Nghiên Cứu Đặc Điểm Đứt Gãy Cấu Tạo Bảo Bình, Bể Cửu Long

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kỹ thuật dầu khí nghiên cứu đặc điểm đứt gãy cấu tạo bảo bình bể cửu long, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Dầu Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT CỦA BỂ CỬU LONG VÀ CẤU TẠO BẢO BÌNH

1.1. Đặc điểm địa chất chung bể Cửu Long

1.1.1. Các thành tạo địa chất

1.1.2. Đặc điểm cấu trúc

1.1.3. Lịch sử phát triển của bể Cửu Long

1.1.4. Hệ thống dầu khí

1.2. Đặc điểm địa chất khu vực cấu tạo Bảo Bình

1.2.1. Đặc điểm đá móng

1.2.2. Đặc điểm địa tầng

1.2.3. Đặc điểm cấu trúc

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM ĐỨT GÃY

2.1. Phương pháp đo đạc đứt gãy dựa trên tài liệu địa chấn

2.2. Tuổi đứt gãy

2.3. Pha hoạt động

2.4. Mối quan hệ với pha kiến tạo khu vực

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM ĐỨT GÃY CHÍNH KHU VỰC CẤU TẠO BẢO BÌNH, BỂ CỬU LONG

3.1. Hình thái đứt gãy

3.2. Tuổi và pha hoạt động

3.3. Liên hệ kết quả nghiên cứu đứt gãy với khung kiến tạo khu vực

3.4. Kết quả nghiên cứu đứt gãy ảnh hưởng đến hệ thống dầu khí cấu tạo Bảo Bình

3.5. Dự báo đới khe nứt và chọn vị trí, quỹ đạo giếng khoan tiếp theo

PHẦN KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Đứt Gãy Cấu Tạo Bảo Bình Bể Cửu Long

Bể Cửu Long, một khu vực giàu tài nguyên dầu khí, có cấu trúc địa chất phức tạp do mật độ đứt gãy cao. Nghiên cứu đứt gãy cấu tạo Bảo Bình thuộc Bể Cửu Long là rất quan trọng. Mục tiêu chính là làm sáng tỏ đặc điểm, tính chất, vai trò của đứt gãy trong hệ thống dầu khí. Dự báo đới nứt nẻ trong móng cấu tạo Bảo Bình, từ đó chọn được vị trí khoan tối ưu. Luận văn này tập trung vào phân tích chi tiết đặc điểm địa chất, cấu trúc địa chấtlịch sử hình thành của khu vực, sử dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại và dữ liệu địa chất phong phú. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh tài nguyên dầu khí ngày càng khan hiếm, và việc khai thác hiệu quả trở nên cấp thiết.

1.1. Vị Trí Địa Lý và Tầm Quan Trọng Của Bể Cửu Long

Bể Cửu Long nằm trên thềm lục địa phía nam Việt Nam, kéo dài theo hướng Đông Bắc - Tây Nam. Khu vực này có diện tích khoảng 36.000 km². Đây là một trong những bể trầm tích quan trọng nhất của Việt Nam về trữ lượng dầu khí. Độ sâu đến nóc móng trước Kainozoi dao động từ vài trăm mét ở rìa bể đến gần 9km ở trung tâm. Vị trí chiến lược của Bể Cửu Long làm tăng thêm giá trị kinh tế và địa chính trị của nó.

1.2. Tổng Quan Về Cấu Tạo Địa Chất và Kiến Tạo Bể Cửu Long

Bể Cửu Long có cấu tạo gồm phần móng (đá magma xâm nhập, phun trào và đá biến chất trước Kainozoi) và phần lớp phủ (trầm tích, phun trào tuổi Kainozoi). Quá trình hình thành và phát triển của bể chịu ảnh hưởng của nhiều pha kiến tạo mảng khác nhau. Các pha tách giãn và nén ép đã tạo nên hệ thống đứt gãy thuận, đứt gãy nghịch và các cấu trúc địa chất phức tạp khác.

II. Thách Thức Xác Định Ảnh Hưởng Đứt Gãy Đến Dầu Khí Bể Cửu Long

Mặc dù Bể Cửu Long là khu vực tiềm năng về dầu khí, hệ thống đứt gãy dày đặc gây ra nhiều thách thức. Xác định vai trò chính xác của từng đứt gãy trong hệ thống dầu khí là rất quan trọng. Các đứt gãy có thể vừa là đường dẫn, vừa là rào cản cho sự di chuyển của dầu khí. Phân tích đứt gãy một cách chi tiết giúp đánh giá tiềm năng chứa dầu khí Bể Cửu Long, đưa ra quyết định khai thác chính xác hơn. Việc đánh giá đúng ảnh hưởng của đứt gãy hoạt động còn giúp giảm thiểu rủi ro tai biến địa chất trong quá trình khai thác.

