Nghiên Cứu Giải Pháp Neo Xoắn Để Gia Cường Ổn Định Cấu Kiện Bảo Vệ Mái Kênh Thủy Lợi

Nghiên cứu giải pháp nâng cao năng lực quản lý trật tự xây dựng đô thị trên bán đảo Thanh Đa, TP Hồ Chí Minh, hướng tới phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Địa Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

140
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GIẢI PHÁP BẢO VỆ MÁI KÊNH CÔNG TRÌNH THỦY LỢI VÀ ỨNG DỤNG NEO XOẮN ĐỂ GIA CƯỜNG ỔN ĐỊNH CHO CẤU KIỆN BẢO VỆ MÁI

1.1. Các hình thức bảo vệ mái kênh mương ở Việt Nam, trên thế giới và các tồn tại kỹ thuật

1.2. Tổng quan về nghiên cứu ứng dụng neo xoắn trong kỹ thuật xây dựng

1.3. Vấn đề kỹ thuật đặt ra và hướng nghiên cứu

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU NEO XOẮN GIA CƯỜNG ỔN ĐỊNH CẤU KIỆN BẢO VỆ MÁI KÊNH

2.1. Giới thiệu chung

2.2. Đặc điểm của neo thanh khoan trong đất và nguyên tắc tính toán

2.2.1. Nguyên lý chống nhổ của thanh neo

2.2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến lực chống nhổ của thanh neo

2.3. Đặc điểm của neo xoắn và nguyên tắc tính toán

2.3.1. Hình dạng và kích thước

2.3.2. Độ sâu đặt neo tấm xoắn hoặc độ sâu hạ cọc neo xoắn

2.3.3. Cơ chế phá hoại khối đất khi kéo nhổ neo xoắn trong đất nền

2.3.4. Các phương pháp tính toán khả năng chịu tải kéo nhổ của neo xoắn

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ KHẢ NĂNG CHỊU TẢI KÉO NHỔ CỦA NEO XOẮN TRÊN MÁI NGHIÊNG

3.1. Giới thiệu chung

3.2. Nội dung nghiên cứu thực nghiệm

3.3. Xác định thông số neo xoắn dùng trong thí nghiệm

3.4. Độ sâu đặt neo trong chuỗi thí nghiệm

3.4.1. Thí nghiệm mô hình trong phòng thí nghiệm

3.4.2. Thiết bị chính dùng trong chuỗi thí nghiệm mô hình

3.4.3. Các bước thí nghiệm

3.4.4. Chỉ tiêu cơ lý của đất xây dựng mô hình trong phòng

3.4.5. Xây dựng mô hình vật lý

3.4.6. Các trường hợp thí nghiệm

3.4.7. Kết quả thí nghiệm

3.4.8. Đánh giá kết quả thí nghiệm trong phòng

3.5. Thí nghiệm kéo nhổ neo xoắn tại hiện trường

3.5.1. Giới thiệu công trình

3.5.2. Đặc điểm địa chất công trình

3.5.3. Quy trình thí nghiệm

3.5.4. Kết quả thí nghiệm

3.5.5. Đánh giá kết quả thí nghiệm hiện trường

3.6. Thiết lập biểu thức xác định sức chống nhổ của neo xoắn trên mái nghiêng

3.6.1. Nguyên tắc chung

3.6.2. Thiết lập biểu thức sức chịu tải kéo nhổ của neo xoắn trên mái nghiêng

3.7. Xác định hệ số hiệu chỉnh ξ

3.8. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, DÙNG NEO XOẮN ĐỂ GIA CƯỜNG ỔN ĐỊNH CẤU KIỆN BẢO VỆ MÁI KÊNH

4.1. Xác định các thông số thiết kế khi ứng dụng neo xoắn gia cường cấu kiện bảo vệ mái kênh và phân tích các bài toán ứng dụng

4.1.1. Nguyên tắc chung

4.1.2. Phân tích các bài toán ứng dụng

4.2. Đề xuất mảng gia cố bảo vệ mái kênh định hình bằng polyme hoặc compozit xơ sợi

4.2.1. Đặc điểm cấu tạo của hệ bảo vệ mái kênh bằng tấm compozit xơ sợi có neo xoắn gia cường

