Đột biến gen KRAS, NRAS, BRAF ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện Bạch Mai

Nghiên cứu tỷ lệ đột biến gen KRAS, NRAS, BRAF ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng, phân tích mối liên quan với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đột biến gen KRAS NRAS BRAF ung thư đại trực tràng

Ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất toàn cầu. Việc tìm ra các phương pháp điều trị hiệu quả luôn là mục tiêu hàng đầu. Sự ra đời của liệu pháp nhắm trúng đích đã mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị cá thể hóa. Trong đó, việc nghiên cứu đột biến gen KRAS, NRAS, BRAF đóng vai trò then chốt. Các gen này thuộc con đường tín hiệu MAPK, một chuỗi phản ứng sinh hóa điều khiển sự tăng sinh và tồn tại của tế bào. Khi các gen này bị đột biến, con đường tín hiệu bị kích hoạt liên tục, thúc đẩy khối u phát triển không kiểm soát. Hiểu rõ cơ chế này giúp xác định các chỉ dấu sinh học (biomarker) quan trọng để dự đoán đáp ứng điều trị, đặc biệt là với các thuốc ức chế thụ thể EGFR. Việc xét nghiệm các đột biến này đã trở thành yêu cầu bắt buộc trước khi chỉ định các liệu pháp đắt tiền như CetuximabPanitumumab, giúp tối ưu hóa hiệu quả và tránh các chi phí không cần thiết cho bệnh nhân. Nghiên cứu tại Việt Nam, cụ thể là tại Bệnh viện Bạch Mai, đã cung cấp những dữ liệu quý giá về tỷ lệ và đặc điểm của các đột biến này trên quần thể bệnh nhân trong nước, góp phần xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

1.1. Vai trò của con đường tín hiệu MAPK trong sinh ung thư

Con đường tín hiệu MAPK (Mitogen-Activated Protein Kinase) là một hệ thống truyền tin nội bào cốt lõi. Nó nhận tín hiệu từ bên ngoài tế bào, chẳng hạn như từ các yếu tố tăng trưởng gắn vào thụ thể EGFR (Receptor Yếu tố tăng trưởng biểu bì), và truyền tín hiệu vào nhân để điều khiển các quá trình quan trọng như phân chia tế bào, biệt hóa và sự sống còn. Chuỗi tín hiệu này bao gồm các protein then chốt như RAS (được mã hóa bởi gen KRAS, NRAS, HRAS) và RAF (được mã hóa bởi gen BRAF). Ở trạng thái bình thường, con đường này chỉ được kích hoạt khi cần thiết. Tuy nhiên, trong ung thư đại trực tràng, đột biến ở các gen như KRAS, NRAS, hoặc BRAF gây ra tình trạng hoạt hóa liên tục. Điều này dẫn đến việc tế bào ung thư tăng sinh không ngừng, hình thành mạch máu mới, di căn và ức chế quá trình chết theo chương trình. Do đó, các đột biến này được xem là động lực chính thúc đẩy sự tiến triển của bệnh.

1.2. Đột biến gen RAS và BRAF Chỉ dấu sinh học quan trọng

Trong bối cảnh điều trị ung thư hiện đại, đột biến gen RAS (bao gồm KRAS và NRAS) và đột biến gen BRAF đã trở thành các chỉ dấu sinh học tiên lượng và dự đoán không thể thiếu. Tình trạng đột biến của các gen này cung cấp thông tin quý giá về khả năng đáp ứng của khối u với các liệu pháp điều trị cụ thể. Đặc biệt, chúng là yếu tố quyết định trong việc sử dụng các kháng thể đơn dòng kháng EGFR. Nếu bệnh nhân mang đột biến gen RAS hoặc BRAF, các con đường tín hiệu hạ nguồn đã được kích hoạt độc lập với EGFR. Điều này làm cho các thuốc ức chế EGFR trở nên vô hiệu. Do đó, việc xác định trạng thái "wild-type" (không đột biến) của các gen này là điều kiện tiên quyết để lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho liệu pháp đích, giúp cải thiện tiên lượng ung thư đại trực tràng và tối ưu hóa chiến lược điều trị.

1.3. Tình hình nghiên cứu đột biến gen tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về đột biến gen trong ung thư đại trực tràng ngày càng được quan tâm và triển khai rộng rãi. Ban đầu, các xét nghiệm chủ yếu tập trung vào gen KRAS và BRAF, được thực hiện thường quy tại các bệnh viện lớn. Một nghiên cứu của Nguyễn Kiến Dụ và cộng sự (2017) trên 145 bệnh nhân cho thấy tỷ lệ đột biến gen KRAS là 33,7% và đột biến gen BRAF là 3,4%. Nghiên cứu gen NRAS vẫn còn khá mới mẻ. Đề tài của Vũ Thị Nhung (2018) tại Bệnh viện Bạch Mai là một trong những nghiên cứu toàn diện đầu tiên đánh giá đồng thời cả ba gen KRAS, NRAS, và BRAF. Nghiên cứu này ghi nhận tỷ lệ đột biến KRAS là 43,8%, NRAS là 4,1%, và BRAF là 6,9%. Các kết quả này không chỉ cung cấp dữ liệu dịch tễ học quan trọng mà còn khẳng định sự cần thiết của việc xét nghiệm gen ung thư một cách toàn diện để hướng dẫn thực hành lâm sàng, đặc biệt trong việc lựa chọn bệnh nhân cho liệu pháp nhắm trúng đích.

