Nghiên cứu đặc điểm thực vật thành phần hoá học và một số tác dụng sinh học của loài muồng lùn chamaecrista pumila lam k larsen

Nghiên cứu về muồng lùn (Chamaecrista pumila): đặc điểm thực vật, thành phần hóa học và tác dụng sinh học tiềm năng. Tìm hiểu thêm!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

153
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN VỀ CHI CHAMAECRISTA MOENCH

2.1. Vị trí phân loại

2.2. Một số loài trong chi Chamaecrista Moench

2.3. Đặc điểm hình thái

2.4. Sự phân bố của chi Chamaecrista Moench

3. THÀNH PHẦN HÓA HỌC

3.1. Nhóm hợp chất anthraquinon

3.2. Nhóm hợp chất flavonoid

3.3. Nhóm hợp chất khác

4. TÁC DỤNG SINH HỌC

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Muồng Lùn Đặc Điểm Nghiên Cứu 55 ký tự

Muồng lùn, hay Chamaecrista pumila, là loài cây mọc hoang phổ biến ở Việt Nam. Theo kinh nghiệm dân gian, Muồng lùn thường được dùng để mát gan, giải độc. Các nghiên cứu trên thế giới đã phát hiện các hợp chất anthranoid và flavonoid trong cây. Tuy nhiên, nghiên cứu chuyên sâu về Chamaecrista pumila còn hạn chế. Đề tài "Nghiên cứu đặc điểm thực vật, thành phần hoá học và một số tác dụng sinh học của loài muồng lùn Chamaecrista pumila Lamk. K. Larsen" ra đời nhằm làm rõ giá trị dược liệu của loài cây này, xây dựng cơ sở dữ liệu cho việc phát triển sản phẩm. Nghiên cứu này tập trung vào giám định tên khoa học, mô tả đặc điểm thực vật, phân lập và xác định cấu trúc hóa học các hợp chất, và đánh giá một số tác dụng sinh học. Nghiên cứu được thực hiện theo quy trình chặt chẽ, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy.

1.1. Phân Loại Khoa Học và Phân Bố của Chi Chamaecrista

Theo hệ thống phân loại thực vật của A. Takhtajan 2009, chi Chamaecrista Moench thuộc họ Đậu (Fabaceae). Ở Việt Nam, chi Chamaecrista có 4 loài được ghi nhận. Chi Chamaecrista có hơn 300 loài, phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới, đặc biệt là Nam Mỹ, châu Á, châu Phi. Trong đó, có hơn 200 loài ở khu vực Nam Mỹ, khoảng 30 loài ở vùng nhiệt đới châu Á. Hầu hết các loài thuộc chi Chamaecrista sống ở các vùng khí hậu nhiệt đới như Ấn Độ, Trung Quốc, Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Lào, Campuchia.

1.2. Các Tên Gọi Khác Nhau Của Muồng Lùn và Các Nghiên Cứu Liên Quan

Muồng lùn còn được gọi với các tên khác như Me đất, tên khoa học là Chamaecrista pumila (Lam.Larsen). Trên thế giới, có một số nghiên cứu về các loài khác trong chi Chamaecrista về thành phần hóa học và tác dụng sinh học. Ví dụ, Võ Văn Chi ghi nhận hạt của Muồng lùn gây xổ. Ở Ấn Độ, lá cây Muồng lùn được dùng với sữa để chữa đau mắt. Tuy nhiên, nghiên cứu chuyên sâu về Chamaecrista pumila còn rất ít.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Dược Tính Muồng Lùn 58 ký tự

Mặc dù có tiềm năng dược liệu, việc nghiên cứu dược tính muồng lùn gặp nhiều thách thức. Thứ nhất, thông tin khoa học về loài Chamaecrista pumila còn hạn chế, đặc biệt là về thành phần hóa học và tác dụng sinh học. Thứ hai, việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất trong cây đòi hỏi kỹ thuật hiện đại và tốn kém. Thứ ba, cần có các nghiên cứu lâm sàng để chứng minh hiệu quả và an toàn của các sản phẩm từ muồng lùn. Cuối cùng, việc bảo tồn nguồn gen muồng lùn cũng là một thách thức lớn, do môi trường sống bị thu hẹp và khai thác quá mức. Dù vậy, việc vượt qua các thách thức này sẽ mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm dược liệu mới từ muồng lùn.

