Nghiên cứu tính đa dạng và bảo tồn côn trùng thuộc bộ Cánh cứng tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn, Phú Thọ

Nghiên cứu tính đa dạng và giải pháp bảo tồn côn trùng bộ cánh cứng tại vườn quốc gia Xuân Sơn, Phú Thọ, góp phần bảo vệ hệ sinh thái.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng côn trùng Cánh cứng tại VQG Xuân Sơn

Vườn Quốc gia Xuân Sơn, Phú Thọ là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Nơi đây sở hữu hệ sinh thái rừng đặc trưng trên núi đá vôi và núi đất. Hệ sinh thái này tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của nhiều loài động thực vật, trong đó có lớp côn trùng. Bộ Cánh cứng (Coleoptera) là một trong những nhóm động vật đa dạng nhất hành tinh, đóng vai trò then chốt trong các chu trình sinh thái. Việc nghiên cứu đa dạng côn trùng Cánh cứng tại đây không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học quý giá mà còn là cơ sở để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Một nghiên cứu tiêu biểu của Đỗ Ngọc Sơn (2015) đã thực hiện điều tra và đánh giá chi tiết về thành phần loài, đặc điểm phân bố và các yếu tố ảnh hưởng đến khu hệ côn trùng Cánh cứng tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn. Các kết quả từ nghiên cứu này cho thấy sự phong phú đáng kinh ngạc của bộ Coleoptera, với nhiều họ có vai trò sinh thái khác nhau, từ phân giải vật chất hữu cơ, hỗ trợ thụ phấn đến việc trở thành thiên địch kiểm soát sâu hại. Hiểu rõ về sự đa dạng này là bước đầu tiên để nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ chúng khỏi các mối đe dọa từ hoạt động của con người và biến đổi môi trường.

1.1. Tổng quan về vai trò sinh thái của bộ Cánh cứng Coleoptera

Bộ Cánh cứng (Coleoptera) là bộ côn trùng lớn nhất, chiếm khoảng 40% tổng số loài côn trùng đã được mô tả. Đặc điểm nhận dạng chính của chúng là đôi cánh trước cứng (cánh cứng) che phủ cho đôi cánh sau dạng màng. Chúng có vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ sinh thái. Nhiều loài thuộc họ Bọ hung (Scarabaeidae) hoạt động như những "cỗ máy dọn dẹp", chuyên phân giải xác động vật, phân và các tàn dư thực vật, góp phần làm giàu dinh dưỡng cho đất. Một số khác, như các loài trong họ Bọ rùa (Coccinellidae), là những loài thiên địch hữu ích, chuyên ăn các loài rệp, rầy gây hại cho cây trồng. Ngược lại, một số loài thuộc họ Xén tóc (Cerambycidae) hay họ Vòi voi (Curculionidae) lại là tác nhân gây hại cho cây lâm nghiệp và nông nghiệp khi ấu trùng của chúng đục khoét thân, cành hoặc rễ cây. Sự cân bằng giữa các nhóm lợi và hại này duy trì sự ổn định của hệ sinh thái rừng.

1.2. Vườn Quốc gia Xuân Sơn Môi trường sống lý tưởng cho côn trùng

Vườn Quốc gia Xuân Sơn nằm ở điểm cuối của dãy Hoàng Liên Sơn, tạo nên một vùng giao thoa của nhiều luồng động thực vật. Với sự đa dạng về địa hình, từ các dãy núi đá vôi hiểm trở đến những ngọn núi đất màu mỡ, VQG Xuân Sơn hình thành nhiều kiểu sinh cảnh khác nhau. Các kiểu rừng chính bao gồm rừng kín thường xanh trên núi đất, rừng trên núi đá vôi, rừng tre nứa và rừng thứ sinh đang phục hồi. Sự đa dạng của thảm thực vật cung cấp nguồn thức ăn và nơi trú ẩn dồi dào cho các loài côn trùng Cánh cứng. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, với lượng mưa trung bình năm cao và độ ẩm lớn, cũng là điều kiện thuận lợi cho hoạt động và sinh sản của chúng. Chính những yếu tố này đã biến VQG Xuân Sơn thành một phòng thí nghiệm tự nhiên khổng lồ cho các nhà khoa học nghiên cứu về đa dạng sinh học và côn trùng học.

