Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, các doanh nghiệp dịch vụ giáo dục đào tạo đang đứng trước sự cạnh tranh gay gắt về thị phần và chất lượng giảng dạy. Nguồn nhân lực đóng vai trò là yếu tố nòng cốt quyết định chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh bền vững của một tổ chức giáo dục. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp quản trị nhân sự nhằm duy trì, khai thác và kích thích tinh thần làm việc của người lao động trở thành nhiệm vụ cấp thiết.

Tại thành phố Huế, sự xuất hiện ngày càng nhiều của các trung tâm Anh ngữ tạo nên thị trường tuyển dụng có tính dịch chuyển lao động cao. Người lao động có nhiều sự lựa chọn cơ hội việc làm, dẫn đến nguy cơ gia tăng tỷ lệ nhân sự rời bỏ tổ chức nếu cơ sở không có chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc phù hợp. Đối với Hệ thống Anh ngữ Quốc tế AMES – Chi nhánh Thừa Thiên Huế, giải quyết bài toán tạo động lực làm việc nhằm hạn chế tình trạng thôi việc, đồng thời tối ưu hóa năng suất lao động là yêu cầu cấp thiết được ban giám đốc chi nhánh đặt ra. Từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thị Hồng Nhiên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh với đề tài: "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại trung tâm Anh ngữ AMES – Chi nhánh Huế".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại trung tâm Anh ngữ AMES – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất một số giải pháp thiết thực, khả thi nhằm nâng cao động lực làm việc của nhân viên tại đơn vị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về tạo động lực cho người lao động trong tổ chức.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc cho nhân viên của trung tâm Anh ngữ AMES – Chi nhánh Huế.
    3. Đề xuất một số giải pháp thiết thực, khả thi nhằm nâng cao động lực làm việc cho nhân viên của trung tâm Anh ngữ AMES – Chi nhánh Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến động lực làm việc và công tác tạo động lực làm việc cho nhân viên tại trung tâm Anh ngữ AMES – Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng điều tra: Toàn bộ cán bộ, giáo viên và nhân viên đang làm việc tại trung tâm Anh ngữ AMES – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu các yếu tố nội tại và bên ngoài cấu thành động lực lao động, đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến động lực làm việc của nhân viên tại trung tâm.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Hệ thống Anh ngữ Quốc tế AMES – Chi nhánh Thừa Thiên Huế (địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà 18 Lê Lợi, Phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh và nhân sự của trung tâm được thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2019; dữ liệu sơ cấp phục vụ phân tích định lượng được thu thập từ tháng 10/2019 đến tháng 12/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên sự liên kết có hệ thống giữa các lý thuyết kinh điển về hành vi tổ chức và quản trị nguồn nhân lực:

  • Thuyết thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Tiếp cận động lực lao động thông qua 5 bậc nhu cầu từ thấp đến cao gồm: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu tự hoàn thiện.
  • Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959): Phân định rõ hai nhóm nhân tố tác động đến tâm lý người lao động là "nhân tố duy trì" (chính sách quản lý, sự giám sát, quan hệ với cấp trên, điều kiện làm việc, tiền lương, quan hệ đồng nghiệp) giúp ngăn ngừa sự bất mãn, và "nhân tố động viên" (thành tựu, sự thừa nhận, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến, sự phát triển) tạo ra sự thỏa mãn thực sự.
  • Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Xác lập mối liên hệ giữa nỗ lực, thành tích và phần thưởng thông qua công thức Động lực = Hấp lực × Mong đợi × Phương tiện.
  • Thuyết công bằng của J. Stacy Adams (1963): Nhấn mạnh nhận thức của người lao động về sự tương quan giữa tỷ lệ quyền lợi/đóng góp của bản thân so với tỷ lệ tương ứng của người khác trong tổ chức.
  • Thuyết tăng cường tích cực của B.F. Skinner: Cơ chế điều chỉnh hành vi người lao động thông qua các hình thức khen thưởng kịp thời và xử phạt đúng đắn.

Bên cạnh đó, đề tài tổng hợp các mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước: mô hình của Abby M. Brooks (2007), mô hình của Boeve (2007) về các nhân tố nội tại và bên ngoài, mô hình của Tan Teck-Hong và Amna Waheed (2011), nghiên cứu của Shaemi Barzoki và các cộng sự (2012), cùng các nghiên cứu tại Việt Nam như đề tài của Nguyễn Khắc Hoàn (2010 tại Ngân hàng TMCP Á Châu - Chi nhánh Huế), Giao Hà Quỳnh Uyên (2015 tại FPT Software Đà Nẵng), Phạm Thị Tân và Đặng Thị Hoa (2018 tại Đại học Lâm nghiệp).

