Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều kiện nuôi sinh khối vi tảo thalassiosira pseudonana để ứng dụng làm thức ăn cho ấu trùng tôm thẻ chân trắng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu điều kiện nuôi sinh khối vi tảo thalassiosira pseudonana để ứng dụng làm thức ăn cho ấu, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2019

167
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu chung về vi tảo trong nuôi trồng thủy sản

1.2. Giá trị dinh dưỡng của vi tảo

1.3. Sử dụng vi tảo trong ương nuôi ấu trùng động vật thân mềm

1.4. Sử dụng vi tảo trong nuôi luân trùng và artemia

1.5. Sử dụng vi tảo trong sản xuất giống cá biển

1.6. Vi tảo sử dụng trong trại sản xuất giống tôm biển và tôm thẻ chân trắng

1.7. Giới thiệu về Thalassiosira pseudonana

1.8. Vị trí phân loại của Thalassiosira pseudonana

1.9. Đặc điểm sinh học sinh sản của Thalassiosira pseudonana

1.10. Công nghệ nuôi Thalassiosira pseudonana

1.11. Công nghệ nuôi Thalassiosira pseudonana trên thế giới

1.12. Công nghệ nuôi Thalassiosira pseudonana ở Việt Nam

1.13. Ứng dụng Thalassiosira pseudonana trong sản xuất giống tôm thẻ chân trắng

1.14. Một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng của Thalassiosira pseudonana

1.15. Tình hình nghiên cứu sản xuất giống và nuôi thương phẩm tôm thẻ chân trắng trên thế giới và ở Việt Nam

1.15.1. Trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Hóa chất và thiết bị

2.3. Các môi trường nuôi cấy

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp chụp ảnh hình thái tế bào

2.4.2. Phương pháp sinh học phân tử

2.4.3. Xác định điều kiện nuôi cấy thích hợp Thalassiosira pseudonana ở quy mô phòng thí nghiệm và pilot

2.4.4. Xác định các thông số sinh trưởng của Thalassiosira pseudonana

2.4.5. Phân tích thành phần sinh hóa trong sinh khối của Thalassiosira pseudonana

2.4.5.1. Phương pháp phân tích hàm lượng lipít tổng
2.4.5.2. Phương pháp phân tích thành phần và hàm lượng các axít béo bão hòa và không bão hòa đa nối đôi
2.4.5.3. Phương pháp phân tích thành phần dinh dưỡng và kim loại nặng

2.4.6. Nghiên cứu ứng dụng Thalassiosira pseudonana trong sản xuất giống tôm thẻ chân trắng

2.4.7. Phương pháp nghiên cứu độc tính cấp, độc tính bán trường diễn và hành vi của động vật thực nghiệm sử dụng sinh khối Thalassiosira pseudonana

2.4.8. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của loại thức ăn đến tăng trưởng và tỉ lệ sống của ấu trùng tôm thẻ chân trắng

2.4.9. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ tôm nuôi đến tăng trưởng và tỉ lệ sống của ấu trùng tôm thẻ chân trắng

2.4.10. Phương pháp thử nghiệm nuôi thương phẩm tôm thẻ chân trắng với nguồn con giống được sản xuất bằng Thalassiosira pseudonana

2.4.11. Xử lý số liệu nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm sinh học của Thalassiosira pseudonana

3.2. Đặc điểm hình thái tế bào của Thalassiosira sp.

3.3. Định tên khoa học Thalassiosira sp. bằng kỹ thuật đọc và so sánh trình tự nucleotide của đoạn gen 18S rRNA

3.4. Nghiên cứu lưu giữ, khả năng sinh sản và sinh trưởng của Thalassiosira pseudonana

3.4.1. Lưu giữ Thalassiosira pseudonana ở nhiệt độ phòng

3.4.2. Đặc điểm sinh học sinh sản của Thalassiosira pseudonana

3.4.3. Sinh trưởng của Thalassiosira pseudonana

3.4.4. Điều kiện nuôi sinh khối Thalassiosira pseudonana ở các quy mô khác nhau

3.4.4.1. Điều kiện thích hợp để nuôi sinh khối Thalassiosira pseudonana ở quy mô phòng thí nghiệm. Quy mô bình thủy tinh 0,25 L
3.4.4.2. Quy mô bình thuỷ tinh 1 L
3.4.4.3. Quy mô bình thủy tinh 2 L
3.4.4.4. Điều kiện thích hợp để nuôi sinh khối Thalassiosira pseudonana ở quy mô pilot
3.4.4.5. Quy mô bể composite 0,2 m3
3.4.4.6. Quy mô bể composite 1 m3
3.4.4.7. Quy mô bể composite 3,5 m3

