Phân tích tổng hợp và khảo sát một số đột biến nổi trội trên gene angptl3 đối với bệnh cao lipid trong máu

Tìm hiểu về phân tích đột biến gene ANGPTL3 liên quan bệnh cao lipid máu. Khảo sát tổng hợp các đột biến nổi trội, ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tổng quan về cholesterol

1.1.1. Cấu trúc của cholesterol

1.1.2. Vai trò của cholesterol

1.2. Cấu trúc của lipoprotein

1.2.1. Phân loại của lipoprotein

1.2.2. Các đặc điểm phân biệt lipoprotein

1.2.3. Đặc điểm và chức năng của các apolipoprotein

1.3. Bệnh cao lipid trong máu

1.3.1. Định nghĩa về bệnh cao lipid trong máu

1.3.2. Nguyên nhân gây ra bệnh cao lipid trong máu

1.3.3. Phân loại bệnh cao lipid trong máu

1.4. Tổng quan về bệnh tim mạch

1.4.1. Tình hình bệnh tim mạch trên thế giới

1.4.2. Tình hình bệnh tim mạch ở Việt Nam

1.5. Tổng quan về gene ANGPTL3

1.5.1. Thông tin về gene ANGPTL3

1.5.2. Thông tin về protein ANGPTL3

1.5.3. Tính chất đột biến trên gene ANGPTL3 liên quan đến một số bệnh lý

1.5.4. Các nghiên cứu về đột biến trên gene ANGPTL3 trên thế giới

1.5.5. Tình hình nghiên cứu về gene ANGPTL3 tại Việt Nam

1.6. Phương pháp phân tích tổng hợp

2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.2. Công cụ phần mềm

2.3. Công cụ trực tuyến

2.4. Bộ mẫu bệnh phẩm

2.5. Hóa chất và Thiết bị

2.6. Tách chiết DNA

2.7. Phản ứng PCR

2.8. Phương pháp nghiên cứu

2.8.1. Khai thác dữ liệu hệ thống tổng quan khoa học

2.8.2. Phân tích tổng hợp

2.8.3. Khảo sát in silico

2.8.4. Khảo sát thực nghiệm

2.8.5. Tách chiết DNA bộ gene người

2.8.6. Phản ứng PCR và giải trình tự Sanger

2.8.7. Phương pháp điện di

2.8.8. Giải trình tự

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả khai thác dữ liệu hệ thống tổng quan khoa học

3.2. Kết quả phân tích tổng hợp

3.3. Thiết kế trình tự mồi ở vùng exon 2 của gene ANGPTL3

3.4. Kết quả khảo sát thực nghiệm phân tích đột biến trên mẫu máu người mắc bệnh cao lipid trong máu tại Việt Nam

3.4.1. Kết quả tách chiết DNA

3.4.2. Kết quả phản ứng PCR khuếch đại vùng gene mục tiêu ANGPTL3

3.4.3. Kết quả giải trình tự

3.4.3.1. Kết quả giải trình tự trên sản phẩm PCR trên DNA bộ gene người của mẫu M2 với exon 2 của gene ANGPTL3
3.4.3.2. Kết quả giải trình tự trên sản phẩm PCR trên DNA bộ gene người của mẫu M7 với exon 2 của gene ANGPTL3

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Khai thác dữ liệu - Phân tích tổng hợp

4.2. Kết quả thực nghiệm bằng quy trình PCR và giải trình tự Sanger

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đột Biến Gene ANGPTL3 và Cao Lipid Máu 55 Ký Tự

Bệnh tim mạch (CVD) là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu, với hơn 18.5 triệu ca mỗi năm, theo WHO và GBD (2019). Tại Việt Nam, ước tính có 240,161 ca tử vong do CVD, trong đó đột quỵ chiếm tỷ lệ cao nhất (56.6%). Bệnh cao lipid máu được đặc trưng bởi nồng độ lipid trong máu bất thường, làm thay đổi các chỉ số cholesterol, LDL-C, triglyceride và HDL. Do đó, cao lipid máu là một trong những yếu tố nguy cơ chính gây ra các bệnh tim mạch (Bezerra et al., 2023; Pirillo et al.). Một số nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa gene ANGPTL3 và bệnh cao lipid máu, vì gene này ức chế Lipase lipoprotein và Endothelial lipase, làm giảm nồng độ LDL. Gene Angiopioetin-like 3 (ANGPTL3) dài 8794 bp, nằm ở vị trí nhiễm sắc thể số 1p31.3 (Jiang et al., 2019; Mohamed et al., 2022; Tikka et al., 2016; Luo et al.).

