Nghiên Cứu Đặc Điểm Thành Phần Loài và Phân Bố Thực Vật Hạt Trần Tại Vườn Quốc Gia Vũ Quang

Nghiên cứu đặc điểm thành phần loài và phân bố thực vật hạt trần tại vườn quốc gia Vũ Quang, tỉnh Hà Tĩnh, cung cấp thông tin quý giá cho bảo tồn.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Hệ Thực Vật Hạt Trần Vườn Quốc Gia Vũ Quang

Vườn Quốc gia Vũ Quang, thuộc tỉnh Hà Tĩnh, được công nhận là một trung tâm đa dạng sinh học Vũ Quang quan trọng bậc nhất trong khu vực Bắc Trường Sơn. Nơi đây không chỉ là mái nhà của nhiều loài động vật quý hiếm như Sao la, Mang lớn mà còn là một kho tàng tài nguyên thực vật vô giá. Trong đó, ngành Thực vật Hạt trần (Gymnospermae) nổi bật với những giá trị đặc biệt về khoa học, kinh tế và bảo tồn. Việc nghiên cứu đặc điểm thành phần loài và phân bố thực vật Hạt trần tại Vườn Quốc gia Vũ Quang không chỉ nhằm mục đích kiểm kê tài nguyên mà còn là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định danh lục các loài, phân tích đặc điểm phân bố theo độ cao và cấu trúc quần xã, từ đó làm rõ hiện trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến sự tồn tại của chúng. Các loài cây như Pơ mu, Hoàng đàn giả, Thông nàngThông tre lá ngắn là những đối tượng trọng tâm, đại diện cho sự phong phú nhưng cũng đầy thách thức của hệ thực vật nơi đây. Kết quả nghiên cứu cung cấp một bức tranh toàn cảnh về hệ thực vật Vườn Quốc Gia Vũ Quang, nhấn mạnh sự cấp thiết của các hoạt động bảo tồn nhằm duy trì nguồn tài nguyên di truyền thực vật quý giá này cho các thế hệ tương lai.

1.1. Giới thiệu tổng quan về tầm quan trọng của VQG Vũ Quang

Vườn Quốc gia (VQG) Vũ Quang có vị trí địa lý chiến lược, nằm ở phía Tây Bắc tỉnh Hà Tĩnh, tiếp giáp biên giới Việt - Lào. Đây là một phần quan trọng của khu hệ thực vật Bắc Trường Sơn, một vùng sinh thái có mức độ ưu tiên bảo tồn toàn cầu. VQG Vũ Quang có địa hình núi cao, chia cắt mạnh, với nhiều đỉnh cao trên 2000m như đỉnh Rào Cỏ (2.286m). Điều kiện tự nhiên này tạo ra sự đa dạng về tiểu khí hậu và sinh cảnh, là nền tảng cho một hệ thực vật Vườn Quốc Gia Vũ Quang vô cùng phong phú. Các nghiên cứu trước đây đã ghi nhận hơn 1.600 loài thực vật bậc cao, trong đó có nhiều loài đặc hữu và quý hiếm. VQG còn là vùng đầu nguồn của các con sông lớn, có vai trò quan trọng trong việc điều hòa nguồn nước và bảo vệ môi trường sinh thái cho cả khu vực.

1.2. Giá trị và ý nghĩa của việc nghiên cứu thực vật Hạt trần

Thực vật Hạt trần là một nhóm thực vật cổ, có vai trò quan trọng trong cấu trúc của nhiều hệ sinh thái rừng trên thế giới. Tại Việt Nam, nhiều loài Hạt trần không chỉ có giá trị kinh tế cao về gỗ và tinh dầu mà còn là nguồn dược liệu quý, được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam. Việc nghiên cứu phân loại thực vật và phân bố của chúng tại VQG Vũ Quang mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Về mặt khoa học, nó bổ sung dữ liệu quan trọng vào danh lục thực vật hạt trần của Việt Nam, giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh thái học và quy luật phân bố của chúng. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu là cơ sở để đánh giá hiện trạng bảo tồn, xác định các loài cần ưu tiên bảo vệ và xây dựng các chiến lược quản lý, bảo tồn thực vật hạt trần một cách bền vững.

