Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu một số đặc điểm tái sinh tự nhiên lâm phần có loài đinh mật hoặc đinh thối fernandoa brilletii phân bố tại huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp nghiên cứu một số đặc điểm tái sinh tự nhiên lâm phần có loài đinh mật hoặc đinh thối, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nông Lâm Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu tái sinh tự nhiên cây Đinh Mật quý

Cây Đinh Mật, với tên khoa học là Fernandoa brilletii, là một loài gỗ quý hiếm thuộc nhóm “Tứ Thiết” của Việt Nam, nổi tiếng với chất gỗ nặng, chắc, và có mùi thơm đặc trưng không bị mối mọt. Do giá trị kinh tế của cây Đinh Mật rất cao, loài cây này đã bị khai thác quá mức, dẫn đến nguy cơ suy giảm nghiêm trọng trong tự nhiên. Việc hiểu rõ đặc điểm tái sinh tự nhiên của cây Đinh Mật tại Thái Nguyên không chỉ là một vấn đề khoa học mà còn là yêu cầu cấp thiết cho công tác bảo tồn cây dược liệu quý này. Nghiên cứu này, dựa trên luận văn thạc sĩ lâm nghiệp và các khảo sát thực địa, tập trung phân tích các quy luật và yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tái sinh của cây Đinh Mật. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp phát triển cây Đinh Mật bền vững, góp phần phục hồi và bảo vệ nguồn gen quý giá này. Quá trình tái sinh tự nhiên là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển liên tục của các hệ sinh thái rừng. Đối với một loài cây đang bị đe dọa như Đinh Mật, việc duy trì và thúc đẩy quá trình tái sinh tự nhiên là con đường hiệu quả nhất để bảo tồn đa dạng sinh học Thái Nguyên và đảm bảo sự ổn định của quần thể. Nghiên cứu tập trung vào các trạng thái rừng tự nhiên thứ sinh tại huyện Đồng Hỷ, một khu vực có điều kiện sinh thái phù hợp nhưng cũng chịu nhiều tác động từ con người. Việc đánh giá thực trạng tái sinh, từ mật độ, chất lượng, nguồn gốc (tái sinh từ hạt hay từ chồi) đến các yếu tố môi trường như độ tàn che, thảm thực vật cạnh tranh, và đặc tính thổ nhưỡng, sẽ vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về sức sống và những thách thức mà loài cây này đang đối mặt. Những dữ liệu này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn là kim chỉ nam cho các hoạt động lâm sinh thực tiễn.

1.1. Giá trị kinh tế và dược liệu của cây Đinh Mật Fernandoa brilletii

Cây Đinh Mật (Fernandoa brilletii) được xếp vào nhóm gỗ quý hàng đầu Việt Nam không chỉ vì độ bền mà còn vì những đặc tính độc đáo. Gỗ Đinh Mật có màu vàng óng, vân gỗ đẹp, thớ mịn và đặc biệt là mùi thơm dịu nhẹ có khả năng xua đuổi côn trùng, chống mối mọt một cách tự nhiên. Chính vì vậy, nó luôn là vật liệu được ưa chuộng để chế tác đồ mỹ nghệ cao cấp, đồ nội thất sang trọng và các công trình kiến trúc đòi hỏi sự bền vững với thời gian. Bên cạnh giá trị về gỗ, Đinh Mật còn là một cây thuốc nam Thái Nguyên có giá trị. Các bộ phận của cây như vỏ, lá được người dân địa phương sử dụng trong các bài thuốc dân gian để điều trị một số bệnh. Giá trị kinh tế của cây Đinh Mật cao đã vô tình biến nó thành mục tiêu của các hoạt động khai thác trái phép, đẩy quần thể tự nhiên của loài đến bờ vực suy thoái. Việc nghiên cứu để bảo tồn và phát triển loài cây này không chỉ giữ lại một nguồn gen quý mà còn mở ra tiềm năng kinh tế bền vững từ việc trồng và khai thác có kiểm soát trong tương lai.

1.2. Vai trò cốt lõi của quá trình tái sinh tự nhiên trong bảo tồn rừng

Quá trình tái sinh tự nhiên là cơ chế phục hồi và duy trì sự sống còn của hệ sinh thái rừng. Đây là một chuỗi các sự kiện sinh học phức tạp, từ việc cây mẹ ra hoa, kết trái, phát tán hạt giống, đến khi hạt nảy mầm và cây con phát triển thành một thế hệ mới. Quá trình này giúp duy trì cấu trúc đa dạng của rừng, bảo toàn nguồn gen di truyền và đảm bảo tính ổn định của hệ sinh thái. Đối với những loài cây quý hiếm như Đinh Mật, tái sinh tự nhiên đóng vai trò quyết định sự tồn vong của loài. Việc phụ thuộc hoàn toàn vào trồng rừng nhân tạo có thể làm suy giảm đa dạng di truyền và không đảm bảo được khả năng thích ứng của cây với môi trường biến đổi. Do đó, hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tái sinh rừng như ánh sáng, độ ẩm, dinh dưỡng đất, và sự cạnh tranh từ thảm thực vật xung quanh là bước đầu tiên để xây dựng các biện pháp can thiệp lâm sinh phù hợp, hay còn gọi là xúc tiến tái sinh tự nhiên.

