NGHIÊN CỨU ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG HẠ GLUCOSE MÁU CỦA CAO LỎNG RA

Luận án nghiên cứu chuyên sâu về Y học cổ truyền, tập trung vào độc tính và tác dụng hạ glucose máu của cao lỏng Ra. Tài liệu tham khảo giá trị cho ngành y.

Trường đại học

Viện Y Học Cổ Truyền Quân Đội

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

2024

159
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI

1.1.1. Định nghĩa, phân loại và cơ chế bệnh sinh của bệnh đái tháo đường

1.1.2. Các yếu tố nguy cơ của đái tháo đường típ 2

1.1.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh đái tháo đường típ 2

1.1.4. Biến chứng của đái tháo đường típ 2

1.1.5. Điều trị đái tháo đường típ 2

1.2. ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN

1.2.1. Biện chứng, bệnh nguyên, bệnh cơ của chứng tiêu khát

1.2.2. Phân thể lâm sàng và điều trị chứng tiêu khát

1.3. MỘT SỐ MÔ HÌNH GÂY BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 TRÊN THỰC NGHIỆM

1.3.1. Mô hình ĐTĐ típ 2 tự phát

1.3.2. Mô hình ĐTĐ típ 2 thứ phát

1.4. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG VÀ CÁC LOẠI DƯỢC LIỆU CÓ TÁC DỤNG HẠ GLUCOSE MÁU

1.4.1. Trên thế giới

1.4.2. Tại Việt Nam

1.5. CAO LỎNG RA

1.5.1. Vị thuốc Rễ lạc (Hoa sinh căn)

1.5.2. Nguồn gốc, cơ sở lý luận lựa chọn vị thuốc

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

2.1.1. Chất liệu nghiên cứu

2.1.2. Hóa chất, phương tiện và trang thiết bị nghiên cứu

2.1.3. Đối tượng nghiên cứu

2.1.4. Phương pháp nghiên cứu

2.2. NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG

2.2.1. Chất liệu nghiên cứu

2.2.2. Phương tiện và trang thiết bị nghiên cứu

2.2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.2.5. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.2.6. Xử lý số liệu và phương pháp khống chế sai số

2.2.7. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRÊN THỰC NGHIỆM

3.1.1. Kết quả nghiên cứu độc tính cấp

3.1.2. Kết quả nghiên cứu độc tính bán trường diễn

3.1.3. Kết quả nghiên cứu một số tác dụng của cao lỏng RA đường uống trên thực nghiệm

3.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRÊN BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2

3.2.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu

3.2.2. Sự thay đổi các chỉ tiêu lâm sàng, cận lâm sàng sau điều trị

3.2.3. Kết quả nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG HẠ GLUCOSE MÁU CỦA CAO LỎNG RA TRÊN ĐỘNG VẬT THỰC NGHIỆM

4.1.1. Độc tính cấp

4.1.2. Độc tính bán trường diễn

4.1.3. Tác dụng dược lý của cao lỏng RA trên động vật thực nghiệm gây mô hình ĐTĐ típ 2

4.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 CỦA CAO LỎNG RA

4.2.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu

4.2.2. Kết quả điều trị qua các chỉ tiêu lâm sàng

4.2.3. Kết quả điều trị qua các chỉ tiêu cận lâm sàng

4.2.4. Hiệu quả điều trị theo Y học cổ truyền

4.3. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA CAO LỎNG RA

4.3.1. Trên lâm sàng

4.3.2. Trên cận lâm sàng

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên cứu Độc Tính Tác Dụng Cao Lỏng Ra 55

Đái tháo đường (ĐTĐ) là một rối loạn chuyển hóa phổ biến, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Tỷ lệ mắc bệnh ngày càng gia tăng, trở thành gánh nặng cho xã hội. Y học hiện đại (YHHĐ) có nhiều loại thuốc điều trị, nhưng cũng tiềm ẩn tác dụng phụ. Y học cổ truyền (YHCT) coi ĐTĐ thuộc phạm trù chứng 'Tiêu khát'. Việc kết hợp YHHĐ và YHCT, tìm kiếm các dược liệu tự nhiên hiệu quả, an toàn là hướng đi đầy tiềm năng. Cao lỏng Ra, bào chế từ rễ lạc, là một nguyên liệu tự nhiên hứa hẹn. Nghiên cứu này đánh giá độc tínhtác dụng hạ glucose máu của cao lỏng Ra, mở ra cơ hội mới trong điều trị ĐTĐ.

