Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường bảo hiểm nhân thọ (BHNT) tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2020 ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh. Theo số liệu từ Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm (Bộ Tài chính), ước tính 11 tháng đầu năm 2019, tổng tài sản toàn ngành đạt 456.823 tỷ đồng (tăng 20,17% so với cùng kỳ năm 2018), đầu tư trở lại nền kinh tế đạt 379.240 tỷ đồng (tăng 20,04%), tổng dự phòng nghiệp vụ đạt 279.976 tỷ đồng (tăng 17,77%), tổng vốn chủ sở hữu đạt 96.997 tỷ đồng (tăng 26%), và tổng doanh thu phí bảo hiểm đạt 140.911 tỷ đồng (tăng 20,46%). Tính đến hết năm 2018, thị trường có 18 doanh nghiệp BHNT cùng cạnh tranh. Mức độ cạnh tranh gia tăng đòi hỏi các doanh nghiệp phải thấu hiểu hành trình trải nghiệm của khách hàng, xác định các điểm tiếp xúc then chốt để tối ưu hóa nguồn lực truyền thông và chăm sóc khách hàng.
Khóa luận "Nghiên cứu hành trình khách hàng đối với dịch vụ bảo hiểm nhân thọ: Trường hợp AIA tại thị trường Thừa Thiên Huế" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán tiếp cận và duy trì khách hàng của Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ AIA (Việt Nam) – Chi nhánh Thừa Thiên Huế (Văn phòng Tổng đại lý GA-Huế 2).
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu và nghiên cứu hành trình khách hàng đối với dịch vụ bảo hiểm nhân thọ tại thị trường Thừa Thiên Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm phục vụ khách hàng tốt hơn tại đơn vị thực tập là AIA Huế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về mô hình 5A bao gồm 5 giai đoạn: Nhận biết (Aware), Thu hút (Appeal), Tìm hiểu (Ask), Hành động (Act), Ủng hộ (Advocate) và thực tiễn liên quan đến quá trình mua của người tiêu dùng.
- Nghiên cứu thực trạng hành trình khách hàng đối với dịch vụ bảo hiểm nhân thọ tại AIA Thừa Thiên Huế thông qua điều tra hai nhóm đối tượng: khách hàng đã tham gia và cán bộ nhân viên công ty.
- Đề xuất các định hướng và giải pháp giúp AIA chi nhánh Huế duy trì điểm mạnh, khắc phục khó khăn, nâng cao hiệu quả chăm sóc và khai thác khách hàng tiềm năng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hành trình khách hàng đối với dịch vụ bảo hiểm nhân thọ tại AIA Thừa Thiên Huế. Khảo sát thực tế được thực hiện trên 02 nhóm đối tượng: cán bộ nhân viên văn phòng AIA Huế và khách hàng đã tham gia hợp đồng bảo hiểm tại chi nhánh.
- Phạm vi không gian: Văn phòng Tổng đại lý AIA Thừa Thiên Huế (GA-Huế 2) và địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (tập trung tại thành phố Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2010–2019; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trực tiếp từ ngày 25/10/2019 đến ngày 10/11/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết tiếp thị hiện đại và các quy định pháp lý chuyên ngành:
- Khung lý thuyết: Mô hình hành trình khách hàng 5A của Philip Kotler, Hermawan Kartajaya và Iwan Setiawan (công bố trong công trình Tiếp thị 4.0: Dịch chuyển từ truyền thông sang công nghệ số, bản dịch tiếng Việt năm 2019). Mô hình 5A phát triển từ mô hình phễu truyền thống AIDA (Attention - Interest - Desire - Action của E. Elmo Lewis) và mô hình 4A/4D (Aware - Attitude - Act - Act again của Derek Rucker). Mô hình 5A phản ánh hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số có tính kết nối cao qua 5 bước: Nhận biết (Aware) $\rightarrow$ Thu hút (Appeal) $\rightarrow$ Tìm hiểu (Ask) $\rightarrow$ Hành động (Act) $\rightarrow$ Ủng hộ (Advocate).
