Khóa luận: Kế toán tiền lương tại CTCP Tập đoàn Công nghiệp Việt

Hướng dẫn chi tiết kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương. Tìm hiểu quy trình hạch toán, lập báo cáo, và quản lý hiệu quả tài chính doanh nghiệp.

Trường đại học

Khoa Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Nguyễn Minh Hải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở lý luận về kế toán tiền lương trích lương

Trong mọi doanh nghiệp, lao động là yếu tố cốt lõi tạo ra giá trị, và tiền lương chính là thước đo cho sự đóng góp đó. Công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương không chỉ là nghiệp vụ tính toán đơn thuần mà còn là công cụ quản lý nhân sự hiệu quả. Một hệ thống kế toán tiền lương chính xác, minh bạch sẽ tạo động lực cho người lao động, đồng thời đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa chi phí. Tiền lương được định nghĩa là khoản thù lao doanh nghiệp trả cho người lao động, dựa trên số lượng và chất lượng lao động họ cống hiến. Khoản chi phí này là một phần quan trọng trong giá thành sản phẩm và chi phí hoạt động của doanh nghiệp. Đi kèm với tiền lương là các khoản trích theo lương như Bảo hiểm xã hội (BHXH), Bảo hiểm y tế (BHYT), Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN)Kinh phí công đoàn (KPCĐ). Các quỹ này thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp và người lao động đối với chính sách an sinh xã hội. Việc hạch toán đúng và đủ các khoản này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn giúp bảo vệ quyền lợi lâu dài cho nhân viên. Nghiên cứu tại Công ty CP Tập đoàn Công nghiệp Việt cho thấy, việc hệ thống hóa cơ sở lý luận là bước đi nền tảng để đánh giá và hoàn thiện quy trình thực tế, giúp doanh nghiệp nhận diện rõ vai trò chiến lược của công tác này trong hoạt động sản xuất kinh doanh.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của tiền lương trong doanh nghiệp

Tiền lương là số tiền thù lao mà doanh nghiệp trả cho người lao động để bù đắp sức lao động đã hao phí. Nó không chỉ là chi phí đầu vào của quá trình sản xuất mà còn là công cụ quản lý quan trọng. Thông qua chính sách lương, nhà quản lý có thể giám sát, kiểm tra và khuyến khích người lao động làm việc hiệu quả. Vai trò của tiền lương thể hiện ở hai khía cạnh: đối với người lao động, đó là nguồn thu nhập chính để tái sản xuất sức lao động và cải thiện đời sống; đối với doanh nghiệp, đó là một khoản chi phí cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo tính cạnh tranh của giá thành sản phẩm. Một chính sách lương thưởng hợp lý sẽ thu hút và giữ chân nhân tài, thúc đẩy năng suất lao động và tạo ra môi trường làm việc công bằng.

1.2. Phân loại các khoản trích theo lương BHXH BHYT BHTN KPCĐ

Các khoản trích theo lương là những khoản đóng góp bắt buộc theo quy định của pháp luật, nhằm đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động. Các khoản này bao gồm: BHXH (Quỹ Bảo hiểm xã hội) dùng để trợ cấp khi người lao động ốm đau, thai sản, tai nạn lao động hoặc hết tuổi lao động; BHYT (Quỹ Bảo hiểm y tế) dùng để thanh toán chi phí khám chữa bệnh; BHTN (Quỹ Bảo hiểm thất nghiệp) hỗ trợ người lao động khi mất việc; và KPCĐ (Kinh phí công đoàn) nhằm chăm lo, bảo vệ quyền lợi cho người lao động. Theo quy định hiện hành, tỷ lệ trích nộp được phân bổ cho cả doanh nghiệp (tính vào chi phí) và người lao động (trừ vào lương). Ví dụ, tỷ lệ trích BHXH là 25,5%, trong đó doanh nghiệp đóng 17,5% và người lao động đóng 8%.

