Nghiên Cứu Diễn Biến Thấm Trong Thân Đập Hồ Ngàn Trươi

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu diễn biến thấm trong thân đập trong quá trình tích nước hồ ngàn trươi, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Công trình thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2022

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ DÒNG THẤM VÀ AN TOÀN ĐẬP ĐẤT

1.1. Khái quát chung Đập đất

1.2. Phân loại đập đất

1.3. Hiện trạng an toàn đập đất ở Việt Nam

1.4. Các vấn đề gây mất an toàn đập đất của Việt Nam hiện nay

1.5. Những sự cố mất an toàn đập đất

1.6. Tổng quan về dòng thấm và ảnh hưởng của dòng thấm đến an toàn đập

1.7. Tổng quan dòng thấm. Ảnh hưởng của dòng thấm đến an toàn của Đập

1.8. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU DÒNG THẤM TRONG THÂN ĐẬP

2.1. Khái quát chung về các phương pháp tính toán thấm trong thân đập

2.1.1. Phương pháp cơ học chất lỏng

2.1.2. Phương pháp tỷ lệ đường thẳng

2.1.3. Phương pháp thủy lực

2.1.4. Phương pháp thực nghiệm

2.1.5. Phương pháp vẽ lưới thấm

2.1.6. Phương pháp mô hình số - phương pháp phần tử hữu hạn

2.2. Quan trắc dòng thấm trong thân đập

2.2.1. Quy định chung về bố trí thiết bị quan trắc

2.2.2. Phương pháp và thiết bị quan trắc

2.2.3. Xử lý số liệu quan trắc

2.2.4. Quan trắc và lập báo cáo

2.3. Phương pháp tính toán dòng thấm khi điều kiện biên mực nước thay đổi

2.4. Cơ sở khoa học trong nghiên cứu thấm

2.5. Phân tích áp lực nước kẽ rỗng khi mực nước thay đổi

2.6. Phương pháp phần tử hữu hạn trong tính toán thấm khi mực nước thay đổi

2.7. Cơ sở khoa học phân tích ổn định theo phương pháp mặt trượt trụ tròn

2.8. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH DIỄN BIẾN DÒNG THẤM TRONG THÂN ĐẬP TRONG QUÁ TRÌNH TÍCH NƯỚC HỒ NGÀN TRƯƠI

3.1. Giới thiệu chung công trình

3.2. Tổng quan về công trình

3.3. Chỉ tiêu thiết kế chủ yếu

3.4. Thông số kỹ thuật chính

3.5. Giới thiệu về hệ thống và số liệu quan trắc thấm ở đập Ngàn Trươi

3.6. Hệ thông quan trắc thấm đập chính hồ Ngàn Trươi

3.7. Dữ liệu quan trắc Đập chính hồ Ngàn Trươi

3.8. Phân tích dữ liệu quan trắc thấm hồ Ngàn Trươi

3.9. Lựa chọn số liệu tính toán

3.10. Xây dựng mô hình tính toán theo lý thuyết, dùng số liệu quan trắc để hiệu chỉnh mô hình

3.11. Tính thấm trường hợp mực nước thay đổi

3.12. Lựa chọn thời gian tích nước

3.13. Xây dựng mô hình tính toán trường hợp dòng thấm ổn định

3.14. Xây dựng mô hình tính toán trường hợp dòng thấm không ổn định

3.15. Phân tích kết quả

3.16. Tính toán ổn định mái đập

3.17. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Diễn Biến Thấm Đập Ngàn Trươi Giới Thiệu

Đập và hồ chứa nước đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết dòng chảy, cung cấp nước và giảm lũ. Việt Nam có khoảng 6755 hồ chứa, với tổng dung tích khoảng 11 tỷ m3. Phần lớn được xây dựng cách đây 30-40 năm, khi điều kiện kinh tế và kỹ thuật còn hạn chế. Các công trình này đóng góp lớn vào phát triển kinh tế xã hội. Tuy nhiên, sự cố đập có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Thống kê cho thấy, nguyên nhân liên quan đến dòng thấm chiếm khoảng 20% các sự cố đập trên thế giới và 15% ở Việt Nam. Các sự cố thấm thường xảy ra trong thời kỳ tích nước đầu tiên của hồ chứa. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích dòng thấm trong thân đập hồ Ngàn Trươi, Hà Tĩnh, trong quá trình tích nước, sử dụng mô hình toán và số liệu quan trắc. Mục tiêu là nghiên cứu diễn biến thấm và nâng cao hiệu quả quản lý đập.