- Cơ sở pháp lý và nghiệp vụ BHNT: Khái niệm bảo hiểm nhân thọ được trích dẫn theo Khoản 12 Điều 3 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 ("Bảo hiểm nhân thọ là nghiệp vụ bảo hiểm cho trường hợp người được bảo hiểm sống hoặc chết"); lý luận về các bên cấu thành hợp đồng bảo hiểm (doanh nghiệp bảo hiểm, bên mua bảo hiểm, người được bảo hiểm, người thụ hưởng, phí bảo hiểm, sự kiện bảo hiểm) và các đặc tính kết hợp giữa tiết kiệm và bảo vệ rủi ro.
Phương pháp nghiên cứu:
- Nghiên cứu định tính: Phương pháp nghiên cứu tài liệu tại bàn (desk research) kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia quản lý bảo hiểm và phỏng vấn thử nghiệm 10 khách hàng để hiệu chỉnh bảng hỏi, loại bỏ hoặc bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với đặc thù bảo hiểm nhân thọ tại địa phương.
- Nghiên cứu định lượng: Phương pháp điều tra trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc. Cỡ mẫu được xác định dựa trên công thức ước tính tỷ lệ tổng thể:
$$N = \frac{Z^2 \cdot P \cdot (1 - P)}{E^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $E = 0{,}05$, và tỷ lệ ước tính $P = 0{,}9$, cỡ mẫu tính toán là $N \approx 139$. Tác giả đã phát ra 140 bảng hỏi (100 bảng hỏi dành cho khách hàng đã mua bảo hiểm thông qua danh sách đại lý và 40 bảng hỏi dành cho cán bộ, nhân viên tư vấn tại AIA Huế). Thời gian phát phiếu kéo dài 13 ngày.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được phân tích bằng phần mềm SPSS. Các kỹ thuật thống kê được sử dụng gồm:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) nhằm phân tích đặc điểm nhân khẩu học và hành vi.
- Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-test với giá trị kiểm định trung hòa $m = 3$ (trên thang đo Likert 5 mức độ), mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ (độ tin cậy 95%) để xác định mức độ đồng thuận của khách hàng và nhân viên đối với các tiêu chí trong từng giai đoạn của hành trình 5A.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 100 khách hàng và 40 nhân viên; dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo nội bộ của AIA GA-Huế 2, Báo cáo tài chính thường niên giai đoạn 2016–2018 của các doanh nghiệp bảo hiểm hàng đầu (Bảo Việt, Prudential, Manulife, AIA), số liệu từ Hiệp hội Quản lý Nghiên cứu Bảo hiểm Nhân thọ Hoa Kỳ (LIMRA) và Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về hành trình khách hàng
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành trình khách hàng từ các mô hình cổ điển (AIDA, 4A) đến mô hình 5A trong kỷ nguyên tiếp thị số, đồng thời trình bày tổng quan về lịch sử, đặc điểm, phân loại và ý nghĩa kinh tế - xã hội của bảo hiểm nhân thọ.
Tác giả đã xây dựng hệ thống thang đo hành trình khách hàng chuyên biệt cho dịch vụ BHNT gồm 5 thành phần tương ứng với 5 giai đoạn mô hình 5A. Sau quá trình phỏng vấn thử nghiệm, thang đo dành cho khách hàng được tinh chỉnh còn 22 biến quan sát (Nhận biết: 3 biến; Thu hút: 4 biến; Tìm hiểu: 4 biến; Hành động: 7 biến; Ủng hộ: 5 biến). Thang đo dành cho nhân viên được chuẩn hóa gồm 20 biến quan sát (Nhận biết: 3 biến; Thu hút: 3 biến; Tìm hiểu: 5 biến; Hành động: 5 biến; Ủng hộ: 4 biến).