II. Phân tích các tác động của con người đến côn trùng Cánh cứng

Mặc dù là một khu bảo tồn, hệ sinh thái tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn vẫn phải đối mặt với nhiều áp lực từ hoạt động của con người. Các hoạt động này gây ra những ảnh hưởng tiêu cực, làm suy giảm số lượng và sự đa dạng của các loài côn trùng Cánh cứng. Các tác động có thể được phân loại thành hai nhóm chính: ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp. Ảnh hưởng trực tiếp bao gồm các hành vi săn bắt, thu thập côn trùng làm thực phẩm, dược liệu hoặc bộ sưu tập. Trong khi đó, các ảnh hưởng gián tiếp thường nghiêm trọng và có quy mô lớn hơn, chủ yếu liên quan đến việc phá hủy hoặc làm biến đổi môi trường sống tự nhiên của chúng. Khai thác gỗ trái phép, phát quang rừng làm nương rẫy, cháy rừng và việc sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp là những mối đe dọa hàng đầu. Những hoạt động này không chỉ làm thu hẹp không gian sống mà còn phá vỡ chuỗi thức ăn, làm mất cân bằng sinh thái và có thể dẫn đến sự tuyệt chủng cục bộ của một số loài côn trùng nhạy cảm. Việc nhận diện và đánh giá đúng mức các tác động của con người là yêu cầu cấp thiết để xây dựng giải pháp bảo tồn côn trùng hiệu quả.

2.1. Ảnh hưởng trực tiếp từ hoạt động khai thác và bẫy bắt

Các hoạt động ảnh hưởng trực tiếp đến quần thể côn trùng Cánh cứng tại VQG Xuân Sơn bao gồm việc bẫy bắt có chủ đích. Một số loài có kích thước lớn, màu sắc đẹp như các loài trong họ Bọ sừng (Dynastidae) hay một số loài Xén tóc thường bị săn bắt để làm mẫu vật trang trí hoặc bán cho các nhà sưu tầm. Bên cạnh đó, một số cộng đồng địa phương có thói quen sử dụng côn trùng và ấu trùng của chúng làm thực phẩm, ví dụ như nhộng của loài Đuông dừa. Việc khai thác quá mức có thể làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể của các loài này. Ngoài ra, việc tiêu diệt các loài bị coi là sâu hại một cách không chọn lọc cũng vô tình làm hại đến các loài côn trùng có ích khác, gây mất cân bằng trong hệ sinh thái nông nghiệp ven rừng.

2.2. Mối đe dọa gián tiếp do suy thoái môi trường sống

Các mối đe dọa gián tiếp có sức tàn phá lớn hơn và khó kiểm soát hơn. Hoạt động khai thác lâm sản, cả hợp pháp và bất hợp pháp, làm thay đổi cấu trúc của rừng, mất đi những cây gỗ lớn là nơi cư trú và nguồn thức ăn của nhiều loài côn trùng Cánh cứng đục gỗ. Việc canh tác nương rẫy và các vụ cháy rừng không được kiểm soát đã xóa sổ nhiều vùng sinh cảnh tự nhiên, thay thế chúng bằng các thảm thực vật nghèo nàn. Hơn nữa, hoạt động du lịch phát triển thiếu quy hoạch có thể gây ô nhiễm và xáo trộn môi trường sống. Việc sử dụng hóa chất nông nghiệp ở các khu vực canh tác vùng đệm cũng có thể theo nguồn nước ngấm vào hệ sinh thái rừng, gây độc cho các loài côn trùng không phải là mục tiêu.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học về đa dạng côn trùng Cánh cứng