1.1. Tầm quan trọng của an toàn đập và hồ chứa nước

Đập và hồ chứa nước mang lại lợi ích to lớn về cấp nước, tưới tiêu và giảm lũ. Tuy nhiên, sự cố vỡ đập có thể gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Do đó, đảm bảo an toàn đập là vấn đề được quan tâm hàng đầu. Các cơ quan quản lý và chuyên môn cần chú trọng đến việc kiểm tra, bảo trì và vận hành đập an toàn. Theo thống kê của GS.TS Phan Sỹ Kỳ, các sự cố đập liên quan đến dòng thấm chiếm khoảng 15%.

1.2. Các sự cố thấm thường gặp ở đập đất Việt Nam

Nhiều đập ở Việt Nam đã gặp sự cố thấm, gây vỡ đập hoặc ảnh hưởng đến an toàn công trình. Ví dụ, sự cố thấm gây vỡ đập đất của hồ chứa Suối Hành, Suối Trầu, Am Chúa (Khánh Hòa) và đập Vực Tròn (Quảng Bình). Các sự cố này thường xảy ra trong giai đoạn khai thác hoặc tích nước đầu tiên. Nghiên cứu của Foster và nnk (2000) chỉ ra rằng hơn 50% các sự cố vỡ đập liên quan đến dòng thấm xuất hiện trong vòng 1 năm khi hồ bắt đầu tích nước.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Diễn Biến Thấm Đập Ngàn Trươi Vấn Đề

Phân tích dòng thấm qua thân đập thường tập trung vào giai đoạn đập làm việc ổn định, khi hồ đã tích nước đến mực nước thiết kế. Việc phân tích dòng thấm trong thời kỳ hồ bắt đầu tích nước ít được quan tâm. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích dòng thấm trong thân đập hồ Ngàn Trươi trong quá trình tích nước, sử dụng mô hình toán và số liệu quan trắc. Mục đích là nghiên cứu diễn biến thấm và nâng cao hiệu quả quản lý đập. Cần có phương pháp tiếp cận toàn diện để đánh giá rủi ro và đưa ra giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

2.1. Thiếu hụt nghiên cứu về thấm trong giai đoạn tích nước

Hiện nay, việc phân tích dòng thấm qua thân đập thường tập trung vào giai đoạn đập làm việc ổn định. Việc phân tích dòng thấm trong thời kỳ hồ bắt đầu tích nước ít được quan tâm. Điều này dẫn đến thiếu hụt thông tin và kiến thức về diễn biến thấm trong giai đoạn quan trọng này. Nghiên cứu này nhằm giải quyết vấn đề này bằng cách tập trung vào phân tích dòng thấm trong quá trình tích nước hồ Ngàn Trươi.

2.2. Rủi ro tiềm ẩn trong quá trình tích nước hồ Ngàn Trươi

Quá trình tích nước hồ Ngàn Trươi tiềm ẩn nhiều rủi ro liên quan đến dòng thấm. Áp lực nước tăng dần có thể gây ra các vấn đề như thấm qua thân đập, xói mòn và mất ổn định mái đập. Việc theo dõi và đánh giá diễn biến thấm trong giai đoạn này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn công trình. Cần có các biện pháp phòng ngừa và xử lý kịp thời để giảm thiểu rủi ro.

