Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

U buồng trứng là một trong những tổn thương thực thể thường gặp nhất ở hệ sinh dục nữ, có tần suất mắc chỉ đứng sau u cơ trơn tử cung. Về mặt sinh lý, phụ nữ sau mãn kinh là giai đoạn hoạt động chức năng buồng trứng đã suy giảm hoặc chấm dứt hoàn toàn, không còn hiện tượng phát triển nang noãn và rụng trứng. Tuy nhiên, các khối u buồng trứng xuất hiện trong giai đoạn này lại tiềm ẩn nguy cơ ác tính cao hơn đáng kể so với lứa tuổi sinh đẻ. Các tài liệu dịch tễ học và nghiên cứu lâm sàng trước đây cho thấy tỷ lệ u buồng trứng ác tính ở phụ nữ mãn kinh dao động ở mức đáng chú ý (nhóm 50–59 tuổi chiếm trên 50% các trường hợp u buồng trứng ác tính theo Đinh Thế Mỹ; nguy cơ u ác tính ở nhóm 60–69 tuổi cao gấp 12 lần nhóm 20–29 tuổi theo Koonings; tỷ lệ ác tính ở bệnh nhân mãn kinh tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương là 22,1% theo Cao Thị Thuý Hà).

Xuất phát từ thực tiễn trên, việc chẩn đoán sớm, đánh giá chính xác tính chất khối u trước mổ và lựa chọn phương thức phẫu thuật thích hợp đóng vai trò quyết định đối với tiên lượng của người bệnh. Khóa luận tốt nghiệp Đại học ngành Y đa khoa của tác giả Trần Thị Thuý Ngân (Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội) thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân u buồng trứng ở lứa tuổi mãn kinh được phẫu thuật tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021.
  2. Nhận xét kết quả điều trị u buồng trứng ở lứa tuổi mãn kinh bằng phẫu thuật tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021.
  • Đối tượng nghiên cứu: Tất cả các bệnh nhân mãn kinh được chẩn đoán xác định là u buồng trứng và đã được điều trị bằng phẫu thuật tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, có hồ sơ bệnh án lưu trữ đầy đủ thông tin.
  • Không gian nghiên cứu: Bệnh viện Phụ sản Hà Nội (Khoa Phụ - Ngoại A5, Khoa Ung bướu và Phòng Kế hoạch Tổng hợp).
  • Thời gian nghiên cứu:
    • Thời gian thực hiện đề tài: Từ tháng 11/2021 đến tháng 05/2022.
    • Thời gian thu thập số liệu: Từ tháng 03/2022 đến tháng 04/2022.
    • Thời gian bệnh án được hồi cứu: Từ ngày 01/01/2021 đến ngày 31/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên hệ thống lý thuyết giải phẫu, mô học, sinh lý buồng trứng và phân loại bệnh học u buồng trứng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cùng Hiệp hội Sản phụ khoa Quốc tế (FIGO):

  • Phân loại mô bệnh học: Bao gồm u nang cơ năng (nang bọc noãn, nang hoàng tuyến, nang hoàng thể) và các khối u thực thể (u biểu mô, u tế bào mầm, u tế bào đệm - dây sinh dục, u di căn như u Krukenberg).
  • Tiêu chuẩn mãn kinh: Mãn kinh tự nhiên được định nghĩa là tình trạng vô kinh liên tục từ 12 tháng trở lên sau kỳ kinh cuối cùng mà không do nguyên nhân bệnh lý. Trường hợp nghi ngờ hoặc đã cắt tử cung trước đó yêu cầu xét nghiệm nội tiết với nồng độ FSH $\ge$ 40 mIU/ml và Estradiol < 50 pg/ml.
  • Công cụ chẩn đoán cận lâm sàng: Đánh giá hình ảnh siêu âm qua đường bụng/âm đạo (cấu trúc âm vang, vách ngăn, nhú sùi, thành phần đặc), chỉ số dấu ấn sinh học CA-125 (ngưỡng bình thường 35 U/ml), chụp cộng hưởng từ (MRI) và tiêu chuẩn vàng là chẩn đoán mô bệnh học sau phẫu thuật.
