Nghiên cứu kế toán NVL và CCDC tại Công ty TNHH Nam Phát Hà Nội

Đề tài nghiên cứu Kế toán NVL & CCDC tại Doanh nghiệp: Nghiên cứu thực tế ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn tham khảo chuyên ngành

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Trần Thị Loan

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán nguyên vật liệu CCDC tại Nam Phát

Công tác kế toán nguyên vật liệu (NVL) và công cụ dụng cụ (CCDC) đóng vai trò nền tảng trong việc quản lý chi phí và đảm bảo hiệu quả sản xuất tại các doanh nghiệp. Đối với một đơn vị chuyên về sản xuất thép như Công ty TNHH Thương Mại và Sản Xuất Nam Phát, việc hạch toán chính xác các yếu tố đầu vào này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm mà còn là cơ sở để ra quyết định kinh doanh. Toàn bộ hệ thống kế toán tại công ty được xây dựng và vận hành tuân thủ chặt chẽ theo các quy định của pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Thông tư 200/2014/TT-BTC. Thông tư này cung cấp khung pháp lý toàn diện cho việc ghi nhận, đánh giá và trình bày thông tin về kế toán hàng tồn kho, bao gồm cả NVL và CCDC. Việc áp dụng nhất quán các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) giúp công ty đảm bảo tính minh bạch và nhất quán của các báo cáo tài chính. Nguyên vật liệu tại Nam Phát, chủ yếu là quặng sắt, than cốc, và các vật liệu phụ trợ, là yếu tố cấu thành nên sản phẩm thép. Trong khi đó, công cụ dụng cụ như khuôn đúc, dụng cụ bảo hộ lao động, phụ tùng thay thế, tuy không trực tiếp tạo ra sản phẩm nhưng lại là điều kiện cần thiết để dây chuyền sản xuất vận hành trơn tru. Do đó, nhiệm vụ của bộ phận kế toán là phải theo dõi sát sao sự biến động của hai loại tài sản này, từ khâu nhập kho, xuất dùng cho sản xuất, đến tồn kho cuối kỳ, nhằm cung cấp thông tin kịp thời cho ban lãnh đạo.

1.1. Vai trò của kế toán hàng tồn kho trong doanh nghiệp sản xuất

Trong một doanh nghiệp sản xuất như Nam Phát, chi phí nguyên vật liệu thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí sản xuất. Do đó, công tác kế toán hàng tồn kho có vai trò cực kỳ quan trọng. Thứ nhất, nó cung cấp thông tin chính xác về giá trị NVL, CCDC hiện có, giúp doanh nghiệp lập kế hoạch mua sắm và dự trữ hợp lý, tránh tình trạng thiếu hụt gây gián đoạn sản xuất hoặc tồn kho quá mức gây ứ đọng vốn. Thứ hai, việc hạch toán đúng đắn chi phí NVL, CCDC xuất dùng là cơ sở để tính giá thành sản phẩm một cách chính xác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc định giá bán và xác định lợi nhuận. Thứ ba, thông qua việc theo dõi và phân tích số liệu tồn kho, nhà quản lý có thể phát hiện các vấn đề như vật tư chậm luân chuyển, hao hụt bất thường, từ đó đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời. Công tác kế toán không chỉ đơn thuần là ghi chép số liệu mà còn là một công cụ giám sát, kiểm soát hiệu quả việc sử dụng tài sản của doanh nghiệp.