2.1. Phức Tạp Trong Phân Loại và Xác Định Tuổi Đứt Gãy

Việc phân loại các đứt gãy theo phương, hướng dốc, góc dốc và độ dài rất phức tạp. Xác định tuổi và các pha hoạt động của đứt gãy đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phân tích địa chấn, địa tầng và địa hóa. Sự thiếu chính xác trong việc xác định tuổi đứt gãy có thể dẫn đến sai lệch trong đánh giá tiềm năng dầu khí.

2.2. Khó Khăn Trong Dự Báo Đới Nứt Nẻ và Khe Nứt

Dự báo đới nứt nẻ trong móng và khe nứt sinh kèm đứt gãy là một thách thức lớn. Các đới nứt nẻ này có thể chứa một lượng lớn dầu khí, nhưng việc xác định vị trí và trữ lượng chính xác là rất khó khăn. Các yếu tố như ứng suất kiến tạo, tính chất đá và lịch sử hoạt động của đứt gãy đều ảnh hưởng đến sự hình thành và phân bố của đới nứt nẻ.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Đứt Gãy Cấu Tạo Bảo Bình Hiệu Quả

Nghiên cứu đặc điểm đứt gãy hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp. Sử dụng dữ liệu địa chấn 3D để xác định vị trí và hình dạng của các đứt gãy. Kết hợp dữ liệu địa vật lý giếng khoan và phân tích mẫu đá để xác định tính chất cơ học của đá và khe nứt. Áp dụng phần mềm chuyên dụng để mô phỏng ứng suất kiến tạo và dự báo đới nứt nẻ. Các phương pháp này giúp xây dựng mô hình địa chất chính xác, hỗ trợ việc thăm dò và khai thác dầu khí.

3.1. Sử Dụng Dữ Liệu Địa Chấn và Địa Vật Lý Chi Tiết

Dữ liệu địa chấn 3D cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc dưới bề mặt, giúp xác định vị trí và hình dạng của các đứt gãy. Dữ liệu địa vật lý giếng khoan, bao gồm log điện, log sonic và log mật độ, cung cấp thông tin về tính chất cơ học của đá và khe nứt. Kết hợp hai loại dữ liệu này giúp xây dựng bản đồ đứt gãy chính xác.

3.2. Ứng Dụng Phần Mềm Phân Tích Đứt Gãy Chuyên Dụng

Phần mềm phân tích đứt gãy chuyên dụng cho phép mô phỏng ứng suất kiến tạo và dự báo đới nứt nẻ. Các phần mềm này sử dụng các thuật toán phức tạp để tính toán ứng suất và biến dạng trong đá, từ đó dự đoán vị trí và mật độ của khe nứt. Kết quả mô phỏng giúp tối ưu hóa vị trí khoan và tăng khả năng thành công.

3.3. Phân Tích Lịch Sử Phát Triển Kiến Tạo Khu Vực

Việc hiểu rõ lịch sử hình thành và phát triển kiến tạo của khu vực là rất quan trọng để giải thích sự hình thành và phát triển của hệ thống đứt gãy. Các pha tách giãn và nén ép khác nhau đã tạo nên các đứt gãy với đặc điểm và vai trò khác nhau. Phân tích lịch sử kiến tạo giúp xác định các giai đoạn hoạt động của đứt gãy và ảnh hưởng của chúng đến sự hình thành và di chuyển của dầu khí.

IV. Đặc Điểm Đứt Gãy Chính Tại Cấu Tạo Bảo Bình Bể Cửu Long

Khu vực cấu tạo Bảo Bình có hệ thống đứt gãy phức tạp, với nhiều phương và hướng khác nhau. Các đứt gãy này có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự phân bố của dầu khí. Phân tích chi tiết đặc điểm của từng đứt gãy, bao gồm phương, hướng dốc, góc dốc, độ dài và cự ly dịch chuyển, giúp xác định vai trò của chúng trong hệ thống dầu khí của khu vực. Kết quả nghiên cứu mới nhất cho thấy một số đứt gãy đóng vai trò là đường dẫn chính cho dầu khí từ móng vào các tầng chứa.

