Nghiên Cứu Đa Dạng Côn Trùng Bộ Cánh Cứng Tại Khu Bảo Tồn Thượng Tiến, Kim Bôi, Hòa Bình

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu tính đa dạng và đề xuất giải pháp bảo tồn côn trùng thuộc bộ cánh cứng coleoptera tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu côn trùng bộ Cánh Cứng tại Thượng Tiến

Khu Bảo tồn Thiên nhiên (KBTTN) Thượng Tiến, thuộc huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình, là một điểm nóng về đa dạng sinh học côn trùng tại Việt Nam. Với địa hình phức tạp và thảm thực vật phong phú, khu vực này tạo điều kiện sống lý tưởng cho nhiều loài động vật, đặc biệt là lớp côn trùng. Trong đó, bộ Cánh cứng (Coleoptera) được xem là nhóm có số lượng loài đông đảo và vai trò sinh thái quan trọng nhất. Chúng tham gia vào nhiều mắt xích trong chuỗi thức ăn, từ việc phân giải vật chất hữu cơ, cải tạo đất, đến việc trở thành thiên địch kiểm soát các loài sâu hại. Tuy nhiên, các hoạt động của con người đang đặt ra những thách thức không nhỏ cho công tác bảo tồn thiên nhiên Kim Bôi. Nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Dung (2014) là một trong những nỗ lực khoa học đầu tiên nhằm đánh giá một cách có hệ thống về khu hệ côn trùng Coleoptera tại đây. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định thành phần loài, đặc điểm phân bố và đánh giá tính đa dạng, từ đó làm cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả. Việc hiểu rõ về quần thể bọ cánh cứng không chỉ có giá trị khoa học mà còn trực tiếp góp phần vào việc duy trì sự ổn định của hệ sinh thái Khu Bảo Tồn Thượng Tiến.

1.1. Giới thiệu Khu Bảo tồn Thiên nhiên Thượng Tiến

KBTTN Thượng Tiến được thành lập năm 1995, nằm trên địa giới hành chính của ba xã thuộc hai huyện Kim Bôi và Lạc Sơn. Khu vực có địa hình đặc trưng là núi đất với độ cao trung bình từ 300-1000m, điểm cao nhất là 1.073m. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa rõ rệt tạo nên một thảm thực vật đa dạng, chủ yếu là kiểu rừng kín thường xanh. Đây là nơi cư trú của nhiều loài gỗ quý và là môi trường sống lý tưởng cho một khu hệ côn trùng Coleoptera phong phú. Tuy nhiên, hệ sinh thái này đang phải đối mặt với áp lực từ các hoạt động kinh tế - xã hội, đòi hỏi phải có những nghiên cứu sâu sắc để làm cơ sở cho công tác bảo tồn.

1.2. Tầm quan trọng của bộ Cánh cứng Coleoptera trong hệ sinh thái

Bộ Cánh cứng là bộ côn trùng đa dạng nhất, chiếm hơn một nửa tổng số các loài sinh vật được biết đến. Vai trò của chúng trong hệ sinh thái vô cùng to lớn. Nhiều loài thuộc họ Bọ hung (Scarabaeidae) đóng vai trò là sinh vật phân giải, giúp trả lại nguồn dinh dưỡng cho đất. Các loài thuộc họ Bọ rùa (Coccinellidae) là thiên địch quan trọng, giúp kiểm soát các loài rệp hại cây trồng. Một số loài khác lại là côn trùng chỉ thị môi trường, sự hiện diện hay vắng mặt của chúng phản ánh chất lượng của hệ sinh thái. Ngược lại, một số loài như Xén tóc, Vòi voi có thể gây hại cho cây rừng. Do đó, việc nghiên cứu để cân bằng giữa bảo tồn loài có ích và kiểm soát loài có hại là cực kỳ cần thiết.