1.2. Phân loại NVL và CCDC đặc thù tại Công ty Nam Phát

Để quản lý kho hàng hiệu quả, Công ty Nam Phát tiến hành phân loại NVL và CCDC một cách chi tiết. Nguyên vật liệu được chia thành các nhóm chính: Nguyên vật liệu chính (quặng sắt, than cốc), vật liệu phụ (các chất phụ gia), nhiên liệu (dầu, xăng), và phụ tùng thay thế (vòng bi, ốc vít). Việc phân loại này giúp kế toán dễ dàng theo dõi và áp dụng các phương pháp quản lý phù hợp cho từng nhóm. Đối với công cụ dụng cụ, công ty phân loại dựa trên mục đích sử dụng và phương pháp phân bổ. Cụ thể, có các loại như dụng cụ cho dây chuyền sản xuất, dụng cụ bảo hộ lao động và dụng cụ dùng cho quản lý. Về phương pháp phân bổ, các CCDC có giá trị nhỏ và thời gian sử dụng ngắn sẽ được phân bổ công cụ dụng cụ một lần vào chi phí. Ngược lại, những CCDC có giá trị lớn hơn và sử dụng trong nhiều kỳ sẽ được phân bổ dần, thường là qua tài khoản 242 - Chi phí trả trước.

II. Thách thức trong quản lý và hạch toán chi phí NVL CCDC

Mặc dù đã có một hệ thống quy trình tương đối chuẩn mực, công tác kế toán và quản lý NVL, CCDC tại Nam Phát vẫn đối mặt với không ít thách thức. Đặc thù của ngành sản xuất thép là khối lượng nguyên vật liệu đầu vào rất lớn, đa dạng về chủng loại và thường xuyên biến động. Điều này đặt ra áp lực lớn cho công tác kiểm kê nguyên vật liệu và bảo quản. Việc kiểm đếm các loại vật tư như quặng sắt, than cám với số lượng hàng nghìn tấn không thể thực hiện thủ công một cách chính xác tuyệt đối, dễ dẫn đến chênh lệch giữa sổ sách và thực tế. Một thách thức lớn khác là việc xây dựng định mức tiêu hao NVL. Việc xác định một định mức chính xác cho mỗi tấn thép thành phẩm đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận sản xuất và kế toán, đồng thời phải thường xuyên cập nhật khi có sự thay đổi về công nghệ hoặc chất lượng nguyên liệu. Nếu định mức quá cao sẽ gây lãng phí, còn nếu quá thấp sẽ không phản ánh đúng thực tế, làm sai lệch kế toán chi phí sản xuất. Hơn nữa, quy trình luân chuyển chứng từ kho giữa các bộ phận (kho, kế toán, sản xuất) đôi khi còn chậm trễ, ảnh hưởng đến tính kịp thời của thông tin kế toán. Việc xử lý một khối lượng lớn chứng từ như phiếu nhập kho, phiếu xuất kho đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ để tránh sai sót trong quá trình hạch toán.

2.1. Khó khăn trong việc kiểm kê và định mức tiêu hao NVL

Công tác kiểm kê nguyên vật liệu tại Nam Phát gặp khó khăn do quy mô kho bãi lớn và đặc tính của vật tư. Việc xác định khối lượng chính xác của các đống quặng, than là một bài toán phức tạp. Sai số trong quá trình này có thể dẫn đến việc hạch toán thừa hoặc thiếu NVL, ảnh hưởng đến giá vốn hàng bán và kết quả kinh doanh. Bên cạnh đó, việc xây dựng và kiểm soát định mức tiêu hao NVL cũng là một vấn đề nan giải. Định mức này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất lượng NVL đầu vào, trình độ công nhân, và tình trạng máy móc thiết bị. Một định mức không còn phù hợp sẽ làm cho việc phân tích biến động chi phí trở nên thiếu chính xác, gây khó khăn cho nhà quản trị trong việc tìm ra nguyên nhân và giải pháp khắc phục lãng phí.