3.4.5. Quy trình công nghệ nuôi Thalassiosira pseudonana ở quy mô phòng thí nghiệm và pilot

3.4.6. Thành phần hóa học của sinh khối Thalassiosira pseudonana ở quy mô pilot

3.4.7. Ứng dụng Thalassiosira pseudonana trong sản xuất giống tôm thẻ chân trắng

3.4.8. Đánh giá độ an toàn và tác dụng sinh dược của sinh khối Thalassiosira pseudonana để làm thức ăn cho ấu trùng tôm thẻ chân trắng

3.4.8.1. Độc tính cấp của Thalassiosira pseudonana
3.4.8.2. Độc tính bán trường diễn của Thalassiosira pseudonana
3.4.8.3. Hành vi của chuột thực nghiệm sau khi sử dụng sinh khối Thalassiosira pseudonana

3.4.9. Sử dụng Thalassiosira pseudonana trong sản xuất giống tôm thẻ chân trắng

3.4.10. Ảnh hưởng của loại thức ăn đến sinh trưởng và tỉ lệ sống của ấu trùng tôm thẻ chân trắng

3.4.11. Ảnh hưởng của mật độ tôm nuôi đến tăng trưởng và tỉ lệ sống của ấu trùng tôm thẻ chân trắng

3.4.12. Thử nghiệm nuôi thương phẩm với nguồn con giống được sản xuất bằng Thalassiosira pseudonana

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nuôi trồng vi tảo Cơ sở lý thuyết và thực tiễn

Phần này tập trung vào nuôi trồng vi tảo, đặc biệt là vi tảo Thalassiosira pseudonana. Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều kiện nuôi sinh khối vi tảo Thalassiosira pseudonana để làm thức ăn cho ấu trùng tôm thẻ chân trắng. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu nuôi trồng thủy sản bền vững, đặc biệt là đối với ngành nuôi tôm thẻ chân trắng. Vi tảo đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn của nhiều loài thủy sản, cung cấp nguồn dinh dưỡng thiết yếu. Thalassiosira pseudonana, thuộc nhóm Diatoms, được chọn lựa vì giá trị dinh dưỡng cao và khả năng sinh trưởng nhanh. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy như: ánh sáng, nhiệt độ, độ mặn, pH, và chế độ sục khí để đạt được năng suất nuôi tảo cao nhất. Sản xuất vi tảo quy mô lớn là mục tiêu hướng đến, đảm bảo nguồn thức ăn chất lượng cho ấu trùng tôm thẻ chân trắng. Nghiên cứu này liên quan đến ứng dụng vi tảo trong nuôi trồng thủy sản. Kết quả nghiên cứu góp phần phát triển công nghệ nuôi tôm hiện đại, hiệu quả và thân thiện với môi trường. Chế phẩm sinh học nuôi tôm cũng được xem xét, hướng đến hệ sinh thái nuôi tôm bền vững.

1.1. Đặc điểm sinh học và sinh trưởng của Thalassiosira pseudonana

Phần này tập trung vào Thalassiosira pseudonana, một loài vi tảo quan trọng. Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm sinh họcsinh trưởng của loài này. Đặc điểm hình thái tế bào được quan sát kỹ lưỡng dưới kính hiển vi quang học (LM) và kính hiển vi điện tử quét (SEM). Định tên khoa học Thalassiosira sp. được xác nhận bằng kỹ thuật đọc và so sánh trình tự nucleotide của đoạn gen 18S rRNA. Sinh trưởng của Thalassiosira pseudonana được đánh giá dựa trên các yếu tố môi trường khác nhau. Lưu giữ Thalassiosira pseudonana ở nhiệt độ phòng cũng được nghiên cứu. Các yếu tố như mật độ tế bào, nhiệt độ, ánh sáng, độ mặn, pH, và chế độ sục khí ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ sinh trưởng. Sinh khối vi tảo đạt được ở các quy mô khác nhau (phòng thí nghiệm và pilot) được phân tích. Thành phần sinh hóa của sinh khối Thalassiosira pseudonana, bao gồm protein trong vi tảo, carbohydrates trong vi tảo, fatty acids trong vi tảo, được xác định. Phân tích thành phần dinh dưỡng vi tảo là yếu tố then chốt để đánh giá giá trị dinh dưỡng của tảo. Nghiên cứu này tập trung vào vi tảo làm thức ăn cho ấu trùng tôm.