2.1. Khó khăn trong Phân lập và Xác Định Thành Phần Hóa Học

Quá trình phân tích thành phần hóa học của Chamaecrista pumila đòi hỏi các phương pháp sắc ký và phổ nghiệm hiện đại. Việc xác định cấu trúc của các hợp chất mới là một thách thức, cần sự kết hợp của nhiều kỹ thuật như NMR và MS. Sự phức tạp của chiết xuất muồng lùn làm cho việc tinh chế các hợp chất trở nên khó khăn và tốn kém. Các hợp chất phenolic và flavonoid dễ bị biến đổi trong quá trình chiết xuất, ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu.

2.2. Thiếu Nghiên Cứu Lâm Sàng Chứng Minh Tác Dụng Sinh Học

Các nghiên cứu in vitroin vivo ban đầu cho thấy tác dụng sinh học muồng lùn tiềm năng. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu lâm sàng trên người để chứng minh hiệu quả thực tế và an toàn khi sử dụng. Thiết kế các thử nghiệm lâm sàng phù hợp, tuyển chọn đối tượng nghiên cứu và theo dõi tác dụng phụ là những thách thức lớn. Việc thiếu bằng chứng lâm sàng khiến việc đưa các sản phẩm từ muồng lùn vào sử dụng rộng rãi gặp khó khăn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Thực Vật Muồng Lùn 59 ký tự

Nghiên cứu đặc điểm thực vật muồng lùn sử dụng các phương pháp thực vật học truyền thống và hiện đại. Các mẫu cây được thu thập từ nhiều địa điểm khác nhau để đảm bảo tính đại diện. Đặc điểm hình thái muồng lùn được mô tả chi tiết, bao gồm thân, lá, hoa, quả và hạt. Các tiêu bản vi phẫu được chuẩn bị để nghiên cứu cấu trúc tế bào của thân và lá. Tên khoa học của cây được xác định dựa trên các tài liệu thực vật chí và đối chiếu với các mẫu chuẩn. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin cơ bản về đặc điểm thực vật của Chamaecrista pumila, làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.

3.1. Thu Thập và Xử Lý Mẫu Nghiên Cứu Muồng Lùn

Mẫu cây Chamaecrista pumila được thu thập từ các vùng khác nhau của Việt Nam, chú trọng đến phân bố muồng lùn. Quá trình thu thập tuân thủ các quy tắc về bảo tồn đa dạng sinh học. Mẫu được xử lý và bảo quản cẩn thận để đảm bảo chất lượng cho các phân tích tiếp theo. Các thông tin về địa điểm thu thập, ngày thu thập và đặc điểm môi trường sống được ghi chép đầy đủ.

3.2. Phương Pháp Vi Học Nghiên Cứu Cấu Trúc Giải Phẫu Muồng Lùn

Phương pháp vi học được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc tế bào của thân và lá muồng lùn. Các tiêu bản vi phẫu được nhuộm màu và quan sát dưới kính hiển vi. Các đặc điểm vi học như cấu trúc mạch dẫn, tế bào mô mềm và tầng cutin được mô tả chi tiết. Kết quả vi học cung cấp thông tin quan trọng về sự thích nghi của cây với môi trường sống.

IV. Phân Tích Thành Phần Hóa Học Muồng Lùn Phương Pháp 58 ký tự

Việc phân tích thành phần hóa học của Chamaecrista pumila được thực hiện bằng các phương pháp chiết xuất và phân tích hiện đại. Các dung môi khác nhau được sử dụng để chiết xuất các hợp chất từ cây. Các phương pháp sắc ký như HPLC và GC-MS được sử dụng để phân tách và định lượng các hợp chất. Cấu trúc của các hợp chất mới được xác định bằng các kỹ thuật phổ nghiệm như NMR và MS. Kết quả phân tích thành phần hóa học cung cấp thông tin quan trọng về các hợp chất có hoạt tính sinh học trong muồng lùn, đặc biệt là flavonoid muồng lùnhợp chất phenolic muồng lùn.