1.1. Tóm Tắt Vai Trò Cholesterol và Lipoprotein 48 Ký Tự

Cholesterol đóng vai trò quan trọng trong tế bào động vật có vú và con người. Nó được tổng hợp chủ yếu thông qua con đường tiền chất acetate hoặc hấp thụ từ nguồn thực phẩm. Cholesterol là một phân tử sinh học cần thiết cho nhiều chức năng, từ sinh sản đến vận chuyển chất dinh dưỡng. Lipoprotein vận chuyển cholesterol trong máu. Chúng có nhiều loại, bao gồm chylomicron, VLDL, IDL, LDL và HDL. Mỗi loại có thành phần và chức năng khác nhau trong việc vận chuyển lipid.

1.2. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng Gene ANGPTL3 56 Ký Tự

ANGPTL3 là một gene mã hóa protein tham gia vào quá trình ức chế LPL, làm tăng nồng độ LDL, triglyceride và VLDL. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng đột biến gene ANGPTL3 có thể ảnh hưởng đến nồng độ lipid trong máu. Việc xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh cao lipid máu, đặc biệt là các đột biến trên gene ANGPTL3, có ý nghĩa khoa học quan trọng đối với việc tiên lượng, chẩn đoán và điều trị.

II. Bí Quyết Phân Loại và Cơ Chế Cao Lipid Máu 58 Ký Tự

Bệnh cao lipid máu là tình trạng nồng độ lipid trong máu bất thường, ảnh hưởng đến các chỉ số cholesterol tổng, LDL-C, triglyceride và HDL. Theo WHO, cao cholesterol góp phần vào khoảng 1/3 số ca nhồi máu cơ tim. Global Burdern of Disease ước tính hơn 40 nghìn ca tử vong do cholesterol LDL cao ở Việt Nam năm 2019. Lối sống không lành mạnh, chế độ ăn uống không hợp lý, thiếu vận động, hút thuốc lá và uống nhiều rượu bia là những yếu tố chính gây ra bệnh cao lipid máu. Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng, với nhiều gene liên quan đến bệnh cao lipid máu gia đình, như ANGPTL3.

2.1. Phân Loại Các Dạng Rối Loạn Lipid Máu 46 Ký Tự

Bệnh cao lipid máu có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau, bao gồm phân loại theo Frederickson dựa trên loại lipoprotein bị ảnh hưởng (ví dụ: tăng cholesterol đơn thuần, tăng triglyceride đơn thuần hoặc tăng cả hai). Nguyên nhân gây bệnh có thể là nguyên phát (do yếu tố di truyền) hoặc thứ phát (do các bệnh lý khác hoặc do thuốc). Việc xác định loại rối loạn lipid máu là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

2.2. Ảnh Hưởng Của Đột Biến Gene ANGPTL3 Đến Lipid 57 Ký Tự

Đột biến gene ANGPTL3 có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa lipid trong cơ thể. ANGPTL3 là một protein ức chế lipoprotein lipase (LPL) và endothelial lipase (EL), hai enzyme quan trọng trong việc phân hủy triglyceride. Đột biến mất chức năng ở gene ANGPTL3 có thể dẫn đến giảm nồng độ triglyceride và LDL-C, từ đó giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Ngược lại, một số đột biến có thể làm tăng nồng độ lipid.

