Khóa luận: Kế toán tiền lương & trích theo lương tại Cty Thủy điện Văn Chấn

Phân tích và đánh giá công tác kế toán tiền lương, các khoản trích theo lương tại Công ty cổ phần Thủy điện Văn Chấn. Đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương

Tiền lương là một yếu tố then chốt trong mọi hoạt động sản xuất kinh doanh. Nó không chỉ là chi phí cấu thành giá thành sản phẩm mà còn là đòn bẩy kinh tế quan trọng. Việc tổ chức công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương một cách khoa học, chính xác giúp doanh nghiệp tối ưu hóa kế toán chi phí nhân công, đồng thời tạo động lực cho người lao động. Trong bối cảnh kinh tế thị trường, tiền lương phản ánh giá cả sức lao động, được thỏa thuận giữa người lao động và chủ doanh nghiệp. Nó đảm bảo tái sản xuất sức lao động, bù đắp hao phí thể chất và trí tuệ. Đối với các doanh nghiệp sản xuất như Công ty Cổ phần Thủy điện Văn Chấn, chi phí tiền lương chiếm một tỷ trọng đáng kể. Do đó, việc hạch toán chính xác và minh bạch là yêu cầu bắt buộc. Một hệ thống kế toán lương hiệu quả phải đảm bảo tính đúng, tính đủ và thanh toán kịp thời thù lao, giúp người lao động an tâm cống hiến. Bên cạnh đó, các khoản trích theo lương như Bảo hiểm xã hội (BHXH), Bảo hiểm y tế (BHYT), Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN)Kinh phí công đoàn (KPCĐ) là các quỹ phúc lợi xã hội quan trọng. Chúng thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người lao động và xã hội. Việc trích nộp đầy đủ các khoản này không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn đảm bảo quyền lợi lâu dài cho nhân viên, giúp họ vượt qua khó khăn khi ốm đau, thai sản hoặc thất nghiệp. Nhiệm vụ của kế toán là phải tính toán, trích lập và nộp các quỹ này đúng hạn, sử dụng các tài khoản kế toán phù hợp như tài khoản 334tài khoản 338. Nội dung của luận văn kế toán tiền lương này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn tại một doanh nghiệp có đặc thù ngành thủy điện.

1.1. Vai trò cốt lõi của kế toán chi phí nhân công trong doanh nghiệp

Kế toán chi phí nhân công đóng vai trò trung tâm trong quản trị tài chính doanh nghiệp. Nó cung cấp thông tin chi tiết về chi phí lao động, một trong những yếu tố cấu thành nên giá thành sản phẩm và dịch vụ. Việc hạch toán đúng đắn giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác, từ việc định giá sản phẩm đến việc lập kế hoạch ngân sách. Hơn nữa, một hệ thống kiểm soát nội bộ chi phí lương chặt chẽ giúp ngăn ngừa sai sót và gian lận, đảm bảo nguồn lực của công ty được sử dụng hiệu quả. Nó cũng là cơ sở để đánh giá năng suất lao động và xây dựng một quy chế lương thưởng công bằng, minh bạch, khuyến khích sự sáng tạo và cống hiến của đội ngũ nhân viên.

1.2. Các hình thức trả lương và những nhân tố ảnh hưởng chính

Doanh nghiệp có thể áp dụng nhiều hình thức trả lương khác nhau để phù hợp với đặc điểm sản xuất. Các hình thức phổ biến bao gồm trả lương theo thời gian, trả lương theo sản phẩm và lương khoán. Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Thủy điện Văn Chấn cho thấy hình thức trả lương theo thời gian (lương tháng) được áp dụng chủ yếu. Hình thức này đơn giản, dễ tính toán nhưng cần kết hợp các chỉ số đánh giá hiệu quả để tạo động lực. Có nhiều nhân tố ảnh hưởng đến tiền lương, bao gồm các yếu tố thị trường (cung-cầu lao động), yếu tố doanh nghiệp (chính sách, khả năng tài chính) và yếu tố từ bản thân người lao động (trình độ, thâm niên). Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách lương cạnh tranh và hợp lý.