1.1. Bối cảnh gia tăng bệnh đái tháo đường và nhu cầu giải pháp mới

Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) ước tính tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ toàn cầu năm 2021 là 10,5%, và dự kiến tăng lên 12,2% vào năm 2045. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc ĐTĐ là 4,1% vào năm 2020, cùng với đó là xu hướng gia tăng nhanh chóng ở trẻ em và thanh niên. ĐTĐ không được kiểm soát tốt gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như bệnh tim mạch, mù lòa, suy thận. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết về các giải pháp điều trị hiệu quả, an toàn, và kinh tế.

1.2. Vai trò của Y học cổ truyền và tiềm năng từ dược liệu tự nhiên

YHCT không có bệnh danh ĐTĐ, nhưng coi các triệu chứng lâm sàng thuộc phạm trù chứng 'Tiêu khát', với các biểu hiện như ăn nhiều, uống nhiều, đái nhiều, gầy sút cân. Nguyên tắc điều trị ĐTĐ típ 2 hiện nay là kết hợp luyện tập, chế độ ăn uống, và dùng thuốc. Việc kết hợp YHHĐ với YHCT đang được quan tâm. Rễ lạc, một nguyên liệu tự nhiên sẵn có, được YHCT ghi nhận có tác dụng 'Khứ tà mà không làm tổn thương chính khí, bổ hư mà không trợ đông tà khí'.

II. Thách Thức Độc Tính và An Toàn của Cao Lỏng Ra Cần Nghiên Cứu 59

Mặc dù cao lỏng Ra có tiềm năng trong điều trị ĐTĐ, nhưng cần đánh giá kỹ lưỡng về độc tính trước khi ứng dụng rộng rãi. Các nghiên cứu trước đây về rễ lạc còn hạn chế, đặc biệt trong điều trị ĐTĐ. Việc xác định độc tính cấp, độc tính mãn tính, và các tác dụng phụ tiềm ẩn của cao lỏng Ra là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào đánh giá an toàn của cao lỏng Ra trên mô hình thực nghiệm và lâm sàng, đảm bảo tính an toàn cho người sử dụng. Theo nghiên cứu, “Rễ lạc được biết đến là một nguyên liệu chứa hàm lượng cao hoạt chất Resveratrol (Thihydroxy trans stylbene- C14H12O3) có tác dụng điều chỉnh rối loạn chuyển hóa, tiêu viêm, hoạt hóa gốc tự do, chống lão hóa, điều trị bệnh mạch vành, ức chế tế bào ung thư, giảm tác dụng phụ trong hóa liệu và xạ trị” [7] [8].

2.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá độc tính dược liệu trước khi sử dụng

Trước khi một dược liệu được đưa vào sử dụng rộng rãi, việc đánh giá độc tính là bước không thể thiếu. Độc tính có thể biểu hiện ở nhiều mức độ, từ nhẹ như các tác dụng phụ không mong muốn, đến nghiêm trọng như tổn thương cơ quan nội tạng hoặc thậm chí gây tử vong. Đánh giá độc tính giúp xác định liều lượng an toàn, đối tượng sử dụng phù hợp, và các biện pháp phòng ngừa tác dụng phụ.

2.2. Các khía cạnh cần xem xét khi đánh giá độc tính của cao lỏng Ra

Việc đánh giá độc tính của cao lỏng Ra cần xem xét nhiều khía cạnh, bao gồm: độc tính cấp tính (xảy ra sau một liều duy nhất), độc tính bán trường diễn (xảy ra sau một thời gian sử dụng ngắn), và độc tính trường diễn (xảy ra sau một thời gian sử dụng dài). Nghiên cứu cũng cần đánh giá ảnh hưởng của cao lỏng Ra đến các cơ quan nội tạng như gan, thận, tim, và hệ thần kinh.