1.2. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy Thalassiosira pseudonana

Phần này trình bày quá trình tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy Thalassiosira pseudonana ở các quy mô khác nhau: phòng thí nghiệm và pilot. Nghiên cứu xác định các yếu tố môi trường tối ưu, bao gồm mật độ tế bào ban đầu, nhiệt độ, cường độ ánh sáng, pH, độ mặn, và chế độ sục khí. Quy trình công nghệ nuôi Thalassiosira pseudonana được thiết lập dựa trên kết quả nghiên cứu. Môi trường nuôi cấy được lựa chọn kỹ càng để đảm bảo sự sinh trưởng tối ưu của tảo. Công nghệ nuôi Thalassiosira pseudonana được thiết kế để dễ dàng nhân rộng ở quy mô lớn. Nghiên cứu này đề cập đến công nghệ nuôi tảo tiên tiến, hướng đến sản xuất vi tảo quy mô công nghiệp. Năng suất nuôi tảo đạt được ở mỗi quy mô được đánh giá. Các thông số sinh trưởng được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sinh khối vi tảo. Quản lý chất lượng nước nuôi tảo là một yếu tố quan trọng cần được chú trọng trong quá trình nuôi cấy.

II. Ứng dụng Thalassiosira pseudonana làm thức ăn cho ấu trùng tôm thẻ chân trắng

Phần này tập trung vào ứng dụng Thalassiosira pseudonana làm thức ăn cho ấu trùng tôm thẻ chân trắng. Nghiên cứu đánh giá chất lượng thức ăn ấu trùng tôm từ vi tảo Thalassiosira pseudonana. Thành phần dinh dưỡng ấu trùng tôm được xem xét để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của ấu trùng. Thức ăn tự nhiên cho tôm được so sánh với thức ăn tổng hợp. Tảo đơn bào được xem là một lựa chọn tốt cho thức ăn ấu trùng tôm. Tỷ lệ sống ấu trùng tômtăng trưởng ấu trùng tôm được theo dõi để đánh giá hiệu quả của loại thức ăn này. Micronutrients cho tôm từ vi tảo cũng được nghiên cứu. Độc tính của vi tảo Thalassiosira pseudonana đối với ấu trùng tôm được đánh giá kỹ lưỡng. Phân tích thành phần dinh dưỡng ấu trùng tôm được thực hiện để đánh giá hiệu quả của thức ăn. Nghiên cứu này liên quan đến nuôi tôm thẻ chân trắng, một ngành quan trọng của nuôi trồng thủy sản. Phương pháp nuôi ấu trùng tôm được cải tiến để tăng hiệu quả sản xuất.

2.1. Đánh giá chất lượng và độ an toàn của Thalassiosira pseudonana

Nghiên cứu này đánh giá chất lượngđộ an toàn của sinh khối Thalassiosira pseudonana khi sử dụng làm thức ăn cho ấu trùng tôm thẻ chân trắng. Độc tính cấpđộc tính bán trường diễn của tảo đối với chuột được xác định. Hành vi của chuột sau khi sử dụng tảo cũng được quan sát. Ảnh hưởng đến một số chỉ tiêu huyết họcchức năng gan, thận của chuột được phân tích. Thành phần axít béo của tôm được nuôi bằng tảo được phân tích. Hàm lượng kim loại và kháng sinh trong tôm cũng được kiểm tra. So sánh thức ăn cho ấu trùng tôm giữa các nguồn khác nhau được thực hiện. Kết quả nghiên cứu giúp đảm bảo an toàn và chất lượng của sản phẩm, đáp ứng yêu cầu về chất lượng thức ăn ấu trùng tôm. Thức ăn tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong nuôi trồng thủy sản bền vững. Tỷ lệ sống ấu trùng tôm là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng thức ăn.

