Nghiên Cứu Độ Chín và Chế Độ Bảo Quản Quả Dâu Giống Đài Loan (Morus Alba)

Nghiên cứu độ chín thu hái và phương pháp bảo quản quả dâu giống Đài Loan Morus alba, tối ưu hóa chất lượng và thời gian bảo quản.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2018

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Tính cấp thiết của đề tài

1.8. Mục tiêu nghiên cứu

1.9. Phạm vi nghiên cứu

1.10. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học hoặc thực tiễn

1.11. Tổng quan tài liệu

1.11.1. Giới thiệu chung về dâu

1.11.1.1. Nguồn gốc, phân bố
1.11.1.2. Đặc điểm của một số giống dâu chủ yếu ở Việt Nam
1.11.1.3. Diện tích trồng cây dâu tằm
1.11.1.4. Giới thiệu về giống dâu Đài Loan (Morus alba)
1.11.1.5. Một số tác dụng của quả dâu

1.11.2. Giới thiệu về độ chín

1.11.2.1. Khái niệm độ chín
1.11.2.2. Sự phát triển cá thể nông sản. Những biến đổi trong quá trình chín của nông sản
1.11.2.3. Khái niệm chỉ số độ chín

1.11.3. Tình hình nghiên cứu về bảo quản quả dâu

1.11.3.1. Tình hình nghiên cứu về bảo quản quả dâu trên thế giới
1.11.3.2. Tình hình nghiên cứu về bảo quản quả dâu ở Việt Nam
1.11.3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình bảo quản quả tươi
1.11.3.4. Các quá trình diễn ra trong rau quả tươi sau thu hoạch. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng rau quả trong quá trình bảo quản
1.11.3.5. Giới thiệu về một số hóa chất sử dụng trong bảo quản
1.11.3.6. Giới thiệu về một số loại màng bảo quản
1.11.3.7. Đặc tính của màng bảo quản
1.11.3.8. Một số nghiên cứu ứng dụng màng PE

1.12. Vật liệu, phương pháp nghiên cứu

1.12.1. Địa điểm nghiên cứu

1.12.2. Thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu

1.12.3. Nội dung nghiên cứu

1.12.4. Phương pháp nghiên cứu

1.12.5. Bố trí thí nghiệm. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu chất lượng

1.12.6. Phương pháp xử lý số liệu

1.13. Kết quả và thảo luận

1.13.1. Kết quả xác định độ chín thu hái thích hợp

1.13.2. Ảnh hưởng của độ chín thu hái đến một số chỉ tiêu vật lý của quả dâu

1.13.3. Ảnh hưởng của độ chín thu hái đến sự biến đổi thành phần hoá học

1.13.4. Ảnh hưởng của độ già thu hái đến sự biến đổi chất lượng cảm quan

1.13.5. Nghiên cứu xác định phương pháp xử lý thích hợp cho quả dâu trước khi đưa vào bảo quản

1.13.6. Nghiên cứu lựa chọn loại và nồng độ chất xử lý thích hợp

1.13.7. Nghiên cứu lựa chọn thời gian xử lý thích hợp

1.13.8. Nghiên cứu xác định loại bao bì bảo quản thích hợp

1.13.9. Ảnh hưởng của loại bao bì đến tỉ lệ thối hỏng của quả dâu trong quá trình bảo quản

1.13.10. Ảnh hưởng của bao bì đến tỉ lệ hao hụt khối lượng tự nhiên của quả dâu trong quá trình bảo quản

1.13.11. Ảnh hưởng của bao bì đến sự biến đổi cường độ hô hấp của quả dâu trong quá trình bảo quản

1.13.12. Ảnh hưởng của bao bì đến sự biến đổi hàm lượng chất khô hòa tan tổng số của quả dâu trong quá trình bảo quản

1.13.13. Ảnh hưởng của bao bì đến sự biến đổi màu sắc của quả dâu trong quá trình bảo quản

1.13.14. Nghiên cứu xác định nhiệt độ bảo quản thích hợp

1.13.15. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến tỉ lệ thối hỏng của quả dâu trong quá trình bảo quản

