Nghiên Cứu Đặc Điểm và Tác Dụng Dược Liệu của Chi Abelmoschus

Nghiên cứu thành phần hóa học của cây sâm báo Abelmoschus sagittifolius tại huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa, mang lại thông tin quý giá cho y học.

Trường đại học

Đại học Hồng Đức

Chuyên ngành

Khoa học Tự nhiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

62
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT, CÁC KÍ HIỆU

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH SÁCH SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU. MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.3. Đối tượng nghiên cứu của đề tài

1.4. Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu

1.5. Tổng quan về chi Abelmoschus

1.5.1. Giới thiệu chung về chi Abelmoschus

1.5.2. Đặc điểm thực vật của chi Abelmoschus (L.) Medic

1.5.3. Thành phần hóa học của một số loài chi Abelmoschus

1.5.4. Tác dụng dược lí của một số loài chi Abelmoschus

1.6. Tổng quan về cây sâm báo Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr.

1.6.1. Đặc điểm thực vật và sự phân bố của cây Sâm báo

2. CHƯƠNG II: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Phương pháp lấy mẫu và xử lý mẫu

2.3. Phương pháp tách, phân lập các chất

2.4. Phương pháp khảo sát cấu trúc các hợp chất

2.5. Hoá chất và thiết bị

2.6. Dụng cụ và thiết bị

2.7. Tiến hành thực nghiệm

2.7.1. Thu mẫu và xử lý mẫu

2.7.2. Xử lý cao chiết và tách chất

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Xác định cấu trúc của các hợp chất L1

3.2. Xác định cấu trúc của các hợp chất L2

3.3. Xác định cấu trúc của các hợp chất L3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chi Abelmoschus Dược Liệu Quý Tiềm Năng

Chi Abelmoschus, thuộc họ Bông (Malvaceae), là một kho tàng dược liệu tự nhiên với nhiều tiềm năng chưa được khám phá. Trên thế giới có khoảng 7 loài, Việt Nam có 4 loài và 1 phân loài. Các loài này, như Abelmoschus esculentus (đậu bắp) và Abelmoschus moschatus (vông vang), từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền. Các bộ phận khác nhau của cây (lá, hoa, thân, rễ, hạt) chứa nhiều hợp chất có giá trị, bao gồm tinh dầu, flavonoid, acid béo, và phytosterol. Theo Đông Y, cây vông vang có tác dụng thanh nhiệt, nhuận tràng, lợi tiểu, tiêu độc, sát trùng, hoạt thai, hạ sốt, chống co thắt. Nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa họctác dụng dược lý của chi Abelmoschus sẽ mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong y học hiện đạiy học cổ truyền.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Chi Abelmoschus L. Medic

Chi Abelmoschus (L.) Medic là một chi thực vật thuộc họ Bông (Malvaceae). Trên thế giới có khoảng 14-15 loài, Việt Nam có 4 loài và 1 phân loài. Các loài này có giá trị sử dụng như làm thuốc, gia vị. Trong dân gian, một số loài thuộc chi Abelmoschus (L.) được sử dụng làm thuốc chữa bệnh, phổ biến dưới dạng thuốc sắc, thuốc bột và thuốc đắp. Tuy nhiên, cho tới nay các nghiên cứu về chi này còn ít và tập trung chủ yếu vào các loài Abelmoschus esculentusAbelmoschus moschatus.

1.2. Đặc Điểm Thực Vật Học Của Chi Abelmoschus

Chi Abelmoschus bao gồm cây thân thảo hoặc bụi nhỏ, cao đến 3.5m. Lá có hình tim, hình tròn, xoan tròn hoặc hình mũi tên, thường chia thùy chân vịt. Hoa to, thường có màu vàng, hiếm khi màu đỏ, có thể đổi màu tùy theo thời gian hoa nở. Quả nang, hình thoi, hình bầu dục hay thuôn dài, thường có chóp nhọn, khi chín mở ra ở lưng thành 5 mảnh quả, có lông cứng. Hạt hình thận hay hình cầu, thường nhẵn ít khi có lông, có vân dạng nốt sần hay dạng tuyến.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Khai Thác Dược Tính Chi Abelmoschus

