Nghiên Cứu Đặc Điểm Cấu Trúc và Mật Độ Loài Vầu Đắng Tại Vĩnh Phúc

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc mật độ và phân bố vầu đắng indosasa anggustata me clure tại xã vĩnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - ĐỐI TƯỢNG - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Thời gian nghiên cứu

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.6.2. Phương pháp điều tra thu thập số liệu

2.6.3. Chuẩn bị dụng cụ

2.6.4. Điều tra bằng phiếu

2.6.5. Phương pháp nội nghiệp

2.6.6. Tính độ tuổi trung bình

2.6.7. Phân bố số cây theo đường kính và chiều cao

2.6.8. Tính toán phân độ của rừng

2.6.9. Tính toán xác định tổ thành rừng

2.6.10. Xử lý số liệu phỏng vấn

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM CHUNG KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Thời tiết khí hậu

3.2. Tài nguyên thiên nhiên

3.3. Tài nguyên đất

3.4. Tài nguyên rừng

3.5. Tài nguyên nhân văn

3.6. Thực trạng cơ sở hạ tầng

3.7. Thực trạng phát triển khu dân cư

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tìm hiểu đặc điểm hình thái loài Vầu đắng tại khu vực nghiên cứu

4.1.1. Mô tả đặc điểm hình thái loài Vầu đắng

4.1.2. Thân thuần loài

4.1.3. Đường kính, chiều cao cây Vầu ở trạng thái

4.1.4. Cấu trúc về trạng thái Vầu thuần loài

4.1.5. Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc, mật độ loài Vầu đắng theo trạng thái rừng

4.1.6. Mật độ của trạng thái Vầu xen gỗ

4.1.7. Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc mật độ loài Vầu đắng theo đai cao

4.1.7.1. Cấu trúc, mật độ của Vầu đắng ở độ cao từ 300 - 450m
4.1.7.2. Cấu trúc, mật độ của Vầu đắng ở độ cao từ 450 - 800m

4.2. Tình hình khai thác Vầu đắng ở địa phương

4.2.1. Mùa khai thác và bộ phận khai thác

4.2.2. Khai thác măng

4.2.3. Khai thác thân

4.2.4. Tình hình sử dụng Vầu đắng ở địa phương

4.2.5. Thị trường tiêu thụ các sản phẩm Vầu đắng

KẾT LUẬN - TỔN DANH MỤC VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Về Loài Vầu Đắng và Mục Tiêu Nghiên Cứu Tại Vĩnh Phúc

Vầu đắng, với tên khoa học là Indosasa angustata, là một loài cây thuộc họ phụ tre trúc (Bambusoideae), phân bố phổ biến tại các tỉnh phía Đông Bắc và Tây Bắc Việt Nam. Loài cây này không chỉ là một cây lâm nghiệp quan trọng mà còn là một nguồn tài nguyên tre vầu đa tác dụng, mang lại giá trị kinh tế cao và ý nghĩa sinh thái to lớn. Các sản phẩm từ vầu đắng như măng, thân cây được sử dụng rộng rãi trong đời sống, từ thực phẩm, vật liệu xây dựng đến nguyên liệu công nghiệp sản xuất giấy, đũa xuất khẩu. Bên cạnh đó, các lâm phần vầu đắng còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đất, chống xói mòn và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng Tam Đảo và các khu vực lân cận. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các đặc điểm cấu trúcmật độ quần thể của loài Vầu đắng tại xã Vĩnh Phúc, huyện Bắc Quang. Đây là một khu vực có điều kiện tự nhiên đặc thù, nơi Vầu đắng mọc tự nhiên với kích thước lớn và được người dân khai thác thường xuyên. Việc thực hiện một luận văn về cây vầu đắng tại đây là cần thiết để cung cấp cơ sở khoa học cho các hoạt động quản lý, khai thác và bảo tồn. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng phân bố, cấu trúc lâm phần theo trạng thái rừng (thuần loài, xen gỗ) và theo đai cao. Từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm phát triển bền vững tài nguyên rừng, đảm bảo lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương đồng thời thực hiện công tác bảo tồn đa dạng sinh học một cách hiệu quả.

