Giới thiệu dự án

Hệ sinh thái biển đảo đóng vai trò huyết mạch trong việc duy trì cân bằng sinh thái, an ninh môi trường và phát triển kinh tế biển bền vững. Việt Nam sở hữu hơn 3.200 km bờ biển với hơn 827 loài rong biển kích thước lớn thuộc 3 ngành chính: rong Đỏ (Rhodophyta), rong Nâu (Ochrophyta/Phaeophyceae) và rong Lục (Chlorophyta). Trong đó, huyện đảo Lý Sơn (tỉnh Quảng Ngãi) – nằm cách đất liền khoảng 30 km – được xác định là một điểm nóng đa dạng sinh học biển nhiệt đới với nền đáy san hô cổ sinh độc đáo và thảm thực vật biển trù phú.

Tuy nhiên, áp lực nhân sinh từ hoạt động du lịch bùng nổ, tập quán khai thác hủy diệt bằng cào liềm, lặn hơi triệt để, đánh bắt bằng xung điện và tác động từ biến đổi khí hậu (tiêu biểu như bão số 9 Molave) đã đẩy nhiều quần thể thực vật biển tại Khu bảo tồn biển Lý Sơn vào tình trạng suy thoái nghiêm trọng. Các nghiên cứu trước đây (như Đỗ Anh Duy và cs., 2017–2018 với 143 loài; Võ Xuân Mai và cs., 2010 với 57 loài) thường chỉ khảo sát ở các lát cắt thời gian ngắn hạn vào cuối mùa sinh trưởng, tạo ra khoảng trống dữ liệu về biến động đa dạng sinh học theo chu kỳ phân bố không gian và độ sâu thực tế.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU & KHẢO SÁT                          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Đánh giá đa dạng thành phần loài tảo biển tại đảo Lớn và đảo Bé (Lý Sơn).     |
|  2. Phân tích đặc điểm phân bố không gian (phân bố rộng) và độ sâu (1-5m).        |
|  3. Điều tra hiện trạng khai thác kinh tế và đánh giá loài nguy cấp (Sách Đỏ).     |
|  4. Xây dựng bản đồ phân bố không gian rong biển tỷ lệ 1:25.000 trên hệ VN-2000.  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Dự án áp dụng phương pháp tiếp cận tích hợp liên ngành: điều tra thực địa theo tuyến mặt cắt liên triều kết hợp ô tiêu chuẩn định lượng ($0.5\text{ m} \times 0.5\text{ m}$), định loại hình thái so sánh chuyên sâu và mô hình hóa không gian bằng hệ thống thông tin địa lý (GIS) trên phần mềm MapInfo.

Phạm vi và giới hạn của đề tài:

  • Phạm vi không gian: Vùng triều và dưới triều ven bờ đảo Lớn (xã An Hải, An Vĩnh) và đảo Bé (xã An Bình), huyện đảo Lý Sơn, tỉnh Quảng Ngãi.
  • Phạm vi thời gian: Thu mẫu thực địa từ tháng 11/2020 đến tháng 04/2021 (thời kỳ sinh trưởng cực đại).
  • Giới hạn độ sâu: Khảo sát từ vùng cao triều đến độ sâu 5m dưới triều.
  • Giới hạn kỹ thuật: Định danh dựa trên khóa phân loại hình thái và cấu trúc tế bào; chưa thực hiện giải trình tự DNA barcoding.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu so sánh hiệu quả và độ tin cậy giữa các phương pháp đánh giá nguồn lợi sinh vật biển truyền thống và giải pháp tích hợp chuẩn hóa được áp dụng trong đề tài:

Tiêu chí phân tích Phương pháp khảo sát truyền thống (Điều tra ngẫu nhiên) Phương pháp viễn thám thuần túy (Satellite Imagery) Phương pháp tích hợp Transect - GIS - CBPR (Nghiên cứu này)
Độ chính xác định danh Trung bình (dễ bỏ sót loài kích thước nhỏ) Thấp (chỉ phân loại được nhóm quần xã lớn) Rất cao (kết hợp giải phẫu hiển vi và mẫu chuẩn)
Độ phân giải không gian Rải rác, không liên tục, thiếu tọa độ chuẩn Cao diện rộng nhưng sai số độ sâu lớn Chính xác cao (hệ tọa độ VN-2000, tỷ lệ 1:25.000)
Dữ liệu kinh tế - xã hội Không có hoặc định tính sơ sài Hoàn toàn không có Định lượng rõ ràng (15 phiếu điều tra cộng đồng)
Chi phí triển khai Thấp nhưng hiệu quả khoa học hạn chế Rất cao, đòi hỏi ảnh vệ tinh thương mại Tối ưu, tính khả thi và nhân rộng cao

