Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế in situ hydrogel composite trên nền gelatine và chitosan alginate chondroitin sulfate định hướng trong tái tạo xương

Nghiên cứu điều chế hydrogel composite từ gelatine và chitosan alginate chondroitin sulfate nhằm ứng dụng trong tái tạo xương hiệu quả.

Chuyên ngành

Hóa Hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sỹ

2023

169
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

2. VẬT LIỆU HYDROGEL

2.1. Khái niệm và phân loại vật liệu hydrogel

2.2. Nguyên liệu tạo thành hydrogel

2.3. Các phương pháp tổng hợp hydrogel

2.4. Hydrogel tiêm tại chỗ và các phương pháp tạo thành hydrogel tiêm

2.5. Vật liệu Hydrogel composite

2.5.1. Vật liệu composite trong tái tạo xương

2.5.2. Các phương pháp tổng hợp và tính chất nanocomposite hydrogel

3. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

4. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4.1.1. Đối tượng nghiên cứu

4.1.2. Phạm vi nghiên cứu

4.2. Dung môi, hóa chất, thiết bị dùng trong nghiên cứu

4.2.1. Dung môi, hóa chất dùng trong nghiên cứu

4.2.2. Thiết bị và dụng cụ

4.3. Tổng hợp và phân tích cấu trúc BCP

4.4. Tổng hợp và phân tích cấu trúc các polymer mang nhóm chức phenol

4.4.1. Tổng hợp Gelatin-Tyramine (GTA)

4.4.2. Tổng hợp Chitosan-4-hydroxyphenylacetic acid (CHPA)

4.4.3. Tổng hợp Alginate-tyramine (ATA)

4.4.4. Tổng hợp Chondroitin sulfate-tyramine (CDTA)

4.4.5. Xác định cấu trúc, hình thái các sản phẩm

4.4.6. Xác định hàm lượng TA, HPA trong các polymer phenol tổng hợp

4.5. Tổng hợp và xác định các tính chất của các hệ hydrogel và hydrogel composite trên nền GTA

4.5.1. Tổng hợp insitu hydrogel và hydrogel composite CHPA, ATA, CDTA trên nền GTA bằng phương pháp pha trộn dùng enzyme HRP và H2O2

4.5.2. Khảo sát các hình thái, thời gian hình thành gel, thời gian giảm cấp sinh học, khả năng tạo khoáng và độc tính của hydrogel và hydrogel composite

4.6. Đánh giá độc tính tế bào trên vật liệu hydrogel composite

5. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

5.1. KẾT QUẢ TỔNG HỢP BCP

5.1.1. Kết quả phân tích XRD của BCP

5.1.2. Kết quả hình thái của BCP

5.2. TỔNG HỢP CÁC POLYMER MANG NHÓM CHỨC PHENOL

5.2.1. Kết quả tổng hợp GTA

5.2.2. Kết quả tổng hợp CHPA

5.2.3. Kết quả tổng hợp vật liệu hydrogel và hydrogel composite ATA

5.2.4. Kết quả tổng hợp vật liệu CDTA

5.3. TỔNG HỢP VÀ XÁC ĐỊNH CÁC TÍNH CHẤT CỦA CÁC HỆ HYDROGEL, HYDROGEL COMPOSITE

5.3.1. Hệ hydrogel và hydrogel composite GTA-CHPA/BCP

5.3.2. Hệ hydrogel và hydrogel composite ATA-GTA/BCP

5.3.3. Hệ hydrogel và hydrogel composite CDTA-GTA/BCP

5.3.4. So sánh các hệ hydrogel composite

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu hydrogel composite tái tạo xương

Nghiên cứu điều chế hydrogel composite từ gelatine và chitosan đang thu hút sự chú ý trong lĩnh vực tái tạo xương. Hydrogel composite là vật liệu có khả năng tương hợp sinh học cao, giúp cải thiện quá trình hồi phục xương. Việc kết hợp gelatine và chitosan tạo ra một nền tảng lý tưởng cho việc phát triển các vật liệu mới trong y học tái tạo.

1.1. Định nghĩa và ứng dụng của hydrogel composite

Hydrogel composite là vật liệu có khả năng giữ nước cao, thường được sử dụng trong y học tái tạo. Chúng có thể được điều chế từ nhiều loại polymer tự nhiên như gelatine và chitosan, mang lại tính tương hợp sinh học tốt.

