CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN 1. Tổng quan về probiotic 1. Định nghĩa về probiotic Thuật ngữ probiotic bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp với nghĩa là “dành cho cuộc sống” nhưng định nghĩa về thuật ngữ này đã thay đổi theo thời gian cùng với sự quan tâm ngày càng tăng trong việc sử dụng các vi sinh vật có lợi và quá trình tìm hiểu cơ chế tác động của chúng đối với vật chủ [54]. Năm 1965, thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên bởi Lilley và Stillwell để mô tả các chất được tiết ra từ một vi sinh vật này có khả năng kích thích sự sinh trưởng của một vi sinh vật khác.
Do đó, thuật ngữ probiotic lúc này có nghĩa ngược lại hoàn toàn với “antibiotic - kháng sinh”. Đến năm 1974, Parker sử dụng probiotic để chỉ “các vi sinh vật và các chất góp phần cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột”. Định nghĩa này liên quan đến việc bổ sung probiotic vào hệ vi sinh đường ruột nhưng cụm từ “các chất” đã cho probiotic nghĩa rộng bao gồm cả các kháng sinh. Để thuật ngữ trở nên rõ ràng hơn, năm 1989, Fuller đã định nghĩa lại probiotic thành “một loại thức ăn bổ sung vi sinh vật sống tác động có lợi đến vật chủ bằng cách cải thiện sự cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột của nó” [36].
Năm 2001, FAO/WHO đã đưa ra định nghĩa về probiotic là “các vi sinh vật sống khi được cung cấp với số lượng thích hợp sẽ mang lại lợi ích về sức khỏe cho vật chủ”. Định nghĩa này đã trở thành phiên bản được áp dụng và chấp nhận rộng rãi nhất trên toàn thế giới [47]. Một số tiêu chí lựa chọn chủng vi sinh vật probiotic Tiêu chí chức năng Đầu tiên, các chủng probiotic phải đảm bảo khả sống sót trước các điều kiện khắc nghiệt trong cơ thể con người. Cụ thể, ngay tại thời điểm được sử dụng, những chủng vi sinh vật này phải chịu được các enzyme có trong khoang miệng như amylase và lysozyme.
Sau khi được đưa vào cơ thể qua đường miệng, các tế bào vi sinh vật trên sẽ phải đối diện với các yếu tố bất lợi trong dạ dày như pH thấp, dịch vị và pepsin 3 và trong ruột như pancreatin và muối mật. Bên cạnh đó, vi sinh vật cũng sẽ bị sốc nhiệt nhẹ do chênh lệch nhiệt độ bên trong và bên ngoài cơ thể gây ra [75]. Tiếp theo, probiotic cần có khả năng bám dính với các tế bào biểu mô đường tiêu hóa. Sự bám dính tế bào biểu mô của probiotic phụ thuộc chủ yếu vào thành phần hóa học và đặc tính hóa lý của bề mặt tế bào vi sinh vật probiotic như tương tác tĩnh điện, tương tác Van der Waals cùng với thành phần ngoại bào của vi sinh vật này và các thành phần khác xung quanh chúng [24].
Bên cạnh đó, khả năng bám dính của vi sinh vật vào các tế bào biểu mô còn liên quan đến quá trình tự lắng và tính chất kỵ nước của bề mặt tế bào. Khả năng tự lắng của vi sinh vật đảm bảo chúng có mật độ cao trong ruột và làm tăng tỷ lệ bám dính, trong khi tính kỵ nước cho phép cải thiện sự tương tác giữa vi sinh vật và tế bào biểu mô của con người [61]. Một tiêu chí khác của việc lựa chọn chủng probiotic là khả năng đối kháng với các vi sinh vật gây bệnh. Sau khi bám vào thành ruột, probiotic có thể tạo ra các chất kháng khuẩn ngoại bào như acid hữu cơ, hydro peroxide, bacteriocin và một số peptide có khối lượng phân tử thấp.