II. Hiện Trạng Bảo Tồn Các Loài Thực Vật Hạt Trần Tại Vũ Quang

Mặc dù sở hữu một hệ thực vật Vườn Quốc Gia Vũ Quang đa dạng, công tác bảo tồn các loài Hạt trần tại đây đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sức ép từ các hoạt động khai thác lâm sản trái phép trong quá khứ và hiện tại đã làm suy giảm đáng kể số lượng cá thể của nhiều loài có giá trị kinh tế cao. Đặc biệt, loài Pơ mu (Fokienia hodginsii) đã bị khai thác mạnh mẽ, dẫn đến việc các cây gỗ lớn có đường kính trên 50cm gần như biến mất hoàn toàn trong khu vực nghiên cứu. Điều này không chỉ làm thay đổi cấu trúc quần xã thực vật mà còn phá vỡ cấu trúc tầng tán, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tái sinh tự nhiên. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Linh (2014), cấu trúc rừng tại nơi có Pơ mu, Hoàng đàn giả phân bố đã bị thay đổi nhiều. Bên cạnh đó, một số loài có vùng phân bố hẹp, số lượng cá thể ít, đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Việc thiếu thông tin chi tiết và các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh thái học và yêu cầu tái sinh của các loài này cũng là một rào cản lớn. Do đó, việc đánh giá đúng hiện trạng bảo tồn là bước đi tiên quyết để xây dựng các chương trình hành động kịp thời và hiệu quả.

2.1. Các mối đe dọa chính đối với các loài cây hạt trần quý hiếm

Mối đe dọa lớn nhất đối với các loài cây hạt trần quý hiếm tại VQG Vũ Quang là nạn khai thác gỗ trái phép. Giá trị kinh tế cao của các loài như Pơ mu đã biến chúng thành mục tiêu săn lùng, làm quần thể suy giảm nghiêm trọng. Việc khai thác không chỉ làm mất cây trưởng thành mà quá trình vận chuyển còn gây tổn hại đến thảm thực vật và các cây con tái sinh. Ngoài ra, sự thu hẹp môi trường sống do các hoạt động dân sinh ở vùng đệm và sự thay đổi của các yếu tố khí hậu cũng đang tác động tiêu cực. Một số loài như Thông nàngThông tre lá ngắn có số lượng cá thể ít và khả năng tái sinh kém, khiến chúng trở nên đặc biệt nhạy cảm với những thay đổi của môi trường.

2.2. Thách thức trong việc quản lý và bảo tồn thực vật hạt trần

Công tác quản lý và bảo tồn thực vật hạt trần tại VQG Vũ Quang gặp nhiều khó khăn. Địa hình hiểm trở, diện tích rộng lớn gây khó khăn cho hoạt động tuần tra, giám sát của lực lượng kiểm lâm. Nguồn lực và trang thiết bị cho công tác bảo tồn còn hạn chế. Nhận thức của một bộ phận người dân vùng đệm về tầm quan trọng của đa dạng sinh học Vũ Quang chưa cao, đời sống còn phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Hơn nữa, việc thiếu các nghiên cứu cơ bản về sinh sản, tái sinh và các yêu cầu sinh thái cụ thể của từng loài làm cho các biện pháp can thiệp, hỗ trợ phục hồi trở nên khó khăn và kém hiệu quả. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh về tài nguyên di truyền thực vật là một nhiệm vụ cấp bách.

III. Phương Pháp Xác Định Thành Phần Loài Hạt Trần Tại Vũ Quang

Để có được một danh lục thực vật hạt trần chính xác và toàn diện tại VQG Vũ Quang, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Quá trình này bắt đầu bằng việc kế thừa và tổng hợp các tài liệu đã có, kết hợp với phỏng vấn cán bộ kỹ thuật của Vườn. Giai đoạn quan trọng nhất là điều tra thực địa theo tuyến và lập ô tiêu chuẩn. Các tuyến điều tra được thiết kế để đi qua nhiều dạng địa hình, sinh cảnh và các đai độ cao khác nhau, nhằm bao quát tối đa sự đa dạng của khu vực. Trong quá trình điều tra, các mẫu vật thực vật được thu thập cẩn thận để tiến hành giám định và phân loại thực vật. Dữ liệu thu thập không chỉ bao gồm tên loài mà còn ghi nhận các đặc điểm hình thái cây hạt trần, vị trí phân bố và các loài cây đi kèm. Theo tài liệu gốc của Nguyễn Văn Linh (2014), có tổng số 11 loài Hạt trần được thống kê trong danh lục của VQG. Tuy nhiên, đợt điều tra thực địa chỉ ghi nhận và thu thập được mẫu của 4 loài, cho thấy sự cần thiết phải có những nghiên cứu sâu rộng hơn để xác nhận sự hiện diện và tình trạng của 7 loài còn lại.