II. Những thách thức trong công tác bảo tồn cây Đinh Mật

Công tác bảo tồn cây dược liệu quý như Đinh Mật tại Thái Nguyên đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thách thức hàng đầu là nạn khai thác gỗ trái phép. Do giá trị kinh tế cao, cây Đinh Mật trưởng thành trong tự nhiên gần như đã bị khai thác cạn kiệt. Các nghiên cứu thực địa tại Thái Nguyên cho thấy, quần thể còn lại chủ yếu là những cây nhỏ hoặc cây tái sinh chưa đạt kích thước khai thác. Vấn đề thứ hai là phân bố cây Đinh Mật ngày càng bị thu hẹp và phân mảnh. Môi trường sống tự nhiên của chúng bị suy thoái do các hoạt động canh tác nông nghiệp, đặc biệt là làm nương rẫy, khiến cho các quần thể bị cô lập, làm giảm khả năng giao phấn và phát tán hạt. Thách thức thứ ba đến từ chính đặc điểm sinh thái cây Đinh Mật. Đây là loài cây sinh trưởng chậm, đòi hỏi những điều kiện tiểu khí hậu và thổ nhưỡng đặc thù để tái sinh và phát triển. Trong các khu rừng thứ sinh, sự cạnh tranh gay gắt từ các loài cây bụi, dây leo và các loài cây gỗ ưa sáng mọc nhanh thường lấn át, không cho cây con Đinh Mật cơ hội phát triển. Các nghiên cứu chỉ ra rằng mật độ cây tái sinh của Đinh Mật trong tự nhiên rất thấp, cho thấy quá trình phục hồi tự nhiên đang diễn ra rất chậm và không đủ để bù đắp cho số lượng cây trưởng thành đã mất đi. Việc thiếu hụt cây mẹ có khả năng gieo giống tốt cũng là một rào cản lớn cho quá trình tái sinh. Nếu không có những biện pháp can thiệp kịp thời, nguy cơ tuyệt chủng cục bộ của loài cây này tại Thái Nguyên là rất cao.

2.1. Thực trạng suy giảm và phân bố manh mún của cây Đinh Mật

Kết quả điều tra thực địa tại huyện Đồng Hỷ cho thấy một bức tranh đáng báo động về phân bố cây Đinh Mật. Theo khảo sát của Nguyễn Trọng Vũ (2019), trên các tuyến điều tra dài hàng kilomet, số lượng cây trưởng thành được tìm thấy rất ít, chỉ từ 1 đến 10 cây trên mỗi tuyến. Điều này cho thấy quần thể đã bị suy giảm nghiêm trọng và phân bố một cách rời rạc, manh mún. Cây Đinh Mật thường chỉ còn sót lại ở những khu vực có địa hình hiểm trở, khó tiếp cận. Sự phân bố không đồng đều theo độ cao cũng được ghi nhận, với số lượng cây tập trung ở một vài khoảng độ cao nhất định, từ 385m đến 522m. Tình trạng này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc di truyền của quần thể, làm tăng nguy cơ giao phối cận huyết và giảm khả năng thích ứng của loài trong dài hạn.

2.2. Các yếu tố sinh thái cản trở khả năng tái sinh của cây Đinh Mật

Khả năng tái sinh của cây Đinh Mật bị hạn chế bởi nhiều yếu tố sinh thái. Một trong những yếu tố chính là sự cạnh tranh từ thảm thực vật. Dưới tán rừng thứ sinh, lớp cây bụi và thảm tươi thường phát triển rất mạnh, tạo thành một lớp phủ dày đặc, ngăn cản ánh sáng mặt trời chiếu xuống mặt đất và cạnh tranh trực tiếp về dinh dưỡng và nước với cây mầm Đinh Mật. Bên cạnh đó, độ tàn che của tầng cây gỗ cũng là một nhân tố quan trọng. Mặc dù cây con Đinh Mật cần bóng râm ở giai đoạn đầu, nhưng nếu tán rừng quá khép kín sẽ không đủ ánh sáng để chúng quang hợp và phát triển chiều cao. Ngược lại, những khoảng trống quá lớn trong rừng lại tạo điều kiện cho các loài cây ưa sáng, mọc nhanh xâm lấn. Điều kiện đất đai, dù phù hợp về mặt thổ nhưỡng chung (đất feralit), nhưng có thể bị xói mòn, suy thoái ở những khu vực rừng đã bị tác động mạnh, làm giảm tỷ lệ nảy mầm của hạt và sức sống của cây con.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm tái sinh cây Đinh Mật