4.2.2. Phân tích ứng dụng giải pháp bảo vệ mái kênh Đông Côi bằng tấm compozit xơ sợi có sử dụng neo xoắn

4.3. Yêu cầu chung về kỹ thuật lắp đặt cấu kiện polyme hoặc compozit xơ sợi bảo vệ mái kênh

4.3.1. Quy định chung

4.3.2. Yêu cầu kỹ thuật về công tác chuẩn bị lắp đặt

4.3.3. Yêu cầu về kỹ thuật lắp đặt

4.3.4. Yêu cầu kỹ thuật thi công kênh có sử dụng mảng gia cố polyme-compozit xơ sợi

4.4. Bảo dưỡng và sửa chữa

4.5. Đánh giá ưu điểm, thế mạnh của giải pháp neo xoắn để gia cường cấu kiện bảo vệ mái kênh so với các phương pháp khác

4.6. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giải Pháp Neo Xoắn Ổn Định Mái Kênh

Việt Nam, một quốc gia nông nghiệp, sở hữu mạng lưới kênh thủy lợi rộng lớn, với tổng chiều dài lên đến 254.815 km. Trong đó, 51.856 km đã được kiên cố hóa. Chương trình quốc gia về xây dựng nông thôn mới ưu tiên kiên cố hóa kênh mương, nhằm nâng cao hiệu quả của hệ thống công trình thủy lợi. Việc kiên cố hóa này mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tính đồng bộ của hệ thống, giảm thất thoát nước từ 20% đến 25%, và giảm chi phí sửa chữa, duy tu thường xuyên trên 60%. Nguồn nước trong kênh cũng trở nên sạch sẽ hơn, góp phần bảo vệ môi trường nông thôn và giúp người dân chủ động trong sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, các phương pháp bảo vệ mái kênh truyền thống như sử dụng bê tông đổ tại chỗ, tấm bê tông lắp ghép, hoặc đá lát vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế.

1.1. Các Hình Thức Bảo Vệ Mái Kênh Thủy Lợi Phổ Biến

Hiện nay, các hình thức bảo vệ mái kênh phổ biến ở Việt Nam bao gồm sử dụng bê tông đổ tại chỗ, tấm bê tông lắp ghép và đá lát. Các cấu kiện này có trọng lượng lớn, và khi xây dựng trên nền đất yếu, mái kênh thường bị lún sụt, nứt nẻ bề mặt, nứt vỡ cấu kiện, hoặc các cấu kiện lắp ghép tách nhau tạo khe hở lớn. Điều này không chỉ làm mất mỹ quan mà còn ảnh hưởng đến khả năng dẫn nước của hệ thống kênh. Theo nghiên cứu, việc thi công bảo vệ mái kênh bằng bê tông đổ tại chỗ, tấm bê tông lắp ghép hoặc đá lát thường tốn nhiều thời gian và công sức, đôi khi đòi hỏi thiết bị thi công chuyên dụng và phức tạp.

1.2. Đánh Giá Các Tồn Tại Kỹ Thuật Của Giải Pháp Hiện Tại

Các giải pháp bảo vệ mái kênh hiện tại còn tồn tại nhiều hạn chế về kỹ thuật. Việc thi công bảo vệ mái kênh bằng bê tông đổ tại chỗ, tấm bê tông lắp ghép hoặc đá lát thường tốn nhiều thời gian, đổ bê tông tại chỗ đôi khi phải sử dụng thiết bị thi công chuyên dụng, phức tạp, hoặc thi công bảo vệ mái kênh bằng tấm bê tông lắp ghép trong điều kiện vẫn phải đảm bảo tưới thì việc đảm bảo chất lượng của kết cấu bảo vệ mái kênh rất khó khăn. Các cấu kiện này có trọng lượng lớn, khi xây dựng, lắp ghép qua khu vực đất mềm yếu thì sau một thời gian, mái kênh thường bị lún sụt, nứt nẻ bề mặt, nứt vỡ cấu kiện, bong tróc bê tông hoặc các cấu kiện lắp ghép tách nhau tạo khe hở lớn mất mỹ quan, cỏ cây thường mọc ở những khe kẽ nứt dẫn đến không đảm bảo điều kiện kỹ thuật bảo vệ mái kênh cũng như điều kiện dẫn nước của hệ thống kênh.