Để có được những dữ liệu chính xác về sự đa dạng côn trùng Cánh cứng tại một khu vực rộng lớn và phức tạp như Vườn Quốc gia Xuân Sơn, cần áp dụng một phương pháp luận nghiên cứu chặt chẽ và khoa học. Nghiên cứu của Đỗ Ngọc Sơn (2015) đã sử dụng một cách tiếp cận tổng hợp, kết hợp điều tra thực địa theo tuyến và thu thập mẫu vật một cách có hệ thống. Phương pháp này cho phép đánh giá cả về thành phần loài (loài nào tồn tại) và sự phân bố của chúng theo không gian (chúng sống ở đâu và với mật độ như thế nào). Việc lựa chọn các sinh cảnh đại diện, từ rừng nguyên sinh đến khu vực canh tác, đảm bảo rằng kết quả thu được phản ánh một cách toàn diện bức tranh đa dạng sinh học của toàn bộ khu vực. Các kỹ thuật thu mẫu đa dạng, từ dùng vợt, bẫy đèn đến điều tra trực tiếp trên cây và dưới thảm mục, giúp tối ưu hóa khả năng phát hiện các loài có tập tính sống khác nhau. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về công cụ, bản đồ và quy trình xử lý mẫu vật là yếu tố then chốt đảm bảo tính tin cậy và giá trị khoa học của toàn bộ công trình nghiên cứu côn trùng.

3.1. Thiết lập tuyến điều tra và các ô tiêu chuẩn OTC

Phương pháp điều tra tuyến được lựa chọn để khảo sát trên một khu vực rộng. Các tuyến được thiết kế để đi qua tất cả 7 dạng sinh cảnh chính đã được xác định tại VQG Xuân Sơn, bao gồm: rừng tự nhiên trên núi đá, rừng tự nhiên trên núi đất, rừng tre nứa, rừng trồng, rừng thứ sinh phục hồi, trảng cỏ cây bụi, và khu vực nương rẫy. Trên mỗi tuyến, khi có sự thay đổi về sinh cảnh, các Ô Tiêu Chuẩn (OTC) với diện tích 1000 m² (40m x 25m) được thiết lập. Tổng cộng có 20 OTC được bố trí trên toàn khu vực nghiên cứu. Việc bố trí OTC một cách khoa học giúp chuẩn hóa việc thu thập dữ liệu và cho phép so sánh mức độ đa dạng của côn trùng Cánh cứng giữa các môi trường sống khác nhau.

3.2. Kỹ thuật thu thập và giám định mẫu vật côn trùng

Nhiều kỹ thuật thu thập mẫu đã được áp dụng đồng thời. Vợt bắt được sử dụng để thu thập các loài côn trùng bay lượn hoạt động vào ban ngày. Bẫy đèn được dùng vào ban đêm để thu hút các loài có tính xu quang mạnh. Việc điều tra trực tiếp được tiến hành trên cây đứng, cây đổ, gốc cây chết và dưới lớp thảm mục để tìm kiếm các loài có lối sống ẩn nấp hoặc chuyên sống ở các môi trường vi mô này. Ngoài ra, phương pháp phỏng vấn người dân bản địa cũng được sử dụng để thu thập thông tin về các loài thường gặp và kinh nghiệm dân gian. Sau khi thu thập, các mẫu vật được bảo quản trong cồn hoặc formol, sau đó được mang về phòng thí nghiệm để làm tiêu bản và giám định tên khoa học dựa trên các tài liệu chuyên ngành và bộ mẫu chuẩn.