Để đánh giá chính xác đặc điểm tái sinh tự nhiên của cây Đinh Mật, một phương pháp nghiên cứu khoa học và hệ thống đã được áp dụng tại huyện Đồng Hỷ, Thái Nguyên. Phương pháp luận chính dựa trên quan điểm sinh thái học quần thể, coi thảm thực vật là sự phản ánh tổng hợp của các điều kiện môi trường. Nghiên cứu thực địa tại Thái Nguyên được tiến hành thông qua việc thiết lập các ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình. Cụ thể, 6 OTC với diện tích 1000m² mỗi ô đã được lập tại khu vực có sự phân bố của cây Đinh Mật tại xóm Bản Tèn, xã Văn Lăng. Trong mỗi OTC, tất cả các cây gỗ có đường kính D1.3 ≥ 6cm đều được đo đếm các chỉ tiêu như tên loài, đường kính, chiều cao để xác định cấu trúc quần thể cây Đinh Mật và các loài cây gỗ khác. Đối với cây tái sinh, các ô dạng bản (ODB) nhỏ hơn được lập bên trong OTC để thống kê chi tiết. Các chỉ tiêu về cây tái sinh như số lượng, chiều cao, nguồn gốc (tái sinh chồi và tái sinh hạt), và chất lượng (tốt, trung bình, xấu) được ghi nhận cẩn thận. Bên cạnh đó, các yếu tố môi trường khác như độ tàn che, độ che phủ của lớp cây bụi, thảm tươi và đặc điểm đất cũng được khảo sát. Các mẫu đất được lấy từ phẫu diện để phân tích các chỉ tiêu hóa học quan trọng như pH, mùn, N, P, K. Toàn bộ số liệu sau khi thu thập được xử lý bằng các công thức thống kê lâm học để tính toán các chỉ số quan trọng như chỉ số IVI (Importance Value Index), mật độ, tỷ lệ tổ thành, và phân tích mối tương quan giữa các yếu tố. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học, cung cấp một bộ dữ liệu toàn diện về hiện trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tái sinh.

3.1. Khảo sát thực địa và thu thập dữ liệu tại ô tiêu chuẩn OTC

Công tác thu thập số liệu ngoại nghiệp là nền tảng của nghiên cứu. Các ô tiêu chuẩn (OTC) được lựa chọn ở những địa điểm đại diện cho điều kiện sinh thái nơi phân bố cây Đinh Mật. Trong mỗi OTC 1000m², các nhà nghiên cứu tiến hành nhận dạng và đo đếm toàn bộ cây gỗ trưởng thành để xác định tổ thành loài và cấu trúc của lâm phần. Đặc biệt, để nghiên cứu lớp cây tái sinh, các ô dạng bản nhỏ hơn (ví dụ 125m²) được thiết lập. Tại đây, tất cả cây con của các loài cây gỗ, đặc biệt là Đinh Mật, được đếm và phân loại theo các cấp chiều cao khác nhau. Nguồn gốc của cây tái sinh được xác định là từ hạt hay từ chồi gốc. Chất lượng cây con được đánh giá dựa trên hình thái: cây tốt (thân thẳng, không sâu bệnh), cây xấu (cong queo, cụt ngọn, sâu bệnh) và cây trung bình. Phương pháp này cho phép định lượng chính xác mật độ cây tái sinh và các đặc điểm của chúng.

3.2. Phân tích các yếu tố sinh thái ảnh hưởng trong nghiên cứu

Để hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh thái cây Đinh Mật, nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đếm cây. Các yếu tố môi trường có ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống của cây con cũng được đo lường. Độ tàn che của tán lá rừng được đo bằng các thiết bị chuyên dụng để xác định lượng ánh sáng lọt xuống mặt đất. Độ che phủ của thảm thực vật cạnh tranh (cây bụi, dây leo, cỏ) được ước tính bằng mắt theo phần trăm diện tích. Yếu tố quan trọng nhất là thổ nhưỡng. Bằng cách đào các phẫu diện đất, các nhà khoa học có thể mô tả cấu trúc các tầng đất, lấy mẫu để phân tích trong phòng thí nghiệm. Các chỉ số như độ chua (pH), hàm lượng mùn tổng số, đạm (N), lân (P), kali (K) cung cấp thông tin quý giá về độ phì của đất. Việc tổng hợp các dữ liệu này giúp lý giải tại sao khả năng tái sinh của cây Đinh Mật lại khác nhau giữa các vị trí trong khu vực nghiên cứu.

IV. Kết quả nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên cây Đinh Mật

Kết quả từ nghiên cứu thực địa tại Thái Nguyên đã cung cấp những phát hiện quan trọng về đặc điểm tái sinh tự nhiên của cây Đinh Mật. Nhìn chung, khả năng tái sinh của loài này trong tự nhiên hiện đang ở mức rất thấp và đáng báo động. Mật độ cây tái sinh trung bình trên các ô nghiên cứu chỉ đạt khoảng 107 cây/ha, một con số rất khiêm tốn so với các loài cây khác trong cùng quần xã. Về nguồn gốc, cây tái sinh từ hạt chiếm ưu thế với 75%, trong khi tái sinh chồi chỉ chiếm 25%. Điều này cho thấy loài Đinh Mật vẫn chủ yếu dựa vào sinh sản hữu tính để duy trì nòi giống, nhưng số lượng cây con sống sót lại không nhiều. Về chất lượng, có sự phân hóa rõ rệt: 50% cây tái sinh được đánh giá ở mức trung bình, 37.5% ở mức tốt và 12.5% là cây xấu. Mặc dù tỷ lệ cây xấu không cao, nhưng số lượng cây có chất lượng tốt, đủ sức cạnh tranh để vươn lên tầng cây cao là rất hạn chế. Đặc biệt, khi xét đến chỉ tiêu cây tái sinh triển vọng (những cây khỏe mạnh, có chiều cao vượt trội so với lớp cây bụi), mật độ còn thấp hơn nữa. Dữ liệu cho thấy chỉ một vài ô có cây triển vọng với mật độ từ 80 đến 240 cây/ha, còn lại phần lớn các ô không ghi nhận được cây nào. Đây là một chỉ báo nguy hiểm, cho thấy thế hệ cây kế cận của Đinh Mật rất mỏng và yếu, khó có thể thay thế được lớp cây trưởng thành đang dần mất đi do khai thác và già cỗi. Những con số này khẳng định rằng, nếu chỉ dựa vào quá trình tái sinh tự nhiên mà không có sự can thiệp, quần thể Đinh Mật tại Đồng Hỷ sẽ khó có khả năng phục hồi.