1.3. Nhiệm vụ trọng tâm của kế toán tiền lương trong doanh nghiệp

Kế toán tiền lương có nhiệm vụ tổ chức ghi chép, phản ánh chính xác và kịp thời số liệu về lao động và kết quả lao động. Nhiệm vụ này bao gồm việc tính toán đúng đắn các khoản tiền lương, tiền thưởng, trợ cấp và các khoản phải trả khác cho người lao động. Đồng thời, kế toán phải thực hiện trích nộp đầy đủ các khoản trích theo lương cho cơ quan quản lý. Một nhiệm vụ quan trọng khác là phân bổ chi phí tiền lương một cách hợp lý vào các đối tượng chi phí liên quan như chi phí sản xuất, chi phí bán hàng, hay chi phí quản lý doanh nghiệp. Cuối cùng, kế toán phải lập các báo cáo định kỳ về lao động và tiền lương, cung cấp thông tin cho ban lãnh đạo để phân tích và ra quyết định quản trị hiệu quả.

II. Thách thức trong công tác kế toán tiền lương tại doanh nghiệp

Mặc dù có cơ sở lý luận rõ ràng, công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương trong thực tế phải đối mặt với nhiều thách thức. Sai sót trong quá trình này có thể dẫn đến tranh chấp lao động, xử phạt hành chính và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của doanh nghiệp. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc áp dụng các quy định pháp luật về lao động, tiền lương và bảo hiểm thường xuyên thay đổi. Kế toán viên phải liên tục cập nhật thông tin để đảm bảo tính toán chính xác và tuân thủ pháp luật. Thách thức thứ hai đến từ sự phức tạp trong việc quản lý và ghi nhận thời gian làm việc, đặc biệt với các doanh nghiệp có nhiều hình thức trả lương khác nhau như lương thời gian, lương sản phẩm, lương khoán. Việc chấm công thủ công hoặc hệ thống không đồng bộ dễ gây ra sai sót. Ngoài ra, việc phân bổ chi phí tiền lương vào giá thành sản phẩm đòi hỏi sự chính xác cao. Nếu phân bổ sai, giá thành sản phẩm sẽ bị tính toán lệch, ảnh hưởng đến quyết định về giá bán và lợi nhuận. Tại Công ty CP Tập đoàn Công nghiệp Việt, những thách thức này cũng được nhận diện, đòi hỏi bộ phận kế toán phải có quy trình kiểm soát chặt chẽ để giảm thiểu rủi ro.

2.1. Sai sót thường gặp trong việc ghi nhận chứng từ kế toán

Chứng từ là cơ sở pháp lý để ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế. Trong kế toán tiền lương, các chứng từ quan trọng bao gồm bảng chấm công, hợp đồng lao động, phiếu xác nhận sản phẩm hoàn thành. Sai sót phổ biến nhất là ghi nhận thiếu hoặc sai ngày công trên bảng chấm công, dẫn đến tính sai lương. Ngoài ra, việc lưu trữ và luân chuyển chứng từ không khoa học có thể gây thất lạc, làm chậm quá trình thanh toán và quyết toán. Tại một số doanh nghiệp, việc kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp của chứng từ chưa được chú trọng, tiềm ẩn rủi ro khi cơ quan thuế thanh tra. Việc đảm bảo mọi chứng từ đều đầy đủ, chính xác và được phê duyệt đúng thẩm quyền là yêu cầu bắt buộc.

2.2. Khó khăn khi áp dụng chế độ kế toán và chính sách lương

Việc áp dụng chế độ kế toán theo các thông tư hiện hành (như Thông tư 133/2016/TT-BTC) đòi hỏi kế toán viên phải có trình độ chuyên môn vững vàng. Khó khăn có thể phát sinh khi doanh nghiệp áp dụng nhiều hình thức trả lương phức tạp, như lương lũy tiến hoặc lương theo doanh thu, đòi hỏi công thức tính toán và phương pháp hạch toán riêng. Thêm vào đó, các chính sách phúc lợi như phụ cấp, thưởng, chế độ nghỉ phép cũng cần được hạch toán chính xác vào chi phí. Việc không phân biệt rõ ràng giữa lương chính và lương phụ, hoặc các khoản có tính chất lương, có thể dẫn đến việc tính toán và trích nộp các khoản bảo hiểm không chính xác.