Nội dung phương pháp Chi tiết triển khai trong nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu Nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu.
Cỡ mẫu và chọn mẫu Chọn mẫu toàn thể có chủ đích, thu thập toàn bộ 70 bệnh nhân mãn kinh đáp ứng đủ tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ trong năm 2021.
Tiêu chuẩn lựa chọn Bệnh nhân trên 40 tuổi, mãn kinh tự nhiên, chẩn đoán xác định u buồng trứng, được phẫu thuật tại BVPSHN trong năm 2021, có kết quả mô bệnh học và hồ sơ bệnh án đầy đủ.
Tiêu chuẩn loại trừ Thiếu thông tin bệnh án; tiền sử cắt tử cung nhưng không có xét nghiệm nội tiết khẳng định mãn kinh; chẩn đoán sau mổ không phải u buồng trứng; mắc bệnh lý nội khoa nặng (hen phế quản, lao phổi, suy tim, bệnh van tim, đái tháo đường/Basedow nặng, rối loạn đông máu).
Công cụ và biến số Thu thập theo bệnh án nghiên cứu mẫu thống nhất gồm 26 biến số định tính và định lượng (nhân khẩu, tiền sử, lâm sàng, hình thái siêu âm, nồng độ CA-125, kết quả phẫu thuật, giải phẫu bệnh).
Xử lý số liệu Nhập liệu bằng Excel 2016, phân tích thống kê trên phần mềm SPSS 20.0; áp dụng kiểm định $\chi^2$ (Pearson), kiểm định Fisher's exact test, Student's t-test và ANOVA một chiều; mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
Đạo đức nghiên cứu Được Hội đồng Đạo đức Đại học Quốc gia Hà Nội và Hội đồng Đạo đức Bệnh viện Phụ sản Hà Nội phê duyệt; bảo mật toàn bộ thông tin bệnh nhân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở giải phẫu học buồng trứng (vị trí, kích thước, hệ thống dây chằng, mạch máu từ động mạch chủ bụng và động mạch tử cung, đường dẫn lưu bạch huyết và phân bố thần kinh) cùng cấu trúc mô học gồm lớp biểu mô mầm, vùng vỏ và vùng tủy. Tác giả trình bày chi tiết sinh lý trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng và các biến đổi khi mãn kinh.

Chương này cũng tổng hợp phân loại u buồng trứng theo nguồn gốc tế bào học, phân tích giá trị của các phương tiện chẩn đoán lâm sàng, siêu âm đường bụng/đầu dò âm đạo, chỉ điểm CA-125, chụp cộng hưởng từ và nội soi ổ bụng. Phần điều trị điểm lại lịch sử phẫu thuật u buồng trứng từ ca mổ mở đầu tiên năm 1809 của Ephraim McDowell đến sự phát triển của phẫu thuật nội soi do Kurt Semm khởi xướng năm 1966 (được áp dụng tại Việt Nam từ năm 1993 tại Bệnh viện Từ Dũ và 1996 tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương), cùng vai trò của hóa trị và xạ trị.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Tác giả trình bày cụ thể quy trình nghiên cứu trên 70 bệnh nhân tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội. Chương 2 thiết lập rõ ràng bảng danh mục 26 biến số nghiên cứu, định nghĩa các tiêu chuẩn đánh giá kích thước u 3 chiều trên siêu âm, khái niệm âm vang hỗn hợp, tiêu chuẩn phân loại nghề nghiệp và tiêu chuẩn đánh giá điều trị thành công (cắt bỏ hoàn toàn u, không biến chứng/tai biến, ra viện an toàn). Các thuật toán thống kê mô tả và thống kê suy luận được chỉ định cụ thể cho từng nhóm biến số nhằm đảm bảo tính khách quan của dữ liệu.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Tổng hợp các phát hiện định lượng và định tính thu thập từ 70 bệnh án của nhóm nghiên cứu, phân định rõ theo từng nhóm u lành tính ($n = 62$) và u ác tính ($n = 8$):

Nhóm chỉ số Đặc điểm và số liệu ghi nhận ($N = 70$)
Đặc điểm chung - Tuổi trung bình: $58,5 \pm 6,1$ tuổi (u lành: $58,1 \pm 6,0$; u ác: $61,4 \pm 6,1$). Nhóm 55–64 tuổi chiếm nhiều nhất (60,0%).