II. Thách thức trong kế toán chi phí nhân công tại ngành thủy điện

Việc tổ chức công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại các doanh nghiệp có đặc thù ngành thủy điện đối mặt với nhiều thách thức riêng biệt. Đây là ngành sản xuất đặc thù, đòi hỏi lao động có trình độ kỹ thuật cao và làm việc trong điều kiện môi trường phức tạp, đôi khi nguy hiểm. Do đó, quy chế lương thưởng cần phải tính đến các yếu tố phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp độc hại, làm thêm giờ một cách chính xác. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xây dựng định mức lao động hợp lý cho các vị trí vận hành, sửa chữa nhà máy. Việc chấm công và theo dõi thời gian làm việc thực tế của các ca kíp vận hành liên tục 24/7 cũng là một bài toán phức tạp. Sai sót trong khâu này có thể dẫn đến tính lương sai, gây ảnh hưởng đến quyền lợi người lao động và chi phí của doanh nghiệp. Thêm vào đó, việc áp dụng các quy định pháp luật về lao động, bảo hiểm và thuế thu nhập cá nhân (TNCN) luôn thay đổi đòi hỏi bộ phận kế toán phải cập nhật liên tục. Thực trạng kế toán tiền lương tại nhiều đơn vị cho thấy vẫn còn tồn tại những hạn chế trong việc tự động hóa quy trình, chủ yếu vẫn dựa vào các công cụ thủ công như Excel, làm tăng nguy cơ sai sót. Việc thiếu một hệ thống kiểm soát nội bộ chi phí lương hiệu quả cũng là một vấn đề. Điều này có thể dẫn đến việc chi trả không đúng đối tượng, không đúng quy định, gây lãng phí nguồn lực và tiềm ẩn rủi ro về pháp lý cho doanh nghiệp.

2.1. Khó khăn khi áp dụng các quy định về BHXH BHYT BHTN

Các quy định về Bảo hiểm xã hội (BHXH), Bảo hiểm y tế (BHYT), và Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) thường xuyên được cập nhật. Điều này đòi hỏi kế toán phải nắm vững các văn bản pháp luật mới nhất, chẳng hạn như Quyết định 595/QĐ-BHXH. Việc xác định đúng mức lương cơ sở để tính đóng bảo hiểm, xử lý các trường hợp nghỉ ốm, thai sản, tai nạn lao động cần sự cẩn trọng và chính xác. Bất kỳ sai sót nào trong việc trích nộp đều có thể dẫn đến các khoản phạt từ cơ quan bảo hiểm và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người lao động khi cần hưởng các chế độ.

2.2. Vấn đề quản lý chứng từ và quy trình hạch toán lương phức tạp

Quy trình hạch toán tiền lương đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều bộ phận và xử lý một khối lượng lớn chứng từ kế toán lương. Các chứng từ gốc như bảng chấm công, giấy nghỉ phép, giấy xác nhận làm thêm giờ cần được thu thập đầy đủ, chính xác và đúng hạn. Kế toán phải kiểm tra, đối chiếu thông tin trên các chứng từ này trước khi lập bảng thanh toán tiền lương. Việc quản lý và lưu trữ chứng từ một cách khoa học là điều cần thiết để phục vụ cho công tác kiểm tra, thanh tra sau này. Quy trình thủ công dễ dẫn đến thất lạc chứng từ hoặc sai sót dữ liệu, ảnh hưởng đến toàn bộ công tác kế toán.