4.1. Quy Trình Chiết Xuất Các Hợp Chất từ Muồng Lùn

Quy trình chiết xuất được tối ưu hóa để thu được lượng hợp chất tối đa từ muồng lùn. Các dung môi khác nhau được sử dụng để chiết xuất các hợp chất có độ phân cực khác nhau. Quá trình chiết xuất được thực hiện dưới điều kiện kiểm soát chặt chẽ để tránh làm biến đổi các hợp chất. Các chiết xuất muồng lùn được bảo quản ở nhiệt độ thấp để đảm bảo tính ổn định.

4.2. Các Kỹ Thuật Sắc Ký và Phổ Nghiệm trong Phân Tích

Các kỹ thuật sắc ký như HPLC và GC-MS được sử dụng để phân tách và định lượng các hợp chất trong chiết xuất muồng lùn. Các kỹ thuật phổ nghiệm như NMR và MS được sử dụng để xác định cấu trúc của các hợp chất mới. Các phương pháp phân tích được chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

V. Đánh Giá Tác Dụng Sinh Học Muồng Lùn Kết Quả 59 ký tự

Nghiên cứu đánh giá tác dụng sinh học muồng lùn thông qua các thử nghiệm in vitroin vivo. Các thử nghiệm in vitro đánh giá hoạt tính chống oxy hóa, hoạt tính kháng khuẩnhoạt tính kháng viêm của chiết xuất từ muồng lùn. Các thử nghiệm in vivo đánh giá tác dụng bảo vệ gan và tác dụng chống viêm trên động vật thí nghiệm. Kết quả nghiên cứu cho thấy muồng lùn có tiềm năng trong điều trị các bệnh liên quan đến oxy hóa, nhiễm trùng và viêm.

5.1. Hoạt Tính Chống Oxy Hóa Kháng Khuẩn và Kháng Viêm

Các thử nghiệm in vitro cho thấy chiết xuất muồng lùn có khả năng dọn dẹp các gốc tự do và ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Hoạt tính kháng viêm được đánh giá thông qua khả năng ức chế sản xuất các cytokine gây viêm. Kết quả này cho thấy muồng lùn có thể được sử dụng trong điều trị các bệnh liên quan đến oxy hóa và nhiễm trùng.

5.2. Tác Dụng Bảo Vệ Gan và Chống Viêm Trên Động Vật

Các thử nghiệm in vivo cho thấy chiết xuất muồng lùn có tác dụng bảo vệ gan khỏi tổn thương do các chất độc hại. Tác dụng chống viêm được đánh giá thông qua khả năng giảm phù nề và ức chế sự xâm nhập của tế bào viêm. Kết quả này củng cố thêm tiềm năng của muồng lùn trong điều trị các bệnh về gan và viêm.

VI. Tiềm Năng và Hướng Nghiên Cứu Muồng Lùn Tương Lai 56 ký tự

Nghiên cứu về muồng lùn mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của các hợp chất trong cây. Các nghiên cứu lâm sàng cần được thực hiện để chứng minh hiệu quả và an toàn của các sản phẩm từ muồng lùn. Việc phát triển các phương pháp canh tác và bảo tồn nguồn gen muồng lùn cũng rất quan trọng. Cuối cùng, việc ứng dụng muồng lùn trong y học cần được đẩy mạnh để tận dụng tối đa tiềm năng của loài cây này.

6.1. Nghiên Cứu Sâu Về Cơ Chế Tác Dụng Của Hợp Chất

Việc xác định cơ chế tác dụng của các hợp chất trong muồng lùn sẽ giúp hiểu rõ hơn về tác dụng dược lý của cây. Các nghiên cứu về tương tác giữa các hợp chất và các mục tiêu sinh học cần được thực hiện. Thông tin này sẽ giúp phát triển các sản phẩm dược liệu có hiệu quả cao và ít tác dụng phụ.

6.2. Phát Triển Phương Pháp Canh Tác và Bảo Tồn Nguồn Gen

Việc phát triển các phương pháp canh tác bền vững sẽ đảm bảo nguồn cung cấp muồng lùn ổn định cho nghiên cứu và sản xuất. Các biện pháp bảo tồn nguồn gen cần được thực hiện để bảo vệ loài cây này khỏi nguy cơ tuyệt chủng. Việc thu thập và lưu trữ các mẫu giống từ các vùng khác nhau sẽ giúp duy trì sự đa dạng di truyền của muồng lùn.