- Nghề nghiệp: Nội trợ/hưu trí chiếm 52,9%, nông dân 22,9%, nghề khác 10,0%, cán bộ và công nhân đều chiếm 7,1%.
- Nơi ở: Thành thị chiếm 70,0%, nông thôn chiếm 30,0%.
- Tiền sử sản khoa: Có $\ge 2$ con chiếm 87,2%; chưa từng sẩy thai chiếm 54,3%.
- Tiền sử vết mổ cũ: 80,0% không có vết mổ cũ; 15,7% có 1 lần mổ cũ; 4,3% có $\ge 2$ lần mổ cũ.
Đặc điểm lâm sàng - Hoàn cảnh phát hiện: Khám phụ khoa định kỳ 38,6%, đau bụng hạ vị 34,3%, siêu âm kiểm tra 22,9%, tự sờ thấy u 4,2%.
- Vị trí u (trong mổ): U 1 bên chiếm 85,7% (phải 45,7%, trái 40,0%), u 2 bên chiếm 14,3%.
- Kích thước u trung bình: Lâm sàng $7,0 \pm 2,7\text{ cm}$; siêu âm $7,2 \pm 2,9\text{ cm}$; phẫu thuật $7,1 \pm 2,7\text{ cm}$ ($p = 0,348$).
- Tính chất di động và ranh giới: Di động dễ chiếm 85,7% (u lành: 93,5%, u ác: 25,0%); ranh giới rõ chiếm 92,9% (u lành: 100%, u ác: 37,5%) ($p < 0,05$).
- Biến chứng: 5,7% bị xoắn u (4 ca, đều thuộc nhóm lành tính), 94,3% không có biến chứng.
Đặc điểm cận lâm sàng - Kích thước trên siêu âm: Nhóm 5–10 cm chiếm 72,9%, nhóm > 10 cm chiếm 14,2%, nhóm < 5 cm chiếm 12,9%.
- Cấu trúc âm vang: Trống âm chiếm 55,7% (u lành: 61,3%, u ác: 12,5%); âm vang hỗn hợp chiếm 28,6% (u ác: 62,5%); tăng âm chiếm 15,7% ($p = 0,028$).
- Hình thái u: Có vách 22,9%, thành phần đặc 22,9%, có nhú 5,7% (riêng nhóm u ác tính có tỷ lệ xuất hiện nhú là 50,0%).
- Nồng độ CA-125 trước mổ: Nhóm u lành có 93,6% đạt mức < 35 U/ml; nhóm u ác tính có 75,0% đạt mức $\ge 35\text{ U/ml}$ ($p < 0,05$).
- Phân bố mô bệnh học u lành ($n=62$): U nang thanh dịch 51,6% ($n=32$), u nang bì 24,2% ($n=15$), u nang nhầy 12,9% ($n=8$), u dạng lạc nội mạc tử cung 6,5% ($n=4$), u tế bào vỏ lành tính 3,2% ($n=2$), u tế bào hạt lành tính 1,6% ($n=1$).
- Phân bố mô bệnh học u ác ($n=8$): Ung thư biểu mô tuyến thanh dịch 37,5% ($n=3$), u tuyến thanh dịch giáp biên 12,5% ($n=1$), u tế bào sáng ác tính 12,5% ($n=1$), u Brenner ác tính 12,5% ($n=1$), u dạng nội mạc tử cung ác tính 12,5% ($n=1$), u tế bào vỏ - hạt ác tính 12,5% ($n=1$).