2.2. Rủi ro trong quy trình luân chuyển chứng từ kho

Quy trình kế toán kho đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và một hệ thống luân chuyển chứng từ kho chặt chẽ. Tại Nam Phát, mặc dù đã có quy định rõ ràng, nhưng đôi khi chứng từ (Phiếu nhập kho, Phiếu xuất kho) được chuyển từ bộ phận kho lên phòng kế toán bị chậm trễ. Điều này làm cho việc cập nhật số liệu vào sổ sách kế toán không kịp thời, dẫn đến tình trạng số liệu tồn kho trên sổ sách không khớp với số liệu thực tế tại một thời điểm nhất định. Sự chậm trễ này không chỉ ảnh hưởng đến việc lập báo cáo quản trị mà còn có thể gây ra sai sót khi kế toán tính giá xuất kho, đặc biệt khi công ty áp dụng phương pháp bình quân gia quyền sau mỗi lần nhập. Việc đảm bảo mọi chứng từ được xử lý và luân chuyển đúng thời hạn là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu kế toán.

III. Phương pháp kế toán NVL CCDC nhập kho thực tế tại Nam Phát

Để quản lý chặt chẽ dòng vật tư đầu vào, Công ty Nam Phát đã xây dựng một quy trình kế toán kho chi tiết cho nghiệp vụ nhập kho. Quy trình này bắt đầu từ khi hàng về đến cổng công ty, trải qua các bước kiểm tra, nghiệm thu chất lượng, lập chứng từ và cuối cùng là hạch toán vào sổ sách. Mọi nghiệp vụ nhập kho NVL và CCDC đều được phản ánh qua tài khoản 152 (Nguyên liệu, vật liệu) và tài khoản 153 (Công cụ, dụng cụ). Nguyên tắc cốt lõi mà công ty tuân thủ là ghi nhận giá trị vật tư nhập kho theo giá gốc. Giá gốc này bao gồm giá mua ghi trên hóa đơn cộng với các chi phí liên quan trực tiếp đến việc mua hàng (như chi phí vận chuyển, bốc dỡ) và trừ đi các khoản chiết khấu thương mại, giảm giá hàng mua được hưởng. Việc xác định chính xác giá gốc có ý nghĩa quan trọng vì nó là cơ sở để tính giá trị hàng tồn kho và giá trị vật tư khi xuất dùng. Phòng kế toán sử dụng phần mềm Fast Accounting để hạch toán, giúp tự động hóa nhiều công đoạn và giảm thiểu sai sót so với việc làm thủ công. Mỗi loại vật tư đều được mã hóa để tiện cho việc theo dõi và quản lý trên hệ thống.

3.1. Quy trình hạch toán nguyên vật liệu nhập kho chi tiết

Quy trình hạch toán nguyên vật liệu nhập kho tại Nam Phát diễn ra như sau: Khi có lô hàng NVL về, bộ phận kho cùng bộ phận kiểm soát chất lượng sẽ tiến hành kiểm tra số lượng và chất lượng theo biên bản giao hàng. Nếu đạt yêu cầu, thủ kho lập Phiếu nhập kho (Mẫu 01-VT). Phiếu nhập kho cùng với các chứng từ gốc như Hóa đơn GTGT, Biên bản giao nhận sẽ được chuyển lên phòng kế toán. Kế toán kho căn cứ vào các chứng từ này để hạch toán. Ví dụ, theo hóa đơn số 0000296 ngày 07/02/2018, công ty mua 2.400 tấn than cám của Công ty CP Than Vàng Danh với giá chưa thuế là 3.423.696.000 VNĐ, thuế GTGT 10%. Kế toán sẽ định khoản: Nợ TK 152: 3.423.696.000 VNĐ, Nợ TK 133: 342.369.600 VNĐ, Có TK 331: 3.766.065.600 VNĐ. Quy trình này đảm bảo mọi lô hàng nhập kho đều được ghi nhận đầy đủ, chính xác và có chứng từ hợp lệ đi kèm.