IV. Kết quả nghiên cứu Top 15 họ Cánh cứng tại VQG Xuân Sơn

Kết quả từ cuộc điều tra thực địa tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn đã vẽ nên một bức tranh sống động về sự phong phú của bộ Cánh cứng. Nghiên cứu đã ghi nhận được tổng cộng 56 loài, thuộc 15 họ khác nhau. Con số này cho thấy VQG Xuân Sơn là một môi trường sống quan trọng, nuôi dưỡng một quần xã côn trùng Cánh cứng đa dạng. Trong số 15 họ được tìm thấy, một số họ nổi bật với số lượng loài vượt trội, phản ánh sự thích nghi thành công của chúng với điều kiện sinh thái tại đây. Các họ có thành phần loài lớn nhất bao gồm Họ Bọ rùa (Coccinellidae), Họ Xén tóc (Cerambycidae), Họ Bọ hung (Scarabaeidae), và Họ Vòi voi (Curculionidae). Sự hiện diện của cả nhóm côn trùng có lợi (thiên địch, phân giải) và nhóm gây hại (ăn lá, đục thân) cho thấy một mạng lưới thức ăn phức tạp và một hệ sinh thái tương đối cân bằng. Dữ liệu về thành phần loài côn trùng Cánh cứng này là tài liệu tham khảo cơ bản và cực kỳ quan trọng cho các hoạt động quản lý, bảo tồn và nghiên cứu sâu hơn trong tương lai tại VQG Xuân Sơn.

4.1. Danh lục 56 loài và các họ có số loài phong phú nhất

Qua quá trình điều tra, 56 loài Coleoptera đã được xác định. Trong đó, Họ Bọ rùa (Coccinellidae) là họ đa dạng nhất với 10 loài được ghi nhận, cho thấy vai trò quan trọng của nhóm thiên địch này trong hệ sinh thái. Tiếp theo là Họ Xén tóc (Cerambycidae)Họ Bọ hung (Scarabaeidae), mỗi họ đóng góp 8 loài. Đây là hai họ có vai trò sinh thái lớn, liên quan đến chu trình phân hủy gỗ và chất hữu cơ. Họ Vòi voi (Curculionidae) cũng ghi nhận 8 loài, phần lớn là các loài ăn thực vật. Các họ khác như Chrysomelidae (Bọ lá) có 6 loài, Elateridae (Bọ củi) có 4 loài. Các họ còn lại có số lượng loài ít hơn, chỉ từ 1 đến 2 loài. Sự phân bố số loài không đồng đều giữa các họ cho thấy sự ưu thế của một số nhóm nhất định trong điều kiện môi trường của Xuân Sơn.

4.2. Tỷ lệ bắt gặp Loài thường gặp ít gặp và ngẫu nhiên

Dựa trên tần suất xuất hiện tại 20 OTC, các loài được phân thành ba nhóm. Nhóm "thường gặp" (P% > 50%) chỉ có 2 loài là Xén tóc màu nâu (Dorysthenes granulosus) và Câu cầu xanh (Hypomeces squamosus), cho thấy đây là những loài rất phổ biến và có khả năng thích nghi cao với nhiều loại sinh cảnh. Nhóm "ít gặp" (25% < P% < 50%) có 18 loài, bao gồm nhiều loài bọ hung và vòi voi quan trọng. Nhóm lớn nhất là "gặp ngẫu nhiên" (P% < 25%) với 36 loài. Tỷ lệ lớn các loài gặp ngẫu nhiên cho thấy nhiều loài côn trùng Cánh cứng có thể có vùng phân bố hẹp, chuyên hóa với một loại sinh cảnh nhất định hoặc có số lượng cá thể thấp, cần được quan tâm đặc biệt trong công tác bảo tồn côn trùng.

V. Phân tích sự phân bố của côn trùng Cánh cứng theo sinh cảnh

Sự phân bố của các loài côn trùng Cánh cứng không đồng đều trên khắp Vườn Quốc gia Xuân Sơn mà phụ thuộc chặt chẽ vào đặc điểm của từng loại sinh cảnh. Mỗi sinh cảnh, với cấu trúc thảm thực vật, độ ẩm, loại đất và mức độ che phủ khác nhau, tạo ra một môi trường sống riêng biệt, phù hợp với những nhóm côn trùng nhất định. Phân tích dữ liệu thu thập từ các OTC cho thấy sự khác biệt rõ rệt về mức độ đa dạng loài giữa các kiểu rừng. Rừng tự nhiên, với cấu trúc phức tạp và nguồn tài nguyên phong phú, luôn là nơi có đa dạng côn trùng cao nhất. Ngược lại, các khu vực bị tác động bởi con người như rừng trồng hay nương rẫy thường có thành phần loài nghèo nàn hơn, chủ yếu là các loài có khả năng thích nghi rộng. Hiểu rõ quy luật phân bố côn trùng này giúp các nhà quản lý xác định được các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn, đặc biệt là những "điểm nóng" đa dạng sinh học, nơi tập trung nhiều loài quý hiếm hoặc có vai trò sinh thái quan trọng.