1.13.16. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến tỉ lệ hao hụt khối lượng tự nhiên của quả dâu trong quá trình bảo quản

1.13.17. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến sự biến đổi cường độ hô hấp của quả dâu trong quá trình bảo quản

1.13.18. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến sự biến đổi hàm lượng chất khô hòa tan tổng số của quả dâu trong quá trình bảo quản

1.13.19. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến sự biến đổi màu sắc của quả dâu trong quá trình bảo quản

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Độ Chín và Bảo Quản Dâu Đài Loan

Nghiên cứu về độ chínbảo quản dâu tằm Đài Loan (Morus alba) là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt khi giống dâu này ngày càng được trồng phổ biến tại Việt Nam. Việc xác định thời điểm thu hoạch tối ưu và các phương pháp bảo quản hiệu quả sẽ giúp nâng cao giá trị thương phẩm của quả dâu, mở rộng thị trường tiêu thụ và tạo thêm thu nhập cho người trồng. Nghiên cứu này tập trung vào giống dâu Đài Loan, một giống dâu nhập nội có tiềm năng phát triển thành cây ăn quả mới. Các yếu tố như độ chín quả dâu, phương pháp xử lý trước bảo quản, loại bao bì và nhiệt độ bảo quản đều được xem xét để tìm ra giải pháp tối ưu nhất. Mục tiêu cuối cùng là kéo dài thời gian bảo quản dâu và duy trì chất lượng quả dâu sau thu hoạch.

1.1. Giới thiệu chung về giống dâu Đài Loan Morus Alba

Dâu tằm Đài Loan (Morus alba) là giống dâu được nhập nội và trồng tại một số vùng ở Việt Nam. Giống dâu này được trồng chủ yếu để lấy quả, cho năng suất và chất lượng quả cao, có tiềm năng trở thành một loại cây ăn quả mới mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người trồng tại một số tỉnh phía Bắc. Theo Ngô Hồng Bình và Nguyễn Trí Ngọc (2015), giống dâu này có tiềm năng lớn trong việc phát triển kinh tế nông nghiệp.

1.2. Tầm quan trọng của việc xác định độ chín thu hoạch dâu

Việc xác định độ chín thu hoạch thích hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng quả dâu sau thu hoạch. Quả dâu thu hoạch quá sớm sẽ không đạt được hương vị và màu sắc tối ưu, trong khi quả thu hoạch quá muộn sẽ dễ bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định độ chín lý tưởng để quả dâu đạt được giá trị dinh dưỡng và cảm quan cao nhất.

II. Thách Thức Trong Bảo Quản Dâu Tươi và Duy Trì Độ Chín

Quả dâu là loại quả mọng, có vỏ mỏng và dễ bị dập nát, dẫn đến hư hỏng nhanh chóng sau thu hoạch. Điều này gây ra nhiều khó khăn trong quá trình vận chuyển, phân phối và bảo quản. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để duy trì độ chínchất lượng quả dâu trong suốt quá trình bảo quản, đồng thời giảm thiểu tỷ lệ hư hỏng do vi sinh vật và các tác nhân vật lý. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, thành phần khí quyển và phương pháp xử lý trước bảo quản đều có ảnh hưởng đáng kể đến thời gian bảo quản dâuchất lượng quả dâu.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian bảo quản dâu tằm

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thời gian bảo quản dâu, bao gồm độ chín khi thu hoạch, điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ ẩm), và phương pháp bảo quản. Quả dâu chín quá nhanh hỏng, trong khi quả xanh lại thiếu hương vị. Nhiệt độ cao và độ ẩm lớn thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật gây thối rữa.

2.2. Biến đổi sinh hóa và chất lượng quả dâu sau thu hoạch

Sau thu hoạch, quả dâu tiếp tục trải qua các biến đổi sinh hóa, bao gồm sự thay đổi về màu sắc, độ cứng, hàm lượng đường và axit. Các quá trình này có thể làm giảm chất lượng quả dâu và rút ngắn thời gian bảo quản. Việc kiểm soát các biến đổi sinh hóa là rất quan trọng để duy trì chất lượng quả dâu trong quá trình bảo quản.

