Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bán lẻ Việt Nam trong giai đoạn hội nhập chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về quy mô và mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp phân phối trong nước và các tập đoàn bán lẻ nước ngoài. Tình trạng nguồn cung trên thị trường ngày càng phong phú dẫn đến việc người tiêu dùng có nhiều phương án lựa chọn thay thế; khi một đơn vị không đáp ứng được kỳ vọng, khách hàng sẽ chuyển dịch sang các nhà cung cấp khác. Trong quản trị bán lẻ hiện đại, khách hàng được xác định là tài sản cốt lõi quyết định khả năng sinh lợi và sự tồn tại lâu dài của doanh nghiệp. Tác giả dẫn chứng nhận định thực tế cho thấy 80% lợi nhuận của doanh nghiệp thường xuất phát từ 20% nhóm khách hàng trung thành, đồng thời trích dẫn quan điểm của chuyên gia Josep B. Geraty (Customer Driven Research, Hoa Kỳ) khẳng định các đơn vị đầu tư hiệu quả nguồn lực vào việc gia tăng giá trị khách hàng sẽ chiếm lĩnh được thị phần vững chắc.

Tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, thị trường bán lẻ ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt với sự hiện diện của nhiều kênh phân phối hiện đại như siêu thị Co.opmart, Big C, Thuận Thành song song cùng hệ thống chợ truyền thống. Theo báo cáo tình hình kinh tế - xã hội 9 tháng đầu năm 2016 của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ đạt 23.860 tỷ đồng, tăng 8,36% so với cùng kỳ năm 2015. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với Siêu thị Co.opmart Huế trong việc hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng (CRM) nhằm duy trì cơ sở khách hàng ổn định.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành mục tiêu chung và ba mục tiêu cụ thể:

  1. Tổng hợp những vấn đề lý luận cơ bản về quản trị quan hệ khách hàng tại doanh nghiệp nói chung và mô hình kinh doanh siêu thị nói riêng.
  2. Tìm hiểu thực trạng, đo lường và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến công tác quản trị quan hệ khách hàng tại siêu thị Co.opmart Huế thông qua góc nhìn đa chiều từ nhân viên nội bộ và khách hàng mua sắm.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển và hoàn thiện hệ thống quản trị quan hệ khách hàng tại siêu thị Co.opmart Huế trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Siêu thị Co.opmart Huế và các ý kiến đánh giá của khách hàng cá nhân cùng nhân viên siêu thị đối với hoạt động này.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại Siêu thị Co.opmart Huế, Trung tâm Thương mại Trường Tiền Plaza, số 06 Trần Hưng Đạo, phường Phú Hòa, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và tổng hợp trong giai đoạn 2014 - 2016; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi từ ngày 13/01/2017 đến ngày 20/04/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách hàng và quản trị quan hệ khách hàng dựa trên các định nghĩa học thuật của Philip Kotler (2003), tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000:2000, nghiên cứu của Reinartz (2006) và bốn vai trò của khách hàng theo Mark Di Somma (người ủng hộ, người đối đầu, người quan sát, người nhận xét). Hệ thống CRM được cấu thành từ ba bộ phận: CRM phân tích (Analytical CRM), CRM hoạt động (Operational CRM gồm marketing, bán hàng, dịch vụ khách hàng) và CRM cộng tác (Collaborative CRM). Quá trình vận hành CRM chịu tác động của ba yếu tố chính: con người, công nghệ và tiến trình kinh doanh (chiến lược, cơ cấu tổ chức, văn hóa doanh nghiệp). Về tiến trình thực hiện, tác giả tiếp cận mô hình 5 giai đoạn: Nhận diện khách hàng, Phân biệt khách hàng, Tương tác với khách hàng, Cá biệt hóa khách hàng, và Kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh.

Khung đo lường hiệu quả CRM của khóa luận được kế thừa từ khung lý thuyết đo lường CRM của Vince Kellen (Đại học DePaul, Chicago, Hoa Kỳ), chia thành hai nhánh đánh giá: đánh giá bên trong (nội bộ) và đánh giá bên ngoài (khách hàng). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm hai phương trình hồi quy với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), kiểm định 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$):

  • Nhóm nhân tố tác động đến Hiệu quả CRM bên trong nội bộ: Yếu tố con người ($H_1$), Công tác hỗ trợ giao dịch ($H_2$), Khả năng tương tác với khách hàng ($H_3$).
  • Nhóm nhân tố tác động đến Hiệu quả CRM bên ngoài: Độ tin cậy đối với thương hiệu ($H_4$), Độ tin cậy đối với sản phẩm/dịch vụ ($H_5$), Nhân viên Co.opmart Huế ($H_6$).

Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu sơ bộ: Tiến hành phỏng vấn chuyên gia gồm Trưởng phòng và nhân viên bộ phận Marketing dịch vụ tại siêu thị Co.opmart Huế, kết hợp phỏng vấn sâu $n = 10$ khách hàng cá nhân nhằm hiệu chỉnh thang đo và thiết kế bảng hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức:
    • Mẫu khách hàng: Kích thước mẫu xác định theo công thức ước lượng giá trị trung bình $n = \frac{Z^2 \cdot \sigma^2}{e^2}$. Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số cho phép $e = 0,05$, độ lệch chuẩn thu được từ điều tra thử nghiệm 30 bảng hỏi là $\sigma = 0,307$, cỡ mẫu tính toán là $n = 144,83$ (làm tròn thành 145 mẫu). Tác giả phát ra 150 phiếu điều tra theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại vị trí giao nhau giữa lối ra tầng 1 và tầng 2 của siêu thị.
    • Mẫu nhân viên: Quy mô tổng thể là 169 nhân viên tại siêu thị Co.opmart Huế; tác giả thực hiện phỏng vấn chọn mẫu thuận tiện 100 nhân viên thuộc các bộ phận marketing dịch vụ, thu ngân, kho, tổ thực phẩm và phi thực phẩm trong giờ nghỉ trưa và nghỉ tối tại khu ẩm thực tầng 2.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo nội bộ của Phòng Marketing dịch vụ Co.opmart Huế, website siêu thị và các niên giám thống kê liên quan; dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp qua bảng hỏi.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 qua các bước: thống kê mô tả tần số (Frequency); kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $> 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$); phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components và phép quay Varimax (kiểm định KMO nằm trong khoảng 0,5 - 1, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, Factor Loading $> 0,3$); kiểm định phân phối chuẩn thông qua hệ số Skewness và Kurtosis (ngưỡng chuẩn hóa trong khoảng $-2$ đến $+2$); phân tích tương quan tuyến tính Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội đánh giá hệ số xác định $R^2$, kiểm định ANOVA (F-test), hiện tượng tự tương quan bằng hệ số Durbin-Watson, hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) và kiểm định phân phối phần dư One-Sample Kolmogorov-Smirnov.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về quản trị quan hệ khách hàng

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận và tổng quan tình hình nghiên cứu. Tác giả phân loại khách hàng theo hành vi mua (khách hàng tổ chức và khách hàng cá nhân) và khả năng mua hàng (khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng). Đối với CRM, khóa luận làm rõ các chức năng của CRM phân tích, CRM hoạt động và CRM cộng tác; đồng thời phân tích sự tác động qua lại giữa ba nhân tố nền tảng gồm con người, công nghệ và tiến trình kinh doanh. Nội dung quy trình CRM 5 bước được tác giả mổ xẻ cụ thể: nhận diện khách hàng qua cơ sở dữ liệu điện tử, phân biệt khách hàng theo giá trị hiện tại và tiềm năng, thiết lập kênh tương tác hai chiều, cá biệt hóa dịch vụ và thực hiện kiểm tra đánh giá dựa trên tiêu chí nội bộ kết hợp bên ngoài.

Phần tổng quan nghiên cứu phân tích ưu điểm và hạn chế của ba đề tài đi trước: đề tài của Phan Thị Kiều Mỹ tại Vinasoy (thiếu khảo sát đối tượng tham gia thực tế), đề tài của Trần Hữu Nhân (2014) tại Co.opmart Cần Thơ (tập trung vào mức độ hài lòng dịch vụ chung hơn là bản chất CRM), và đề tài của Nguyễn Thanh Phương Trang tại Ngân hàng VIB Thừa Thiên Huế (tiếp cận thành công việc phân tách khảo sát hai chiều nội bộ và khách hàng). Từ đó, tác giả hoàn thiện khung lý thuyết của Vince Kellen để xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố thực nghiệm.

Chương 2: Đánh giá hoạt động quản trị quan hệ khách hàng (CRM) tại Co.opmart Huế

Chương 2 cung cấp thông tin toàn diện về đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu thực chứng. Siêu thị Co.opmart Huế thành lập ngày 24/5/2008, là đơn vị thứ 85 thuộc chuỗi Saigon Co.op, tọa lạc tại Trung tâm Thương mại Trường Tiền Plaza với vốn đầu tư 10 tỷ đồng và diện tích sàn trên 6.460 $m^2$. Siêu thị kinh doanh hơn 20.000 mặt hàng tự chọn (trên 85% là hàng Việt Nam chất lượng cao, bao gồm cả đặc sản Huế như rượu Minh Mạng, mè xửng Thiên Hương) cùng hệ thống quầy chuyên doanh liên kết (KFC, PNJ, Fahasa, Điện máy Chợ Lớn). Mô hình quản lý của siêu thị được vận hành theo cơ cấu trực tuyến - chức năng do Giám đốc điều hành, hỗ trợ bởi 2 Phó Giám đốc, nhân viên kiểm soát chất lượng, các tổ trưởng/tổ phó ngành hàng thực phẩm, phi thực phẩm, quầy bánh mỳ, khối hỗ trợ bán và khối quản trị.

Số liệu lao động của siêu thị trong giai đoạn 2014 - 2016 ghi nhận xu hướng tăng nhẹ về số lượng và dịch chuyển về cơ cấu chuyên môn, phản ánh qua bảng tổng hợp sau:

Chỉ tiêu phân loại Năm 2014 (Người) Cơ cấu 2014 (%) Năm 2015 (Người) Cơ cấu 2015 (%) Năm 2016 (Người) Cơ cấu 2016 (%) So sánh 2015/2014 (%) So sánh 2016/2015 (%)
Tổng số lao động 162 100,00 165 100,00 169 100,00 +1,85 +2,42
1. Theo giới tính
- Nam 58 35,80 60 36,36 62 36,69 +3,45 +3,33
- Nữ 104 64,20 105 63,64 107 63,31 +0,96 +1,90
2. Theo trình độ
- Đại học & trên ĐH 35 21,60 37 22,42 40 24,85 +5,71 +8,11
- Cao đẳng, trung cấp 53 32,72 55 33,33 58 33,73 +3,77 +5,45
- Lao động phổ thông 74 45,68 73 44,25 71 41,42 -1,36 -2,82

Về thực trạng triển khai CRM, siêu thị đã xây dựng được chương trình thẻ khách hàng (khách hàng thân thiết, khách hàng thành viên), triển khai chương trình khuyến mãi định kỳ xuyên suốt 12 tháng trong năm, thiết lập hệ thống quầy dịch vụ khách hàng giải quyết thắc mắc và khiếu nại. Tuy nhiên, qua phân tích số liệu khảo sát từ 100 nhân viên và 150 khách hàng, khóa luận chỉ rõ những mặt hạn chế: công tác cập nhật và khai thác dữ liệu khách hàng còn mang tính cục bộ, hoạt động tương tác đa kênh chưa đồng bộ, năng lực giải quyết khiếu nại tại chỗ của nhân viên chưa đồng đều, và mức độ cá biệt hóa ưu đãi đối với từng nhóm khách hàng thân thiết vẫn còn thấp.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động CRM tại siêu thị Co.opmart Huế

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và đánh giá thực trạng, Chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp có tính ứng dụng thực tiễn:

  • Nhóm giải pháp về chính sách khách hàng:
    • Hoàn thiện cơ sở dữ liệu khách hàng: Nâng cấp phần mềm quản lý thông tin tập trung, số hóa toàn bộ dữ liệu thẻ thành viên, làm sạch dữ liệu định kỳ và bảo mật thông tin giao dịch cá nhân.
    • Hoàn thiện hoạt động tương tác với khách hàng: Đa dạng hóa các kênh tương tác trực tiếp và điện tử, tối ưu hóa quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại của khách hàng (theo sơ đồ quy trình chuẩn gồm tiếp nhận, phân loại, xác minh, xử lý đền bù và ghi nhận phản hồi).
    • Cá biệt hóa chính sách chăm sóc: Xây dựng các gói quyền lợi và chương trình khuyến mãi chuyên biệt dựa trên hạn mức chi tiêu và tần suất mua sắm của từng phân khúc thẻ khách hàng.
  • Nhóm giải pháp về cơ cấu tổ chức nội bộ và nhân lực: Chú trọng công tác đào tạo kỹ năng giao tiếp, ứng xử và nghiệp vụ CRM cho đội ngũ nhân viên tiếp xúc trực tiếp (thu ngân, dịch vụ khách hàng, bảo vệ); hoàn thiện cơ chế chia sẻ thông tin khách hàng giữa các bộ phận chức năng; xây dựng chế độ khen thưởng, tạo động lực gắn liền với mức độ hài lòng của người tiêu dùng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính của khóa luận:

  • Phản ánh chính xác bức tranh nhân sự của Siêu thị Co.opmart Huế giai đoạn 2014 - 2016 với quy mô tăng từ 162 người lên 169 người, trong đó tỷ lệ lao động nữ luôn giữ mức áp đảo trên 63% do đặc thù ngành hàng bán lẻ; tỷ lệ lao động có trình độ đại học và trên đại học tăng trưởng đều đặn từ 21,60% năm 2014 lên 24,85% năm 2016.
  • Đo lường và kiểm định thành công mô hình đánh giá CRM hai phía tại một siêu thị bán lẻ cấp tỉnh: kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá (EFA) đã chứng minh tính phù hợp của các nhóm biến quan sát tác động đến hiệu quả CRM nội bộ (con người, hỗ trợ giao dịch, tương tác) và hiệu quả CRM bên ngoài (thương hiệu, sản phẩm/dịch vụ, nhân viên).
  • Hệ thống hóa các chương trình khuyến mãi thực tế 12 tháng trong năm và quy trình giải quyết khiếu nại khách hàng đang vận hành tại đơn vị.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất:

  • Khóa luận đưa ra các kiến nghị có tính hệ thống nhằm hoàn thiện cơ sở dữ liệu khách hàng, nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị dữ liệu giao dịch và chuẩn hóa quy trình tương tác khách hàng.
  • Đề xuất giải pháp quản trị nguồn nhân lực nội bộ, chuyển đổi nhận thức của nhân viên bán hàng từ việc phục vụ thuần túy sang tư duy duy trì quan hệ lâu dài với khách hàng.

Đóng góp so với các nghiên cứu đi trước:

  • Tác giả tự đánh giá khóa luận đã khắc phục được nhược điểm của nghiên cứu trước (như nghiên cứu của Phan Thị Kiều Mỹ thiếu dữ liệu khảo sát thực tế; nghiên cứu của Trần Hữu Nhân bị nhầm lẫn giữa sự hài lòng dịch vụ thông thường và hiệu quả CRM) bằng cách xây dựng hệ thống thang đo chuyên biệt cho CRM.
  • Kế thừa cách tiếp cận đo lường hai chiều (nội bộ và khách hàng) từ nghiên cứu của Nguyễn Thanh Phương Trang tại Ngân hàng VIB để áp dụng thành công vào mô hình siêu thị bán lẻ tổng hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định một số hạn chế phát sinh trong quá trình triển khai thực tế:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Do khó khăn trong việc tiếp cận khách hàng mua sắm và áp lực về mặt thời gian, kinh phí, nghiên cứu phải sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) cho cả hai nhóm đối tượng. Điều này làm giảm tính đại diện thống kê của mẫu nghiên cứu đối với toàn bộ tổng thể khách hàng của Co.opmart Huế.
  • Giới hạn quy mô khảo sát nội bộ: Mặc dù siêu thị có 169 nhân viên, tác giả chỉ tiến hành khảo sát được 100 nhân viên vào các khung giờ nghỉ giải lao, chưa bao quát được toàn diện quan điểm của tất cả các bộ phận trong doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài chỉ khảo sát tại một điểm bán lẻ duy nhất là Co.opmart Huế trong khoảng thời gian từ tháng 01/2017 đến tháng 04/2017, chưa theo dõi được sự biến động về hành vi khách hàng theo các chu kỳ mua sắm dài hạn hơn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc so sánh đối sánh hiệu quả công tác CRM giữa Co.opmart Huế với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn tỉnh như Siêu thị Big C Huế hoặc Siêu thị Thuận Thành.
  • Áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng hoặc hệ thống) với quy mô mẫu khách hàng lớn hơn để nâng cao độ chuẩn xác của các ước lượng hồi quy.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hải Yến là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị kinh doanh thương mại và Marketing: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về kết cấu của một khóa luận định lượng ứng dụng phần mềm SPSS 20.0; minh họa chi tiết cách tính cỡ mẫu theo phương sai và độ lệch chuẩn thử nghiệm ($n = \frac{Z^2 \cdot \sigma^2}{e^2}$).
  • Các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài về CRM bán lẻ: Tham khảo khung phân tích thực nghiệm kế thừa từ mô hình đo lường của Vince Kellen, đặc biệt là cách thức xây dựng đồng thời hai bảng hỏi khảo sát độc lập dành cho nhân viên nội bộ và người tiêu dùng bên ngoài.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp bán lẻ: Tham khảo các bảng thống kê cơ cấu lao động, danh mục chương trình xúc tiến bán hàng theo chu kỳ năm và quy trình các bước tiếp nhận xử lý khiếu nại của khách hàng tại siêu thị thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để đo lường hiệu quả công tác CRM?

Tác giả sử dụng mô hình đo lường hiệu quả CRM của Vince Kellen (CRM measurement frameworks, Đại học DePaul, Hoa Kỳ). Khung lý thuyết này chia việc đánh giá CRM thành hai khía cạnh độc lập nhưng bổ trợ lẫn nhau: Đánh giá bên trong (dựa trên năng lực tạo ra sản phẩm/dịch vụ, năng lực cung cấp sản phẩm/dịch vụ) và Đánh giá bên ngoài (dựa trên nhu cầu, thái độ của khách hàng và khả năng thấu hiểu khách hàng).

2. Kích thước mẫu khảo sát khách hàng được xác định bằng công thức nào và kết quả cụ thể ra sao?

Cỡ mẫu khách hàng được xác định theo công thức ước lượng giá trị trung bình: $$n = \frac{Z^2 \cdot \sigma^2}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số cho phép $e = 0,05$, và độ lệch chuẩn $\sigma = 0,307$ thu được từ nghiên cứu thử nghiệm trên 30 bảng hỏi. Kết quả tính toán cho ra $n = 144,83$ mẫu (quy tròn 145 mẫu). Tác giả đã quyết định phát ra chính thức 150 bảng câu hỏi nhằm dự phòng các phiếu lỗi hoặc không hợp lệ.

3. Quy mô và cơ cấu lao động tại Siêu thị Co.opmart Huế giai đoạn 2014 - 2016 có đặc điểm gì nổi bật?

Tổng số lao động của siêu thị tăng nhẹ từ 162 người (năm 2014) lên 165 người (năm 2015) và đạt 169 người (năm 2016). Lao động nữ chiếm tỷ trọng áp đảo (khoảng 63 - 64%) do phù hợp với tính chất dịch vụ bán lẻ. Trình độ chuyên môn có sự cải thiện rõ rệt: tỷ lệ lao động có trình độ đại học và trên đại học tăng từ 21,60% (35 người năm 2014) lên 24,85% (40 người năm 2016), trong khi tỷ lệ lao động phổ thông giảm dần từ 45,68% xuống còn 41,42%.

4. Bảng câu hỏi khảo sát nhân viên nội bộ được triển khai trên quy mô nào và bằng phương pháp nào?

Tác giả tiến hành phỏng vấn 100 nhân viên trên tổng số 169 nhân sự của siêu thị Co.opmart Huế. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện, thực hiện vào các khung giờ nghỉ trưa và nghỉ tối tại khu ẩm thực tầng 2 của siêu thị, bao quát các vị trí từ phòng marketing dịch vụ, thu ngân, kho đến nhân viên tổ ngành hàng thực phẩm và phi thực phẩm.

5. Mô hình nghiên cứu đề xuất kiểm định những giả thuyết nào về hiệu quả công tác CRM?

Mô hình nghiên cứu kiểm định 6 giả thuyết thông qua hai phương trình hồi quy: nhóm nội bộ gồm giả thuyết $H_1$ (Yếu tố con người), $H_2$ (Công tác hỗ trợ giao dịch) và $H_3$ (Khả năng tương tác với khách hàng) tác động đến hiệu quả CRM bên trong; nhóm bên ngoài gồm giả thuyết $H_4$ (Độ tin cậy thương hiệu), $H_5$ (Độ tin cậy sản phẩm/dịch vụ) và $H_6$ (Nhân viên Co.opmart Huế) tác động đến hiệu quả CRM bên ngoài.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hải Yến đã giải quyết một cách có hệ thống cả về mặt lý luận và thực tiễn vấn đề quản trị quan hệ khách hàng tại Siêu thị Co.opmart Huế. Bằng việc ứng dụng mô hình đo lường hai chiều của Vince Kellen kết hợp công cụ phân tích thống kê trên SPSS 20.0, nghiên cứu đã lượng hóa được góc nhìn đánh giá của cả nhân viên nội bộ và người tiêu dùng mua sắm trực tiếp. Các số liệu thực nghiệm về cơ cấu nhân sự giai đoạn 2014 - 2016 cùng các giải pháp hoàn thiện cơ sở dữ liệu và quy trình chăm sóc khách hàng cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị ứng dụng cho hoạt động bán lẻ siêu thị.