5.1. Rừng tự nhiên núi đất Môi trường sống có độ đa dạng cao nhất

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng rừng tự nhiên núi đất là sinh cảnh có sự đa dạng về thành phần loài côn trùng Cánh cứng cao nhất, với 34 trên tổng số 56 loài được tìm thấy (chiếm 60,71%). Môi trường này có tầng đất dày, độ ẩm cao và thảm thực vật phong phú với nhiều tầng tán. Điều này cung cấp vô số các ổ sinh thái (ecological niches) khác nhau: từ lớp thảm mục dày cho các loài ăn mùn bã, đến các thân cây gỗ lớn cho các loài đục thân, và thảm hoa, lá đa dạng cho các loài ăn lá và thụ phấn. Sự ổn định và phức tạp của sinh cảnh này đã tạo điều kiện cho một quần xã côn trùng phát triển mạnh mẽ và đa dạng.

5.2. So sánh đa dạng côn trùng giữa các kiểu rừng và khu vực khác

So với rừng tự nhiên núi đất, các sinh cảnh khác có mức độ đa dạng thấp hơn. Rừng tự nhiên trên núi đá vôi ghi nhận 21 loài (37,5%). Mặc dù cũng là rừng nguyên sinh, nhưng điều kiện đất mỏng và khô hơn đã hạn chế sự phát triển của một số nhóm côn trùng. Đáng chú ý, các khu vực như rừng trồng, nương rẫy và trảng cỏ đều ghi nhận 18 loài (32,14%). Điều này cho thấy các sinh cảnh bị tác động bởi con người vẫn duy trì được một mức độ đa dạng nhất định, nhưng thành phần loài thường là các loài phổ biến, ít có các loài chuyên hóa. Rừng tre nứa có độ đa dạng thấp nhất với chỉ 13 loài (23,21%), do sự ưu thế của một vài loài thực vật đã làm giảm nguồn thức ăn cho côn trùng.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỎNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1 Khái quát đặc điểm của bộ Cánh cứng Bộ Cánh cứng (Coleopera) là bộ lớn nhất trong lớp Côn trùng (nsecra) có trên 350.000 loài đã được mô tả. Côn trùng thuộc bộ Cánh cứng có kích thước rất thay đổi, từ rất nhỏ (nhỏ hơn 1 mm, thuộc họ Ptiliidae, Lathridiidae) đến rất lớn (trên 75 mm), một số loài Xén tóc như,,Tif4mus giganteus thuộc vùng nhiệt đới thì chiều dài cơ thể có thẻ đạt đến 170 mm: Bộ này phan bé rat rộng rai, hau như hiện diện ở những cánh rừng lâm với hệ sit thai da dang va the y những nơi có nguồn thức ăn đồi dào. Phần lớn côn trùng thuộc bộ Cánh cứng có hai đôi cánh, đôi cánh trước có cấu tạo bằng chất sừng cứng, đôi cánh Sau bằng chất màng, thường dai hon đôi cánh trước và khi ở trạng thái ngấi đôi cánh Sau thường xếp lại dưới đôi cánh trước. Miệng của các loài côn trùng thuộc, "bộ này có kiểu gặm nhai, hai hàm trên rất phát triển.

thuộc bộ 'Cánh cứng thuộc nhóm biến thái hoàn toàn. Sâu non có nhiều hình. dang khác nhau, nhưng đa số có dạng chân chạy hoặc dạng bọ hung. Nh‹ đã số là nhộng trần.