2.3. Hạn chế về kỹ thuật bảo quản dâu hiện nay ở Việt Nam

Hiện nay, kỹ thuật bảo quản dâu ở Việt Nam còn nhiều hạn chế. Phần lớn các vùng trồng dâu chỉ sử dụng lá dâu để nuôi tằm, quả dâu chưa được xem là đối tượng sản xuất và khai thác chính. Do đó, các nghiên cứu về bảo quản dâu còn ít, và các phương pháp bảo quản truyền thống thường không hiệu quả trong việc kéo dài thời gian bảo quản dâu.

III. Phương Pháp Xác Định Độ Chín Tối Ưu Cho Dâu Đài Loan

Để xác định độ chín thu hoạch thích hợp cho dâu Đài Loan, cần phải đánh giá một loạt các chỉ tiêu vật lý, hóa học và cảm quan. Các chỉ tiêu vật lý bao gồm kích thước, khối lượng và màu sắc của quả. Các chỉ tiêu hóa học bao gồm hàm lượng đường, axit và vitamin C. Các chỉ tiêu cảm quan bao gồm hương vị, mùi thơm và độ cứng của quả. Kết hợp các kết quả đánh giá này, có thể xác định được thời điểm thu hoạch tối ưu để quả dâu đạt được chất lượng tốt nhất.

3.1. Đánh giá các chỉ tiêu vật lý quả dâu theo độ chín

Các chỉ tiêu vật lý như kích thước, khối lượng và màu sắc thay đổi đáng kể theo độ chín. Quả dâu non thường có màu xanh, kích thước nhỏ và khối lượng thấp. Khi chín, quả chuyển sang màu đỏ hoặc tím đen, kích thước và khối lượng tăng lên. Việc theo dõi sự thay đổi của các chỉ tiêu này có thể giúp xác định độ chín của quả.

3.2. Phân tích thành phần hóa học quả dâu ở các giai đoạn

Thành phần hóa học quả dâu cũng thay đổi theo độ chín. Hàm lượng đường tăng lên khi quả chín, trong khi hàm lượng axit giảm xuống. Vitamin C cũng có xu hướng tăng lên khi quả đạt độ chín tối ưu. Phân tích thành phần hóa học giúp đánh giá chất lượng dinh dưỡng của quả dâu ở các giai đoạn khác nhau.

3.3. Đánh giá cảm quan quả dâu và xác định thời điểm thu hoạch

Đánh giá cảm quan là một bước quan trọng để xác định độ chín thu hoạch. Hương vị, mùi thơm và độ cứng của quả dâu đều ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan. Hội đồng đánh giá thị hiếu có thể giúp xác định thời điểm quả dâu đạt được hương vị và mùi thơm tốt nhất, đồng thời có độ cứng phù hợp để vận chuyển và bảo quản.

IV. Bí Quyết và Phương Pháp Bảo Quản Dâu Tươi Hiệu Quả Nhất

Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm ra các phương pháp bảo quản dâu tươi hiệu quả nhất, bao gồm xử lý trước bảo quản, lựa chọn bao bì và kiểm soát nhiệt độ. Việc xử lý trước bảo quản có thể giúp giảm thiểu sự phát triển của vi sinh vật và kéo dài thời gian bảo quản dâu. Lựa chọn bao bì phù hợp có thể giúp duy trì độ ẩm và giảm thiểu sự mất nước của quả. Kiểm soát nhiệt độ là yếu tố then chốt để làm chậm quá trình chín và giảm thiểu tỷ lệ hư hỏng.

4.1. Lựa chọn hóa chất xử lý và thời gian xử lý phù hợp

Việc lựa chọn hóa chất xử lý và thời gian xử lý phù hợp có thể giúp giảm thiểu sự phát triển của vi sinh vật và kéo dài thời gian bảo quản dâu. Các hóa chất như Polyhexamethylene guanidine (PAG) có thể được sử dụng để làm sạch và khử trùng quả dâu trước khi đưa vào bảo quản. Tuy nhiên, cần phải xác định nồng độ và thời gian xử lý tối ưu để đảm bảo an toàn thực phẩm.