III. Phương Pháp Phân Tích Tổng Hợp Đột Biến ANGPTL3 56 Ký Tự

Việc phân tích tổng hợp (meta-analysis) được sử dụng để tổng hợp dữ liệu từ nhiều nghiên cứu khác nhau, nhằm đưa ra kết luận chung về mối liên hệ giữa đột biến gene ANGPTL3 và bệnh cao lipid máu. Phương pháp này giúp tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, đặc biệt khi các nghiên cứu riêng lẻ có kết quả khác nhau. Quá trình phân tích tổng hợp bao gồm việc thu thập, đánh giá và tổng hợp dữ liệu từ các nghiên cứu đã được công bố. Các chỉ số thống kê được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của đột biến gene đến nồng độ lipid trong máu.

3.1. Khai Thác Dữ Liệu Khoa Học Về Gene ANGPTL3 48 Ký Tự

Việc khai thác dữ liệu từ các hệ thống tổng quan khoa học như PubMed, Scopus và Web of Science là bước quan trọng trong quá trình phân tích tổng hợp. Các từ khóa như “ANGPTL3”, “đột biến gene”, “cao lipid máu”, “rối loạn lipid máu”, “hyperlipidemia” được sử dụng để tìm kiếm các nghiên cứu liên quan. Các tiêu chí lựa chọn nghiên cứu được xác định rõ ràng để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu.

3.2. Khảo Sát In Silico và Thiết Kế Trình Tự Mồi PCR 55 Ký Tự

Khảo sát in silico được sử dụng để đánh giá tiềm năng của các trình tự mồi PCR trong việc khuếch đại vùng gene ANGPTL3 mục tiêu. Các phần mềm chuyên dụng được sử dụng để kiểm tra tính đặc hiệu và hiệu quả của trình tự mồi. Trình tự mồi được thiết kế sao cho có thể khuếch đại vùng exon 2 của gene ANGPTL3, nơi chứa nhiều đột biến liên quan đến bệnh cao lipid máu.

IV. Hướng Dẫn Khảo Sát Thực Nghiệm Đột Biến ANGPTL3 58 Ký Tự

Khảo sát thực nghiệm được thực hiện bằng phương pháp PCR kết hợp giải trình tự Sanger để phân tích đột biến trên gene ANGPTL3 từ mẫu máu của bệnh nhân cao lipid máu. Quá trình này bao gồm việc tách chiết DNA, khuếch đại vùng gene mục tiêu bằng PCR, và giải trình tự sản phẩm PCR để xác định các biến thể gene. Kết quả giải trình tự được so sánh với trình tự tham chiếu để xác định các đột biến.

4.1. Quy Trình Tách Chiết DNA và Phản Ứng PCR 49 Ký Tự

DNA được tách chiết từ mẫu máu sử dụng các bộ kit thương mại. Phản ứng PCR được thực hiện với trình tự mồi đã được thiết kế in silico. Chu kỳ nhiệt cho phản ứng PCR được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu quả khuếch đại. Sản phẩm PCR được kiểm tra bằng điện di trên gel agarose để đảm bảo chất lượng.

4.2. Giải Trình Tự Sanger và Phân Tích Kết Quả 45 Ký Tự

Sản phẩm PCR được gửi đến trung tâm giải trình tự để thực hiện giải trình tự Sanger. Kết quả giải trình tự được phân tích bằng các phần mềm chuyên dụng. Các biến thể gene được xác định bằng cách so sánh trình tự của mẫu với trình tự tham chiếu. Các đột biến được phân loại theo tác động của chúng đến chức năng protein.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đột Biến ANGPTL3 tại Việt Nam 55 Ký Tự

Nghiên cứu đã khảo sát thực nghiệm phân tích đột biến trên mẫu máu người mắc bệnh cao lipid máu tại Việt Nam. Kết quả tách chiết DNA thành công. Kết quả phản ứng PCR khuếch đại vùng gene mục tiêu ANGPTL3 thành công. Kết quả giải trình tự cho thấy sự hiện diện của một số biến thể gene trên gene ANGPTL3 ở các mẫu bệnh phẩm được phân tích. Cần có thêm nghiên cứu với quy mô lớn hơn để xác định tần suất và ảnh hưởng của các đột biến này trong cộng đồng.