3.1. Tổng hợp danh lục 11 loài Hạt trần đã được ghi nhận

Dựa trên kết quả tổng hợp từ danh lục của VQG Vũ Quang và điều tra thực địa, thành phần loài Hạt trần tại khu vực được ghi nhận gồm 11 loài. Trong đó, 4 loài được điều tra chi tiết là: Pơ mu (Fokienia hodginsii), Hoàng đàn giả (Dacrydium elatum), Thông nàng (Dacrycarpus imbricatus) và Thông tre lá ngắn (Podocarpus pilgeri). Bảy loài còn lại trong danh lục bao gồm Thông tre (Podocarpus neriifolius), Du sam núi đất (Keteleeria evelyniana), Thông nhựa (Pinus merkusii) và các loài Dây gắm. Việc xác định chính xác sự tồn tại và phân bố của 7 loài này đòi hỏi các cuộc khảo sát bổ sung, đặc biệt vào mùa ra hoa, kết quả để thuận lợi cho việc giám định.

3.2. Đặc điểm nhận dạng các loài Pơ mu sa mu dầu và kim giao

Mặc dù tài liệu không đề cập đến sa mu dầukim giao, nhưng việc nhận dạng các loài chủ chốt như Pơ muHoàng đàn giả là rất quan trọng. Pơ mu là cây gỗ lớn, vỏ thân màu xám nâu, nứt dọc, có mùi thơm đặc trưng. Lá Pơ mu dạng vảy, xếp thành từng cặp chéo chữ thập. Hoàng đàn giả cũng là cây gỗ lớn, lá hình dải hoặc hình kim ngắn, thường mọc xoắn ốc quanh cành. Thông tre lá ngắn có lá hình dải hẹp, dài khoảng 3-5cm ở độ cao trên 1000m, đầu lá nhọn. Việc nắm rõ các đặc điểm hình thái cây hạt trần này giúp ích rất nhiều cho công tác điều tra thực địa và quản lý, bảo vệ rừng.

IV. Phân Tích Đặc Điểm Phân Bố Thực Vật Hạt Trần Theo Độ Cao

Sự phân bố của các loài thực vật Hạt trần tại VQG Vũ Quang chịu ảnh hưởng rõ rệt của yếu tố độ cao. Đây là một trong những kết quả quan trọng nhất của việc nghiên cứu đặc điểm thành phần loài và phân bố thực vật Hạt trần. Dữ liệu từ các tuyến điều tra cho thấy, sự tập trung đa dạng nhất của các loài Hạt trần nằm ở đai độ cao từ 1000 – 1500m. Ở đai này, có thể tìm thấy các loài quan trọng như Pơ mu, Hoàng đàn giả, Thông nàng, và Du sam núi đất. Cụ thể, Pơ mu phân bố ở độ cao từ 1100 – 1400m, thường mọc thành quần thể ở những nơi có địa hình tương đối bằng phẳng. Hoàng đàn giả có biên độ sinh thái rộng hơn, từ 1000 – 2000m, và là loài chiếm ưu thế ở nhiều khu vực. Ở đai thấp hơn, dưới 1000m, xuất hiện các loài như Thông nhựa, Dây gắm và Thông tre. Sự phân tầng theo độ cao này phản ánh rõ đặc điểm sinh thái học riêng biệt của từng loài, đồng thời cho thấy cấu trúc quần xã thực vật thay đổi một cách có quy luật. Hiểu rõ quy luật phân bố này là chìa khóa để khoanh vùng bảo vệ và lập kế hoạch giám sát hiệu quả, đảm bảo môi trường sống phù hợp cho từng loài.

