Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền nông nghiệp hiện đại, Israel là quốc gia có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt với hơn 60% diện tích là sa mạc và tổng diện tích đất 21.639 km², nhưng đã xây dựng được nền nông nghiệp công nghệ cao phát triển hàng đầu thế giới. Theo số liệu của Cục Thống kê Trung ương Israel năm 2017, nông nghiệp chiếm 2,3% GDP quốc gia với lực lượng lao động trực tiếp chỉ chiếm 3,7% dân số, song đáp ứng tới 95% nhu cầu thực phẩm nội địa nhờ cơ giới hóa và tự động hóa đồng bộ. Ngược lại, Việt Nam là quốc gia có nhiều lợi thế tự nhiên về đất đai và khí hậu, song sản xuất nông nghiệp vẫn mang tính phân tán, manh mún, lạm dụng phân bón hóa học và thuốc kích thích sinh trưởng, quy trình canh tác còn phụ thuộc nặng nề vào mùa vụ và đối mặt với nguy cơ thu hẹp diện tích canh tác do tốc độ đô thị hóa.

Xuất phát từ quá trình tham gia chương trình thực tập nghề tại Trung tâm Đào tạo Nông nghiệp Quốc tế Arava (AICAT) và làm việc thực tế tại cơ sở sản xuất nông nghiệp ở Israel, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm chuyển hóa các bài học kinh nghiệm về quản trị và kỹ thuật nông nghiệp công nghệ cao thành một mô hình khởi nghiệp cụ thể tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 2 nhiệm vụ chính:

  1. Khái quát quá trình học tập, làm việc tại trang trại ở Israel và đúc kết các bài học kinh nghiệm thực tiễn về kỹ thuật canh tác, quản lý nguồn lực và vận hành chuỗi giá trị nông nghiệp làm cơ sở khoa học và thực tiễn cho ý tưởng.
  2. Xây dựng phương án ý tưởng khởi nghiệp sản xuất cà chua sạch ứng dụng công nghệ cao (mô hình nhà lưới và hệ thống tưới nhỏ giọt theo tiêu chuẩn VietGAP) tại Việt Nam, bao gồm hoạch định kế hoạch kỹ thuật, kế hoạch kinh doanh và phân tích hiệu quả tài chính.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý, kỹ thuật sản xuất kinh doanh cây chà là tại cơ sở thực tập ở Israel và mô hình kinh doanh sản xuất cà chua sạch ứng dụng công nghệ cao trong nhà lưới tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Cơ sở thực tập Trang trại 1 thuộc Moshav Idan, vùng sa mạc Arava, Israel; phạm vi đề xuất ý tưởng khởi nghiệp áp dụng tại địa bàn nông thôn Việt Nam với quy mô diện tích 2.000 m².
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tập và điều tra thu thập từ ngày 30/7/2019 đến ngày 23/9/2020; các số liệu kinh tế - kỹ thuật của trang trại khảo sát lấy mốc năm tài chính 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận dưới góc độ kinh tế nông nghiệp và quản trị trang trại, sử dụng hệ thống chỉ tiêu tài chính nông nghiệp tiêu chuẩn để đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh:

  • Giá trị sản xuất ($GO$ - Gross Output): Tổng giá trị sản phẩm hàng hóa và dịch vụ thu được trong một chu kỳ sản xuất, tính theo công thức $GO = \sum (P_i \times Q_i)$, trong đó $P_i$ là đơn giá và $Q_i$ là sản lượng sản phẩm thứ $i$.
  • Chi phí trung gian ($IC$ - Intermediate Cost): Toàn bộ chi phí vật chất và dịch vụ thường xuyên sử dụng trong chu kỳ sản xuất ($IC = \sum C_i$).
  • Giá trị gia tăng ($VA$ - Value Added): Giá trị tăng thêm sau khi trừ chi phí trung gian ($VA = GO - IC = V + C + M$, với $V$ là chi phí lao động sống, $C$ là khấu hao tài sản cố định, $M$ là giá trị thặng dư).
  • Các chỉ số hiệu quả kinh tế: Tỷ suất giá trị sản xuất trên chi phí trung gian ($GO/IC$) và tỷ suất giá trị gia tăng trên chi phí trung gian ($VA/IC$).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ qua các bước:

  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu báo cáo của Cục Thống kê Trung ương Israel (2017), các tài liệu chuyên ngành về nông nghiệp công nghệ cao, tài liệu giảng dạy tại trung tâm AICAT và giáo trình phát triển nông thôn.
  • Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp:
    • Phỏng vấn trực tiếp chủ trang trại (ông Moti Arnon) và cán bộ quản lý về thông tin cơ cấu vốn, diện tích, chi phí đầu tư, doanh thu, lợi nhuận và các kênh phân phối.
    • Quan sát tham dự: Tác giả trực tiếp tham gia lao động thực tế ở tất cả các công đoạn sản xuất (cắt hoa, tỉa quả, bẻ cành, bọc quả, bảo dưỡng hệ thống tưới, thu hoạch và phân loại đóng gói tại xưởng).
    • Thảo luận nhóm với chuyên gia kỹ thuật và công nhân nông nghiệp.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý, làm sạch dữ liệu, lập các bảng cân đối thu - chi, tính toán khấu hao tài sản cố định, tính toán điểm hòa vốn và phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Cấu trúc nội dung khóa luận được chia thành 3 phần chính phản ánh tiến trình từ mở đầu phương pháp luận, đánh giá thực tế trải nghiệm tại Israel đến xây dựng dự án khởi nghiệp tại Việt Nam.

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc tiếp thu mô hình nông nghiệp hiện đại của Israel trong bối cảnh tái cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam. Phần này xác lập đầy đủ hệ thống mục tiêu, phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp - thứ cấp, khung lý thuyết phân tích các chỉ tiêu kinh tế ($GO, IC, VA, GO/IC, VA/IC$) và xác định rõ địa bàn, thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 7/2019 đến tháng 9/2020 tại Moshav Idan, Israel.

Phần 2: Trải nghiệm từ cơ sở thực tập

Phần này phân tích toàn diện mô hình vận hành của Trang trại 1 tại Moshav Idan, Arava, Israel:

  • Bộ máy tổ chức và nhân lực: Trang trại thuộc sở hữu chung của 20 thành viên góp vốn trong moshav, do 1 đại diện quản lý điều hành trực tiếp, cùng với 1 người quản lý cơ sở, 1 chuyên gia nghiên cứu bệnh cây, 7 công nhân Thái Lan và 8 sinh viên thực tập Việt Nam.
  • Quy mô và nguồn lực tư liệu sản xuất: Tổng diện tích canh tác là 25 ha đất sa mạc được san phẳng và phủ đất cải tạo; trang bị 6 máy nâng, 10 máy bốc dỡ hàng, 2 máy chở hàng, 2 nhà kho chứa thiết bị, 1 nhà xưởng đóng gói (packing house) hiện đại và 27.675 mét đường ống tưới nhỏ giọt tự động. Quản lý sản xuất được số hóa qua hệ thống mã QR gắn trên từng gốc cây kết hợp thiết bị quét cầm tay và phần mềm quản lý trên máy tính/điện thoại di động.
  • Quy trình kỹ thuật canh tác chà là: Quy trình sản xuất trải qua 7 bước khép kín: (1) Cải tạo đất và lắp đặt ống tưới; (2) Trồng cây con nhân chồi 5–6 tháng tuổi vào mùa đông; (3) Chăm sóc định kỳ gồm cắt tỉa búp hoa (tháng 3 – giữa tháng 4), thụ phấn nhân tạo bổ sung 2 lần, cắt tỉa quả định lượng 35–40 nhánh/chùm và 10–15 quả/nhánh (tháng 4 – tháng 5), vít cành cố định (tháng 5 – tháng 6), giặt túi lưới và bọc quả (tháng 6 – tháng 7); (4) Dọn dẹp vườn (tháng 8); (5) Thu hoạch chọn lọc bằng tay quả chín khô ngả nâu (tháng 9 – giữa tháng 10); (6) Đóng gói và phân loại tự động tại xưởng (tháng 11 – tháng 12); (7) Dóc gai, cắt tỉa lá già và vệ sinh đồng ruộng.
Chỉ tiêu kinh tế năm 2019 của Trang trại 1 Giá trị (1.000 NIS) Tỷ trọng / Ghi chú
Tổng doanh thu ($GO$) 128.000 Quy đổi: 1 NIS = 6.500 VNĐ
- Doanh thu giống Medjoul (21,9 ha, 21,95 tấn/ha) 117.000 Chiếm tỷ trọng chủ đạo
- Doanh thu giống Deklet nour (3,1 ha, 21,6 tấn/ha) 11.000 Quy mô diện tích nhỏ hơn
Tổng chi phí trung gian ($IC$) 20.236 Chi phí sản xuất thường niên
- Chi phí thuê lao động 8.614 Chiếm 42,56% chi phí sản xuất
- Chi phí phân bò 4.755 Chiếm 23,50%
- Chi phí vật dụng xưởng đóng gói (packing house) 3.169 Chiếm 15,66%
- Chi phí phân bón dạng lỏng 1.425 Chiếm 7,04%
- Chi phí nước tưới 1.236 Chiếm 6,11%
- Chi phí bảo hành hệ thống, vật tư khác, BVTV 1.037 Chiếm 5,13%
Giá trị gia tăng ($VA = GO - IC$) 107.764
Tổng chi phí sau khấu hao ($TC$) 25.321 Đã gồm khấu hao tài sản cố định
Lợi nhuận ròng 102.679
Hệ số $GO/IC$ 6,17 lần Hiệu quả sử dụng chi phí trung gian
Hệ số $VA/IC$ 5,17 lần Hiệu quả tạo giá trị gia tăng
  • Kênh tiêu thụ sản phẩm: Xuất khẩu sang thị trường nước ngoài (Mỹ, Châu Âu, Châu Á) chiếm hơn 60% sản lượng thông qua hợp đồng bao tiêu; phân phối nội địa qua các chuỗi siêu thị và doanh nghiệp thương mại chiếm khoảng 30%; bán lẻ trực tiếp tại trang trại và qua hội chợ thường niên Open Day (tháng 2 hàng năm) chiếm 4–5% sản lượng.