5.1. Phân Tích Kết Quả Giải Trình Tự và So Sánh 47 Ký Tự

Kết quả giải trình tự được so sánh với trình tự tham chiếu từ NCBI để xác định các đột biếnbiến thể gene. Phân tích tập trung vào vùng exon 2 của gene ANGPTL3, nơi chứa nhiều đột biến đã được báo cáo liên quan đến bệnh cao lipid máu. Các kết quả này cung cấp thông tin ban đầu về tình hình đột biến gene ANGPTL3 ở bệnh nhân Việt Nam.

5.2. Thảo Luận Về Các Vị Trí Biến Thể Được Xác Định 52 Ký Tự

Nghiên cứu xác định một số vị trí biến thể trên một số mẫu bệnh, như c.496-66insA trên vùng intron 1 và c.606+19G>A trên vùng intron 2 của gene ANGPTL3. Các vị trí này có thể ảnh hưởng đến quá trình xử lý mRNA và chức năng protein. Cần có nghiên cứu sâu hơn để xác định ảnh hưởng của các biến thể này đến nồng độ lipid và nguy cơ tim mạch.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu và Ứng Dụng ANGPTL3 51 Ký Tự

Nghiên cứu về đột biến gene ANGPTL3 và bệnh cao lipid máu có tiềm năng ứng dụng lớn trong chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tim mạch. Việc xác định các đột biến có nguy cơ cao có thể giúp sàng lọc và can thiệp sớm. Các phương pháp điều trị nhắm vào ANGPTL3, như thuốc ức chế ANGPTL3 (ví dụ: Evinacumab), đang được phát triển và có thể mang lại hiệu quả cao cho bệnh nhân cao lipid máu kháng trị.

6.1. Phát Triển Phương Pháp Điều Trị Nhắm Mục Tiêu 53 Ký Tự

Các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào ANGPTL3 đang trở thành một hướng đi đầy hứa hẹn trong điều trị bệnh cao lipid máu. Thuốc ức chế ANGPTL3 có khả năng làm giảm đáng kể nồng độ LDL-C và triglyceride, đặc biệt ở những bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp điều trị truyền thống. Các thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả và an toàn của các thuốc này.

6.2. Tầm Quan Trọng của Sàng Lọc Di Truyền ANGPTL3 54 Ký Tự

Sàng lọc di truyền ANGPTL3 có thể giúp xác định những người có nguy cơ cao mắc bệnh cao lipid máu do yếu tố di truyền. Thông tin này có thể được sử dụng để tư vấn di truyền, thay đổi lối sống và can thiệp sớm bằng thuốc để giảm nguy cơ tim mạch. Việc sàng lọc nên được cân nhắc ở những gia đình có tiền sử bệnh cao lipid máu hoặc bệnh tim mạch sớm.

21/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh tim mạch (Cardiovascular Disease, CVD) là bệnh có đến hơn 18,5 triệu ca tử vong mỗi năm, là một trong những bệnh có số người mắc phải và tử vong cao nhất trên thế giới (WHO, 2019; Global Burdern of Disease (GBD), 2019). Ở Việt Nam, ước lượng có đến 240.161 ca tử vong do mắc bệnh tim mạch với số ca tử vong do đột quỵ là cao nhất là 135.999, chiếm 56,6% số ca tử vong do bệnh tim mạch (GBD, 2019). Bệnh cao lipid trong máu là bệnh được xác định bởi nồng độ lipid trong máu bất thường, chủ yếu là các chỉ số cholesterol tổng, triglyceride, làm thay đổi các mức độ cholesterol tổng, LDL-C, triglyceride và mức độ lipoprotein tỷ trọng thấp (High Density Lipoprotein, HDL), vì vậy bệnh cao lipid trong máu là một trong những nguy cơ chính gây ra các bệnh tim mạch trên toàn thế giới (Bezerra et al., 2023; Pirillo et al. Một số báo cáo cho rằng gene ANGPTL3 có liên quan đến bệnh cao lipid máu, bởi gene này ức chế hoạt động của Lipase lipoprotein và Endothelial lipase làm giảm nồng độ LDL trong cơ thể.