Chương 2: Nghiên cứu hành trình khách hàng đối với dịch vụ bảo hiểm nhân thọ: Trường hợp AIA tại thị trường Thừa Thiên Huế
Chương 2 giới thiệu tổng quan về Tập đoàn AIA, AIA Việt Nam và Văn phòng Tổng đại lý GA-Huế 2 (thành lập tháng 9/2017 tại Tầng 3 Tòa nhà VNPT, 51 Hai Bà Trưng, TP. Huế, do ông Vĩnh Thành làm Giám đốc). Tính đến tháng 8/2019, chi nhánh có tổng cộng 409 nhân sự, trong đó lực lượng đại lý bảo hiểm (SA) chiếm đông đảo nhất với 252 người (61,6%), tiếp đến là nhóm AS (50 người), SE (16 người), UM (8 người), SUM (3 người), DM (1 người) và khối văn phòng (9 người).
Về thị phần toàn quốc năm 2018, AIA đạt doanh thu 9.424.386 triệu đồng, đứng thứ 4 sau Bảo Việt (29.359.650 triệu đồng), Prudential (27.678.004 triệu đồng) và Manulife (13.117.924 triệu đồng). Tại Huế, tính đến năm 2019, chi nhánh bảo vệ khoảng 8.000 khách hàng. Số lượng hợp đồng mới có sự biến động rõ rệt theo mùa: đạt đỉnh vào tháng 7/2019 với 69 hợp đồng (doanh thu trên 1 tỷ đồng), nhưng giảm mạnh vào tháng 9/2019 chỉ còn 17 hợp đồng (doanh thu hơn 81 triệu đồng) do ảnh hưởng của mùa mưa bão tại miền Trung.
Phân tích mẫu khảo sát khách hàng ($N = 100$):
- Nhân khẩu học: Nữ giới chiếm 56%, nam giới chiếm 44%; độ tuổi 31–45 chiếm 52%, 25–30 tuổi chiếm 40%; 73% đã kết hôn; 43% có trình độ đại học, 38% trung cấp/cao đẳng; thu nhập phổ biến từ dưới 5 triệu đến 15 triệu đồng/tháng.
- Nhận thức và rào cản: 100% từng nghe nói đến BHNT. Nguồn tiếp cận chủ yếu qua tư vấn viên (96%) và người thân/bạn bè (95%), trong khi kênh truyền hình, internet, mạng xã hội đều dưới 25%. Mức độ hiểu biết giá trị BHNT còn hạn chế: 100% hiểu là bảo vệ rủi ro, nhưng chỉ 51% hiểu là tiết kiệm/đầu tư và 45% hiểu là bảo đảm tài chính.
- Lý do người khác chưa tham gia: Thiếu thông tin (82%), đã có BHYT/BHXH (81%), không đủ tiền đóng phí (77%), lo sợ mất giá đồng tiền (73%), không tin công ty bảo hiểm (68%), muốn để tiền đầu tư việc khác (67%), thời gian hợp đồng quá dài (66%), không tin tư vấn viên (64%), sản phẩm quá phức tạp (59%).
- Kết quả kiểm định One-Sample T-test phía khách hàng:
| Giai đoạn 5A |
Tiêu thức kiểm định chính |
Điểm trung bình (Mean) |
Giá trị T |
Sig. |
| Nhận biết (Aware) |
Biết qua người khác (bạn bè, người thân, đồng nghiệp) |
4,06 |
22,672 |
0,000 |
|
Vô tình tiếp xúc qua quảng cáo thương hiệu |
1,99 |
-15,327 |
0,000 |
|
Bản thân hoặc người thân đã từng dùng sản phẩm |
3,49 |
4,228 |
0,000 |
| Thu hút (Appeal) |
Bị thu hút bởi thương hiệu |
3,38 |
3,429 |
0,001 |
|
Tư vấn viên chuyên nghiệp, nhiệt tình, lịch sự |
4,24 |
17,407 |
0,000 |
|
Bị thu hút bởi giá trị BHNT mang lại |
4,48 |
29,475 |
0,000 |
|
Thương hiệu nằm trong danh sách cân nhắc từ trước |
2,27 |
-6,235 |
0,000 |
| Tìm hiểu (Ask) |
Gọi bạn bè để xin lời khuyên |
2,44 |
-4,481 |
0,000 |
|
Tìm hiểu đánh giá về sản phẩm trên mạng internet |