3.2. Cách sử dụng tài khoản 152 và tài khoản 153 theo TT200

Công ty Nam Phát áp dụng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Theo đó, tài khoản 152 được sử dụng để phản ánh giá trị hiện có và tình hình biến động của các loại nguyên vật liệu. Mọi nghiệp vụ nhập kho NVL sẽ được ghi vào bên Nợ của TK 152. Tương tự, tài khoản 153 được dùng để theo dõi công cụ, dụng cụ. Khi mua CCDC nhập kho, kế toán cũng ghi nhận vào bên Nợ của TK 153. Ví dụ, khi công ty mua 18 thang tay đỡ với tổng giá trị chưa thuế là 1.148.238 VNĐ (theo hóa đơn 0000193), kế toán sẽ hạch toán: Nợ TK 153: 1.148.238 VNĐ, Nợ TK 133: 114.824 VNĐ, Có TK 112/331: 1.263.062 VNĐ. Việc sử dụng đúng và nhất quán các tài khoản này là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính tuân thủ và chính xác của hệ thống sổ sách kế toán.

IV. Bí quyết tính giá và kế toán NVL CCDC xuất kho hiệu quả

Việc xác định giá trị NVL, CCDC xuất dùng cho sản xuất là một trong những nghiệp vụ quan trọng và phức tạp nhất trong kế toán chi phí sản xuất. Giá trị này ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm và lợi nhuận của doanh nghiệp. Nhận thức được điều này, Công ty Nam Phát đã lựa chọn và áp dụng nhất quán phương pháp tính giá xuất kho phù hợp với đặc điểm hoạt động của mình. Cụ thể, công ty áp dụng phương pháp bình quân gia quyền sau mỗi lần nhập. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện và giá trị xuất kho phản ánh được sự biến động của giá cả đầu vào. Mỗi khi có một lô hàng mới nhập kho, kế toán sẽ tính lại đơn giá bình quân mới. Đơn giá này sau đó được sử dụng để tính giá trị cho tất cả các lần xuất kho cho đến khi có lô hàng mới nhập về. Đối với CCDC, khi xuất dùng, kế toán sẽ căn cứ vào giá trị và thời gian sử dụng để quyết định phương pháp phân bổ. Các CCDC giá trị nhỏ sẽ được hạch toán trực tiếp vào chi phí của bộ phận sử dụng (TK 627, 641, 642). Các CCDC giá trị lớn sẽ được phân bổ dần qua nhiều kỳ để đảm bảo nguyên tắc phù hợp giữa chi phí và doanh thu.

4.1. Cách áp dụng phương pháp tính giá xuất kho bình quân gia quyền

Công ty Nam Phát áp dụng phương pháp tính giá xuất kho là bình quân gia quyền di động (hay bình quân sau mỗi lần nhập). Công thức tính đơn giá bình quân như sau: Đơn giá bình quân = (Giá trị tồn kho đầu kỳ + Giá trị nhập kho trong kỳ) / (Số lượng tồn kho đầu kỳ + Số lượng nhập kho trong kỳ). Ví dụ, đầu tháng 2/2018, tồn kho 7.969 tấn than với tổng giá trị 11.168.945.000 VNĐ. Ngày 07/02, nhập thêm 2.400 tấn với giá trị 3.423.696.000 VNĐ. Đơn giá bình quân mới sẽ là: (11.168.945.000 + 3.423.696.000) / (7.969 + 2.400) ≈ 1.407.391 VNĐ/tấn. Khi xuất 200 tấn than cho sản xuất vào ngày 07/02, giá trị xuất kho sẽ là 200 * 1.407.391 = 281.478.200 VNĐ. Kế toán sẽ định khoản: Nợ TK 621 / Có TK 152: 281.478.200 VNĐ. Phương pháp này giúp giá trị hàng tồn kho được cập nhật liên tục theo giá thị trường.