II. Giải Pháp Neo Xoắn Gia Cường Ổn Định Mái Kênh

Đề tài nghiên cứu tập trung vào giải pháp neo xoắn để gia cường ổn định cho cấu kiện bảo vệ mái kênh công trình thủy lợi. Giải pháp này hứa hẹn khắc phục một phần các tồn tại kỹ thuật của các giải pháp truyền thống, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, mỹ thuật, thi công nhanh và tiện lợi, mang lại hiệu quả lâu dài. Mục tiêu chính của nghiên cứu là tìm ra giải pháp khoa học, kinh tế, hiện đại và phù hợp với điều kiện Việt Nam để tăng cường ổn định cấu kiện bảo vệ mái kênh công trình thủy lợi.

2.1. Giới Thiệu Về Neo Xoắn Và Ứng Dụng Trong Xây Dựng

Neo xoắn là một giải pháp kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong xây dựng để gia cố nền đất, ổn định mái dốc và tường chắn. Neo xoắn có cấu tạo gồm một thanh thép có gắn các cánh xoắn, được xoắn sâu vào lòng đất để tạo lực neo giữ. Ưu điểm của neo xoắn là thi công nhanh chóng, không gây tiếng ồn và ít ảnh hưởng đến môi trường xung quanh. Neo xoắn có thể được sử dụng trong nhiều loại đất khác nhau, từ đất cát đến đất sét.

2.2. Các Nghiên Cứu Về Neo Xoắn Trên Thế Giới Và Việt Nam

Trên thế giới, đã có nhiều nghiên cứu về neo xoắn và ứng dụng của nó trong xây dựng. Các nghiên cứu này tập trung vào việc xác định khả năng chịu tải của neo xoắn trong các loại đất khác nhau, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của neo xoắn. Ở Việt Nam, các nghiên cứu về neo xoắn còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào ứng dụng của neo xoắn trong gia cố nền móng công trình. Tuy nhiên, tiềm năng ứng dụng của neo xoắn trong bảo vệ mái kênh là rất lớn.

2.3. Vấn Đề Kỹ Thuật Đặt Ra Và Hướng Nghiên Cứu

Vấn đề kỹ thuật đặt ra là làm thế nào để ứng dụng neo xoắn một cách hiệu quả trong việc gia cường ổn định cấu kiện bảo vệ mái kênh. Hướng nghiên cứu tập trung vào việc xác định các thông số thiết kế của neo xoắn phù hợp với điều kiện địa chất và thủy văn của Việt Nam, cũng như việc lựa chọn vật liệu và công nghệ thi công phù hợp. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc đánh giá hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của giải pháp neo xoắn so với các giải pháp truyền thống.

III. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Khả Năng Chịu Tải Của Neo Xoắn

Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành để đánh giá khả năng chịu tải kéo nhổ của neo xoắn trên mái nghiêng. Các thí nghiệm được thực hiện trong phòng thí nghiệm và tại hiện trường, với các loại đất và điều kiện khác nhau. Kết quả thí nghiệm cho thấy neo xoắn có khả năng chịu tải kéo nhổ cao, đặc biệt là trong đất dính. Các kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc thiết kế và thi công neo xoắn trong bảo vệ mái kênh.

3.1. Thí Nghiệm Mô Hình Trong Phòng Thí Nghiệm

Thí nghiệm mô hình trong phòng thí nghiệm được thực hiện để nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố như độ sâu đặt neo, góc nghiêng của mái dốc và loại đất đến khả năng chịu tải kéo nhổ của neo xoắn. Các thí nghiệm được thực hiện với các loại đất khác nhau, bao gồm đất cát, đất sét và đất pha cát. Kết quả thí nghiệm cho thấy độ sâu đặt neo và loại đất có ảnh hưởng lớn đến khả năng chịu tải của neo xoắn.