3,77 |
7,452 |
0,000 |
|
Liên hệ trực tiếp công ty để tìm hiểu thêm thông tin |
2,27 |
-7,132 |
0,000 |
|
So sánh lợi ích và mức phí giữa các công ty BHNT |
2,72 |
-2,289 |
0,024 |
| Hành động (Act) |
Chọn mua công ty có uy tín, thương hiệu trên thị trường |
3,69 |
5,944 |
0,000 |
|
Mua BHNT tại đại lý tin tưởng và có quen biết |
4,59 |
23,799 |
0,000 |
|
Đây là sản phẩm đầu tiên sử dụng của công ty |
4,25 |
19,022 |
0,000 |
|
Nhân viên chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, lịch sự |
4,26 |
19,065 |
0,000 |
|
Thủ tục giải quyết bảo hiểm đơn giản, nhanh chóng |
3,78 |
7,497 |
0,000 |
| Ủng hộ (Advocate) |
Tiếp tục sử dụng sản phẩm |
4,32 |
25,877 |
0,000 |
|
Mua lại sản phẩm của công ty |
4,28 |
22,458 |
0,000 |
|
Giới thiệu sản phẩm cho người khác |
4,35 |
28,162 |
0,000 |
|
Khuyên người thân, bạn bè nên tham gia BHNT |
4,33 |
26,951 |
0,000 |
|
Ủng hộ người khác nếu họ muốn mua BHNT |
4,36 |
25,111 |
0,000 |
Phân tích mẫu khảo sát nhân viên ($N = 40$):
- Nhân khẩu học: 60% nữ, 40% nam; 47,5% thuộc nhóm 31–45 tuổi; 75% có trình độ đại học; 47,5% có thâm niên dưới 6 tháng và 80% làm việc bán thời gian (xem bảo hiểm là nghề tay trái).
- Đánh giá tầm quan trọng của các giai đoạn 5A: 62,5% nhân viên đánh giá giai đoạn Nhận biết là quan trọng nhất, 15% chọn Tìm kiếm (Tìm hiểu), 10% chọn Thu hút, 7,5% chọn Ủng hộ và 5% chọn Hành động.
- Định hướng kênh thông tin: 90% nhân viên cho rằng khách hàng nên tiếp cận qua tư vấn viên, 87,5% qua hội thảo giới thiệu sản phẩm, 85% qua truyền hình/báo chí chính thống; trong khi các kênh mạng xã hội và Google chỉ được khuyên dùng ở mức 12,5%–15% do lo ngại thông tin sai lệch gây ảnh hưởng tâm lý khách hàng.
Chương 3: Định hướng và giải pháp kinh doanh bảo hiểm nhân thọ cho công ty bảo hiểm AIA tại thành phố Huế
Dựa trên phân tích ma trận SWOT kết hợp với sự tương quan giữa dữ liệu khách hàng và nhân viên, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Duy trì và phát triển những điểm tiếp xúc quan trọng nhất:
- Giai đoạn Nhận biết: Đẩy mạnh truyền thông qua các hoạt động xã hội gắn liền với đời sống địa phương, mở rộng kênh truyền miệng chính thống thông qua khách hàng hiện hữu.
- Giai đoạn Thu hút: Nâng cao chất lượng đào tạo chuyên môn và tác phong của đội ngũ tư vấn viên (hiện tại đại lý phải học 4 ngày và thi chứng chỉ vào ngày 15 hàng tháng); thiết kế thông điệp nhấn mạnh vào giá trị bảo vệ tài chính thiết thực thay vì chỉ quảng bá thương hiệu chung chung.
- Giai đoạn Tìm hiểu: Xây dựng cổng thông tin minh bạch, tối ưu hóa công cụ tra cứu trực tuyến giúp khách hàng tự tìm hiểu biểu phí và quyền lợi hợp đồng dễ dàng.
- Giai đoạn Hành động: Tận dụng mạng lưới quan hệ cá nhân gắn liền với sự chuẩn mực của đại lý (yếu tố quen biết đạt Mean = 4,59); tinh giản và rút ngắn thời gian chi trả quyền lợi bảo hiểm.