4.2. Hướng dẫn phân bổ công cụ dụng cụ vào chi phí sản xuất

Việc phân bổ công cụ dụng cụ tại Nam Phát được thực hiện dựa trên nguyên tắc phù hợp. Khi xuất dùng CCDC cho bộ phận sản xuất, nếu CCDC thuộc loại phân bổ một lần, toàn bộ giá trị sẽ được hạch toán vào chi phí sản xuất chung. Kế toán ghi: Nợ TK 627 / Có TK 153. Nếu CCDC thuộc loại phân bổ nhiều lần (thường có giá trị lớn), ban đầu giá trị CCDC sẽ được treo trên tài khoản chi phí trả trước. Kế toán ghi: Nợ TK 242 / Có TK 153. Sau đó, định kỳ hàng tháng, kế toán sẽ tiến hành phân bổ một phần giá trị của CCDC vào chi phí sản xuất. Ví dụ, một khuôn đúc trị giá 24.000.000 VNĐ, dự kiến sử dụng trong 12 tháng. Hàng tháng, kế toán sẽ phân bổ 2.000.000 VNĐ bằng bút toán: Nợ TK 627 / Có TK 242. Cách làm này giúp chi phí được phân bổ đều đặn qua các kỳ, tránh gây đột biến cho giá thành sản phẩm.

V. Thực tiễn áp dụng phương pháp thẻ song song tại Nam Phát

Để hạch toán chi tiết NVL, Công ty Nam Phát lựa chọn áp dụng phương pháp ghi thẻ song song. Đây là một phương pháp kế toán chi tiết hàng tồn kho khá phổ biến, có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện và dễ kiểm tra, đối chiếu. Theo phương pháp này, việc theo dõi vật tư được thực hiện đồng thời ở hai nơi: tại kho do thủ kho thực hiện và tại phòng kế toán do kế toán vật tư thực hiện. Thủ kho sử dụng Thẻ kho để ghi chép tình hình nhập, xuất, tồn của từng loại vật tư về mặt số lượng. Hàng ngày, sau khi thực hiện nghiệp vụ nhập hoặc xuất kho, thủ kho sẽ ghi ngay vào thẻ kho tương ứng. Trong khi đó, tại phòng kế toán, kế toán vật tư sẽ mở Sổ chi tiết vật liệu, dụng cụ. Sổ này cũng được mở cho từng loại vật tư nhưng theo dõi cả về số lượng và giá trị. Định kỳ (thường là cuối tháng), kế toán và thủ kho sẽ tiến hành đối chiếu số liệu. Số liệu tồn kho về mặt số lượng trên Sổ chi tiết vật liệu của kế toán phải khớp với số liệu trên Thẻ kho của thủ kho. Đồng thời, tổng giá trị tồn kho trên tất cả các Sổ chi tiết vật liệu phải khớp với số dư của tài khoản tổng hợp (TK 152, TK 153) trên Sổ Cái. Việc đối chiếu chéo này giúp phát hiện sớm các sai sót để có biện pháp xử lý kịp thời.

5.1. Mô hình luân chuyển chứng từ giữa kho và phòng kế toán

Mô hình luân chuyển chứng từ kho theo phương pháp thẻ song song tại Nam Phát được thực hiện như sau: Hàng ngày, tất cả các chứng từ nhập kho (Phiếu nhập kho) và xuất kho (Phiếu xuất kho) sau khi được thủ kho xử lý và ghi vào Thẻ kho sẽ được tập hợp và chuyển lên phòng kế toán. Kế toán vật tư nhận chứng từ, kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp, sau đó tiến hành ghi đơn giá, tính thành tiền và ghi vào Sổ chi tiết vật liệu. Quy trình này đảm bảo rằng mọi biến động về vật tư đều được ghi nhận song song ở cả kho và phòng kế toán dựa trên cùng một bộ chứng từ gốc. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc đối chiếu số liệu cuối kỳ, là nền tảng của việc quản lý kho hàng hiệu quả.