3.2. Thí Nghiệm Kéo Nhổ Neo Xoắn Tại Hiện Trường

Thí nghiệm kéo nhổ neo xoắn tại hiện trường được thực hiện để kiểm chứng kết quả thí nghiệm trong phòng thí nghiệm và đánh giá khả năng ứng dụng của neo xoắn trong điều kiện thực tế. Các thí nghiệm được thực hiện trên các công trình kênh mương đang được xây dựng hoặc cải tạo. Kết quả thí nghiệm cho thấy neo xoắn có khả năng chịu tải kéo nhổ tương đương với kết quả thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

3.3. Thiết Lập Biểu Thức Xác Định Sức Chống Nhổ Của Neo

Dựa trên kết quả thí nghiệm, một biểu thức giải tích được thiết lập để xác định sức chống nhổ của neo xoắn trên mái nghiêng. Biểu thức này учитывает các yếu tố như độ sâu đặt neo, góc nghiêng của mái dốc, loại đất và kích thước của neo xoắn. Biểu thức này có thể được sử dụng để thiết kế neo xoắn cho các công trình bảo vệ mái kênh khác nhau.

IV. Ứng Dụng Neo Xoắn Gia Cường Cấu Kiện Bảo Vệ Mái Kênh

Kết quả nghiên cứu được ứng dụng để đề xuất giải pháp gia cường ổn định cấu kiện bảo vệ mái kênh bằng neo xoắn. Giải pháp này kết hợp sử dụng neo xoắn với vật liệu mới như polyme hoặc compozit xơ sợi để tạo ra hệ thống bảo vệ mái kênh có độ bền cao, thi công nhanh chóng và hiệu quả kinh tế. Giải pháp này hứa hẹn thay thế các giải pháp truyền thống và nâng cao hiệu quả của hệ thống công trình thủy lợi.

4.1. Xác Định Thông Số Thiết Kế Khi Ứng Dụng Neo Xoắn

Việc xác định các thông số thiết kế khi ứng dụng neo xoắn là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của giải pháp. Các thông số này bao gồm độ sâu đặt neo, khoảng cách giữa các neo, kích thước của neo và loại vật liệu sử dụng. Các thông số này cần được tính toán dựa trên điều kiện địa chất và thủy văn cụ thể của từng công trình.

4.2. Đề Xuất Mảng Gia Cố Bảo Vệ Mái Kênh Định Hình

Một mảng gia cố bảo vệ mái kênh định hình bằng polyme hoặc compozit xơ sợi được đề xuất. Mảng gia cố này có cấu tạo gồm các tấm vật liệu được liên kết với nhau bằng neo xoắn. Ưu điểm của mảng gia cố này là độ bền cao, thi công nhanh chóng và dễ dàng bảo trì.

4.3. Yêu Cầu Kỹ Thuật Lắp Đặt Cấu Kiện Polyme Hoặc Compozit

Việc lắp đặt cấu kiện polyme hoặc compozit xơ sợi bảo vệ mái kênh cần tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và độ bền của công trình. Các yêu cầu này bao gồm công tác chuẩn bị bề mặt, lắp đặt neo xoắn và liên kết các tấm vật liệu.

V. Đánh Giá Ưu Điểm Của Giải Pháp Neo Xoắn So Với Khác

Giải pháp neo xoắn để gia cường cấu kiện bảo vệ mái kênh có nhiều ưu điểm so với các phương pháp khác. Thi công nhanh chóng, ít gây ảnh hưởng đến môi trường, độ bền cao và hiệu quả kinh tế. Giải pháp này hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho việc xây dựng và bảo trì hệ thống công trình thủy lợi.

5.1. Ưu Điểm Về Thi Công Nhanh Chóng Và Tiện Lợi

So với các phương pháp truyền thống như đổ bê tông tại chỗ hoặc lắp ghép tấm bê tông, thi công neo xoắn nhanh chóng và tiện lợi hơn nhiều. Không cần nhiều thiết bị chuyên dụng, giảm thiểu thời gian thi công và chi phí nhân công.

5.2. Ưu Điểm Về Độ Bền Và Tuổi Thọ Công Trình

Sử dụng neo xoắn kết hợp với vật liệu mới như polyme hoặc compozit xơ sợi giúp tăng cường độ bền và tuổi thọ của công trình. Vật liệu này có khả năng chống chịu tốt với các tác động của môi trường, giảm thiểu tình trạng nứt nẻ, bong tróc và sụt lún.