II. Phương pháp khảo sát thực địa côn trùng bộ Cánh Cứng hiệu quả

Để có được bức tranh toàn cảnh về thành phần loài bộ Cánh Cứng tại KBTTN Thượng Tiến, một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản là yếu tố tiên quyết. Nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Dung (2014) đã áp dụng một quy trình chuẩn, tuân thủ các phương pháp thường quy trong nghiên cứu côn trùng và bảo vệ thực vật. Công tác điều tra được tiến hành trong khoảng thời gian từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2014, giai đoạn mà hoạt động của côn trùng diễn ra sôi nổi sau kỳ nghỉ đông. Việc lựa chọn thời điểm này giúp tối đa hóa khả năng thu thập mẫu vật. Quá trình khảo sát thực địa côn trùng không chỉ dừng lại ở việc thu mẫu mà còn bao gồm việc mô tả chi tiết các đặc điểm của điểm điều tra, từ đó liên kết sự phân bố của loài với các yếu tố sinh cảnh cụ thể. Cách tiếp cận này đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của dữ liệu, tạo nền tảng vững chắc cho các phân tích về sau. Kết quả thu được không chỉ là một danh lục đơn thuần mà còn là những hiểu biết sâu sắc về đặc điểm sinh thái học của từng loài trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

2.1. Quy trình bố trí tuyến và điểm điều tra khoa học

Nghiên cứu đã thiết lập 1 tuyến điều tra chính đi qua các dạng địa hình và sinh cảnh đặc trưng của khu vực. Trên tuyến này, tổng cộng 22 Ô tiêu chuẩn (ÔTC) với diện tích 1000 m² mỗi ô đã được lập. Các ÔTC được phân bổ một cách có hệ thống tại 5 dạng sinh cảnh chính: rừng cây gỗ hỗn loài, rừng trồng, trảng cỏ cây bụi, ruộng bậc thang và ven suối. Việc bố trí này đảm bảo rằng mẫu vật thu thập được có thể đại diện cho toàn bộ sự đa dạng của hệ sinh thái Khu Bảo Tồn Thượng Tiến. Tại mỗi điểm, các thông tin về thực bì, độ cao, và đặc điểm thổ nhưỡng đều được ghi chép cẩn thận, làm dữ liệu nền cho việc phân tích sự phân bố của các loài.

2.2. Kỹ thuật thu mẫu và bảo quản côn trùng chuyên nghiệp

Một loạt các phương pháp thu mẫu côn trùng đã được áp dụng đồng bộ để đảm bảo không bỏ sót các nhóm loài có tập tính khác nhau. Vợt bắt được sử dụng cho các loài bay lượn. Phương pháp bẫy đèn được dùng vào ban đêm để thu hút các loài có tính xu quang mạnh như Bọ hung. Việc điều tra trên cây đứng, gốc chặt, và thảm mục giúp thu thập các loài sống ẩn nấp. Mẫu vật sau khi thu được sẽ được bảo quản trong dung dịch cồn 70% hoặc formol 5-10% và ghi chép mã số cẩn thận. Quy trình này đảm bảo mẫu vật giữ được nguyên vẹn hình thái cho công tác định danh loài bọ cánh cứng sau này.

III. Khám phá thành phần loài bộ Cánh Cứng tại KBT Thượng Tiến

Kết quả từ các đợt khảo sát thực địa côn trùng đã mang lại một cái nhìn chi tiết và ấn tượng về đa dạng sinh học côn trùng tại KBTTN Thượng Tiến. Nghiên cứu đã xác định và lập danh lục côn trùng Hòa Bình với 52 loài thuộc bộ Cánh cứng, phân bố trong 16 họ khác nhau. Con số này cho thấy sự phong phú của khu hệ côn trùng tại đây, mặc dù nghiên cứu thừa nhận vẫn còn nhiều loài chưa được phát hiện, đặc biệt là các loài sống trong nước hoặc di chuyển nhanh. Sự đa dạng này được lý giải bởi điều kiện khí hậu thuận lợi, với nhiệt độ trung bình năm là 23°C, nằm trong khoảng tối ưu cho hoạt động của côn trùng. Bên cạnh đó, thảm thực vật phong phú cung cấp nguồn thức ăn dồi dào, tạo điều kiện cho nhiều loài sinh trưởng và phát triển. Sự phân bố không đồng đều của các họ cho thấy cấu trúc quần xã phức tạp, trong đó một số họ chiếm ưu thế rõ rệt, phản ánh sự thích nghi vượt trội của chúng với điều kiện sinh thái đặc thù của khu vực.