Áp dụng mô hình MoSCoW trong việc thiết lập mục tiêu kỹ thuật cho hệ thống giám sát:

  • Must have (Bắt buộc): Danh lục định danh 28 loài, vị trí 44 ô tiêu chuẩn, bản đồ phân bố 1:25.000, danh mục loài nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2007.
  • Should have (Nên có): Tần suất xuất hiện định lượng tại đảo Lớn/đảo Bé, ma trận phân bố độ sâu (1–3m và 3–5m).
  • Could have (Có thể có): Thống kê giá trị kinh tế thương phẩm (Palisada parvipapillata, Hydropuntia eucheumatoides).
  • Won't have (Chưa thực hiện): Mô hình hóa sinh khối 3D theo thời gian thực và phân tích đa hình di truyền gen.

Thiết kế hệ thống

Quy trình kỹ thuật và cấu trúc xử lý dữ liệu được thiết kế thành một chuỗi liên hoàn từ thực địa đến phòng thí nghiệm và hệ thống GIS:

[Khảo sát thực địa: 44 Ô tiêu chuẩn (0.5m x 0.5m)]
                     │
                     ▼
[Bảo quản mẫu: Dung dịch Formalin 5% / Giấy Croki]
                     │
                     ▼
[Phân tích phòng Lab: Kính hiển vi quang học + Khóa phân loại]
                     │
                     ▼
[Chuẩn hóa dữ liệu: Tần suất Fi% + Tọa độ GPS Garmin 64s]
                     │
                     ▼
[Xử lý GIS MapInfo v17.0: Hệ tọa độ VN-2000, Tỷ lệ 1:25.000]
                     │
                     ▼
[Bản đồ số hóa phân bố đa dạng loài & Điểm nóng suy thoái]

Thông số kỹ thuật của hệ thống công nghệ:

  • Phần mềm GIS: MapInfo Professional v17.0 / MapBasic Runtime Engine.
  • Hệ quy chiếu không gian: VN-2000 (Kinh tuyến trục $108^\circ00'$, múi chiếu $3^\circ$).
  • Thiết bị định vị vệ tinh: GPS Garmin GPSMAP 64s (độ chính xác sai số $\pm 3\text{ m}$).
  • Dung dịch bảo quản sinh học: Formaldehyde $5%$ trung tính pha nước biển lọc; mẫu khô ép trên giấy croki định lượng $160\text{ g/m}^2$.
  • Thiết bị quang học: Kính hiển vi quang học Nikon Eclipse E200 (độ phóng đại $40\times - 1000\times$).

Cấu trúc dữ liệu phân loại học và không gian (Taxonomic & Spatial Schema):

CREATE TABLE Seaweed_Biodiversity_LySon (
    Record_ID VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    Phylum_Name VARCHAR(50) NOT NULL, -- Rhodophyta, Ochrophyta, Chlorophyta
    Order_Name VARCHAR(50) NOT NULL,
    Family_Name VARCHAR(50) NOT NULL,
    Scientific_Name VARCHAR(100) NOT NULL,
    Vietnamese_Name VARCHAR(100),
    Red_List_Status VARCHAR(10) DEFAULT 'LC', -- EN, VU, NT, LC
    Economic_Value_VND_Kg NUMERIC(10, 2),
    Transect_ID VARCHAR(20),
    Tidal_Zone VARCHAR(20), -- High, Mid, Low, Subtidal
    Depth_Range_Meter VARCHAR(10), -- 1-3m, 3-5m
    Occurrence_Frequency INT,
    Latitude_VN2000 DOUBLE PRECISION,
    Longitude_VN2000 DOUBLE PRECISION
);

Methodology

Phương pháp nghiên cứu thực địa tuân thủ quy chuẩn điều tra hải dương học quốc tế:

  1. Thiết lập tuyến mặt cắt (Line-transect): Bố trí mặt cắt thẳng góc với đường mép nước khi triều kiệt, kéo dài từ vùng cao triều qua trung triều đến thấp triều và dưới triều.
  2. Khung lấy mẫu ô tiêu chuẩn (Quadrat sampling): Sử dụng khung vuông kích thước $0.5\text{ m} \times 0.5\text{ m}$ ($0.25\text{ m}^2$). Thu thập toàn bộ sinh khối tảo biển trong ô, rửa sạch bằng nước biển tại chỗ nhằm loại bỏ cát, giáp xác bám và bùn hữu cơ.
  3. Phương pháp điều tra xã hội học (CBPR): Phỏng vấn bán cấu trúc 15 hộ dân chuyên khai thác rong biển tại xã An Hải và An Vĩnh để thu thập dữ liệu lịch sử khai thác trong 5 năm, thời vụ sinh trưởng và ngư cụ sử dụng.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình xử lý và chuẩn hóa dữ liệu được thực hiện qua các giai đoạn tính toán tần suất xuất hiện ($F_i$) và mật độ phân bố không gian. Thuật toán phân tích định lượng được mô hình hóa bằng script xử lý dữ liệu sinh thái:

import numpy as np
import pandas as pd

def calculate_ecological_metrics(data_path: str):
    """
    Tính toán tần suất xuất hiện và phân bố ngành rong biển từ 44 ô tiêu chuẩn
    """
    df = pd.read_csv(data_path)
    total_quadrats = 44
    
    # Tính tần suất xuất hiện Fi (%) = (n_i / N) * 100
    species_freq = df.groupby(['Phylum', 'Scientific_Name'])['Quadrat_ID'].nunique().reset_index()
    species_freq.rename(columns={'Quadrat_ID': 'Occurrences'}, inplace=True)
    species_freq['Frequency_Percentage'] = (species_freq['Occurrences'] / total_quadrats) * 100
    
    # Tính tỷ lệ ngành
    phylum_summary = species_freq.groupby('Phylum').agg(
        Species_Count=('Scientific_Name', 'count'),
        Total_Occurrences=('Occurrences', 'sum')
    ).reset_index()
    
    phylum_summary['Species_Ratio'] = (phylum_summary['Species_Count'] / species_freq['Scientific_Name'].nunique()) * 100
    return species_freq.sort_values(by='Occurrences', ascending=False), phylum_summary

# Dữ liệu thực nghiệm xác thực
# Rhodophyta: 15 loài (53.57%), Ochrophyta: 7 loài (25.00%), Chlorophyta: 6 loài (21.43%)

Testing và validation

Nghiên cứu đã thực hiện khảo sát 44 ô tiêu chuẩn thực tế trên địa bàn đảo Lớn và đảo Bé, thu giữ 150 mẫu vật. Kết quả định danh được đối chiếu qua bộ khóa phân loại hình thái chuẩn của Lê Như Hậu (2010) và AlgaeBase:

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         CHỈ SỐ ĐA DẠNG BẬC PHÂN LOẠI HỌC                          |
+------------------------------------------------------------------------------------+
|  - Tổng số loài xác định: 28 loài (3 ngành, 12 bộ, 13 họ)                          |
|  - Ngành Rong Đỏ (Rhodophyta): 15 loài (53.5%) - Chiếm ưu thế tuyệt đối            |
|  - Ngành Rong Nâu (Ochrophyta): 7 loài (25.0%)                                     |
|  - Ngành Rong Lục (Chlorophyta): 6 loài (21.5%)                                    |
|  - Đảo Lớn: 28/28 loài (100%) | Đảo Bé: 16/28 loài (57.14%)                         |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Kết quả điều tra xã hội học từ 15 phiếu phỏng vấn ngư dân cung cấp các chỉ số kiểm chứng thực địa:

  • 100% người dân xác nhận trữ lượng rong biển giảm sút nghiêm trọng trong 5 năm gần đây.
  • 87% ghi nhận rong tập trung ở độ sâu $1 - 3\text{ m}$; 13% ghi nhận phân bố ở độ sâu $3 - 5\text{ m}$.
  • 82% xác định mùa sinh trưởng cực đại từ tháng 1 đến tháng 4; 18% quan sát thấy kéo dài từ tháng 5 đến tháng 8.