5.3. Ưu Điểm Về Hiệu Quả Kinh Tế Và Bảo Vệ Môi Trường

Giải pháp neo xoắn có hiệu quả kinh tế cao hơn so với các phương pháp truyền thống. Giảm chi phí xây dựng, bảo trì và sửa chữa. Đồng thời, ít gây ảnh hưởng đến môi trường xung quanh, góp phần bảo vệ môi trường sinh thái.

VI. Kết Luận Và Kiến Nghị Về Giải Pháp Neo Xoắn

Nghiên cứu đã thành công trong việc đề xuất giải pháp neo xoắn để gia cường ổn định cấu kiện bảo vệ mái kênh công trình thủy lợi. Giải pháp này hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho việc xây dựng và bảo trì hệ thống công trình thủy lợi. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu và ứng dụng thực tế để hoàn thiện giải pháp và đánh giá hiệu quả một cách toàn diện.

6.1. Các Kết Quả Đạt Được Của Luận Án Nghiên Cứu

Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, bao gồm việc xác định các thông số thiết kế của neo xoắn phù hợp với điều kiện địa chất và thủy văn của Việt Nam, đề xuất giải pháp gia cường ổn định cấu kiện bảo vệ mái kênh bằng neo xoắn kết hợp với vật liệu mới, và đánh giá hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của giải pháp.

6.2. Những Đóng Góp Mới Của Luận Án Về Neo Xoắn

Luận án có nhiều đóng góp mới, bao gồm việc đề xuất giải pháp gia cường ổn định cấu kiện bảo vệ mái kênh bằng neo xoắn kết hợp với vật liệu mới, và thiết lập biểu thức giải tích để xác định sức chống nhổ của neo xoắn trên mái nghiêng.

6.3. Tồn Tại Và Hướng Phát Triển Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu vẫn còn một số tồn tại, cần có thêm các nghiên cứu và ứng dụng thực tế để hoàn thiện giải pháp và đánh giá hiệu quả một cách toàn diện. Hướng phát triển của nghiên cứu là tiếp tục nghiên cứu về vật liệu mới và công nghệ thi công neo xoắn, cũng như đánh giá hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của giải pháp trong các điều kiện khác nhau.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ GIẢI PHÁP BẢO VỆ MÁI KÊNH CÔNG TRÌNH THỦY LỢI VÀ ỨNG DỤNG NEO XOẮN ĐỂ GIA CƯỜNG ỔN ĐỊNH CHO CẤU KIỆN BẢO VỆ MÁI 1.1 Các hình thức bảo vệ mái kênh mương ở Việt Nam, trên thế giới và các tồn tại kỹ thuật 1.1 Các hình thức bảo vệ mái kênh mương ở Việt Nam 1.1 Mái kênh đất có trồng cỏ hoặc gọi tắt là kênh đất Hình 1.1: Hệ thống kênh thủy lợi chưa kiên cố hóa (Nguồn: http://xdcb.vn/khcn/tintuc/Pages/) Kênh đất được xây dựng bằng đất với mái trồng cỏ, có kết cấu đơn giản, thi công nhanh, đáp ứng tốt nhu cầu tưới tiêu trong khu vực nội đồng nên thường được ứng dụng cho các kênh cấp ba, kênh nội đồng. Tuy nhiên loại kênh này thường chịu ảnh hưởng lớn bởi tác động từ thiên nhiên cũng như động vật gây hư hỏng, xuống cấp, ảnh hưởng đến việc dẫn nước phục vụ nông nghiệp. Sau một thời gian hoạt động thì lớp cỏ trên mái kênh phát triển làm cản trở dòng chảy. Chính vì vậy cần định kỳ có những biện pháp nạo vét, dọn dẹp để đảm bảo nhiệm vụ dẫn nước của kênh.2, kênh đất, bảo vệ mái bằng biện pháp trồng cỏ, sau một thời gian sử dụng cỏ mọc cao gây cản trở dòng chảy, sạt lở mái kênh do hang hốc, bùn đất lắng đọng làm giảm hiệu quả dẫn nước và mất mỹ quan.2: Nạo vét kênh để đảm bảo dòng chảy ở tỉnh Bắc Ninh Do kênh bằng đất mái cỏ nhanh bị xuống cấp, thường xuyên phải bảo dưỡng mới đáp ứng được nhu cầu dẫn nước.