2.3. Rủi ro pháp lý từ việc tuân thủ quy định về các khoản trích

Pháp luật về BHXH, BHYT, BHTN có nhiều quy định chi tiết và thường xuyên được cập nhật. Doanh nghiệp đối mặt với rủi ro bị truy thu và phạt nếu trích nộp sai tỷ lệ, nộp chậm hoặc khai báo sai mức lương đóng bảo hiểm. Một rủi ro khác là việc không tham gia bảo hiểm bắt buộc cho tất cả các đối tượng lao động theo quy định, gây thiệt thòi cho người lao động và vi phạm pháp luật. Việc xác định đúng mức lương cơ sở để tính các khoản trích cũng là một điểm cần lưu ý, đặc biệt khi cơ cấu thu nhập của nhân viên bao gồm nhiều khoản phụ cấp. Đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định này là yếu tố sống còn để doanh nghiệp hoạt động ổn định.

III. Phân tích thực trạng kế toán tiền lương tại Tập đoàn Việt

Nghiên cứu thực tế tại Công ty CP Tập đoàn Công nghiệp Việt cung cấp một cái nhìn chi tiết về quy trình kế toán tiền lương đang được áp dụng. Công ty hiện đang sử dụng hình thức kế toán Nhật ký chung và tuân thủ chế độ kế toán theo Thông tư 133/2016/TT-BTC. Bộ máy kế toán được tổ chức tập trung, với Kế toán trưởng chịu trách nhiệm chung, và các kế toán viên đảm nhận các phần hành cụ thể như kế toán thanh toán, kế toán kho. Công tác tính lương được thực hiện dựa trên bảng chấm công hàng tháng và hợp đồng lao động. Công ty áp dụng chủ yếu hình thức trả lương theo thời gian, với công thức tính lương dựa trên mức lương thỏa thuận và số ngày công thực tế. Quy trình bắt đầu từ việc tổ trưởng chấm công hàng ngày, cuối tháng chuyển bảng chấm công về phòng kế toán. Kế toán tiền lương sẽ dựa vào đó để lập Bảng thanh toán tiền lương (Mẫu số 02-LĐTL), tính toán các khoản giảm trừ và xác định số tiền thực lĩnh cho từng nhân viên. Nhìn chung, quy trình này khá rõ ràng, tuy nhiên vẫn tồn tại một số điểm cần cải thiện để nâng cao tính chính xác và hiệu quả, đặc biệt trong khâu kiểm soát và đối chiếu dữ liệu.

3.1. Quy trình chấm công và lập bảng thanh toán tiền lương thực tế

Tại Công ty CP Tập đoàn Công nghiệp Việt, quy trình chấm công được thực hiện hàng ngày bởi tổ trưởng hoặc người được ủy quyền tại từng bộ phận. Cuối tháng, bảng chấm công (Mẫu số 01a-LĐTL) được tổng hợp và ký xác nhận trước khi chuyển cho phòng kế toán. Dựa trên dữ liệu này, kế toán viên tiến hành lập Bảng thanh toán tiền lương. Công thức tính lương chính được áp dụng là: Lương tháng = (Lương theo hợp đồng + Phụ cấp) / 26 * Số ngày công thực tế. Cách tính này đơn giản nhưng có nhược điểm là lương tháng của nhân viên không cố định. Sau khi tính tổng lương, kế toán thực hiện tính các khoản giảm trừ như BHXH, BHYT, BHTN theo tỷ lệ 10,5% trên mức lương cơ bản đóng bảo hiểm để ra số tiền thực lĩnh.