2.3. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến diễn biến thấm

Biến đổi khí hậu gây ra những thay đổi về lượng mưa và mực nước hồ, ảnh hưởng đến diễn biến thấm trong thân đập. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như mưa lớn kéo dài có thể làm tăng áp lực nước và nguy cơ thấm. Cần xem xét yếu tố biến đổi khí hậu trong quá trình phân tích và đánh giá an toàn đập. Các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu cần được áp dụng để đảm bảo an toàn lâu dài cho công trình.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Diễn Biến Thấm Đập Mô Hình Toán

Nghiên cứu này sử dụng mô hình toán để phân tích dòng thấm trong thân đập hồ Ngàn Trươi. Mô hình được xây dựng dựa trên các nguyên lý cơ bản của cơ học chất lỏng và lý thuyết thấm. Số liệu quan trắc thực tế được sử dụng để kiểm định và hiệu chỉnh mô hình. Phương pháp này cho phép đánh giá diễn biến thấm trong các điều kiện khác nhau và dự báo nguy cơ tiềm ẩn. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho công tác quản lý và vận hành đập an toàn.

3.1. Xây dựng mô hình toán dòng thấm trong thân đập

Mô hình toán được xây dựng dựa trên các phương trình vi phân mô tả dòng thấm trong môi trường đất. Các thông số vật lý của đất như hệ số thấm, độ rỗng và độ bão hòa được xác định thông qua thí nghiệm và khảo sát thực địa. Mô hình được thiết kế để mô phỏng diễn biến thấm trong các điều kiện khác nhau, bao gồm cả quá trình tích nước và vận hành ổn định.

3.2. Sử dụng số liệu quan trắc để hiệu chỉnh mô hình

Số liệu quan trắc thực tế về mực nước trong giếng quan trắc và áp lực nước trong thân đập được sử dụng để kiểm định và hiệu chỉnh mô hình. Quá trình hiệu chỉnh giúp mô hình phản ánh chính xác hơn điều kiện thực tế tại công trình. Các sai số giữa kết quả mô phỏng và số liệu quan trắc được phân tích và điều chỉnh để nâng cao độ tin cậy của mô hình.

3.3. Phân tích độ nhạy của mô hình đối với các thông số

Phân tích độ nhạy được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của các thông số đầu vào đến kết quả mô phỏng. Các thông số quan trọng nhất được xác định và ưu tiên trong quá trình hiệu chỉnh mô hình. Phân tích độ nhạy giúp hiểu rõ hơn về cơ chế thấm và xác định các yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến an toàn đập.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Diễn Biến Thấm Hồ Ngàn Trươi Hà Tĩnh

Nghiên cứu được ứng dụng cụ thể cho hồ Ngàn Trươi, Hà Tĩnh. Số liệu về địa hình, địa chất, vật liệu đập và quá trình tích nước được thu thập và sử dụng để xây dựng mô hình. Kết quả mô phỏng cho thấy diễn biến thấm trong thân đập trong quá trình tích nước. Các khu vực có nguy cơ thấm cao được xác định. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc đánh giá an toàn đập và đề xuất các biện pháp phòng ngừa.

4.1. Thu thập số liệu về hồ Ngàn Trươi và đập chính

Số liệu về địa hình, địa chất, vật liệu đập và quá trình tích nước được thu thập từ các báo cáo khảo sát, thiết kế và quan trắc. Các thông tin về cấu trúc đập, hệ thống thoát nước và vị trí các giếng quan trắc cũng được thu thập. Số liệu này là cơ sở để xây dựng mô hình và đánh giá diễn biến thấm.

4.2. Mô phỏng diễn biến thấm trong quá trình tích nước

Mô hình được sử dụng để mô phỏng diễn biến thấm trong thân đập trong quá trình tích nước. Kết quả mô phỏng cho thấy sự thay đổi của mực nước trong giếng quan trắc và áp lực nước trong thân đập theo thời gian. Các khu vực có nguy cơ thấm cao được xác định dựa trên kết quả mô phỏng.

4.3. Đánh giá an toàn đập và đề xuất biện pháp phòng ngừa

Kết quả mô phỏng và phân tích được sử dụng để đánh giá an toàn đập và đề xuất các biện pháp phòng ngừa. Các biện pháp có thể bao gồm tăng cường hệ thống thoát nước, gia cố thân đập và theo dõi chặt chẽ diễn biến thấm. Các biện pháp này nhằm giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn lâu dài cho công trình.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Diễn Biến Thấm Đánh Giá và Kết Luận

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng mô hình và phân tích diễn biến thấm trong thân đập hồ Ngàn Trươi. Kết quả cho thấy mô hình có khả năng mô phỏng chính xác diễn biến thấm thực tế. Các khu vực có nguy cơ thấm cao đã được xác định. Nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho công tác quản lý và vận hành đập an toàn. Cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện mô hình để nâng cao độ tin cậy và khả năng ứng dụng.