4.1. Phân tích mật độ nguồn gốc và chất lượng cây tái sinh

Dữ liệu từ nghiên cứu của Nguyễn Trọng Vũ (2019) cho thấy mật độ cây tái sinh của Đinh Mật là một vấn đề đáng lo ngại. Mật độ trung bình 107 cây/ha là quá thấp để đảm bảo sự phục hồi bền vững của một quần thể. Trong 6 OTC được khảo sát, có tới 4 OTC không tìm thấy bất kỳ cây tái sinh nào của loài Đinh Mật. Nguồn gốc tái sinh chủ yếu từ hạt (75%) là một tín hiệu tích cực về mặt di truyền, cho thấy cây mẹ vẫn có khả năng sản xuất hạt giống. Tuy nhiên, tỷ lệ sống sót và phát triển thành cây con rất thấp, có thể do hạt bị côn trùng, động vật ăn hoặc điều kiện nảy mầm không thuận lợi. Tái sinh chồi chiếm 25%, cho thấy loài này cũng có khả năng tái sinh vô tính sau khi bị chặt hạ, nhưng đây không phải là phương thức chính. Về chất lượng, phần lớn cây con (50%) chỉ ở mức trung bình, cho thấy chúng đang phải đối mặt với điều kiện sinh trưởng khắc nghiệt và cạnh tranh lớn.

4.2. Thực trạng đáng báo động về cây tái sinh triển vọng

Cây tái sinh triển vọng là tương lai của khu rừng. Đây là những cá thể khỏe mạnh nhất, đã vượt qua được giai đoạn cạnh tranh khốc liệt ban đầu và có khả năng vươn lên tầng cao. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cho thấy số lượng này ở loài Đinh Mật gần như không đáng kể. Mật độ cây triển vọng cao nhất ghi nhận được chỉ là 240 cây/ha ở một ô, còn lại rất thấp hoặc bằng không. Sự thiếu hụt nghiêm trọng thế hệ cây kế cận này là hồi chuông cảnh báo về sự bền vững của cấu trúc quần thể cây Đinh Mật trong tương lai. Nếu không có lớp cây non đủ mạnh để thay thế, khi những cây trưởng thành còn sót lại chết đi, loài Đinh Mật có thể sẽ biến mất khỏi lâm phần. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải có các biện pháp bảo tồn cây dược liệu quý này thông qua việc xúc tiến tái sinh, ví dụ như chăm sóc, giải phóng những cây con có chất lượng tốt để chúng có cơ hội trở thành cây triển vọng.

V. Giải pháp thúc đẩy phát triển cây Đinh Mật bền vững

Từ những kết quả nghiên cứu về thực trạng tái sinh đáng báo động của cây Đinh Mật, việc đề xuất các giải pháp phát triển cây Đinh Mật bền vững là nhiệm vụ cấp bách. Các giải pháp này cần được xây dựng trên cơ sở khoa học, kết hợp giữa bảo tồn và phát triển, đồng thời phải phù hợp với điều kiện thực tiễn tại Thái Nguyên. Giải pháp trọng tâm là áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh để xúc tiến tái sinh tự nhiên. Thay vì để quá trình diễn ra một cách tự nhiên và chậm chạp, con người cần can thiệp một cách hợp lý để tạo điều kiện thuận lợi cho cây con Đinh Mật phát triển. Một trong những biện pháp hiệu quả là khoanh nuôi, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực còn sót lại cây mẹ Đinh Mật để bảo vệ nguồn giống tự nhiên. Đồng thời, cần tiến hành các hoạt động như phát quang dây leo, cây bụi xâm lấn xung quanh gốc cây mẹ và những nơi có cây con tái sinh. Việc này giúp giảm bớt sự cạnh tranh về ánh sáng, nước và dinh dưỡng, tạo không gian cho cây con phát triển. Bên cạnh đó, có thể tạo ra những lỗ trống nhỏ trong tán rừng (khai thác chọn những cây gỗ ít giá trị kinh tế) để tăng cường lượng ánh sáng vừa phải xuống mặt đất, kích thích hạt giống nảy mầm và thúc đẩy cây con quang hợp. Về lâu dài, cần xây dựng các mô hình trồng rừng làm giàu bằng cây Đinh Mật, kết hợp với các loài cây bản địa khác để tạo ra các khu rừng có cấu trúc ổn định và đa dạng sinh học. Công tác nhân giống bằng hạt hoặc giâm hom từ những cây mẹ ưu tú cũng cần được đẩy mạnh để cung cấp nguồn cây con chất lượng cao cho các chương trình trồng rừng. Cuối cùng, không thể thiếu vai trò của cộng đồng địa phương trong việc bảo vệ và phát triển cây Đinh Mật.

5.1. Các biện pháp lâm sinh nhằm xúc tiến quá trình tái sinh tự nhiên

Để cải thiện khả năng tái sinh của cây Đinh Mật, các biện pháp lâm sinh cần được ưu tiên. Trước hết là khoanh nuôi, bảo vệ nghiêm ngặt khu vực có cây mẹ. Xung quanh các cây mẹ và các đám cây con hiện có, cần thực hiện việc giải phóng không gian bằng cách chặt bỏ cây bụi, dây leo cạnh tranh. Theo nghiên cứu của Vũ Tiến Hinh (1991), việc điều chỉnh độ tàn che là cần thiết, mật độ cây tái sinh đạt cao nhất ở độ tàn che 0.4 - 0.5. Do đó, có thể áp dụng biện pháp chặt tỉa những cây gỗ tạp, sinh trưởng nhanh, ít giá trị để mở những khoảng trống nhỏ trên tán lá, giúp ánh sáng lọt xuống vừa đủ cho cây con Đinh Mật phát triển mà không tạo điều kiện cho cỏ dại xâm lấn. Đối với những cây tái sinh chồi, cần thực hiện tỉa chồi, chỉ giữ lại 1-2 chồi khỏe mạnh nhất trên mỗi gốc để tập trung dinh dưỡng, giúp chồi phát triển thành cây gỗ tốt. Những biện pháp này giúp rút ngắn thời gian phục hồi rừng và nâng cao chất lượng thế hệ cây kế cận.

5.2. Hướng đi trong bảo tồn nguồn gen và phát triển kinh tế địa phương

Bảo tồn cây dược liệu quý như Đinh Mật cần một chiến lược dài hạn. Việc xây dựng một chương trình bảo tồn nguồn gen in-situ (tại chỗ) bằng cách bảo vệ các quần thể tự nhiên còn sót lại là ưu tiên hàng đầu. Song song đó, cần triển khai bảo tồn ex-situ (chuyển chỗ) bằng cách thu thập hạt giống từ nhiều nguồn khác nhau để xây dựng vườn giống, vườn ươm. Từ đó, nhân giống và cung cấp cây con chất lượng cho các hộ gia đình phát triển mô hình kinh tế vườn rừng, trồng Đinh Mật xen kẽ với các cây nông nghiệp khác. Việc này không chỉ giúp phát triển cây Đinh Mật bền vững mà còn tạo ra sinh kế, nâng cao thu nhập cho người dân, từ đó giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên. Gắn kết lợi ích kinh tế của người dân với công tác bảo tồn là chìa khóa để bảo vệ thành công các loài cây quý hiếm như Đinh Mật, góp phần làm phong phú thêm đa dạng sinh học Thái Nguyên.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu một số đặc điểm tái sinh tự nhiên lâm phần có loài đinh mật hoặc đinh thối fernandoa brilletii phân bố tại huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Rừng là lá phổi xanh bảo vệ trái đất, làm giảm hiệu ứng nhà kính, duy trì độ ổn định tính màu mỡ của đất đai hạn chế lũ lụt hạn hán, xói mòn đất, bảo tồn nguồn nước… thế nhưng trong những năm vừa qua rừng tự nhiên của chúng ta đang bị suy giảm rất nghiêm trọng cả về số lượng và chất lượng. Theo số liệu công bố của tổ chức IUCN, UNDP và WWF trung bình mỗi năm trên thế giới mất đi khoảng 20 triệu ha rừng, trong đó rừng bị mất do đốt phá làm nương rẫy chiếm 50%, cháy rừng 23% do khai thác từ 5-7% còn lại là do các nguyên nhân khác [3]. Như vậy theo thống kê trên ta thấy rằng tỷ lệ rừng bị mất đi do làm nương rẫy là lớn hơn 50%. Việt Nam cũng không nằm ngoại lệ đó.

Nhất là ở nước ta rừng tập trung ở khu vực vùng núi cao, nơi mà trình độ dân trí của người dân còn thấp sống chủ yếu phụ thuộc vào nguồn tài nguyên rừng nhưng lại thiếu ý thức bảo vệ, gìn giữ nguồn tài nguyên vô giá này. Đặc biệt với tập quán du canh, du cư, người dân tuỳ ý đốt nương, làm rẫy. Sau một thời gian canh tác, khi năng suất cây trồng giảm đi họ chuyển sang một mảnh đất khác vài năm sau mới quay lại mảnh đất cũ làm cho đất rừng bị suy thoái. Vì vậy vấn đề tái sinh phục hồi ở nước ta đã đặt ra từ rất sớm từ đầu những năm 50 đến 60 của thế kỷ 20 và được sử dụng với cụm từ "Khoanh núi nuôi rừng".

Tuy nhiên trong một thời gian dài, ngành nông nghiệp phải tập trung khai thác rừng tự nhiên để phục vụ cho công cuộc khôi phục và phát triển miền Bắc, đồng thời chi viện cho sự nghiệp đấu tranh giải phóng miền Nam. Quy phạm phục hồi rừng bằng khoanh nuôi xúc tiến tái sinh kết hợp trồng bổ sung. Theo quá trình diễn thế, sau khi phải chịu những tác động phi tự nhiên phá vỡ cân bằng sinh thái, với khả năng tự điều chỉnh tự nhiên 9a3f31 93f39f8323 b7c7bda 5203 f0b7cfc8a c3 f0f81bf915 5a0f4ac5 d8ccf40c 9ad4424 f89 c65 43b7d34 d53 b38a2a3 9fe6 b66 c26 c305 fca4 9a3c4eb5 1abf55f8 0700b7a c6a4 5f9a c00a 0780 4c0e 4706 f58e f34 f4e 1d01 beb f4d539ab2fe7 2f5 b fb5225288a 8a06 f7fda9338 0380 3efb56b3d3a d4680 f23 e90abcc8a38 c23fcd2 51a0663 7b4 c4a20 104dc58 ee9e c3358 fa7d28b0 be58 c90a 6d7 d8a86 b865 52a6d 6e21c6e5ac96df3e c0e4 ba33 d28bbd1a 77d5 c8a2 275a70 1b94 bfae 8f4 720ff3 f 83ff16454 d0ff6fcfdbe1 f08 e06e5a 6cd3b1 d29 b9dca760 db7 f556 09c19b6825 5eb1ed 75b67ec4b3 b724ea 3df9a79ee fed 76173 5a128 1900e 0583 282baa 080ae f63 cf3 5b45 14a0 c2044 2ad20 8079 6f6 21eb 87ff30d3dbd7 f42b05b2 2642 df6a5 1542c8c8 9b7 d27 cd5 c6e4 6a36f0d7 fde f4a69a 3f4 f9e8 4338 c49 d5bb12 f0d7 2e 2 1dbd4e07a9 1c7 7d20 1f6 7f1 65a7 f0c61ad6 df3847e 1ccdb5b90 e55d132e2 0091 83b3df3 b9c9b0a b9a32e 9c3 1d17 42070 6f9 c33 be4 fc1ae 74a0 c925a c2abfb d9c b7f2 6ed3 145d0590e e1b3 7b30 baa4 f57b256 ce438 96e0 c368 7e01 f543 f03 e2b7 37e1d7 8ef3 d65a 0d2 dfe5 d520 d3a7 c33e4 8616 1c1 b19 c079aa f860 76df75 8aaf 4ae631e b7f0c1 86eaad2 c0e 6da48 ec1 0486 d93aa2 b8ee3 f47 e8aa258 5cf946 46 4eaf5 c63b2742 99306 4530 f7d12e f440 d783a0 6390 b97e c6 cc7 2bf3e9df7 f50 c c9a261 d2d34b1 efbbfb7384 77f7a47 c4a6a6 b238 d80 d82 c788 c191 9164 f6aa3 9 4f93 cd1 7a6554 3d1 803b33cb1b0aaac28 737ff67 eeb6 d176 38e03 7bfa 2d26 7d6 9bc7 1d71 3c1 5f4 b0e2e 94a1a2 6b9 c145 69b1 b468 87d5d0 c3ae4 db99 e612 dbf4e 60b7d9e7b725dd9 f50 c9d7 492d37c83dfeef4c1 3a54 c46ab8b8 b76d37b5 ba073 9b50b3a4b1 3035a 2090 fe268 5c6 f34 e2c6 8c7 22b2f8 1e8e30 3a5a41e e60e6 c3 d 3c4e9 c15 4862 b190e 839a2 4b65 f52 c9 c748 2d8b0cde295 0f8 cd2344a b0d0 1a3e c0436 79c9eb0 35f44646 e76db058 e3ab1 69e0 8b8 f6a7 f4f7a709 9cbf7e4 d9d18 48d75e 1a7b3 d5e3 d2e3 e3b9a d7e5a 4a3208ff 6a14 f2e1 cde7 6ae8ab3eb4e f91 5 651275 5a4512 dbfeaa8e0 c007 31b7 93c9fb06e3 bbf5451 b51 754a04 4cc62ae2 3 ff88a1cbdbcf9 e618 9f8 f6d2ceae 7271 0729 fae7 c225a c51 b4b0 8a6b1 d8d1a0f 5c1b3da8 b4d1 3cb1d8 42b0 31b0 c1 d4866 f33 06e49a 758 c5e1 f6d9b6 bcb0ab0 b7 e96c2 6ff6cf34 bb20 f31 2b5aa7 d385 b70e 5dc1dc9c7598 53e1a5 687a7 b87d7c7 e3e5c3 fe58 b4bb6fb04 0e9e1 7c5e 6d8 f65 d4d0a 892e cad7 550bb49 f5d5b15 853 fcb8 3a671 1d63 8f3 f9ee 7a6ce801 da406 40601 63f4cf649 89d3 f70 06a71 19c1e 60fc9a3568 5c2 f07a d8ae cc5 c6 c0b053 f5e51 0c5 2d72fb b8f78a8fc6 f6bb5a50 dd0 f7f2e735 dbb70b67e24 f8d49d37ef9b07 65fa4 2fc4a398 3b9 2f5 56098 3a26 77b722 c4 fae8b59b5 9d83 9de6 b1b2ffcf49e1 b8e68 7ef1 868 cb81 fa6 f59b8dc7 e0139ad11e2 f920 9375e 71ad4ec2 2d1 c08a6 0e5b9b10 bb1 f83 e3659 d02 06359 d b20c9a7bb9bfe635 b043 55e4 cc6 72273 d1d79b7276 bbf45a67 0bc6d24a 4c7 755 15e7a2 f607a4 f08 57e99 957e 98995fb 6a2727 f5a c8e5 8f9 1e92b4444 8e711 ec2 79b746 615a7 5776a7 2a0e7aa 3ff897afe 5a8c580 c38a7 69f8dd1 e477 0e2d52a4 1b9c74ab4a 2c2 99439 d6db85 3d45 2d8 bb4 b5db54f2dce47 c50e d23a3 56d7 c33 4 f8580 5c0 59f50a73 09dc4e33 c49 80aa85 b19 d0761 7ec0544aa4 2f0 632d8493 f2 b9a21a9 fc3a 5b6 b2908 cc6e38 f2b920 fc5 dbba 12c04c4ee52 b94b5fe7 353d7a7 d51760 f2 f3 c4b2 5b45 12c999b7db65c158dcba b7d2e5e8 8914a d13 f4f82856 55 70b476 6952 4967 472eb 9b1 1d0 d9534 8e65 b6fb150 e08e9 6375 cf24e2ffb d904 5 91b408 5421 d8efc3 c2b046fda430 d2c2a5da 83725 0e70 db16 8c7 71cd59a6 9aae c5fe8 3a106 f37 c8 f17fc4e 1e5c0e1 f29b0942 c58 c5 f6a131 7d6 c681 0a7be 6667 và cơ chế nội cân bằng sinh thái thì nó có xu hướng vận động thiết lập một trạng thái cân bằng mới (gần giống trạng thái ban đầu) quá trình được gọi là diễn thế phục hồi. Nhưng với tác động quá mạnh vượt ra ngoài ngưỡng tự điều chỉnh của hệ sinh thái rừng thì quá trình phục hồi lại sẽ rất chậm hoặc thậm chí nó không xảy ra.

Trong bối cảnh đó, các vấn đề nghiên cứu được đặt ra như sau: - Hoạt động phục hồi rừng là các hoạt động có ý thức của con người nhằm phục hồi lại các hệ sinh thái rừng đã bị con người tác động và khai hóa. - Hiệu quả kinh tế của việc quản lý bảo vệ phục hồi rừng. Trong khu vực Đồng Hỷ diện tích rừng tự nhiên phân bố rộng và trải dài toàn huyện với hệ thông thực vật rừng phong phú và đa dạng, với nhiều loài cây gỗ như Lim, Sến, Re hương, Đinh mật, Dẻ gai, Sồi vàng, Sồi gai,. Trong số đó Đinh mật là cây gỗ quý, có giá trị kinh tế cao, cần được ưu tiên bảo tồn và phát triển hàng đầu trong khu vực.

Đinh mật phân bố tự nhiên còn rất ít loài gỗ này có mùi thơm, không mối mọt, có giá trị kinh tế cao, thường được khai thác để lấy gỗ làm nhà, đóng đồ, làm thuốc. Cũng chính vì giá trị của chúng mang lại mà số lượng Đinh mật đang đứng trước nguy cơ bị suy giảm nghiêm trọng do khai thác mạnh, ngoài công tác bảo vệ theo pháp luật để bảo tồn hiệu quả loài này cần có những nghiên cứu sâu về đặc tính sinh thái của chúng. Xuất phát từ lý do đó, được sự đồng ý của trường Đại học Nông Lâm Thái nguyên, Ban chủ nhiệm khoa Lâm Nghiệp, tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu một số đặc điểm tái sinh tự nhiên lâm phần có loài cây Đinh mật hoặc Đinh thối phân bố tại huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên”. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá được thực trạng tái sinh tự nhiên lâm phần có loài cây Đinh mật phân tại huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên.