1.1. Tổng quan giá trị và tiềm năng của tài nguyên tre vầu đắng

Vầu đắng là loài cây đa dụng, có giá trị kinh tế, thực phẩm và sinh thái nổi bật. Về mặt kinh tế, thân cây được dùng làm vật liệu xây dựng nhà cửa, đan lát đồ gia dụng, và là nguyên liệu cho ngành công nghiệp giấy, sản xuất tăm, ván ghép thanh, đũa xuất khẩu. Đặc biệt, măng tre vầu đắng là một loại thực phẩm được ưa chuộng, mang lại nguồn thu nhập đáng kể cho người dân địa phương. Về mặt sinh thái, hệ rễ và thân ngầm phát triển mạnh mẽ giúp Vầu đắng có khả năng giữ đất, chống xói mòn, rửa trôi hiệu quả, đặc biệt là ở những vùng có địa hình đồi núi dốc như tại Vĩnh Phúc.

1.2. Mục tiêu chính của khảo sát thực địa tại Vĩnh Phúc

Nghiên cứu được tiến hành nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, tìm hiểu và mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái cây vầu. Thứ hai, nghiên cứu đặc điểm cấu trúc mật độ loài Vầu đắng theo hai trạng thái chính là rừng Vầu thuần loài và rừng Vầu xen gỗ. Thứ ba, phân tích sự thay đổi về cấu trúc và mật độ của loài theo các đai cao khác nhau. Cuối cùng, đánh giá tình hình khai thác, sử dụng, thị trường tiêu thụ và các tác động ảnh hưởng tới loài, từ đó đề xuất các giải pháp sử dụng bền vững tài nguyên tre vầu tại địa phương.

II. Thách Thức Trong Khai Thác và Bảo Tồn Rừng Vầu Đắng Hiện Nay

Trong những năm gần đây, tài nguyên tre vầu tại xã Vĩnh Phúc đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa đến sự phát triển bền vững của loài. Vấn đề nổi cộm nhất là tình trạng khai thác quá mức, đặc biệt là khai thác măng tre vầu đắng và thân cây mà không có sự kiểm soát chặt chẽ từ các cơ quan chức năng. Việc khai thác măng một cách tự do, không tuân thủ kỹ thuật đã làm ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên của rừng. Theo kết quả phỏng vấn, lượng khai thác măng từ năm 2012 đã tăng gấp 3 đến 4 lần, dẫn đến số lượng măng mọc mới trong các ô tiêu chuẩn là rất ít. Điều này cho thấy nếu không có biện pháp can thiệp, rừng vầu có nguy cơ bị thoái hóa, chỉ còn lại những cây già yếu, mất khả năng phục hồi. Bên cạnh đó, hoạt động khai thác thân cây cũng chưa hợp lý, gốc chặt còn cao (25-35cm) gây lãng phí tài nguyên và ảnh hưởng đến sự phát triển của măng trong vụ sau. Diện tích rừng Vầu đắng cũng đang bị thu hẹp do người dân phá rừng để trồng các loại cây ăn quả có giá trị kinh tế cao hơn như cam, nhãn, xoài. Sự suy giảm này không chỉ làm mất đi một nguồn lợi kinh tế mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, làm gia tăng nguy cơ xói mòn đất và suy giảm đa dạng sinh học. Do đó, việc xây dựng các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh họcphát triển bền vững tài nguyên rừng là một yêu cầu cấp bách.

2.1. Phân tích thực trạng khai thác măng và thân vầu quá mức

Hoạt động khai thác diễn ra chủ yếu dựa trên kinh nghiệm, thiếu quy hoạch và kỹ thuật. Người dân khai thác măng một cách ồ ạt vào mùa vụ (tháng 1-3 âm lịch) và thường đào sâu vào thân ngầm, gây tổn thương hệ thống rễ và ảnh hưởng đến khả năng ra măng của các năm tiếp theo. Việc khai thác thân cây cũng chỉ tập trung vào những cây tốt, bỏ lại những cây sâu bệnh trong rừng, tạo điều kiện cho mầm bệnh lây lan. Cường độ khai thác cao mà không đi đôi với các biện pháp tái tạo đang đẩy các lâm phần Vầu đắng đến nguy cơ cạn kiệt.

2.2. Sự suy giảm diện tích rừng và yêu cầu bảo tồn cấp thiết

Báo cáo tại địa phương cho thấy diện tích rừng Vầu đắng đang ngày càng bị thu hẹp. Áp lực từ việc chuyển đổi đất lâm nghiệp sang trồng cây nông nghiệp và cây ăn quả là nguyên nhân chính. Sự suy giảm này không chỉ làm mất đi giá trị kinh tế của vầu đắng mà còn phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái rừng, ảnh hưởng đến khả năng phòng hộ và điều tiết nguồn nước. Vì vậy, việc quy hoạch vùng bảo vệ và phát triển rừng Vầu còn lại, kết hợp với các chính sách hỗ trợ người dân là vô cùng cần thiết.