4.1. Quy luật phân bố của Pơ mu và Hoàng đàn giả theo sinh cảnh

Loài Pơ mu (Fokienia hodginsii) tại VQG Vũ Quang thường tập trung ở các tiểu khu 204 và 205, độ cao 1100-1400m. Chúng ưa thích các khu vực có địa hình tương đối bằng phẳng như sườn và dông núi với độ dốc thấp (5-10°). Loài Hoàng đàn giả (Dacrydium elatum) có vùng phân bố rộng hơn, từ 1000m lên đến 2000m. Ở đai 1000-1500m, Hoàng đàn giả phát triển rất tốt, trở thành loài ưu thế trong cấu trúc rừng và có khả năng tái sinh mạnh. Cả hai loài này thường mọc hỗn giao với nhau và với các loài cây lá rộng khác, tạo nên một cấu trúc quần xã thực vật phức tạp.

4.2. Cấu trúc rừng nơi có các loài Hạt trần sinh sống

Các loài Hạt trần tại VQG Vũ Quang thường sinh sống trong kiểu rừng kín thường xanh á nhiệt đới núi trung bình và núi cao. Tại những khu vực này, chúng mọc hỗn giao với nhiều loài cây lá rộng, chủ yếu thuộc họ Dẻ (Fagaceae), họ Re (Lauraceae) và họ Đỗ quyên (Ericaceae). Cấu trúc rừng điển hình gồm 3 tầng. Tầng vượt tán (cao >20m) thường có Hoàng đàn giảThông nàng. Tầng tán chính (15-17m) là nơi tập trung của Pơ mu, Chắp tay, Sồi. Tầng dưới tán (<12m) bao gồm các loài cây gỗ nhỏ và cây bụi. Tuy nhiên, do tác động của khai thác, cấu trúc tầng tán ở nhiều nơi đã bị phá vỡ, ảnh hưởng đến điều kiện vi khí hậu và quá trình tái sinh tự nhiên.

V. Đánh Giá Hiện Trạng Tái Sinh và Giá Trị Các Loài Hạt Trần

Tình hình tái sinh tự nhiên là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức sống và tương lai của một quần thể thực vật. Tại VQG Vũ Quang, khả năng tái sinh của các loài Hạt trần có sự khác biệt rõ rệt. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Pơ muHoàng đàn giả là hai loài có khả năng tái sinh tự nhiên tương đối tốt. Cây con của chúng xuất hiện khá phổ biến, đặc biệt là Hoàng đàn giả. Tỷ lệ tái sinh của Pơ mu ở ngoài tán (62,5%) cao hơn trong tán (37,5%), cho thấy loài này ưa sáng ở giai đoạn non. Ngược lại, hai loài Thông nàngThông tre lá ngắn có tình hình tái sinh rất hạn chế, số lượng cây con ghi nhận được rất ít. Đa số cây tái sinh của các loài đều có chiều cao dưới 50cm, cho thấy chúng đang ở giai đoạn cây mạ và rất dễ bị tổn thương. Về giá trị, các loài này đều là tài nguyên thực vật quý. Bốn loài Hạt trần quý hiếm tại VQG Vũ Quang đã được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) và các danh lục bảo tồn quốc tế, khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn gen này.

5.1. Phân tích khả năng tái sinh tự nhiên của các loài chủ chốt

Khả năng tái sinh của Pơ mu được đánh giá là tương đối tốt, tuy nhiên chủ yếu là cây con có chiều cao dưới 50cm, cho thấy giai đoạn vượt lên thành cây gỗ non gặp nhiều khó khăn. Hoàng đàn giả có mật độ tái sinh cao nhất, cho thấy tiềm năng phục hồi mạnh mẽ nếu được bảo vệ tốt. Ngược lại, Thông nàng tái sinh rất ít, bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tầng tán và thảm cây bụi dày đặc. Thông tre lá ngắn cũng có số lượng cây tái sinh ít, nhưng các cá thể sống sót lại có khả năng sinh trưởng tốt, nhiều cây cao trên 1m. Các yếu tố như khai thác, cạnh tranh với các loài khác và điều kiện vi khí hậu là những nhân tố chính ảnh hưởng đến quá trình tái sinh này.