9a3f31 93f39f8323 b7c7bda 5203 f0b7cfc8a c3 f0f81bf915 5a0f4ac5 d8ccf40c 9ad4424 f89 c65 43b7d34 d53 b38a2a3 9fe6 b66 c26 c305 fca4 9a3c4eb5 1abf55f8 0700b7a c6a4 5f9a c00a 0780 4c0e 4706 f58e f34 f4e 1d01 beb f4d539ab2fe7 2f5 b fb5225288a 8a06 f7fda9338 0380 3efb56b3d3a d4680 f23 e90abcc8a38 c23fcd2 51a0663 7b4 c4a20 104dc58 ee9e c3358 fa7d28b0 be58 c90a 6d7 d8a86 b865 52a6d 6e21c6e5ac96df3e c0e4 ba33 d28bbd1a 77d5 c8a2 275a70 1b94 bfae 8f4 720ff3 f 83ff16454 d0ff6fcfdbe1 f08 e06e5a 6cd3b1 d29 b9dca760 db7 f556 09c19b6825 5eb1ed 75b67ec4b3 b724ea 3df9a79ee fed 76173 5a128 1900e 0583 282baa 080ae f63 cf3 5b45 14a0 c2044 2ad20 8079 6f6 21eb 87ff30d3dbd7 f42b05b2 2642 df6a5 1542c8c8 9b7 d27 cd5 c6e4 6a36f0d7 fde f4a69a 3f4 f9e8 4338 c49 d5bb12 f0d7 2e 3 1dbd4e07a9 1c7 7d20 1f6 7f1 65a7 f0c61ad6 df3847e 1ccdb5b90 e55d132e2 0091 83b3df3 b9c9b0a b9a32e 9c3 1d17 42070 6f9 c33 be4 fc1ae 74a0 c925a c2abfb d9c b7f2 6ed3 145d0590e e1b3 7b30 baa4 f57b256 ce438 96e0 c368 7e01 f543 f03 e2b7 37e1d7 8ef3 d65a 0d2 dfe5 d520 d3a7 c33e4 8616 1c1 b19 c079aa f860 76df75 8aaf 4ae631e b7f0c1 86eaad2 c0e 6da48 ec1 0486 d93aa2 b8ee3 f47 e8aa258 5cf946 46 4eaf5 c63b2742 99306 4530 f7d12e f440 d783a0 6390 b97e c6 cc7 2bf3e9df7 f50 c c9a261 d2d34b1 efbbfb7384 77f7a47 c4a6a6 b238 d80 d82 c788 c191 9164 f6aa3 9 4f93 cd1 7a6554 3d1 803b33cb1b0aaac28 737ff67 eeb6 d176 38e03 7bfa 2d26 7d6 9bc7 1d71 3c1 5f4 b0e2e 94a1a2 6b9 c145 69b1 b468 87d5d0 c3ae4 db99 e612 dbf4e 60b7d9e7b725dd9 f50 c9d7 492d37c83dfeef4c1 3a54 c46ab8b8 b76d37b5 ba073 9b50b3a4b1 3035a 2090 fe268 5c6 f34 e2c6 8c7 22b2f8 1e8e30 3a5a41e e60e6 c3 d 3c4e9 c15 4862 b190e 839a2 4b65 f52 c9 c748 2d8b0cde295 0f8 cd2344a b0d0 1a3e c0436 79c9eb0 35f44646 e76db058 e3ab1 69e0 8b8 f6a7 f4f7a709 9cbf7e4 d9d18 48d75e 1a7b3 d5e3 d2e3 e3b9a d7e5a 4a3208ff 6a14 f2e1 cde7 6ae8ab3eb4e f91 5 651275 5a4512 dbfeaa8e0 c007 31b7 93c9fb06e3 bbf5451 b51 754a04 4cc62ae2 3 ff88a1cbdbcf9 e618 9f8 f6d2ceae 7271 0729 fae7 c225a c51 b4b0 8a6b1 d8d1a0f 5c1b3da8 b4d1 3cb1d8 42b0 31b0 c1 d4866 f33 06e49a 758 c5e1 f6d9b6 bcb0ab0 b7 e96c2 6ff6cf34 bb20 f31 2b5aa7 d385 b70e 5dc1dc9c7598 53e1a5 687a7 b87d7c7 e3e5c3 fe58 b4bb6fb04 0e9e1 7c5e 6d8 f65 d4d0a 892e cad7 550bb49 f5d5b15 853 fcb8 3a671 1d63 8f3 f9ee 7a6ce801 da406 40601 63f4cf649 89d3 f70 06a71 19c1e 60fc9a3568 5c2 f07a d8ae cc5 c6 c0b053 f5e51 0c5 2d72fb b8f78a8fc6 f6bb5a50 dd0 f7f2e735 dbb70b67e24 f8d49d37ef9b07 65fa4 2fc4a398 3b9 2f5 56098 3a26 77b722 c4 fae8b59b5 9d83 9de6 b1b2ffcf49e1 b8e68 7ef1 868 cb81 fa6 f59b8dc7 e0139ad11e2 f920 9375e 71ad4ec2 2d1 c08a6 0e5b9b10 bb1 f83 e3659 d02 06359 d b20c9a7bb9bfe635 b043 55e4 cc6 72273 d1d79b7276 bbf45a67 0bc6d24a 4c7 755 15e7a2 f607a4 f08 57e99 957e 98995fb 6a2727 f5a c8e5 8f9 1e92b4444 8e711 ec2 79b746 615a7 5776a7 2a0e7aa 3ff897afe 5a8c580 c38a7 69f8dd1 e477 0e2d52a4 1b9c74ab4a 2c2 99439 d6db85 3d45 2d8 bb4 b5db54f2dce47 c50e d23a3 56d7 c33 4 f8580 5c0 59f50a73 09dc4e33 c49 80aa85 b19 d0761 7ec0544aa4 2f0 632d8493 f2 b9a21a9 fc3a 5b6 b2908 cc6e38 f2b920 fc5 dbba 12c04c4ee52 b94b5fe7 353d7a7 d51760 f2 f3 c4b2 5b45 12c999b7db65c158dcba b7d2e5e8 8914a d13 f4f82856 55 70b476 6952 4967 472eb 9b1 1d0 d9534 8e65 b6fb150 e08e9 6375 cf24e2ffb d904 5 91b408 5421 d8efc3 c2b046fda430 d2c2a5da 83725 0e70 db16 8c7 71cd59a6 9aae c5fe8 3a106 f37 c8 f17fc4e 1e5c0e1 f29b0942 c58 c5 f6a131 7d6 c681 0a7be 6667 Tìm hiểu được tái sinh tự nhiên và bổ sung thêm tư liệu về tái sinh rừng làm cơ sở khoa học cho việc đề xuất giải pháp lâm sinh thúc đẩy nhanh quá trình diễn thế và nâng cao chất lượng của rừng phục hồi. Ý nghĩa khoa học 1. Ý nghĩa học tập và nghiên cứu khoa học Qua quá trình thực hiện đề tài tạo cơ hội cho sinh viên tiếp cận phương pháp nghiên cứu khoa học, giải quyết một vấn đề khoa học ngoài thực tiễn. Củng cố thêm kiến thức về chuyên môn, nghiệp vụ.

- Biết được giá trị của loài Đinh mật quý hiếm đang có nguy cơ tuyệt chủng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