II. Thách thức kháng thuốc trong liệu pháp nhắm trúng đích EGFR

Liệu pháp nhắm trúng đích EGFR, sử dụng các kháng thể đơn dòng như CetuximabPanitumumab, đã mang lại hiệu quả đáng kể cho bệnh nhân ung thư đại tràng di căn. Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân đều đáp ứng với phương pháp này. Thách thức lớn nhất chính là hiện tượng kháng thuốc anti-EGFR, cả nguyên phát và thứ phát. Nguyên nhân cốt lõi của tình trạng kháng thuốc nguyên phát là sự tồn tại của các đột biến gen ở hạ nguồn EGFR, cụ thể là đột biến gen KRAS, NRAS, BRAF. Khi các đột biến này xuất hiện, con đường tín hiệu MAPK được kích hoạt liên tục mà không cần đến sự hoạt hóa từ thụ thể EGFR. Điều này khiến cho việc ức chế EGFR ở màng tế bào trở nên vô nghĩa. Do đó, việc xét nghiệm gen ung thư trước khi bắt đầu điều trị không chỉ là một khuyến cáo mà là một yêu cầu bắt buộc để xác định những bệnh nhân có khả năng hưởng lợi từ liệu pháp, đồng thời tránh được độc tính và chi phí cho những người có khả năng kháng thuốc cao.

2.1. Cơ chế hoạt động của kháng thể đơn dòng anti EGFR

Các kháng thể đơn dòng như CetuximabPanitumumab hoạt động bằng cách nhắm vào vùng ngoại bào của thụ thể EGFR. Chúng cạnh tranh với các phối tử tự nhiên (như EGF), ngăn chặn sự gắn kết này và khóa thụ thể ở trạng thái không hoạt động. Khi EGFR bị ức chế, dòng thác tín hiệu nội bào, bao gồm cả con đường tín hiệu MAPK, sẽ bị chặn lại. Kết quả là các quá trình tăng sinh, xâm lấn, di căn và hình thành mạch máu mới của tế bào ung thư bị kìm hãm, đồng thời kích thích quá trình chết theo chương trình. Liệu pháp này chỉ phát huy hiệu quả khi tế bào ung thư phụ thuộc vào tín hiệu từ EGFR để phát triển. Đây chính là nền tảng của liệu pháp nhắm trúng đích trong điều trị ung thư đại trực tràng.

2.2. Đột biến gen gây kháng thuốc Cetuximab và Panitumumab

Hiện tượng kháng thuốc anti-EGFR xảy ra khi có sự thay đổi trong bộ gen của tế bào ung thư. Các đột biến gen RAS (KRAS, NRAS) và đột biến BRAF là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tình trạng kháng thuốc nguyên phát. Các đột biến này, ví dụ như BRAF V600E, tạo ra các protein luôn ở trạng thái hoạt động. Các protein này liên tục truyền tín hiệu tăng sinh xuống hạ nguồn, bỏ qua hoàn toàn "chốt chặn" EGFR ở thượng nguồn. Do đó, dù Cetuximab hay Panitumumab có khóa chặt thụ thể EGFR, tế bào vẫn tiếp tục nhận được lệnh phát triển. Theo nghiên cứu của Karapetis và cộng sự, bệnh nhân có đột biến gen KRAS gần như không đáp ứng với Cetuximab (tỷ lệ đáp ứng 17% ở nhóm không đột biến so với 0% ở nhóm có đột biến). Điều này chứng minh vai trò quyết định của các đột biến này trong việc làm mất tác dụng của liệu pháp.

2.3. Tầm quan trọng của xét nghiệm gen ung thư trước điều trị

Với những hiểu biết về cơ chế kháng thuốc, xét nghiệm gen ung thư đã trở thành một bước không thể thiếu trong quy trình chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị ung thư đại tràng di căn. Việc phân tích tình trạng đột biến của bộ ba gen KRAS, NRAS, và BRAF cho phép các bác sĩ phân loại bệnh nhân một cách chính xác. Những bệnh nhân có kết quả "all RAS wild-type" và "BRAF wild-type" là ứng cử viên sáng giá cho liệu pháp anti-EGFR. Ngược lại, những bệnh nhân mang đột biến sẽ không được chỉ định liệu pháp này, thay vào đó sẽ được cân nhắc các phác đồ hóa trị hoặc các liệu pháp đích khác. Quyết định này không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị, tăng thời gian sống còn cho bệnh nhân mà còn giúp hệ thống y tế tiết kiệm được nguồn lực tài chính khổng lồ, tránh lãng phí vào các phương pháp điều trị không hiệu quả.