5.1. So sánh kết quả mô phỏng với số liệu quan trắc

Kết quả mô phỏng được so sánh với số liệu quan trắc thực tế để đánh giá độ chính xác của mô hình. Các sai số giữa kết quả mô phỏng và số liệu quan trắc được phân tích và đánh giá. Kết quả so sánh cho thấy mô hình có khả năng mô phỏng chính xác diễn biến thấm thực tế.

5.2. Xác định các khu vực có nguy cơ thấm cao

Dựa trên kết quả mô phỏng, các khu vực có nguy cơ thấm cao được xác định. Các khu vực này thường có hệ số thấm cao, độ dốc lớn hoặc gần các vị trí yếu của thân đập. Việc xác định các khu vực này giúp tập trung các biện pháp phòng ngừa và xử lý.

5.3. Đề xuất các biện pháp phòng ngừa và xử lý thấm

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các biện pháp phòng ngừa và xử lý thấm được đề xuất. Các biện pháp có thể bao gồm tăng cường hệ thống thoát nước, gia cố thân đập, sử dụng vật liệu chống thấm và theo dõi chặt chẽ diễn biến thấm. Các biện pháp này nhằm giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn lâu dài cho công trình.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Diễn Biến Thấm Hướng Phát Triển

Nghiên cứu này là bước đầu trong việc phân tích diễn biến thấm trong thân đập. Cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện mô hình để nâng cao độ tin cậy và khả năng ứng dụng. Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: tích hợp yếu tố biến đổi khí hậu, sử dụng các phương pháp mô hình hóa tiên tiến và phát triển hệ thống cảnh báo sớm nguy cơ thấm.

6.1. Tích hợp yếu tố biến đổi khí hậu vào mô hình

Yếu tố biến đổi khí hậu cần được tích hợp vào mô hình để đánh giá ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến diễn biến thấm. Các kịch bản biến đổi khí hậu khác nhau cần được xem xét để đánh giá rủi ro và đề xuất các biện pháp thích ứng.

6.2. Sử dụng các phương pháp mô hình hóa tiên tiến

Các phương pháp mô hình hóa tiên tiến như trí tuệ nhân tạo và học máy có thể được sử dụng để nâng cao độ chính xác và hiệu quả của mô hình. Các phương pháp này có thể giúp tự động hiệu chỉnh mô hình và dự báo diễn biến thấm trong thời gian thực.

6.3. Phát triển hệ thống cảnh báo sớm nguy cơ thấm

Hệ thống cảnh báo sớm nguy cơ thấm cần được phát triển để cảnh báo sớm các dấu hiệu bất thường và giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời. Hệ thống này có thể dựa trên kết quả mô phỏng, số liệu quan trắc và các thông tin khác liên quan đến an toàn đập.

06/06/2025
Nghiên cứu diễn biến thấm trong thân đập trong quá trình tích nước hồ ngàn trươi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về dòng thấm và an toàn đập đất Chương 2. Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu dòng thấm trong thân đập. Phân tích diễn biến dòng thấm trong thân đập trong quá trình tích nước hồ Ngàn Trươi.

TỔNG QUAN VỀ DÒNG THẤM VÀ AN TOÀN ĐẬP ĐẤT 1. Khái quát chung Đập đất 1. Hồ chứa Hồ chứa nước trên thế giới được xây dựng và phát triển rất đa dạng phong phú. Đến nay thế giới đã xây dựng hơn 1.400 hồ có dung tích mỗi hồ trên 100 triệu m3 nước, với tổng dung tích 4.