5.2. Đối chiếu số liệu và quản lý kho hàng qua thẻ kho

Thẻ kho là công cụ quản lý cơ bản và quan trọng nhất tại kho của Nam Phát. Thủ kho chịu trách nhiệm ghi chép đầy đủ, kịp thời các nghiệp vụ nhập, xuất vào thẻ kho chỉ dựa trên chỉ tiêu số lượng. Cuối tháng, thủ kho tính ra số tồn kho cuối kỳ trên từng thẻ. Cùng lúc đó, kế toán vật tư cũng tính ra số tồn kho về mặt số lượng và giá trị trên Sổ chi tiết vật liệu. Hoạt động đối chiếu diễn ra giữa số lượng tồn kho trên Thẻ kho và trên Sổ chi tiết. Bất kỳ chênh lệch nào phát hiện ra đều phải được tìm hiểu nguyên nhân (do ghi nhầm, bỏ sót chứng từ,...) và điều chỉnh kịp thời. Việc đối chiếu này, kết hợp với các đợt kiểm kê nguyên vật liệu thực tế, giúp đảm bảo số liệu kế toán hàng tồn kho luôn đáng tin cậy.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu công tác kế toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ tại công ty tnhh thương mại và sản xuất nam phát hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SƠ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN NGUYÊN VẬT LIỆU, CÔNG CỤ DỤNG CỤ TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT 1. Những vấn đề chung về nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ trong các doanh nghiệp sản xuất. Khái niệm, đặc điểm NVL, CCDC 1.Khái niệm NVL, CCDC - Nguyên vật liệu: NVL là những đối tượng lao động chỉ tham gia vào một chu trình sản xuất nhất định bị tiêu hao toàn bộ giá trị hoặc bị thay đổi hình thái biến dạng để có thể thành thực thể sản xuất sản phẩm. - Công cụ dụng cụ: CCDC là những tư liệu lao động không có đủ tiêu chuẩn của TSCĐ về giá trị và về thời gian sử dụng.

CCDC được xếp vào loại hàng tồn kho, được quản lý và hạch toán giống như NVL nhưng thực tế CCDC vẫn có những điểm giống với TSCĐ.Đặc điểm NVL, CCDC * Đặc điểm NVL - NVL chỉ tham gia vào một chu kỳ sản xuất kinh doanh nhất định - Toàn bộ giá trị vật liệu được chuyển dịch toàn bộ một lần vào chi phí kinh doanh trong kỳ. - Khi tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh không giữ nguyên được hình thái ban đầu, bị biến đổi hình thái hoặc tiêu hao hoàn toàn. * Đặc điểm CCDC - Có thể tham gia vào nhiều chu kỳ SXKD - Giá trị CCDC được chuyển dần vào giá thành sản phẩm tùy theo mức độ hao mòn. - Giữ nguyên hình thái vật chất ban đầu.

5 - Mang đặc điểm của vật liệu: có giá trị thấp,thời gian sử dụng ngắn do đó cần thiết phải dự trữ trong quá trình SXKD do vậy CCDC được xếp vào tài sản ngắn hạn. Phân loại NVL, CCDC 1. Phân loại NVL * Căn cứ vào yêu cầu quản lý - Nguyên vật liệu chính: Là đối tượng lao động chủ yếu cấu thành nên thực thể vật chất của sản phẩm.NVL chính bao gồm bán thành phẩm, mua ngoài với mục đích tiếp tục quá trình sản xuất, sản phẩm, hàng hóa. - Nguyên vật liệu phụ: Là những loại vật liệu chỉ có tác dụng phụ trợ trong quá trình sản xuất, được sử dụng kết hợp với NVL chính để thay đổi màu sắc hình dáng hoặc để dùng để bảo quản, phục vụ hoạt động các tư liệu lao động hay phục vụ cho lao động của công nhân viên chức.

- Nhiên liệu: Là những thứ dùng để cung cấp nhiệt lượng trong quá trình sản xuất kinh doanh như: xăng, dầu,. - Phụ tùng thay thế: Là các chi tiết, phụ tùng dùng để sửa chữa và thay thế cho máy móc thiết bị. - Vật liệu và thiết bị xây dựng cơ bản: Bao gồm các NVL và thiết bị mà DN mua vào nhằm mục đích đầu tư cho XDCB. - Phế liệu: Là các NVL thu trong quá trình sản xuất hay thanh lý tài sản, có thể sử dụng hay bán ra ngoài.