3.2. Phương pháp tính và hạch toán chi phí lương vào các tài khoản

Sau khi Bảng thanh toán tiền lương được lập, kế toán tiến hành hạch toán chi phí. Căn cứ vào chức năng của từng bộ phận, chi phí tiền lương được phân bổ vào các tài khoản chi phí tương ứng. Cụ thể, lương của bộ phận văn phòng được hạch toán vào Nợ Tài khoản 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp). Lương của công nhân trực tiếp sản xuất được hạch toán vào Nợ Tài khoản 154 (Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang). Toàn bộ số tiền lương phải trả được ghi Có vào Tài khoản 334 (Phải trả người lao động). Việc phân bổ này giúp công ty xác định chính xác chi phí của từng hoạt động, làm cơ sở để tính giá thành và phân tích hiệu quả kinh doanh. Tuy nhiên, tài liệu nghiên cứu cho thấy công ty chưa hạch toán đầy đủ các bút toán lương vào Sổ Nhật ký chung, đây là một thiếu sót cần khắc phục.

IV. Hướng dẫn hạch toán các khoản trích theo lương chuẩn xác

Việc hạch toán các khoản trích theo lương là một nghiệp vụ quan trọng, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối để tuân thủ pháp luật và đảm bảo quyền lợi cho người lao động. Tại Công ty CP Tập đoàn Công nghiệp Việt, quy trình này được thực hiện hàng tháng dựa trên Bảng phân bổ tiền lương và BHXH. Các khoản trích được chia thành hai phần: phần do doanh nghiệp chịu (tính vào chi phí) và phần do người lao động đóng (trừ vào lương). Kế toán sử dụng Tài khoản 338 (Phải trả, phải nộp khác) để theo dõi các khoản này, với các tài khoản chi tiết như TK 3383 (BHXH), TK 3384 (BHYT), TK 3385 (BHTN). Khi trích các khoản theo lương, kế toán sẽ ghi Nợ các tài khoản chi phí (TK 642, 154) và Nợ TK 334 (phần trừ vào lương), đồng thời ghi Có TK 338. Khi nộp tiền cho cơ quan bảo hiểm, kế toán ghi Nợ TK 338 và Có các tài khoản tiền (TK 111, 112). Việc tuân thủ đúng trình tự hạch toán và sử dụng đúng tài khoản kế toán giúp cho thông tin tài chính minh bạch và dễ dàng đối chiếu, kiểm tra.

4.1. Cách lập bảng phân bổ tiền lương và bảo hiểm xã hội BHXH

Bảng phân bổ tiền lương và BHXH (Mẫu số 11-LĐTL) là chứng từ tổng hợp quan trọng. Bảng này được lập dựa trên Bảng thanh toán tiền lương, dùng để tập hợp và phân bổ chi phí tiền lương, BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ thực tế phát sinh trong tháng cho các đối tượng sử dụng lao động (như bộ phận sản xuất, bộ phận quản lý). Căn cứ vào bảng này, kế toán thực hiện các bút toán phân bổ chi phí và trích các khoản theo lương. Trong tài liệu nghiên cứu về công ty, có một điểm đáng chú ý là sự chênh lệch giữa số liệu trên Bảng phân bổ và số liệu hạch toán vào sổ sách. Cụ thể, số tiền trích nộp thực tế tính cho 9 nhân viên nhưng kế toán chỉ ghi nhận cho 8 người. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có quy trình rà soát, đối chiếu chặt chẽ trước khi ghi sổ.

4.2. Trình tự hạch toán các khoản trích vào chi phí và vào lương

Trình tự hạch toán các khoản trích theo lương chuẩn bao gồm các bước sau. Đầu tiên, căn cứ vào Bảng phân bổ, kế toán tính toán tổng số tiền BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ mà doanh nghiệp phải nộp. Phần tính vào chi phí được định khoản: Nợ TK 642, Nợ TK 154 / Có TK 338. Phần trừ vào lương của người lao động được định khoản: Nợ Tài khoản 334 / Có TK 338. Các bút toán này phản ánh nghĩa vụ phải nộp của doanh nghiệp và người lao động. Khi doanh nghiệp thực hiện nộp tiền cho cơ quan bảo hiểm, kế toán sẽ căn cứ vào giấy báo Nợ hoặc phiếu chi để hạch toán: Nợ Tài khoản 338 / Có TK 111, 112. Việc hạch toán đúng trình tự đảm bảo số dư trên tài khoản 338 phản ánh chính xác số tiền còn phải nộp.