III. Phương Pháp Phân Tích Đặc Điểm Hình Thái và Sinh Học Vầu Đắng

Việc hiểu rõ đặc điểm hình thái cây vầuđặc tính sinh học của nó là nền tảng cơ bản cho mọi giải pháp bảo tồn và phát triển. Nghiên cứu đã tiến hành mô tả chi tiết các bộ phận của cây Vầu đắng tại xã Vĩnh Phúc. Cây có hai loại lá chính: lá quang hợp và lá mo. Lá quang hợp có phiến hình ngọn giáo, dài từ 9-35cm, trong khi lá mo có nhiệm vụ bảo vệ thân non. Thân cây cũng được chia thành hai phần: thân ngầm và thân khí sinh. Thân ngầm (rhizome) mọc tản, bò lan trong đất ở độ sâu 30-40cm, là bộ phận sinh ra măng và thân ngầm mới. Thân khí sinh (culm) là phần thân trên mặt đất, cao trung bình từ 8-17m, có cấu trúc rỗng, chia thành nhiều lóng và đốt. Chiều dài lóng lớn nhất có thể đạt 70cm. Đặc biệt, sinh trưởng của vầu đắng chịu ảnh hưởng lớn bởi điều kiện đất đai khí hậu Vĩnh Phúc. Loài cây này ưa ẩm, phát triển tốt trên các loại đất có tầng dày, thành phần cơ giới từ trung bình đến thịt nặng, điển hình là đất đỏ vàng trên đá biến chất (FS) và đất đỏ trên núi đá vôi (FV), vốn chiếm diện tích lớn tại khu vực nghiên cứu. Việc phân cành thường bắt đầu ở độ cao 3-12m, mỗi đốt có 1-3 cành, tạo thành tán lá đặc trưng. Các đặc điểm này là cơ sở quan trọng để xác định tuổi cây, chất lượng lâm phần và đề xuất kỹ thuật trồng tre vầu phù hợp.

3.1. Mô tả chi tiết hình thái thân lá và hệ thống thân ngầm

Thân khí sinh của Vầu đắng nhẵn, rỗng, phân lóng rõ rệt. Đốt gốc thường tròn đều, các lóng ở giữa thân thường dài nhất. Thân ngầm hình tròn, đường kính 0,9-2,4cm, có các mắt chồi là mầm mống cho thế hệ măng và thân mới. Lá mo có cấu tạo phức tạp gồm bẹ mo, tai mo và lá mo, có màu nâu xám, cứng, mặt trong bóng. Lá quang hợp mọc cách trên cành, phiến lá có gân chính nổi rõ và 4-8 đôi gân bên song song. Những đặc điểm này giúp phân biệt Vầu đắng với các loài tre trúc khác.

3.2. Phân tích các đặc tính sinh học và điều kiện sinh trưởng

Vầu đắng là loài có độ chịu bóng lớn, độ tán che trung bình của lâm phần ổn định có thể đạt 0,8-0,9. Tuy nhiên, ở nơi rừng thưa và quá nhiều ánh sáng, sự sinh trưởng của cây bị hạn chế. Loài này phát triển mạnh trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, lượng mưa trung bình năm từ 1400-1800mm. Nghiên cứu tại Vĩnh Phúc cho thấy Vầu đắng phân bố trên nhiều loại đất, nhưng phổ biến nhất trên loại đất đỏ vàng trên đá biến chất (FS), có tầng đất dày và thành phần cơ giới thịt nặng, chiếm tới 49,4% diện tích tự nhiên của xã.

IV. Cách Khảo Sát Cấu Trúc và Mật Độ Quần Thể Vầu Đắng Tại Vĩnh Phúc

Để đánh giá chính xác hiện trạng, một cuộc khảo sát thực địa tại Vĩnh Phúc đã được tiến hành một cách bài bản. Phương pháp chính là lập các ô tiêu chuẩn (OTC) tại các trạng thái rừng và đai cao khác nhau. Kết quả phân tích cấu trúc quần thể thực vật cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các trạng thái. Ở trạng thái Vầu thuần loài, mật độ quần thể trung bình rất cao, đạt 5100 cây/ha. Cấu trúc tuổi cho thấy cây ở độ tuổi 2 chiếm tỷ lệ cao nhất (78/153 cây), cho thấy tiềm năng phục hồi của rừng nếu được quản lý tốt. Đường kính trung bình của cây trong trạng thái này là 10,70cm và chiều cao trung bình là 16,37m. Ngược lại, ở trạng thái Vầu xen gỗ, mật độ Vầu đắng thấp hơn, trung bình là 3453,33 cây/ha, nhưng cấu trúc lâm phần phức tạp hơn với nhiều tầng tán (cây gỗ, Vầu, cây tái sinh, cây bụi thảm tươi). Sự xuất hiện của các loài cây gỗ như Sung rừng, Sấu, Dẻ gai đã tạo ra sự cạnh tranh về ánh sáng và dinh dưỡng, ảnh hưởng đến sinh trưởng của vầu đắng. Nghiên cứu cũng chỉ ra quy luật phân bố loài tre này theo độ cao. Vầu thuần loài tập trung chủ yếu ở đai cao 300-450m, trong khi trạng thái Vầu xen gỗ phổ biến ở độ cao 450-800m. Những số liệu này là cơ sở khoa học quan trọng để đưa ra các biện pháp lâm sinh phù hợp cho từng trạng thái rừng.