- Vật liệu khác: Bao gồm các NVL còn lại ngoài các thứ chưa kể trên. * Căn cứ vào nguồn gốc: - NVL mua ngoài: Thu mua từ thị trường trong nước hoặc xuất nhập khẩu - NVL tự gia công chế biến. - NVL nhận vốn góp liên doanh. * Căn cứ vào mục đích, công dụng - NVL trực tiếp dùng cho sản xuất 6 - NVL dùng cho các nhu cầu khác như: quản lý phân xưởng, quản lý DN, tiêu thị sản phẩm,… 1.Phân loại CCDC * Căn cứ vào yêu cầu quản lý và yêu cầu ghi chép kế toán - Công cụ dụng cụ: Bao gồm tất cả CCDC được sử dụng phục vụ cho mục đích sản xuất kinh doanh được theo dõi theo các kho, các mã bộ phận sản xuất: kho cơ khí, kho điện, kho bảo dưỡng,… * Căn cứ vào nội dung và công dụng: - Các lán trại tạm thời, các dụng cụ giá lắp chuyên dùng cho sản xuất, vận chuyển hàng hóa,… - Những dụng cụ, đồ dùng bằng thủy tinh, sành sứ.

- Quần áo BHLĐ, găng tay, giầy dép chuyên dùng để làm việc. - Công cụ dụng cụ khác. * Căn cứ vào mục đích và nơi sử dụng - Dùng cho bộ phận sản xuất - Dùng cho bộ phận bán hàng - Dùng cho bộ phận quản lý * Căn cứ vào phương pháp phân bổ - Công cụ dụng cụ phân bổ 1 lần - Công cụ dụng cụ phân bổ nhiều lần * Căn cứ theo nguồn hình thành - CCDC do mua ngoài - CCDC do tự chế 1. Vai trò và nhiệm vụ kế toán NVL, CCDC * Nhiệm vụ: Để cung cấp đầy đủ kịp thời và chính xác thông tin cho công tác quản lý NVL trong các DN, kế toán NVL, CCDC phải thực hiện được các nhiệm vụ chủ yếu sau: - Tổ chức phân loại NVL, CCDC theo yêu cầu quản lý của DN, sắp xếp và tạo thành danh mục NVL, CCDC đảm bảo tính thống nhất giữa các bộ phận.

7 - Tổ chức chứng từ, tài khoản, sổ kế toán phù hợp với phương pháp kế toán hàng tồn kho của DN để ghi chép, phân loại tổng hợp số liệu về tình hình hiện có và sự biến động tăng giảm của NVL trong quá trình sản xuất kinh doanh, cung cấp số liệu kịp thời để tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm. - Thực hiện việc phân tích đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch mua, tình hình sử dụng NVL trong quá trình sản xuất kinh doanh. - Tập hợp và phản ánh đầy đủ, chính xác, kịp thời số lượng và giá trị NVL, CCDC xuất kho, kiểm tra tình hình chấp hành các định mức tiêu hao NVL. - Phân bổ hợp giá trị NVL, CCDC.

Tính toán và phản ánh chính xác số lượng và giá trị NVL, CCDC tồn kho, phát hiện kịp thời NVL, CCDC thừa, thiếu, ứ đọng, kém chất lượng để DN có biện pháp xử lý kịp thời. * Vai trò: NVL có vai trò quan trọng đối với quá trình sản xuất kinh doanh. - Chi phí NVL thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí để tạo ra sản phẩm do vậy nó quyết định số lượng, chất lượng và giá thành sản phẩm tạo ra. - NVL có đảm bảo quy cách chủng loại thì sản phẩm sản xuất ra mới đạt yêu cầu và phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao của xã hội.