3.1. Thống kê danh lục côn trùng và các họ chiếm ưu thế

Trong tổng số 52 loài được ghi nhận, có 4 họ chiếm ưu thế về số lượng loài. Dẫn đầu là họ Bọ rùa (Coccinellidae) với 10 loài (19,23%), tiếp theo là họ Bọ hung (Scarabaeidae) với 8 loài (15,38%), họ Chân chạy (Carabidae) với 7 loài (13,46%), và họ Bọ ăn lá (Chrysomelidae) với 6 loài (11,54%). Ngược lại, có tới 8 họ chỉ ghi nhận được một loài duy nhất. Sự chiếm ưu thế của các họ trên cho thấy sự phù hợp của điều kiện môi trường tại Thượng Tiến với đặc điểm sinh học của chúng. Đặc biệt, sự phong phú của họ Bọ rùa là một tín hiệu tích cực về khả năng kiểm soát sinh học tự nhiên trong hệ sinh thái.

3.2. Ghi nhận loài thường gặp và các loài côn trùng đặc hữu

Phân tích tần suất bắt gặp cho thấy, loài Bọ hung nâu lớn (Holotrichia sauteri Mauser) là loài thường gặp nhất với tỷ lệ xuất hiện lên tới 54,55% tại các điểm điều tra. Điều này cho thấy loài này có khả năng thích ứng cao với nhiều loại sinh cảnh khác nhau trong khu bảo tồn. Bên cạnh đó, 47/52 loài được xếp vào nhóm gặp ngẫu nhiên (P% < 25%), cho thấy sự hiện diện của nhiều loài côn trùng đặc hữu hoặc có quần thể nhỏ, nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường. Đây là những đối tượng cần được ưu tiên trong các kế hoạch giám sát và bảo tồn, vì chúng thể hiện giá trị bảo tồn đa dạng sinh học độc đáo của khu vực.

IV. Phân tích đặc điểm phân bố côn trùng theo sinh cảnh và độ cao

Sự phân bố của côn trùng không phải là ngẫu nhiên mà chịu sự chi phối chặt chẽ của các yếu tố môi trường. Nghiên cứu tại KBTTN Thượng Tiến đã chỉ ra mối liên hệ mật thiết giữa thành phần loài bộ Cánh Cứng và hai yếu tố chính: dạng sinh cảnh và độ cao. Mỗi dạng sinh cảnh, với cấu trúc thảm thực vật và điều kiện vi khí hậu riêng, tạo ra các ổ sinh thái khác nhau, thu hút các nhóm côn trùng chuyên biệt. Tương tự, sự thay đổi độ cao kéo theo sự thay đổi về nhiệt độ, độ ẩm và áp suất không khí, trực tiếp ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của các loài động vật biến nhiệt như côn trùng. Việc phân tích các quy luật phân bố này cung cấp những thông tin vô giá, giúp xác định các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn thiên nhiên Kim Bôi. Hiểu được nơi nào có mức độ đa dạng cao nhất cho phép các nhà quản lý tập trung nguồn lực một cách hiệu quả, bảo vệ những "điểm nóng" sinh học quan trọng nhất trong khu bảo tồn.

4.1. Sự khác biệt về đa dạng côn trùng giữa các dạng sinh cảnh

Kết quả cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về số loài giữa các sinh cảnh. Sinh cảnh rừng cây gỗ hỗn loài có mức độ đa dạng cao nhất, với 83,67% tổng số loài được tìm thấy. Tiếp theo là sinh cảnh rừng trồng với 71,43%. Các sinh cảnh như trảng cỏ cây bụi (38,78%), ruộng bậc thang (42,86%) và ven suối (24,49%) có số loài thấp hơn đáng kể. Nguyên nhân là do các kiểu rừng có cấu trúc phức tạp, với nhiều tầng tán, thảm mục dày, cung cấp nhiều nơi trú ẩn và nguồn thức ăn đa dạng hơn cho côn trùng, từ đó nuôi dưỡng một quần xã phong phú hơn.