Mặc dù chi Abelmoschus có tiềm năng lớn, việc nghiên cứu và khai thác dược tính của nó vẫn còn nhiều thách thức. Các nghiên cứu hiện tại còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào một số loài nhất định như cây đậu bắpcây vông vang. Cần có thêm nhiều nghiên cứu khoa học chuyên sâu để xác định rõ thành phần hóa học, hoạt chất sinh học, và tác dụng dược lý của các loài khác trong chi. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa tiêu chuẩn dược liệu, đảm bảo sử dụng an toàn, và xác định liều dùng phù hợp cũng là những vấn đề cần được quan tâm. Việc phát triển các bài thuốc dân gian thành các sản phẩm dược phẩm có giá trị cũng đòi hỏi sự đầu tư và nghiên cứu bài bản.

2.1. Tổng Quan Về Thành Phần Hóa Học Của Chi Abelmoschus

Các nghiên cứu trong và ngoài nước về chi Abelmoschus cho thấy, thành phần hóa học gồm các nhóm hoạt chất chính như acid béo, acid amin, flavonoid, phytosterol, tinh dầu, protid, chất nhầy… Nghiên cứu của Bandyukova V. và cộng sự cho thấy trong loài Abelmoschus esculentus chứa các chất hyperoside, quercetin, coumarin, scopoletin, uridine, phenylalanine.

2.2. Tác Dụng Dược Lý Tiềm Năng Của Chi Abelmoschus

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chi Abelmoschus có nhiều tác dụng dược lý tiềm năng, bao gồm tác dụng chống loét dạ dày, tác dụng chống oxy hóa, tác dụng hạ glucose máu, tác dụng hạ cholesterol máu, tác dụng ức chế mất xương ở chuột cắt buồng trứng, tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh và chống co giật, tác dụng kháng virus.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phân Tích Dược Liệu Chi Abelmoschus

Để khai thác tối đa tiềm năng dược liệu của chi Abelmoschus, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại và toàn diện. Điều này bao gồm việc thu thập và xử lý mẫu, tách chiết và phân lập các chất, khảo sát cấu trúc các hợp chất bằng các kỹ thuật như phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối lượng (MS), và quang phổ hồng ngoại (IR). Các nghiên cứu tiền lâm sàngnghiên cứu lâm sàng cũng cần được thực hiện để đánh giá dược tínhtính an toàn của các chiết xuất và hợp chất từ chi Abelmoschus. Việc sử dụng các tiêu chuẩn dược liệukiểm nghiệm dược liệu nghiêm ngặt là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm dược phẩm.

3.1. Phương Pháp Tách Chiết Và Phân Lập Các Chất

Sử dụng các phương pháp tách chiết, điều chế hiện đại để tách chất như sắc ký cột (CC), sắc ký lớp mỏng điều chế (TLC), sắc ký lỏng cao áp HPLC. Các phương pháp này giúp phân lập các hợp chất có trong thân lá cây Sâm báo.

3.2. Phương Pháp Khảo Sát Cấu Trúc Các Hợp Chất

Sử dụng các phương pháp hóa lý hiện đại như phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR, 13C-NMR, DEPT, HMBC, HMBC, NOESY), phổ khối lượng (MS), quang phổ hồng ngoại (IR), phổ tử ngoại (UV)… để xác định cấu trúc sản phẩm. Các nghiên cứu được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Hóa-Sinh, Khoa Khoa học Tự nhiên, Đại học Hồng Đức, Thanh Hóa và Viện Hóa học, Viện Hóa Sinh Biển, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