5.2. Giá trị tài nguyên thực vật và các loài trong Sách Đỏ Việt Nam

Giá trị tài nguyên thực vật của các loài Hạt trần tại VQG Vũ Quang là rất lớn. Pơ mu có gỗ quý, thơm, không mối mọt, được ưa chuộng trong xây dựng và làm đồ mỹ nghệ. Hoàng đàn giả, Thông nàng cũng là những loài cung cấp gỗ tốt. Bốn loài gồm Pơ mu (Fokienia hodginsii), Hoàng đàn giả (Dacrydium elatum), Đỉnh tùng Vân Nam (Amentotaxus yunnanensis), và Thông tre lá ngắn (Podocarpus pilgeri) đều là những loài quý hiếm nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và các văn bản pháp quy về bảo vệ thực vật rừng. Điều này nhấn mạnh trách nhiệm pháp lý và khoa học trong việc bảo vệ các loài đặc hữu, quý hiếm này.

VI. Giải Pháp Hiệu Quả Bảo Tồn Thực Vật Hạt Trần Tại Vũ Quang

Từ những phân tích về thành phần loài, phân bố và hiện trạng, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn thực vật hạt trần tại VQG Vũ Quang là nhiệm vụ cấp thiết. Các giải pháp cần được triển khai một cách đồng bộ, từ quản lý, nghiên cứu khoa học đến sự tham gia của cộng đồng. Trước hết, cần tăng cường công tác bảo vệ rừng, đặc biệt tại các khu vực phân bố tập trung của các loài cây hạt trần quý hiếm. Việc tuần tra, ngăn chặn khai thác trái phép phải được thực hiện quyết liệt. Song song đó, cần đẩy mạnh các chương trình nghiên cứu khoa học sâu hơn về đặc điểm sinh sản, tái sinh và kỹ thuật nhân giống các loài có nguy cơ tuyệt chủng cao như Thông nàng. Các giải pháp bảo tồn cần kết hợp cả bảo tồn tại chỗ (in-situ) và bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ). Quan trọng không kém là nâng cao nhận thức và hỗ trợ phát triển kinh tế cho cộng đồng vùng đệm, giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Chỉ khi có sự chung tay của các nhà khoa học, nhà quản lý và người dân địa phương, đa dạng sinh học Vũ Quang mới có thể được bảo vệ một cách bền vững.

6.1. Đề xuất bảo tồn nội vi In situ và ngoại vi Ex situ

Bảo tồn nội vi (In-situ) là giải pháp ưu tiên hàng đầu, tập trung vào việc bảo vệ các loài ngay tại môi trường sống tự nhiên của chúng. Cần khoanh vùng, xác định ranh giới các khu vực có mật độ Pơ mu, Hoàng đàn giả và các loài quý hiếm khác cao để thiết lập vùng bảo vệ nghiêm ngặt. Đồng thời, cần tiến hành các biện pháp lâm sinh tác động như phát quang dây leo, giải phóng cây con tái sinh khỏi sự chèn ép của cây bụi. Đối với bảo tồn ngoại vi (Ex-situ), cần xây dựng vườn thực vật tại VQG Vũ Quang. Đây sẽ là nơi sưu tập, nhân giống và lưu giữ nguồn gen của các loài đặc hữu, quý hiếm, đặc biệt là những loài có số lượng cá thể ngoài tự nhiên quá ít, nhằm phục vụ công tác phục hồi rừng trong tương lai.

6.2. Tăng cường vai trò cộng đồng trong công tác bảo vệ rừng

Cộng đồng dân cư 13 xã vùng đệm đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn đa dạng sinh học. Cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững, hỗ trợ người dân phát triển kinh tế nông - lâm nghiệp, du lịch sinh thái cộng đồng để giảm áp lực khai thác lên tài nguyên rừng. Các chương trình tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức về giá trị tài nguyên thực vật và pháp luật bảo vệ rừng cần được tổ chức thường xuyên. Việc xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích từ rừng và giao khoán bảo vệ rừng cho cộng đồng sẽ tạo động lực, biến người dân từ người khai thác thành người bảo vệ, góp phần giữ gìn hệ thực vật Vườn Quốc Gia Vũ Quang một cách hiệu quả và lâu dài.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỎNG QUAN VÁN ĐÈ NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trên thế giớ 1. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam.

ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN; KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU ti 2. Vị trí địa lý. Ranh giới, diện tích 2. Địa hình, địa mại 2.

Khí hậu, thủy vai 2. Sông suối, thuỷ văn. Dia chat, tho nhuéng .2: Thỗ nhưỡng. Tình hình kinh tế~ xã hội 2.