Có nhiều loài làm nhộng trong đất và được bao boc bởi én đất hoặc tàn dư thực vật. Một số loài như: Xén tóc nhộng được bao phủ bởi Thột lớp kén mỏng. Côn trùng thuộc bộ Cánh cứng thường đẻ trứng trong đất, trong vỏ thân cây, trong mô lá, trong nước. trứng có hình cầu bose ‘bau aie: Thức ăn của on trùng bộ Cánh cứng rất phức tạp, phần lớn ăn thực vật ăn động vật, chuyên tấn công các loại côn trùng nhỏ khác, có loài Ï ch yêu ăn các chất hữu cơ mục nát và những di thể động thực vật, số ít lại ăn các bào tử nắm và còn một số nhỏ thộc nhóm ký sinh hoặc sống cộng sinh trong ổ những côn trùng sống thành xã hội.

Chu ky sống của côn trùng bộ Cánh cứng rất khác nhau, mỗi năm có từ 3 - 4 thể hệ hoặc cần nhiều năm để hoàn thành một thế hệ.2 Nghiên cứu về côn trùng Cánh cứng trên thế giới Các công trình nghiên cứu về bộ Cánh cứng khá đa dạng, tập trung vào các vấn đề phân loại học, sinh học, sinh thái học, quản lý. Nhà triết học cỗ Hy Lạp Aristoteles (384 — 322 TCN) đã hệ thống hóa được hơn 60 loài côn trùng, ông gọi tất cả những loài côn trùng ấy là những loài chân có đốt. Nhà tự nhiên học vĩ đại người Thụy Điể ariynn Linne được coi là người đầu tiên đưa ra đơn vị phân loại và đã tạp hộp xây dựng được bảng phân loại về động vật và thực vật trong đó có côn Ko = Năm 1745, hội Côn trùng học trênthể giới được Thành lậpở nước Anh. Năm 1859, hội Côn trùng ở Nga sage thành" lập.

Nhà Côn trùng học Nga Keppen (1882 — 1883) đã xuất bản cuốn sách gồm 3 tập côn trùng lâm nghiệp trong đó đề cập khá nhiều tới côn trùng bộ Cảnh cứng. Những cuộc du hành củá ©ác nhà nghiên cứu Nga như Potarin (1899 — 1976), Provorovski (1895 =. 979), Kozlov (1883 — 1921) đã xuất bản những tài liệu về côn trùng ởtráng tâm châu ¿ 'Á, Mông Cổ, và miền Tây Trung Quốc. đã liên tiếp đưa ry đặc bảng phân loại côn trùng liên quan tới côn trùng bộ Cánh cứng chủ yếu là Mot, Xén tóc và các loài Cánh cứng khác.

Ở Nga trước Các] xuạng tháng Mười vĩ đại đã xuất hiện nhiều nhà côn trùng nỗi tiếng. i Sâu róm thông, “do an 14, Ong ăn lá, các loài thuộc bộ Cánh cứng ăn lá thuộc họ Chrysomelidae, Mọt, Vòi voi, Xén tóc đục thân. 'Về phân loại, năm 1910 ~ 1940, Volka và Sonkling đã xuất bản tài liệu về côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera) gồm 240.000 loài, được in trong 31 tập với hàng nghìn loài thuộc bộ Cánh cứng thuộc họ Bọ Cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae).I Ilinski da xuat ban cudn “Phan loai e6n trùng bằng trứng, sâu non và nhộng của các loài sâu hại rừng” trong đó đề cập đến phân loại một số loài thuộc họ Bọ lá. @ Năm 1959, Trương Chấp Trung đã cho ra đời cuốn “Sâm lâm côn trùng học” liên tiếp từ năm 1965 giáo trình được viet nhiều lần, tác phẩm đó đã giới thiệu hình thái, tập tính sinh hoạt và ok biện pháp phòng trừnhiều loại bọ mm « lá phá hoại cây rừng.A:lonescu đã “xuất bản cuỗn “Côn trùng học” trong đó đề cập đến phân loại hợ Bọ 1á (Chfysomelidae), trong đó trên thế giới đã phát hiện được 24.000 loài bộ lá và tác giả mô tả cụ thể được 14 loài.