1.2. Tại sao chọn gelatine và chitosan cho nghiên cứu

Gelatine và chitosan là hai loại polymer tự nhiên có tính tương hợp sinh học cao. Chúng không chỉ an toàn cho cơ thể mà còn có khả năng kích thích sự phát triển của tế bào xương, làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc điều chế hydrogel composite.

II. Thách thức trong việc điều chế hydrogel composite cho tái tạo xương

Mặc dù hydrogel composite có nhiều ưu điểm, nhưng việc điều chế chúng vẫn gặp phải một số thách thức. Các vấn đề như độ bền cơ học, khả năng tạo khoáng và thời gian phân hủy sinh học cần được giải quyết để đảm bảo hiệu quả trong ứng dụng y học.

2.1. Độ bền cơ học của hydrogel composite

Độ bền cơ học là một yếu tố quan trọng trong việc sử dụng hydrogel composite trong tái tạo xương. Cần phải tối ưu hóa tỷ lệ giữa gelatine và chitosan để đạt được độ bền cần thiết cho ứng dụng thực tế.

2.2. Khả năng tạo khoáng và phân hủy sinh học

Khả năng tạo khoáng của hydrogel composite ảnh hưởng đến quá trình tái tạo xương. Việc nghiên cứu khả năng phân hủy sinh học cũng rất quan trọng để đảm bảo rằng vật liệu sẽ không gây ra phản ứng phụ trong cơ thể.

III. Phương pháp điều chế hydrogel composite từ gelatine và chitosan

Phương pháp điều chế hydrogel composite từ gelatine và chitosan thường bao gồm các bước như hòa tan, trộn và đông tụ. Việc sử dụng enzyme và các tác nhân hóa học có thể cải thiện tính chất của hydrogel composite.

3.1. Quy trình hòa tan và trộn gelatine với chitosan

Quy trình bắt đầu bằng việc hòa tan gelatine trong nước nóng, sau đó trộn với chitosan đã được hòa tan trong dung dịch axit. Quá trình này giúp tạo ra một hỗn hợp đồng nhất, sẵn sàng cho bước đông tụ.

3.2. Kỹ thuật đông tụ để tạo hydrogel

Kỹ thuật đông tụ có thể được thực hiện bằng cách sử dụng nhiệt độ hoặc enzyme. Việc lựa chọn phương pháp đông tụ phù hợp sẽ ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của hydrogel composite.

IV. Kết quả nghiên cứu về tính chất của hydrogel composite

Kết quả nghiên cứu cho thấy hydrogel composite từ gelatine và chitosan có khả năng tạo khoáng tốt và độ bền cơ học cao. Các thử nghiệm cho thấy vật liệu này có thể hỗ trợ sự phát triển của tế bào xương trong môi trường sinh học.

4.1. Đánh giá khả năng tạo khoáng của hydrogel

Khả năng tạo khoáng của hydrogel composite được đánh giá thông qua các thử nghiệm trong môi trường sinh học. Kết quả cho thấy vật liệu có khả năng tạo ra các tinh thể khoáng tương tự như trong xương.

4.2. Đánh giá độ bền cơ học của hydrogel composite

Độ bền cơ học của hydrogel composite được kiểm tra bằng các phương pháp kéo và nén. Kết quả cho thấy vật liệu có độ bền cao, phù hợp cho ứng dụng trong tái tạo xương.

V. Ứng dụng thực tiễn của hydrogel composite trong y học

Hydrogel composite từ gelatine và chitosan có nhiều ứng dụng trong y học, đặc biệt là trong tái tạo xương. Chúng có thể được sử dụng để cấy ghép xương hoặc làm vật liệu hỗ trợ trong quá trình hồi phục.

5.1. Ứng dụng trong cấy ghép xương

Hydrogel composite có thể được sử dụng như một vật liệu cấy ghép trong các ca phẫu thuật tái tạo xương. Chúng giúp cung cấp môi trường lý tưởng cho sự phát triển của tế bào xương.

5.2. Ứng dụng trong điều trị các bệnh liên quan đến xương

Ngoài việc cấy ghép, hydrogel composite còn có thể được sử dụng trong điều trị các bệnh liên quan đến xương như loãng xương hoặc gãy xương, nhờ vào khả năng kích thích sự phát triển của tế bào xương.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu hydrogel composite

Nghiên cứu về hydrogel composite từ gelatine và chitosan mở ra nhiều triển vọng trong lĩnh vực tái tạo xương. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa tính chất của vật liệu để nâng cao hiệu quả ứng dụng.