Dân số và lao động 2. Tình hình kinh tế xã hội vùng đệm ti man 2. Đặc trưng cơ bản về tài nguyên rừng 8N lốà46/844698. Hiện trạng sử dụng đất đai, tài nguyên rừng wD 2.

Trữ lượng rừng 14 2. Đặc điểm thực vật rừng. Các kiểu thảm thực vật rừng. Khu hệ thực vật 16 2.

Khu hệ và tài nguyên động vật. MỤC TIÊU, NÔI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 18 3. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu 3.

Phương pháp nghiên cứu 3. Phương pháp chung. Phương pháp cụ thé. Điều tra sơ thám.

Điều tra tỉ mỉ. Phương pháp nội nghiệp Chuong 4. KET QUA VAPHAN TICH KET QU. Thành phần loài eây Hạt trần tại khu vực.

Đặc điểm phân bố các loài Hạt trần theo đai cao 4. Phân bố cửa Thông tre lá ngắn 4. CAu trúc rững nơi có Hạt trần phân bố 4. Câu trúc rùng tại nơi có Pơ mu phân bố.

Tầng cây cao. Tầng cây bụi thảm tươi. Tầng cây tái sinh 4. Quan hệ canh tranh của Pơ mu với các loài khác 4.

Cấu trúc rừng tại nơi có Hoàng đàn giả phân Bế nu ssssosaBS 4. TẦng cây cao A33 4. Tầng cây bụi thảm tươi. Tầng cây tái sinh.

Quan hệ cạnh tranh của Hoàng đàn giả v‹ 4. Cấu trúc rừng tại nơi có Thông nàng phân bố. TẦng cây cao. Tầng cây bụi thảm tươi.

TẦng cây tái sinh. Quan hệ canh tranh của Thông nàng với các loài khác 42 4. Cấu trúc rừng tại nơi có Thông tre lá ngắn phân Đỗ »:o8ud 43 4. Tầng cây cao.

Tang cây bụi thảm tươi. TẦng cây tái sinh. = cây khác re 49 4. Tình hình tái sinh của các loài cây Hạt trần.

Tình hình tái sinh của Pơ mu. Tình hình tái sinh của Hoàng đàn giả 4. Tình hình tái sinh của Thông nàng. Tình hình tái sinh của Thông tre lá ngắn 4.

Đề xuất các giải pháp bảo tồn Hạt trần tại khu vực nghiên Chương 5. KẾT LUẬN, TÒN TẠI, KIÊN NGHỊ. loài Hạt trần tại khu vực. Phân bố các loài Hạt trần theo đai cao tại khu vực 5.

Cấu trúc rừng nơi có các loài Hạt trần phân bố. Tình hình tái sinh của các loài trong khu vực. Kiến nghị, TÀI LIỆU THAM KHẢO iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIÉT TÁT TRONG KHÓA LUẬN Thứ tự Chữ viết tắt Viết đầy đủ 1 VQG Vườn Quôc Gia ^ 3 ODB 6 dang ~ ` SS 3 OTC Ô tiêu g4} U 4 ĐDSH Ba diggs hoc. «+ 5 TUCN hag bảo tôn quốc tế về buôn bán quốc tê các “os 6 CITES Công ước loài a vật, thực vật hoang dã ỹ sàn tô thành Q’ Gœ = i ~~ a xy DANH MỤC BIÊU ĐÒ TRONG KHÓA LUẬN Biểu đồ 4.1: Phân bố các loài Hạt trần theo đại cao.2: Phân bố n/D; ; của Pơ mu tại Khu VUC ‹:.; của Hoàng đàn giả tại khu vee: Biểu dé 4.4: Phan bé n/D,3 ctia Thông nàng.