III. Phương pháp xét nghiệm đột biến gen KRAS NRAS BRAF tối ưu

Để xác định chính xác tình trạng đột biến gen, việc lựa chọn phương pháp xét nghiệm phù hợp là vô cùng quan trọng. Hiện nay, có nhiều kỹ thuật được áp dụng để phân tích đột biến gen KRAS, NRAS, BRAF. Nguồn mẫu phổ biến nhất là mô khối u được cố định trong formalin và vùi nến (FFPE), lấy từ phẫu thuật hoặc sinh thiết. Từ mẫu mô này, DNA của tế bào ung thư sẽ được tách chiết và tiến hành phân tích. Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai đã sử dụng kỹ thuật PCR (Phản ứng chuỗi Polymerase) kết hợp lai ngược trên que thử (Reverse Hybridization StripAssay). Phương pháp này cho phép phát hiện đồng thời nhiều loại đột biến phổ biến một cách nhanh chóng và hiệu quả. Bên cạnh đó, các kỹ thuật tiên tiến hơn như PCR kỹ thuật số (dPCR) và giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi, mang lại độ nhạy và độ chính xác cao hơn, có khả năng phát hiện các đột biến hiếm gặp hoặc đột biến ở tần suất thấp.

3.1. Quy trình chuẩn từ mẫu mô FFPE đến phân tích DNA

Quy trình xét nghiệm gen ung thư bắt đầu từ việc thu thập mẫu bệnh phẩm. Mẫu mô khối u sau khi lấy ra khỏi cơ thể sẽ được xử lý bằng phương pháp cố định formalin và vùi paraffin (FFPE). Đây là phương pháp tiêu chuẩn để bảo quản cấu trúc mô học trong thời gian dài. Trước khi phân tích, các lát cắt từ khối nến FFPE sẽ được xử lý để loại bỏ paraffin và giải phóng tế bào. Tiếp theo, DNA được tách chiết từ các tế bào này thông qua một quy trình nhiều bước bao gồm ly giải tế bào, loại bỏ protein và các tạp chất khác. Cuối cùng, DNA tinh sạch được định lượng để đảm bảo đủ nồng độ và chất lượng cho các phân tích di truyền phân tử tiếp theo. Chất lượng của DNA tách chiết từ mẫu FFPE là yếu tố quyết định đến sự thành công của toàn bộ xét nghiệm.

3.2. Kỹ thuật PCR và lai ngược Reverse Hybridization

Kỹ thuật được sử dụng trong nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai là PCR kết hợp lai ngược, cụ thể là bộ kit StripAssay® của ViennaLab. Đầu tiên, các đoạn gen chứa các vùng có khả năng đột biến cao (hotspot) của KRAS, NRAS, và BRAF được nhân lên hàng triệu lần bằng phản ứng PCR. Sản phẩm PCR sau đó được ủ với các que thử (strip). Trên mỗi que thử có gắn sẵn các đoạn dò (probe) đặc hiệu cho từng loại đột biến cụ thể và cho dạng gen không đột biến (wild-type). Nếu sản phẩm PCR chứa một đột biến, nó sẽ lai (bắt cặp) với đoạn dò tương ứng trên que thử và tạo ra một vạch màu. Bằng cách so sánh vị trí các vạch màu xuất hiện với thang chuẩn, kỹ thuật viên có thể xác định chính xác sự hiện diện và loại đột biến gen RAS hoặc BRAF. Đây là phương pháp hiệu quả về chi phí và thời gian để sàng lọc các đột biến đã biết.

3.3. Các phương pháp tiên tiến PCR kỹ thuật số và NGS

Bên cạnh các phương pháp truyền thống, y học hiện đại đã có những bước tiến vượt bậc với PCR kỹ thuật số (dPCR) và giải trình tự gen thế hệ mới (NGS). dPCR có độ nhạy rất cao, cho phép phát hiện và định lượng tuyệt đối các phân tử DNA đột biến ngay cả khi chúng chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ trong mẫu. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong việc theo dõi sự xuất hiện của các đột biến kháng thuốc thông qua sinh thiết lỏng. Trong khi đó, NGS cho phép phân tích đồng thời hàng trăm, thậm chí hàng nghìn gen từ một mẫu duy nhất. Nó không chỉ phát hiện các đột biến đã biết mà còn có thể tìm ra các đột biến mới hoặc hiếm gặp, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về bộ gen của khối u. Dù chi phí cao hơn, NGS đang dần trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị cá thể hóa, mở ra nhiều cơ hội điều trị mới.