2.2. Ảnh hưởng của Thalassiosira pseudonana đến tăng trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng tôm

Phần này tập trung vào ảnh hưởng của Thalassiosira pseudonana đến tăng trưởngtỷ lệ sống của ấu trùng tôm thẻ chân trắng. Ảnh hưởng của loại thức ănmật độ tôm nuôi đến sự phát triển của ấu trùng được nghiên cứu. Tăng trưởng về khối lượng, chiều dài, và thời gian biến thái của ấu trùng được theo dõi. Tỷ lệ sống ấu trùng tôm ở các điều kiện khác nhau được so sánh. Mật độ tôm nuôi thích hợp được xác định. Khẩu phần thức ăn được thiết kế phù hợp để đảm bảo sự phát triển tối ưu của ấu trùng. Tăng trưởng tuyệt đối về chiều dài (DLG)tăng trưởng tuyệt đối về khối lượng (DWG) được sử dụng để đánh giá hiệu quả tăng trưởng. Nuôi thương phẩm tôm thẻ chân trắng với nguồn con giống từ tảo được nghiên cứu. Năng suất nuôi tôm được đánh giá dựa trên kết quả thực nghiệm. Nghiên cứu này mang tính ứng dụng cao trong nuôi trồng thủy sản.

III. Kết luận và kiến nghị

Phần này tóm tắt kết quả nghiên cứu và đưa ra các kiến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định điều kiện tối ưu để nuôi trồng Thalassiosira pseudonana. Ứng dụng Thalassiosira pseudonana làm thức ăn cho ấu trùng tôm thẻ chân trắng đã cho thấy kết quả khả quan. Tỷ lệ sống ấu trùng tôm được cải thiện. Tăng trưởng ấu trùng tôm cũng được nâng cao. Nghiên cứu đề xuất các hướng phát triển cho công nghệ nuôi trồng thủy sản bền vững. Chi phí nuôi tôm có thể được giảm thiểu. Năng suất nuôi tôm có thể được tăng lên. Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển ngành nuôi trồng thủy sản tại Việt Nam. Công nghệ nuôi tôm được hoàn thiện, đáp ứng nhu cầu thị trường.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu chung về vi tảo trong nuôi trồng thủy sản 1. Giá trị dinh dưỡng của vi tảo Ngày nay vi tảo là thức ăn không thể thiếu được ở giai đoạn ấu trùng của nhiều loại thủy hải sản, được sử dụng làm thực phẩm bổ dưỡng/chức năng cho con người và động vật nuôi, cung cấp các chất có hoạt tính sinh học được dùng làm thuốc, mỹ phẩm, dược phẩm; có vai trò bảo vệ môi trường và cố định CO2 giảm phát thải khí nhà kính, làm nguồn phân bón và nhiên liệu sinh học [9], [10]. Hiện nay sản xuất sinh khối vi tảo rất thấp ước đạt 20.000 tấn SKK/năm, giá SKK cao khoảng 1000 USD/tấn, trong khi đó nhu cầu thị trường ngày càng cao [11].

Vi tảo là nguồn cung cấp các vitamin quan trọng. Những loại vitamin chính gồm thiamine (vitamin B1), riboflavin (B2), pyridoxine (B6), cyanocobalamin (B12), vitamin C, pyridoxyl phosphate và các loại vitamin tan trong mỡ như vitamin A, D, E và K. Thalassiosira pseudonana có hàm lượng vitamin C đạt 1,1 mg/g SKK và B2 đạt 20 µg/g SKK ở pha logarit [12]. Kết quả khảo sát của Brown và cộng sự (1996) ở 6 loài vi tảo thuộc các lớp khác nhau cho thấy chúng chứa hàm lượng cao vitamin B1 từ 48 đến 106 µg/g SKK và cao hơn nhu cầu của nhiều loài sinh vật biển [12].