19/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm thực vật thành phần hoá học và một số tác dụng sinh học của loài muồng lùn chamaecrista pumila lam k larsen

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Muồng lùn (hay là Me đất) có tên khoa học là Chamaecrista pumila (Lam.Larsen (tên đồng danh là Cassia pumila Lam., Cassia prostrata Roxb. hay Senna prostrata Roxb. Cây mọc hoang nhiều nơi như Hà Nội, Ninh Bình, Thanh Hóa, Gia Lai, Đắc Lắc, Đồng Nai…[2]. Trên thế giới, các nghiên cứu đã chứng minh cây Muồng lùn có các hợp chất thuộc nhóm anthranoid, flavonoid bao gồm chrysophanol (1), emodin (2), physcion (3), rhein-8-O-glucosid (10), sennosid A (35), sennosid B (36), sennosid C (37), sennosid D (38) [112], [39]; kaempferol (41), quercetin (43), kaempferol-7-O-glucosid (42) [38]; 8-hydroxy-7-(3-hydroxypropyl)-2′- methoxyflavon (45), 8-hydroxy-7-(2-hydroxyethyl)-2'-methoxyflavon (46) [73].

Theo kinh nghiệm dân gian, phần trên mặt đất của cây Muồng lùn thường được đun nước uống giúp mát gan, giải độc trong một số bệnh như xơ gan, viêm gan và được sử dụng trong các bài thuốc chữa bệnh về gan (ở Hòa Bình), bệnh đau cơ xương khớp (ở Quảng Ninh). Trên thế giới, các nghiên cứu đã chứng minh cây Muồng lùn có tác dụng kháng khuẩn ) [95]. Theo Võ Văn Chi, hạt của cây Muồng lùn gây xổ như nhiều loài khác thuộc chi này [2]. Ở Ấn Độ, lá cây Muồng lùn dùng kèm sữa để chữa đau mắt [89].

Trên thế giới một số loài trong chi Chamaecrista đã được nghiên cứu sâu về thành phần hóa học và tác dụng sinh học. Tuy nhiên đối với loài Chamaecrista pumila, cho đến nay hầu như mới có rất ít các nghiên cứu được báo cáo. Từ thực tế trên, để góp phần làm rõ hơn giá trị làm thuốc của loài Muồng lùn, xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ nghiên cứu phát triển sản phẩm từ loài cây này, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu đặc điểm thực vật, thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học loài Muồng lùn [Chamaecrista pumila (Lam. Đề tài được thực hiện với 3 mục tiêu chính: 1 1.

Giám định tên khoa học, mô tả đặc điểm thực vật, đặc điểm vi học cây Muồng lùn [Chamaecrista pumila (Lam. Phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được từ phần tên mặt đất của cây Muồng lùn. Đánh giá một số tác dụng sinh học của phần trên mặt đất mẫu nghiên cứu. Để thực hiện được 3 mục tiêu này, đề tài được tiến hành với những nội dung như sau: 1.

Về thực vật: - Mô tả đặc điểm hình thái và khẳng định tên khoa học của mẫu nghiên cứu. - Xác định đặc điểm vi phẫu và đặc điểm bột của thân và lá của cây Muồng lùn. Về hóa học: Chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp từ cây Muồng lùn. Về tác dụng sinh học: Đánh giá một số tác dụng sinh học của phần trên mặt đất Muồng lùn (tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, bảo vệ gan của cao chiết toàn phần và các cao phân đoạn từ Muồng lùn; tác dụng chống viêm in vitro, ức chế enzym α-glucosidase và α-amylase của các hợp chất phân lập được).

Tổng quan về chi Chamaecrista Moench 1. Vị trí phân loại Theo hệ thống phân loại thực vật của A. Takhtajan 2009, chi Chamaecrista Moench, trong tông Cassieae, thuộc phân họ Vang (Caesalpinioideae), họ Đậu (Fabaceae), bộ Đậu (Fabales), liên bộ Đậu (Fabanae), phân lớp Hoa hồng (Rosidae), lớp Ngọc lan (Magnoliopsida), ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) [119]. Một số nhà thực vật Việt Nam như Phạm Hoàng Hộ [4], Võ Văn Chi [2] cũng xếp chi Chamaecrista Moench thuộc họ Đậu (Fabaceae) tương đồng với hệ thống quan điểm này.