III. Hướng dẫn quy trình hạch toán tiền lương tại doanh nghiệp sản xuất

Quy trình hạch toán tiền lương tại một doanh nghiệp sản xuất như Công ty Cổ phần Thủy điện Văn Chấn được thực hiện một cách tuần tự và chặt chẽ, tuân thủ theo Thông tư 133/2016/TT-BTC. Quy trình này là nền tảng của công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương, đảm bảo mọi khoản chi trả đều có cơ sở và được ghi nhận chính xác. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là tập hợp các chứng từ kế toán lương gốc. Hàng tháng, trưởng các bộ phận có trách nhiệm lập và gửi bảng chấm công (Mẫu số 3.1) về phòng Tổ chức – Hành chính. Tại đây, số ngày công thực tế, ngày nghỉ phép, nghỉ ốm của từng nhân viên sẽ được xác nhận. Sau khi xác nhận, toàn bộ chứng từ được chuyển đến phòng Kế toán. Kế toán tiền lương sẽ căn cứ vào bảng chấm công, hợp đồng lao động, và quy chế lương thưởng của công ty để tiến hành tính lương. Lương được tính dựa trên công thức đã quy định, bao gồm lương cấp bậc, các khoản phụ cấp và các khoản thưởng, trừ đi các khoản giảm trừ (nếu có). Ví dụ, lương tháng của một nhân viên được tính theo công thức: (Lương cơ bản x (Hệ số cấp bậc + Phụ cấp) / 26) x Thời gian làm việc thực tế. Sau khi tính toán chi tiết cho từng cá nhân, kế toán lập bảng thanh toán tiền lương (Mẫu số 3.2) cho từng bộ phận và bảng tổng hợp cho toàn công ty. Dựa trên các bảng này, kế toán tiến hành hạch toán chi phí lương vào các tài khoản chi phí tương ứng, sử dụng tài khoản 334 – Phải trả người lao động.

3.1. Lập và luân chuyển chứng từ Từ bảng chấm công đến phiếu chi

Quy trình luân chuyển chứng từ bắt đầu từ bảng chấm công. Sau khi được các bộ phận và phòng hành chính xác nhận, bảng chấm công trở thành căn cứ pháp lý để tính lương. Kế toán dựa vào đó để lập bảng thanh toán tiền lương và Bảng phân bổ tiền lương và các khoản trích theo lương. Các bảng biểu này sau khi được kế toán trưởng và giám đốc phê duyệt sẽ là cơ sở để lập Phiếu chi hoặc Ủy nhiệm chi thanh toán lương cho nhân viên. Toàn bộ quy trình này cần được thực hiện một cách minh bạch và có sự kiểm tra, đối chiếu chéo để đảm bảo tính chính xác.

3.2. Phương pháp hạch toán chi phí lương vào tài khoản 334

Sau khi có bảng thanh toán lương, kế toán thực hiện bút toán hạch toán tiền lương. Căn cứ vào Bảng phân bổ tiền lương, chi phí lương được ghi nhận vào các tài khoản chi phí liên quan. Bút toán chung là: Nợ TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp), Nợ TK 154 (Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang) / Có TK 334 (Phải trả người lao động). Khi thực hiện chi trả lương, kế toán ghi: Nợ TK 334 / Có TK 111, 112. Đối với các khoản thưởng trích từ quỹ khen thưởng phúc lợi, bút toán sẽ là: Nợ TK 353 / Có TK 334. Việc sử dụng chính xác tài khoản 334 giúp phản ánh đúng các khoản phải trả và tình hình thanh toán thu nhập cho người lao động.

IV. Phương pháp kế toán các khoản trích theo lương BHXH BHYT KPCĐ

Bên cạnh việc hạch toán lương, công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương còn bao gồm việc tính toán và trích nộp các khoản bảo hiểm bắt buộc và kinh phí công đoàn. Đây là nghĩa vụ của cả doanh nghiệp và người lao động, nhằm đảm bảo an sinh xã hội. Tại Công ty Cổ phần Thủy điện Văn Chấn, kế toán thực hiện trích lập các khoản này theo đúng tỷ lệ quy định của pháp luật hiện hành. Cụ thể, các khoản Bảo hiểm xã hội (BHXH), Bảo hiểm y tế (BHYT), Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN), và Kinh phí công đoàn (KPCĐ) được tính trên tổng quỹ lương làm căn cứ đóng bảo hiểm của công ty. Theo quy định, tổng tỷ lệ trích là 34%, trong đó doanh nghiệp đóng 23.5% (tính vào chi phí) và người lao động đóng 10.5% (trừ vào lương). Kế toán sử dụng tài khoản 338 – Phải trả, phải nộp khác để theo dõi các khoản này, với các tài khoản cấp 2 chi tiết như TK 3383 (BHXH), TK 3384 (BHYT), TK 3385 (BHTN), TK 3382 (KPCĐ). Sau khi lập bảng thanh toán tiền lương, kế toán sẽ lập Bảng tổng hợp các khoản trích theo lương. Bảng này thể hiện rõ số tiền mỗi bên (doanh nghiệp và người lao động) phải đóng. Đây là cơ sở để hạch toán và thực hiện nghĩa vụ nộp tiền cho cơ quan bảo hiểm và công đoàn cấp trên. Việc hạch toán các khoản trích theo lương chính xác không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn giúp doanh nghiệp quản lý tốt kế toán chi phí nhân công.