4.2. Ảnh hưởng của bao bì bảo quản đến chất lượng dâu

Bao bì bảo quản đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng dâu. Các loại bao bì như túi LDPE đục lỗ có thể giúp kiểm soát độ ẩm và giảm thiểu sự mất nước của quả. Việc lựa chọn bao bì phù hợp có thể giúp kéo dài thời gian bảo quản dâu và duy trì chất lượng của quả.

4.3. Tối ưu nhiệt độ bảo quản để kéo dài thời gian bảo quản

Nhiệt độ bảo quản là yếu tố then chốt để kéo dài thời gian bảo quản dâu. Nhiệt độ thấp có thể làm chậm quá trình chín và giảm thiểu tỷ lệ hư hỏng. Nghiên cứu này xác định nhiệt độ bảo quản tối ưu cho dâu Đài Loan là 3 ± 1oC, giúp duy trì chất lượng tốt sau 10 ngày bảo quản.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Nâng Cao Chất Lượng Dâu và Giá Trị Kinh Tế

Kết quả nghiên cứu về độ chínbảo quản dâu Đài Loan có thể được ứng dụng rộng rãi trong thực tế sản xuất và kinh doanh. Việc áp dụng các phương pháp bảo quản hiệu quả có thể giúp giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch, mở rộng thị trường tiêu thụ và nâng cao giá trị kinh tế của quả dâu. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng có thể cung cấp thông tin hữu ích cho người trồng dâu trong việc lựa chọn thời điểm thu hoạch và áp dụng các biện pháp bảo quản phù hợp.

5.1. Quy trình bảo quản dâu từ thu hoạch đến tiêu thụ

Xây dựng quy trình bảo quản dâu từ khâu thu hoạch đến tiêu thụ là rất quan trọng. Quy trình này bao gồm các bước như lựa chọn độ chín thu hoạch, xử lý trước bảo quản, đóng gói và vận chuyển. Việc tuân thủ quy trình này giúp đảm bảo chất lượng dâu trong suốt quá trình từ vườn đến bàn ăn.

5.2. Tiềm năng xuất khẩu dâu Đài Loan và yêu cầu chất lượng

Dâu Đài Loan có tiềm năng lớn trong việc xuất khẩu. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu chất lượng của thị trường xuất khẩu, cần phải áp dụng các phương pháp bảo quản tiên tiến và tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm. Việc nâng cao chất lượng dâu và đáp ứng các yêu cầu xuất khẩu sẽ giúp mở rộng thị trường tiêu thụ và tăng thu nhập cho người trồng.

5.3. Ứng dụng trong chế biến các sản phẩm từ dâu tằm

Ngoài việc tiêu thụ tươi, dâu tằm còn có thể được sử dụng để chế biến thành nhiều sản phẩm khác nhau như siro, nước quả, mứt, và rượu. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu về độ chínbảo quản có thể giúp nâng cao chất lượng của các sản phẩm chế biến từ dâu tằm và mở rộng thị trường tiêu thụ.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Bảo Quản Dâu Trong Tương Lai

Nghiên cứu về độ chínbảo quản dâu Đài Loan đã cung cấp những thông tin hữu ích về thời điểm thu hoạch tối ưu và các phương pháp bảo quản hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn trong tương lai, như việc tìm kiếm các phương pháp bảo quản thân thiện với môi trường và phát triển các giống dâu có thời gian bảo quản dài hơn. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật bảo quản dâu sẽ giúp nâng cao giá trị kinh tế của quả dâu và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Tổng kết các kết quả chính về độ chín và bảo quản

Nghiên cứu đã xác định độ chín thu hoạch thích hợp cho dâu Đài Loan là 39 ngày sau khi đậu quả. Túi LDPE đục lỗ 0,1% diện tích túi là loại bao bì thích hợp để bảo quản. Nhiệt độ bảo quản tối ưu là 3 ± 1oC, giúp duy trì chất lượng tốt sau 10 ngày bảo quản.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về bảo quản dâu

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp bảo quản thân thiện với môi trường, như sử dụng các chất bảo quản tự nhiên hoặc áp dụng công nghệ bảo quản bằng khí quyển điều chỉnh. Ngoài ra, cần nghiên cứu phát triển các giống dâu có thời gian bảo quản dài hơn và khả năng chống chịu bệnh tốt hơn.