Năm 1964, giáo sư VNXegolop Viết cuốn “Cén tring học” giới thiệu về sâu Cánh cứng khoai tay Ceptinotasa decemlineata Say) là loại côn trùng gây hại rất nguy hiểm cho khoai tây và một số loài cây nông nghiệp khác. Năm 1965, Viện Ty lâm khoa học Nga đã xuất bản 11 tập phân loại côn đó có tập thứ 5 về bộ Cánh cứng (Coleoptera). trùng thuộc châu Âu, trong Nam 1966, /#eý— Biènkò đã phát hiện và mô tả được 300.000 loài côn trùng Ỉ ì thuộc bộ AN Nam 1965.N Boronxop viét gido trinh “Cén tring rimg” đề cập nhiều tới côn trùng bộ Cánh cứng như Mọt, Xén tóc, Sâu đỉnh và Bọ lá. Năm 1966, Bey - Bienko đã phát hiện và mô tả được 300.000 loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng.

Ở Trung Quốc, việc nghiên cứu côn trùng lâm nghiệp được thúc đẩy mạnh từ năm 1952. Năm 1959, Trương Chấp Trung đã cho ra đời cuốn “Sâm lâm côn trùng học” liên tiếp từ năm 1965 giáo trình được viết lại nhiều lần, tác phẩm đó đã giới thiệu hình thái, tập tính sinh hoạt và các biện pháp phòng trừ nhiều loại bọ lá phá hoại cây rừng trong đó có các loài: Ambrostoni@quadriimpressum Motsch, Gazercella aenescens Fairemaire, Gazercella maculli-colis Motsch, ^ Chrysomela populi Linnaeus, Chrysomela zutea Olivers. ay Năm 1987, Thai Bang Hoa và Cao Thu Lâm đi ° tất bit cudn “Cén tring Q ` rừng Vân Nam” đã xây dựng một bảng tra của 3.họ phụ của họ Bọ lá (Chrysomelidae). "\ c any Năm 1996, ba họ mới Nam Phi on, Cánh cứng đã được chính thức é mô tả và đặt tên.

4ó ` Năm 1992, Tòa Nhất Nam đã đưa ra cá tài liệu về thiên địch gây hại tại “Tạp chí Bọ rùa Vân Nam”. m “4 os sb ^ Năm 2003, các nhà khoa học Mỹ đã nghiên cứu và giải mã gen của bọ Cánh cứng đỏ. es Năm 2009, CSIRO tiến hátb nghiên cứu về bọ Cánh cứng (Coleoptera) tại Úc bộ sưu tập con tring “Quốc gia, có trụ sở tại thủ đô Canberra ước tính khoảng 80. theo báo, khoa học ngày 02/04/2013, các nhà khoa học Đức đã Gần dy theo) phát hiện ra 1ù oa côn trùng bọ Cánh cứng ở Papua New Guinea và không biết làm thế nào để đặt tên chúng.3 Nghiên cứu về côn trùng bộ Cánh cứng ở Việt Nam Các tài liệu nghiên cứu về côn trùng bộ Cánh cứng ở nước ta còn khá tản mạn, các tài liệu này chỉ là các con số thống kê hay chỉ nghiên cứu một số loài đại diện.

Năm 1897, đoàn nghiên cứu tổng hợp người Pháp tên là Mission Parie đã điều tra côn trùng Đông Dương, đến năm 1904 kết quả đã được công bố, phát hiện được 1020 loài trong đó có 541 loài thuộc bộ Cánh cứng. Nam 1921, Vitalis de Salvza chu bién tap “Faune Entomologi que de Lindochine” đã céng bé thu thập 3612 loài c6n tring. Riéng mién Bắc Việt Nam có 1196 loài. 4 Ny Từ năm 1954, sau khi hòa bình được lặp lại, „Anh eeoat sản xuất nông lâm nghiệp nên việc điều tra cơ bản về côn trùng ( chú ý.Ñm 1961, 1965, 1967 và 1968, Bộ Nông nghiệp đã tổ chức các đi đầu va cơ bản xác định được 2962 loài côn trùng thuộc 223 họ và 2đ Đồ khác nhau.