III. Phương Pháp Đánh Giá Tác Dụng Hạ Glucose Máu Cao Lỏng Ra 58

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thực nghiệm và lâm sàng để đánh giá tác dụng hạ glucose máu của cao lỏng Ra. Trên thực nghiệm, cao lỏng Ra được thử nghiệm trên mô hình động vật gây bệnh ĐTĐ típ 2. Các chỉ số glucose máu, lipid máu, và chức năng gan thận được theo dõi. Nghiên cứu lâm sàng được thực hiện trên bệnh nhân ĐTĐ típ 2. Các chỉ tiêu lâm sàng, cận lâm sàng được đánh giá trước và sau điều trị bằng cao lỏng Ra. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của cao lỏng Ra trong kiểm soát đường huyết.

3.1. Thiết kế nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác dụng hạ glucose máu

Nghiên cứu thực nghiệm sử dụng mô hình động vật (chuột nhắt trắng) gây bệnh ĐTĐ típ 2 bằng chế độ ăn giàu chất béo và tiêm alloxan. Các nhóm chuột được chia thành nhóm chứng (không điều trị), nhóm điều trị bằng cao lỏng Ra, và nhóm điều trị bằng thuốc đối chứng (gliclazide). Nồng độ glucose máu được đo định kỳ để đánh giá tác dụng hạ đường huyết của cao lỏng Ra.

3.2. Thiết kế nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2

Nghiên cứu lâm sàng được thực hiện trên bệnh nhân ĐTĐ típ 2 đang điều trị tại các bệnh viện. Bệnh nhân được chia thành nhóm sử dụng cao lỏng Ra kết hợp với thuốc điều trị thông thường, và nhóm chỉ sử dụng thuốc điều trị thông thường. Các chỉ số lâm sàng (triệu chứng, huyết áp, cân nặng) và cận lâm sàng (glucose máu, HbA1c, lipid máu) được theo dõi và so sánh giữa hai nhóm.

3.3. Các chỉ số và tiêu chí đánh giá hiệu quả hạ glucose máu

Hiệu quả hạ glucose máu được đánh giá dựa trên các chỉ số: giảm nồng độ glucose máu lúc đói, giảm nồng độ glucose máu sau ăn, giảm chỉ số HbA1c (phản ánh mức đường huyết trung bình trong 2-3 tháng), và cải thiện các triệu chứng lâm sàng của bệnh ĐTĐ (khát, uống nhiều, tiểu nhiều, sụt cân).

IV. Kết Quả Tác Dụng Hỗ Trợ Hạ Glucose Máu của Cao Lỏng Ra 59

Kết quả nghiên cứu cho thấy cao lỏng Ra có tác dụng hỗ trợ hạ glucose máu trên mô hình động vật và bệnh nhân ĐTĐ típ 2. Trên động vật, cao lỏng Ra giúp cải thiện đáng kể tình trạng tăng glucose máu do chế độ ăn giàu chất béo. Trên bệnh nhân, cao lỏng Ra kết hợp với thuốc điều trị giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn so với chỉ dùng thuốc đơn thuần. Nghiên cứu cũng ghi nhận cải thiện các chỉ số lipid máu và chức năng gan thận ở nhóm sử dụng cao lỏng Ra.

4.1. Ảnh hưởng của cao lỏng Ra lên nồng độ glucose máu trên động vật

Trên mô hình chuột nhắt trắng đái tháo đường típ 2, sau 2 tuần uống thuốc cao lỏng RA cho thấy, cao lỏng RA có tác dụng lên nồng độ glucose máu của chuột nhắt trắng đái tháo đường típ 2. Cụ thể cao lỏng Ra cho thấy đã làm giảm nồng độ glucose máu lúc đói và glucose máu sau ăn.

4.2. Tác động của cao lỏng Ra lên các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân

Ở nhóm sử dụng cao lỏng Ra kết hợp với thuốc điều trị thông thường, các chỉ số lâm sàng như triệu chứng khát, uống nhiều, tiểu nhiều, và sụt cân giảm đáng kể so với nhóm chỉ dùng thuốc điều trị thông thường. Các chỉ số cận lâm sàng như HbA1c và lipid máu cũng được cải thiện đáng kể.

V. Bàn Luận Cơ Chế Tác Dụng Hạ Glucose Máu của Cao Lỏng Ra 60

Cơ chế tác dụng hạ glucose máu của cao lỏng Ra có thể liên quan đến nhiều yếu tố. Resveratrol, một hoạt chất có trong rễ lạc, có tác dụng điều chỉnh rối loạn chuyển hóa, tiêu viêm, và chống oxy hóa. Cao lỏng Ra có thể tăng cường nhạy cảm insulin, cải thiện chức năng tế bào beta tụy, và giảm hấp thu glucose ở ruột. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để làm sáng tỏ cơ chế tác dụng cụ thể của cao lỏng Ra.