Gene Angiopioetin-like 3 (ANGPTL3) dài 8794 bp, với 6 intron và 7 exon, gene nằm ở vị trí nhiễm sắc thể số 1p31.3 (Jiang et al., 2019; Mohamed et al., 2022; Tikka et al., 2016; Luo et al. Gene ANGPTL3 mã hóa cho protein ANGPTL3 tham gia vào quá trình ức chế LPL, làm tăng các mức độ LDL, triglyveride và VLDL. Trên thế giới có nhiều nghiên cứu nhằm xác định tính chất đột biến trên gene ANGPTL3. Nghiên cứu của Stizel và các cộng sự (2017), đã thực hiện phân tích các đột biến mất chức năng của gene ANGPTL3, các đột biến mất chức năng trong nghiên cứu bao gồm các đột biến vô nghĩa, đột biến dịch khung, và đột biến điểm được xác định trong 21.980 người mắc CAD và 158.

Kết quả cho thấy những người mang biến thể dị hợp của gene ANGPTL3 cho thấy giảm 17% mức độ triglyceride và 12% mức độ LDL-C trong cơ thể. Do đó việc xác định một số yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh cao lipid trong máu trên bệnh nhân Việt Nam, cụ thể là xem xét các đột biến điểm trên gene SVTH: Hồ Bảo An 1 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ANGPTL3 mang lại ý nghĩa khoa học,thiết thực đối với việc tiên lượng, chẩn đoán và điều trị bệnh cao lipid trong máu. Do đó, nhằm nắm bắt tình hình, chúng tôi thực hiện chuyên đề Khóa luận tốt nghiệp: “PHÂN TÍCH TỔNG HỢP VÀ KHẢO SÁT MỘT SỐ ĐỘT BIẾN NỔI TRỘI TRÊN GENE ANGPTL3 ĐỐI VỚI BỆNH CAO LIPID TRONG MÁU”. Mục tiêu: Sử dụng phương pháp PCR kết hợp giải trình tự để phân tích đột biến trên gene ANGPTL3 được thu thập ở một số mẫu máu ở bệnh nhân cao lipid trong máu ở Việt Nam.

Khảo sát mức độ xuất hiện biến thể trên gene ANGPLT3 ở người bệnh cao cholesterol trong máu trên thế giới cùng với đặc điểm trình tự một số exon của gene ANGPTL3 trên người bệnh cao cholesterol Việt Nam. Đồng thời, xây dựng dữ liệu về trình tự tham chiếu, bộ mồi phù hợp với các quy trình phân tích, phát hiện biến thể gây nên bệnh cao cholesterol trong máu. Nội dung nghiên cứu: Thu thập dữ liệu về cơ sở phân tử của bệnh cao lipid trong máu, tập trung vào tính chất đột biến trên các exon thuộc gene ANGPTL3 liên quan đến bệnh cao lipid trong máu trên thế giới và Việt Nam. Khảo sát in silico bộ mồi của quy trình PCR kết hợp giải trình tự nhằm xác định tính chất đột biến điểm ở gene ANGPTL3.

Thực hiện quy trình PCR kết hợp giải trình tự nhằm xác định đột biến điểm nổi trội ở Việt Nam, cụ thể là các mẫu bệnh phẩm máu có chỉ số cao cholesterol được thu nhận tại Việt Nam. SVTH: Hồ Bảo An 2 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP I. TỔNG QUAN SVTH: Hồ Bảo An 3 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP 1. Tổng quan về cholesterol 1.