4.1. Cách tính và phân bổ các khoản BHXH BHYT BHTN KPCĐ

Kế toán căn cứ vào tổng quỹ lương đóng bảo hiểm của từng bộ phận để tính toán số tiền phải trích nộp. Phần chi phí do doanh nghiệp chịu (23.5%) sẽ được phân bổ vào các tài khoản chi phí tương ứng với bộ phận sử dụng lao động (ví dụ: TK 154, TK 642). Phần do người lao động đóng (10.5%) sẽ được khấu trừ trực tiếp vào lương hàng tháng. Riêng Kinh phí công đoàn (KPCĐ) 2% do doanh nghiệp đóng toàn bộ và cũng được tính vào chi phí sản xuất kinh doanh. Việc tính toán và phân bổ cần dựa trên Bảng phân bổ tiền lương và các khoản trích theo lương để đảm bảo sự nhất quán và chính xác.

4.2. Hạch toán các khoản trích theo lương qua tài khoản 338

Khi trích lập các khoản theo lương, kế toán định khoản: Nợ các TK 154, 642 (phần doanh nghiệp chịu), Nợ TK 334 (phần người lao động chịu) / Có TK 338 (chi tiết TK 3382, 3383, 3384, 3385). Bút toán này ghi nhận tổng số tiền phải nộp cho các quỹ. Khi doanh nghiệp nộp tiền cho cơ quan chức năng, kế toán ghi: Nợ TK 338 (chi tiết) / Có các TK 111, 112. Trong trường hợp chi trả các chế độ BHXH ngắn hạn (ốm đau, thai sản) trực tiếp tại doanh nghiệp, bút toán sẽ là: Nợ TK 3383 / Có TK 334. Việc sử dụng đúng tài khoản 338 và các tài khoản con giúp theo dõi chi tiết từng khoản phải nộp và tình hình thanh toán với các cơ quan quản lý.

V. Phân tích thực trạng kế toán tiền lương tại Thủy điện Văn Chấn

Qua khảo sát thực trạng kế toán tiền lương tại Công ty Cổ phần Thủy điện Văn Chấn, có thể thấy đơn vị đã xây dựng được một quy trình tương đối hoàn chỉnh và bài bản. Công ty áp dụng hình thức kế toán tập trung, với bộ máy kế toán gọn nhẹ và phân công nhiệm vụ rõ ràng, phù hợp với quy mô hoạt động. Hình thức ghi sổ kế toán Nhật ký chung và hệ thống tài khoản theo Thông tư 133/2016/TT-BTC được áp dụng thống nhất. Về công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương, công ty sử dụng hình thức trả lương theo thời gian, có kết hợp các khoản phụ cấp và thưởng dựa trên hiệu quả công việc. Quy trình xử lý chứng từ được thực hiện khá chặt chẽ, bắt đầu từ bảng chấm công tại các phân xưởng, qua xác nhận của phòng hành chính và cuối cùng xử lý tại phòng kế toán. Các biểu mẫu như bảng thanh toán tiền lương (Mẫu sổ 3.2), Bảng phân bổ tiền lương và các khoản trích theo lương (Mẫu sổ 3.5) được sử dụng đầy đủ, làm cơ sở vững chắc cho việc hạch toán tiền lương. Việc trích nộp BHXH, BHYT, BHTN cũng được thực hiện theo đúng tỷ lệ quy định. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, công tác kế toán lương tại công ty vẫn còn một số điểm cần hoàn thiện công tác kế toán lương. Quy trình vẫn còn phụ thuộc nhiều vào các thao tác thủ công trên bảng tính, chưa có phần mềm kế toán chuyên dụng cho quản lý tiền lương. Điều này làm tăng thời gian xử lý và tiềm ẩn nguy cơ sai sót do lỗi nhập liệu. Hệ thống kiểm soát nội bộ chi phí lương cũng cần được tăng cường, đặc biệt trong việc giám sát chấm công và xác nhận thời gian làm thêm giờ.