Phần 3: Ý tưởng khởi nghiệp

Trên cơ sở các bài học về công nghệ tưới tiết kiệm, nhà màng/nhà lưới và số hóa quản lý nông trại, tác giả thiết lập dự án "Xây dựng nhà lưới sản xuất cà chua sạch" với các thông số kinh tế - kỹ thuật:

  • Quy mô và công nghệ: Xây dựng 2.000 m² nhà lưới kiên cố kết hợp hệ thống tưới nhỏ giọt tự động, phủ bạt chống cỏ dại, canh tác theo tiêu chuẩn VietGAP, thực hiện 3 vụ sản xuất/năm luân canh hai nhóm giống: cà chua bi và cà chua thường.
  • Phân bổ chi phí đầu tư:
    • Chi phí cố định ban đầu: Tổng mức đầu tư là 556.000.000 VNĐ (gồm san lấp cải tạo 2.000 m² đất, lắp dựng khung nhà lưới, lắp đặt 2.000 m ống tưới và 5.200 van tưới nhỏ giọt, bạt phủ đất, hệ thống cấp điện và khay giá thể). Mức trích khấu hao tài sản cố định hàng năm là 72.775.000 VNĐ.
    • Chi phí biến đổi hàng năm (cho 3 vụ sản xuất): 184.628.000 VNĐ (bao gồm tiền hạt giống 3 vụ, phân hữu cơ vi sinh, phân chuồng, phân khoáng N-P-K, vôi bột, canxi bo, tiền thuê nhân công thường xuyên 120.000.000 VNĐ/năm, tiền điện nước, làm đất và bảo vệ thực vật sinh học).
    • Tổng chi phí sản xuất kinh doanh năm ($TC$): $184.628.000 + 72.775.000 = 257.403.000$ VNĐ.
  • Kế hoạch doanh thu và thị trường:
    • Cà chua bi: Sản lượng 10.000 kg/năm, giá bán bình quân dự kiến 35.000 VNĐ/kg, doanh thu đạt 350.000.000 VNĐ.
    • Cà chua thường: Sản lượng 15.000 kg/năm, giá bán bình quân dự kiến 20.000 VNĐ/kg, doanh thu đạt 300.000.000 VNĐ.
    • Tổng doanh thu dự kiến ($GO$): 650.000.000 VNĐ/năm.
Chỉ tiêu tài chính dự án khởi nghiệp (2.000 m²) Giá trị dự kiến (1.000 VNĐ)
Giá trị sản xuất ($GO$) 650.000
Chi phí trung gian ($IC$) 184.628
Tổng khấu hao tài sản cố định 72.775
Tổng chi phí sau khấu hao ($TC$) 257.403
Giá trị gia tăng ($VA = GO - IC$) 465.372
Lợi nhuận dự kiến 392.597
Tỷ số $GO/IC$ 3,52 lần
Tỷ số $VA/IC$ 2,52 lần
  • Kế hoạch tiếp thị và phân phối: Kết hợp kênh phân phối trực tiếp (bán tại vườn, bán qua các kênh mạng xã hội, trang tin riêng) và kênh gián tiếp thông qua liên kết cung ứng cho các chuỗi siêu thị lớn (như VinMart, Big C), cửa hàng thực phẩm sạch và nhà hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Về mặt thực nghiệm tại Israel: Khóa luận đã phân tích chi tiết toàn bộ chuỗi giá trị và cơ cấu chi phí canh tác chà là quy mô 25 ha sa mạc, chỉ ra hiệu quả kinh tế cao của Trang trại 1 với tỷ suất $GO/IC = 6,17$ lần và lợi nhuận ròng đạt hơn 102,6 triệu NIS trong năm 2019. Chứng minh việc áp dụng hệ thống tưới nhỏ giọt tự động giúp tiết kiệm tới 60% lượng nước tiêu thụ và việc ứng dụng mã QR giúp kiểm soát chi tiết năng suất từng cây.
  • Về mặt dự án khởi nghiệp: Xây dựng hoàn chỉnh phương án tài chính cho mô hình nhà lưới trồng cà chua sạch 2.000 m² tại Việt Nam với tổng mức đầu tư cố định 556 triệu đồng, chi phí vận hành 184,6 triệu đồng/năm. Dự án đạt lợi nhuận kỳ vọng 392,597 triệu đồng/năm, hệ số sinh lời $GO/IC = 3,52$ lần và $VA/IC = 2,52$ lần, khẳng định tính khả thi về mặt kinh tế.