6.1. Tương lai của hydrogel composite trong y học

Với những tiến bộ trong công nghệ và nghiên cứu, hydrogel composite có thể trở thành vật liệu chủ đạo trong tái tạo xương, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc phát triển các công thức hydrogel composite mới, cải thiện tính chất cơ học và khả năng tương hợp sinh học để đáp ứng nhu cầu trong y học.

14/07/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế in situ hydrogel composite trên nền gelatine và chitosan alginate chondroitin sulfate định hướng trong tái tạo xương

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Theo các báo cáo, chấn thương là nguyên nhân đứng hàng thứ tư gây tử vong ở mọi độ tuổi (6%). Bên cạnh đó, thương tật gây ra do chấn thương đang ở mức cao trên toàn cầu, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển. Trong đó, tai nạn giao thông, tai nạn công nông nghiệp, thiên tai (lũ lụt và động đất) là những nguyên nhân chính dẫn đến thương tích. Trong vài thập kỷ qua, con người cũng chứng kiến những tiến bộ vượt bậc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe xương khớp [1].

Hiện nay, vật liệu hydrogel đang được chú trọng phát triển để dần thay thế cho những vật liệu truyền thống dùng trong cấy ghép trước đây như kim loại, hợp kim (titan, hợp kim titan của titan, thép không gỉ…). Chúng có tính tương hợp sinh học, tính cơ lý và độ đàn hồi tốt. Bên cạnh đó, vật liệu có thể bao bọc các yếu tố khác để gia tăng khả năng kích thích tế bào xương phát triển. Vì biphasic calcium phosphate (BCP) có thành phần tương tự thành phần khoáng trong xương, tính tương hợp sinh học, hoạt tính sinh học cao và khả năng chữa lành xương, các nhà khoa học đã nghiên cứu vật liệu cấy ghép tái tạo trên cơ sở các vật liệu composite chứa BCP.

Ngoài ra, BCP có khả năng phân hủy từ từ 2+ 3- trong cơ thể để giải phóng ion Ca và PO4 có lợi trong việc hình thành và phát triển tế bào xương. Tuy nhiên, BCP ở dạng bột với kích thước hạt lớn, khó có thể cung cấp khoáng cho xương [2]. Vì vậy, đề tài “Nghiên cứu điều chế in situ hydrogel composite trên nền gelatine và chitosan/alginate/chondroitin sulfate định hướng trong tái tạo xương” được thực hiện với các mục tiêu như sau: - Mục tiêu tổng quát Nghiên cứu tổng hợp vật liệu hydrogel mới trên nền gelatin với các polysaccharide (chitosan, alginate, chondroitin sulfate) kết hợp với các hạt nano biphasic calcium phostphate để tạo ra vật liệu có khả năng tương hợp sinh học, kích thích sự phát triển xương, có thời gian suy giảm phù hợp với thời gian xương phát triển để có thể ứng dụng trong lĩnh vực tái tạo xương. 2 Mục tiêu cụ thể - Điều chế thành công một số hệ hydrogel composite trên nền gelatin kết hợp với polysaccharide như chitosan, alginate, chondroitin sulfate để mang các hạt nano Biphasic calcium phostphate.

- Khảo sát khả năng tạo khoáng, quá trình phân hủy sinh học của vật liệu với các nền khác nhau Từ đó tìm ra được hệ hydrogel composite phù hợp với giai đoạn phát triển của xương. Nội dung nghiên cứu Để làm sáng tỏ các mục tiêu nghiên cứu nêu trên, luận án gồm 8 nội dung chính được trình bày sau đây. - Nội dung 1: Điều chế và khảo sát các đặc tính của các hạt khoáng nano BCP. - Nội dung 2: Tổng hợp và đánh giá cấu trúc, hình thái của các hydrogel và hydrogel composite gelatin-tyramin (GTA).