V. Top giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tiền lương hiệu quả

Dựa trên phân tích thực trạng tại Công ty CP Tập đoàn Công nghiệp Việt, có thể đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương. Việc hoàn thiện này không chỉ giúp khắc phục các tồn tại mà còn nâng cao hiệu quả quản trị và sức cạnh tranh cho doanh nghiệp. Giải pháp hàng đầu là chuẩn hóa và tự động hóa quy trình. Thay vì chấm công thủ công, công ty nên đầu tư hệ thống chấm công bằng vân tay hoặc thẻ từ để đảm bảo tính chính xác và giảm thiểu sai sót. Dữ liệu từ hệ thống này có thể tích hợp trực tiếp với phần mềm kế toán để tự động tính lương, giúp tiết kiệm thời gian và nhân lực. Bên cạnh đó, việc xây dựng một quy chế lương thưởng rõ ràng, minh bạch và phổ biến đến toàn thể nhân viên là vô cùng cần thiết. Điều này giúp tránh những thắc mắc, tranh chấp không đáng có. Cuối cùng, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán thông qua các khóa đào tạo, cập nhật chính sách mới là yếu tố then chốt để đảm bảo công tác kế toán luôn tuân thủ đúng quy định của pháp luật và đáp ứng yêu cầu quản lý của doanh nghiệp.

5.1. Tự động hóa quy trình chấm công và tính lương bằng phần mềm

Giải pháp tự động hóa là xu hướng tất yếu. Việc áp dụng phần mềm kế toán chuyên dụng có phân hệ quản lý tiền lương sẽ giải quyết được nhiều vấn đề. Phần mềm có thể tự động tổng hợp ngày công từ máy chấm công, tính toán lương, các khoản phụ cấp, các khoản giảm trừ theo công thức đã thiết lập sẵn. Điều này không chỉ đảm bảo độ chính xác cao mà còn giảm tải công việc thủ công cho kế toán. Hơn nữa, phần mềm có khả năng xuất các báo cáo quản trị đa dạng về chi phí nhân sự, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định kịp thời. Việc đầu tư vào công nghệ là một khoản đầu tư hiệu quả, mang lại lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp.

5.2. Xây dựng quy chế lương thưởng và phúc lợi minh bạch rõ ràng

Một quy chế lương thưởng minh bạch là nền tảng để xây dựng lòng tin và tạo động lực cho người lao động. Doanh nghiệp cần xây dựng văn bản quy định rõ ràng về cách tính lương, các loại phụ cấp, điều kiện và mức thưởng, chính sách nghỉ phép và các phúc lợi khác. Quy chế này cần được phổ biến rộng rãi và công khai để mọi nhân viên đều nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình. Khi có sự thay đổi về chính sách, công ty cần thông báo kịp thời. Điều này không chỉ giúp công tác kế toán tiền lương trở nên dễ dàng hơn mà còn góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp công bằng, chuyên nghiệp, thu hút và giữ chân được nhân tài.