5.1. Vai trò của hoạt chất Resveratrol trong tác dụng hạ glucose máu

Resveratrol là một polyphenol tự nhiên có nhiều tác dụng có lợi cho sức khỏe, bao gồm tác dụng hạ glucose máu. Resveratrol có thể cải thiện độ nhạy của insulin, bảo vệ tế bào beta tụy khỏi tổn thương, và giảm sản xuất glucose ở gan. Tác dụng này có thể liên quan đến khả năng kích hoạt protein kinase AMP-activated (AMPK), một enzyme quan trọng trong điều hòa chuyển hóa năng lượng.

5.2. Các cơ chế tiềm năng khác liên quan đến tác dụng hạ glucose máu

Ngoài Resveratrol, cao lỏng Ra có thể chứa các hoạt chất khác có tác dụng hạ glucose máu thông qua các cơ chế khác nhau, chẳng hạn như ức chế enzyme alpha-glucosidase (giảm hấp thu glucose ở ruột), tăng cường bài tiết insulin, hoặc giảm kháng insulin.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Ứng Dụng Cao Lỏng Ra Điều Trị ĐTĐ 55

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học về độc tính tương đối thấp và tác dụng hạ glucose máu của cao lỏng Ra. Cao lỏng Ra có tiềm năng ứng dụng trong hỗ trợ điều trị ĐTĐ típ 2. Cần có thêm nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để đánh giá hiệu quả và an toàn lâu dài của cao lỏng Ra. Việc phát triển các sản phẩm từ cao lỏng Ra có thể góp phần vào chiến lược phòng ngừa và điều trị ĐTĐ tại Việt Nam.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa khoa học

Nghiên cứu đã chứng minh cao lỏng Ra có độc tính tương đối thấp và có tác dụng hỗ trợ hạ glucose máu trên mô hình động vật và bệnh nhân ĐTĐ típ 2. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển cao lỏng Ra thành các sản phẩm hỗ trợ điều trị ĐTĐ.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và triển vọng ứng dụng lâm sàng

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để đánh giá hiệu quả và an toàn lâu dài của cao lỏng Ra, xác định liều lượng tối ưu, và đánh giá tương tác với các thuốc điều trị ĐTĐ khác. Triển vọng ứng dụng lâm sàng của cao lỏng Ra rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh gia tăng tỷ lệ mắc ĐTĐ và nhu cầu về các giải pháp điều trị tự nhiên, an toàn, và kinh tế.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đái tháo đường (ĐTĐ) là một trong những bệnh rối loạn chuyển hóa thường gặp. Các biến chứng và hậu quả của bệnh là nguyên nhân gây tử vong và tàn phế hàng đầu ở người cao tuổi. Tỷ lệ bệnh ngày càng gia tăng trong cộng đồng cùng với sự phát triển của xã hội hiện đại. Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) đã thống kê tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ toàn cầu ở độ tuổi 20- 79 vào năm 2021 ước tính là 10,5% (536,6 triệu người), tăng lên 12,2% (783,2 triệu người) vào năm 2045 [1].

Ở Việt Nam, theo kết quả điều tra về các yếu tố nguy cơ của bệnh không lây nhiễm do Bộ Y tế thực hiện năm 2020, ở nhóm tuổi từ 18 - 69, cho thấy tỷ lệ mắc ĐTĐ toàn quốc là 4,1%; tiền ĐTĐ là 3,6% [2]. Số lượng người mắc bệnh đang gia tăng nhanh chóng với xu hướng đáng báo động ở trẻ em và thanh niên [3], ước tính có khoảng 41.600 trường hợp mới mắc bệnh ĐTĐ típ 2 vào năm 2021 trên thế giới [4]. Bệnh ĐTĐ nếu không được điều trị hoặc kiểm soát đường máu không tốt sẽ gây nhiều biến chứng nguy hiểm như bệnh tim mạch, mù lòa, suy thận… [5], [2]. Y học hiện đại (YHHĐ) trong nhiều thập kỷ qua đã nghiên cứu sâu hơn về bệnh nguyên, bệnh sinh của ĐTĐ và tìm ra nhiều loại thuốc có hiệu lực để điều trị.