4.2. Ảnh hưởng của độ cao đến sự phân bố của khu hệ Coleoptera

Số lượng loài côn trùng bộ Cánh cứng giảm dần khi độ cao tăng lên. Khu vực có độ cao dưới 400m ghi nhận số loài cao nhất (73,47%). Ở độ cao từ 400-700m, con số này giảm xuống còn 40,82%, và ở độ cao trên 700m chỉ còn 18,37%. Quy luật này hoàn toàn phù hợp với đặc điểm sinh thái học của côn trùng nhiệt đới. Khi lên cao, nhiệt độ trung bình giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sống và khả năng sinh sản của chúng. Vùng chân núi với nhiệt độ ấm áp hơn là môi trường lý tưởng cho phần lớn các loài phát triển.

V. Giải pháp bảo tồn đa dạng côn trùng bộ Cánh Cứng bền vững

Dựa trên các kết quả nghiên cứu chi tiết về thành phần loài bộ Cánh Cứng và đặc điểm phân bố của chúng, việc đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn là bước đi logic và cấp thiết. Mục tiêu không chỉ là bảo vệ các loài quý hiếm mà còn là duy trì sự cân bằng của toàn bộ hệ sinh thái Khu Bảo Tồn Thượng Tiến. Các giải pháp cần được xây dựng trên một cách tiếp cận tổng hợp, kết hợp giữa pháp lý, kỹ thuật và tuyên truyền. Cần có sự tham gia của cả cơ quan quản lý, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương. Việc nâng cao nhận thức về giá trị bảo tồn đa dạng sinh học của côn trùng là nền tảng. Đồng thời, cần có những hành động cụ thể để quản lý các loài gây hại và bảo vệ các loài thiên địch. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các nỗ lực bảo tồn vừa hiệu quả về mặt sinh thái, vừa khả thi về mặt kinh tế - xã hội, hướng tới sự phát triển bền vững cho cả thiên nhiên và con người tại khu vực Kim Bôi, Hòa Bình.

5.1. Các giải pháp chung về quản lý và nâng cao nhận thức

Đề xuất bao gồm việc xây dựng khung pháp lý rõ ràng về bảo vệ côn trùng có ích và quản lý thuốc trừ sâu. Công tác tuyên truyền, giáo dục cần được đẩy mạnh để nâng cao ý thức của người dân và du khách về vai trò của côn trùng. Bên cạnh đó, cần phát triển các mô hình kinh tế nông-lâm kết hợp bền vững, giúp cải thiện sinh kế cho người dân địa phương, giảm áp lực khai thác tài nguyên rừng. Việc xây dựng một đội ngũ cán bộ quản lý có chuyên môn về côn trùng học cũng là một yếu tố quan trọng để giám sát và thực thi hiệu quả các kế hoạch bảo tồn.

5.2. Biện pháp cụ thể quản lý côn trùng hại và bảo tồn thiên địch

Đối với côn trùng gây hại như một số loài Vòi voi, Xén tóc, cần áp dụng các biện pháp quản lý tổng hợp (IPM). Các kỹ thuật lâm sinh như chọn giống cây trồng kháng chịu, kết hợp với các biện pháp thủ công và bẫy sinh học nên được ưu tiên hơn hóa chất. Song song đó, cần đặc biệt chú trọng bảo vệ các loài thiên địch, nhất là các loài thuộc họ Bọ rùa. Các biện pháp bao gồm bảo vệ tầng cây bụi, thảm tươi làm nơi trú ẩn và làm tổ nhân tạo để gia tăng mật độ thiên địch tại các khu vực cần thiết. Việc sử dụng hiệu quả các loài côn trùng chỉ thị môi trường và thiên địch là chìa khóa cho một nền lâm nghiệp bền vững.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TONG QUAN CAC VAN DE NGHIEN CUU Với số lượng cá thể cũng như thành phần loài lớn, côn trùng chiếm hon 1.000 loài trong tổng số 1.200 loài động vật mà con người đã được biết đến. Người ta có thể tìm thấy côn trùng ở khắp các môi trường sống và hầu khắp mọi nơi trên Trái đất, vì thế trên thế giới cũng đã cớ t nhiều nghién cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái học, đánh giá sự đa dạng trong trong từng khu vực, hay đưa ra các biện pháp quản lý sâu hại, báo tổn các € loài có ích. Côn trùng cánh cứng được tìm thấy 'ở khắp nơi trên thế giới trong những cánh rừng rậm với hệ sinh thái đa dạng và những nơi có nguồn thức ăn dồi dào. Ngoài những loài có hại cho nề n Công — Ñông Nghiệp thì còn có nhiều loài có lợi cho sự phát triển kinh tế trong Nông Nghiệp, bảo vệ và làm sạch môi trường.