IV. Sâm Báo Abelmoschus sagittifolius Nghiên Cứu Tiềm Năng

Cây Sâm báo (Abelmoschus sagittifolius) là một loài thuộc chi Abelmoschus có nhiều tiềm năng chưa được khám phá. Cây này được sử dụng để tăng lực, giải nhiệt, làm trà bồi dưỡng sức khỏe. Qua nghiên cứu các tài liệu trong và ngoài nước, cây Sâm báo chưa được nghiên cứu nhiều, mới có một số ít nghiên cứu bước đầu về thành phần hóa học cũng như tác dụng dược lý của dịch chiết, đặc biệt là Sâm báo được trồng tại núi Báo, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa. Do đó nghiên cứu thành phần hoá học của các chất được tách chiết từ thân lá cây Sâm báo với các dung môi khác nhau để góp phần trong việc khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên, đem lại nguồn lợi cho đất nước, quy hoạch, bảo tồn và phát triển vùng nguyên liệu đồng thời định hướng việc nghiên cứu các sản phẩm có khả năng chữa bệnh cũng như xuất khẩu thành phẩm có giá trị kinh tế cao.

4.1. Đặc Điểm Thực Vật Và Sự Phân Bố Của Cây Sâm Báo

Cây Sâm báo có tên khoa học là Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr., thuộc chi Vông vang (Abelmoschus), họ Bông (Malvaceae). Cây Sâm báo là cây thuốc mọc tự nhiên ở vùng núi Báo tỉnh Thanh Hóa, các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên. Cây thảo, cao 0,3-1m mọc đứng hơi trườn. Lá mọc so le, phiến lá hầu hết có hình mũi mác, phía gốc rộng, phía lá hẹp, thường chia 3-5 thùy chân vịt, có lông, cuống lá ngắn hơn phiến, có lông.

4.2. Thành Phần Hóa Học Và Tác Dụng Dược Lý Của Cây Sâm Báo

Các nghiên cứu về thành phần hóa họctác dụng dược lý của cây Sâm báo còn hạn chế. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định rõ các hoạt chất sinh họctác dụng dược lý của cây Sâm báo, từ đó mở ra các ứng dụng tiềm năng trong y họcdược phẩm.

V. Ứng Dụng Chiết Xuất Abelmoschus Y Học Thực Phẩm

Các chiết xuất dược liệu từ chi Abelmoschus có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong y học, chúng có thể được sử dụng để điều trị các bệnh như viêm loét dạ dày, đái tháo đường, cao huyết áp, và bệnh tim mạch. Trong thực phẩm, chúng có thể được sử dụng làm thực phẩm chức năng để tăng cường miễn dịch, giải độc gan, và chống lão hóa. Ngoài ra, các tinh dầu từ chi Abelmoschus cũng có thể được sử dụng trong mỹ phẩmsản phẩm chăm sóc sức khỏe.

5.1. Ứng Dụng Chiết Xuất Abelmoschus Trong Y Học Cổ Truyền

Trong y học cổ truyền, các loài thuộc chi Abelmoschus đã được sử dụng từ lâu để điều trị nhiều bệnh. Ví dụ, cây đậu bắp được sử dụng để chữa viêm dạ dày, cây vông vang được sử dụng để thanh nhiệt, nhuận tràng, lợi tiểu, tiêu độc, sát trùng, hoạt thai, hạ sốt, chống co thắt.

5.2. Tiềm Năng Phát Triển Thực Phẩm Chức Năng Từ Abelmoschus

Các chiết xuất từ chi Abelmoschus có thể được sử dụng để phát triển các thực phẩm chức năng có lợi cho sức khỏe. Ví dụ, chất nhầy trong quả đậu bắp có thể giúp ổn định đường huyết, giảm cholesterol, và bảo vệ niêm mạc dạ dày.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Chi Abelmoschus Tương Lai

Chi Abelmoschus là một nguồn dược liệu quý với nhiều tiềm năng chưa được khai thác. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định rõ thành phần hóa học, tác dụng dược lý, và tính an toàn của các loài khác nhau trong chi. Việc phát triển các tiêu chuẩn dược liệuquy trình kiểm nghiệm nghiêm ngặt là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm dược phẩmthực phẩm chức năng từ chi Abelmoschus. Hơn nữa, cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, dược sĩ, bác sĩ, và người tiêu dùng để đưa các sản phẩm này đến với thị trường và cải thiện sức khỏe cộng đồng.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Về Dược Tính Chi Abelmoschus

Các hướng nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định rõ thành phần hóa học, tác dụng dược lý, và tính an toàn của các loài khác nhau trong chi Abelmoschus. Cần có thêm nhiều nghiên cứu tiền lâm sàngnghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả của các chiết xuất và hợp chất từ chi Abelmoschus trong điều trị các bệnh khác nhau.