5.1. Đánh giá ưu điểm trong hệ thống chứng từ và sổ sách kế toán

Hệ thống chứng từ kế toán lương tại công ty được tổ chức khá tốt. Các chứng từ như bảng chấm công, phiếu nghỉ hưởng BHXH, bảng thanh toán lương được lập và luân chuyển theo một quy trình rõ ràng. Việc sử dụng hình thức Nhật ký chung giúp ghi chép các nghiệp vụ kinh tế phát sinh một cách có hệ thống theo trình tự thời gian. Sổ cái các tài khoản 334tài khoản 338 được mở và theo dõi chi tiết, giúp cung cấp thông tin kịp thời về các khoản phải trả người lao động và phải nộp cho Nhà nước. Đây là một nền tảng tốt để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ.

5.2. Nhận diện hạn chế và các vấn đề cần cải thiện trong quy trình

Hạn chế lớn nhất trong thực trạng kế toán tiền lương của công ty là mức độ tự động hóa còn thấp. Việc tính lương và các khoản trích chủ yếu dựa trên Excel, đòi hỏi sự cẩn thận cao độ của kế toán viên và dễ xảy ra sai sót. Thêm vào đó, việc cập nhật các thay đổi trong chính sách lương, bảo hiểm và thuế đôi khi chưa kịp thời. Cần có một cơ chế rà soát và cập nhật thường xuyên hơn. Công tác phân tích chi phí nhân công để phục vụ quản trị vẫn chưa được chú trọng, chủ yếu dừng lại ở mức độ hạch toán để lập báo cáo tài chính.

VI. Top giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tiền lương hiệu quả

Để hoàn thiện công tác kế toán lương, nâng cao hiệu quả quản lý chi phí và đảm bảo quyền lợi cho người lao động, việc đề xuất các giải pháp kế toán tiền lương phù hợp là vô cùng cần thiết. Dựa trên phân tích thực trạng kế toán tiền lương tại Công ty Cổ phần Thủy điện Văn Chấn, một số kiến nghị về kế toán lương có thể được áp dụng. Giải pháp hàng đầu là đầu tư và ứng dụng phần mềm kế toán chuyên dụng. Một phần mềm hiện đại sẽ tự động hóa toàn bộ quy trình từ chấm công, tính lương, tính các khoản trích theo lương, đến việc lập các báo cáo liên quan. Điều này giúp giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công, tiết kiệm thời gian cho kế toán và cung cấp số liệu chính xác, kịp thời cho ban lãnh đạo. Giải pháp thứ hai là xây dựng và hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ chi phí lương. Cần có quy định rõ ràng về quy trình chấm công, phê duyệt làm thêm giờ, và quy trình thanh toán lương. Việc phân quyền và trách nhiệm rõ ràng cho từng cá nhân, bộ phận tham gia vào quy trình sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và giảm thiểu rủi ro gian lận. Thường xuyên tổ chức các buổi đào tạo, cập nhật kiến thức mới về luật lao động, bảo hiểm, thuế thu nhập cá nhân (TNCN) cho đội ngũ kế toán và nhân sự là giải pháp thứ ba. Điều này đảm bảo công ty luôn tuân thủ đúng và đủ các quy định của pháp luật, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có. Cuối cùng, cần tăng cường công tác phân tích chi phí nhân công, biến số liệu kế toán thành thông tin quản trị hữu ích.

6.1. Kiến nghị về việc ứng dụng công nghệ và tự động hóa quy trình

Công ty nên xem xét đầu tư một phần mềm quản lý nhân sự - tiền lương (HRM) tích hợp. Phần mềm này có thể kết nối với máy chấm công, tự động tổng hợp ngày công, tính lương theo các công thức phức tạp, tự động cập nhật các tỷ lệ đóng bảo hiểm khi có thay đổi. Việc tự động hóa giúp giải phóng kế toán khỏi các công việc thủ công, lặp đi lặp lại, để họ có thể tập trung vào các nhiệm vụ phân tích và kiểm soát quan trọng hơn. Đây là một trong những giải pháp kế toán tiền lương mang lại hiệu quả lâu dài.