Kết quả phẫu thuật - Thời điểm can thiệp: Mổ kế hoạch chiếm 94,3% ($n=66$), mổ cấp cứu chiếm 5,7% ($n=4$, toàn bộ là xoắn u lành).
- Loại hình phẫu thuật: Phẫu thuật nội soi chiếm 88,6% ($n=62$), phẫu thuật mổ mở chiếm 11,4% ($n=8$). Không có trường hợp nào phải chuyển từ nội soi sang mổ mở.
- Phương pháp xử trí: Cắt 2 phần phụ chiếm 82,9% ($n=58$ ca u lành); cắt tử cung + 2 phần phụ + mạc nối lớn chiếm 8,6% ($n=6$ ca u ác); cắt tử cung + 2 phần phụ chiếm 5,7% ($n=4$, gồm 2 ca u ác và 2 ca u lành có kèm bệnh lý tử cung); cắt 1 phần phụ 1,4% ($n=1$); bóc u 1,4% ($n=1$).
- Thời gian phẫu thuật trung bình: Chung $48,5 \pm 23,4$ phút; nhóm mổ nội soi là $42,2 \pm 13,3$ phút (ngắn nhất 20 phút, dài nhất 85 phút); nhóm mổ mở là $97,5 \pm 27,7$ phút (ngắn nhất 60 phút, dài nhất 140 phút) ($p < 0,05$).
- Tai biến và biến chứng: Tỷ lệ tai biến trong mổ và biến chứng sau mổ là 0% (100% bệnh nhân an toàn).
- Thời gian nằm viện sau mổ: Trung bình $2,6 \pm 1,7$ ngày (ngắn nhất 1 ngày, dài nhất 7 ngày); nhóm $\le 3$ ngày chiếm 81,4%, nhóm 4–6 ngày chiếm 10,0%, nhóm $\ge 7$ ngày chiếm 8,6%.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung phân tích, đối chiếu kết quả của nghiên cứu với các công trình trong và ngoài nước:

  • Về nhân khẩu học và lâm sàng: Độ tuổi trung bình của nhóm u ác tính ($61,4 \pm 6,1$) cao hơn nhóm u lành tính ($58,1 \pm 6,0$), tương đồng với nhận định của Cao Thị Thuý Hà và Đinh Thế Mỹ về nguy cơ ác tính gia tăng theo tuổi mãn kinh. Tỷ lệ phát hiện u qua khám định kỳ đạt 38,6% và qua siêu âm là 22,9%, cho thấy nhận thức chăm sóc sức khỏe phụ khoa tại khu vực đô thị (nơi cư trú chiếm 70%) đã được nâng cao.
  • Về tính chất khối u và độ dính: Có sự tương quan thuận có ý nghĩa thống kê giữa mức độ di động u trên lâm sàng với độ dính trong phẫu thuật ($p < 0,05$): u di động dễ có 91,7% không dính, trong khi u di động hạn chế có 66,7% bị dính vào các tổ chức xung quanh.
  • Về giá trị của siêu âm và CA-125: Dấu hiệu âm vang hỗn hợp (chiếm 62,5% ở nhóm ác tính), sự xuất hiện của nhú nội nang (50% ở nhóm ác tính) và nồng độ $\text{CA-125} \ge 35\text{ U/ml}$ (chiếm 75% ở nhóm ác tính) là những chỉ báo có ý nghĩa trong việc định hướng u ác tính trước mổ.
  • Về kỹ thuật phẫu thuật: Tác giả nhấn mạnh tính an toàn và hiệu quả của phẫu thuật nội soi (chiếm 88,6%), thời gian can thiệp ngắn ($42,2 \pm 13,3$ phút), thời gian phục hồi nhanh (nằm viện $2,6 \pm 1,7$ ngày) và chỉ ra rằng tiền sử có vết mổ cũ ở bụng (chiếm 20%) không còn là chống chỉ định tuyệt đối đối với phẫu thuật nội soi u buồng trứng hiện nay.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định tỷ lệ u lành tính chiếm 88,6% ($n=62$) và u ác tính chiếm 11,4% ($n=8$) ở phụ nữ mãn kinh được phẫu thuật tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong năm 2021.