6.2. Đề Xuất Phát Triển Sản Phẩm Từ Dược Liệu Abelmoschus

Cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, dược sĩ, bác sĩ, và người tiêu dùng để phát triển các sản phẩm dược phẩmthực phẩm chức năng từ chi Abelmoschus có chất lượng cao và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Việc xây dựng các thương hiệu uy tín và quảng bá sản phẩm một cách hiệu quả cũng là rất quan trọng.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Việt Nam đƣợc ghi nhận là một trong những trung tâm đa dạng sinh học của thế giới. Các hợp chất thiên nhiên luôn đóng vai trò hết sức quan trọng trong đời sống con ngƣời trong việc sản xuất thuốc chữa bệnh, thuốc bảo vệ thực vật, nguyên liệu cho công nghiệp thực phẩm, hƣơng liệu, mỹ phẩm… Hợp chất thiên nhiên đang tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong chƣơng trình tìm kiếm thuốc mới của ngành công nghiệp dƣợc và những ngành nghiên cứu khác. Một lý do quan trọng cho sự sử dụng các sản phẩm thiên nhiên nhƣ nguồn của các hợp chất dẫn đƣờng là phong phú và rất đa dạng cấu trúc của các hợp chất đƣợc phân lập từ thiên nhiên.

Hơn nữa, các hợp chất có hoạt tính sinh học đƣợc tìm thấy từ thiên nhiên có thể dùng trực tiếp trong y học, nhiều hợp chất khác đƣợc dùng nhƣ chất dẫn đƣờng hoặc chất thiên nhiên, dẫn xuất của chúng chiếm 50% lƣợng thuốc điều trị lâm sàng, trong đó các hợp chất thiên nhiên có nguồn gốc từ thực vật bậc cao chiếm 25%. Theo các nghiên cứu gần đây của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) khoảng 80% dân số thế giới tin vào y học cổ truyền cho sự chăm sóc sức khoẻ. (chi Vông vang, Đậu bắp) thuộc họ Bông (Malvaceae) trên thế giới có khoảng 7 loài, Việt Nam có 4 loài và 1 phân loài, hầu hết các loài đều cho tinh dầu với những giá trị sử dụng nhƣ làm thuốc, gia vị.Theo Đông Y, Vông Vang có tác dụng thanh nhiệt, nhuận tràng, lợi tiểu, tiêu độc, sát trùng, hoạt thai, hạ sốt, chống co thắt; trị nhức mỏi chân tay, các khớp sƣng nóng đỏ đau, co quắp, mụn nhọt, viêm dạ dày và sỏi niệu. Theo các công trình nghiên cứu đã công bố, từ các bộ phận khác nhau ( nhƣ lá, hoa, thân, rễ, hạt.) của các loài Abelmoschus (L.) Medic ngƣời ta đã thu nhận đƣợc tinh dầu, và phân lập đƣợc nhiều hợp chất thuộc các lớp flavonoid, acid béo, phytosterol.

Cây Sâm báo có tên khoa học là Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr., thuộc chi Vông vang (Abelmoschus), họ Bông (Malvaceae). Cây này đƣợc 1 nhân dân sử dụng để tăng lực, giải nhiệt, làm trà bồi dƣỡng sức khỏe. Qua nghiên cứu các tài liệu trong và ngoài nƣớc, cây Sâm báo chƣa đƣợc nghiên cứu nhiều, mới có một số ít nghiên cứu bƣớc đầu về thành phần hóa học cũng nhƣ tác dụng dƣợc lý của dịch chiết, đặc biệt là Sâm báo đƣợc trồng tại núi Báo, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa. Do đó nghiên cứu thành phần hoá học của các chất đƣợc tách chiết từ thân lá cây Sâm báo với các dung môi khác nhau để góp phần trong việc khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên, đem lại nguồn lợi cho đất nƣớc, quy hoạch, bảo tồn và phát triển vùng nguyên liệu đồng thời định hƣớng việc nghiên cứu các sản phẩm có khả năng chữa bệnh cũng nhƣ xuất khẩu thành phẩm có giá trị kinh tế cao.