6.2. Xây dựng quy chế lương thưởng minh bạch và cơ chế kiểm soát nội bộ

Một quy chế lương thưởng rõ ràng, công bằng và công khai là nền tảng để tạo động lực cho người lao động. Quy chế cần định nghĩa rõ các tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc, cách tính lương, thưởng, phụ cấp. Song song đó, việc thiết lập các chốt kiểm soát trong quy trình là rất quan trọng. Ví dụ, cần có sự đối chiếu chéo giữa số liệu chấm công của bộ phận sản xuất và dữ liệu của phòng hành chính. Mọi khoản thanh toán bất thường đều cần có sự phê duyệt của cấp quản lý có thẩm quyền. Đây là cách để hoàn thiện công tác kế toán lương một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty cổ phần thủy điện văn chấn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƯƠNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN VĂN CHẤN 1.1Những vấn đề chung về kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương trong doanh nghiệp.1Khái niệm, bản chất của tiền lương - Khái niệm: Tiền lương là giá cả của sức lao động hình thành thông qua cơ sở sự thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động dựa trên năng suất, chất lượng, hiệu quả của người lao động. - Bản chất của tiền lương Tiền lương thực chất là giá cả sức lao động Đối với chủ doanh nghiệp thì tiền lương là một phần chi phí, nên nó được tính toán và quản lý chặt chẽ. Đối với người lao động thì tiền lương là thu nhập chủ yếu từ lao động của họ. Do vậy, phấn đấu nâng cao tiền lương là yêu cầu cao nhất của người lao động.

Tiền lương và các khoản trích theo lương hợp thành chi phí về nhân công trong tổng chi phí của doanh nghiệp.2Vai trò của tiền lương Tiền lương có vai trò quan trọng đối với cả người lao động và doanh nghiệp. Tiền lương có tác dụng bù đắp lại sức lao động cho người lao động. Đồng thời tiền lương cũng có tác dụng to lớn trong việc động viên khuyến khích người lao động yên tâm làm việc. Người lao động chỉ có thể yên tâm dồn hết sức mình cho công việc nếu công việc ấy đem lại cho họ một khoản đủ để trang trải cuộc sống.

Thực tế hiện nay tiền lương còn được coi như một thước đo chủ yếu về trình độ lành nghề và thâm niên nghề nghiệp. Đối với doanh nghiệp, tiền lương được coi là một bộ phận của chi phí sản xuất. Vì vậy, chi cho tiền lương là chi cho đầu tư phát triển. Hay tiền lương còn 5 là một đòn bẩy quan trọng để nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Mặt khác tổ chức tiền lương trong doanh nghiệp công bằng hợp lý sẽ góp phần duy trì, củng cố và phát triển lực lượng lao động của mình.3Các nhân tố ảnh hưởng tới tiền lương - Nhân tố thuộc thị trường lao động: Cung – cầu lao động ảnh hưởng trực tiếp đến tiền lương. Khi cung về lao động lớn hơn cầu về lao động thì tiền lương có xu hướng giảm, và ngược lại khi cung về lao động nhỏ hơn cầu về lao động thì tiền lương có xu hướng tăng, còn khi cung về lao động bằng với cầu về lao động thì thị trường lao động đạt tới sự cân bằng. - Nhân tố thuộc môi trường doanh nghiệp + Các chính sách của doanh nghiệp: Các chính sách lương, phụ cấp, giá thành… được áp dụng triệt để phù hợp sẽ thúc đẩy lao động nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả, trực tiếp tăng thu nhập cho bản thân. + Khả năng tài chính của doanh nghiệp ảnh hưởng mạnh đến tiền lương.