Hồ chứa nước có nhiều lợi ích và những hạn chế. - Mặt tích cực: Hồ chứa nước là công trình sử dụng tổng hợp nguồn nước và có nhiều chức năng nhiệm vụ. Hồ chứa cấp nước cho các ngành sản xuất nông nghiệp tưới tiêu, công nghiệp và sinh hoạt của người dân; Hồ điều tiết dòng chảy và phòng chống lũ lụt mùa lũ, chống hạn vào mùa khô; Hồ chứa còn tạo nguồn thuỷ năng cho phát điện, nuôi trồng thuỷ sản, giao thông, du lịch, thể dục thể thao, y tế…. Hồ chứa nước được xây dựng, sẽ tạo sự ổn định và phát triển kinh tế xã hội cho cả một khu vực dự án, tạo công ăn việc làm cho người dân khu vực, giải quyết thất nghiệp, phân bổ lao động, lập các trung tâm dân cư mới; Ngoài ra, trong một số trường hợp còn góp phần đảm bảo an ninh, quốc phòng.

- Mặt hạn chế khi xây dựng hồ chứa nước: Trong thiết kế, xây dựng, vận hành khai thác để xảy ra sai xót hoặc trình độ kỹ thuật quản lý sử dụng chưa cao thì có thể gây ra những sự cố dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Nếu thất thoát nước nhiều, gây thiếu nước ảnh hưởng đến năng xuất cây trồng vật nuôi, giảm điện năng và gây khó khăn cho các hoạt động kinh tế, xã hội khác. Nước trong hồ dâng cao có thể gây ra trượt lở đất ở thượng lưu, xói lở hạ lưu, gia tăng các hoạt động địa chất trong vùng, sình lầy vùng ven, làm ô nhiễm một số vùng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống con người, thảm thực vật và sự phát triển các loài thuỷ sản. Ngập lụt làm mất đi một lượng đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, khoáng sản, di tích lịch sử, văn hoá.

Nếu con người sử dụng nước hồ không đúng đắn có thể dẫn tới mất an toàn về vệ sinh và lao động. Xây dựng và sử dụng hồ chứa nước trên thế giới đã trải qua lịch sử phát triển lâu đời.000 năm người Trung Quốc và Ai Cập đã biết sử dụng vật liệu tại 4 chỗ để đắp đập ngăn sông suối tạo thành hồ chứa. Thời kỳ cổ đại có hồ Vicinity tại Menphis thuộc thung lũng sông Nin (Ai Cập) có xây đập đá đổ cao 15m, dài 45m.000 năm trước Công nguyên, cùng với sự phát triển rực rỡ của các nền văn minh cổ đại Ai Cập, Trung Quốc, Hy Lạp, La Mã, Ấn Độ. kỹ thuật xây dựng hồ đập trên thế giới cũng không ngừng phát triển.

Người Nam Tư xây dựng đập Mardook ở thung lũng sông Tigris. Người Saba xây đập đá đổ Marib cao 32,5m dài 3. Đến nay sự phát triển của các hồ chứa lớn trên thế giới đã được khẳng định qua thực tế với các mục đích và yêu cầu sử dụng của mỗi hồ trong từng khu vực đối với từng quốc gia là khác nhau. Ở Việt Nam, theo thống kê của tổng cục thủy lợi, đã xây dựng được khoảng 6755 hồ chứa thủy lợi với tổng dung tích trữ nước khoảng 11 tỷ m3 trong đó có 560 hồ chứa có dung tích trữ nước lớn hơn 3 triệu m3 hoặc đập cao trên 15m, 1752 hồ có dung tích từ 0,2 triệu đến 3 triệu m3 nước, còn lại là những hồ đập nhỏ có dung tích dưới 0,2 triệu m3 nước [1].

Tổng số hồ chứa nước các tỉnh từ Nghệ An trở ra đến các tỉnh miền núi phía Bắc là 4.224 hồ chiếm 64% số hồ cả nước. Các tỉnh có nhiều hồ chứa là: Nghệ An 629 hồ, Thanh Hóa 610 hồ, Hòa Bình 513 hồ, Bắc Giang 422 hồ, Tuyên Quang 346 hồ[1]. Hồ chứa nước ở Việt Nam là biện pháp công trình chủ yếu để chống lũ cho các vùng hạ du, cấp nước tưới ruộng, công nghiệp, sinh hoạt, phát điện, phát triển du lịch, cải tạo môi trường nuôi trồng thuỷ sản, phát triển giao thông, thể thao, văn hoá. Theo thời gian, trước năm 1964 việc xây dựng hồ chứa diễn ra chậm, có ít hồ chứa được xây dựng trong giai đoạn này.