Giải pháp và kiến nghị

  • Kiến nghị hoàn thiện chuỗi liên kết "5 nhà" (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà tư vấn - Nhà nông) theo kinh nghiệm Israel nhằm hỗ trợ vốn vay ưu đãi khởi nghiệp nông nghiệp và chuyển giao kỹ thuật công nghệ cao.
  • Đề xuất tăng cường đào tạo nguồn nhân lực trẻ qua các chương trình thực tập nghề quốc tế nhằm tiếp cận phương thức quản lý nông trại số và công nghệ tưới tiết kiệm.
  • Định hướng sản xuất an toàn theo quy chuẩn VietGAP, kết hợp xây dựng thương hiệu, truy xuất nguồn gốc bằng mã QR và đa dạng hóa kênh tiêu thụ hiện đại (siêu thị, cửa hàng tiện lợi).

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận không dừng lại ở mức độ báo cáo thực tập thông thường mà đã kết nối trực tiếp giữa dữ liệu thực nghiệm thực tập tại nước ngoài với việc lập kế hoạch kinh doanh chi tiết, có dự toán ngân sách và bảng định mức chi phí cụ thể, đóng vai trò như một hồ sơ dự án tiền khả thi cho sinh viên và thanh niên nông thôn khởi nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các số liệu chi phí và đơn giá trong dự án khởi nghiệp tại Việt Nam mang tính chất ước tính dựa trên mặt bằng giá tại thời điểm nghiên cứu; chưa kiểm chứng thực tế sự biến động của sâu bệnh đặc thù ở vùng nhiệt đới ẩm gió mùa khi vận hành nhà lưới liên tục 3 vụ/năm; chưa tính toán chi tiết dòng tiền chiết khấu ($NPV, IRR$) theo thời gian hoàn vốn nhiều năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Triển khai thử nghiệm mô hình thực địa trên diện tích 2.000 m² để hiệu chỉnh định mức phân bón, nước tưới và kiểm nghiệm mức độ kháng sâu bệnh của các giống cà chua; phân tích độ nhạy tài chính khi giá bán nông sản trên thị trường biến động giảm hoặc chi phí vật tư đầu vào tăng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Phát triển nông thôn, Kinh tế nông nghiệp, Nông học và Quản trị kinh doanh nông nghiệp tham khảo về phương pháp phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh trang trại và phương pháp lập dự án khởi nghiệp.
  • Các cá nhân, hợp tác xã, trang trại thanh niên đang có định hướng đầu tư nhà màng, nhà lưới trồng rau củ quả ứng dụng hệ thống tưới nhỏ giọt theo tiêu chuẩn VietGAP.
  • Các đơn vị quản lý chương trình thực tập sinh nông nghiệp quốc tế (như ITC, AICAT) dùng làm tư liệu đánh giá hiệu quả chuyển giao kiến thức từ thực tập nước ngoài vào thực tiễn Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng cây trồng nào và tại những địa điểm nào?
Khóa luận nghiên cứu hai đối tượng cây trồng gắn với hai địa điểm: (1) Cây chà là (gồm 2 giống Medjoul và Deklet nour) tại Trang trại 1 thuộc Moshav Idan, vùng sa mạc Arava, Israel; (2) Cây cà chua sạch (cà chua bi và cà chua thường) trong phương án ý tưởng khởi nghiệp nhà lưới tại Việt Nam.

