Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường thương mại điện tử cạnh tranh ngày càng gay gắt, khách hàng có xu hướng thường xuyên thay đổi nhà cung cấp sản phẩm nếu dịch vụ không đáp ứng được kỳ vọng. Tình trạng chuyển đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và thị phần của doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến. Do đó, việc duy trì tệp khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới trở thành bài toán sống còn. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cấn Thị Thu Hà (chuyên ngành Kinh tế phát triển, Học viện Chính sách và Phát triển, khóa 2019–2023) đặt trọng tâm vào việc đánh giá trải nghiệm thực tế của người tiêu dùng đối với các dòng sản phẩm của Công ty TNHH Thương mại điện tử Delta Việt Nam. Mục đích là nhận diện các yếu tố cấu thành sự thỏa mãn và mức độ đáp ứng của doanh nghiệp, làm cơ sở định hình các biện pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định theo 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tổng hợp cơ sở lý thuyết liên quan đến sự hài lòng của khách hàng và đề xuất mô hình đo lường sự hài lòng đối với sản phẩm của công ty;
  2. Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng và phân tích các yếu tố tác động đến sự hài lòng khi sử dụng sản phẩm của Công ty TNHH Thương mại điện tử Delta Việt Nam;
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng, gia tăng khả năng thu hút và duy trì khách hàng lựa chọn doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng sử dụng các sản phẩm và dịch vụ của Công ty TNHH Thương mại điện tử Delta Việt Nam; trong đó mẫu khảo sát trực tiếp gồm 10 khách hàng được lựa chọn ngẫu nhiên từ tệp dữ liệu khách hàng của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng mua sắm và tiêu dùng sản phẩm trên phạm vi toàn quốc thông qua kênh bán lẻ trực tuyến và các sàn thương mại điện tử.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thu thập dữ liệu và khảo sát thực địa từ tháng 01/2023 đến tháng 03/2023; dữ liệu hoạt động kinh doanh thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2020–2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng về hành vi khách hàng và quản trị tiếp thị:

  • Khái niệm khách hàng: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Philip Kotler (2003) xác định khách hàng là đối tượng phục vụ và là yếu tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp; kết hợp với quan điểm của ThS. Nguyễn Công Bình (2011) mở rộng khái niệm khách hàng bao gồm cả khách hàng bên ngoài (người tiêu dùng, nhà sản xuất, trung gian, cơ quan công quyền, khách hàng quốc tế) và khách hàng nội bộ.
  • Bản chất sự hài lòng: Trích dẫn định nghĩa của Oliver (1997), Parasuraman và cộng sự (1988), Zeithaml & Bitner (2000), và Philip Kotler (2003). Sự hài lòng là phản ứng cảm xúc và sự so sánh giữa lợi ích thực tế thu nhận được với kỳ vọng trước khi mua. Nghiên cứu cũng sử dụng phân loại của Bernd Stauss & Patricia Neuhaus (1997) chia sự hài lòng thành 3 mức độ: hài lòng tích cực (Demanding), hài lòng ổn định (Stable) và hài lòng thụ động (Resigned).
  • Lý thuyết về chi phí khách hàng: Dẫn chứng các công trình của Zairi (2000), Reicheld & Sasser (1990), Heskett và cộng sự (1997) khẳng định chi phí giữ chân khách hàng cũ thấp hơn nhiều so với việc tìm kiếm khách hàng mới.

Để xây dựng khung phân tích, tác giả tổng hợp và đối chiếu 5 mô hình nghiên cứu tiền đề:

Mô hình nghiên cứu Tác giả và năm Các yếu tố cấu thành
Mô hình sự hài lòng của khách hàng Parasuraman và cộng sự (1994) Thỏa mãn chức năng và Mối quan hệ (chịu tác động bởi Giá cả, Chất lượng sản phẩm, Chất lượng dịch vụ).
Mô hình nhận thức về chất lượng và sự hài lòng Zeithaml & Bitner (2000) Chất lượng sản phẩm, Chất lượng dịch vụ, Giá cả, Yếu tố tình huống, Yếu tố cá nhân.
Mô hình nhà bán lẻ Lu & Lukoma (2011) 9 yếu tố: Vị trí, Dịch vụ bổ sung, Chất lượng sản phẩm, Cơ sở vật chất, Độ tin cậy, Quá trình, Giá cả, Nhân viên, Dịch vụ nhân sự.
Mô hình siêu thị Pleiku Ngô Thị Thanh Trúc (2013) Giá cả và Chất lượng dịch vụ (Hàng hóa, Phục vụ, Trưng bày, Mặt bằng, An toàn).
Mô hình siêu thị bán lẻ Lâm Phước Thuận (2011) Chất lượng hàng hóa, Thái độ phục vụ, Cơ sở vật chất, Giá cả, Khuyến mãi, Dịch vụ hỗ trợ.

Từ các mô hình trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu phù hợp với hoạt động thương mại điện tử tại Công ty Delta, bao gồm 5 giả thuyết nghiên cứu tác động đến sự hài lòng:

  • H1: Chất lượng sản phẩm tốt tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng;
  • H2: Độ tin cậy của doanh nghiệp tác động tích cực đến sự hài lòng;
  • H3: Sự thỏa mãn về giá cả tác động tích cực đến sự hài lòng;
  • H4: Dịch vụ tốt (tư vấn, giao vận, hậu mãi) tác động tích cực đến sự hài lòng;
  • H5: Các yếu tố nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, thu nhập) tác động đến mức độ hài lòng và hành vi mua.

Về phương pháp thực hiện, đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính làm chủ đạo:

  • Kỹ thuật phỏng vấn sâu (in-depth interview): Thực hiện trực tiếp hoặc qua điện thoại với 10 khách hàng mua sản phẩm may mặc và đồng hồ thông minh/định vị.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ Báo cáo tài chính (2020–2022), Báo cáo tổng hợp bán hàng năm 2022 do Phòng Kế toán cung cấp, cùng tài liệu mô tả cơ cấu tổ chức từ Phòng Nhân sự của công ty.

Quy trình nghiên cứu được tiến hành qua 5 bước: (1) Xây dựng bảng câu hỏi phỏng vấn; (2) Lựa chọn ngẫu nhiên 10 khách hàng; (3) Tiến hành phỏng vấn sâu; (4) Tổng hợp thông tin và phân tích các yếu tố ảnh hưởng; (5) Đề xuất giải pháp quản trị.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về sự hài lòng của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về khách hàng, vai trò của khách hàng đối với sự tồn tại của doanh nghiệp và bản chất tâm lý học của sự thỏa mãn người tiêu dùng. Tác giả phân tích chi tiết cơ chế hình thành kỳ vọng trước khi mua dựa trên nhu cầu cá nhân, kinh nghiệm quá khứ và tác động của quảng cáo tiếp thị. Chương này phân tích chuyên sâu 5 mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về sự hài lòng trong lĩnh vực bán lẻ, từ đó phác thảo mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập (Chất lượng sản phẩm, Độ tin cậy, Giá cả, Dịch vụ, Nhân khẩu học) và xây dựng quy trình 5 bước thực hiện phỏng vấn sâu định tính.

Chương 2: Kết quả nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng của Công ty TNHH Thương mại điện tử Delta

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả khảo sát thực tế. Công ty TNHH Thương mại điện tử Delta Việt Nam thành lập ngày 10/02/2019, mã số thuế 0109668123, vốn điều lệ 2.000.000 đồng (hai triệu đồng), địa chỉ tại Đại Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội, do ông Phan Ngọc Tấn làm đại diện pháp luật và Chủ tịch công ty là ông Nguyễn Văn Hiếu. Bộ máy quản trị vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm các phòng ban: Tài chính kế toán, Kinh doanh (với Team Support, Team Design, Team Seller), Kế hoạch sản xuất và Phòng SEO.

Báo cáo tài chính giai đoạn 2020–2022 ghi nhận những biến động về doanh thu và chi phí do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và biến động thị trường:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 So sánh 2022/2021
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 34,6 32,4 35,2 Giảm 6,22% Tăng 8,60%
Giá vốn hàng bán (tỷ đồng) 25,4 21,7 23,0 Giảm 3,7 tỷ Tăng 1,3 tỷ
Lợi nhuận gộp (tỷ đồng) 9,1 10,5 23,0 Tăng 15,38% Tăng mạnh
Chi phí bán hàng & QLDN (tỷ đồng) 4,0 4,8 6,1 Tăng 20,00% Tăng 27,08%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 9,3 6,3 Giảm Giảm 32,26% Xu hướng giảm

Về tiêu thụ sản phẩm năm 2022, doanh thu chủ yếu đến từ nhóm hàng may mặc thời trang như áo hoodies (1.655 chiếc, đơn giá 399.000 đồng), áo T-shirts, giày da (890 đôi, đơn giá 1.000.000 đồng). Nhóm sản phẩm đồng hồ thông minh và đồng hồ định vị trẻ em (các mã LW11, E07, KT21, A38, A52, Z88, Y68, Ar.ron, An.lein) có đơn giá cao nhưng tỷ trọng đóng góp vào tổng doanh thu còn thấp, đều dưới mức 10%.

Mẫu phỏng vấn sâu 10 khách hàng bao quát nhiều độ tuổi, nghề nghiệp và vị trí địa lý:

STT Họ và tên Tuổi Nghề nghiệp Địa phương Sản phẩm đã mua
1 Nguyễn Thị Mai 30 Nhân viên kinh doanh Mễ Trì, Hà Nội Áo hoodies, Đồng hồ An.lein
2 Hoàng Mai Anh 24 Sale logistics Cẩm Lệ, Đà Nẵng Áo T-shirts, Đồng hồ An.lein
3 Nguyễn Văn Tiến 47 Giáo viên trung học Đống Đa, Hà Nội Giày da, Dép da
4 Lê Thu Hà 51 Kinh doanh tại nhà Gia Bình, Bắc Ninh Đồng hồ định vị LW11, KT21
5 Vũ Anh Tuấn 32 Quản lý nhà hàng Đông Triều, Quảng Ninh Áo T-shirts, Dép da, Đồng hồ Y68
6 Mai Thị Lan Anh 62 Cán bộ hưu trí Tân Bình, TP.HCM Đồng hồ Video Call A52, Y68
7 Đặng Hoài Thu 29 Nhân viên văn phòng Cầu Giấy, Hà Nội Đồng hồ nữ Ar.ron, Áo T-shirts, Z88
8 Bùi Xuân Trường 46 Kinh doanh cá nhân Ngô Quyền, Hải Phòng Dép da, Đồng hồ định vị A38
9 Phạm Văn Hùng 26 Nhân viên SEO Marketing Bình Hàn, Hải Dương Áo T-shirts, Giày da
10 Đinh Thu Thủy 54 Nội trợ Bình Thạnh, TP.HCM Đồng hồ định vị Y68, Đồng hồ nữ Ar

Phân tích kết quả phỏng vấn sâu cho thấy người tiêu dùng mua hàng chủ yếu xuất phát từ nhu cầu thiết thực hàng ngày và quan tâm hàng đầu đến công năng thực tế cùng mức giá hợp lý. Yếu tố thái độ tư vấn chu đáo, phản hồi nhanh và sự hỗ trợ kỹ thuật cài đặt chi tiết của nhân viên giữ vai trò quyết định mức độ hài lòng đối với các mặt hàng công nghệ.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại điện tử Delta Việt Nam

Chương 3 trình bày các phương hướng hoạt động và chiến lược phát triển bền vững của công ty. Tác giả chỉ ra các điểm mạnh về tái cơ cấu nguồn vốn (giảm nợ vay ngân hàng, tăng vốn chủ sở hữu nhằm giảm áp lực chi phí lãi vay) nhưng lưu ý chi phí quản lý và chi phí bán hàng có xu hướng gia tăng liên tục (đạt 6,1 tỷ đồng năm 2022). Khóa luận phác thảo các nhóm giải pháp tập trung vào cải thiện các biến có ảnh hưởng lớn nhất theo mô hình: nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ khách hàng (Team Sales Support và IT Support), tối ưu hóa quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm xuất kho, xây dựng chính sách ưu đãi riêng cho khách hàng cũ nhằm giảm chi phí quảng cáo tiếp thị trực tuyến và đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho đội ngũ bán hàng.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm và đóng góp ứng dụng cụ thể:

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và hoạt động bán lẻ trực tuyến: Tổng hợp chi tiết kết quả kinh doanh 3 năm (2020–2022) với doanh thu dao động từ 32,4 đến 35,2 tỷ đồng, phân tích nguyên nhân sụt giảm doanh thu năm 2021 do Covid-19 và sự phục hồi tăng trưởng 8,6% năm 2022.
  • Nhận diện cơ cấu tiêu thụ sản phẩm: Xác định nhóm may mặc thời trang là trụ cột doanh thu, trong khi nhóm thiết bị đồng hồ thông minh/định vị chưa khai thác hết tiềm năng thị trường (đóng góp dưới 10%).
  • Khám phá định tính các nhân tố tác động: Ghi nhận ý kiến phản hồi từ 10 khách hàng tại các tỉnh thành (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Hải Dương), chỉ ra rằng yếu tố tư vấn nhiệt tình, hướng dẫn kỹ thuật chi tiết của nhân viên và tính minh bạch về chất lượng sản phẩm có sức ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định gắn bó lâu dài của người mua.
  • Đóng góp thực tiễn cho doanh nghiệp: Giúp ban giám đốc Công ty Delta có căn cứ đánh giá lại quy trình chăm sóc khách hàng và thứ tự ưu tiên trong phân bổ ngân sách tiếp thị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được tác giả thừa nhận:

  • Kích thước mẫu khảo sát rất nhỏ: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc phỏng vấn sâu 10 khách hàng, mang tính chất thăm dò định tính nên mức độ đại diện cho toàn bộ tệp khách hàng trực tuyến trên cả nước chưa cao.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Chưa áp dụng các kỹ thuật phân tích định lượng thống kê suy diễn trên phần mềm chuyên dụng (như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA hoặc hồi quy đa biến) để đo lường chính xác trọng số tác động của từng nhân tố.
  • Giới hạn thời gian và dữ liệu: Thời gian thực tập ngắn (03 tháng đầu năm 2023), việc tiếp cận dữ liệu khách hàng còn phụ thuộc vào các tài liệu nội bộ do phòng ban cung cấp.

Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: thiết kế bảng hỏi đóng trên quy mô mẫu lớn (tối thiểu từ 150–300 mẫu), phân tầng khảo sát riêng biệt giữa nhóm hàng may mặc và nhóm thiết bị điện tử, đồng thời kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập đến lòng trung thành của khách hàng.


Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh, Marketing và Thương mại điện tử: Tài liệu cung cấp mẫu báo cáo thực tập tốt nghiệp hoàn chỉnh về mặt kết cấu, cách thức trình bày số liệu kinh doanh thực tế tại doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Người nghiên cứu đề tài về hành vi khách hàng: Khóa luận là tài liệu tham khảo tốt ở phần tổng quan lý thuyết, đặc biệt là cách tổng hợp, so sánh 5 mô hình nghiên cứu sự hài lòng (Parasuraman, Zeithaml & Bitner, Lu & Lukoma, Ngô Thị Thanh Trúc, Lâm Phước Thuận) và cách thiết kế khung câu hỏi phỏng vấn sâu bán lẻ trực tuyến.
  • Bộ phận quản lý bán lẻ tại các doanh nghiệp thương mại điện tử quy mô vừa và nhỏ: Cung cấp góc nhìn thực tế về việc phân bổ chi phí bán hàng, tỷ lệ nợ vay và tầm quan trọng của đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng đối với việc giữ chân khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu nào để đánh giá sự hài lòng của khách hàng tại Công ty Delta?
Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính với kỹ thuật phỏng vấn sâu (in-depth interview) qua điện thoại và gặp gỡ trực tiếp một nhóm gồm 10 khách hàng thân thiết, kết hợp phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính và báo cáo bán hàng của công ty.

2. Mẫu khách hàng tham gia phỏng vấn sâu gồm những đối tượng nào và phân bố ở đâu?
Mẫu gồm 10 khách hàng (độ tuổi từ 24 đến 62), làm nhiều ngành nghề khác nhau (nhân viên kinh doanh, giáo viên, logistics, nội trợ, hưu trí, SEO marketing), sinh sống tại các địa phương: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh và Hải Dương.

3. Tình hình tài chính của Công ty Delta giai đoạn 2020–2022 có những điểm nổi bật gì?
Tổng doanh thu năm 2020 đạt 34,6 tỷ đồng, giảm 6,22% xuống còn 32,4 tỷ đồng năm 2021 do Covid-19 và giãn cách xã hội, sau đó phục hồi lên 35,2 tỷ đồng năm 2022 (tăng 8,6%). Lợi nhuận trước thuế giảm từ 9,3 tỷ đồng (2020) xuống 6,3 tỷ đồng (2021). Chi phí bán hàng và quản lý tăng liên tục từ 4,0 tỷ đồng (2020) lên 6,1 tỷ đồng (2022). Doanh nghiệp có xu hướng giảm nợ vay ngân hàng và tăng tỷ trọng vốn chủ sở hữu.

4. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả bao gồm những yếu tố nào?
Mô hình đề xuất gồm 5 yếu tố giả thuyết tác động đến sự hài lòng: (1) Chất lượng sản phẩm tốt (H1); (2) Độ tin cậy (H2); (3) Sự thỏa mãn về giá cả (H3); (4) Dịch vụ tốt (H4); và (5) Các yếu tố nhân khẩu học như độ tuổi, giới tính, thu nhập (H5).

5. Cơ cấu doanh thu theo dòng sản phẩm của Công ty Delta năm 2022 có đặc điểm gì?
Doanh thu của công ty chủ yếu dựa vào dòng sản phẩm may mặc thời trang (áo hoodies, áo T-shirts, giày dép da). Các sản phẩm đồng hồ thông minh và đồng hồ định vị có đơn giá và giá trị cao nhưng tỷ trọng đóng góp vào tổng doanh thu còn khiêm tốn, mỗi mã sản phẩm chỉ đạt dưới 10%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Cấn Thị Thu Hà đã hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng về sự hài lòng của người tiêu dùng và phân tích thực trạng hoạt động bán lẻ trực tuyến tại Công ty TNHH Thương mại điện tử Delta Việt Nam. Bằng việc kết hợp số liệu tài chính giai đoạn 2020–2022 với kết quả phỏng vấn sâu 10 khách hàng thực tế, nghiên cứu đã chỉ ra vai trò then chốt của dịch vụ chăm sóc, hỗ trợ kỹ thuật và chính sách giá đối với mức độ thỏa mãn của người mua. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm hữu ích giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược giữ chân khách hàng và là tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành kinh tế khi thực hiện các nghiên cứu định tính tại doanh nghiệp.