we AS DANH MUC BANG TRONG KHOA LUAN Bang 2.1: Hién trang sir dung dat dai tai Vuon quéc gia Vi Quang.2: Téng hop trit lugng cac loai rimg su l5 Bảng 2.3: Thống kê tài nguyên động vật Bảng 4.1: Thành phần loài cây Hạt trần trong khu vực.2: Thống kê các loài Hạt trần phân bố theo độ cao.3: Những loài cây tham gia tổ thành tại khu vực.4: Phân bố n/D;ạ của Pơ mu tại khu vực = Bảng 4.5: Các loài cây chính tham gia tô thành ae gi Bang 4.6: Tổng hợp chỉ số cạnh tranh cho từng loà Bảng 4.7: Những loài cây tham gia vào tổ thành tại VựCtx.8: Điều tra cấp đường kính của Hoàng i i Bang 4.9: Té thang tang cay tai sinh taisô Hoang đàn giả phân bố Bảng 4.10: Tổng hợp chỉ số cạnh tranh cho từng loài.11: Những loài cây tham gia vo tổ nàn khu vực.12: Điều tra cấp đường ee Thông nàng tại khu vực.13: Tổ thành tầng cây tái sinh tạikhủ vực có Thông nàng phân bố Bảng 4.14: Tổng hợp chỉ s cho từng loài.15: Những loài gia và tổ thành tại khu vực. trẻ lá ngắn tại khu vực.16: Phân bố Nö của Thông Bảng 4.17: Tổ tan ồềt caytái sinh tại khu vưc có Thông tre lá ngắn phân bố .18: Tổng hợp chỉ số cạnh tranh cho từng loài.19;Tối sinh tụ nhiệ của loài oe) Bảng 4.21: TáÌ sinh từ nhiên của loài Thông nàng.22: Tai sinh ty nhiên của loài Thông tre lá ngắn. vii DAT VAN DE Việt Nam là một trong những quốc gia có tính Đa dạng sinh học cao trên thế giới. Là vùng nằm trong vành đai khí hậu nhiệt đới gió mùa nên có hệ thực vật vô cùng phong phú.000 loài thực vật trong đó chỉ có khoảng 50 loài thực vật thuộc ngành Hạt trần, một con số thật khiêm tốn.

ở việt am hiện nay Nhiều loài Thực vật Hạt trần trên thế giới cũng ñhư đang đứng trước nguy cơ bị tuyệt chủng. Do bị khai thác cũng như là vùng, phân bố ngày càng bị thu hẹp. Trên thế giới đã thong ke dược khoảng 200 loài được xếp là bị đe dọa tuyệt chủng. Ở Việt Nam có Magny 33 loài thực Vật Hạt trần đặc hữu một số loài đang đứng trược nguy cơ tuyệt chủng cao như Hoàng đàn, Đỉnh tùng, Thông đỏ, Bách ván, Van sam Phan xi pang.

‘ Vườn quốc gia Vũ Quang được thành lập ngày 30 tháng 7 năm 2002 theo Quyết định số 102/2002/QĐ — TTg của Thủ tướng Chính phủ, nằm trên địa phận hành chính 3 huyện Vũ Quang, Hương Khê và Hương Sơn cách TP. Hà Tĩnh khoảng 75 km về phía Tây bắc. Tổng diện tích tự nhiên 53.066,4 ha, trong đó diện tích rừng đặc dụng 52.860,6 ha; đất khác: 205,8 ha, đây là vùng, đầu nguồn quan trọng bậc. “thal cic tinh Ha Tinh, các con sông lớn (Ngàn Trươi, Ngàn Sâu, Ngàn Phố.) đều bắt nguồn từ VQG, đây là những chỉ lưu lớn của sông La, sông lớn nhất của tỉnh.

Với chức năng qhiệqGSẲ chính là bảo tồn mẫu chuẩn về hệ sinh thái rừng Bắc Trường Sơn; † bảo tồn sự đa dạng sinh học đặc trưng của rừng tự nhiên phía Tay, thuộc. day Trường Sơn, tiếp giáp với biên giới Việt Nam — Lao, VQG Vit Quang còn góp phần duy trì cân bằng sinh thái và gia tăng độ che phủ rừng. Vườn quốc gia Vũ Quang là địa bàn sinh sống của hàng ngàn loài động, thực vật, trong đó có nhiều loài quý hiếm đang cần được bảo tồn, nằm trong một vùng sinh thái có mức độ ưu tiên toàn cầu, được xác định là cực kỳ quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học cho cả rừng mưa mùa, vùng đồi núi đến núi cao. Nằm ở vị trí quan trọng trong dãy Trường Sơn, xen 1 ké gitta VQG Pu Mat 6 phia Bac va VQG Phong Nha Ké Bang 6 phia Nam; 'Vũ Quang cùng với Khu bảo vệ Quốc gia Nakai — Nam Theun Nationnal của Lào là khu vực bảo tồn lớn nhất, có hệ sinh thái tự nhiên còn lại ở gần với khu vực Bắc Đông Dương Hệ động thực vật của VQG Vii Quang rất đa dạng, phong phú.