- Giai đoạn Ủng hộ: Thiết lập quy trình chăm sóc sau bán hàng định kỳ, khuyến khích 82% khách hàng có xu hướng chia sẻ thông tin trở thành người bảo vệ và giới thiệu thương hiệu.
- Cải thiện và tích hợp những điểm tiếp xúc và kênh quan trọng nhất: Kết hợp đồng bộ giữa kênh trực tiếp (tư vấn viên, hội thảo khách hàng) và kênh trực tuyến (mạng xã hội, ứng dụng quản lý hợp đồng) nhằm giải tỏa định kiến về tính phức tạp và thiếu minh bạch của hợp đồng bảo hiểm.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính từ dữ liệu thực nghiệm:
- Khóa luận lượng hóa được hành trình 5A của khách hàng tham gia BHNT tại Huế. Điểm chạm quyết định mạnh nhất trong giai đoạn Hành động là "Mua BHNT tại đại lý tin tưởng và có quen biết" (Mean = 4,59), khẳng định vai trò cốt lõi của mối quan hệ cá nhân và uy tín tư vấn viên tại thị trường địa phương.
- Giai đoạn Thu hút bị chi phối mạnh mẽ nhất bởi "Giá trị BHNT mang lại" (Mean = 4,48) và "Tính chuyên nghiệp, nhiệt tình của tư vấn viên" (Mean = 4,24).
- Giai đoạn Ủng hộ ghi nhận mức độ sẵn sàng rất cao từ phía khách hàng đã tham gia: 82% đã từng giới thiệu cho người khác; các chỉ tiêu ủng hộ và khuyên người thân tham gia đều đạt điểm trung bình từ 4,28 đến 4,36.
- Nhận diện các rào cản thực tế: 82% người chưa mua do thiếu thông tin chuẩn xác, 81% nhầm lẫn quyền lợi BHNT với BHYT/BHXH, và 68% có tâm lý e ngại rủi ro lừa đảo.
Giải pháp đề xuất của tác giả:
- Chuẩn hóa quy trình tư vấn và đào tạo kỹ năng xử lý từ chối cho đội ngũ 252 đại lý bảo hiểm (SA).
- Xây dựng chiến lược tiếp cận linh hoạt theo mùa vụ, đặc biệt là các giải pháp tài chính duy trì dòng tiền trong mùa mưa bão (tháng 9) tại Thừa Thiên Huế.
- Tích hợp các điểm tiếp xúc trực tuyến hỗ trợ tư vấn viên minh bạch hóa quy trình thẩm định và giải quyết quyền lợi chi trả.
Đóng góp của khóa luận:
- Vận dụng mô hình 5A của Philip Kotler (vốn thường áp dụng cho hàng tiêu dùng hoặc thương mại điện tử) vào lĩnh vực dịch vụ tài chính vô hình tại thị trường đô thị cấp tỉnh.
- Khảo sát song song hai góc nhìn độc lập (khách hàng và nhân viên tư vấn), chỉ ra khoảng cách nhận thức giữa hai bên (ví dụ: nhân viên đánh giá giai đoạn Nhận biết quan trọng nhất với 62,5%, nhưng khách hàng thực tế lại bị thúc đẩy mạnh nhất ở giai đoạn Hành động qua đại lý quen biết).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện:
- Hạn chế về cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Cỡ mẫu 100 khách hàng và 40 nhân viên còn tương đối nhỏ; phương pháp chọn mẫu thuận tiện thông qua danh sách khách hàng sẵn có của tư vấn viên AIA tại TP. Huế nên tính đại diện cho toàn bộ người dân tỉnh Thừa Thiên Huế chưa tuyệt đối.
- Phương pháp phân tích: Nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả và kiểm định One-Sample T-test từng biến đơn lẻ, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp (như phân tích nhân tố khám phá EFA, hồi quy đa biến hay mô hình phương trình cấu trúc SEM) để đo lường mức độ tác động định lượng giữa các giai đoạn trong mô hình 5A.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu điều tra trên nhiều địa bàn huyện thị khác; nghiên cứu so sánh hành trình khách hàng giữa AIA với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Bảo Việt, Prudential, Manulife); ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính để phân tích sâu hơn các biến trung gian ảnh hưởng đến quyết định ký kết hợp đồng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Bảo hiểm có thể tham khảo cách thức chuyển hóa mô hình lý thuyết 5A của Kotler thành bộ thang đo định lượng gồm 22 biến (khách hàng) và 20 biến (nhân viên) áp dụng cho sản phẩm dịch vụ vô hình.