Trên cơ sở kế thừa mô hình của Nguyễn Khắc Hoàn (2010) và hiệu chỉnh qua ý kiến chuyên gia quản lý tại cơ sở, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Động lực làm việc):

  1. Điều kiện làm việc
  2. Bản chất công việc
  3. Lương, thưởng và phúc lợi
  4. Quan hệ với đồng nghiệp, cấp trên
  5. Sự ổn định trong công việc

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng qua ba giai đoạn:

  • Nghiên cứu sơ bộ định tính: Thảo luận với giảng viên hướng dẫn và nhóm nhân viên tại trung tâm để hiệu chỉnh danh mục 24 biến quan sát đo lường.
  • Nghiên cứu thử nghiệm: Khảo sát thử trên cỡ mẫu n = 10 nhân viên nhằm rà soát tính rõ ràng về ngữ nghĩa của bảng hỏi trước khi ban hành chính thức.
  • Nghiên cứu chính thức: Dựa trên cơ sở lý thuyết lấy mẫu của Hair và cộng sự (2006) đối với phân tích nhân tố khám phá EFA (tỷ lệ 5 quan sát/1 biến đo lường, tối thiểu 120 mẫu) và hồi quy tuyến tính bội (n ≥ 50 + 8p = 90 mẫu). Tuy nhiên, do giới hạn quy mô lao động thực tế tại một chi nhánh doanh nghiệp dịch vụ, tác giả áp dụng phương pháp điều tra tổng thể (census) toàn bộ 72 nhân viên đang công tác tại trung tâm vào thời điểm tháng 11/2019.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Cung cấp bởi Phòng Kế toán - Nhân sự trung tâm AMES Huế, bao gồm số liệu lao động giai đoạn 2017 - 2019, kết quả kinh doanh giai đoạn 2016 - 2018 và tài liệu lưu trữ nội bộ.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ bảng câu hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý"). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả (Frequencies), Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội và Kiểm định One-Sample T-Test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về việc tạo động lực làm việc cho người lao động

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về động lực và các biện pháp tạo động lực quản trị. Động lực làm việc được định nghĩa là sự khát khao, tự nguyện và nỗ lực bên trong của cá nhân nhằm hướng tới việc hoàn thành các mục tiêu của tổ chức. Tác giả phân tích lợi ích ba chiều của việc tạo động lực: đối với người lao động (tăng năng suất cá nhân, kích thích tính sáng tạo, cải thiện thu nhập, gia tăng mức độ gắn bó), đối với tổ chức (sử dụng hiệu quả tài nguyên con người, xây dựng văn hóa doanh nghiệp lành mạnh, nâng cao vị thế cạnh tranh), và đối với xã hội (nâng cao đời sống tinh thần, tạo ra giá trị thặng dư bền vững).

Nội dung chương phân nhóm các nhân tố tác động thành ba cụm chính:

  • Nhóm yếu tố thuộc về bản thân người lao động: Mục tiêu cá nhân, thái độ công tác, trình độ năng lực và thâm niên công tác.
  • Nhóm yếu tố thuộc về công việc: Đặc điểm công việc, sự phức tạp, tính hấp dẫn và mức độ áp lực.
  • Nhóm yếu tố thuộc về tổ chức: Văn hóa doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức, phong cách lãnh đạo, cơ sở vật chất kỹ thuật, chính sách nhân sự và vị thế thương hiệu của tổ chức trên thị trường.

Chương này khép lại bằng việc đánh giá 4 nghiên cứu quốc tế và 3 nghiên cứu nội địa, làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố với 24 biến quan sát phù hợp với môi trường đào tạo ngoại ngữ.