6.3. Tầm quan trọng của việc phát triển kỹ thuật bảo quản dâu

Việc phát triển kỹ thuật bảo quản dâu có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao giá trị kinh tế của quả dâu và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Các kỹ thuật bảo quản hiệu quả có thể giúp giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch, mở rộng thị trường tiêu thụ và tăng thu nhập cho người trồng dâu.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRỊNH ĐĂNG VIỆT XÁC ĐỊNH ĐỘ CHÍN THU HÁI VÀ CHẾ ĐỘ BẢO QUẢN QUẢ DÂU GIỐNG ĐÀI LOAN (MORUS ALBA) Ngành: Công nghệ thực phẩm Mã số: 60 54 01 03 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Bích Thủy PGS. Hoàng Thị Lệ Hằng NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực và chưa hề được sử dụng. Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và thông tin trích dẫn trong luận văn này đã được ghi rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 10 tháng 08 năm 2017 Tác giả luận văn Trịnh Đăng Việt i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn tốt nghiệp này, ngoài sự cố gắng của bản thân, tôi còn nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu từ các cá nhân và tập thể. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Bích Thủy và PGS. Hoàng Thị Lệ Hằng đã tận tình dìu dắt, chỉ bảo cho tôi về phương pháp khoa học, đồng thời tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn tốt nghiệp này.

Tôi xin cảm ơn sự nhiệt tình giúp đỡ của các bạn học viên lớp CH24 – CNTPC và các cán bộ nghiên cứu bộ môn Bảo quản Chế biến – Viện Nghiên cứu Rau quả đã dành cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập cũng như trong quá trình hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 10 tháng 08 năm 2017 Tác giả luận văn Trịnh Đăng Việt ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. ix Trích yếu luận văn.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học hoặc thực tiễn.

Tổng quan tài liệu. Giới thiệu chung về dâu. Nguồn gốc, phân bố. Đặc điểm của một số giống dâu chủ yếu ở Việt Nam.

Diện tích trồng cây dâu tằm. Giới thiệu về giống dâu Đài Loan (Morus alba). Một số tác dụng của quả dâu. Giới thiệu về độ chín.

Khái niệm độ chín. Sự phát triên cá thể nông sản. Những biến đổi trong quá trình chín của nông sản. Khái niệm chỉ số độ chín.

Tình hình nghiên cứu về bảo quản quả dâu. Tình hình nghiên cứu về bảo quản quả dâu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu về bảo quản dâu ở Việt Nam. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình bảo quản quả tươi.

Các quá trình diễn ra trong rau quả tươi sau thu hoạch. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng rau quả trong quá trình bảo quản. Giới thiệu về một số hóa chất sử dụng trong bảo quản. Giới thiệu về một số loại màng bảo quản.

Đặc tính của màng bảo quản. Một số nghiên cứu ứng dụng màng PE. Vật liệu, phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Bố trí thí nghiệm. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu chất lượng. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận.

Kết quả xác định độ chín thu hái thích hợp. Ảnh hưởng của độ chín thu hái đến một số chỉ tiêu vật lý của quả dâu. Ảnh hưởng của độ chín thu hái đến sự biến đổi thành phần hoá học. Ảnh hưởng của độ già thu hái đến sự biến đổi chất lượng cảm quan.

Nghiên cứu xác định phương pháp xử lý thích hợp cho quả dâu trước khi đưa vào bảo quản. Nghiên cứu lựa chọn loại và nồng độ chất xử lý thích hợp. Nghiên cứu lựa chọn thời gian xử lý thích hợp. Nghiên cứu xác định loại bao bì bảo quản thích hợp.