Xuất phát từ thực tiễn tôi chọn đề tài “Nghiên cứu thành phần hóa học của thân lá cây Sâm Báo (Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr.) ở huyện Vĩnh Lộc tỉnh Thanh Hoá” nhằm nghiên cứu thành phần hoá học, xác định cấu trúc của các chất đƣợc tách ra từ thân lá cây này, trên cơ sở định hƣớng ứng dụng và thƣơng mại hoá sản phẩm. Cây và rễ cây sâm báo 2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài Nghiên cứu quy trình tách chiết trong các hệ dung môi khác nhau và xác định cấu trúc hoá học của các chất thu đƣợc từ thân lá cây Sâm Báo (Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr. - Tách đƣợc từ 2-3 chất có trong thân lá cây Sâm báo (Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr.

2 - Xác định đƣợc cấu trúc của các hợp chất đã phân lập đƣợc trong thân lá cây Sâm báo (Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr. Đối tƣợng nghiên cứu của đề tài Đối tƣợng nghiên cứu là thân lá cây Sâm Báo (Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr.) thuộc chi Abelmoschus (L. ở huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hoá. Cách tiếp cận, phƣơng pháp nghiên cứu - Phân lập các chất: Sử dụng các phƣơng pháp tách chiết, điều chế hiện đại để tách chất nhƣ sắc ký cột (CC), sắc ký lớp mỏng điều chế (TLC), sắc ký lỏng cao áp HPLC.

- Xác định cấu trúc sử dụng các phƣơng pháp hóa lý hiện đại nhƣ phổ cộng hƣởng từ hạt nhân (1H-NMR, 13C-NMR, DEPT, HMBC, HMBC, NOESY,. phổ khối lƣợng (MS), quang phổ hồng ngoại (IR), phổ tử ngoại (UV)… để xác định cấu trúc sản phẩm. - Các nghiên cứu đƣợc thực hiện tại Phòng thí nghiệm Hóa-Sinh, Khoa Khoa học Tự nhiên, Đại học Hồng Đức, Thanh Hóa và Viện Hóa học, Viện Hóa Sinh Biển, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tổng quan về chi Abelmoschus 1.

Giới thiệu chung về chi Abelmoschus Chi Abelmoschus (L. Hiện nay, chi Abelmoschus (L. trên thế giới có khoảng 14 – 15 loài, Việt Nam có 4 loài và 1 phân loài gồm: A. Trong dân gian có một số loài thuộc chi Abelmoschus (L.

đƣợc sử dụng làm thuốc chữa bệnh, phổ biến dƣới dạng thuốc sắc, thuốc bột và thuốc đắp. Tuy nhiên, cho tới nay các nghiên cứu về chi này còn ít và tập trung chủ yếu vào các loài A. Đặc điểm thực vật của chi Abelmoschus (L.) Medic Cây thân thảo hay bụi nhỏ, cao đến 3.5m; có loài rễ phát triển thành củ. Lá hình tim, hình tròn, xoan tròn hay hình mũi tên; kích thƣớc thƣờng lớn, thƣờng chia thùy chân vịt, 3-7 thùy nông hay sâu tới ½ chiều dài của lá; gốc lá tròn, hình tim hay mũi mác; chóp lá tù tròn hay nhọn; thƣờng có lông nhám ít khi nhẵn; cuống lá dài.

Lá kèm hình chỉ, hình dùi hay mũi giáo, có lông. Cụm hoa thƣờng đơn độc ở nách lá hay chụm ở đỉnh cành. Hoa to, thƣờng có màu vàng, hiếm khi màu đỏ, có thể đổi màu tùy theo thời gian hoa nở. Đài phụ thƣờng nhiều, hình dải, hình mũi giáo hay hình trứng, có lông dày.