  • Loại mô bệnh học thường gặp nhất ở nhóm lành tính là u nang thanh dịch (51,6%) và u nang bì (24,2%); ở nhóm ác tính là ung thư biểu mô tuyến thanh dịch (37,5%).
  • Phẫu thuật nội soi là phương pháp điều trị chủ đạo (88,6%) với thời gian phẫu thuật trung bình ngắn ($42,2 \pm 13,3$ phút), thời gian nằm viện ngắn ($2,6 \pm 1,7$ ngày) và không ghi nhận bất kỳ tai biến trong mổ hoặc biến chứng sau mổ nào ($0%$).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tăng cường tuyên truyền, khuyến khích phụ nữ trong lứa tuổi mãn kinh duy trì thói quen khám phụ khoa và siêu âm định kỳ hàng năm nhằm phát hiện sớm các khối u buồng trứng còn tiềm ẩn khi chưa xuất hiện triệu chứng lâm sàng.
  • Khi tiếp cận bệnh nhân u buồng trứng mãn kinh có các dấu hiệu nghi ngờ trên lâm sàng (u kém di động, ranh giới không rõ) và cận lâm sàng (u có vách, thành phần đặc, có nhú trên siêu âm; nồng độ $\text{CA-125} \ge 35\text{ U/ml}$), cần lập kế hoạch phẫu thuật triệt căn (mở bụng cắt tử cung toàn bộ, hai phần phụ và mạc nối lớn) kết hợp sinh thiết mô bệnh học tức thì hoặc sau mổ.
  • Tiếp tục mở rộng chỉ định phẫu thuật nội soi cho các khối u buồng trứng lành tính ở người mãn kinh, kể cả trên những bệnh nhân có tiền sử vết mổ cũ ở bụng.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực tế tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021 về u buồng trứng ở nhóm đối tượng chuyên biệt là phụ nữ mãn kinh. Nghiên cứu khẳng định giá trị phối hợp giữa khám lâm sàng, hình ảnh siêu âm và xét nghiệm CA-125 trong việc định hướng bản chất lành/ác trước phẫu thuật, đồng thời minh chứng tính khả thi, độ an toàn cao của phẫu thuật nội soi trong việc tối ưu hóa thời gian điều trị và nằm viện cho bệnh nhân lớn tuổi.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án lưu trữ, phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ đầy đủ và chi tiết của bệnh án gốc trong năm 2021.
    • Cỡ mẫu còn giới hạn ($N = 70$ bệnh nhân, trong đó chỉ có 8 ca ác tính) và chỉ thu thập tại một trung tâm chuyên khoa (Bệnh viện Phụ sản Hà Nội) trong thời gian 1 năm, chưa đại diện cho quần thể phụ nữ mãn kinh trên diện rộng.
    • Nghiên cứu chưa theo dõi dọc kết quả sống thêm, tỷ lệ tái phát cũng như hiệu quả của các liệu pháp bổ trợ (hóa trị, xạ trị) sau phẫu thuật đối với nhóm bệnh nhân có khối u ác tính.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu tiến cứu với cỡ mẫu lớn hơn, đa trung tâm và kéo dài thời gian theo dõi sau phẫu thuật.
    • Ứng dụng và đánh giá thêm các chỉ dấu sinh học mới (như HE4, thuật toán ROMA) kết hợp chụp cắt lớp vi tính (CLVT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) để nâng cao độ nhạy, độ đặc hiệu trong chẩn đoán phân biệt u buồng trứng lành tính và ác tính ở phụ nữ mãn kinh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên Y đa khoa, học viên bác sĩ nội trú, cao học chuyên ngành Sản phụ khoa và Phẫu thuật nội soi phụ khoa.