Kết quả đạt được

Bảng tổng hợp thành phần loài ưu thế, tần suất xuất hiện và giá trị sử dụng:

STT Tên khoa học Tên Việt Nam Ngành Tần suất xuất hiện (Đảo Lớn) Tần suất xuất hiện (Đảo Bé) Giá trị sử dụng & Thương phẩm
1 Gelidiella acerosa Rong Đông Rhodophyta 12 lần 2 lần Nấu thạch, chiết agar ($5.000\text{ đ/kg}$)
2 Palisada parvipapillata Rong Bồng Bồng Rhodophyta 11 lần 2 lần Thực phẩm đặc sản ($50.000\text{ đ/kg}$)
3 Sargassum ilicifolium Rong Mơ Gai Ochrophyta 10 lần 2 lần Chiết alginate, dược liệu ($10.000\text{ đ/kg}$)
4 Sargassum aquifolium Rong Mơ Ochrophyta 9 lần 4 lần Thức ăn gia súc, dược liệu
5 Gracilaria arcuata Rong Câu Cong Rhodophyta 9 lần 3 lần Chế biến thực phẩm, chiết agar
6 Kappaphycus striatus Rong Sụn Rhodophyta 9 lần 2 lần Chiết carrageenan công nghiệp
7 Caulerpa lentillifera Rong Nho Chlorophyta 8 lần 0 lần Thực phẩm cao cấp, giàu khoáng chất
8 Ulva lactuca Rong Cải Biển Chlorophyta 8 lần 0 lần Nấu canh, bồi bổ sức khỏe
9 Hydropuntia eucheumatoides Rong Câu Chân Vịt Rhodophyta 2 lần 2 lần Nguy cấp (EN) - Nấu chè ($70.000\text{ đ/kg}$)
10 Laurencia papillosa Rong Mào Gà Rhodophyta 2 lần 4 lần Ghi nhận phân bố mới
Tần suất xuất hiện trên ô tiêu chuẩn (Đảo Lớn):
Gelidiella acerosa     [████████████████████████] 12
Palisada parvipapillata[██████████████████████  ] 11
Sargassum ilicifolium  [████████████████████    ] 10
Sargassum aquifolium   [██████████████████      ] 9
Gracilaria arcuata     [██████████████████      ] 9
Caulerpa lentillifera  [████████████████        ] 8
Ulva lactuca           [████████████████        ] 8
Hydropuntia eucheum.   [████                    ] 2

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn mang tính đột phá cho công tác quản lý tài nguyên biển tại miền Trung Việt Nam:

  1. Phát hiện và bổ sung dẫn liệu phân loại: Ghi nhận sự xuất hiện của loài Laurencia papillosa (thuộc họ Rhodomelaceae, bộ Ceramiales) tại vùng rạn san hô Lý Sơn, làm giàu thêm dữ liệu đa dạng sinh học cho vùng biển Quảng Ngãi.
  2. Số hóa bản đồ hiện trạng phân bố tỷ lệ 1:25.000: Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ mô tả định tính, đề tài đã xây dựng bản đồ GIS chi tiết trên hệ tọa độ chuẩn quốc gia VN-2000, phân định rõ ranh giới phân bố giữa 28 loài tại đảo Lớn và 16 loài tại đảo Bé.
  3. Xác định điểm nóng suy thoái (Degradation Hotspot): Khu vực Thôn Tây (xã An Hải) được xác định là nơi có mật độ phân bố dày nhất nhưng đồng thời chịu tốc độ suy thoái sinh khối cao nhất do sức ép khai thác và tác động xây dựng hạ tầng cảng biển.
  4. Cảnh báo bảo tồn loài nguy cấp: Đưa ra dẫn liệu định lượng về sự sụt giảm nghiêm trọng của loài Hydropuntia eucheumatoides (Rong Câu Chân Vịt - mức độ đe dọa EN theo Sách Đỏ Việt Nam 2007 và Thông tư 01/2011/TT-BNNPTNT), chỉ còn xuất hiện 2 lần trên các ô tiêu chuẩn.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong quản lý tài nguyên

  • Phân vùng bảo tồn sinh thái: Dữ liệu bản đồ 1:25.000 là căn cứ kỹ thuật trực tiếp để Ban Quản lý Khu bảo tồn biển Lý Sơn thiết lập ranh giới các phân khu bảo vệ nghiêm ngặt (vùng lõi thảm rong mơ xã An Hải và đảo Bé).
  • Quy hoạch mùa vụ khai thác bền vững: Thiết lập lệnh cấm khai thác có thời hạn từ tháng 5 đến tháng 12 hàng năm nhằm bảo vệ giai đoạn phát tán bào tử sinh sản của các loài rong kinh tế (Sargassum, Palisada).