Các thuốc tác động theo nhiều cơ chế khác nhau như kích thích tuyến tụy tăng tiết insulin, tăng nhạy cảm với insulin, làm hạn chế quá trình thủy phân carbohydrat. Điều này giúp ngăn chặn sự tiến triển và giảm thiểu các biến chứng của ĐTĐ [4]. Tuy nhiên, bên cạnh các hiệu quả đó, các thuốc này dùng lâu dài có thể gây ra những tác dụng không mong muốn. Trong bối cảnh nước ta hiện nay, hầu hết các thuốc điều trị ĐTĐ phải nhập ngoại với giá thành cao.

Bên cạnh đó, việc điều trị ĐTĐ phải tiến hành suốt đời nên chi phí điều trị là gánh nặng với đa số bệnh nhân. Y học cổ truyền (YHCT) không có bệnh danh ĐTĐ, nhưng căn cứ các triệu chứng trên lâm sàng thì các tác giả trong nước cũng như nước ngoài đều 2 thống nhất nhận định ĐTĐ thuộc phạm trù chứng “Tiêu khát” - một chứng bệnh có biểu hiện chính như ăn nhiều, uống nhiều, đái nhiều, gầy sút cân hoặc nước tiểu có vị ngọt [6]. Nguyên tắc điều trị ĐTĐ típ 2 hiện nay là kết hợp các biện pháp luyện tập, điều chỉnh chế độ ăn uống sinh hoạt với dùng thuốc. Kết hợp Y học hiện đại với Y học cổ truyền trong điều trị ĐTĐ típ 2 đang được nhiều nhà khoa học trên thế giới và trong nước quan tâm.

Việc tìm kiếm một loại thuốc nguồn gốc tự nhiên, có hiệu quả, dễ sử dụng, ít tác dụng không mong muốn… là cần thiết và ý nghĩa thực tiễn cao. Rễ lạc là một nguyên liệu tự nhiên sẵn có trong nước, YHCT đã ghi rễ lạc có tác dụng: “Khứ tà mà không làm tổn thương chính khí, bổ hư mà không trợ đông tà khí”. Nhân dân Quảng Tây (Trung Quốc) thường dùng hỗ trợ điều trị các trường hợp tăng glucose máu. Rễ lạc được biết đến là một nguyên liệu chứa hàm lượng cao hoạt chất Resveratrol (Thihydroxy trans stylbene- C14H12O3) có tác dụng điều chỉnh rối loạn chuyển hóa, tiêu viêm, hoạt hóa gốc tự do, chống lão hóa, điều trị bệnh mạch vành, ức chế tế bào ung thư, giảm tác dụng phụ trong hóa liệu và xạ trị [7] [8].

Tuy nhiên, những nghiên cứu về rễ lạc trên thế giới cũng như tại Việt Nam trong ứng dụng bảo vệ sức khỏe chưa nhiều, đặc biệt các nghiên cứu trong điều trị ĐTĐ còn rất hạn chế. Để góp phần tìm hiểu một cách khoa học và đầy đủ về tác dụng hạ glucose máu của rễ lạc, chúng tôi tiến hành bào chế rễ lạc dưới dạng cao lỏng có tên RA tại Khoa Dược - Viện YHCT Quân đội và thực hiện đề tài “Nghiên cứu độc tính và tác dụng hạ glucose máu của cao lỏng RA” với 2 mục tiêu sau: 1. Đánh giá độc tính cấp, bán trường diễn và tác dụng hạ glucose máu của cao lỏng RA trên thực nghiệm. Nghiên cứu tác dụng hỗ trợ hạ glucose máu trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2 của cao lỏng RA.

3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÍP 2 THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI 1. Định nghĩa, phân loại và cơ chế bệnh sinh của bệnh đái tháo đƣờng 1. Định nghĩa Theo định nghĩa của Uỷ ban chẩn đoán và phân loại bệnh đái tháo đường Hoa Kỳ: “Đái tháo đường là một nhóm bệnh chuyển hoá có đặc điểm là tăng glucose máu, hậu quả của sự thiếu hụt tiết insulin; khiếm khuyết trong hoạt động của insulin; hoặc cả hai.