Vi tảo sống rất giàu dinh dưỡng và dễ tiêu hóa hơn nhiều so với các sản phẩm thay thế như bột đậu tương và bột cá. Tảo đông khô và dạng paste được lựa chọn để thay thế vi tảo sống trong nuôi trồng các loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ. Bổ sung tảo đông khô hỗn hợp để thay thế một phần sinh khối vi tảo sống đã nâng cao được tốc độ sinh trưởng và khả năng sống sót của các loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ như Hàu, Sò, Trai và Điệp [12]. Vi tảo rất giàu dinh dưỡng, là nguồn cung cấp protein, khoáng chất đa và vi lượng, polysacarit, các axít béo mạch dài không bão hòa đa nối đôi (Long chain polyunsaturated fatty acids - LCPUFAs), cung cấp các chất thứ cấp có hoạt tính sinh học cao như sterols, sắc tố, enzyme và một vài hợp chất khác… cho con người và động vật [13], [14], [15].

Sinh khối vi tảo đã được bổ sung có hiệu quả tốt vào thành phần thức ăn cho các loài gia súc và gia cầm, cho tằm và cá cảnh. Sinh khối Chlorella, Scenedesmus, Spirulina được bổ sung vào khẩu phần thức ăn của gà với tỉ lệ 7,5 - 10% là giải pháp có lợi cho kinh tế. Loài Thalassiosira sp. thuộc chi Thalassiosira có các điều kiện nuôi trồng khá tương đồng với loài T.

có hàm lượng dinh dưỡng cao như protein 18 - 30% so với SKK, lipít 20,60 - 24,67% so với SKK, EPA (11,32 - 16,65% so với TFA), DHA (0,80 - 1,33% so với TFA) và các loại axít amin thiết yếu [2], [8]. Bổ sung 5% Spirulina trong thức ăn của cá mè trắng, mè hoa, trắm cỏ, rô phi đã làm tăng tỉ lệ sống và tốc độ tăng trưởng của chúng. Bổ sung tảo tươi vào khẩu phần thức ăn của gà mái làm tăng tỉ lệ đẻ và hàm lượng vitamin A trong trứng [16]. 4 luan an Nhu cầu sử dụng nguồn PUFAs được chiết xuất từ bột cá và dầu cá ngày càng tăng cao hiện nay là một thách thức lớn trong phát triển NTTS [17].

Nguồn PUFAs cho thủy hải sản được cung cấp chủ yếu thông qua chế độ ăn là các loài vi tảo như tảo silic. Đây là nguồn cung cấp dồi dào và phong phú có tiềm năng cho sản xuất thương mại [15], [18] có thể thay thế từng phần dầu cá trong tương lai [19]. DHA được sản xuất bởi vi tảo dị dưỡng (VTDD) như Crypthecodinium cohnii, Schyzochytrium mangrovei [16], [20] và một số loài tảo đơn bào khác [13] đã được thương mại hóa để sản xuất DHA ở quy mô công nghiệp [14], [21]. EPA và DHA là chất bổ dưỡng có lợi cho sức khỏe con người [13].

Hiện nay, có nhiều loài tảo biển giàu EPA, DHA có tiềm năng trở thành nguồn cung cấp các axít béo nêu trên [15], [18]. Các PUFAs như EPA và DHA có tác dụng cho hoạt động của mắt, phụ nữ có thai, giảm các bệnh rối loạn nhịp tim, đột quỵ và huyết áp cao [22], chống bệnh trầm cảm, viêm khớp dạng nhẹ và hen suyễn [23], hỗ trợ giảm ung thư vú ở người. Tuy nhiên, trong cơ thể con người không thể tự tổng hợp DHA. Do đó, chúng phải được cung cấp chủ yếu từ các nguồn thức ăn và liều sử dụng cho người trưởng thành có thể từ 450 - 500 mg EPA và DHA/ngày [23] và 500 mg DHA/ngày [22].