Giới: Thực vật (Plantae) Ngành: Ngọc lan (Magnoliophyta) Lớp: Ngọc lan (Magnoliopsida) Phân lớp Hoa hồng (Rosidae) Liên bộ Đậu (Fabanae) Bộ: Đậu (Fabales) Họ: Đậu (Fabaceae) Phân họ: Vang (Caesalpinioideae) Tông: Cassieae Chi: Chamaecrista Moench Một số loài trong chi Chamaecrista Moench Theo một số hệ thống phân loại, hiện nay, chi Chamaecrista có những loài như sau:  Theo Danh lục các loài thực vật Việt Nam của tác giả Nguyễn Tiến Bân [1] và “Từ điển cây thuốc Việt Nam” của tác giả Võ Văn Chi [2], chi Chamaecrista có 04 loài bao gồm: 3 - Chamaecrista absus (L.Irwin & Barneby (Tên đồng danh: Cassia absus L., Senna exigua Roxb., Cassia thonningii DC., Cassia viscida Zoll.; Tên thường gọi: Muồng trĩn, Muồng dính). - Chamaecrista leschenaultiana (DC.) Degener (Tên đồng danh: Cassia auricoma Steyaert, Cassia wallichiana DC.) Baker; Tên thường gọi: Muồng cô binh, Muồng lá ngắn).) Greene (Tên đồng danh: Cassia mimosoides L., Cassia angustissima Lam., Cassia sensitiva Roxb.; Tên thường gọi: Muồng trinh nữ, Trà tiên, Mắc cỡ đất, Sơn biển đậu, Muồng đậu, Hàm tu thảo quyết minh). - Chamaecrista pumila (Lamk.Larsen (Tên đồng danh: Cassia pumila Lam. , Senna prostrata Roxb., Cassia prostrata Roxb.; Tên thường gọi: Muồng lùn, Me đất).

 Theo phân loại của Thực vật chí Trung Quốc [144], chi Chamaecrista gồm có 03 loài sau: - Chamaecrista leschenaultiana (Candolle) O. Degener - Chamaecrista mimosoides (Linnaeus) Greene - Chamaecrista pumila (Lamarck) V. Singh  Theo phân loại của Thực vật chí Đài Loan [57], chi Chamaecrista có 05 loài sau: - Chamaecrista garambiensis (Hosok.) Ohashi - Chamaecrista leschenaultiana (DC.) Degener - Chamaecrista mimosoides (L.) Green - Chamaecrista nictitans subsp. patellaria (Vagel) Irwin & Barneby - Chamaecrista nomame (Sieb.) Ohashi  Theo phân loại của Thực vật chí Missouri [145], chi Chamaecrista có 02 loài sau: - Chamaecrista nictitans (L.) Moench 4 - Chamaecrista fasciculata (Michx.

Đặc điểm hình thái Cây thảo hoặc cây bụi thấp, hiếm khi là cây gỗ nhỏ. Lá hình lông chim rời, các lá chét mọc đối diện, trên lá thường có các nốt hình đĩa hoặc tròn, hiếm khi lá trơn; lá chét hình trứng, mọc ngược trở lại. Hoa màu vàng hoặc đỏ, cánh hoa 5, xẻ không đều; nhị hoa 5-10, sợi thẳng, hạt phấn bao toàn bộ nhị, Cây thuộc họ đậu, quả tự mở theo hình xoắn ép. Hạt có vỏ nhẵn hoặc có lỗ rỗ, thường có vỏ ngoài [144].

Theo thực vật chí Trung Quốc [144], khóa phân loại chi Chamaecrista Moench như sau: 1a. Tuyến cuống lá có chân rõ rệt………………………………………. Tuyến cuống lá không có chân, hình đĩa, nhô cao hoặc hơi phẳng. Cuống lá không có rãnh; lá chét 20–50 đôi, 3–4 mm; bầu nhụy có lông ngắn, cứng, ép chặt; cây họ đậu có lông rải rác, ép chặt………C.