Đài hình mo, đỉnh có 5 răng rất nhỏ, có khi gần nhƣ nguyên, có lông màu vàng phủ dày, thƣờng rụng sớm. Cánh hoa 5, hình trứng hay hình bầu dục. Nhị nhiều, ống chỉ nhị ngắn hơn tràng, không có lông. Các bao phấn bao phủ từ gốc đến ngọn của ống chỉ nhị.

Bầu 5 ô, mỗi ô chứa nhiều noãn, có lông bao phủ; vòi nhị xẻ 5 thùy. Quả nang, hình thoi, hình bầu dục hay thuôn dài, thƣờng có chóp nhọn, khi chín mở ra ở lƣng thành 5 mảnh quả, có lông cứng. Hạt hình thận hay hình cầu, thƣờng nhẵn ít khi có lông, có vân dạng nốt sần hay dạng tuyến123. Thành phần hóa học của một số loài chi Abelmoschus Các nghiên cứu trong và ngoài nƣớc về chi Abelmoschus cho thấy, thành phần hóa học gồm các nhóm hoạt chất chính nhƣ acid béo, acid amin, flavonoid, phytosterol, tinh dầu, protid, chất nhầy… Dƣới đây là một số kết quả nghiên cứu về thành phần hóa học của chi này.

Nghiên cứu của Bandyukova V. và cộng sự cho thấy trong loài Abelmoschus esculentus chứa các chất hyperoside (1), quercetin (2), coumarin (3) scopoletin (4), uridine (5), phenylalanine (6)10-11. Bằng các phƣơng pháp sắc kí, nhóm tác giả nhóm tác giả Lai, X. và cộng sự đã đã phân lập đƣợc 13 chất và dùng phƣơng pháp phân tích phổ đã xác định đƣợc các chất đó là: myricetin (7), canabiscitrin (8), myricetin-3-O- beta-D-glucopyranosid (9), glycerolmonopalmitat (10), acid-2,4- dihydroxybenzoic (11), guanosin (12), adenosine (13), acid maleic (14), 1- 5 triacontanol (15), tetracosan (16), beta-sitosterol (17), beta-sitosterol-3-O- beta-glucosid (18)12.

6 Năm 2009, Jingjing Li và cộng sự đã phân lập đƣợc 7 chất bao gồm từ hoa A. bao gồm: rutin (19), hyperin (20), isoquercetin (21), hibifolin (22), myricetin (7) , quercetin-3-O-glucoside (23) và quercetin (2)13: 7 Trong hạt A. có các thành phần: tinh bột, chất nhầy và polysaccharid, lipid, protid tinh dầu và một số chất khác. Trong đó đã xác định đƣợc hàm lƣợng của một số nhóm hợp chất nhƣ: tinh bột 13,4%, lipid 13-15%, protid 2,3%, và tinh dầu 0,2- 0,6%.

Trong lipid, thành phần chủ yếu là các acid béo nhƣ palmitic acid (20%) (24), oleic acid (20-25%) (25), 8 linoleic acid (50-57%) (26), stearic acid (2,5-4,5%) (27) và một lƣợng nhỏ là myristic acid (28) và palmitoleic acid (29)14. Trong tinh dầu của loài Abelmoschus moschatus chủ yếu có các thành phần gồm (2E,6E)-farnesyl acetate (58.0%) (30), (Z)-oxacycloheptadec-8-en-2-one (12.5%) (33), (Z)- oxacyclopentadec-6-en-2-one (2. Hạt chứa một lƣợng lớn axit béo nhƣ palmitic acid (24), octanoic acid (37), nonanoic acid (38), hexadecanoic acid (39), octadec-9-enoic acid (25), octadeca-9,12-dienoic acid (26), decanol (40), dodecanol (41), (E)-nerolidol (42), (2Z,6E)-farnesol (43), (2E,6E)-farnesol (44), decyl acetate (31), dodecyl acetate (34), (2Z,6E)-farnesyl acetate (32), (2E,6E)-farnesyl acetate (33), (2E,2E)-farnesyl myristate (45), (2E,6E)- farnesyl palmitate (46), (2E,6E)-farnesyl stearate (47), (2E,6E)-farnesyl oleate (48), (2E,6E)-farnesyl linoleate (49), và (2E,6E)-farnesyl-16-hydroxy- hexadec-7-enoate (50)16. O HO (24) O OH (25) 9 O O HO OH (26) O (29) HO O (27) H (28) O O O O O (30) (32) (31) O H O O H O (33) (34) O (36) O OH (35) O O HO (37) HO (38) 10 O HO (39) HO (40) HO (41) H2O OH (42) (43) OH O (44) O (46) O O (45) O O (47) O (48) O HO O O O O (49) (50) 11 Haibing Liao và cộng sự đã phân lập đƣợc 2 hợp chất flavonol glycoside từ loài Abelmoschus esculentus L.