- Nội dung 3: Tổng hợp và đánh giá cấu trúc, hình thái của các hydrogel và hydrogel composite chitosan 4-hydroxyphenylacetic acid (CHPA). - Nội dung 4: Tổng hợp và đánh giá cấu trúc, hình thái của các hydrogel và hydrogel composite alginate-tyramin (ATA). - Nội dung 5: Tổng hợp và đánh giá cấu trúc, hình thái của các hydrogel và hydrogel composite chondroitin sulfate-tyramin (CDTA). - Nội dung 6: Tổng hợp và xác định các tính chất của hydrogel và hydrogel composite trên nền GTA với từng loại vật liệu CHPA, ATA, CDTA với các tỉ lệ khác nhau.

- Nội dung 7: Đánh giá khả năng tạo khoáng của hydrogel và hydrogel composite trên nền GTA với từng loại vật liệu CHPA, ATA, CDTA với các tỉ lệ khác nhau. 3 - Nội dung 8: Đánh giá độc tính tế bào bằng phương pháp MTT và chụp ảnh tế bào của hydrogel và hydrogel composite trên nền GTA với từng loại vật liệu CHPA, ATA, CDTA với tỉ lệ khác nhau. Thành phần, cấu tạo của xương và giới thiệu về Biphasic calcium phosphate 1. Giới thiệu về xương Định nghĩa: Xương là bộ khung vững chắc nâng đỡ toàn cơ thể, có tác dụng che chở và bảo vệ những cơ quan bên trong như: hộp sọ, lồng ngực, khung chậu,…và là chỗ bám của các cơ.

Khung xương có ba nhiệm vụ chủ yếu: nâng đỡ, bảo vệ và vận động. Tủy xương là nơi tạo máu, sản sinh ra hồng cầu. Xương cũng là kho dự trữ khoáng chất (calci và phospho…) mà khi cần cơ thể có thể huy động lấy ra [3]. Cấu tạo và thành phần của xương - Cấu tạo đại thể: Bất kỳ một xương nào cũng được cấu tạo bằng các thành phần sau đây (kể từ ngoài vào trong): ngoài cùng là màng ngoài xương (ngoại cốt mạc), kế tiếp là xương đặc (cortical bones), dưới lớp xương đặc là xương xốp (trabecular hay cancellous bones), trong cùng là tủy xương (tủy đỏ và tủy vàng) [3].

20% tổng khối lượng xương là xương xốp, 80% còn lại là xương đặc. Xương xốp có độ chuyển hóa cao, có diện tích rộng hơn, và dễ bị gãy hơn xương đặc [4]. Cấu tạo của xương [5] - Cấu tạo vi thể: mô xương là thành phần quan trọng nhất cấu tạo nên bộ xương. Mô xương là hình thái thích nghi đặc biệt của mô liên kết, tuy nhiên, các thành phần ngoài tế bào bị calci hóa làm cho chất căn bản trở nên cứng rắn.

Mô xương được tạo thành từ các tế bào, các sợi và chất căn bản. Xương được cấu thành từ 4 loại tế bào chính: tế bào tạo xương (osteoblast), tế bào hủy xương (osteoclast), cốt bào (osteocyte), và tế bào liên kết (lining cells). Những tế bào này tương tác với một số chất khoáng, protein, hormon, và các phân tử khác để nuôi dưỡng xương, liên tục bỏ xương cũ và thay bằng xương mới qua một quá trình mô hình và tái mô hình (modelling và remodelling) [6]. Biphasic calcium phosphate (BCP) Trong số nhiều vật liệu sinh học, calcium phosphate tồn tại trong xương tự nhiên đã được quan tâm nghiên cứu.

Nó có thể góp phần trực tiếp vào quá trình tái tạo xương hoặc hỗ trợ việc các vật liệu sinh học khác trong quá trình tái tạo xương. Calcium phosphate có tiềm năng rất lớn cho ghép xương vì chúng có tính tương hợp sinh học, tính dẫn tạo xương, tính kích tạo xương và có khả năng tạo 2+ 3- liên kết trực tiếp với xương. Sự giải phóng các ion Ca và PO4 điều chỉnh việc kích hoạt các tế bào tạo xương và tế bào hủy xương để tạo điều kiện cho quá trình tái tạo xương. Quá trình suy giảm của calcium phosphate tạo kết tủa carbonate apatite có thành phần và cấu trúc tương tự với các khoáng chất 6 sinh học của xương.