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại trung tâm Anh ngữ AMES – Chi nhánh Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, phân tích số liệu thứ cấp và kiểm định mô hình định lượng từ dữ liệu sơ cấp. Về lịch sử hình thành, trung tâm tiền thân là Hệ thống Anh ngữ Quốc tế EZ Learning trực thuộc Công ty Cổ phần Softech – Chi nhánh Thừa Thiên Huế (thành lập ngày 20/01/2015). Đến ngày 01/09/2016, đơn vị chính thức đổi tên thành Hệ thống Anh ngữ Quốc tế AMES – Chi nhánh Huế theo Quyết định số 210/QĐ-SGD&ĐT. Bộ máy quản lý gồm Giám đốc chi nhánh điều hành 4 bộ phận: Phòng Tư vấn – Tuyển sinh, Phòng Marketing, Phòng Đào tạo (quản lý Giáo viên, Trợ giảng, Học vụ, EXAM, AEKT) và Phòng Kế toán – Nhân sự.

Bảng tổng hợp biến động quy mô và cơ cấu lao động tại trung tâm giai đoạn 2017 – 2019:

Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (%)
Tổng số lao động (người) 59 65 72 +10,17% +10,77%
1. Phân theo giới tính
- Nam 8 11 11 +37,50% 0,00%
- Nữ 51 54 61 +5,88% +12,96%
2. Phân theo trình độ học vấn
- Đại học 59 65 68 +10,17% +4,62%
- Cao đẳng 0 0 4 - -
3. Hình thức hợp đồng lao động
- Toàn thời gian 44 45 44 +2,27% -2,22%
- Bán thời gian 15 20 28 +33,33% +40,00%

Bảng tổng hợp chỉ tiêu tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 3.690,008 4.684,333 5.013,374 +26,95% +7,02%
Tổng chi phí (triệu đồng) 2.754,187 3.029,605 3.332,566 +9,99% +10,00%
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 935,821 1.654,728 1.680,808 +76,82% +0,02%
Thuế thu nhập doanh nghiệp 0 0 0 0% 0%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 935,821 1.654,728 1.680,808 +76,82% +0,02%

Đặc điểm thực trạng tạo động lực tại đơn vị:

  • Điều kiện làm việc: Trang bị tivi màn hình rộng, máy điều hòa tại các phòng học; có máy in, máy photocopy phục vụ chuyên môn. Không gian phòng học chung AEKT và EXAM còn hạn chế về diện tích khi mật độ học viên đông. Thời gian làm việc phân theo ca linh hoạt (đảm bảo 8 giờ/ngày, nghỉ 1,5 ngày/tuần).
  • Lương, thưởng và phúc lợi: Lương được trả theo năng lực nhưng áp dụng chính sách không công khai. Nhân viên bán thời gian phòng AEKT hưởng mức 18.000 đồng/giờ; nhân viên bán thời gian phòng EXAM hưởng 50.000 đồng/giờ. Trung tâm thực hiện đầy đủ BHYT, BHXH, BHTN cho lao động chính thức; tổ chức liên hoan lễ tết, hỗ trợ ăn tối cho nhân viên làm ca đêm; cho phép nhân viên và con em học tiếng Anh miễn phí; tổ chức dã ngoại mùa hè kèm thân nhân.
  • Quan hệ đồng nghiệp, cấp trên: Toàn bộ chi nhánh bố trí tập trung tại tầng 3 Tòa nhà 18 Lê Lợi tạo sự tương tác cao. Ban giám đốc chi nhánh áp dụng phong cách lãnh đạo dân chủ, tôn trọng đóng góp ý kiến, hạn chế khiển trách tại các cuộc họp chung.

Số liệu khảo sát 72 nhân viên được kiểm định qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (trải qua 2 lần xoay nhân tố độc lập và EFA cho biến phụ thuộc), phân tích tương quan Pearson, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến, phân tích ANOVA và kiểm định One-Sample T-Test để đánh giá giá trị trung bình cảm nhận của nhân viên về từng nhân tố.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao động lực làm việc cho nhân viên tại trung tâm Anh ngữ AMES – Chi nhánh Huế

Căn cứ vào kết quả định lượng, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp hoàn thiện công tác quản trị nhân sự:

  1. Nhóm giải pháp cải thiện yếu tố "Lương, thưởng và phúc lợi": Rà soát, xây dựng thang bảng lương minh bạch gắn liền với hiệu quả công việc (KPI); điều chỉnh tăng mức thù lao theo giờ cho lực lượng trợ giảng, nhân viên part-time; xây dựng quy chế thưởng định kỳ theo năng suất và thành tích giảng dạy.
  2. Nhóm giải pháp cải thiện yếu tố "Sự ổn định trong công việc": Chuẩn hóa hợp đồng lao động, tạo lộ trình chuyển tiếp từ nhân viên bán thời gian sang nhân sự cơ hữu toàn thời gian; đảm bảo các cam kết việc làm lâu dài nhằm giảm áp lực tinh thần cho nhân viên.
  3. Nhóm giải pháp cải thiện yếu tố "Điều kiện làm việc": Quy hoạch lại không gian vật lý tại các phòng học chung AEKT và EXAM để giảm sự ngột ngạt khi lớp học hoạt động tối đa công suất; nâng cấp chất lượng trang thiết bị máy tính, tivi và hệ thống phần mềm học trực tuyến.
  4. Nhóm giải pháp cải thiện yếu tố "Quan hệ đồng nghiệp, cấp trên": Tăng cường các hoạt động gắn kết nội bộ thông qua team-building; duy trì phong cách quản lý cởi mở, lắng nghe ý kiến phản hồi từ các bộ phận thừa hành; thiết lập kênh phản ánh nội bộ hai chiều.
  5. Nhóm giải pháp cải thiện yếu tố "Bản chất công việc": Thiết kế bản mô tả công việc chi tiết, hạn chế sự chồng chéo nhiệm vụ giữa các vị trí học vụ và tư vấn tuyển sinh; tạo điều kiện cho giáo viên, nhân viên chủ động đổi mới phương pháp giảng dạy và xử lý tình huống.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Bức tranh nhân sự thực tế: Quy mô lao động tại chi nhánh có sự tăng trưởng từ 59 người (năm 2017) lên 65 người (năm 2018) và 72 người (năm 2019). Tỷ lệ nữ giới luôn chiếm đa số áp đảo (84,72% vào năm 2019 với 61 nữ/11 nam), phản ánh tính chất đặc thù của ngành đào tạo tiếng Anh thiếu nhi (các khóa Kids & Teens). Đội ngũ có trình độ chuyên môn cao với 94,44% đạt trình độ Đại học trở lên năm 2019. Lực lượng bán thời gian tăng mạnh (từ 15 người năm 2017 lên 28 người năm 2019, tương ứng mức tăng 86,67% sau 2 năm) để đáp ứng vai trò trợ giảng và hỗ trợ lớp học.
  • Bức tranh tài chính: Doanh thu tăng trưởng đều qua các năm, từ 3.690,008 triệu đồng (2016) lên 4.684,333 triệu đồng (2017, tăng 26,95%) và đạt 5.013,374 triệu đồng (2018, tăng 7,02%). Đơn vị được hưởng ưu đãi thuế suất thuế TNDN 0% dành cho lĩnh vực giáo dục, do đó lợi nhuận sau thuế bằng lợi nhuận trước thuế, đạt 1.680,808 triệu đồng năm 2018.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật: Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết động lực kinh điển (Maslow, Herzberg, Vroom, Adams, Skinner) và kiểm chứng tính thích ứng của mô hình 5 nhân tố trong bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp dịch vụ giáo dục tư nhân tại miền Trung Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban giám đốc AMES – Chi nhánh Huế hệ thống chỉ số định lượng khách quan về mức độ thỏa mãn và động lực làm việc của nhân viên; phát hiện các điểm nghẽn về mức thù lao bán thời gian (18.000 đồng/giờ tại phòng AEKT) và diện tích phòng học chung. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được phân chia theo đúng các nhóm nhân tố đo lường, có tính ứng dụng trực tiếp cho công tác điều hành tại chi nhánh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế do điều kiện thực hiện:

  • Hạn chế về phạm vi và mẫu khảo sát: Cỡ mẫu điều tra dừng lại ở 72 nhân viên do khảo sát giới hạn trong nội bộ một chi nhánh duy nhất tại Thừa Thiên Huế. Mặc dù áp dụng phương pháp điều tra toàn bộ tổng thể, cỡ mẫu n = 72 vẫn nhỏ hơn chuẩn lý thuyết của EFA (yêu cầu tối thiểu 120 mẫu cho 24 biến quan sát), điều này có thể ảnh hưởng nhất định đến tính đại diện khi tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ hệ thống AMES trên cả nước.
  • Hạn chế về thời gian và biến số: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 10/2019 đến tháng 12/2019), chưa đo lường được các biến động tâm lý nhân sự theo chu kỳ năm học. Mô hình mới chỉ tập trung vào 5 nhóm nhân tố bên ngoài và công việc, chưa bao quát các biến số nhân khẩu học phức tạp hơn hoặc tác động của sự thay đổi công nghệ đào tạo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát liên chi nhánh (đối sánh với các chi nhánh AMES tại Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ); gia tăng kích thước mẫu để tối ưu hóa kiểm định EFA và phân tích cấu trúc tuyến tính SEM; bổ sung các biến điều tiết như độ tuổi, thâm niên và áp lực chuyển đổi số trong giáo dục.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực: Tham khảo quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan lý thuyết, thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ, đến các bước xử lý dữ liệu SPSS 20.0 (kiểm định Cronbach's Alpha, EFA 2 lần xoay, phân tích tương quan, hồi quy và kiểm định One-Sample T-Test).
  • Cán bộ quản lý tại các trung tâm ngoại ngữ và cơ sở dịch vụ giáo dục: Ứng dụng khung tiêu chí đánh giá động lực làm việc để rà soát thực trạng chính sách đãi ngộ, cải thiện điều kiện giảng dạy và xây dựng văn hóa gắn kết người lao động.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong tài liệu: Hệ thống bảng hỏi khảo sát 24 biến quan sát về 5 nhân tố môi trường làm việc đặc thù ngành giáo dục và quy trình thực hiện kiểm định EFA cho cả biến độc lập lẫn biến phụ thuộc.

Câu hỏi thường gặp

  1. Chi nhánh AMES Thừa Thiên Huế được thành lập trên cơ sở pháp lý và lịch sử nào? Trung tâm tiền thân là Hệ thống Anh ngữ Quốc tế EZ Learning thuộc Công ty Cổ phần Softech – Chi nhánh Thừa Thiên Huế (theo GPKD số 0400392263-002 ngày 20/01/2015 và Giấy phép số 676/QĐ-SGD&ĐT ngày 26/05/2015). Đến ngày 01/09/2016, trung tâm chính thức đổi tên thành Hệ thống Anh ngữ Quốc tế AMES – Chi nhánh Huế theo Quyết định số 210/QĐ-SGD&ĐT do Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế cấp.

  2. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm những nhân tố nào? Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập: (1) Điều kiện làm việc, (2) Bản chất công việc, (3) Lương, thưởng và phúc lợi, (4) Quan hệ với đồng nghiệp, cấp trên, (5) Sự ổn định trong công việc; tác động đến 1 biến phụ thuộc là Động lực làm việc.

  3. Quy mô mẫu điều tra thực tế trong nghiên cứu là bao nhiêu và được thực hiện ra sao? Cỡ mẫu nghiên cứu thực tế là 72 nhân viên. Tác giả tiến hành điều tra tổng thể toàn bộ nhân viên đang làm việc tại trung tâm tại thời điểm tháng 11/2019 thông qua bảng hỏi trực tiếp gồm 24 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ.

  4. Mức thù lao của nhân viên bán thời gian tại AMES Huế được chi trả cụ thể như thế nào? Theo số liệu công bố tại chương 2, nhân viên bán thời gian tại phòng AEKT được chi trả mức lương 18.000 đồng/giờ, trong khi nhân viên bán thời gian tại phòng EXAM được chi trả mức lương 50.000 đồng/giờ.

  5. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của AMES Huế trong giai đoạn 2016 – 2018 biến động ra sao? Doanh thu tăng liên tục: năm 2016 đạt 3.690,008 triệu đồng; năm 2017 đạt 4.684,333 triệu đồng (tăng 26,95%); năm 2018 đạt 5.013,374 triệu đồng (tăng 7,02%). Lợi nhuận sau thuế năm 2016 đạt 935,821 triệu đồng, năm 2017 tăng mạnh lên 1.654,728 triệu đồng (tăng 76,82%), và năm 2018 đạt 1.680,808 triệu đồng (tăng 0,02%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Nhiên đã phản ánh bức tranh thực trạng công tác quản trị và tạo động lực làm việc cho người lao động tại AMES – Chi nhánh Huế thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết nhân sự kinh điển với số liệu sơ cấp và thứ cấp cụ thể. Kết quả nghiên cứu làm rõ các mặt tích cực trong phong cách lãnh đạo dân chủ và chế độ phúc lợi nội bộ, đồng thời chỉ ra các điểm cần hoàn thiện về thù lao bán thời gian và cơ sở vật chất phòng học chung. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất là căn cứ thực tiễn giúp ban lãnh đạo trung tâm tối ưu hóa chính sách đãi ngộ, duy trì sự gắn bó của đội ngũ nhân sự và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh giáo dục.