Với doanh nghiệp có khối lượng vốn lớn thì khả năng chi trả tiền lương cho người lao động sẽ thuận tiện dễ dàng. Còn ngược lại nếu khả năng tài chính không vững thì tiền lương của người lao động sẽ rất bấp bênh + Cơ cấu tổ chức hợp lý hay bất hợp lý cũng ảnh hưởng ít nhiều đến tiền lương. Việc quản lý được thực hiện như thế nào, sắp xếp đội ngũ lao động ra sao để giám sát và đề ra những biện pháp kích thích sự sáng tạo trong sản xuất của người lao động để tăng hiệu quả, năng suất lao động góp phần làm tăng tiền lương. - Nhân tố thuộc bản thân người lao động + Trình độ lao động: Với lao động có trình độ cao thì sẽ có được thu nhập cao hơn so với lao động có trình độ thấp hơn bởi để đạt được trình độ đó người lao động đó phải bỏ ra một khoản chi phí tương đối cho việc đào tạo đó.

Có thể đào tạo dài hạn ở trường lớp cũng có thể đào tạo tại doanh nghiệp. Để làm được những công việc đòi hỏi phải hàm lượng kiến thức, trình độ cao mới có thể thực 6 hiện được, đem lại hiệu quả kinh tế cao cho doanh nghiệp thì việc hưởng lương cao là điều tất yếu. + Thâm niên công tác và kinh nghiệm làm việc thường đi đôi với nhau. Một người qua nhiều năm công tác sẽ đúc kết được nhiều kinh nghiệm, hạn chế được những rủi ro có thể xảy ra trong công việc, nâng cao bản lĩnh trách nhiệm của mình trước công việc đạt năng suất chất lượng cao vì thế mà thu nhập của họ sẽ ngày càng tăng lên.

+ Mức độ hoàn thành: nhanh chậm, đảm bảo chất lượng cũng ảnh hưởng đến tiền lương của người lao động. - Nhân tố thuộc giá trị công việc + Mức hấp dẫn của công việc: công việc có sức hấp dẫn cao thu hút được nhiều lao động, khi đó doanh nghiệp sẽ không bị sức ép tăng lương, ngược lại với công việc kém hấp dẫn để thu hút được lao động doanh nghiệp phải có biện pháp đặt mức lương cao hơn. + Mức độ phức tạp của công việc: Với độ phức tạp của công việc càng cao thì định mức tiền lương cho công việc đó càng cao. Độ phức tạp của công việc có thể là những khó khăn về trình độ kỹ thuật, khó khăn về điều kiện làm việc, mức độ nguy hiểm cho người thực hiện do đó mà tiền lương sẽ cao hơn so với công việc giản đơn.

+ Điều kiện thực hiện công việc: tức là để thực hiện công việc cần xác định phần việc phải làm, tiêu chuẩn cụ thể để thực hiện công việc, cách thức làm việc với máy móc, môi trường thực hiện khó khăn hay dễ dàng đều quyết định đến tiền lương. + Yêu cầu của công việc đối với người thực hiện là cần thiết, rất cần thiết hay chỉ là mong muốn mà doanh nghiệp có quy định mức lương phù hợp. - Các nhân tố khác + Ngày công: là nhân tố ảnh hưởng rất lớn đến tiền lương của người lao động. Nếu người lao động làm thay đổi tăng hoặc giảm số ngày làm việc thì tiền lương của họ cũng thay đổi theo.

7 + Cấp bậc, chức danh: căn cứ vào mức lương cơ bản của các cấp bậc, chức vụ, chức danh mà CBCNV hưởng lương theo hệ số phụ cấp cao hay thấp theo quy định của nhà nước nên lương CBCNV cũng bị ảnh hưởng rất lớn. + Độ tuổi và sức khỏe: Những người có sức khỏe tốt sẽ tiến hành công việc tốt hơn, hoàn thành sớm hơn người có sức khỏe kém và điều này làm ảnh hưởng đến tiền lương của họ. + Trang thiết bị, kỹ thuật, công nghệ cũng ảnh hưởng rất lớn đến tiền lương. Với trang thiết bị cũ kỹ và lạc hậu thì không thể đem lại sản phẩm có chất lượng cao và hiệu quả sản xuất tốt như trang thiết bị tiên tiến hiện đại được.Quỹ tiền lương, quỹ BHXH, quỹ BHYT, quỹ BHTN, quỹ KPCĐ, Thuế TNCN.1 Quỹ tiền lương Quỹ tiền lương là toàn bộ số tiền lương trả cho công nhân viên của doanh nghiệp do doanh nghiệp quản lý, sử dụng và chi trả lương, bao gồm các khoản sau: Tiền lương trả cho người lao động trong thời gian làm việc thực tế và các khoản phụ cấp thường xuyên như phụ cấp làm đêm, thêm giờ, phụ cấp khu vực… Tiền lương trả cho người lao động trong thời gian ngừng sản xuất do những nguyên nhân khách quan, thời gian nghỉ phép.