5.3. Tăng cường kiểm tra đối chiếu sổ sách và chứng từ kế toán

Để khắc phục những sai sót như đã phân tích, việc tăng cường kiểm tra, đối chiếu là bắt buộc. Kế toán trưởng cần định kỳ hoặc đột xuất kiểm tra việc ghi chép của kế toán viên, đối chiếu số liệu giữa Bảng thanh toán tiền lương, Bảng phân bổ và Sổ Nhật ký chung, Sổ Cái các tài khoản liên quan (TK 334, TK 338). Việc đối chiếu số liệu trích nộp bảo hiểm với thông báo của cơ quan BHXH hàng tháng cũng rất quan trọng để phát hiện và xử lý kịp thời các chênh lệch. Thiết lập một quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ, phân định rõ trách nhiệm của từng cá nhân sẽ giúp giảm thiểu rủi ro sai sót và đảm bảo tính trung thực, hợp lý của số liệu kế toán.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty cp tập đoàn công nghiệp việt hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƯƠNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP VIỆT 1. Những vấn đề chung về tiền lương và các khoản trích theo lương 1. Khái niệm, đặc điểm, phân loại kế toán tiền lương trong doanh nghiệp 1.1 Khái niệm Tiền lương (hay tiền công) là số tiền thù lao mà doanh nghiệp trả cho người lao động theo số lượng và chất lượng lao động mà họ đóng góp cho doanh nghiệp, để tái sản xuất sức lao động, bù đắp hao phí lao động của họ trong quá trình sản xuất kinh doanh.2 Đặc điểm - Tiền lương là yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất kinh doanh, là vốn ứng trước và đây là một khoản chi phí trong giá thành sản phẩm. - Trong quá trình lao động sức lao động của con người bị hao mòn dần cùng với quá trình tạo ra sản phẩm.

Muốn duy trì và nâng cao khả năng làm việc của con người thì cần phải tái sản xuất sức lao động. Do đó tiền lương là một trong những tiền đề vật chất có khả năng tái tạo sức lao động trên cơ sở bù lại sức lao động đã hao phí, bù lại thông qua sự thoả mãn các nhu cầu tiêu dùng của người lao động. - Đối với các nhà quản lý thì tiền lương là một trong những công cụ để quản lý doanh nghiệp. Thông qua việc trả lương cho người lao động, người sử dụng lao động có thể tiến hành kiểm tra, theo dõi, giám sát người lao động làm việc theo kế hoạch tổ chức của mình để đảm bảo tiền lương bỏ ra phải đem lại kết quả và hiệu quả cao.

Như vậy người sử dụng sức lao động quản lý một cách chặt chẽ về số lượng và chất lượng lao động của mình để trả công xứng đáng.3 Phân loại  Phân loại theo hình thức trả lương Trả lương theo thời gian: Là hình thức trả lương cho người lao độngcăn cứ vào thời gian làm việc theo cấp bậc chức vụ, phụ cấp khu vực, phụ cấp đắc đỏ, theo thang bảng lương, quy định của nhà nước, theo thông tư 23/2015/TT-BLĐTBXH của bộ lao động thương binh và xã hội hướng dẫn thực hiện nghị định số 05/2015/NĐ-CP của chính phủ quy định quản lí lao động tiền lương và thu nhập trong các doanh nghiệp nhà nước. Trả lương theo thời gian thường được áp dụng cho bộ phận quản lí không trực tiếp sản xuất hay cung cấp dịch vụ, do những hạn chế nhất định của hình thức trả lương (mang tính bình quân…) nên hình thức trả lương theo thời gian nên đi kèm thưởng để khuyến khích người lao động làm việc. Trả lương theo sản phẩm Là hình thức trả lương theo số lượng chất lượng sản pharm mà người lao động làm việc. Hình thức trả lương theo sản phẩm được thực hiện theo nhiều cách khác nhau, tùy điều kiện và cách thức của từng doanh nghiệp.

Trả lương theo sản phẩm có thưởng: áp dụng cho công nhân trực tiếp hay gián tiếp với mục đích nhằm khuyến khích công nhân tăng lao động, tiết kiệm nguyên vật liệu, thường hoàn thành kế hoạch và chất lượng sản phẩm. Trả lương theo sản phẩm lũy tiến Là tiền lương trả theo sản phẩm trực tiếp kết hợp với suất tiền thưởng lũy tiến theo mực độ hoàn thành cho từng sản phẩm tính cho một tập thể người hay một tập thể lao động, ngoài ra còn trẻ lương theo hình thức khoán sản phẩm cuối cùng. Tiền lương khoán Theo khối lượng công việc, tiền lương khoán được áp dụng cho công việc có khối lượng sản phẩm nhất định, hoặc phải hoàn thành trong một 6 khoảng thời gian nhất định. Khi thực hiện công việc này cần phải kiểm tra, cần chú ý kiểm tra tiến độ, chất lượng công việc sau khi hoàn thành.