Sau năm 1964, đặc biệt từ khi nước nhà thống nhất thì việc xây dựng hồ chứa nước phát triển mạnh. Từ 1976 đến nay số hồ chứa xây dựng mới chiếm 67%. Không những tốc độ phát triển nhanh, mà cả về quy mô công trình cũng lớn lên không ngừng. Hiện nay, đã bắt đầu xây dựng hồ lớn, đập cao ở cả ở những nơi điều kiện tự nhiên phức tạp.

Đa phần là hồ chứa vừa và nhỏ. Hồ cấp V (theo quy định cũ) chiếm 62%, hồ có lưu vực F < 10km2 chiếm 65,6%, hồ chứa nước tưới không quá 500ha chiếm 82%, hồ có dung tích không vượt quá 10 triệu m3 chiếm 26,07%; số hồ có dung tích lớn hơn chiếm tỷ lệ nhỏ. Hồ có dung tích từ 20 triệu m3 trở lên có 51 hồ (trong đó có 10 hồ do 5 ngành thuỷ điện quản lý). Những hồ nhỏ nằm rải rác khắp nơi tạo nên những thế mạnh nhất định (vốn ít, sớm đưa vào phục vụ, phù hợp với nền sản xuất nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn, đi đến từng thôn bản phục vụ đắc lực cho phát triển nông nghiệp và nông thôn)[1].

Việc duy tu, sửa chữa thường xuyên còn nhiều hạn chế , công tác vận hành quản lý khai thác và bảo vệ còn tồn tại chưa được khắc phục; mưa lũ diễn biến theo hướng ngày càng phức tạp với tần suất xuất hiện và cường độ xấu, làm cho nhiều công trình, cụm công trình hồ chứa xuống cấp nghiêm trọng, không duy trì được năng lực thiết kế, nhất là những hồ chứa nước vừa và nhỏ. Đập đất Đập đất là đập dâng nước được xây dựng bằng đất có yêu cầu chặt chẽ về cấu tạo đập và chủng loại đất, được rải thành từng lớp, đầm nén bằng thiết bị chuyên dụng để đắp thành đập, có khả năng tự chống thấm hoặc sử dụng các loại vật liệu khác có tính chống thấm cao để chống thấm. Đập đất là loại đập xuất hiện sớm nhất và cũng đang được sử dụng phổ biến hiện nay trên thế giới và ở Việt Nam do có nhiều ưu điểm so với các loại đập khác đó là: sử dụng vật liệu tại chỗ, dễ tìm, dễ khai thác; cấu tạo đập đơn giản, dễ dàng xây dựng; thích hợp với các điều kiện địa hình, địa chất nơi xây dựng, tính an toàn về ổn định cao ngay cả khi chịu tải trọng động đất lớn; dễ quản lý, tôn cao, đắp dày thêm khi có yêu cầu nâng cấp; giá thành thấp. Ngày nay, nhờ sự phát triển của nhiều ngành khoa học như cơ học đất, lý luận thấm, địa chất thủy văn và địa chất công trình … Cũng như việc ứng dụng rộng rãi cơ giới hóa và thủy cơ hóa trong thi công cho nên đập đất càng có xu hướng phát triển mạnh mẽ.

Cho đến nay, các nước đã xây dựng hàng nghìn đập đất (riêng Nhật đã có 1281 đập đất cao hơn 15m) trong đó có trên 70 đập cao hơn 75m. Đập đất cao nhất hiện nay là đập Orovin (Mỹ) cao 260.5m và đập đất bồi cao nhất là đập Midêtraurơxcơ (Liên Xô cũ) cao 80m. Trong những năm gần đây, trên phạm vi thế giới đang có xu hướng xây dựng nhiều đập đất cao. Tổng số những đập đất có chiều cao hơn 75m xây dựng và thiết kế từ 1960 trở lại đây chiếm 80% trong toàn bộ các loại đập cao.