2. Cơ cấu tổ chức nhân sự tại cơ sở thực tập ở Israel được bố trí ra sao?
Trang trại 1 có quy mô 25 ha thuộc sở hữu của 20 người chủ góp vốn, trong đó có 1 người chủ đại diện trực tiếp điều hành, 1 người quản lý, 1 chuyên gia nghiên cứu sâu bệnh, 7 công nhân Thái Lan và 8 sinh viên thực tập Việt Nam.

3. Công nghệ tưới nhỏ giọt tại cơ sở thực tập ở Israel mang lại hiệu quả gì và gặp khó khăn nào?
Hệ thống tưới nhỏ giọt giúp tiết kiệm tới 60% lượng nước tưới nhờ đưa nước và dinh dưỡng hòa tan trực tiếp đến gốc cây theo lập trình tự động từ xa. Tuy nhiên, do nguồn nước tại địa phương có hàm lượng khoáng và độ mặn cao nên hệ thống thường xuyên bị tắc nghẽn van tưới bởi cặn muối và kết tủa phân bón, đòi hỏi nhân công phải kiểm tra, bảo dưỡng van định kỳ.

4. Tổng mức đầu tư cố định và chi phí vận hành hàng năm của dự án khởi nghiệp cà chua sạch là bao nhiêu?
Theo tính toán của tác giả cho quy mô 2.000 m²: Tổng chi phí cố định đầu tư ban đầu là 556.000.000 VNĐ (khấu hao 72.775.000 VNĐ/năm); Tổng chi phí biến đổi vận hành thường niên cho 3 vụ sản xuất là 184.628.000 VNĐ/năm; Tổng chi phí sản xuất kinh doanh hàng năm sau khấu hao ($TC$) là 257.403.000 VNĐ.

5. Các chỉ tiêu tài chính kỳ vọng của dự án khởi nghiệp cà chua sạch đạt được mức nào?
Với sản lượng dự kiến 10 tấn cà chua bi và 15 tấn cà chua thường mỗi năm, dự án dự kiến đạt tổng doanh thu ($GO$) 650.000.000 VNĐ, giá trị gia tăng ($VA$) 465.372.000 VNĐ, lợi nhuận ròng 392.597.000 VNĐ/năm, tỷ số $GO/IC$ đạt 3,52 lần và $VA/IC$ đạt 2,52 lần.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kiều đã tổng kết hệ thống bài học kinh nghiệm về kỹ thuật canh tác, cơ giới hóa, tự động hóa và quản trị trang trại hiện đại từ quá trình thực tập thực tế tại Israel. Trên cơ sở đó, tác giả đã xây dựng thành công phương án khởi nghiệp sản xuất cà chua sạch quy mô 2.000 m² nhà lưới ứng dụng công nghệ tưới nhỏ giọt tại Việt Nam với các dự toán tài chính rõ ràng, chứng minh được hiệu quả sinh lời và tính khả thi trong thực tế. Đề tài đóng góp một mô hình mẫu về việc chuyển hóa trải nghiệm đào tạo quốc tế thành dự án ứng dụng cụ thể phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế nông thôn.