IV. Kết quả nghiên cứu đột biến gen trên bệnh nhân Việt Nam

Nghiên cứu thực hiện trên 73 bệnh nhân ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện Bạch Mai đã cung cấp những số liệu quan trọng về tình trạng đột biến gen KRAS, NRAS, BRAF. Kết quả cho thấy có 54,8% bệnh nhân mang ít nhất một đột biến trong ba gen này, đồng nghĩa với việc có khả năng kháng lại liệu pháp nhắm trúng đích anti-EGFR. Cụ thể, tỷ lệ đột biến gen KRAS là cao nhất, chiếm 43,8%. Đột biến gen BRAF được tìm thấy ở 6,9% bệnh nhân, trong khi đột biến gen NRAS hiếm gặp hơn với tỷ lệ 4,1%. Các số liệu này tương đồng với nhiều nghiên cứu trên thế giới, khẳng định vai trò trung tâm của đột biến gen RAS và BRAF trong sinh bệnh học UTĐTT. Phân tích sâu hơn về các loại đột biến và mối liên quan của chúng với các đặc điểm lâm sàng giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về đặc tính sinh học của khối u và đưa ra tiên lượng ung thư đại trực tràng chính xác hơn cho từng bệnh nhân.

4.1. Tỷ lệ đột biến gen KRAS NRAS và BRAF V600E thực tế

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng đột biến gen KRAS là loại phổ biến nhất trong ung thư đại trực tràng ở bệnh nhân Việt Nam, được phát hiện ở 32 trên 73 bệnh nhân (43,8%). Tiếp theo là đột biến gen BRAF, được tìm thấy ở 5 bệnh nhân (6,9%). Đáng chú ý, tất cả các trường hợp đột biến BRAF đều là dạng BRAF V600E, một loại đột biến có tiên lượng xấu và liên quan chặt chẽ đến việc kháng thuốc. Đột biến gen NRAS được phát hiện ở 3 bệnh nhân (4,1%), một tỷ lệ nhỏ nhưng có ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Tổng cộng, 40 trong số 73 bệnh nhân (54,8%) có đột biến ở một trong ba gen này, nhấn mạnh sự cần thiết của việc thực hiện xét nghiệm gen ung thư một cách toàn diện thay vì chỉ xét nghiệm riêng lẻ gen KRAS như trước đây.

4.2. Phân bố các dạng đột biến phổ biến tại codon 12 13

Đối với gen KRAS, các đột biến không phân bố ngẫu nhiên mà tập trung chủ yếu ở các exon 2 (codon 12 và 13). Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai cho thấy trong số các bệnh nhân có đột biến KRAS, dạng đột biến G12D (glycine đổi thành aspartic acid ở vị trí 12) chiếm tỷ lệ cao nhất (41,2%), tiếp theo là dạng G13D (23,6%). Đây là hai trong số những đột biến KRAS phổ biến nhất được báo cáo trên toàn thế giới. Đối với gen NRAS, các đột biến được phát hiện ở cả codon 12, 13 và 61. Sự đa dạng về loại và vị trí đột biến cho thấy tính phức tạp của khối u và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các bộ kit xét nghiệm có khả năng bao phủ rộng, phát hiện được nhiều dạng đột biến khác nhau để tránh bỏ sót các trường hợp kháng thuốc.

4.3. Mối liên quan với đặc điểm lâm sàng và tiên lượng

Nghiên cứu cũng đã tìm hiểu mối liên quan giữa tình trạng đột biến gen với các đặc điểm lâm sàng như tuổi, giới tính, vị trí khối u và giai đoạn bệnh. Một phát hiện đáng chú ý là có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tuổi và đột biến gen BRAF (p=0,02), với xu hướng xuất hiện nhiều hơn ở nhóm bệnh nhân trẻ tuổi (<40 tuổi). Tuy không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê đối với các yếu tố khác, nhưng một số xu hướng đã được ghi nhận: đột biến KRAS và BRAF có tỷ lệ cao hơn ở nữ giới, trong khi đột biến NRAS lại cao hơn ở nam giới. Bệnh nhân ở giai đoạn muộn (III và IV) có xu hướng mang đột biến nhiều hơn. Những phân tích này, dù cần được xác nhận trên cỡ mẫu lớn hơn, đã mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các chỉ dấu sinh học này trong việc tiên lượng ung thư đại trực tràng.

V. Ứng dụng xét nghiệm gen trong điều trị cá thể hóa UTĐTT

Việc xét nghiệm gen ung thư đã cách mạng hóa phương pháp điều trị ung thư đại trực tràng, chuyển đổi từ mô hình "một phác đồ cho tất cả" sang điều trị cá thể hóa. Kết quả phân tích đột biến gen KRAS, NRAS, BRAF cung cấp một bản đồ di truyền của khối u, cho phép bác sĩ lựa chọn vũ khí điều trị phù hợp nhất. Đối với những bệnh nhân không mang đột biến (wild-type), liệu pháp nhắm trúng đích anti-EGFR là một lựa chọn hiệu quả, thường được kết hợp với phác đồ hóa trị chuẩn để tối đa hóa khả năng đáp ứng. Ngược lại, đối với bệnh nhân có đột biến, việc chỉ định các thuốc này sẽ được tránh, thay vào đó là các lựa chọn khác như hóa trị đơn thuần hoặc kết hợp với các thuốc đích khác (ví dụ như thuốc ức chế VEGF). Cách tiếp cận này không chỉ cải thiện đáng kể kết quả điều trị mà còn bảo vệ bệnh nhân khỏi các tác dụng phụ không cần thiết và giảm gánh nặng tài chính cho hệ thống y tế.