Các cơ chế đối kháng khác bao gồm sự cạnh tranh về chất dinh dưỡng, kết tụ với mầm bệnh và kích thích hệ thống miễn dịch. Các hoạt động đối kháng này thay đổi tùy theo chủng vi sinh vật [75]. Tiêu chí an toàn Các tiêu chí phổ biến để đánh giá mức độ an toàn của các chủng probiotic đối với người sử dụng bao gồm lịch sử phân lập, phân loại chủng, độc lực, khả năng lây nhiễm trong cơ thể vật chủ và khả năng lan truyền gen kháng kháng sinh. Theo WHO/FAO, ngay cả khi chủng vi sinh vật thuộc nhóm GRAS, một số thử nghiệm tối thiểu phải được thực hiện đối với chủng đó bao gồm: xác định kiểu kháng kháng sinh; đánh giá một số hoạt động trao đổi chất như sản sinh D-lactate, khử acid mật liên hợp; đánh giá tác dụng phụ trong quá trình nghiên cứu trên người và động vật.
Bên cạnh đó, nếu chủng được đánh giá thuộc về loài có thể sản sinh độc tố ở động vật có vú hoặc có khả năng gây tan máu, thử nghiệm tương ứng về khả năng sản sinh độc tố hay tính tan máu cần được tiến hành [67]. 4 Tiêu chí chức năng liên quan đến vật chủ Các tiêu chí chức năng được đề cập phía trên bao gồm khả năng chống lại các điều kiện khắc nghiệt trong cơ thể vật chủ, khả năng bám dính với tế bào biểu mô ruột, khả năng kháng khuẩn và mức độ an toàn là các tiêu chí được đề xuất bởi WHO và thường được sử dụng trong tất cả các nghiên cứu khoa học liên quan đến việc lựa chọn vi sinh vật probiotic. Bên cạnh các tiêu chí cơ bản này, một số các tiêu chí khác liên quan đến lợi ích về sức khỏe khi sử dụng chế phẩm sinh học chứa probiotic có thể được bổ sung để lựa chọn các chủng hướng đến mục đích cụ thể hơn như khả năng chống ung thư, giảm cholesterol, chống tiểu đường, béo phì, hỗ trợ hệ miễn dịch, v. Các chủng probiotic có thể chống ung thư bằng nhiều cơ chế, bao gồm sản sinh các hợp chất có hoạt tính chống ung thư; liên kết và phân hủy các chất có khả năng gây đột biến vật chất di truyền; làm giảm hoạt động của các enzyme tham gia vào quá trình hình thành chất gây ung thư; ức chế khả năng tăng sinh và gây ra quá trình tự chết của tế bào ung thư.
Khả năng và cơ chế chống ung thư phụ thuộc nhiều vào loài và chủng vi sinh vật được nghiên cứu [25]. Một số cơ chế tác động của probiotic được đề xuất cho việc làm giảm lượng cholesterol trong cơ thể vật chủ bao gồm đồng hóa cholesterol trong quá trình sinh trưởng, gắn cholesterol lên bề mặt tế bào, khử acid mật liên hợp, tạo ra acid béo chuỗi ngắn, điều chỉnh các con đường vận chuyển cholesterol chính trong ruột, v. Trong số các cơ chế trên, sự khử liên hợp của acid mật được coi là cơ chế làm giảm cholesterol chính của vi khuẩn probiotic. Trong cơ thể vật chủ, acid mật liên hợp được tổng hợp từ cholesterol ở gan, dự trữ trong túi mật và đi vào ruột non qua tá tràng.
Phần lớn acid mật liên hợp (95%) được tái hấp thu ở hồi tràng và tuần hoàn trở lại gan qua tĩnh mạch cửa. Phần acid mật còn lại di chuyển đến đại tràng, nơi chúng tiếp tục được tái hấp thu và một lượng nhỏ (<5%) thoát ra ngoài qua phân. Một số chủng probiotic có khả năng sinh enzyme phân giải muối mật (bile salt hydrolase). Enzyme này xúc tác cho quá trình khử các acid mật liên hợp tạo ra acid mật không 5 liên hợp.