Cuống lá có nhiều rãnh dọc; lá chét 10–25 đôi, 8–13 mm; bầu nhụy có lông tơ dài và ngắn, mỏng; cây họ đậu có lông dài và ngắn, không ép chặt……………………………………………………… C. Sự phân bố của chi Chamaecrista Moench Chi Chamaecrista hiện có khoảng hơn 300 loài, được phân bố nhiều nơi trong các vùng nhiệt đới, chủ yếu ở và khu vực Nam Mỹ, châu Á, châu Phi. Trong đó, có hơn 200 loài ở khu vực Nam Mỹ, khoảng 30 loài ở vùng nhiệt đới châu Á [143, 144]. Ở châu Á, các loài thuộc chi Chamaecrista Moench hầu hết sống ở các vùng có khí hậu nhiệt đới như Ấn độ, Trung Quốc, Indonexia, Malaixia, Thái 5 Lan, Lào, Campuchia.

Ở Việt Nam các loài thuộc chi Chamaecrista Moench là cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ, mọc hoang ở nhiều nơi như bãi cát, bìa rừng, trong các rừng cây rậm. trên khắp cả nước như Yên Bái, Lào Cai, Thanh Hóa, Huế, Gia Lai, Kom Tum, Bình Dương… [1]. Thành phần hóa học 1. Nhóm hợp chất anthraquinon Anthraquinon trong chi Chamaecrista là các dẫn chất 9, 10- anthracendion.

Tính đến hiện tại, đã có hơn 30 dẫn chất anthraquinon được phân lập và báo cáo từ các bộ phận khác nhau của các loài Chamaecrista khác nhau. Tổng hợp các hợp chất anthraquinon có trong chi Chamaecrista được thể biện ở bảng 2. Các hợp chất anthraquinon được tìm thấy từ các loài thuộc chi Chamaecrista ST Tên hợp chất Công thức Nguồn gốc Bộ phận dùng TLTK T phân tử 1. mimosoides Phần trên mặt đất [99] C.

gregii Rễ và vỏ cây [27] C. nomame Hạt, phần trên mặt [67] đất 2. nigricans Lá, Toàn cây [46, C. nomame Phần trên mặt đất 103, 120] [67] 4.

gregii Rễ và vỏ cây [27] Physcion C. nomame Hạt, phần trên mặt [67] đất 6. mimosoides Phần trên mặt đất [99] methoxy-2-methyl anthraquinon 7. mimosoides Phần trên mặt đất [99] methoxy-3-methyl anthraquinon 7 ST Tên hợp chất Công thức Nguồn gốc Bộ phận dùng TLTK T phân tử 8.

greggii Rễ [48] tetramethoxy- 2-methylanthraquinon 9. greggii Rễ [48] trimethoxy-2- methylanthraquinon 10. pumila Vỏ quả [112] 11. gregii Rễ và vỏ cây [27] tetramethoxy-2- methylanthraquinon 12.

gregii Rễ và vỏ cây [27] trimethoxy-2- methylanthraquinon 13. gregii Rễ và vỏ cây [27] trihydroxy-2- methylanthraquinon 14. gregii Rễ và vỏ cây [27] trimethoxy-2- methylanthraquinon 15. gregii Rễ và vỏ cây [27] pentamethoxy-2- methylanthraquinon 16.

gregii Rễ và vỏ cây [27] trimethoxy-2- methylanthraquinon 17. gregii Rễ và vỏ cây [27] hydroxy-5,6- methylendioxy-2- methylanthraquinon 8 ST Tên hợp chất Công thức Nguồn gốc Bộ phận dùng TLTK T phân tử 18. gregii Rễ và vỏ cây [27] hydroxymethyl- 1,5,6,7- tetramethoxyanthraqui non 19. gregii Rễ và vỏ cây [27] hydroxymethyl-1,5,7- trimethoxyanthraquin on 20.

gregii Rễ và vỏ cây [27] hydroxymethyl-1,5,6- trimethoxyanthraquin on 21. gregii Rễ và vỏ cây [27] dimethoxy-2- methylanthraquinon 22. gregii Rễ và vỏ cây [27] trimethoxy-2- methylanthraquinon 23. gregii Rễ [48] dimethoxy-2- methylanthraquinon 24.