Ảnh hưởng của loại bao bì đến tỉ lệ thối hỏng của quả dâu trong quá trình bảo quản. Ảnh hưởng của bao bì đến tỉ lệ hao hụt khối lượng tự nhiên của quả dâu trong quá trình bảo quản. Ảnh hưởng của bao bì đến sự biến đổi cường độ hô hấp của quả dâu trong quá trình bảo quản. Ảnh hưởng của bao bì đến sự biến đổi hàm lượng chất khô hòa tan tổng số của quả dâu trong quá trình bảo quản.

Ảnh hưởng của bao bì đến sự biến đổi màu sắc của quả dâu trong quá trình bảo quản. Nghiên cứu xác định nhiệt độ bảo quản thích hợp. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến tỉ lệ thối hỏng của quả dâu trong quá trình bảo quản. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến tỉ lệ hao hụt khối lượng tự nhiên của quả dâu trong quá trình bảo quản.

Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến sự biến đổi cường độ hô hấp của quả dâu trong quá trình bảo quản. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến sự biến đổi hàm lượng chất khô hòa tan tổng số của quả dâu trong quá trình bảo quản. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến sự biến đổi màu sắc của quả dâu trong quá trình bảo quản. Kết luận và kiến nghị .55 Tài liệu tham khảo .59 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt Axit TS axit hữu cơ tổng số CT Công thức CTS-g-CA Chitosan-g-Caffeic Acid DPPH Diphenyl-p-picryhydrazy g gam ha hecta ml mililit PAG Polyhexamethylene guanidine PE Polyetylen PP Polypropylene PTNT Phát triển nông thôn Ths Thạc sĩ TSS Hàm lượng chất khô hòa tan tổng số vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Diễn biến diện tích dâu. Diện tích dâu tằm chia theo vùng sinh thái. Thành phần dinh dưỡng của Dâu (hàm lượng dinh dưỡng/100g). Đặc tính thấm của một số loại màng bao gói.

Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ dày đến tính thấm của màng LDPE. Sự biến đổi kích thước, khối lượng của quả dâu ở các thời điểm thu hái khác nhau. Sự biến đổi thành phần hóa học quả dâu ở các thời điểm thu hái khác nhau. Sự biến đổi chất lượng cảm quan của quả dâu ở các thời điểm thu hái khác nhau.

Ảnh hưởng của loại và nồng độ hóa chất xử lý đến hiệu quả làm sạch. Ảnh hưởng của loại và nồng độ hóa chất xử lý đến tỷ lệ thối hỏng của quả dâu trong quá trình bảo quản (%). Ảnh hưởng của thời gian xử lý PAG 100 ppm đến hiệu quả làm sạch. Ảnh hưởng của thời gian xử lý PAG 100 ppm đến tỷ lệ thối hỏng của quả dâu trong quá trình bảo quản (%).

Ảnh hưởng của bao bì đến tỉ lệ hao hụt khối lượng tự nhiên của quả dâu trong quá trình bảo quản (%). Ảnh hưởng của bao bì đến sự biến đổi cường độ hô hấp của quả dâu trong quá trình bảo quản (mgCO2/kg. Ảnh hưởng của bao bì đến sự biến đổi hàm lượng chất khô hòa tan tổng số của quả dâu trong quá trình bảo quản (oBx). Ảnh hưởng của bao bì đến sự biến đổi màu sắc của quả dâu trong quá trình bảo quản (màu sắc theo ΔEab).

Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến tỉ lệ thối hỏng của quả dâu trong quá trình bảo quản (%). Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến tỉ lệ hao hụt khối lượng tự nhiên của quả dâu trong quá trình bảo quản (%). Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến sự biến đổi cường độ hô hấp của quả dâu trong quá trình bảo quản (mgCO2/kg. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến sự biến đổi hàm lượng chất khô hòa tan tổng số của quả dâu trong quá trình bảo quản (0Bx).

Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến sự biến đổi màu sắc của quả dâu trong quá trình bảo quản (màu sắc theo ΔEab) .54 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Công thức cấu tạo của PAG. Tỉ lệ thối hỏng của quả dâu sau 2 ngày bảo quản (%). Tỉ lệ thối hỏng của quả dâu sau 4 ngày bảo quản (%).

Tỉ lệ thối hỏng của quả dâu sau 6 ngày bảo quản (%). Tỉ lệ thối hỏng của quả dâu sau 8 ngày bảo quản (%). Tỉ lệ thối hỏng của quả dâu sau 10 ngày bảo quản (%). Tỉ lệ thối hỏng của quả dâu sau 12 ngày bảo quản (%).

45 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Trịnh Đăng Việt Tên luận văn: Xác định độ chín thu hái và chế độ bảo quản quả dâu giống Đài Loan (Morus Alba) Chuyên ngành: Công nghệ thực phẩm Mã số: 60 54 01 03 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Xác định được độ chín thu hái và chế độ bảo quản thích hợp đối với quả dâu giống Đài Loan nhằm duy trì giá trị thương phẩm và đạt tiêu chuẩn chất lượng cho sử dụng. Đối tượng nghiên cứu Quả dâu giống dâu Đài Loan quả ngắn (Morus alba – giống D1), trồng tại xã Phong Vân, huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội. Phương pháp nghiên cứu Khối lượng của quả được xác định bằng cân phân tích AFP-3100L (chính xác đến 0,01g). Kích thước của quả được xác định bằng thước kẹp hiện số Asimeto 305-56-0 (0- 150mm/0.

Sự thay đổi màu sắc trên vỏ quả được xác định bằng máy đo màu KONICA MINOLTA CR400 (Nhật Bản) dựa trên 3 thông số L, a, b. Hàm lượng nước được xác định bằng cách sấy đến khối lượng không đổi. Hàm lượng chất rắn hoà tan tổng số được xác định chiết quang kế kỹ thuật số ATAGO RX-5000 (Atago Co., Ltd, Tokyo, Nhật Bản). Hàm lượng axit tổng số được xác định bằng phương pháp trung hoà bằng NaOH 0,1 N.

Hàm lượng vitamin C được xác định bằng phương pháp chuẩn độ Iot 0,01N. Cường độ hô hấp được xác định theo phương pháp đo kín, sử dụng máy ICA250 (Anh) để đo lượng CO2. Hao hụt khối lượn tự nhiên được xác định bằng cách cân khối lượng mẫu ban đầu và khối lượng mẫu tại thời điểm lấy mẫu, sử dụng cân kỹ thuật (sai số 0,01g). x Tỷ lệ quả thối hỏng được xác định thông qua đánh giá cảm quan và cân kỹ thuật (sai số 0,01g).

Hàm lượng vi sinh vật tổng số được xác định theo TCVN 4884: 2005.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Độ Chín và Bảo Quản Quả Dâu Giống Đài Loan (Morus Alba)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình thu hoạch, độ chín và các phương pháp bảo quản quả dâu, nhằm tối ưu hóa chất lượng và thời gian bảo quản. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến độ chín của quả dâu mà còn đưa ra những biện pháp cụ thể để bảo quản hiệu quả, từ đó nâng cao giá trị kinh tế cho nông sản.

Để mở rộng kiến thức về bảo quản nông sản, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tốt nghiệp khảo sát phương pháp bảo quản thóc gạo tại chi cục dự trữ nhà nước thành phố thái nguyên, nơi nghiên cứu các phương pháp bảo quản thóc gạo, hoặc tìm hiểu về Khảo sát quy trình bảo quản thóc đóng bao trong điều kiện áp suất thấp và đề xuất biện pháp nâng cao chất lượng tại chi cục dự trữ nhà nước vĩnh linh, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt quy trình bảo quản trong điều kiện cụ thể. Cuối cùng, bạn cũng có thể xem xét Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của độ già thu hái đến khả năng bảo quản quả xoài giống gl4, để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của độ chín đến khả năng bảo quản của các loại trái cây khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực bảo quản nông sản.