A : ầ Năm 1968, Medvedev đã công bố một công trình về họ Bọ lá (Chrysomelidae) ở Việt Nam trong đó có 8 loài mới đối với khoa học. Năm 1973, Đặng Vũ Can cape ban ổn sách “Sâu hại rừng và cách nón, phòng trừ". Trong đó giới thiệu “một sốloài šâu bọ hung hại lá bạch đàn, bọ hung nâu lớn (Holotrichia sauteri Mauer); Bọ hung nâu xám bung det (Adoretus comptessus); Bi g nau nhỏ (Maladera sp), sâu trưởng thành. Ngoài ra, còn có mội oe côn trùng khác như Bo vimg (Lepidota bioculara), Bọ sừng HN, ép Gideon L.), Bo cánh cam (4nomala cupripes Hope).

fy » Năm 1982, Hoàng SS cho sản xuất 2 cuốn sách “Bọ rùa ở Việt Nam”. học, đặc san nghiên cứu về côn trùng, trang 100 — 108, của Đặng Thị Đáp; Trần Thiếu Dư: “Kết quả nghiên cứu côn trùng Cánh cứng ăn lá (Coleoptera, Chrysomelidae) tai 2 khu vực bảo tôn thiên nhiên gn Muong Phang, Hang Kia— Pa Co va VOG Ba Be”. Năm 2007, báo cáo khoa học về sinh thái và tài nguyên sinh vật của Dang Thị Đáp và cộng sự: “Phân tích số lượng côn trùng Cánh cứng (Coleoptera) theo sinh cảnh, thời gian, thời thiết và độ cao ở VQG Tam Đảo ~ Vĩnh Phúc ”. Năm 2008, thông tin khoa học lâm nghiệp số 2, khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trường, Bùi Trung Hiếu: “Nghiên cứu đặc điễm sinh vật học của Vòi voi lớn (Cyrtotrachelus buqueti) và dé xuất các,bien pháp phòng trừ tại khu vực Mai Châu — Hòa Bình" đã kết luận chúng gầy.hại nhiều nhất vào tháng 6-8, trong đó biện pháp bọc bảo vệ mang, biện quà cao.

Năm 2011, nghiên cứu thạc sỹ của Bùi Quang , pe “Diéu tra thành phần các loài côn trùng bộ Cánh cứng (Coleoptefa). đường keo lai, thong caribe va bạch đàn dòng PNL bằng phương pháp bẫy”. t— Lê Thị Diên, Nguyễn Hợi và Nguyễn Văn Trọng, 2012 trong “Nghiên cứu đa dạng sinh học của bộ Cánh cứng, (Coleoptera) tại VQG Bạch Mã, Thừa Thiên — Huế” đã ghỉ nhận được 17§loài thuộc 128 giống, 17 họ thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera) tại VQG Bách Mã. Họ có số giống và loài phong phú nhất là Chrysomelidae với 65 loài và 3 giống.

“Nghiên cứu đã bổ sung thêm 4 họ, 60 giống và 110 loàivào danh côn trùng bộ Cánh cứng ở Bạch Mã. Phần lớn các nghiên cứu Ví on trùng Cánh cứng trên thế giới và Việt Nam đang chỉ dừng lại ở những nghiên cứu về những loài côn trùng thuộc các phân họ: Xén tóc, Họ Bọ lá, “Ho ọ Bọ rùa, Họ Bọ hung, Họ Vòi voi. chưa hoặc it đề cập đến những phân hor ‘ho Bồ củi, họ Bóng tối, họ Bồ củi giả, họ Ánh kim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