4.1. Phân tích cấu trúc và mật độ quần thể ở trạng thái Vầu thuần loài

Tại trạng thái Vầu thuần loài, mật độ thân khí sinh rất lớn, dao động từ 4900 đến 5300 cây/ha. Cây có đường kính phổ biến trong khoảng 10-12cm và chiều cao từ 14-20m. Tầng cây bụi thảm tươi dưới tán cũng rất phát triển, với mật độ trung bình 15000 cây/ha, chủ yếu là các loài ưa bóng như Lá dong, Ráy, Dương xỉ. Mật độ dày đặc này cho thấy cần phải có biện pháp khai thác tỉa thưa, đặc biệt là những cây trên 3 tuổi, để tạo không gian cho rừng phát triển.

4.2. Đặc điểm cấu trúc lâm phần ở trạng thái Vầu đắng xen gỗ

Trạng thái Vầu xen gỗ có cấu trúc đa tầng, phức tạp. Tầng cây gỗ cao có sự tham gia của nhiều loài như Sung rừng (chiếm 14,95%), Mý, Sấu. Cây Vầu đắng chủ yếu nằm ở tầng tán chính (A2) và tầng dưới tán (A3). Mật độ Vầu ở trạng thái này thấp hơn so với rừng thuần loài, nhưng mật độ cây tái sinh (8000 cây/ha) và cây bụi (13167 cây/ha) lại khá cao. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển thành rừng hỗn giao bền vững nếu có các biện pháp phát dọn, tỉa thưa hợp lý.

4.3. Quy luật phân bố của loài Vầu đắng theo các đai cao khác nhau

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự phân bố của Vầu đắng có sự khác biệt rõ rệt theo độ cao. Ở đai cao 300-450m, Vầu đắng phát triển mạnh và thường tạo thành các lâm phần thuần loài với mật độ cao. Tuy nhiên, khi lên đến độ cao 450-800m, địa hình hiểm trở hơn, Vầu đắng thường mọc xen kẽ với các loài cây gỗ bản địa. Mật độ, đường kính và chiều cao của Vầu cũng có xu hướng giảm dần khi độ cao tăng lên, cho thấy sự thích nghi của loài với các điều kiện tiểu khí hậu khác nhau.

V. Hướng Dẫn Khai Thác Giá Trị Kinh Tế và Ứng Dụng Thực Tiễn

Giá trị kinh tế của vầu đắng tại xã Vĩnh Phúc là rất lớn, đóng vai trò quan trọng trong sinh kế của người dân địa phương. Sản phẩm chính được khai thác bao gồm măng tre vầu đắng và thân khí sinh. Măng được sử dụng làm thực phẩm và bán ra thị trường, đặc biệt có giá trị cao vào đầu vụ (khoảng 25.000-27.000đ/kg tại Cầu Kiềng). Thân cây sau khi khai thác được sử dụng đa dạng: làm cột nhà, hàng rào, chuồng trại, và đặc biệt là nguyên liệu cho các xưởng làm đũa và nhà máy giấy. Tuy nhiên, hiện tại các sản phẩm chủ yếu được bán ở dạng thô, chưa qua chế biến sâu, làm giảm giá trị gia tăng. Thị trường tiêu thụ chủ yếu thông qua các kênh thương lái thu gom tại địa phương rồi chuyển đi các nơi khác như Tuyên Quang, Phú Thọ. Việc khai thác cần tuân thủ lịch mùa vụ để đảm bảo tính bền vững. Theo kinh nghiệm người dân và kết quả nghiên cứu, mùa khai thác măng tốt nhất là từ tháng 1 đến tháng 3 âm lịch, trong khi thân khí sinh nên được khai thác từ tháng 8 đến tháng 12 âm lịch. Đây là khoảng thời gian cây ngừng sinh trưởng mạnh, việc khai thác sẽ ít ảnh hưởng đến sự ra măng của vụ sau. Việc áp dụng đúng kỹ thuật khai thác, chẳng hạn như chỉ chọn những cây trên 3 tuổi, chặt sát gốc, và không làm tổn thương thân ngầm, sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và đảm bảo sự tái sinh của rừng.