Con số đó nói lên xu hướng và triển vọng của đập đất trong 6 sự nghiệp xây dựng công trình thủy lợi. Ở Mỹ nếu tính từ năm 1963 trở lại đây thì đập bằng vật liệu địa phương, trong đó chủ yếu là đập đất chiếm 75% trong toàn bộ những đập đã xây dựng trong cùng thời gian. Ở Anh từ 1964 lại đây đã nâng tỷ số lên 67%. Trong các nước xã hội chủ nghĩa cũ đặc biệt là ở Liên Xô cũ, Trung Quốc đập đất hiện đang phát triển mạnh mẽ.

Hiệu quả của hồ chứa nước là to lớn trên nhiều lĩnh vực nhưng nếu gặp rủi ro vỡ đập, thiệt hại cũng sẽ thật khủng khiếp. Hiện tượng vỡ đập không phải chỉ trên lý thuyết mà thực tế đã xảy ra ở nhiều nơi trên thế giới và trong nước. Trên thế giới: Theo số liệu thống kê (Lemperiere-2000) số đập lớn bị vỡ đã lên đến 204/17200 đập và số nạn nhân là 17000 người.1: Đập Oroville - Hoa kỳ Ở Việt Nam, Đập đất là loại công trình dâng nước phổ biến nhất khi xây dựng hồ chứa. Do đặc điểm về địa hình, địa chất, vật liệu xây dựng, phương tiện thi công của nước ta, trong tương lai đập đất còn nhiều triển vọng phát triển rộng rãi hơn nữa.

Sở dĩ trong những năm gần đây đập đất đang phát triển với một tốc độ nhanh chóng như vậy cả về số lượng cũng như quy mô công trình là do nhiều nguyên nhân, trong đó có những nguyên nhân chủ yếu sau đây: - Yêu cầu chất lượng của nền đối với đập đất không đòi hỏi cao lắm so với những loại đập khác như đập bê tông trọng lực, đập vòm. Đập đất hầu như có thể xây dựng được với bất kỳ điều kiện địa chất, địa hình và khí hậu nào. Những vùng có động đất cũng có thể xây dựng được đập đất. Ưu điểm này rất cơ bản vì ngày ít những tuyến hẹp, có địa chất tốt thích hợp cho các loại đập bê tông càng ít cho nên các nước dần dần đi vào khai thác các tuyến rộng, nền yếu.

7 - Với những thành tựu nghiên cứu trong các lĩnh vực cơ học đất, lý luận thấm, trạng thái ứng suất cùng với sự phát triển của công nghiệp chất dẻo làm vật chống thấm, người ta có thể sử dụng được tất cả mọi loại đất hiện có ở vùng xây dựng để đắp đập. Người ta đã tính được rằng nếu lựa chọn loại đập có thành phần hạt thích hợp và đầm nén đất thì ứng suất cho phép trong thân đập có thể đạt đến 110kg/cm2 và như vậy có thể xây dựng được đập cao đến 650m. - Sử dụng những phương pháp mới để xây dựng những màng chống thấm sâu trong nền thấm nước mạnh. Đặc biệt, dùng phương pháp phun cao chất dính kết khác nhau như: Xi măng sét vào đất nền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Diễn Biến Thấm Trong Thân Đập Hồ Ngàn Trươi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình thấm nước trong thân đập, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến an toàn và hiệu quả của các công trình thủy lợi. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế thấm mà còn đưa ra các giải pháp nhằm cải thiện quản lý và bảo trì các đập nước, từ đó đảm bảo an toàn cho cộng đồng và môi trường xung quanh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến quản lý nước và an toàn hồ chứa, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành kỹ thuật cấp thoát nước nghiên cứu đề xuất giải pháp cấp nước và quản lý hiệu quả hệ thống cấp nước thành phố chí linh tỉnh hải dương, nơi cung cấp các giải pháp cấp nước hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu đề xuất các giải pháp giảm thiểu ngập lụt cho hồ chứa bản lải lạng sơn sẽ giúp bạn hiểu thêm về các biện pháp giảm thiểu rủi ro ngập lụt. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật chuyên ngành quản lý kinh tế tăng cường công tác quản lý nhà nước về đảm bảo an toàn hồ chứa nước trên địa bàn huyện phú bình tỉnh thái nguyên, tài liệu này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý an toàn hồ chứa nước.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực quản lý tài nguyên nước.