Hơn nữa còn có loài có ý fiphĩa về mặt thẩm mỹ về hình dạng, màu sắc kì lạ, tuyệt vời từnhững đôi cánh của mình. Nghiên cứu về côn trùng bộ Cánh cứng trên thế gi Với số lượng cá thể Cie: như thành phần loài lớn, côn trùng chiếm hơn 1.000 loài trong tổng số co Toài động vật mà con người đã được biết đến. Người ta có thể tìm thấy côn: trùng ở khắp các môi trường sống và hầu khắp mọi nơi trên Trái đất, Vì thế trae thé giới cũng đã có rất nhiều nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh Thái i hoe, đánh giá sự đa dạng trong trong từng khu vực, hay đưa tạ tác biện pháp quản ly sâu hai, bao tồn các loài có ích. Trong cá ide piầu nghiên cứu của nhà triết học cổ Hy Lạp Aristoteles (384 — 322 TCN) đã hệ thống hóa được hơn 60 loài côn trùng.

Ông gọi tất cả những loài côn trùng ấy là những loài có chân đốt. Nhà tự nhiên học vĩ đại người Thụy Điển Carlven Linne được coi là người đầu tiên đưa ra đơn vị phân loại và đã tập hợp xây dựng được bảng phân loại về động vật và thực vật trong đó có côn trùng. Năm 1745, hội Côn trùng học trênthế giới được thành lập ở nước Anh. Năm 1859, hội Côn trùng ở Nga được thành lập.

Nhà Côn trùng học Nga Keppen (1882 — 1883) đã xuất bản cuén sách gồm 3 tập côn trùng lâm nghiệp trong đó đề cập khá nhiều tới côn trùng bộ Cánh cứng. Những cuộc du hành của các nhà nghiên cứu Nga như Potarin (1899 — 1976), Provorovski (1895 — 1979), Kozlov (1883 — 1921) đã xuất bản những tài liệu về côn trùng ở trung tâm châu Á, Mông Cổ,vã mi es Ta “Trung Quốc. Đến thế kỉ XIX đã xuất bản nhiều tài liệu về côn jrùng ở Chi u, Châu Mỹ (gồm 40 tập). Các tài liệu đề cập tới côn trùng, eget ein chủ yếu là Mọt, Xén tóc và các loài cánh cứng khác.

i ^ Về phân loại, năm 1910 — 1940, Voka về §ónkling đã xuất bản tài liệu về côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera) gồm 240.000 loài, được in trong 31 tập với hàng nghìn loài thuộc bội ảnh cứng thuộc họ Bọ cánh cứng, ăn lá (Chrysomelidae). m ` Mã Triệu Tuấn (1934 —1935) nghiên tứu về hình thái sinh vật học và biện pháp phòng trừ Vòi voi (Ôidognarhis.davidb), Vòi voi đục thẳng măng (Cyrtotrachelus thomsom), sau đục mang (Oligia vulgaris). bân cuốn “Phẩm loại côn trùng bằng trứng, sâu non và nhộng eae löài sâu hại rừng” trong đó đề cập đến phân loại một số loài thuộc. họ Bọ ` Năm 1959, Trương hi Trung đã cho ra đời cuốn “Sâm lâm côn trùng học” liên tiếp từ) năm 1965 giáo trình được viết lại nhiều lần, tác phẩm đó đã giới thiệu hình.