Ngoài ra, tại các vị trí quan trọng như sau công trình đầu mối hay những nơi có dòng chảy xiết, loại kênh này không đáp ứng được yêu cầu ổn định. Từ đó, đã có nhiều dạng kết cấu kênh mương được đưa ra để kiên cố hóa tại những vị trí này.2 Bảo vệ mái kênh bằng đá xây hoặc đá lát chít mạch Kênh đá lát chít mạch hoặc kênh đá xây vữa cũng là một trong những kết cấu bảo vệ mái kênh phổ biến ở nước ta. Tuy nhiên, hình thức này có yêu cầu địa chất nền cao hơn, thường chỉ áp dụng khi kênh đi qua lớp đất nền tốt. Ở những vùng có nguồn vật liệu đá lát nhiều, giải pháp kênh đá xây bảo vệ mái là phổ biến.3 là một đoạn kênh đá xây trong chiến dịch làm thủy lợi nội đồng ở Nam Định.3: Thi công đá xây bảo vệ mái kênh ở Nam Định (Nguồn: http://namdinhtv.vn/kinh-te/) 6 1.3 Bảo vệ mái kênh bằng bê tông tấm lắp ghép Các tấm bê tông đúc sẵn có kích thước thông thường là 600 x 600 x 80mm mác M150 đến M250 được ghép với nhau trên mái kênh.

Các tấm này được chế tạo ở một nơi và chở đến nơi khác để gia cố, thuận tiện cho thi công.4 là hình ảnh thi công bảo vệ mái kênh bằng bê tông tấm lắp ghép trên tuyến kênh tưới có hệ số mái kênh m=1,0 tại xã Cát Trinh, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định.4: Thi công bảo vệ mái kênh bằng tấm lát bê tông đúc sẵn (Nguồn: http://www.vn) Hình thức bảo vệ này có kết cấu đơn giản, thi công nhanh, đảm bảo được khả năng dẫn nước nhưng yêu cầu kỹ thuật khó được như tính toán, một số nguyên nhân được kể đến như sau: - Tấm lát mỏng nên không đảm bảo chất lượng, thép trong tấm lát nhanh chóng bị rỉ và trong quá trình vận chuyển các tấm lát từ cơ sở đúc đến công trình, dễ xảy ra sứt mẻ hay vỡ tấm lát gây tốn kém. - Thi công trong điều kiện phải đảm bảo tưới nên nhiều khi chỉ lát đáy và một số hàng gần đáy kênh, chưa kịp trát kín các góc vát tấm lát đã phải dẫn nước nên bùn đất lấp đầy, sau này trát vữa nhanh bị long tróc. - Do bề mặt mái kênh được ghép bởi các tấm lát nên kẽ hở giữa các tấm lát không được trát kín, sau một thời gian dẫn nước bị bùn lấp, tạo điều kiện cho cỏ mọc đầy mái kênh, việc vệ sinh cắt cỏ khó thực hiện, từ đó độ nhám mái kênh tăng, ảnh hưởng đến việc dẫn nước. 7 - Khả năng liên kết giữa các tấm lát với nhau và với mái kênh kém nên dễ bị bung, bật các tấm lát.

- Việc lót vải địa kỹ thuật dưới tấm lát đối với mái kênh đào chỉ sau một vài trận mưa mái kênh dễ bị sạt. Nguyên nhân chính là vải địa kỹ thuật bị nước ngầm kéo theo bùn đất bịt kín, không có khả năng thoát nước làm tăng áp lực nước ngầm gây sụt lở từng mảng lớn. - Công nghệ gia cố này chủ yếu thi công bằng biện pháp thủ công nên giá thành xây dựng cao.4 Bảo vệ mái kênh bằng bê tông đổ tại chỗ không ván khuôn Bảo vệ mái kênh đổ bê tông trực tiếp không ván khuôn đơn giản tuy nhiên lại khó đạt được yêu cầu kỹ thuật và có nhiều nhược điểm như: - Bê tông khó trải đều trên bề mặt mái nghiêng, thường dồn xuống nền kênh, chất lượng bê tông mái kênh không đồng đều. Các viên đá nặng hơn sẽ dồn xuống phía dưới.