- Doanh nghiệp và nhà quản lý bảo hiểm: Các văn phòng tổng đại lý bảo hiểm tại khu vực miền Trung có thể tham khảo dữ liệu về rào cản tâm lý của khách hàng, ảnh hưởng của tính mùa vụ thời tiết đến doanh số hợp đồng và phương thức tối ưu hóa điểm tiếp xúc tư vấn viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách hàng tại Thừa Thiên Huế nhận biết dịch vụ BHNT chủ yếu qua những kênh nào?
Dữ liệu khảo sát ($N=100$) cho thấy 96% khách hàng biết đến BHNT qua nhân viên tư vấn và 95% biết qua người thân, bạn bè, đồng nghiệp. Kênh hội thảo chiếm 61%, trong khi các kênh truyền hình, phát thanh, báo chí, mạng xã hội và Google đều đạt dưới 25%.
2. Điểm tiếp xúc nào có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định ký hợp đồng bảo hiểm của khách hàng?
Trong giai đoạn Hành động, tiêu chí "Tôi mua BHNT tại đại lý tôi tin tưởng và có quen biết với đại lý" đạt điểm trung bình cao nhất ($Mean = 4{,}59$, $T = 23{,}799$, $Sig. = 0{,}000$). Điều này chứng minh quan hệ cá nhân và mức độ tín nhiệm của tư vấn viên là yếu tố quyết định giao dịch.
3. Đội ngũ nhân viên AIA chi nhánh Huế đánh giá giai đoạn nào trong mô hình 5A là quan trọng nhất?
Có 62,5% nhân viên được khảo sát ($N=40$) đánh giá giai đoạn Nhận biết (Aware) là quan trọng nhất vì đây là điểm chạm đầu tiên. Tiếp theo là giai đoạn Tìm hiểu (15%), Thu hút (10%), Ủng hộ (7,5%) và Hành động (5%).
4. Yếu tố mùa vụ ảnh hưởng như thế nào đến kết quả kinh doanh của AIA GA-Huế 2 năm 2019?
Doanh thu hợp đồng mới biến động lớn giữa mùa khô và mùa mưa bão: tháng 7/2019 đạt đỉnh với 69 hợp đồng (doanh thu trên 1 tỷ đồng), trong khi tháng 9/2019 rơi vào mùa mưa bão miền Trung, số lượng hợp đồng giảm xuống chỉ còn 17 hợp đồng (doanh thu hơn 81 triệu đồng).
5. Vì sao phần lớn nhân viên bảo hiểm tại AIA Huế làm việc dưới hình thức bán thời gian?
Thống kê mẫu nhân viên cho thấy có đến 80% nhân viên làm công việc khác ngoài bảo hiểm (bảo hiểm là nghề tay trái) và 47,5% có thời gian làm việc dưới 6 tháng. Thu nhập chính từ các ngành nghề khác chi phối quỹ thời gian, dẫn đến tỷ lệ nhân viên toàn thời gian chỉ chiếm 20%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Thị Huế đã vận dụng mô hình tiếp thị 5A của Philip Kotler để phân tích hành trình khách hàng đối với dịch vụ bảo hiểm nhân thọ tại AIA Thừa Thiên Huế. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng uy tín cá nhân của tư vấn viên và sự thấu hiểu giá trị bảo vệ là hai động lực chi phối mạnh nhất đến quyết định tham gia hợp đồng, trong khi rào cản lớn nhất của thị trường là tình trạng thiếu thông tin và định kiến về độ phức tạp của sản phẩm. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa năng lực đại lý, tối ưu hóa các điểm tiếp xúc then chốt và tích hợp truyền thông đa kênh nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp bảo hiểm tại địa phương.