greggii Rễ [48] trimethoxy- 2-methylanthraquinon 25. greggii Rễ [48] dimethoxy-5,6- methylendioxy-2- methyl- anthraquinon 9 ST Tên hợp chất Công thức Nguồn gốc Bộ phận dùng TLTK T phân tử 26. greggii Rễ [48] trimethoxy-2-hydroxy methylanthraquinon 27. greggii Rễ [48] dimethoxy- 2-methylanthraquinon 28.

nigricans Lá [22] Hydroxyanthraquinon -2-carboxylic acid 29. kleinii Phần trên mặt đất [21] (1,8-dihydroxy-3- methyl-6-methoxy- 9(10H)-anthracenon- 10-oxydecanoate) 33. kleinii Phần trên mặt đất [21] (1,8-dihydroxy-3- methyl-9(10H)- anthracenon-10- oxytetradecanoat) 34. nomame Hạt [67] bianthron 35.

pumila Vỏ quả [112] 36. pumila Vỏ quả [112] 37. pumila Vỏ quả [112] 38. pumila Vỏ quả [112] 10 STT R1 R2 R3 R4 R5 R6 R7 R8 1.

OH H CH3 H H H H OH 2. OH H CH2OH H H H H OH 3. OH H CH3 H H OH H OH 4. OH H COOH H H OH H OH 5.

OH H OCH3 H H CH3 H OH 6. OH CH3 H H H OCH3 H OH 7. OH H CH3 H H OCH3 H OH 8. OCH3 CH3 H OCH3 OH OCH3 OCH3 H 9.

OCH3 CH3 H OH OH OCH3 OCH3 H 10. OH H COOH H H H H O-Glc 11. OCH3 CH3 H OH OCH3 OCH3 OCH3 H 12. OCH3 CH3 H OH OCH3 OCH3 OH H 13.

OH CH3 H OH OCH3 OCH3 OH H 14. OH CH3 H OCH3 OH OCH3 OCH3 H 15. OCH3 CH3 H OCH3 OCH3 OCH3 OCH3 H 16. OCH3 CH3 H OH OCH3 OH OCH3 H 17.

OCH3 CH3 H OH OCH2O OCH3 H 18. OCH3 CH2OH H OH OCH3 OCH3 OCH3 H 19. OCH3 CH2OH H OH OCH3 OH OCH3 H 20. OCH3 CH2OH H OH OCH3 OCH3 OH H 21.

H CH3 H OH OCH3 OH OCH3 H 22. H CH3 H OH OCH3 OCH3 OCH3 H 23. OH CH3 H OCH3 OH OCH3 OH H 24. OH CH3 H OH OH OMe OH H 25.

OH CH3 H OCH3 O-CH2-O OCH3 H 26. OCH3 CH2OH H OCH3 OAc OCH3 OAc H 27. H CH3 H OCH3 OH OH OCH3 H 28. OCH3 OH CH3 H H H H OH Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Muồng Lùn (Chamaecrista pumila): Đặc Điểm Thực Vật, Thành Phần Hóa Học & Tác Dụng Sinh Học" cung cấp cái nhìn sâu sắc về loài thực vật này, từ đặc điểm sinh học cho đến thành phần hóa học và các tác dụng sinh học của nó. Muồng lùn không chỉ có giá trị trong nghiên cứu thực vật mà còn mang lại nhiều lợi ích cho y học và nông nghiệp. Tài liệu này giúp người đọc hiểu rõ hơn về tiềm năng ứng dụng của muồng lùn trong các lĩnh vực khác nhau, từ việc phát triển thuốc đến cải thiện đất đai.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các chủ đề liên quan, hãy tham khảo tài liệu Giải pháp nâng cao động lực làm việc của nhân viên tại công ty cổ phần tập đoàn dương đông, nơi bạn có thể tìm hiểu về cách tối ưu hóa hiệu suất làm việc trong môi trường doanh nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Áp dụng giải thuật học kết hợp trong học máy cho dự báo phụ tải điện sẽ giúp bạn khám phá ứng dụng của công nghệ trong việc dự đoán và quản lý tài nguyên. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng phát triển hoạt động cho vay doanh nghiệp tại các chi nhánh ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam địa bàn thành phố hồ chí minh sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về lĩnh vực tài chính ngân hàng, mở rộng thêm kiến thức cho bạn. Những tài liệu này không chỉ bổ sung thông tin mà còn giúp bạn kết nối các khía cạnh khác nhau trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.