Phân tích kinh tế - xã hội và ROI bảo tồn

Hoạt động khai thác tự nhiên mang lại thu nhập bình quân $250.000\text{ đ/ngày/hộ}$ (với sản lượng khai thác đạt $30 - 40\text{ kg/ngày}$ đối với rong Đông và $4 - 5\text{ kg/ngày}$ đối với rong Bồng Bồng). Tuy nhiên, việc khai thác tận diệt bằng liềm cạo và lặn hơi gây thiệt hại dài hạn cho nguồn lợi thủy sản, do thảm rong biển là bãi đẻ và vườn ươm ấu trùng của hơn 90 loài cá rạn san hô.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI QUẢN LÝ 3 GIAI ĐOẠN                    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  Giai đoạn 1 (Tháng 1-6): Ban hành quy chế cấm khai thác bằng cào sắt, liềm tận thu.|
|  Giai đoạn 2 (Tháng 7-18): Thí điểm mô hình đồng quản lý và giao quyền mặt nước.  |
|  Giai đoạn 3 (Tháng 19-36): Xây dựng trung tâm nhân giống & nuôi trồng rong Nho,  |
|                             rong Sụn nhân tạo đạt chuẩn VietGAP.                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thời gian khảo sát theo mùa: Dữ liệu thu thập tập trung từ tháng 11 đến tháng 4, chưa bao quát toàn diện các loài xuất hiện muộn vào mùa hè khô nóng (tháng 6 – tháng 8).
  • Độ sâu khảo sát: Chưa thực hiện lặn sâu khảo sát sinh cảnh dưới $5\text{ m}$ bằng thiết bị SCUBA chuyên dụng.
  • Phương pháp phân loại: Dừng lại ở khóa phân loại hình thái học, chưa kiểm chứng bằng kỹ thuật sinh học phân tử (DNA barcoding vùng gen rbcL hoặc cox1).

Hướng nghiên cứu phát triển

  1. Ứng dụng giải trình tự gen thế hệ mới (eDNA metabarcoding) để phát hiện nhanh các loài tảo biển ẩn vi mô trong mẫu nước biển.
  2. Tích hợp ảnh vệ tinh đa phổ độ phân giải cao (Sentinel-2, PlanetScope) và máy học (Random Forest, SVM) nhằm tự động hóa giám sát biến động diện tích thảm rong mơ theo thời gian thực.
  3. Nghiên cứu chiết tách hoạt chất sinh học (fucoidan từ Sargassum, carrageenan từ Kappaphycus) phục vụ công nghiệp dược phẩm và thực phẩm chức năng giá trị gia tăng cao.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG         | LỢI ÍCH ĐỊNH LƯỢNG VÀ GIÁ TRỊ THỰC TIỄN                       |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Sinh viên &       | - Bộ tiêu bản chuẩn hóa 28 loài thực vật biển miền Trung.    |
| Nghiên cứu sinh   | - Khung phương pháp luận điều tra Transect - GIS chuẩn mực.  |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Ban Quản lý       | - Bản đồ số hóa VN-2000 phục vụ tuần tra, kiểm soát vi phạm. |
| Khu bảo tồn biển  | - Cơ sở khoa học bảo vệ loài nguy cấp Hydropuntia (EN).      |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Ngư dân &         | - Hướng dẫn kỹ thuật thu hoạch tỉa, tránh làm bật gốc rạn.   |
| Cộng đồng địa phương| - Ổn định sinh kế lâu dài, bảo tồn bãi đẻ tự nhiên của cá tôm.|
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp      | - Dữ liệu vùng nguyên liệu sạch cho chế biến thực phẩm, dược. |
| Nuôi trồng thủy sản| - Tiềm năng phát triển du lịch sinh thái trải nghiệm lặn biển.|
+-------------------+---------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và phần mềm tối thiểu để vận hành bản đồ phân bố rong biển Lý Sơn là gì?