Các khoản phụ cấp thường xuyên: phụ cấp học nghề, phụ cấp thâm niên, phụ cấp làm đêm, thêm giờ, phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp khu vực, phụ cấp dạy nghề, phụ cấp công tác lưu động… Về phương diện hạch toán kế toán, quỹ tiền lương của doanh nghiệp được chia làm hai loại: - Tiền lương chính: là tiền lương trả cho công nhân viên trong thời gian công nhân viên thực hiện nhiệm vụ chính bao gồm: tiền lương trả theo cấp bậc và các khoản phụ cấp kèm theo lương. - Tiền lương phụ: là tiền lương trả cho công nhân viên trong thời gian công nhân viên thực hiện nhiệm vụ khác ngoài nhiệm vụ chính của họ, thời gian 8 công nhân viên nghỉ theo chế độ được hưởng lương như nghỉ lễ tết, nghỉ phép, nghỉ vì ngừng sản xuất, đi học, đi họp,… 1.2 Quỹ bảo hiểm xã hội Theo quy định tại Điều 3 Luật Bảo hiểm xã hội: Bảo hiểm xã hội là sự đảm bảo hay bù đắp một phần thu nhập cho người lao động khi họ bị giảm hoặc mất thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hết tuổi lao động hoặc chết, trên cơ sở đóng vào quỹ bảo hiểm xã hội. Quỹ BHXH được hình thành do việc trích lập theo tỷ lệ quy định là trên tiền lương phải trả CNV trong kỳ. Theo chế độ hiện hành, (Quyết định số 595/QĐ-BHXH có hiệu lực thi hành từ ngày 1/05/2017) hàng tháng doanh nghiệp tiến hành trích lập quỹ BHXH theo tỷ lệ 25,5% trên tổng số lương thực tế phải trả cho CNV trong tháng, trong đó: 17,5% tính vào chi phí sản xuất kinh doanh của các đối tượng sử dụng lao động, 8% trừ vào lương của người lao động.

Theo chế độ hiện hành toàn bộ số trích BHXH được nộp lên cơ quan quản lý quỹ BHXH để chi trả các trường hợp nghỉ hưu, nghỉ mất sức lao động. Tại doanh nghiệp, hàng tháng doanh nghiệp trực tiếp chi trả BHYT cho CNV bị ốm đau, thai sản… trên cơ sở các chứng từ hợp lệ. Cuối tháng doanh nghiệp phải quyết toán với cơ quan quản lý quỹ BHXH.3 Quỹ bảo hiểm y tế Bảo hiểm y tế là một khoản trợ cấp cho việc phòng chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe cho người lao động. Cơ quan bảo hiểm sẽ thanh toán về chi phí khám bệnh theo tỷ lệ nhất định mà nhà nước quy định cho những người đã tham gia đóng bảo hiểm.

Theo chế độ hiện hành, doanh nghiệp trích quỹ BHYT theo tỷ lệ 4,5% trên tổng số tiền lương thực tế phải trả CNV trong tháng, trong đó 3% tính vào chi phí sản xuất kinh doanh của các đối tượng sử dụng lao động, 1,5% trừ vào lương của người lao động. Quỹ BHYT được trích lập để tài trợ cho người lao động có tham gia đóng góp quỹ trong các hoạt động khám chữa bệnh. Toàn bộ quỹ BHYT được nộp lên 9 cơ quan chuyên môn chuyên trách quản lý và trợ cấp cho người lao động thông qua mạng lưới y tế.4 Kinh phí công đoàn Kinh phí công đoàn là khoản tiền được trích lập theo tỷ lệ quy định trên quỹ tiền lương làm căn cứ đóng Bảo hiểm xã hội cho người lao động trong doanh nghiệp nhằm chăm lo, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người lao động đồng thời duy trì hoạt động của công đoàn tại doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