Các nghiên cứu đã ghi nhận, Vườn có 94 loài thú, 1.612 loài thực vật bậc cao có mạch, trong đó có 36 loài thú đặc hữu, 94 loài thực Vật quý hiểể Tuy nhiên, trong những năm gần đây, số lượng động vật cũng như thực: vật đã bị suy giảm đáng kể một số loài còn rất ít cá thể hoặc đãbị tuyệt chúng. Thực vật Hạt trần tại VQG Vũ Quang cũng tướng đối đa dạng về thành phần loài theo danh lục thực vật của VQG Vũ Quang thực vật Hạt trần ở đây có tất cả 11 loài thuộc 5 họ trong đó có⁄4 Töài thực vật Hạt trần quý hiếm nằm trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), Danh lục Đỏ IUCN (2000), Nghị định 32/2006/NĐ/CP và Công ước CITES, cần được tảo vệ đó là: Po mu (Fokenia hodginsii), Hoang dan (Dacrydium elatum), Dé ting van nam (Amentotaxus yunnanensis), Thông tre lá ngắn (Podocarpus pilgeri). Tuy nhién trong nhung năm gan đây số lượng nhié loài thực vật Hạt trần nơi đây suy giảm một cách đáng kể đặc biệt là loài Pơ mư do giá trị kinh tế của loài này mang lại cao nên việc khai thác trái phép. loài này tại đây diễn ra rất mạnh.

Bên canh đó một số loài thực vật Hạt trần tại đây tó vùng phân bố rất hẹp số lượng cá thể rất ít, các thông tin, cáo tài liệu nghiên cứu về các loài thực vật Hạt trần tại đây còn hạn chế nên từcác đề trên tôi đã lựa chọn đề tài cho khóa luận là “Nghiên cứu đặc điểm đành phân loài và phân bố thực vật Hạt trần tại Vườn Quốc Gia Vũ Quang, Tĩnh Hà Tinh”. Tôi hi vọng với kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ góp một phần nào đó bổ sung thêm tài liệu nghiên cứu, cũng như các thông tin cần thiết để có thể quản lý, bảo vệ tốt các loài thực vật Hạt trần tại VQG Vũ Quang. Chuong 1 TONG QUAN VAN DE NGHIEN CU'U 1. Tinh hình nghiên cứu trên thế giới Thế giới thực vật rất phong phú và đa dạng với khoảng 250.000 loài thực vật bậc cao, trong đó thực vật Hạt trần chỉ có trên 600.

Trên thế giới đã có rất nhiều công trình nghiền'tứu về thực vật ngành Hạt trần.Takhtajan đã hoàn thiện dần hệ thenBiphan loại thực vật ngành hạt kín và Hạt trần qua các tài liệu đã công, bố từ 1950; 1954, 1966, 1980, 1983, 1987, 1997. Ông phân ngành Hạt trần thành6 lớp và các phân lớp, 10 họ. Hệ thống phân loại của ông thể hiện việc vận dụng một cách tổng hợp các tài liệu thuộc các lĩnh vực chuyên sâu về hình thái,giải phẫu, phấn hoa, hóa sinh, cỗ sinh và tế bào thực vật. phản ánh tương đối khách quan quá trình phát triển tiến hóa của thực vật nên đã và đụng được sử dụng rộng rãi trên thế giới [17].

Vidacovic (1991) Áã/chia cây lá kim ra thành 5 họ là Pinaceae, Taxodiacece, Cupressaceae, Podocarpaceae và Caphalotaxaceae. Trong đó, Thủy tùng được xếp. Vào họ Taxodiacece cùng với Bụt mọc và Sa mu [12]. Thực vật Hạt trần là những thực vật cổ, nhiều mẫu hóa thạch có niên đại Cacbon khoảng tụ 300 triệu năm.

Các vùng rừng cây ngành Hạt trần tự nhiên nổi tiếng thường, được nhắc tới ở Châu Âu với các loài Vân sam (Picea), Thong, Pius); Bắc Mỹ với các lodi Théng (Pinus), Cu ting (Sequoia, Sequoiadendron) va Thiết sam (Pseudotsuga); Dong A như Trung Quốc và Nhật Bản với các loại Tùng bach (Cupressus, Juniperus) và Liễu sam (Crypfomeria).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