Tăng glucose mạn tính thường kết hợp với huỷ hoại, rối loạn và suy yếu chức năng của nhiều cơ quan đặc biệt là mắt, thận, thần kinh, tim và mạch máu” [9]. Phân loại Theo phân loại của Hiệp hội ĐTĐ Hoa Kỳ (ADA) năm 2011, bệnh ĐTĐ được chia thành 4 loại: ĐTĐ típ 1, ĐTĐ típ 2, ĐTĐ thai kỳ và các tình trạng tăng glucose máu đặc biệt khác, trong đó ĐTĐ típ 1 và ĐTĐ típ 2 là những loại hay gặp nhất [10]. a, Đái tháo đường típ 1: Do bệnh tự miễn dịch, các tế bào β tuyến tụy bị phá hủy bởi chất trung gian miễn dịch, sự phá hủy này có thể nhanh hoặc chậm. Bệnh tiến triển nhanh gặp ở người trẻ < 30 tuổi, triệu chứng lâm sàng rầm rộ: khát nhiều, uống nhiều, sút cân, mệt mỏi.

Xuất hiện các tự kháng thể kháng đảo tụy (ICA: islet cell autoantibodies), tự kháng thể kháng insulin và tự kháng thể kháng GAD (gluctamic acid decarboxylase) trong 85 – 90% trường hợp. Biến chứng cấp tính thường gặp là hôn mê nhiễm toan ceton. Điều trị bắt buộc bằng insulin, tỷ lệ gặp < 10%. Thể tiến triển chậm thường hay gặp ở người trưởng thành, gọi là đái tháo đường tự miễn tiềm tàng ở người trưởng thành (LADA: latent autoimmune diabetes in adults).

4 b, Đái tháo đường típ 2: Còn gọi là ĐTĐ không phụ thuộc insulin, ĐTĐ ở người trưởng thành, bệnh có tính gia đình. Đặc trưng của ĐTĐ típ 2 là kháng insulin đi kèm với thiếu hụt insulin tương đối. Thường trên 30 tuổi, triệu chứng lâm sàng âm thầm, thường phát hiện muộn. Biến chứng cấp tính thường gặp là hôn mê tăng áp lực thẩm thấu.

Có thể điều trị bằng chế độ ăn, thuốc uống và/hoặc insulin. Tỷ lệ gặp 90 – 95%. c, Đái tháo đường thai kỳ: Là tình trạng rối loạn dung nạp glucose máu xảy ra trong thời kỳ mang thai d, Các tình trạng tăng glucose máu đặc biệt: Giảm chức năng tế bào  do khiếm khuyết gen: MODY 1-2-3, ĐTĐ ty thể, giảm hoạt tính insulin do khiếm khuyết gen, bệnh lý tuyến tụy hoặc một số bệnh nội tiết khác Trong nghiên cứu này chúng tôi tập trung vào ĐTĐ típ 2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh đái tháo đường típ 2 ĐTĐ típ 2 liên quan đến sự thiếu hụt insulin tương đối, chủ yếu là do rối loạn tiết insulin và hiện tượng kháng insulin [10], [11] [12].

Trong đó rối loạn tiết insulin và kháng insulin có liên quan mật thiết với nhau và đều xảy ra trước khi xuất hiện các biểu hiện lâm sàng của ĐTĐ [11]. Ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 không thừa cân biểu hiện giảm insulin là chính, ngược lại ở bệnh nhân có kèm béo phì tình trạng kháng insulin lại là chính.1: Cơ chế tăng glucose máu [13] 5 a, Rối loạn bài tiết insulin: Ở bệnh nhân kháng insulin, trong giai đoạn đầu để bù lại hiện tượng kháng insulin thì đảo tụy tăng tiết insulin hoặc tăng khối lượng của tụy. Trường hợp không kháng insulin, sự tiết insulin hoặc khối lượng tụy có thể giảm. Nhưng nếu glucose máu vẫn tiếp tục tăng thì ở giai đoạn sau, khả năng tiết insulin đáp ứng với glucose càng giảm sút.

Bệnh ĐTĐ típ 2 chỉ có những biểu hiện lâm sàng khi tế bào  đảo tụy bị tổn thương không còn đủ khả năng đưa glucose máu về giới hạn bình thường. Nguyên nhân dẫn đến các rối loạn tiết insulin của tế bào  đảo tụy có thể do di truyền, do các quá trình sinh hóa bất thường trong cơ thể, do yếu tố thần kinh, hormon…[14]. Cụ thể các nghiên cứu đã chứng minh ảnh hưởng của một số gen đến các biểu hiện bất thường trong tiết insulin như insulin receptor substrate-1 gen, glucagon receptor gen, sulfonylurea receptor (SUR) gen…tuy nhiên chưa khẳng định được gen nào đóng vai trò quan chủ yếu [15]. Sự suy giảm chức năng tế bào  đảo tụy trong ĐTĐ típ 2 còn do: - Độc tố do tăng glucose: tăng glucose mạn tính ảnh hưởng trực tiếp đến dẫn truyền tín hiệu, đến các biểu hiện gen và đến cấu trúc của tế bào  đảo tụy [61] đồng thời gây tăng stress oxy hóa trong tế bào  đảo tụy (là tế bào có ít enzym chống oxy hóa hơn các tế bào khác) gây suy giảm chức năng tiết insulin [16].

- Kiệt quệ tế bào  đảo tụy: glucose máu tăng mạn tính kích thích tế bào  đảo tụy tiết insulin trong thời gian dài dẫn đến kiệt quệ các tế bào  đảo tụy, giảm đáp ứng của các tế bào này với sự kích thích của glucose. - Độc tố do tăng lipid: tăng nồng độ acid béo tự do, thường gặp ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 béo phì, dẫn đến giảm sản xuất insulin từ proinsulin và ảnh hưởng đến chức năng tiết insulin của tụy [16], [17]. Tuy nhiên cơ chế cụ thể vẫn chưa rõ ràng. 6 - Sự tích lũy các amyloid: là polypeptid có khả năng gây độc đối với đảo tụy, gây suy giảm chức năng tiết insulin [18].

- Giảm khối lượng tế bào  đảo tụy: tăng quá trình chết theo chương trình là nguyên nhân chính dẫn đến giảm khối lượng tế bào  đảo tụy ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2. - Giảm tiết insulin do giảm tiết glucagon like peptid-1 (GLP-1) hoặc giảm tác dụng kích thích tiết insulin của glucose-dependent insulinotropic polypeptid (GIP): ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 mức độ nhạy cảm của GLP-1 rất ít thay đổi [18]. b, Kháng insulin Kháng insulin là tình trạng giảm hoặc mất tính nhạy cảm của cơ quan đích với insulin. Kháng insulin được coi là những khiếm khuyết ban đầu hoặc là khiếm khuyết chính trong ĐTĐ típ 2.

Đồng thời kháng insulin cũng là nguyên nhân gián tiếp dẫn đến suy giảm chức năng tiết insulin của tế bào  đảo tụy (do các tế bào này phải tăng tiết insulin bù trừ hiện tượng kháng insulin). Ở mức độ tế bào, kháng insulin có thể do các nguyên nhân trước receptor (prereceptor), tại receptor hoặc hậu receptor (postreceptor).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án Tiến sĩ Y học "Nghiên cứu độc tính và tác dụng hạ glucose máu của cao lỏng Ra" tập trung vào việc đánh giá độc tính của cao lỏng Ra và khám phá tiềm năng hạ đường huyết của nó. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hỗ trợ cho bệnh nhân tiểu đường bằng các dược liệu tự nhiên. Các phát hiện về độc tính sẽ giúp xác định liều lượng an toàn của cao lỏng Ra khi sử dụng. Tác dụng hạ glucose máu được nghiên cứu chuyên sâu, mở ra hy vọng về một phương pháp tiếp cận mới trong quản lý bệnh tiểu đường.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến độc tính của dược phẩm, bạn có thể tìm hiểu thêm trong Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chiết xuất bào chế và đánh giá độc tính cấp của viên nang cthepab. Tài liệu này cung cấp một góc nhìn khác về quy trình đánh giá độc tính cấp, tập trung vào một loại viên nang cụ thể. Hoặc bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế đánh giá sinh khả dụng độc tính và tác dụng bảo vệ tế bào gan của phytosome silybin, một nghiên cứu khác về độc tính nhưng liên quan đến một hợp chất cụ thể và tác dụng bảo vệ gan. Việc đọc thêm các tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của độc tính dược phẩm.