lấy mẫu tại Chiết Giang, Trung Quốc, đó là 5,7,3′,4′-tetrahydroxy- 4′′-O-methyl flavonol-3-O-β-D- glucopyranoside (51) và 5,7,3′,4′-tetrahydroxy flavonol-3-O-[β-D- glucopyranosyl-(1→6)]-β-D- glucopyranoside (52)17. OH OH OH OH HO O HO O O OH O O OH O CH2OH CH2 CH2OH OH OH OH OCH3 OH OH (51) OH OH OH (52) Ganiyat K. và cộng sự nghiên cứu loài Abelmoschus esculentus L, từ dịch chiết n-hexan đã thu đƣợc hỗn hợp tinh dầu bao gồm các cấu tử chính nhƣ sau: Palmitic acid (24), Methyl palmitate (15,56%) (53); Methyl 10,13- octadecadienate (19,50%) (55); Methyl linoleate (18,30%) (55); Methyl linolenate (12,19%) (56); Từ dịch chiết methanol đã thu đƣợc hỗn hợp tinh dầu bao gồm các thành phần chính sau: Palmitic acid (24), Palmitic acid methyl ester (28,14%) (53); Methyl linoleate (28,85%) (55); Methyl linolenate (11,23%) (56); Linoleic acid (7,61%) (26)18. Tác dụng dƣợc lí của một số loài chi Abelmoschus Tác dụng chống loét dạ dày Trong y học cổ truyền, quả đậu bắp (A.) non đƣợc sử dụng nhƣ một vị thuốc chữa viêm dạ dày.

Trong một nghiên cứu đƣợc công bố trên trang thƣ viện Y khoa quốc gia Hoa kỳ (NCBI), nhóm các nhà khoa học Đức và Thuỵ Điển đã chỉ ra: “Chất nhầy trong quả đậu bắp có đặc tính chống dính giúp chống lại sự bám dính của vi khuẩn Hp trên biểu mô niêm mạc dạ dày”19. Tác dụng chống oxy hóa N. Ansari và cộng sự20 đã nghiên cứu tác dụng chống oxy hóa của 5 cây dùng quả và lá làm rau ăn ở Nam Á, trong đó có A. Kết quả cho thấy cao chiết quả A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm và Tác Dụng Dược Liệu của Chi Abelmoschus" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm sinh học và tác dụng dược lý của các loài thuộc chi Abelmoschus. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về giá trị dược liệu của chi này mà còn mở ra cơ hội ứng dụng trong y học và công nghiệp dược phẩm. Những thông tin chi tiết về thành phần hóa học và tác dụng sinh học của các loài trong chi Abelmoschus sẽ là nguồn tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu và sinh viên trong lĩnh vực dược học và sinh học.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ sinh học nghiên cứu hoạt tính kháng ung thư của cao chiết cây lan kim tuyến anoectochilus roxburghii trong điều kiện in vitro, nơi khám phá hoạt tính kháng ung thư của một loài thực vật khác. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và quy trình trích ly hoạt chất có khả năng ức chế enzyme tyrosinase từ cây cù đề breynia vitis idaea burm f c e c fischer sẽ cung cấp thêm thông tin về các hoạt chất có khả năng ức chế enzyme, một chủ đề liên quan đến dược liệu. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính từ loài physalis peruviana l, tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các hoạt chất sinh học trong thực vật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về lĩnh vực dược liệu.