4.1. Phân Loại và Mô Tả Chi Tiết Các Loại Đứt Gãy

Các đứt gãy ở cấu tạo Bảo Bình có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau, bao gồm đứt gãy thuận, đứt gãy nghịchđứt gãy trượt bằng. Mỗi loại đứt gãy có đặc điểm hình thái và cơ chế hình thành khác nhau. Mô tả chi tiết đặc điểm của từng loại đứt gãy giúp hiểu rõ hơn về lịch sử kiến tạo của khu vực.

4.2. Xác Định Tuổi và Các Pha Hoạt Động Của Đứt Gãy

Xác định tuổi và các pha hoạt động của đứt gãy là rất quan trọng để hiểu rõ vai trò của chúng trong hệ thống dầu khí. Các đứt gãy hoạt động trong giai đoạn trầm tích có thể tạo ra các bẫy cấu trúc cho dầu khí. Các đứt gãy hoạt động sau giai đoạn trầm tích có thể phá hủy các bẫy dầu khí.

4.3. Ảnh Hưởng Của Đứt Gãy Đến Sự Phân Bố Dầu Khí

Phân tích đứt gãy giúp xác định vai trò của chúng trong việc kiểm soát sự phân bố của dầu khí. Một số đứt gãy đóng vai trò là đường dẫn cho dầu khí từ móng vào các tầng chứa. Một số đứt gãy đóng vai trò là rào cản ngăn chặn sự di chuyển của dầu khí. Việc xác định vai trò của từng đứt gãy giúp tối ưu hóa vị trí khoan và tăng khả năng thành công.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Đứt Gãy Vào Thăm Dò và Khai Thác Dầu Khí

Kết quả nghiên cứu đứt gãy có ứng dụng quan trọng trong việc thăm dò và khai thác dầu khí. Dự báo đới nứt nẻ và khe nứt giúp xác định vị trí tiềm năng cho khoan thăm dò. Chọn vị trí khoan tối ưu dựa trên mô hình đứt gãy giúp tăng khả năng khai thác thành công. Đánh giá độ ổn định công trình dựa trên phân tích đứt gãy giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình khai thác. Phương pháp tiếp cận này giúp khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên dầu khí quý giá.

5.1. Dự Báo Đới Nứt Nẻ và Khe Nứt để Khoan Thăm Dò

Dự báo đới nứt nẻ và khe nứt là một ứng dụng quan trọng của nghiên cứu đứt gãy. Các đới nứt nẻ này có thể chứa một lượng lớn dầu khí. Việc xác định vị trí và trữ lượng chính xác của các đới nứt nẻ giúp tối ưu hóa vị trí khoan và tăng khả năng thành công.

5.2. Đánh Giá Độ Ổn Định Công Trình Dựa Trên Đứt Gãy

Đánh giá độ ổn định công trình dựa trên phân tích đứt gãy là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro trong quá trình khai thác. Các đứt gãy hoạt động có thể gây ra các tai biến địa chất, ảnh hưởng đến độ ổn định công trình. Việc xác định vị trí và mức độ hoạt động của các đứt gãy giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Đứt Gãy Bể Cửu Long Tương Lai

Nghiên cứu đứt gãy cấu tạo Bảo Bình đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh quan trọng về đặc điểm địa chất và vai trò của đứt gãy trong hệ thống dầu khí. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn. Hướng nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc xây dựng mô hình 3D chi tiết về đứt gãy, kết hợp dữ liệu địa chấn, địa vật lý và địa hóa. Nghiên cứu về động thái kiến tạo hiện tại và tương lai cũng rất quan trọng để dự báo các rủi ro địa chất. Các kết quả nghiên cứu này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thăm dò và khai thác tài nguyên dầu khí của Việt Nam.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Các kết quả nghiên cứu chính bao gồm xác định đặc điểm hình thái và phân loại các loại đứt gãy, xác định tuổi và các pha hoạt động của đứt gãy, đánh giá vai trò của đứt gãy trong hệ thống dầu khí và dự báo đới nứt nẻ và khe nứt. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc thăm dò và khai thác dầu khí.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc xây dựng mô hình 3D chi tiết về đứt gãy, kết hợp dữ liệu địa chấn, địa vật lý và địa hóa. Nghiên cứu về động thái kiến tạo hiện tại và tương lai cũng rất quan trọng để dự báo các rủi ro địa chất. Cần phát triển các phương pháp phân tích đứt gãy tiên tiến hơn, có khả năng tích hợp nhiều loại dữ liệu khác nhau.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật dầu khí nghiên cứu đặc điểm đứt gãy cấu tạo bảo bình bể cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Phương pháp đo đạc tính chất đứt gãy dựa trên tài liệu minh giải địa chấn, phương pháp phân tích hình thái đứt gay, cự ly dịch chuyển, phương pháp phân tích bề dày hai bên cánh đứt gay, phương pháp phân tích bất chỉnh hợp, mối quan hệ xuyên cat để luận tudi và xác định pha đứt gãy được nêu chỉ tiết phương trong chương 2 và kết quả nghiên cứu trong chương 3. Phương pháp dự báo đới khe nứt dựa vào mô hình tương quan giữa đứt gãy và khe nứt sinh kèm, phương pháp phân tích trường ứng suất kiến tạo khu vực HVTH: Nguyễn Vũ Minh Thiên MSHV: 13410354 CBHD: TS. Pham Huy Long - Phuong pháp phân tích, suy luận dé lựa chon vi trí va quỹ dao giếng khoan đi qua đới có nhiều khe nứt nhất.

Tổng Quan Tình hình nghiên cứu đứt gãy Trên thế giới: Vào đầu thập kỷ 1960, hai nhà địa chất Mỹ là RobertDietz và Harry Hess đã đề ra mô hình tách giãn đáy biến đại dương và được sử dụng rộng rãi đến ngày nay thông qua thuyết kiến tạo mảng. Từ việc xác định các ranh giới các mảng lục địa, các nhà địa chất tìm ra các đứt gãy lớn hình thành trong các giai đọan khác nhau làm cho khối lục địa chia cắt thành các mảng nhỏ. Tác giả Gzovxki đã đề xướng khôi phục trường ứng suất kiến tạo dựa trên kết quả thống kê tính chất đứt gãy và khe nứt để tìm ra trục ứng suất øl, 62, 63 cho từng giai đoạn địa chất. Năm 1999, Manzzochi đưa ra mối quan hệ giữa khoảng dịch chuyền theo mặt phăng đứt gãy và bề dày của đới đứt gãy dựa trên nghiên cứu ngoài điểm lộ.

Nhìn chung, khoảng dịch chuyển của đứt gãy càng lớn thì bé dày của đới đứt gãy càng lớn. Năm 1997, Yielding đưa ra phương pháp tính toán SGR (là tỷ phần giữa sét và bề dày của lớp sét với khoảng dịch chuyển của đứt gãy theo chiều đứng), đây là một trong những phương pháp đánh giá khả năng chăn của đứt gãy. Manzzochi (1999) và Al-Busafi (2005) đưa ra phương pháp tính độ dẫn truyền của đứt gấy là một hàm của độ thấm của đứt gãy, bề dày của đới đứt gay, độ thâm và dạng hình học của cell trong mô hình ở hai bên mặt đứt gãy Nghiên cứu trong nước: Kết quả nghiên cứu lịch sử kiến tạo Việt Nam được các nhà địa chất trong và ngoài nước quan tam cụ thé các bé trầm tích tại Việt Nam, điển hình là bê Cửu Long. Schmidt, Phạm Huy Long, Nguyễn Văn Quế đưa ra báo cáo hội nghị khoa học về Tiến hóa kiến tạo bê Cửu Long, Việt Nam xác định các pha kiến tạo hình thành các đứt gãy lớn đồng trầm tích, sau trầm tích đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia kiến trúc bể trầm tích Cửu Long HVTH: Nguyễn Vũ Minh Thiên MSHV: 13410354 CBHD: TS.

Pham Huy Long - Tac gia La Thi Chich, Pham Huy Long đưa ra phương pháp nghiên cứu đứt gãy và khe nứt sử dung phan tích và xác định tuôi va các pha hoạt động các đứt gãy chính Bề Cử Long và lục địa kế cận. Tác Giả Tạ Thị Thu Hoài, Phạm Huy Long xác định Các giai đoạn biến dang ở bé Cửu Long trong tạp chí Phát triển Khoa học & Công nghệ, số 12, 2009. - Nam 2011, tác giả Hoàng Ngọc Đang, Nguyễn Văn Hướng. Phan Trọng Trịnh xác định trạng thái ứng suất kiến tạo hiện đại khu vực bé Cử Long được đăng trên tạp chí khoa học và trái đất số 11-2011.

- Tw kết quả thu nỗ địa chan 2D, 3D, các nha địa vật lý tiễn hành minh giải các đứt gãy, phân tích tuổi và pha hoạt động cho các đứt gãy chính tại bé kết hợp sử dụng tài liệu FMI phân tích khe nứt dọc theo các giếng khoan để xác định trường ứng suất kiến tạo trong từng thời kỳ tiễn hóa kiến tạo địa chất bề. - _ Nguyễn Xuân Phong, Cù Minh Hoàng, Nguyễn Ngoc Thanh Huy (2003) trong nghiên cứu tính chất chắn của các đứt gãy cho các cấu tạo lô 46, thêm lục địa tây nam việt nam đã tập trung nghiên cứu một số cơ chế ghi nhận khi bề mặt đứt gãy đóng vai trò chăn, một trong số đó thể hiện rõ ràng bằng cách lập bản đồ các đơn vị kề nhau qua bề mặt đứt gay (biéu dé Allan). - _ Việc nghiên cứu đứt gấy một cách chi tiết cho từng cau tạo phục vu công tác khôi phục trường ứng suất kiến tạo và dự báo đới khe nứt được các nhà địa chất dau khí trong và ngoài nước dang rất quan tâm. Do đó, trong luận văn này, học viên tiễn hành nghiên cứu chi tiết đặc điểm đứt gãy cấu tạo Bảo Binh dé khôi phục trường ứng suất kiến tạo, dự báo đới khe nứt sinh kèm đứt gãy và khe nút tách khu vực, mối liên hệ giữa đứt gãy và hệ thống dau khí tại cau tạo Bao Bình dé đưa ra vị trí và quỹ đạo giếng khoan tốt nhất.Y nghĩa khoa học và thực tiễn a.

Luận văn sử dụng phương pháp khoa học cụ thé để làm sáng tỏ tuổi va các pha hoạt động của hệ thống đứt gay tai cầu tạo Bảo Bình bang tài liệu minh giải địa chan, làm sáng tỏ vai trò của đứt gãy ảnh ưởng đến hệ thống dau khí cau tạo Bảo Bình, dự báo đới khe nứt tách khu vực và khe nứt sinh kèm đứt gãy dựa trên các pha kiến tạo tác động đến cau tạo Bảo Bình. HVTH: Nguyễn Vũ Minh Thiên MSHV: 13410354 CBHD: TS. Pham Huy Long b. Góp phan xác định quỹ đạo cho giếng khoan tiếp theo phục vu cho công tác thăm dò khai thác dầu khí tại cau tạo Bảo Bình.

9, Bồ cục của luận văn Luận văn bao gôm phân mở dau, phân nội dung chính, phan kết luận và danh mục tài liệu tham khảo. Bồ cục của luận văn như sau: > Mở dầu > Nội dung chính: s* Chương | - Tổng quan đặc điểm địa chất bé Cửu Long va cau tạo Bảo Bình s* Chương 2 - Phương pháp nghiên cứu đặc điểm đứt gãy %* Chương 3- Đặc điểm đứt gãy chính khu vực cấu tạo Bảo Bình, bể Cửu Long > Kết luận > Danh mục tai liệu tham khảo HVTH: Nguyễn Vũ Minh Thiên MSHV: 13410354 CBHD: TS. Pham Huy Long CHUONG 1: TONG QUAN DAC DIEM DIA CHAT CUA BE CUU LONG VA CAU TAO BAO BINH 1. DAC DIEM DIA CHAT CHUNG BE CUU LONG 1.

Vi Tri Bề Cửu Long năm trên thềm lục địa nam Việt Nam, kéo dài theo phương Đông Bac- Tây Nam, với tọa độ địa ly nam trong khoảng 9 — 11° vĩ bắc; 106° — 109° kinh đông. Phía Tây Bắc của bề tiếp giáp với khối nâng Đà Lat và đồng băng sông Cửu Long, phía Đông Nam là đới nâng Côn Sơn ngăn cách với bé Nam Côn Sơn, phía Tây Nam là đới nâng Khorat-Natuna ngăn cách với bể Malay-Thé Chu, phía Đông Bắc là bể Phú Khánh Diện tích của bể Cửu Long khoảng 36.000 km” với chiều dai khoảng 350km, chiều rộng của bé khoảng 120km. Độ sâu gặp nóc móng trước Kainozoi từ vài trăm mét ở ria của bề tới gần 9km tại phan trũng sâu ở trung tâm bê. M>1<« PIKE RID Iw BIW.

E RE RII 54213 BAD BIS WIT Hinh1. Vị trí bé Cửu Long (Nguồn PVEP)"! HVTH: Nguyễn Vũ Minh Thiên MSHV: 13410354 CBHD: TS. Pham Huy Long 1. Cac thanh tao dia chat Két quả nghiên cứu bể Cửu Long từ các nhà địa chất cho đến nay nhận định bể Cửu Long câu tạo gôm: - Phan móng của bê với các thành tao magma xâm nhập, phun trào và đá biên chat có tuôi trước KaInoZOoI; - Phan lớp phủ với các thành tạo trầm tích, phun trào tuổi Kainozoi.

Các đặc trưng thạch học, môi trường trầm tích, hóa thạch. được thé hiện tóm tắt trên cột địa tang tong hop cua bé 1. Móng trước Kainozoi Trong phạm vi bể Cửu Long, kết quả các giếng khoan sâu vào đỉnh các khối nhô của móng đã cho biết về mặt thạch học các đá có thể được xếp vào hai nhóm chính: granit, granitdiorit-diorit, ngoài ra còn gặp các đá biên chat và các thành tạo núi lửa. So sánh kết quả nghiên cứu các phức hệ magma xâm nhập trên đất liền với các đá móng kết tỉnh phát hiện trong bé Cửu Long, theo đặc trưng thạch học và tuôi tuyệt đối có thé xếp tương đương với các phức hệ Hòn Khoai, Dinh Quán, Déo Cả và Ankroet.

Phức hệ Hòn Khoai là phức hệ cô nhất với tuổi Trias muộn (195-250 triệu năm), thành phần khoáng vật chủ yếu là Amphybol, biotit, diorit và adamelit. Đá bị cả nát và biến đổi mạnh, các khe nứt được lấp day bởi các khoáng vat thứ sinh như calcit, epidot va zeolit. Đá có thể phân bố chủ yếu tại các phần cánh của các khối nâng, như cánh đông băc của mỏ Bạch Hồ HVTH: Nguyễn Vũ Minh Thiên MSHV: 13410354 CBHD: TS. Pham Huy Long 8 3 ~3 i] Phu ® = Ö Ge | vx Pa © |e ^ = 3} < | EM] =5| 3° sa TẢ THACH HỌC MÔee 5 ae Slo |á| Th9 lẽ < & | 22] sẽ ae o |= Fs x rs ki ma e Se p P Ey Q ‹ A Cát bạt thé, bở cửi, xen kế lớp £ j P2 cathonat, han, bỏathạch IDaecyđium | ở No lễ iz § N3 2 BIII Cit hạt thi-min, sét, các viacarbonat, | 5 tá 1 P than hóa thạch : Stcnoclzena o.5 § 3s Q >» &8] ð9 |N,? ‹§ BII Cát, vết, carbonat, than, hóa thạch 3 gs ỗ E.Meridionalist đc 8 — 0 e 60 > 2 a ^~ N¿!^ le _ C& kết, bột kết, sét và sét kếtxcn kế.

- xu = = cw gr Phần trên chủ yếu là sết môi trưởng; 32 © 8 g hai 33 biến nông, dưới cắt sét xen kẹp, - Lá 3 a Ý eet 2% | miteb noi pip diphon trio ndita | 5# P2 — <<. 3x Héathach: Rotalia, Levipoli, LG x ee Phần dưới chú yếu là sét kết xen kẹp š “ K« 2S | mbt wh lớp cát kế mỏng hat mịn. 2 8 š SS | Phẩntrênc& kế sét bột kế xen kế, + E.? a> đôi khi thấy có đá phon trio núi lừa. 5 G D 6 Hóa thạch: Trilobata, a G 3 Verutricoporites, Cicatricosiporites a nas = “s 8 E Cát kết, bột kết, sét kết xen kẽ, đôi kh 2.

3 E¿ < ' ° = có tẳng đá phan trào. Bho tử phấn Es a 3 E z.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Đặc Điểm Đứt Gãy Cấu Tạo Bảo Bình, Bể Cửu Long cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm địa chất và cấu trúc đứt gãy trong khu vực Bảo Bình và Bể Cửu Long. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố địa chất ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của bể trầm tích, mà còn chỉ ra tầm quan trọng của các đứt gãy trong việc xác định khả năng chứa dầu khí. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà các cấu trúc này có thể ảnh hưởng đến hoạt động khai thác và quản lý tài nguyên thiên nhiên.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ các thành tạo trầm tích mioxen phần tây bể cửu long và mối liên quan của chúng với khả năng chứa chắn dầu khí. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các thành tạo trầm tích và mối liên hệ của chúng với khả năng chứa dầu khí, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bể Cửu Long.