VTDD có thể thay thế dầu cá trong việc cung cấp các ω - 3 PUFAs [24] với những thuận lợi như nuôi trồng không cần ánh sáng, ít tạp nhiễm, có thể sản xuất quanh năm, không phụ thuộc mùa hay khí hậu; dễ dàng kiểm soát được điều kiện nuôi trồng, đảm bảo được chất lượng sản phẩm theo mong muốn; MĐTB tảo đạt cao, có thể trên 100 g SKK/L; và có thể sử dụng các kỹ thuật lên men hiện đang được sử dụng rộng rãi trong công nghệ vi sinh cho việc nuôi trồng các VTDD. Mặc dù vậy, sản xuất ω - 3 PUFAs từ VTDD cũng có một số thách thức như: chỉ một số ít các loài VTDD tích luỹ ω - 3 PUFAs có hàm lượng cao; do môi trường nuôi rất giàu dinh dưỡng và tốc độ sinh trưởng của tảo tương đối thấp nên dễ bị tạp nhiễm; cần phải cân đối chi phí sản xuất với giá thị trường. Vi tảo là nguồn nguyên liệu tiềm năng có khả năng thay thế biểu hiện protein, sản xuất thuốc và dược phẩm trong tương lai [10]. pseudonana là nguồn nguyên liệu thiết yếu giúp thể hiện kháng nguyên IbpA DR2 bảo vệ từ Histophilus somni để sản xuất vắc - xin chống lại bệnh hô hấp của bò và sản xuất các loại protein tái tổ hợp cao có giá trị với chi phí thấp [3].

Ngoài ra, vi tảo nói trên còn được sử dụng trong nghiên cứu quang bảo vệ ở mức tế bào nhằm xác định vai trò của các protein như LI818 trong việc giảm stress hiệu quả [25]. Sử dụng vi tảo trong ương nuôi ấu trùng động vật thân mềm Lượng vi tảo cần thiết để sản xuất giống và nuôi thương phẩm động vật thân mềm là rất lớn. Chúng là nguồn thức ăn trong suốt vòng đời sống của nó. Năm 1997, ở Pháp, người ta đã sản xuất 147.150 tấn hàu và lượng hậu ấu trùng cần cung cấp là khoảng 5 tỉ con, trong đó 10% là giống sản xuất nhân tạo.

Lượng vi tảo cần sản xuất để cho ra sản lượng trên là khoảng 8 - 11 tấn SKK/năm. Ở Mỹ, Công ty Coast Seafood đã sản xuất khoảng 40.000 tấn hàu và phải cần đến 20 tỉ ấu trùng điểm mắt. Lượng vi tảo đã sản xuất để phục vụ là khoảng 20 tấn SKK/năm [26]. Vi tảo còn được dùng để làm gia tăng giá trị 5 luan an của sản phẩm thân mềm trước khi tiêu thụ.

Ví dụ, ở Pháp hàu có màu xanh ở phần mang và môi xúc tu thì có giá cao hơn 40% so với hàu bình thường. Để có thể thu hoạch hàu có màu xanh đặc biệt này, người nuôi hàu đã áp dụng kỹ thuật “làm xanh hóa” hàu bằng cách cho hàu ăn vi tảo silic Haslea ostrearia phân bố tự nhiên trong ao ở vùng duyên hải phía tây nước Pháp hoặc nuôi thu sinh khối trong điều kiện nhân tạo [26]. Sử dụng vi tảo trong nuôi luân trùng và artemia Một số loài thuộc các chi tảo Chaetoceros, Thalassiosira, Isochrysis, Nannochloropsis và Tetraselmis được sử dụng phổ biến trong các trại giống thủy hải sản với mục đích nói trên. Bên cạnh việc sử dụng vi tảo tươi để nuôi luân trùng, các dạng vi tảo khô (đơn bào) hay cô đặc được xem là những tiến bộ trong kỹ thuật nuôi luân trùng bằng vi tảo.

Ở Nhật Bản, sản phẩm vi tảo Chlorella nước ngọt cô đặc chứa trong thùng 18 L với MĐTB khoảng 20 tỉ tế bào (tb)/mL được dùng làm thức ăn nuôi luân trùng. Mật độ luân trùng khi nuôi bằng Chlorella cô đặc cao hơn nhiều (5.000 cá thể/mL) so với nuôi bằng vi tảo tươi (500 - 1. Thalassiosira weissflogii được nuôi trồng và thu hoạch để làm thức ăn tươi cho luân trùng [27]. Theo Vartak và Joshi (2002), Artemia phát triển khá tốt khi cho ăn bằng tảo Spirulina sp., đạt chiều dài sau 12 ngày nuôi của Artemia (8 mm) cao hơn Artemia cho ăn bằng tảo Tetraselmis sp.