5.1. Phân tích các sản phẩm và giá trị kinh tế của vầu đắng

Các sản phẩm từ Vầu đắng rất đa dạng, từ măng tươi, măng khô phục vụ ẩm thực đến thân cây làm vật liệu xây dựng và nguyên liệu công nghiệp. Đây là một cây lâm nghiệp mang lại thu nhập kép, vừa từ sản phẩm ngắn ngày (măng) vừa từ sản phẩm dài ngày (thân cây). Việc phát triển các cơ sở chế biến nhỏ tại địa phương có thể giúp nâng cao giá trị sản phẩm và tạo thêm việc làm, góp phần ổn định kinh tế cho các hộ gia đình.

5.2. Hiện trạng thị trường tiêu thụ măng và thân tre vầu

Thị trường tiêu thụ các sản phẩm Vầu đắng còn mang tính tự phát, chủ yếu phụ thuộc vào các kênh thu gom trung gian. Giá cả biến động mạnh theo thời điểm trong vụ và địa điểm bán. Ví dụ, giá măng đầu vụ cao hơn nhiều so với giữa và cuối vụ. Việc thiếu một chuỗi liên kết sản xuất - chế biến - tiêu thụ ổn định là một hạn chế lớn, khiến người dân chưa nhận được giá trị tương xứng với công sức bỏ ra. Xây dựng các hợp tác xã hoặc tổ hợp tác có thể là một hướng đi để cải thiện tình hình này.

VI. Bí Quyết Phát Triển Bền Vững Tài Nguyên Rừng Vầu Đắng Vĩnh Phúc

Để đảm bảo phát triển bền vững tài nguyên rừng Vầu đắng, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, kết hợp giữa kỹ thuật lâm sinh và chính sách quản lý. Dựa trên kết quả nghiên cứu, giải pháp cốt lõi là điều chỉnh mật độ rừng về mức hợp lý, khoảng 2000-3500 cây/ha, thông qua việc khai thác tỉa thưa. Ưu tiên khai thác những cây già (trên 3 tuổi), cây bị sâu bệnh, cong queo để tạo điều kiện cho các cá thể khỏe mạnh phát triển và măng non mọc lên. Cần áp dụng chu kỳ khai thác hợp lý, có thể là 1-2 năm một lần, đảm bảo mật độ tối thiểu đầu kỳ luôn trên 1500 cây/ha để rừng có khả năng phục hồi. Một giải pháp cải tạo hiệu quả là trồng xen các loài cây gỗ lá rộng bản địa có giá trị như Trám trắng, Sấu, Dẻ gai theo băng hoặc theo đám. Phương pháp này không chỉ làm tăng giá trị kinh tế của vầu đắng mà còn góp phần bảo tồn đa dạng sinh học, tạo ra một hệ sinh thái rừng hỗn loài ổn định hơn. Bên cạnh đó, các cơ quan chức năng cần tăng cường tuyên truyền, hướng dẫn người dân về kỹ thuật trồng tre vầu và khai thác măng bền vững, hạn chế việc đào bới làm tổn thương thân ngầm. Cuối cùng, chính quyền địa phương cần có quy hoạch rõ ràng để bảo vệ diện tích rừng Vầu hiện có, tránh tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất ồ ạt, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

6.1. Đề xuất các kỹ thuật trồng và chu kỳ khai thác hợp lý

Kỹ thuật khai thác cần được cải tiến. Cụ thể, chỉ nên khai thác cây từ 3 tuổi trở lên. Chu kỳ chặt có thể là 2-3 năm một lần. Cần thường xuyên vệ sinh rừng, chặt bỏ cây sâu bệnh. Đặc biệt, khi có cây ra hoa, cần khai thác ngay cây đó và các cây xung quanh, sau đó đào bỏ thân ngầm và bón phân để kích thích tái sinh. Đối với khai thác măng, cần hạn chế số lượng khai thác và tránh gây tổn thương hệ thống thân ngầm để đảm bảo nguồn măng cho các vụ sau.