Các đặc tính ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học khác nhau tùy thuộc vào loại calcium phosphate như HAP, TCP và có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau do sự khác biệt về khả năng giải phóng ion, độ hòa tan, độ ổn định và độ bền cơ học. Khả năng kích tạo xương của các vật liệu kích thích tế bào gốc biệt hóa thành tế bào xương có sự ảnh hưởng khác nhau dựa trên loại calcium phosphate. Thứ tự ưu tiên của sự kích tạo xương có thể được xác định như sau: β-TCP > BCP > HAp > ACP (β-TCP: Beta tricalcium phosphate; Hap: Hydroxylapatite; ACP: Amorphous Calcium Phosphate). BCP, hay còn gọi là hỗn hợp của HAp và β-TCP, đang thu hút sự quan tâm trong nghiên cứu vì có ảnh hưởng tích cực đối với quá trình tái tạo xương hơn so với HAp hoặc β-TCP đơn lẻ.

BCP có tốc độ tan phù hợp với thời gian tái tạo xương và khả năng kích thích quá trình hình thành xương. BCP có thể được sản xuất dưới dạng bột, viên, khối đặc hoặc xốp [7] Do những ưu điểm như trên, vật liệu composite chứa calcium phosphate cho thấy tiềm năng đáp ứng các yêu cầu của vật liệu y sinh dùng cho xương. Vật liệu composite này có thành phần, cấu trúc tương tự xương, tương hợp sinh học, suy giảm sinh học. Calcium phosphate thúc đẩy sự khoáng hoá, cải thiện tính chất cơ học so với vật liệu cấy ghép trước đây.

Calcium phosphate phân tán trong polymer tự nhiên sẽ cung cấp mầm cho sự hình thành lớp tạo khoáng cũng như di chuyển tế bào xương đến vùng xương bị tổn thương từ đó thúc đẩy 7 quá trình tái tạo xương và đựợc kỳ vọng nhiều trong lĩnh vực cấy ghép và tái tạo xương. Tỷ lệ mol Ca/P trong xương được phân tích và cho thấy giá trị nằm trong khoảng từ 1,3 đến 1,9. Tỉ lệ này phụ thuộc vào sự đóng góp của các phosphate hữu cơ trong chất nền xương và bản chất của các khoáng chất trong xương [8]. Các nghiên cứu khoa học đã cho thấy rằng, cơ chế tạo khoáng xương được diễn ra thông qua các quá trình tạo khoáng sinh học trong môi trường tế bào.

Ban đầu, quá trình tạo khoáng tập trung vào nhiều vùng khác nhau dọc theo các sợi collagen. Tại những điểm này, các tinh thể khoáng đầu tiên bắt đầu hình thành ở vị trí cụ thể, sau đó tiếp tục phát triển thông qua một quá trình kéo dài qua là quá trình kết tụ. Điều quan trọng là trong quá trình tạo khoáng, kích thước và hình dạng của các mầm tinh thể apatite được điều chỉnh bởi môi trường collagen và các protein xung quanh. Điều này dẫn đến việc các mầm tinh thể này luôn có kích thước nano.

Các bệnh liên quan đến xương và phương pháp điều trị phổ biến 1. Các bệnh liên quan đến xương Các bệnh lý bộ máy vận động rất phong phú, đa dạng thường được chia làm hai nhóm: nhóm có chấn thương (chấn thương do thể thao, tai nạn giao thông, tai nạn lao động, tai nạn sinh hoạt)… và nhóm không chấn thương (bao gồm nhiều loại bệnh lý như lupus ban đỏ hệ thống, gút, viêm khớp nhiễm khuẩn, loãng xương, thoái hóa khớp, thoái hóa cột sống, u xương nguyên phát, ung thư di căn xương,…) Quá trình liền xương và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình liền xương Khi xương bị gãy, quá trình liền xương diễn ra. Đây là một quá trình phức tạp. Về mặt mô học, có bốn giai đoạn của quá trình liền xương: viêm, tạo can xương, sửa chữa can xương và hồi phục hình thái xương [9].

- Giai đoạn viêm: bắt đầu ngay sau khi xương bị gãy và kéo dài khoảng 3 tuần. Áp lực gây gãy xương làm tổn thương các tế bào tại vùng gãy, gây chết các tế 8 bào. Các tế bào này cần các yếu tố kích thích sự hình thành mạch máu, dẫn đến mở rộng mạch máu và tăng khả năng thẩm thấu của chúng, do đó làm tăng lưu lượng máu tới vùng gãy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