- Độ liên kết mái kênh bê tông và bờ kênh kém dễ xảy ra hư hỏng mái kênh. - Chất lượng công trình nhanh chóng bị xuống cấp bởi các yếu tố từ thiên nhiên và con người.5: Bảo vệ mái kênh bằng bê tông đổ tại chỗ không ván khuôn (Nguồn: https://www.5 Bảo vệ mái kênh bằng bê tông có ván khuôn trượt Ván khuôn được chế tạo dài 5 m, rộng 0,7m, nặng từ 1,0 tấn đến 1,2 tấn. Sau khi phần đất mái kênh, bộ phận lớp lọc, cốt thép (nếu có) đã hoàn thành theo yêu cầu thiết kế thì bê tông mái kênh được đổ từ phía dưới đáy kênh dần lên phía trên đỉnh mái kênh, ván khuôn được kéo trượt theo hai thanh kê có chiều dày bằng độ dày thiết kế của bê tông bằng pa lăng xích kéo tay. Ưu điểm: bê tông bảo vệ mái kênh được đầm chặt, phẳng, đẹp, quá trình đổ bê tông mái kênh được thực hiện liên tục.

Biện pháp này thích hợp khi thi công các kết cấu bê tông bảo vệ mái kênh có chiều dày từ 20cm trở lên, biện pháp này cũng đã áp dụng để thi công bảo vệ mái kênh xả nhà máy nhiệt điện Phả Lại với chiều dày lớp bảo vệ 30cm.6: Đổ bê tông mái kênh Ngàn Trươi bằng ván khuôn trượt (Nguồn:http://xdcb.vn/khcn/tintuc/Pages/) Nhược điểm: đối với hiện trường hẹp, việc vận chuyển ván khuôn trượt khó khăn, hiện tại mới áp dụng đối với mặt cắt kênh kích thước lớn; chưa có định mức, đơn giá phù hợp. - Thiết bị để san đầm bê tông mái phức tạp và tốn kém.6 Bảo vệ mái kênh bằng bê tông không ván khuôn sử dụng thiết bị chuyên dụng (dàn trống lăn rải bê tông cải tiến) Bảo vệ mái kênh bằng bê tông không ván khuôn có sử dụng thiết bị dàn trống lăn rải bê tông được áp dụng ở những nước tiên tiến, công nghệ này của công ty Gomaco-Mỹ, 9 thiết bị thi công đắt, vì vậy công ty xây dựng thủy lợi Lâm Đồng đã nghiên cứu chế tạo thiết bị trong nước (hình 1.7) có cải tiến thành thi công một bên mái kênh để thi công kênh Phước Hòa [4]. Kết quả thi công cho thấy chất lượng bê tông tương đối tốt (hình 1.7: Thiết bị tự chế kiểu dàn trống lăn rải bê tông thi công mái kênh Phước Hòa Hình 1.8: Hoàn thành thi công bê tông mái kênh Phước Hòa Giải pháp thi công này có những ưu điểm và hạn chế như sau: Ưu điểm: bê tông được đầm bằng trống quay, lu, rung nên khối bê tông đặc chắc, mặt bê tông phẳng, đẹp do giàn máy luôn di chuyển trên ray với cao trình đã được định chuẩn theo chiều dày thiết kế; rút ngắn thời gian xây dựng (nếu dùng tấm lát đúc sẵn 10 phải có thời gian đúc, vận chuyển, tập kết, công lát thủ công, chít mạch …); thiết bị, công nghệ có tính tự động hóa cao, cần ít người vận hành. Nhược điểm: thiết bị phù hợp với thi công khối lượng lớn, thiết bị chưa được chế tạo phổ thông để sử dụng với mọi kích thước của kênh.