6.2. Các giải pháp hướng tới bảo tồn đa dạng sinh học hệ sinh thái

Việc trồng xen cây gỗ lá rộng vào các lâm phần Vầu đắng là một giải pháp quan trọng để nâng cao đa dạng sinh học. Lựa chọn các loài cây bản địa, có khả năng chịu bóng hoặc có tầng tán vượt trội sẽ tạo ra một cấu trúc rừng bền vững hơn. Ngoài ra, việc bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực rừng đầu nguồn có Vầu đắng phân bố sẽ giúp duy trì chức năng phòng hộ, giữ nước và bảo vệ đất, góp phần vào sự ổn định của toàn bộ hệ sinh thái rừng trong khu vực.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TONG QUAN VAN DE NGHIEN CỨU. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Nà Chương 2: MỤC TIÊU - ĐÓI TƯỢNG< NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU eo eo So b&b 2.

Mục tiêu nghiên cứt Sooo 2. Đối tượng nghiên cứu 2. Phạm vi nghiên cứu 2. Thời gian nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu».1 Phương pháp kế thừa tài liệu. Phương pháp điều tra thu thập số liệt 2. Chuẩn bị dụng eụ.

Diéu tra byimi.3 Phương pháp nội nghiệp 2. Tính éđè trị số trung bin 2. Phân bố số cây Wheo đường kính và chiều cao. Tính toán fnậi độ của rừng.

Tính tòáa xác định tổ thành rừng. Xử lý số liệu phỏng vấn. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM CHUNG KHU VỰC NGHIÊN CỨU 3. Điều kiện tự nhiên.

Vị trí địa lý 3.3 Thời tiết khí hậu 3. Tài nguyên thiên nhiê 3. Tài nguyên đắt. — si sated Đất đỏ vàng trên đá bi t (FS): Có diện tích 2050,3ha chiếm 49,4% diện tích tự nhiên, có tầng đất dày chủ yếu thành phần cơ giới thịt nặng.

Tài nguyên rừng. Tài nguyên nhân văn. Thực trạng cơ sở hạ tâng. Thực trạng phát triển khu dân cư.

Chwong 4: KET QUA NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Tìm hiểu đặc điểm hình thái loài Vầu đắng tại khu vực nghỉ: 4. Mô tả đặc điểm hình thái loài Vằu đẳng. Thân thuân loài.

Đường kính, chiêu cao cấy Vâu ở trạng th 4. Cấu trúc vê étang tan. Nghiên cứu đặc điểm cắt trúc, m‹ trạng thái Vau xen 26 4. L3 mai a cay tái sinh.

Thành phân cáy bụi, ĐEN tươi. Mật độ của trạng thái vẫu xen g 4. Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc mật độ loài Vầu đắng theo đai cao 4. Cấu trúc, mật độ của Vầu đắng ở độ cao từ 300 - 450 m Ä:8.

Ciẫu trite VỀ HIẾ|. Đường kính, chiều cao cây Vau 6 d6 cao 300 - 450m. Thành phân cây bụi thảm tươi. Mật độ cây Vẫu đẳng và cây bụi, thảm tươi ở độ cao 300 - 450m 4.

Cấu trúc, mật độ của Vầu đẳng ở độ cao từ 450 - 800 m. Thành phân cây gỗ. Đường kính, chiều cao cây Vau 6 độ cao 450 -í 4. Thành phân cây tái sinh .4, Thanh phan cây bụi, thảm tươi.Tình hình khai thác Vâu đẳng ở diajphuong.

Mùa khai thác và bộ phận khai thác 4. Khai thác măng. Khai thác thân. Tình hình sử dung Vauđắng ó ở đa phương 4.3 Thị intone tiêu âu thụ các sảnn phẩm.

lâu đắn, khu vực nghiên cứu. KET LUAN - TON DANH MUC VIET TAT OTC Ô tiêu chuan ODB O dang bang CTIT Công thức tô thành - R FL Đất đỏ vàng biển đổi do trộn Tia FV Đất đỏ trên núi đá ee oa FQ Dat vang nhat lá cát kết FS Đất đỏ vàng. sn da biện chất TDTT Thể dục thêthao. -› DANH LUC BANG TT Tén bang trang 1 Bang 4.1:Cau trúc về Tuôi của rừng Vâu thuân loài 25 2 Bang 4.2: Đặc điểm đường kính, chiêu cao trạng thái Vâu thuân loài 26 3 Bang 4.