Acid mật không liên hợp ít tan và khó bị ruột hấp thu hơn so với các acid mật liên hợp. Tính chất này dẫn đến việc một lượng lớn acid mật khử liên hợp không được hấp thụ vào ruột và bị thải ra ngoài qua phân. Sau đó, cholesterol sẽ được chuyển đổi thành acid mật liên hợp để thay thế những phần bị mất qua phân, từ đó làm giảm cholesterol trong máu [62]. Probiotic có thể hỗ trợ hệ miễn dịch của vật chủ thông qua việc tác động đến nhiều loại tế bào khác nhau liên quan đến hệ miễn dịch bẩm sinh và hệ miễn dịch thu được.
Các cơ chế của việc hỗ trợ miễn dịch này được minh chứng bởi nhiều nghiên cứu in vitro và in vivo trên cả người và động vật [73]. Sau khi được đưa vào cơ thể qua đường uống, probiotic sẽ tương tác với các tế bào biểu mô ruột thông qua các thụ thể Toll-like (Toll-like receptor - TLR). Sự tương tác này sẽ gia tăng việc sản sinh các cytokine khác nhau như IL-6 hay monocyte chemoattractant protein 1 (MCP-1). Kết quả là, các tế bào biểu mô hình thành một mạng lưới tín hiệu phức tạp kích hoạt các tế bào miễn dịch liên kết với lớp màng mô liên kết (propria lamina) nằm bên dưới tế bào biểu mô, từ đó kích hoạt các phản ứng miễn dịch bẩm sinh và gia tăng sản sinh các cytokine (chủ yếu do tế bào T tiết ra).
Bên cạnh đó, probiotic còn làm gia tăng số lượng đại thực bào và tế bào đuôi gai trong lớp màng mô liên kết, đồng thời tăng cường chức năng của chúng thông qua điều chỉnh quá trình sinh cytokine như ức chế sản sinh các cytokine tiền viêm IL-12, TNF-α và IFN-γ của tế bào đuôi gai hay thúc đẩy quá trình sản sinh và tiết IL-10 của đại thực bào. Loại cytokine chủ yếu được sản sinh hoặc ức chế sẽ phụ thuộc vào từng chủng probiotic [68]. Probiotic có thể sinh ra các phân tử chức năng, bao gồm chất chống oxy hóa, enzyme, acid béo chuỗi ngắn, peptide, vitamin thiết yếu và khoáng chất, mang lại lợi ích cho sức khỏe vật chủ. Các hợp chất chống oxy hóa được probiotic tạo ra như superoxide dismutase, glutathione dismutase, ascorbic acid, melatonin, glutathione, v.
sẽ bảo vệ cơ thể con người trước các gốc oxy hóa gây tổn hại cho lipid, protein và DNA [70]. Probiotic cũng được báo cáo là có khả năng sinh vitamin nhóm B (biotin, folate, riboflavin, nicotinic acid, pyridoxine, thiamine, pantothenic acid và cobalamin) và vitamin K với mức độ sản sinh khác nhau phụ thuộc vào chủng. Việc 6 lựa chọn các chủng probiotic sinh vitamin có thể hữu ích trong phòng ngừa thiếu hụt vitamin lâm sàng và cận lâm sàng [63]. Probiotic cũng có thể được lựa chọn dựa trên khả năng sản sinh các enzyme có hoạt tính sinh học.
Lipase góp phần cải thiện quá trình tiêu hóa lipid để tạo thành các acid béo chuỗi ngắn. Amylase thúc đẩy quá trình thủy phân polysaccharide tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân giải tinh bột và glycogen. Protease xúc tác cho sự phân giải protein [16]. Tiêu chí phù hợp với yêu cầu công nghiệp và tính chất công nghệ Để các chế phẩm sinh học có thể được cung cấp cho người tiêu dùng, trước tiên các chủng probiotic trong chế phẩm phải có khả năng sản xuất ở quy mô công nghiệp và không được có tác dụng phụ như thay đổi mùi, vị hoặc kết cấu của sản phẩm trong thời hạn sử dụng.