(7,7 mm) và Chaetoceros sp. Sử dụng vi tảo trong sản xuất giống cá biển Ngoài nhu cầu dùng vi tảo để làm thức ăn và làm giàu thức ăn sống như luân trùng, Artemia, vi tảo còn được đưa trực tiếp vào bể ương nuôi ấu trùng cá biển. Đây gọi là “kỹ thuật nước xanh” thường áp dụng trong ương nuôi nhiều loài cá biển khác nhau. Tác dụng của sự hiện diện của vi tảo trong bể ương nuôi ấu trùng góp phần ổn định chất lượng nước trong các hệ thống nuôi nước tĩnh (loại thải các sản phẩm trao đổi chất, tạo ôxy) [29], nguồn thức ăn trực tiếp do hoạt động bắt mồi của cá và lớp vỏ tế bào vi tảo giàu polysaccharide có thể giúp tăng khả năng miễn dịch không đặc hiệu ở cá [9], nguồn dinh dưỡng gián tiếp cho ấu trùng thông qua con đường thức ăn sống (vi tảo giúp duy trì giá trị dinh dưỡng của thức ăn sống khi đưa vào bể ương nuôi ấu trùng) [30], tăng khả năng bắt mồi cho cá nhờ tăng mức độ tương phản giữa vật mồi và môi trường nước [31] và một số loài vi tảo có khả năng tiết các chất ức chế vi khuẩn và điều chỉnh hệ vi sinh vật trong đường ruột của ấu trùng [32].

Các muối khoáng trong môi trường dinh dưỡng cung cấp cho vi tảo có thể giúp cân bằng nhu cầu khoáng ở ấu trùng cá biển thông qua chuỗi thức ăn [26]. Vi tảo sử dụng trong trại sản xuất giống tôm biển và tôm thẻ chân trắng Vi tảo có một số ưu điểm như có kích thước nhỏ phù hợp với cỡ miệng của ấu trùng tôm, dễ tiêu hóa, giàu dinh dưỡng và ít gây ô nhiễm môi trường, có hàm lượng dinh dưỡng cao, nhiều loài không có độc tố, là một mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn và 6 luan an có khả năng nuôi sinh khối lớn, cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết cho ấu trùng tôm biển và tôm thẻ chân trắng. Hiện nay, có nhiều loài vi tảo được sử dụng trong các trại sản xuất giống tôm biển và tôm thẻ chân trắng như Thalassiosira weissflogii, Thalassiosira pseudonana, Spirulina platensis, Skeletonema costatum, Chaetoceros calcitrans, Chaetoceros gracilis, Tetraselmis chuii, Tetraselmis suesica, Isochrysis galbana.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Văn Công về việc nuôi sinh khối vi tảo Thalassiosira pseudonana cho ấu trùng tôm thẻ chân trắng, được thực hiện tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, mang đến những nghiên cứu sâu sắc về công nghệ sinh học và ứng dụng của vi tảo trong ngành thủy sản. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện chất lượng thức ăn cho ấu trùng tôm mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển bền vững trong nuôi trồng thủy sản. Độc giả sẽ tìm thấy nhiều thông tin hữu ích về cách thức nuôi trồng và lợi ích của việc sử dụng vi tảo trong chế biến thức ăn cho tôm, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất.

Nếu bạn quan tâm đến các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ trong ngành thực phẩm, hãy tham khảo bài viết Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại nhà hàng Yoshino thuộc khách sạn Lotte Legend Saigon. Bài viết này cũng đề cập đến việc cải thiện quy trình phục vụ, tương tự như cách mà nghiên cứu của Nguyễn Văn Công tìm kiếm giải pháp cho ngành thủy sản.

Ngoài ra, bạn có thể tìm hiểu thêm về Thực trạng và giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu ở công ty dâu tằm tơ Hà Nội, nơi mà việc áp dụng công nghệ và cải tiến quy trình cũng là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất.

Cuối cùng, bài viết Giải pháp marketing hiệu quả cho Bệnh viện Đa khoa Hoàn Mỹ Sài Gòn cũng có thể cung cấp cho bạn những góc nhìn mới về việc áp dụng các chiến lược phát triển trong lĩnh vực dịch vụ, tương tự như những gì nghiên cứu của Nguyễn Văn Công đang thực hiện trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản.