Nghiên cứu đa dạng thành phần loài tôm nước ngọt thuộc họ atyidae ở việt nam và đề xuất phân hạng bảo tồn

Nghiên cứu đa dạng tôm nước ngọt Atyidae ở Việt Nam, phân tích thành phần loài và đề xuất các phân hạng bảo tồn. Tìm hiểu về đa dạng sinh học tôm nước ngọt.

Chuyên ngành

Động Vật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

201
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Nội dung nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.4.1. Ý nghĩa khoa học

1.4.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.5. Những đóng góp mới của luận án

2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan các nghiên cứu về thành phần loài họ tôm Atyidae

2.1.1. Giới thiệu chung về họ tôm Atyidae

2.1.1.1. Vị trí phân loại
2.1.1.2. Một số đặc điểm chính họ tôm Atyidae

2.1.2. Tổng quan các nghiên cứu thành phần loài tôm Atyidae trên thế giới

2.1.3. Tổng quan các nghiên cứu phân loại tôm Atyidae trên thế giới dựa trên phân tích sinh học phân tử

2.1.4. Tổng quan các nghiên cứu phân hạng bảo tồn và cơ sở cho bảo tồn tôm Atyidae trên thế giới

2.1.5. Nghiên cứu về phân hạng bảo tồn Atyidae trên thế giới

2.1.6. Nghiên cứu bảo tồn tôm Atyidae trên thế giới

2.1.7. Tổng quan nghiên cứu về họ tôm Atyidae ở Việt Nam

2.1.7.1. Khái quát về thủy vực nước ngọt Việt Nam
2.1.7.1.1. Vị trí địa lý và địa hình
2.1.7.1.2. Các loại hình thủy vực và mối quan hệ địa lý sinh vật của thủy sinh vật nước ngọt nội địa Việt Nam
2.1.7.1.3. Phân vùng địa lý thủy sinh vật nước ngọt nội địa Việt Nam

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, thời gian, tư liệu nghiên cứu

3.1.1. Thời gian nghiên cứu

3.1.2. Đối tượng nghiên cứu

3.1.3. Tư liệu nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp kế thừa

3.2.2. Phương pháp khảo sát thực địa, thu mẫu và cố định mẫu

3.2.2.1. Thiết bị khảo sát
3.2.2.2. Địa điểm khảo sát
3.2.2.3. Phương pháp thu mẫu và xử lý mẫu

3.2.3. Các phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

3.2.3.1. Phương pháp phân tích đặc điểm hình thái
3.2.3.2. Phân tích sinh học phân tử
3.2.3.3. Phương pháp xây dựng khóa định loại
3.2.3.4. Phương pháp phân hạng bảo tồn và đề xuất các biện pháp bảo tồn

4. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thành phần loài và đặc điểm nhận dạng tôm Atyidae ở Việt Nam

4.1.1. Thành phần loài tôm riu họ Atyidae ở Việt Nam

4.1.2. Đặc điểm hình thái các loài tôm Atyidae tại Việt Nam

4.1.2.1. Đặc điểm các loài thuộc giống Caridina Edwards, 1837
4.1.2.2. Đặc điểm các loài thuộc giống Neocaridina Kubo, 1938
4.1.2.3. Đặc điểm các loài thuộc giống Atyopsis Chace, 1983

4.1.3. Đặc điểm di truyền của các loài tôm Atyidae phân bố ở Việt Nam dựa trên phân tích trình tự gen 16S

4.1.3.1. Khoảng cách di truyền K2P giữa các loài tôm Atyidae ở Việt Nam
4.1.3.2. Mối quan hệ di truyền của tôm Atyidae ở Việt Nam
4.1.3.3. Đặc điểm di truyền một số loài nghi là loài mới

4.1.4. Khóa định loại các loài thuộc họ tôm Atyidae ở Việt Nam

4.1.5. Đặc điểm phân bố và đề xuất phân hạng bảo tồn của tôm Atyidae ở Việt Nam

4.1.5.1. Đánh giá đặc điểm phân bố của các loài tôm Atyidae ở Việt Nam
4.1.5.1.1. Phân bố theo vùng, miền
4.1.5.1.2. Phân bố theo địa hình cảnh quan và độ cao
4.1.5.2. Đánh giá phân hạng bảo tồn và yếu tố tác động đến các loài Atyidae ở Việt Nam
4.1.5.2.1. Đánh giá phân hạng bảo tồn các loài Atyidae ở Việt Nam
4.1.5.2.2. Đánh giá các yếu tố tác động Atyidae ở Việt Nam
4.1.5.3. Đề xuất biện pháp bảo tồn

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

BẢNG KHOẢNG CÁCH DI TRUYỀN CÁC LOÀI THUỘC HỌ ATYIDAE Ở VIỆT NAM

MỘT SỐ HÌNH ẢNH THỰC ĐỊA TRONG QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN LUẬN ÁN

PHỤ LỤC 3. THÔNG TIN VỀ CÁC MẪU TRÌNH TỰ GEN SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 4. THÔNG TIN VỀ MẪU VẬT VÀ ĐỊA ĐIỂM THU MẪU

PHỤ LỤC 5. HÌNH ẢNH MẪU VẬT SỐNG CỦA MỘT SỐ LOÀI TÔM HỌ ATYIDAE

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Đa Dạng Tôm Atyidae Ở Việt Nam

Nghiên cứu về đa dạng tôm nước ngọt Atyidae ở Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn nguồn tài nguyên sinh học. Họ tôm Atyidae, hay còn gọi là tôm riu, là một nhóm sinh vật cổ xưa với sự đa dạng loài cao, khoảng 469 loài trên toàn thế giới. Chúng phân bố rộng khắp, trừ vùng cực. Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, là khu vực có đa dạng sinh học tôm Atyidae cao nhất. Các nghiên cứu về sinh thái học tôm nước ngọt, phân loại tôm Atyidae Việt Nam, và bảo tồn tôm nước ngọt Atyidae giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vai trò của chúng trong hệ sinh thái và đưa ra các biện pháp bảo vệ phù hợp. Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (Nafosted).

1.1. Giới Thiệu Tổng Quan Về Họ Tôm Atyidae Tôm Riu

Tôm riu (Atyidae) là nhóm tôm nước ngọt có kích thước nhỏ, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn. Chúng ăn mùn hữu cơ và các hạt tảo, giúp duy trì sự cân bằng sinh thái trong các môi trường sống tôm Atyidae. Các loài thuộc họ Atyidae có chuỷ gắn cứng với phần còn lại của giáp đầu ngực, giáp đầu ngực không có gờ dọc bên. Các nghiên cứu về đặc điểm hình thái và phân tích DNA tôm Atyidae giúp phân biệt các loài khác nhau. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học tôm Atyidae là cơ sở để xây dựng các chiến lược bảo tồn tôm Atyidae hiệu quả.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Tôm Atyidae

Nghiên cứu về đa dạng sinh học của tôm Atyidae không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phong phú của sinh vật ở Việt Nam mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ tuyệt chủng tôm Atyidae và xây dựng các kế hoạch quản lý tôm nước ngọt bền vững. Việc phân hạng bảo tồn IUCN cho các loài tôm này là cần thiết để đảm bảo sự tồn tại của chúng trong tương lai. Các nghiên cứu tích hợp các dữ liệu về hình thái, sinh thái và sinh học phân tử về tôm riu Atyidae, việc nghiên cứu tích hợp này đã giúp phát hiện thêm nhiều loài.

II. Thách Thức Trong Bảo Tồn Đa Dạng Tôm Nước Ngọt Atyidae

Mặc dù có giá trị sinh học và sinh thái quan trọng, đa dạng tôm nước ngọt Atyidae đang phải đối mặt với nhiều thách thức. Các hoạt động phát triển kinh tế và khai thác tài nguyên quá mức gây ra ô nhiễm môi trường và mất môi trường sống. Nhiều loài tôm Atyidae chỉ được ghi nhận ở Việt Nam với khu vực phân bố rất hẹp có thể biến mất nếu không được bảo vệ kịp thời. Mối đe dọa đối với tôm Atyidae đến từ việc sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp, xả thải công nghiệp và khai thác cát sỏi lòng sông. Cần có đánh giá phân hạng bảo tồn cho các loài tôm Atyidae tại Việt Nam để có thể đưa ra giải pháp phù hợp, đặc biệt với các loài đang được đánh giá là thiếu dữ liệu.

2.1. Các Yếu Tố Đe Dọa Môi Trường Sống Của Tôm Atyidae

Các yếu tố như ô nhiễm nguồn nước, mất rừng đầu nguồn, và biến đổi khí hậu gây ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống tôm Atyidae. Ô nhiễm làm suy giảm chất lượng nước, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và phát triển của tôm. Mất rừng đầu nguồn làm giảm khả năng giữ nước, gây ra lũ lụt và hạn hán, thay đổi sinh thái học tôm nước ngọt. Biến đổi khí hậu gây ra sự thay đổi nhiệt độ và mực nước, ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài tôm. Các loài tôm riu đã được mô tả khó xác minh vì mẫu chuẩn bị mất hoặc thất lạc.

2.2. Tình Trạng Thiếu Dữ Liệu Về Tôm Atyidae Trong Danh Sách Đỏ

Theo đánh giá của IUCN, một số lượng lớn các loài tôm Atyidae ở Việt Nam vẫn còn thiếu dữ liệu (Data Deficient - DD). Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá nguy cơ tuyệt chủng tôm Atyidae và xây dựng các biện pháp bảo tồn phù hợp. Việc thu thập thêm dữ liệu về phân bố, số lượng, và đặc điểm sinh học của các loài này là rất cần thiết để cải thiện tình trạng phân hạng bảo tồn IUCN.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đa Dạng Thành Phần Loài Tôm Atyidae

Nghiên cứu về đa dạng tôm nước ngọt Atyidae đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau, từ khảo sát thực địa đến phân tích di truyền. Phương pháp khảo sát thực địa được sử dụng để thu thập mẫu và ghi nhận thông tin về phân bố tôm Atyidae ở Việt Nammôi trường sống. Phân tích DNA tôm Atyidae được sử dụng để xác định loài và mối quan hệ di truyền giữa các loài. Phương pháp phân hạng bảo tồn IUCN được sử dụng để đánh giá nguy cơ tuyệt chủng và đề xuất các biện pháp bảo tồn.

3.1. Thu Thập Mẫu Và Phân Tích Hình Thái Tôm Atyidae

Việc thu thập mẫu tôm Atyidae cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo tính đại diện của mẫu. Các mẫu sau đó được phân tích đặc điểm hình thái tôm Atyidae để xác định loài. Các đặc điểm hình thái quan trọng bao gồm kích thước, hình dạng, và các cấu trúc đặc biệt trên cơ thể. Mẫu vật được thu thập từ các địa điểm khác nhau của Việt Nam. Phương pháp kế thừa cũng được sử dụng trong nghiên cứu này.

3.2. Phân Tích Di Truyền Để Xác Định Mối Quan Hệ Giữa Các Loài

Phân tích DNA tôm Atyidae là một công cụ mạnh mẽ để xác định mối quan hệ di truyền giữa các loài và phát hiện các loài mới. Việc sử dụng các marker di truyền như gen 16S rRNA cho phép phân tích sự khác biệt di truyền giữa các loài và xây dựng cây phát sinh loài. Nghiên cứu cũng xây dựng được khóa phân loại và bản đồ phân bố cho tất cả các loài tôm riu được ghi nhận ở Việt Nam.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thành Phần Loài Tôm Atyidae Ở Việt Nam

Nghiên cứu đã xác định được một số lượng đáng kể các loài tôm Atyidae ở Việt Nam. Kết quả cho thấy sự đa dạng của họ tôm này ở Việt Nam cao hơn so với những gì đã được biết trước đây. Nghiên cứu đã xây dựng được danh sách 33 loài và phân loài thuộc họ Atyidae tại Việt Nam trong đó tu chỉnh về phân loại cho 6 loài, mô tả lại 1 loài, ghi nhận bổ sung 5 loài cho Việt Nam, mô tả 4 loài nghi là loài mới cho khoa học. Phân bố địa lý các loài thuộc họ Atyidae ở Việt Nam đã được nghiên cứu. Các loài tôm này phân bố rộng rãi ở các vùng khác nhau của Việt Nam.

4.1. Danh Sách Các Loài Tôm Atyidae Được Xác Định

Một danh sách đầy đủ các loài tôm Atyidae đã được xác định dựa trên cả phân tích hình thái và di truyền. Danh sách này bao gồm cả các loài mới được phát hiện và các loài đã được biết đến trước đây. Lần đầu tiên mối quan hệ di truyền giữa các loài tôm riu Atyidae có phân bố tại Việt Nam được phân tích dựa trên đoạn gen 16S.

4.2. Mối Quan Hệ Di Truyền Giữa Các Loài Tôm Atyidae

Phân tích di truyền đã làm sáng tỏ mối quan hệ giữa các loài tôm Atyidae khác nhau. Cây phát sinh loài cho thấy các nhóm loài có liên quan chặt chẽ với nhau. Những thông tin này giúp hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa và phân bố của các loài tôm này.

V. Phân Hạng Bảo Tồn Và Biện Pháp Bảo Vệ Tôm Atyidae Ở Việt Nam

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các loài tôm Atyidae đã được đánh giá và phân hạng theo tiêu chí của IUCN. Nhiều loài được xếp vào diện nguy cấp hoặc sắp nguy cấp, đòi hỏi các biện pháp bảo tồn khẩn cấp. Luận án cũng đánh giá và đề xuất được phân hạng bảo tồn của các loài thuộc họ tôm Atyidae tại Việt Nam đặc biệt là các loài đặc hữu theo tiêu chuẩn của IUCN; và đề xuất một số biện pháp bảo tồn cho các loài này.

5.1. Đánh Giá Tình Trạng Bảo Tồn Theo Tiêu Chí IUCN

Việc đánh giá tình trạng bảo tồn dựa trên các tiêu chí của IUCN cho phép xác định các loài tôm Atyidae đang gặp nguy hiểm và cần được bảo vệ. Các tiêu chí này bao gồm kích thước quần thể, phạm vi phân bố, và các mối đe dọa. Tình trạng bảo tồn các loài Atyidae do IUCN ghi nhận.

5.2. Đề Xuất Các Biện Pháp Bảo Tồn Hiệu Quả

Các biện pháp bảo tồn có thể bao gồm bảo vệ môi trường sống, giảm thiểu ô nhiễm, và quản lý khai thác bền vững. Nghiên cứu đề xuất một số biện pháp bảo tồn cụ thể cho các loài tôm Atyidae đang bị đe dọa. Việc thực hiện các biện pháp này đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý, và cộng đồng địa phương.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Tôm Nước Ngọt Atyidae Ở Việt Nam

Nghiên cứu về tôm nước ngọt Atyidae ở Việt Nam vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá thêm các loài mới, tìm hiểu sâu hơn về sinh thái học và tập tính của các loài, và đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến quần thể tôm. Nghiên cứu về các biện pháp quản lý và bảo tồn tôm Atyidae cần được tiếp tục để đảm bảo sự tồn tại của các loài này trong tương lai.

6.1. Khám Phá Các Loài Tôm Atyidae Mới

Việt Nam vẫn còn nhiều khu vực chưa được khám phá kỹ lưỡng về đa dạng sinh học. Việc tiếp tục khảo sát và thu thập mẫu có thể dẫn đến việc phát hiện thêm các loài tôm Atyidae mới. Việc mô tả các loài mới này sẽ làm phong phú thêm kiến thức về phân loại tôm Atyidae Việt Nam.

6.2. Nghiên Cứu Tác Động Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Quần Thể Tôm

Biến đổi khí hậu có thể gây ra những tác động tiêu cực đến quần thể tôm, bao gồm thay đổi môi trường sống, giảm số lượng, và thậm chí là tuyệt chủng. Nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá mức độ tổn thương của các loài tôm trước biến đổi khí hậu và đề xuất các biện pháp thích ứng.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Những đóng góp mới của luận án.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan các nghiên cứu về thành phần loài họ tôm Atyidae. Giới thiệu chung về họ tôm Atyidae. Vị trí phân loại.

Một số đặc điểm chính họ tôm Atyidae. Tổng quan các nghiên cứu thành phần loài tôm Atyidae trên thế giới. Tổng quan các nghiên cứu phân loại tôm Atyidae trên thế giới dựa trên phân tích sinh học phân tử. Tổng quan các nghiên cứu phân hạng bảo tồn và cơ sở cho bảo tồn tôm Atyidae trên thế giới.

Nghiên cứu về phân hạng bảo tồn Atyidae trên thế giới. Nghiên cứu bảo tồn tôm Atyidae trên thế giới. Tổng quan nghiên cứu về họ tôm Atyidae ở Việt Nam. Khái quát về thủy vực nước ngọt Việt Nam.

Vị trí địa lý và địa hình. Các loại hình thủy vực và mối quan hệ địa lý sinh vật của thủy sinh vật nước ngọt nội địa Việt Nam. Phân vùng địa lý thủy sinh vật nước ngọt nội địa Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng, thời gian, tư liệu nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tư liệu nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp kế thừa. Phương pháp khảo sát thực địa, thu mẫu và cố định mẫu. Thiết bị khảo sát.

Địa điểm khảo sát. Phương pháp thu mẫu và xử lý mẫu. Các phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Phương pháp phân tích đặc điểm hình thái.

Phân tích sinh học phân tử. Phương pháp xây dựng khóa định loại. Phương pháp phân hạng bảo tồn và đề xuất các biện pháp bảo tồn 29 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Thành phần loài và đặc điểm nhận dạng tôm Atyidae ở Việt Nam. Thành phần loài tôm riu họ Atyidae ở Việt Nam. Đặc điểm hình thái các loài tôm Atyidae tại Việt Nam. Đặc điểm các loài thuộc giống Caridina Edwards, 1837.

Đặc điểm các loài thuộc giống Neocaridina Kubo, 1938 .3 Đặc điểm các loài thuộc giống Atyopsis Chace, 1983. Đặc điểm di truyền của các loài tôm Atyidae phân bố ở Việt Nam dựa trên phân tích trình tự gen 16S. Khoảng cách di truyền K2P giữa các loài tôm Atyidae ở Việt Nam. Mối quan hệ di truyền của tôm Atyidae ở Việt Nam.

Đặc điểm di truyền một số loài nghi là loài mới. Khóa định loại các loài thuộc họ tôm Atyidae ở Việt Nam. Đặc điểm phân bố và đề xuất phân hạng bảo tồn của tôm Atyidae ở Việt Nam. Đánh giá đặc điểm phân bố của các loài tôm Atyidae ở Việt Nam.

Phân bố theo vùng, miền. Phân bố theo địa hình cảnh quan và độ cao. Đánh giá phân hạng bảo tồn và yếu tố tác động đến các loài Atyidae ở Việt Nam. Đánh giá phân hạng bảo tồn các loài Atyidae ở Việt Nam.

Đánh giá các yếu tố tác động Atyidae ở Việt Nam. Đề xuất biện pháp bảo tồn. 136 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

BẢNG KHOẢNG CÁCH DI TRUYỀN CÁC LOÀI THUỘC HỌ ATYIDAE Ở VIỆT NAM. MỘT SỐ HÌNH ẢNH THỰC ĐỊA TRONG QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN LUẬN ÁN. xiii PHỤ LỤC 3. THÔNG TIN VỀ CÁC MẪU TRÌNH TỰ GEN SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU.

xvi PHỤ LỤC 4. THÔNG TIN VỀ MẪU VẬT VÀ ĐỊA ĐIỂM THU MẪU. xix PHỤ LỤC 5. HÌNH ẢNH MẪU VẬT SỐNG.

xxxviii CỦA MỘT SỐ LOÀI TÔM HỌ ATYIDAE. xxxviii vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Thời gian và địa điểm khảo sát bổ sung. Bảng các chỉ số đo, đếm hình thái tôm Atyidae (Đơn vị: mm).

Các mồi sử dụng trong nghiên cứu quan hệ di truyền của tôm Atyidae. Tóm tắt tiêu chuẩn đánh giá và tiêu chí phân hạng danh lục đỏ IUCN đối với các bậc đe dọa (CR, EN VÀ VU). Danh sách thành phần loài tôm riu họ Atyidae ghi nhận được ở Việt Nam. Số lượng và tỉ lệ loài theo từng giống tôm thuộc họ tôm Atyidae được ghi nhận ở Việt Nam.

So sánh sự khác biệt giữa các loài Caridina sp. Khoảng cách di truyền truyền K2P trong loài và giữa các loài tôm họ Atyidae ở Việt Nam. Các vị trí nucleotide sai khác, sai khác có ý nghĩa Parsimony trên trình tự vùng gen 16S của Caridina sp. Các vị trí axít amin sai khác, sai khác có ý nghĩa Parsimony trên trình tự vùng gen 16S của Caridina sp.

Các vị trí nucleotide sai khác, sai khác có ý nghĩa Parsimony trên trình tự vùng gen 16S của Caridina sp. pseudoserrata và Caridina sp. Các vị trí axít amin sai khác, sai khác có ý nghĩa Parsimony trên trình tự vùng gen 16S của Caridina sp. pseudoserrata và Caridina sp.

Các vị trí nucleotide sai khác, sai khác có ý nghĩa Parsimony trên trình tự vùng gen 16S của Caridina sp. Các vị trí axít amin sai khác, sai khác có ý nghĩa Parsimony trên trình tự vùng gen 16S của Caridina sp. Các vị trí nucleotide sai khác, sai khác có ý nghĩa Parsimony trên trình tự vùng gen 16S của Caridina sp. Các vị trí axít amin sai khác, sai khác có ý nghĩa Parsimony trên trình tự vùng gen 16S của Caridina sp.

Phân bố địa lý các loài thuộc họ Atyidae ở Việt Nam. Số lượng, tỷ lệ mẫu tôm Atyidea theo vùng khí hậu. Đánh giá tình trạng bảo tồn các loài tôm họ Atyidae ở Việt Nam theo hướng dẫn của IUCN. 122 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 3.

Sơ đồ phân bố của loài Caridina cantonensis Yu, 1938 ở Việt Nam. Sơ đồ phân bố của loài Caridina caobangensis Li & Liang, 2002. Sơ đồ phân bố của loài Caridina clinata Cai, Quynh & Ng, 1999. Ảnh chụp loài Caridina cucphuongensis Dang, 1980.

Sơ đồ phân bố của loài Caridina cucphuongensis Dang, 1980. Sơ đồ phân bố của loài Caridina excavatoides Johnson, 1961. Sơ đồ phân bố của loài Caridina gracilipes De Man, 1892 tại Việt Nam 47 Hình 3. Sơ đồ phân bố của loài Caridina gracillima Lanchester, 1901.

Sơ đồ phân bố của loài Caridina haivanensis Do & Dang, 2010. Sơ đồ phân bố của loài Caridina johnsoni ở Việt Nam. Sơ đồ phân bố loài C. lanceifrons Yu, 1936 ở Việt Nam.

Sơ đồ phân bố loài Caridina macrophora Kemp, 1918. Sơ đồ phân bố loài Caridina mertoni Roux, 1911 ở Việt Nam. Sơ đồ phân bố loài Caridina namdat Do, Dang & von Rintelen, 2021. Sơ đồ phân bố loài Caridina nguyeni Li & Liang, 2002.

Sơ đồ phân bố loài C. pacbo Do, von Rintelen & Dang, 2020. Sơ đồ phân bố loài Caridina peninsularis Kemp, 1918. Sơ đồ phân bố loài Caridina pseudoserrata Dang & Do, 2007.

Sơ đồ phân bố loài Caridina rubropunctata Dang & Do, 2007. Sơ đồ phân bố loài Caridina serrata Stimpson, 1860. Sơ đồ phân bố loài Caridina temasek Choy & Ng, 1991. Sơ đồ phân bố loài Caridina thachlam Do, Cao, von Rintelen, 2021.

Ảnh chụp mẫu vật sống loài Caridina tricincta. Sơ đồ phân bố loài Caridina tricincta Do, von Rintelen & Dang, 2020 72 Hình 3. Sơ đồ phân bố loài Caridina typus H. Giáp đầu ngực C.