Cấu trúc của cholesterol Cholesterol hiện diện trong các tế bào nhân thực (Eukaryote) và một số nhóm loài thuộc nhân sơ (Prokaryote), cholesterol là một hợp chất chứa 27 carbon với ba vùng cấu tạo chính bao gồm một đầu ưa nước, một đầu kỵ nước (giúp cho cholesterol không bị trộn lẫn vào nước) và vùng trung tâm chứa bốn vòng hydrocarbon giúp cho cholesterol có độ cứng (Schade et al., 2020; Craig et al. Vùng trung tâm của cholesterol là vùng mang chức năng chính của tất cả các steroid hormone, nhờ những cấu tạo đó mà cholesterol được đóng gói chung với apoprotein để được mang đi khắp cơ thể thông qua các mạch máu, bên cạnh đó, cơ thể con người có thể tổng hợp cholesterol tự do và cũng có thể thu nạp cholesterol từ hấp thụ chất dinh dưỡng (Hình I.1) (Craig et al. Cấu trúc của cholesterol (Peng et al. Vai trò của cholesterol Trong tế bào động vật có vú và con người, cholesterol được tổng hợp chủ yếu thông qua con đường tiền chất acetate hoặc hấp thu các nguồn thực phẩm hoặc ở gan (Russell et al.

Cholesterol là một phân tử sinh học đem lại nhiều chức năng cần thiết cho con người, từ sinh sản đến vận chuyển chất dinh dưỡng đến những quá trình hoạt động của tế bào, cholesterol có ở khắp mọi nơi trong cơ thể giới động vật (Craig et al. Cholesterol là một hợp chất có vai trò quan trọng trong màng tế SVTH: Hồ Bảo An 4 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP bào, là thành phần chính trong việc đảm bảo tính vẹn toàn và tính lỏng của màng tế bào và là tiền chất để tổng hợp các hormone steroid được sản xuất bởi tuyến thượng thận, các acid mật và vitamin D (Craig et al., 2018; Cerqueira et al., 2016; Russell et al. Sự điều hòa cân bằng nội mô cholesterol trong cơ thể được thực hiện thông qua 3 con đường chính: (1) điều hòa hoạt động sản xuất thụ thể lipoprotein tỷ trọng thấp, (2) hoạt hóa và điều hòa enzyme khử HMG – CoA và những enzyme khác trong con đường sinh tổng hợp cholesterol, (3) điều hòa sự tổng hợp 7α - hydroxylase trong acid mật (Russell et al. Sự bất thường về lượng cholesterol trong cơ thể là yếu tố tác động xấu đến sức khỏe con người, đặc biệt có liên quan đến các bệnh lý tim mạch.

(Cerqueira et al. Cấu trúc của lipoprotein Do cấu trúc kỵ nước của cholesterol do đó nó không thể tan tốt trong mạch máu, vì vậy cholesterol được đóng gói trong lipoprotein có chứa phospholipid và apolipoprotein (Apo) (Wang et al. Lipoprotein là một đại phức hợp giữa lipid và protein (Genest et al,. Cấu trúc chung của lipoprotein là hình cầu, chúng chứa nhiều thành phần khác nhau với lõi trung tâm được cấu tạo bởi lõi lipid, nơi chứa các cholesterol ester và trygliceride, lipoprotein có lớp ưa nước bên ngoài bao gồm apolipoprotein, phospholipid và các cholesterol tự do (Hình I.2-A) (Huff et al.

Nhờ những cấu trúc đặc trưng này mà lipoprotetin có thể dễ dàng di chuyển khắp cơ thể thông qua máu và đến các tế bào (Huff et al., 2022; Craig et al. Phân loại của lipoprotein Dựa vào kích thước của các apolipoprotein, kích thước phân tử và mật độ lipid nên chúng đóng một vai trò quan trọng trọng việc phân loại lipoprotein thành năm loại chính: chylomicron, lipoprotein mật độ rất thấp (Very Low-density Lipoprotein, VLDL), lipoprotein mật độ trung bình (Intermediate-density Lipoprotein, IDL), lipoprotein mật độ thấp (Low-density Lipoprotein, LDL), và lipoprotein mật độ cao (High-density Lipoprotein, HDL) (Hình I.2) (Lent-Schochet et al., 2022; Tulenko et al., 2002; Ginsberg et al. Trong đó, HDL còn được xem như là một “cholesterol tốt” có thể đảo ngược quá trình vận chuyển cholesterol, LDL SVTH: Hồ Bảo An 5 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP được xem như “cholesterol xấu” có thể thúc đẩy gây ra các bệnh tim mạch (Lent- Schochet et al., 2022; Tulenko et al. Cấu trúc cảu các lipoprtoein được mô tả chi tiết như sau: Hình I.

Cấu trúc của lipoprotein (A) và phân loại các lipoprotein (B) − Chylomicron được tổng hợp từ ruột non, có kích thước lớn (đường kính 100 – 1000 nm, tỷ trọng > 0,95 g/ml), và giàu triglyceride, nhưng chỉ chứa lượng nhỏ protein trong phân tử, có chức năng vận chuyển các triglyceride từ ruột đến các mô trong cơ thể (Durrington et al. − VLDL (đường kính 40 – 50 nm, tỷ trọng > 1,006 g/ml) là các phân tử lipoprotein được tổng hợp từ gan, nhỏ hơn chylomicron. VLDL cũng trải qua các trình tự chuyển hóa tương tự chylomicron, chúng loại bỏ trygliceride khỏi lõi trung tâm và sản phẩm cuối cùng của chúng là LDL (Charlton‐Menys et al., 2008; Durrington et al., 2007; Genest et al,. − IDL (đường kính 25 – 30 nm, tỷ trọng 1,006 – 1,019 g/ml) là những lipoprotein VLDL còn sót lại sau khi chúng cạn kiệt triglyceride, vì vậy phải thu nạp thêm cholesterol và hình thành nên IDL, các IDL bị khử lipid bởi các hepatic lipase (HL) để hình thành các LDL (Genest et al.

− LDL (đường kính 20 – 25 nm, tỷ trọng 1019 – 1063 g/ml) rất giàu cholesterol và có kích thước vừa đủ để có thể thâm nhập vào trong nội mô mạch máu, và có thể SVTH: Hồ Bảo An 6 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP xâm nhập vào trong các mô do đó chúng có thể tương tác với mọi tế bào trong cơ thể, chức năng chính của LDL là vận chuyển cholesterol để đưa cholesterol vào trong tế bào (Genest et al,. − Tương tự như LDL, HDL có khả năng khả năng xâm nhập vào trong nội mô mạch máu nhưng có kích thước nhỏ hơn (đường kính 6 – 10 nm, tỷ trọng 1063 – 1210 g/ml). HDL được xem xét về khả năng thu thập những cholesterol thặng dư từ quá trình vận chuyển từ các mô ngoại vi xuyên qua các dịch ngoài bào để đưa cholesterol trở về lại gan và để phá hủy cholesterol bởi túi mật, chuyển đổi thành muối mật hoặc chuyển đổi để “tái sản xuất” trở lại cho các lipoprotein (Durrington et al. Các đặc điểm phân biệt lipoprotein Kích thước Lipid (%) Lipoprotein Mật độ (g/ml) (nm) TG PL CH Chylomicron <0,93 100 – 500 80 – 95 3–9 2–7 VLDL 0,93 – 1,006 30 – 80 55 - 80 10 – 20 5 – 15 IDL 1,006 – 1,019 25 – 50 20 – 50 15 – 25 20 – 40 LDL 1,019 – 1,063 18 – 28 5 – 15 20 – 25 40 – 50 HDL 1,063 – 1,210 5 - 15 5 – 10 20 – 30 15 – 25 Chú thích: VLDL: lipoprotein tỷ trọng rất thấp; LDL: lipoprotein tỷ trọng thấp; IDL: lopprotein tỷ trọng trung bình; HDL: lipoprotein tỷ trọng cao; TG: triglyceride, PL: phospholipid, CH: cholesterol.

Tài liệu tham khảo: Lent-Schochet et al., 2022; Tulenko et al., 2002; Ginsberg et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