Hệ thống yêu cầu máy trạm chạy hệ điều hành Windows 10/11 64-bit, RAM tối thiểu 8GB, cài đặt phần mềm MapInfo Pro v15.0 trở lên hoặc QGIS v3.x (mã nguồn mở). Dữ liệu bản đồ được lưu trữ dưới định dạng .TAB hoặc .SHP chuẩn hệ tọa độ VN-2000 kinh tuyến trục $108^\circ00'$.

2. Sự suy giảm số lượng loài từ 143 loài (năm 2018) xuống 28 loài (năm 2021) phản ánh điều gì?

Sự khác biệt này xuất phát từ hai nguyên nhân: (1) Phạm vi không gian và công cụ khảo sát – nghiên cứu 2018 thu thập tổng hợp từ nhiều nguồn dữ liệu tích lũy đa thời gian; (2) Hiện tượng suy giảm thực tế đáng báo động do áp lực khai thác du lịch, bê tông hóa bờ kè cảng biển và tác động cơ học tàn phá của bão lũ (Molave 2020) làm biến đổi nền đáy rạn.

3. Làm thế nào để tích hợp dữ liệu nghiên cứu này vào hệ thống thông tin địa lý GIS của tỉnh Quảng Ngãi?

Các lớp bản đồ (vector layers) về điểm thu mẫu, ranh giới thảm rong và mật độ loài có thể được xuất trực tiếp sang định dạng chuẩn GeoJSON, ESRI Shapefile hoặc tích hợp vào Geoserver/PostGIS phục vụ cổng thông tin quản lý tài nguyên môi trường biển trực tuyến của tỉnh.

4. Chi phí đầu tư trang thiết bị điều tra thực địa ô tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Chi phí phần cứng thực địa tương đối thấp và tối ưu: Khung ô tiêu chuẩn inox ($0.5\text{ m} \times 0.5\text{ m}$), máy định vị GPS cầm tay, kính lặn - ống thở, hóa chất bảo quản Formalin 5% và giấy ép tiêu bản có tổng kinh phí dao động dưới 15 triệu VNĐ, rất phù hợp cho các chương trình quan trắc định kỳ cấp cơ sở.

5. Loài rong nào có tiềm năng phát triển nuôi trồng thương phẩm nhất tại Lý Sơn?

Rong Nho (Caulerpa lentillifera) và rong Sụn (Kappaphycus striatus) có tiềm năng thương mại cao nhất nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh, kỹ thuật nuôi trồng bằng giàn lưới treo trong vịnh kín đã hoàn thiện và giá trị thị trường ổn định, giúp giảm áp lực khai thác tự nhiên đối với rong Câu Chân Vịt (Hydropuntia eucheumatoides).


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu đa dạng và phân bố các loài tảo biển tại Lý Sơn, tỉnh Quảng Ngãi" đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu khoa học đặt ra:

  1. Xác định cấu trúc thành phần loài gồm 28 loài thuộc 3 ngành, 12 bộ, 13 họ, trong đó ngành rong Đỏ chiếm ưu thế (53.5%).
  2. Phát hiện loài mới ghi nhận phân bố Laurencia papillosa và đánh giá tình trạng nguy cấp của loài Rong Câu Chân Vịt (Hydropuntia eucheumatoides - EN).
  3. Xây dựng hoàn chỉnh bản đồ số hóa phân bố không gian tỷ lệ 1:25.000 trên nền tọa độ VN-2000, chỉ rõ đặc điểm phân bố tập trung ở độ sâu $1 - 3\text{ m}$ và vùng suy thoái trọng điểm tại Thôn Tây.

Công trình là nguồn tư liệu khoa học chuẩn xác, cung cấp luận cứ vững chắc phục vụ công tác quy hoạch, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế biển bền vững tại huyện đảo Lý Sơn trong giai đoạn mới. Các cơ quan quản lý cần sớm triển khai quy chế đồng quản lý nguồn lợi và thiết lập cơ chế giám sát đa dạng sinh học định kỳ nhằm bảo vệ hệ sinh thái rạn san hô vô giá này.