5.1. Lựa chọn phác đồ hóa trị kết hợp điều trị đích

Trong điều trị ung thư đại tràng di căn, việc lựa chọn phác đồ ban đầu có vai trò quyết định. Dựa trên tình trạng đột biến gen, các hướng dẫn điều trị quốc tế đã đưa ra các khuyến cáo rõ ràng. Bệnh nhân có khối u RAS và BRAF wild-type có thể được điều trị bằng các phác đồ hóa trị như FOLFOX hoặc FOLFIRI kết hợp với Cetuximab hoặc Panitumumab. Sự kết hợp này đã được chứng minh là cải thiện đáng kể tỷ lệ đáp ứng và thời gian sống không bệnh tiến triển so với hóa trị đơn thuần. Đối với nhóm bệnh nhân mang đột biến gen RAS hoặc BRAF V600E, liệu pháp anti-EGFR không được chỉ định. Thay vào đó, họ sẽ được điều trị bằng hóa trị kết hợp với Bevacizumab (một kháng thể đơn dòng ức chế sự hình thành mạch máu) hoặc các phác đồ khác tùy thuộc vào tình trạng cụ thể. Việc lựa chọn chính xác ngay từ đầu giúp tối ưu hóa cơ hội điều trị cho bệnh nhân.

5.2. Cải thiện tiên lượng ung thư đại trực tràng di căn

Sự hiện diện của đột biến gen không chỉ dự đoán đáp ứng điều trị mà còn là một yếu tố tiên lượng ung thư đại trực tràng độc lập. Nhìn chung, bệnh nhân mang đột biến gen KRAS có tiên lượng kém hơn so với nhóm không đột biến. Đặc biệt, đột biến BRAF V600E được coi là một chỉ dấu tiên lượng rất xấu, liên quan đến thời gian sống còn ngắn hơn và mức độ ác tính cao hơn. Bằng cách xác định các yếu tố này, bác sĩ có thể đưa ra tiên lượng chính xác hơn cho bệnh nhân và gia đình, đồng thời có thể cân nhắc các chiến lược điều trị tích cực hơn cho những trường hợp có nguy cơ cao. Việc áp dụng điều trị cá thể hóa dựa trên hồ sơ di truyền của khối u đã góp phần cải thiện đáng kể kết quả sống còn cho bệnh nhân ung thư đại tràng di căn trong những năm gần đây.

5.3. Tránh chi phí không cần thiết và tác dụng phụ

Các kháng thể đơn dòng như CetuximabPanitumumab là những loại thuốc có chi phí rất cao. Việc chỉ định các liệu pháp này cho những bệnh nhân không có khả năng đáp ứng (do mang đột biến kháng thuốc) là một sự lãng phí lớn về mặt tài chính. Xét nghiệm gen ung thư trước điều trị là một biện pháp sàng lọc hiệu quả, giúp đảm bảo rằng nguồn lực quý giá này chỉ được sử dụng cho những người thực sự có thể hưởng lợi. Ngoài ra, việc tránh sử dụng thuốc không hiệu quả còn giúp bệnh nhân không phải chịu đựng những tác dụng phụ không cần thiết, chẳng hạn như phát ban da, tiêu chảy và các phản ứng dị ứng, qua đó cải thiện chất lượng cuộc sống trong quá trình điều trị. Do đó, xét nghiệm gen mang lại lợi ích kép: tăng hiệu quả điều trị và tối ưu hóa chi phí.

VI. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu và tầm soát ung thư

Nghiên cứu về đột biến gen KRAS, NRAS, BRAF đã đặt nền móng vững chắc cho y học chính xác trong ung thư đại trực tràng. Tuy nhiên, lĩnh vực này vẫn đang tiếp tục phát triển. Hướng đi tương lai tập trung vào việc khám phá các cơ chế kháng thuốc thứ phát, tìm kiếm các chỉ dấu sinh học mới và phát triển các phương pháp xét nghiệm không xâm lấn. Sinh thiết lỏng, một kỹ thuật phân tích DNA khối u lưu hành trong máu (ctDNA), hứa hẹn sẽ thay đổi cách chúng ta theo dõi và quản lý bệnh. Nó cho phép phát hiện sớm sự tái phát và sự xuất hiện của các đột biến kháng thuốc mới mà không cần sinh thiết mô lặp lại. Đồng thời, việc tích hợp các dữ liệu di truyền vào các chương trình tầm soát ung thư quốc gia sẽ giúp xác định các nhóm nguy cơ cao và can thiệp sớm hơn, góp phần giảm tỷ lệ tử vong do căn bệnh này.