    • Bác sĩ lâm sàng tại các cơ sở y tế chuyên khoa phụ sản và ngoại tổng quát tiếp nhận điều trị phụ nữ mãn kinh có khối u vùng tiểu khung.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Bảng tổng hợp đối chiếu đặc điểm hình ảnh siêu âm (trống âm, tăng âm, hỗn hợp, vách, nhú) và nồng độ CA-125 với kết quả giải phẫu bệnh thực tế.
    • Cơ sở thực tiễn về tính an toàn của phẫu thuật nội soi cắt phần phụ ở bệnh nhân mãn kinh có tiền sử vết mổ cũ ổ bụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ u buồng trứng lành tính và ác tính được ghi nhận trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Trong tổng số 70 bệnh nhân mãn kinh được phẫu thuật, có 62 trường hợp là u lành tính (chiếm 88,6%) và 8 trường hợp là u ác tính (chiếm 11,4%).

2. Triệu chứng cơ năng và hoàn cảnh nào giúp phát hiện khối u buồng trứng phổ biến nhất?
Khối u buồng trứng được phát hiện nhiều nhất qua khám phụ khoa định kỳ (chiếm 38,6%), tiếp theo là phát hiện khi bệnh nhân có triệu chứng đau tức hạ vị (chiếm 34,3%) và tình cờ phát hiện qua siêu âm (chiếm 22,9%). Tỷ lệ tự sờ thấy u chiếm thấp nhất (4,2%).

3. Đặc điểm siêu âm và nồng độ xét nghiệm CA-125 ở nhóm u ác tính có gì khác biệt so với nhóm u lành tính?
Ở nhóm u ác tính, hình ảnh siêu âm chủ yếu là âm vang hỗn hợp (62,5%), tỷ lệ xuất hiện chồi nhú nội nang lên tới 50,0%, và có 75,0% trường hợp có nồng độ $\text{CA-125} \ge 35\text{ U/ml}$. Ngược lại, ở nhóm u lành tính, hình thái chủ yếu là cấu trúc trống âm (61,3%), không ghi nhận hình ảnh chồi nhú (0%), và có tới 93,6% bệnh nhân có nồng độ $\text{CA-125} < 35\text{ U/ml}$ ($p < 0,05$).

4. Phương pháp phẫu thuật nào được áp dụng phổ biến nhất và thời gian nằm viện trung bình là bao lâu?
Phẫu thuật nội soi là phương pháp được thực hiện chủ yếu (chiếm 88,6%), trong khi mổ mở chiếm 11,4%. Thời gian phẫu thuật nội soi trung bình là $42,2 \pm 13,3$ phút và thời gian nằm viện trung bình sau phẫu thuật của toàn bộ đối tượng nghiên cứu là $2,6 \pm 1,7$ ngày (với 81,4% bệnh nhân xuất viện trong vòng $\le 3$ ngày).

5. Bệnh nhân có tiền sử vết mổ cũ ở bụng có thực hiện được phẫu thuật nội soi không?
Có. Trong nghiên cứu ghi nhận 14 trường hợp có tiền sử vết mổ cũ ở ổ bụng (chiếm 20,0%), trong đó có 9 ca có 1 vết mổ cũ và 3 ca có từ 2 vết mổ cũ trở lên vẫn được chỉ định và tiến hành phẫu thuật nội soi an toàn, không có ca nào phải chuyển sang mổ mở.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Thuý Ngân đã phản ánh toàn diện các đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học, chỉ dấu sinh học và mô bệnh học của 70 trường hợp u buồng trứng ở phụ nữ mãn kinh tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong năm 2021. Kết quả nghiên cứu chứng minh u buồng trứng ở lứa tuổi này phần lớn là lành tính (88,6%), song các trường hợp ác tính (11,4%) có mối liên quan rõ rệt với hình ảnh siêu âm âm vang hỗn hợp, sự hiện diện của nhú và nồng độ CA-125 tăng cao. Phẫu thuật nội soi cắt bỏ phần phụ thể hiện là phương thức điều trị an toàn, ít xâm lấn, rút ngắn thời gian phẫu thuật cũng như thời gian nằm viện mà không gây ra bất kỳ tai biến hay biến chứng nào cho người bệnh.