 Phân loại theo tính chất lượng Tiền lương chính là tiền lương trả cho người lao động trong khi lao dộng trực tiếp bao gồm tiền lương chính, tiền lương phụ, các khoản trợ cấp, các khoản có tính chất lương Tiền lương phụ là tiền lương trả cho người lao động trong thời gian thực tế không làm việc nhưng vẫn được hưởng lương theo quy định: nghỉ phép hội họp….  Phân loại theo chức năng tiền lương Tiền lương được phân làm tiền lương gián tiếp và tiền lương trực tiếp Tiền lương trực tiếp là tiền lương trả cho người trực tiếp sản xuất hay cung cấp dịch vụ Tiền lương gián tiếp là tiền lương trả cho các đối tượng thực hiện chức năng quản lý 1. Khái niệm, đặc điểm của các khoản trích theo lương.Quỹ bảo hiểm xã hội. Quỹ BHXH là quỹ dùng để trợ cấp cho người lao động có tham gia đóng quỹ trong các trường hợp bị mất khả năng lao động như: bị ốm đau, thai sản, tai nạn, mất sức lao động.

Theo chế độ hiện hành, quỹ BHXH được tính theo tỷ lệ 25,5% trên tổng quỹ lương cấp bậc và các khoản phụ cấp thường xuyên của người lao động thực tế trong kỳ hạch toán. Trong đó, 17,5% người sử dụng lao động phải nộp và khoản này tính vào chi phí sản xuất, kinh doanh, còn 8% do người lao động trực tiếp đóng góp (trừ trực tiếp vào lương). Chi của quỹ BHXH cho người lao động theo chế độ căn cứ vào: + Mức lương ngày của người lao động. + Thời gian nghỉ (có chứng từ hợp lệ).

7 + Tỷ lệ trợ cấp BHXH. Quỹ bảo hiểm y tế. Quỹ bảo hiểm y tế được sử dụng để thanh toán các khoản tiền khám chữa bệnh, thuốc chữa bệnh, viên phí… Quỹ này được hình thành bằng cách trích theo tỷ lệ quy định trên tổng số tiền lương cơ bản và các khoản phụ cấp của người lao động thực tế phát sinh trong tháng. Tỷ lệ trích bảo hiểm y tế hiện hành là 4.5%, trong đó 3% tính vào chi phí sản xuất, kinh doanh và 1.5% trừ vào thu nhập của người lao động.

Kinh phí công đoàn. Kinh phí công đoàn là quỹ tài trợ cho hoạt động công đoàn các cấp. Là khoản tiền được trích lập theo tỷ lệ 2% trên tổng quỹ lương thực tế cho toàn bộ cán bộ công nhân viên của doanh nghiệp nhằm chăm lo, bảo vệ quyền lợi cho người lao động đồng thời duy trì hoạt động công đoàn trong doanh nghiệp. Theo chế độ hiện hành, hàng tháng doanh nghiệp trích 2% KPCĐ trên tổng số tiền lương thực tế phải trả cho công nhân viên trong tháng và tính hết vào chi phí sản xuất, kinh doanh.

Quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Quỹ bảo hiểm thất nghiệp sử dụng để chi cho người lao động thất nghiệp theo quy định của pháp luật về BHTN. Tỷ lệ trích BHTN hiện hành là 2%, trong đó 1% tính vào chi phí sản xuất, kinh doanh và 1% trừ vào thu nhập của người lao động.1 Tỷ lệ % trích BH Doanh Người lao Loại BH tham gia Cộng Nghiệp (%) động(%) Bảo Hiểm Xã Hội 17,5 8 25,5 Bảo Hiểm Thất Nghiệp 3 1,5 4,5 Kinh Phí Công Đoàn 1 1 2 Cộng 2 10,5 2 23,5 34 8 1.3 Phương pháp tính lương và các khoản trích theo lương 1.1 Phương pháp tính lương  Phương tính lương theo thời gian Là việc trả lương theo thời gian lao động( ngày công) thực tế và thang bậc lương của công nhân. Việc tra lương này phụ thuộc vào thời gian công tác và trình độ kĩ thuật của người lao động Cách trả lương này thường được áp dụng với người lao động thuộc bộ phận quản lí( nhân viên văn phòng.) hoặc công nhân sản xuất phụ trách bên máy móc là chủ yếu hoặc những công việc không thể tiến hành định mức một cách chặt chẽ, chính xác hoặc vì đặc thù của công việc đó mà nếu tính lương theo sản phẩm không đảm bảo được chất lượng sản phẩm, khhong đạt được hiệu quả thiết thực.