6.1. Tóm lược vai trò cốt lõi của xét nghiệm bộ ba gen

Tóm lại, việc xét nghiệm đồng thời bộ ba gen KRAS, NRAS, và BRAF đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong thực hành lâm sàng điều trị ung thư đại tràng di căn. Vai trò cốt lõi của nó bao gồm ba khía cạnh chính. Thứ nhất, nó là công cụ dự đoán đáp ứng điều trị, giúp lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho liệu pháp nhắm trúng đích anti-EGFR. Thứ hai, nó là một yếu tố tiên lượng quan trọng, giúp đánh giá mức độ ác tính của khối u và dự đoán diễn biến của bệnh. Thứ ba, nó là nền tảng của điều trị cá thể hóa, cho phép xây dựng phác đồ điều trị tối ưu, tăng hiệu quả, giảm độc tính và tiết kiệm chi phí. Việc áp dụng rộng rãi xét nghiệm này là một bước tiến quan trọng trong cuộc chiến chống lại ung thư đại trực tràng.

6.2. Triển vọng của sinh thiết lỏng trong theo dõi đột biến

Một trong những hướng đi triển vọng nhất hiện nay là ứng dụng sinh thiết lỏng. Thay vì phải sinh thiết mô, một thủ thuật xâm lấn và không phải lúc nào cũng khả thi, bác sĩ chỉ cần lấy một mẫu máu của bệnh nhân để phân tích. Kỹ thuật này có thể phát hiện các mảnh DNA từ khối u (ctDNA) lưu hành trong máu. Phân tích ctDNA cho phép theo dõi động học của khối u theo thời gian thực. Nó có thể phát hiện sự xuất hiện của các đột biến gen RAS mới gây ra tình trạng kháng thuốc thứ phát sau một thời gian điều trị bằng thuốc anti-EGFR. Điều này giúp các bác sĩ nhanh chóng điều chỉnh phác đồ hóa trị hoặc chuyển sang liệu pháp khác, đi trước một bước so với sự tiến triển của bệnh.

6.3. Xây dựng chiến lược tầm soát ung thư đại trực tràng

Dữ liệu từ các nghiên cứu di truyền học, bao gồm cả các nghiên cứu về đột biến gen KRAS, NRAS, BRAF, có thể đóng góp vào việc xây dựng các chiến lược tầm soát ung thư hiệu quả hơn. Ví dụ, các đột biến này có thể liên quan đến các hội chứng di truyền hoặc các yếu tố nguy cơ nhất định. Bằng cách hiểu rõ hơn về hồ sơ di truyền của ung thư đại trực tràng trong cộng đồng, các nhà hoạch định chính sách y tế có thể thiết kế các chương trình sàng lọc nhắm vào các nhóm dân số có nguy cơ cao. Việc kết hợp thông tin di truyền với các phương pháp tầm soát truyền thống như nội soi có thể giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm hơn, khi khả năng chữa khỏi là cao nhất. Đây là mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng trong lĩnh vực ung thư học.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa nhận xét tình trạng đột biến gen kras nras braf trên bệnh nhân ung thư đại trực tràng tại bệnh viện bạch mai

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại trực tràng là một trong những ung thư phổ biến trên thế giới. Hàng năm, hơn một triệu người được chẩn đoán ung thư đại trực tràng và đây là nguyên nhân xếp thứ tư gây ra tử vong do ung thư trên thế giới [48]. Theo GLOBOCAN 2012, Việt Nam có khoảng 8800 trường hợp mới m c và dự kiến đến năm 2020 có khoảng hơn 11000 trường hợp/ năm [49]. Chẩn đoán sớm và lựa chọn phác đồ điều trị đúng sẽ giúp tăng khả năng sống sót của bệnh nhân.

Hiện nay, các phương pháp điều trị ung thư đại trực tràng bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa chất và điều trị đích. Tuy nhiên, phẫu thuật, điều trị hóa chất và xạ trị đơn thuần có hiệu quả ở giai đoạn sớm của bệnh nhưng lại kém hiệu quả hơn ở những giai đoạn tiến triển. Trong những năm gần đây, phương pháp điều trị đích sinh học bao gồm các kháng thể đơn dòng g n với yếu tố phát triển nội mô mạch máu (VEGF - vascular endothelial growth factor) và thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR - epidermal growth factor receptor) đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị ở những bệnh nhân m c ung thư đại trực tràng [34]. Các thuốc điều trị đích ức chế thụ thể EGFR (cetuximab, panituximab) ra đời đã được chứng minh có hiệu quả trong điều trị ung thư đại trực tràng.

Sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp những thuốc này với các phác đồ hóa trị chuẩn đã cải thiện thời gian sống sót trung bình ở những bệnh nhân ung thư đại trực tràng [97, 98]. Sự kích hoạt EGFR bằng các chất g n đóng vai trò chủ chốt gây ra sự tăng sinh tế bào, tăng sinh mạch máu, di căn và ức chế sự chết theo chương trình (apotosis) thông qua các hệ thống tín hiệu RAS/RAF/MAPK và PI3K/AKT/m-TOR. Các đột biến các gen KRAS, NRAS, BRAF ở hạ lưu thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì sẽ hoạt hóa các con đường tín hiệu độc lập với thụ thể. Do đó, các đột biến gen này sẽ làm cho khối u kém hoặc không đáp ứng với các thuốc ức chế EGFR.

Như vậy, xét nghiệm đột biến gen KRAS, NRAS, BRAF có vai trò rất quan trọng và cần thiết để lựa chọn phác đồ điều trị ban đầu phù hợp nhất cho bệnh nhân, t đó nâng cao hiệu quả điều trị, chất lượng sống của bệnh nhân và tránh chi phí điều trị không cần thiết. Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu các đột biến gen KRAS, NRAS, BRAF. Tuy nhiên, tại Việt Nam, gen KRAS và BRAF đã được triển khai thực hiện thường quy ở một số bệnh viện lớn, gen NRAS bước đầu được triển khai và mới có tác giả Trịnh Lê Huy nghiên cứu trên 39 bệnh nhân UTĐT được điều trị tại khoa Ung 1 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark bướu và Chăm sóc giảm nhẹ Bệnh viện Đại học Y Hà Nội nhưng không phát hiện được trường hợp nào có đột biến NRAS. Qua tìm hiểu và phân tích tình hình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam, chúng tôi thấy các gen KRAS, NRAS, BRAF là những dấu ấn sinh học rất có ý nghĩa trong điều trị ung thư đại trực tràng.

Do đó, chúng tôi tiến hành đề tài “Nhận xét tình trạn đột bi n gen KRAS, NRAS, BRAF trên b n n ân un ƣ đại trực tràng tại B nh vi n Bạch Mai” với hai mục tiêu sau: 1. Mô tả một số đặc điểm lâm sàng – cận lâm sàng và tình trạng đột biến gen KRAS, NRAS, BRAF trên bệnh nhân ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện Bạch Mai. Mô tả mối liên quan giữa tình trạng đột biến gen KRAS, NRAS, BRAF với một số đặc điểm lâm sàng – cận lâm sàng trên bệnh nhân ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện Bạch Mai. 2 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

TỔNG QUAN VỀ UNG THƢ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Giới thi u chung Ung thư đại trực tràng là ung thư nguyên phát t đại tràng hoặc trực tràng và được gọi tên tùy thuộc vào vị trí xuất hiện của ung thư. Tùy thuộc vào vị trí khối u trên khung đại tràng hay trực tràng cùng mức độ lan rộng của khối u sang các tạng hay các cơ quan khác (di căn) sẽ biểu hiện những triệu chứng khác nhau. Các triệu chứng thường gặp nhất là có máu trong phân, thay đổi thói quen đại tiện, thay đổi khuôn phân, đau vùng hạ vị, cảm giác đi ngoài không hết phân, mệt mỏi, sút cân.

Tuy nhiên, các triệu trứng này không đặc hiệu, có thể gặp trong nhiều bệnh khác nhau. Ung thư đại trực tràng là loại ung thư phổ biến thứ ba ở nam giới (sau ung thư phổi, ung thư tiền liệt tuyến) và đứng thứ hai ở nữ giới. Hàng năm, hơn một triệu người được chẩn đoán ung thư đại trực tràng và đây là nguyên nhân xếp thứ tư gây ra tử vong do ung thư trên thế giới [48]. Ở những nước phát triển, bệnh khá phổ biến (chiếm 55% trường hợp), nhưng lệ m c và tỷ lệ tử vong giữ ổn định và có xu hướng giảm nhẹ, tuy nhiên ở những nước có thu nhập thấp và trung bình tỷ lệ này ngày càng tăng nhanh chóng.

Theo dữ liệu của GLOBOCAN 2012, Việt Nam có khoảng 8800 trường hợp mới m c, gần 6000 trường hợp tử vong và dự kiến đến năm 2020 có khoảng hơn 11000 trường hợp mới m c/ năm [49]. Các y u tố n uy cơ của un ƣ đại trực tràng Hiện nay, vẫn còn nhiều tranh cãi về nguyên nhân chính xác gây ra bệnh ung thư đại trực tràng, tuy nhiên có một số yếu tố làm tăng khả năng hình thành và phát triển bệnh đã được nghiên cứu trong nhiều thập kỉ qua. Yếu tố lối sống và dinh dưỡng Hơn 75 – 95% người m c ung thư đại trực tràng có rất ít hoặc gần như không liên quan đến những nguy cơ về di truyền [41, 104]. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi cao, giới tính nam [41] và các yếu tố khác liên quan tới lối sống và chế độ dinh dưỡng như ăn nhiều chất béo, ăn thịt đỏ, thực phẩm đóng hộp, uống rượi, hút thuốc lá, ít hoạt động thể chất [39, 104].