48018) tính sinh hoạt và các biện pháp phòng trừ nhiều loại bọ lá phá hoại kấy đằng.A Ionescu da xuất bản cuốn “Côn tring hoc” trong đó đề cập đến phân loại họ Bọ lá (Chrysomelidae), trong đó trên thế giới đã phát hiện được 24.000 loài bọ lá và tác giả mô tả cụ thể được 14 loài.N Xegolop viết cuốn “Côn trùng học” giới thiệu về sâu cánh cứng khoai tay (Leptinotasa decemlineata Say) là loại côn trùng, gây hại rất nguy hiểm cho khoai tây và một số loài cây nông nghiệp khác. Năm 1965, Viện hàn lâm khoa học Nga đã xuất bản 11 tập phân loại côn trùng thuộc châu Âu, trong đó có tập thứ 5 về bộ Cánh cứng. Năm 1966, Bey —- Bienko đã phát hiện và mô tả được 300.000 loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng.N Boronxop ết giáo trình “Côn trùng rừng” đề cập nhiều tới côn trùng bộ cánh cứnSfẩfỂ Mot,SXén tóc, Sâu định và Bọ lá. TY Năm 1987, Thai Bang Hoa và Cao Thu 1 trùng rừng Vân Nam” đã xây dựng một bangstra Ys 3ho li của họ Bọ lá (Chrysomelidae).

w ^^ Năm 1996, ba họ mới Nam Phi về loai bọ cánh cứng đã được chính thức ” mô tả và đặt tên. 7 Y Năm 1992, Tòa Nhất Nam đã đưa ra các tài liệu về thiên địch gây hại tại “Tạp chí Bọ rùa Vân Nam”. ae wy Nam 2003, cac nha khoa học Mỹ đã nghiên cứu và giải mã gen của bọ Sy v cánh cứng đỏ. dS Nam 2009, CSIRO ti hành nghiên cứu về bọ cánh cứng (Coleoptera) tại Úc bộ sưu tập côn trùng Quốc đĩa, có trụ sở tại thủ đô Canberra ước tính khoảng 80.

~ Gan day, theo báo khoa học ngày 02/04/3013, các nhà khoa học Đức đã phát hiện ra 101 loài côn trùng bọ cánh cứng ở Papua New Guinea và không £ £ ⁄ >` biết làm thế nào G:để để đặt đặt tên chúng. Nghiên cứu về côn trùng bộ Cánh cứng trong nước Các nghiên cứu về côn trùng bộ cánh cứng ở nước ta không nhiều, chủ yếu tập trung vào các loài côn trùng thuộc nhóm côn trùng gây hại, từ đó đưa ra các biện pháp phòng trừ, một số ít nêu ra các biện pháp bảo tồn các loài côn trùng có ích. Nhưng nhìn chung các tài liệu này chỉ là các con số thống kê hay chỉ nghiên cứu một số loài đại diện. Năm 1897, đoàn nghiên cứu tổng hợp người Pháp tên là Mission Parie đã điều tra côn trùng Đông Dương, đến năm 1904 kêt quả đã được công bó, phát hiện được 1020 loài trong đó có 541 loài thuộc bộ Cánh cứng.

Nam 1921, Vitalis de Salvza chủ biên tập “Faune Entomologi que de Lindoehine" đã công bỗ thu thập 3612 loài côn trùng. Riêng miền Bắc Việt Nam có 1196 loài. , Từ năm 1954, sau khi hòa bình được lặp lại do nh sua xuất nông lâm nghiệp nên việc điều tra cơ bản về côn trằng được chị? ý. Năm 1961, 1965, 1967 và 1968, Bộ Nông nghiệp đã tổ chức dữ đu điều tra cơ bản xác định được 2962 loài côn trùng thuộc 223 họ.

đồ nhọ khác nhau. Năm 1968, Medvedev đã công đt một công trình về họ Bọ lá (Chrysomelidae) ở Việt Nam trong đó đế8lòài mới đối với khoa học. Năm 1973, Đặng Vũ Cẩn kề xuất bản cuốn sách “Sâu hại rừng và cách phòng trừ”. Trong đó giới thiệu một số loài sâu bọ hung hại lá bạch đàn, bọ hung nâu lớn (Holotrichia s4) ? Mauer); Bọ hung nâu xám bụng đẹt (Adoretus comptessus), Bo hung me Sag elas sp), sâu trưởng thành.

Ngoài ra, còn có một số bài côn „trùng khác như Bọ vừng (Lepidota bioculata), Bo simg (Xyl SGideon L.), Bọ cánh cam (Anomala cupripes Hope). £ ~~ Nam 1982, Hoan; ức Nhuận cho sản xuất 2 cuốn sách “Bọ rùa ở Việt Nam”. as a Năm oer học, đặc san nghiên cứu về côn trùng, trang 100 — 108, của Dan; áp, Trần Thiếu Dư: “Kết quả nghiên cứu côn trùng cánh cứng we optera, Chrysomelidae) tai 2 khu vực bảo ton thiên nhiên Mường Phăng, Hang Kia - Pà Cò và VOG Ba Bé”. Năm 2007, báo cáo khoa học về sinh thái và tài nguyên sinh vật của Đặng Thị Đáp và cộng sự: “Phân tích số lượng côn trùng cánh cứng (Coleoptera) heo sinh cảnh, thời gian, thời thiết và độ cao ở VQG Tam Đảo — Vĩnh Phúc ”.

Năm 2008, thông tin khoa học lâm nghiệp số 2, khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trường, bài Bùi Trung Hiếu: “Nghiên cứu đặc điểm sinh vật học của Vòi voi lớn (Cyrtotrachelus buqueti) và đề xuất các biện pháp phòng trừ tại khu vực Mai Châu — Hòa Bình” đã kết luận chúng gây hại nhiều nhất vào tháng 6 — 8, trong đó biện pháp bọc bảo vệ mang lại hiệu quả cao. Năm 2011, nghiên cứu thạc sỹ của Bùi Quan, ý “Điều tra thành phân các loài côn trùng bộ cánh cứng (Coleoptera) ở Yù a keo lai, thong -caribe và bạch đàn dòng PNL bằng phương mg) ay * ny 7 > 2 C CHƯƠNG II ĐẶC ĐIÊM TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU 2. Đặc điểm tự nhiên 2. Vị trí địa lí Ác Khu bảo tồn thiên nhiên Thượng Tiến nằm trên địa giới hành chính 3 xã: Xã Thượng Tiến, Kim Tiến huyện Kim Bôi và xã Quý Hoà huyện Lạc Sơn.

Toa dé dia ly: f ) ~Từ 105° 20 đến 105” 30 kinh độ đông _. -Từ 20°30' đến 2040! vĩ độ bắc ‘ Phía Bắc giáp các xã Hợp Đồng, Đông Bắc, Vĩnh Tỉ n. Phía Tây giáp các xã Xuân Phong, ii THằcng, 'Yên Lập huyện Cao Phong. Phía Đông giáp xã Hạ Bì, Kim Tiến huyện Kim Bôi.

Phía Nam giáp xã Quý Hoà huyện Lạc So ) 2. Đặc điểm địa hình Xa Khu Bảo tồn Thiên nhiên Thượng Ten đặc trưng bởi hệ núi có độ cao trung bình từ 300-1.000 m _ ớimặt nước biển. Điểm cao nhất trong Khu Bảo tồn đạt 1.073 m (đỉnh Ca), đây cũng là núi cao nhất trong Khu Bảo tồn. Diện tích rừng của Khu Bao tén chủ yếu nằm trên các vùng có độ dốc lớn, bị hai dãy núiCGb¿ và Cột Cờ chia cắt, chỉ có một ít diện tích rừng tương, đối bằng nằm xen giữa hai xã Thượng Tiến và Quý Hòa.

Từ vành đai cao có tới 8 đài tù, với độ phân cắt sâu, dé đều về lòng sông hẹp, đá, tạo cho diện mao hình ở đây hiểm trở và phần lớn lãnh thổ đều ở độ dốc trên 359. Đặc điểm khí hậu thuỷ văn * Khí hậu: - Khu Bảo tồn Thiên nhiên Thượng Tiến có khí hậu chung của tình Hòa Bình, một năm có hai mùa rõ rệt. Mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 9, lượng mưa bình quân 1600mm chiếm 92,8% lượng mưa cả năm. Mùa khô từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau, lượng mưa 126mm chiếm 7,2% lượng mưa cả năm.

- Gió: Gió mùa Đông Bắc thịnh hành vào mùa đông, làm cho Khu Bảo tồn không có mùa khô rõ rệt như Tây Bắc và đồng thời tạo nên nền nhiệt thấp, độ ẩm không khí cao và mưa phùn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