Cau tric tang cay vau AN 27 4 Bảng 4.4: Đặc điểm thành phân cây bụi, thảm tươi 2 28 5 Bảng 4.5: Mật độ thân khí sinh va cy byi, tham tuoi 29 6 Bảng 4.6: Đặc điểm thành phan tầng cây gỗ-.7: Đặc điêm đường kính, chiêu caolà“ ở trangthái 34 Vau xen gỗ > 8 Bang 4.8: Đặc điêm về thành phân cây t: & 35 9 Bảng 4.9: Đặc điểm thành phân cây bụi thảm tuoiS 36 10 | Bảng 4.10: Mật độ của trạng thái vâu xer 20 af 11 Bảng 4.11: Câu trúc về Tuôi của rừng Vẫu ở độ cao 300 — 450m 39 12 | Bảng 4.12: Đặc điểm đường kính, chiêu cao ở độ cao 300 — 450m 40 13 | Bảng 4.13: Thành phân cây bụi, thảm tuoiy 41 14 | Bảng 4.14: Mật độ cây Vâu đăng và cây bụi, thảm tươi.15: Đặc điêm về thành phan cây gỗ 43 16 | Bảng 4.16: Đặc điểm đi kính, chiều cao ở độ cao 450— 800m 45 C4 17 |Bảng 4.17: Đặc điện nb phân cây tái sinh 47 18 | Bảng 4.18: Đặc điểm thành phần cây bụi, thảm tươi 49 19 | Bảng 4.19: Mậtt độ cây vu xen gồ, cây tái sinh, cây bụi, thảm tươi 50 20 | Bảng 4.20: Lich mia vu khai thác măng và thân khí sinh 52 21 | Bảng 4.21: Tình hình sửdụng Vâu dang $6 22_ | Bảng 4.22: Bảng giá măng tại một số địa điểm 58 23 | Bang 01: ibe hộ được phỏng vẫn tại địa phương, xiv 24. | Bảng 02: Câu hồi:phòng vẫn điều tra về tình hình khai thác sử dụng | xv và thị trường loài Vẫu đắng DANH LỤC HÌNH ẢNH TT 'Tên hình trang 1 Hình 4.1: Hình thái lá mo Vâu đăng, 23 2 Hình 4.2: Hình thái lá Vau dang 23 3 Hình 4.3: Thân ngâm Vau dang a : oa là Thân khí sinh Vau dang + = ình 01: Điêu tra cây gỗ ca xvii 6 Hình 02: Mang Vau dang ps` xvi y Hình 03: Góc phân cành Vầu hy Ñy xvii Le 8 Hình 04: Gốc chặt của Vâu ác $+h xvii TRUONG DAI HQC LAM NGHIEP VIET NAM KHOA QUAN LY TAI NGUYEN RUNG VA MOI TRUONG ---- 000 ---- TOM TAT KHOA LUAN TOT NGHIEP 1.Tên khóa luận: “Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc, phân bố lâm phân Vau đẳng tại khu vực xã Vĩnh Phúc - huyện Bắc Quang— tình Hà Giang”. Sinh viên thực hiện: Dương Văn Duy : / 3. Giáo viên hướng dẫn: ThS.

Phùng Thị Tuyến _ 4. Mục tiêu nghiên cứu Thông qua nghiên cứu để xác định được đặc điểm cấu trúc, mật độ rừng, 'Vầu đắng theo theo trạng thái rừng, theo đai cao tại khu vực nghiên cứu, đánh giá được tình hình khai thác sử dụng, thị trường tiêu thụ và tác động ảnh hưởng tới loài Vầu đắng. Từ đó đưa ra giải pháp sử dụng bền vững loài Vầu đắng tại địa phương. Nội dung nghiên cứu Ề ~ Tìm hiểu đặc điểm hình tháiloài 'Vầu đắng tại khu vực nghiên cứu - Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc mật độ loài Vầu đắng theo trạng thái rừng.

: ; ) - Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc mật độ loài Vầu đắng theo đai cao. - Nghiên cứu về tình-hình khai thác, sử dụng và thị trường loài Vầu đắng tại khu sục nghiền cứu. số giải pháp góp phần sử dụng bền vững loài Vau ding tại khu vực nghiên, cứu: 6. Kết quả đạt được 6.

Tìm hiểu đặc điểm hình thái loài Vầu đắng tại khu vực nghiên cứu Đề tài nghiên cứu thấy hình thái Vầu đắng có 2 dạng lá: Lá quang hợp và lá mo. Thân có 2 dạng thân là: Thân ngầm và thân khí sinh. Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc mật độ loài Vầu đắng theo trang thái rừng. - Đặc điểm cấu trúc, mật độ loài Vầu đắng ở trạng thái Vầu thuần loài.