Để trả lương theo thời gian người ta căn cứ vào hai yếu tố - Ngày công thực tế của người lao động - Đơn giá tiền lương tính theo ngày công Cách tính lương theo thời gian Mức lương tháng = mức lương tối thiểu x (HS lương + HSPC được hưởng) Tl phải trả trong tháng = (Mức lương cơ bản)x số ngày làm thực tế Số ngày làm việc trong tháng + Tiền lương tháng là tiền lương cố định được trả hàng tháng theo quy định hợp đồng lao động + Tiền lương ngày là tiền lương trả cho 1 ngày lao động xác định bằng cách tiền lương tháng chia cho số ngày công chuẩn trong tháng + Tiền lương giờ là tiền lương trả cho 1 giờ lao động được xác định bằng cách lương 1 ngày chia cho số giờ làm việc không quá giờ LĐ chuẩn ( không quá 8h/ ngày) 9  Trả lương theo sản phẩm Là hình thức trả lương dựa theo chất lượng và số lượng sản phẩm mà người lao động hoàn thành. Cách trả lương nàygắn tiền lương của người lao động với kết quả mà họ làm được. Để có lương cao thì người lao động sẽ cố gắng hoàn thành tốt công việc của mình, tang năng suất để có khối lượng sản phẩm tốt và chất lượng tốt, góp phần thúc đẩy tăng năng suất của doanh nghiệp. Lương sản phẩm= sản lượng sản phẩm * đơn giá sản phẩm  Trả lương khoán Chế độ tiền lương này thường được áp dụng cho những công việc mà nếu giao từng chi tiết, bộ phận sẽ không có lợi mà phải giao toàn bộ khối lượng công việc cho người lao động trong một khoảng thời gian nào đó phải hoàn thành mới có hiệu quả.

Về thực chất chế độ tiền lương khoán là một dạng đặc biệt của hình thức tiền lương sản phẩm. Chế độ tiền lương này sẽ khuyến khích mạnh mẽ người lao động hoàn thành công việc trước thời hạn. Khi giao khoán những chỉ tiêu khoán thường bao gồm: – Đơn giá khoán – Thời gian hoàn thành – Chất lượng sản phẩm hay công việc Lgkhoán = ĐG khoán x Khối lượng công việc hoàn thành.  Trả lương khoán theo doanh thu Trả lương theo doanh thu cũng là hình thức trả lương theo sản phẩm, nhưng vì sản phẩm của người lao động trong doanh nghiệp được biểu hiện bằng doanh thu bán hàng trong một đơn vị thời gian.

Trả lương theo hình thức này là các trả tiền lương của tập thể hay cá nhân người phụ thuộc vào đơn giá khoán theo doanh thu là mức lương trả cho 1000 đồng doanh thu. Công thức: 10 Tổng quỹ lương kế hoạch Đơn giá theo doanh thu= x 100 Doanh thu kế hoạch  Trả lương theo sản phẩm có thưởng: Hình thức này kết hợp trả lương theo sản phẩm và có thưởng, bao gồm: - Phải trả theo đơn giá cố định và số lượng sản phẩm thực tế - Phần tiền thưởng dựa vào tiến độ hoàn thành đúng mức và vượt mức các chỉ tiêu về số lượng và chất lượng sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