Thực phẩm nhiều mỡ, thịt động vật làm tăng hàm lượng acid mật và thúc đẩy các vi khuẩn trong lòng ruột phát triển, đặc biệt là các vi khuẩn yếm khí như Clostridia. Acid mật dưới tác dụng của các vi khuẩn này sẽ biến đổi thành các 3 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark chất chuyển hóa có khả năng tác động tới sự phân chia và sinh sản của các tế bào ruột. Những người uống rượu nhiều có nguy cơ ung thư đại trực tràng cao hơn 60% so với những người không uống rượu hoặc uống rất ít [58]. Và khoảng 10% trường hợp m c bệnh liên quan đến việc thiếu hoạt động thể lực hằng ngày [68].

Tuổi Tuổi là một yếu tố quan trọng làm phát triển ung thư đại trực tràng. Khoảng 90% các trường hợp mới m c được chẩn đoán ở những bệnh nhân trên 50 tuổi với độ tuổi trung bình là 69 tuổi [56], ngoài ra, tỷ lệ m c bệnh cũng tăng dần theo độ tuổi ở bất kì giới tính hay chủng tộc nào và tỷ lệ này gần gấp đôi ở độ tuổi t 40 dến 80 [84]. Vì vậy, các biện pháp sàng lọc được khuyến cáo b t đầu t độ tuổi 50 đến 75 có thể đem lại nhiều lợi ích đáng kể [30]. Các tổn thương tiền ung thư Các polyp đại trực tràng là tiền thân của ung thư đại trực tràng [102].

Có nhiều loại polyp như polyp tuyến, polyp tăng sản, polyp loạn sản phôi. Trong đó, các polyp tuyến được chia làm ba loại dựa theo đặc tính mô học: polyp tuyến thường là những polyp có cuống, vi thể có những cấu trúc nhung mao <25%; polyp nhung mao có >50% cấu trúc nhung mao; polyp tuyến ống nhung mao có 25-50% nhung mao. Khả năng ác tính hóa phụ thuộc vào kích thước và bản chất mô bệnh học của polyp, các polyp có kích thước dưới 1cm hiếm khi ung thư hóa [14, 92]. Trong các loại polyp tiền ung thư, polyp tuyến và những polyp tuyến tiến triển (advanced adenomatous polyps – là những polyp có kích thước trên 1cm có thể có cấu trúc nhung mao hoặc loạn sản nặng làm tăng tỷ lệ m c ung thư đại trực tràng ở những người cao tuổi [70, 80].

Thực tế, so với những người trong độ tuổi 40 – 49 tuổi, polyp tuyến và polyp tuyến tiến triển ở người trong độ tuổi 70 – 75 có tỷ lệ gần gấp đôi [59, 70, 94]. Viêm loét đại trực tràng và bệnh Crohn cũng là những tổn thương tiền ung thư được nghiên cứu trong nhiều năm. Ung thư đại trực tràng được Crohn và Rosenberg công nhận lần đầu tiên là một biến chứng của viêm loét đại tràng vào năm 1925 [40]. Bệnh Crohn cũng được nghiên cứu, xác định là một yếu tố nguy cơ làm tăng tỷ lệ m c ung thư đại trực tràng [33].

Weedon và cộng sự [105] đã báo cáo có 8 bệnh nhân m c ung thư đại trực tràng trong số 449 bệnh nhân bị bệnh Crohn, khoảng 1,2% (tức là nguy cơ cao hơn 20 lần so với nhóm chứng). Tương tự, Gyde và cộng sự [51] đã mô tả nguy cơ m c bệnh tăng xấp xỉ 4 lần ở bệnh nhân bị bệnh Crohn. Ở châu Á, bệnh Crohn 4 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark ngày càng tăng lên thì ung thư đại trực tràng được phát hiện với tỷ lệ cao, đặc biệt là vùng trực tràng và hậu môn [54]. Yếu tố di truyền Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng đối với sự phát sinh và phát triển ung thư đại trực tràng.

Với những người có t hai người trở lên trong gia đình thuộc họ hàng đời thứ nhất (first-degree relatives – như cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con) có nguy cơ m c bệnh cao gấp 2 – 3 lần so với người không có tiền sử gia đình và nhóm này chiếm khoảng 20% các trường hợp [77]. Một số hội chứng di truyền liên quan đến nguy cơ m c bệnh, trong đó phổ biến nhất là ung thư đại trực tràng di truyền không có polyp (HNPCC: hereditary nonpolyposis colorectal cancer hay Hội chứng Lynch) xuất hiện ở khoảng 3% người bị ung thư đại trực tràng [41]. Các hội chứng khác liên quan chặt chẽ đến ung thư đại trực tràng bao gồm hội chứng Gardner và đa polyp đại trực tràng gia đình (FAP: familial adenomatous polyposis) [62].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