Số cây ở độ tuổi 2 chiếm nhiều nhất là 78 cây trong tổng,số 153 cây chiều cao trung bình là 16,37m, và đường kính dao động khoảng 10,70cm. có 90 cây bụi thảm tươi với chiều cao trung bình là 63,400m: Mat độ cây Vầu trung bình của trạng thái này là 5100 cây/ha. Mật độ cây bụi thảm tươi là 15000 cây/ha. we O - Đặc điểm cầu trúc, mật độ loài Vầu đẳng¿ trạng thái Vầu xen gỗ.

Thành phần Có nhiều tầng: như cây gỗ, cây Vàu, tái sinh, cây bụi thảm tươi, Cây sung rừng cao nhất là 16 cây.frong tổng số 107 cây chiếm 14,95% ở 3 OTC. Đường kính cao nhất là khoảng 10 -I lém có 147 cây, chiều cao có số lượng cây lơn nhất là khoảng 10 ~ 12m có 130 cây Vau dang 6 trang thai Vau xen gỗ. Cây tái sinh chủ yếu là cây Re bầu, Sấu. Cây bụi thảm tươi có số lượng lớn nhất là cây Dương xi cOS1 bui-cao 44,92cm.

Mật độ cây vầu xen gỗ trong 3 ÔTC Trung bình là 4166,67 (cây/ha). Mật độ cây tái sinh trung bình trong 3 ÔTC là 8000 (cây/ha) va mật độ cây bụi, thảm tươi là 13167 (cây/ha). Nghiên cứu tile điểm cấu trúc mật độ loài Vầu đắng theo đai cao. - Cấu trúc, mật độ của Vầu đắng ở độ cao từ 300 — 450m ở độ cao,ở độ cao 300 — 350i“ uồi 2 là cao nhất, khác nhau về đường kính, chiều cao của cây Vầu ở độ fir 300 - 450m, ở độ cao 350 - 400m mật độ cây Vầu đắng là ít nhất là 4900 câý/ha,và cao nhất là ở độ cao 400 - 450m là có mật độ là 5300 cây/ha.

- Cấu trúc, mật độ của Vầu đắng ở độ cao từ 450 - 800m ,ở độ cao 650 - 800m có số lương cây nhất là ÔTC 3 có là 56 cây, đường kính, chiều cao của cây Vầu ở độ cao khác nhau là khác nhau ở độ cao 450 - 550m có số lượng cao nhất 19 cây tái sinh, ở độ cao 550 - 650m là ít nhất chỉ có 14 cây, ở độ cao 650 - 800m có số cây bụi lớn nhất là 29 cây, có chiều cao trung bình là 50,27cm, ở độ cao 550 - 650m có 23 cây và chiều cao trùng bình là 73,07cm, 6. Nghiên cứu về tình hình khai thác, sử dụng và thị trường loài Vu đẳng. ay Thời gian khai thác măng Vầu đắng được t đầu từ tháng 1 đến tháng, 3 âm lịch, khai thác thân khí sinh được bắt đầu từ t đến tháng 12 âm lịch, tiêu thụ ở Cầu Kiềng đầu vụ 2500 2706p - mang ti, ở Chợ cáo là 18000 - 20000d/kg. ĐỀ xuất một số giải pháp góp _ bén vững loài Vau đẳng tại xã Vĩnh Phúc.

© Lựa chọn chu kỳ khai thác thân khísinh hợp lý, có thể cải tạo rừng Vầu bằng cách trồng cây gỗ lá rộng theo ghoặc theo đám trong rừng Vầu, thường xuyên vệ sinh rừng, chặt lững cây sâu bệnh, xã nên có quy hoạch để có thể bảo vệ và phát triển Từng Vầu còn lại. © = 0 ®eS &Š DAT VAN DE Nước ta nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều. Do đó, hệ thực vật ở nước ta rất đa dạng và phong phú. Trong đó các loại tre, nứa chiếm tỷ lệ rất cao.

Theo tài liệu của Vũ Văn Dũng (1978) nước ta có khoảng 100 loại thuộc 14 chỉ chiếm 20% tổng số loài vàchỉ trên thế giới loài Vầu đắng (Indosasa angustata Mc.CLure) thuộc họ phụ tre trúc (Bambusoideae) là loại cây thường xanh, là loài cây mọc tự nhiên và mọc phổ biếnở hầu khắp các tỉnh phía Đông Bắc và Tây Bắc. we Vầu đắng là loài cây đa tác dụng, về mặt kinh tế, thực phẩm và có giá trị về sinh thái, bảo vệ mỗi trường. Người ta thường dùñ để làm các công trình — xây dựng như: Làm nhà cửa, đan lát, đồ dùng trong gia đình. Còn lấy măng làm thực phẩm trong bưa ăn hàng ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