Giáp đầu ngực C. Sơ đồ phân bố loài Caridina weberi sumatrensis De Man, 1892. Hình vẽ các chi tiết loài Caridina sp. Hình vẽ các chi tiết loài Caridina sp.

Sơ đồ phân bố loài Caridina sp. Sinh cảnh nơi thu được mẫu loài Caridina sp. Hình vẽ các chi tiết loài Caridina sp. Hình vẽ các chi tiết loài Caridina sp.

Chân bơi 1 con đực của Caridina sp. Chân bơi 1 con đực của C. Chân bơi 2 con đực của Caridina sp. Chân bơi 2 con đực của C.

Sơ đồ phân bố loài Caridina sp. Hình vẽ các chi tiết loài Caridina sp. Hình vẽ các chi tiết loài Caridina sp. Sơ đồ phân bố loài Caridina sp.

Hình chụp mẫu vật sống loài Caridina sp 3. Hình vẽ các chi tiết loài Caridina sp. Hình vẽ các chi tiết loài Caridina sp. Sơ đồ phân bố loài Caridina sp.

Sơ đồ phân bố loài Neocaridina palmata palmata ở Việt Nam. Mối quan hệ di truyền của các loài thuộc họ Atyidae tại Việt Nam dựa trên phân tích trình tự gen 16S. Biểu đồ tỷ lệ phân bố Bắc Nam các loài tôm Atyidae. Biểu đồ số lượng loài thuộc họ tôm Atyidae ở Việt Nam theo khu vực.

Biểu đồ số lượng loài thuộc họ tôm Atyidae ở Việt Nam theo độ cao 119 Hình 3. Tình trạng bảo tồn các loài Atyidae do IUCN ghi nhận. Phân hạng bảo tồn các loài Atyidae ở Việt Nam theo tiêu chí của IUCN. Tôm thuộc họ tôm Atyidae được khai thác làm thức ăn.

Tôm thuộc họ tôm Atyidae được bán làm cảnh. Tính cấp thiết của đề tài Họ tôm Atyidae (tôm riu) là nhóm sinh vật cổ có độ đa dạng cao với khoảng 469 loài [1]. Đây là họ tôm có phân bố ở mọi vùng địa lý động vật, ngoại trừ Bắc Cực và Nam Cực [2]. Vùng Đông Nam Á (bao gồm cả Nam Trung Quốc) được đánh giá là vùng có mức độ đa dạng tôm Atyidae cao nhất với hơn 210 loài trong 13 giống [3].

Tôm riu thể hiện những mô hình địa lý sinh vật và phát sinh chủng loại đa dạng, có tiềm năng trong các nghiên cứu về các quá trình phát tán, cách ly ở các quy mô vùng địa lý. Mặc dù có đặc tính sinh học lý thú và thích hợp cho những nghiên cứu tiến hóa và địa lý sinh vật, nhưng những nghiên cứu về đa dạng thành phần loài, sinh thái của tôm Atyidae trong thế kỷ 20 còn ít và tập trung chủ yếu vào phân loại dựa trên các đặc điểm về hình thái. Từ những năm 2000 trở lại đây, đã có các nghiên cứu tích hợp các dữ liệu về hình thái, sinh thái và sinh học phân tử về tôm riu Atyidae, việc nghiên cứu tích hợp này đã giúp phát hiện thêm nhiều loài, tu chỉnh lại phân loại học cho nhiều loài, giống. Các nghiên cứu đã cho thấy tôm Atydiae ở trong khu vực Châu Á, đặc biệt là Đông Nam Á có mức độ đa dạng và đặc hữu cao.

Trong 20 năm qua, trung bình mỗi năm có khoảng 5 loài mới được mô tả ở vùng này. Việt Nam là nước nằm trong vùng chuyển tiếp giữa Đông Dương và Trung Quốc đồng thời có sự phong phú về các loại hình thủy vực nước ngọt nên khu hệ động vật thủy sinh nói chung, các loài động vật thân mềm như họ tôm Atyidae có tính đa dạng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