Chưa có đơn giá xây dựng cho thiết bị.7 Bảo vệ mái kênh sử dụng công nghệ vật liệu neoweb Neoweb là các dải bằng vật liệu nhựa Novel Polymeric Alloy tổng hợp được đục lỗ, tạo nhám và liên kết với nhau thành mạng lưới dạng tổ ong. Khi được chèn lấp bê tông tạo ra một kết cấu liên hợp bền vững để bảo vệ mái kênh. Neoweb đã được ứng dụng tại hệ thống kênh công trình Phú Ninh ở Quảng Nam trong dự án cải thiện nông nghiệp có tưới do WB tài trợ (dự án WB7) [5]. Gần đây, công nghệ Neoweb được áp dụng tại tuyến kênh chính Bắc-dự án thủy lợi Krông Pách Thượng-Đắc Lak [6] với các thông số kỹ thuật như thể hiện ở hình 1.

Neoweb 445-75, chiều cao ô ngăn 7.5m, kích thước ô 29cm x 34cm, khoảng cách mối hàn 44,5cm, chèn bê tông M200 dày 10cm. Cọc neo thép D10, L=40cm, mật độ trung bình 1cọc/m2. Ống hạ áp được bố trí tại vị trí hai bên mái, và đáy kênh (với mặt cắt ngang đào).9: Mặt cắt ngang kênh ứng dụng công nghệ Neoweb bảo vệ mái [6].10: Thi công neoweb tại dự án kênh chính Bắc [6] Ưu điểm: đảm bảo được yêu cầu kỹ thuật của công trình, độ bền vật liệu neoweb cao. Kỹ thuật thi công không quá phức tạp, không đòi hỏi nhiều thiết bị máy móc phức tạp.

Bề mặt bê tông phẳng đẹp. Nhược điểm: thi công gặp khó khăn trong việc neo định vị ổn định ô lưới neoweb, công tác bảo dưỡng bê tông đặc biệt vào mùa nắng nóng. Vì liên kết mảng lớn nên chỉ phù hợp với nền đất tương đối tốt, chưa có định mức xây dựng, một số tư vấn tính giá thành còn cao so với đổ bê tông tại chỗ.2 Một số giải pháp bảo vệ mái kênh mương trên thế giới Trên thế giới có hai quốc gia điển hình trong thiết kế hệ thống kênh mương tưới tiêu là Hà Lan và Ấn độ. Ở các quốc gia này, mái kênh mương thường được bê tông hóa dưới các hình thức rất kiên cố.1 Bảo vệ mái kênh bằng cừ bê tông cốt thép Hình 1.11: Bảo vệ mái kênh tiêu trong các đô thị tại Hà Lan (https://www.com/) 12 Giải pháp này được sử dụng bảo vệ mái kênh tiêu ở các đô thị, khu dân cư tập trung.

Ưu diểm của giải pháp này là ổn định, bền vững, tiết kiệm đất. Nhưng nhược điểm của giải pháp này là đắt, đầu tư ban đầu khá cao, kỹ thuật phức tạp.2 Bảo vệ mái kênh bằng tường chắn bê tông cốt thép Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Giải Pháp Neo Xoắn Tăng Cường Ổn Định Cấu Kiện Bảo Vệ Mái Kênh Thủy Lợi" tập trung vào việc phát triển các giải pháp neo xoắn nhằm nâng cao độ ổn định cho các cấu kiện bảo vệ mái kênh thủy lợi. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp những phương pháp kỹ thuật tiên tiến mà còn giúp cải thiện hiệu quả trong việc bảo vệ các công trình thủy lợi trước các tác động của môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức áp dụng các giải pháp này trong thực tiễn, từ đó nâng cao khả năng quản lý và bảo trì các hệ thống thủy lợi.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ kỹ thuật chuyên ngành kinh tế xây dựng hoàn thiện công tác bảo trì trong quản lý vận hành tại hệ thống thuỷ lợi dầu tiếng phước hoà, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về công tác bảo trì trong quản lý hệ thống thủy lợi. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xử lý chống thấm nền đập nậm ngam pú nhi tỉnh điện biên cũng là một tài liệu hữu ích, giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp xử lý thấm trong công trình thủy lợi. Cuối cùng, Hcmute nghiên cứu biểu thức dự toán nhiệt độ bề mặt kết cấu áo đường mềm khu vực phía nam sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến kết cấu trong môi trường thủy lợi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp và ứng dụng trong lĩnh vực thủy lợi.