Đánh giá NVL, CCDC Việc tính giá nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ là khâu quan trọng trong tổ chức kế toán nguyên vật liệu. Đánh giá NVL, CCDC nhập kho Tùy theo nguồn nhập mà giá thực tế của NVL, CCDC được xác định như sau: - Đối với nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ mua ngoài thì giá thực tế nhập kho: Giá trị thực Giá mua ghi Chi phí thu Chiết khấu thương tế NVL trên hóa mua(nếu mại, giảm giá hàng mua ngoài = đơn(chưa có + - có) bán(nếu có) nhập kho thuế GTGT) 8 - Đối với vật liệu, công cụ dụng cụ do doanh nghiệp tự gia công chếbiến: Giá thực tế NVL = Giá thực tế NVL gia + Chi phí có liên quan nhập kho công chế biến - Đối với vật liệu, công cụ dụng cụ thuê ngoài gia công Giá thực tế nguyên = Trị giá vốn thực tế + Chi phí có liên quan vật liệu nhập kho xuất GCCB - Đối với phế liệu, phế phẩm thu hồi được đánh giá theo giá ước tính.Đánh giá NVL, CCDC xuất kho 1.1 Phương pháp bình quân gia quyền - Khái niệm : Phương pháp tính theo đơn giá thực tế bình quân tồn đầu kỳ: Theo phương pháp này giá thực tế vật liệu, CCDC xuất kho được tính trên cơ sở số liệu vật liệu, công cụ dụng cụ và đơn giá bình quân vật liệu, công cụ dụng cụ tồn đầu kỳ: Số lượng vật Giá thực tế xuất Đơn giá bình quân vật liệu, = liệu xuất x kho trong kì công cụ dụng cụ tồn đầu kỳ khotrong kì Đơn giá Giá thực tế tồn kho đầu kỳ + Trị giá thực tế vật liệu nhập trong kỳ thực tế = bình quân Số lượng vật liệu tồn đầu kỳ + Số lượng vật liệu nhập trong kỳ - Phương pháp tính theo đơn giá bình quân tồn đầu kỳ và nhập trong kỳ : Về cơ bản phương pháp này giống phương pháp trên nhưng đơn giá vật liệu được tính bình quân cho cả số tồn đầu kỳ nhập trong kỳ. Ưu điểm: Phù hợp với doanh nghiệp có ít chủng loại hàng tồn kho,khối lượng nhập, xuất ít. Phương pháp đơn giản dễ thực hiện.

Nhược điểm: Tính bình quân gia quyền cả kỳ đến cuối tháng mới tính giá vốn xuất kho, không cung cấp kịp thời thông tin cho mỗi nghiệp vụ. Điều kiện áp dụng: - Đơn vị chỉ dùng 1 loại giá thực tế để ghi sổ - Theo dõi được số lượng và giá trị của từng thứ vật liệu nhập, xuất kho 9 1.2Phương pháp nhập trước xuất trước(FIFO) Khái niệm: Theo phương pháp này phải xác định được đơn giá nhập kho thực tế của từng lần nhập. Sau đó căn cứ vào số lượng xuất kho tính giá thực tế xuất kho theo nguyên tắc và tính theo giá thực tế nhập trước đối với lượng xuất kho thuộc lần trước. Số còn lại được tính theo đơn giá thực tế các lần nhập sau.

Như vậy giá thực tế của vật liệu, công cụ dụng cụ tồn cuối kỳ chính là giá thực tế của vật liệu nhập kho thuộc các lần mua hàng sau cùng. Ưu điểm: áp dụng cho tất cả các DN có thể quản lý thời gian nhập của từng lô hàng cụ thể.Tính ngay được giá vốn của lô hàng khi xuất, đảm bảo cung cấp kịp thời số liệu cho kế toán ghi chép và coogn tác quản lý. Nhược điểm:Doanh thu hiện tại không phù hợp với chi phí hiện tại.Đối với DN có nhiều chủng loại mặt hàng , hoạt động nhập xuất liên tục áp dụng phương pháp này sẽ khiến cho chi phí hạch toán và khối lượng công việc tăng lên rất nhiều. Điều kiện áp dụng: + Chỉ dùng các phương pháp này để theo dõi chi tiết về số lượng và đơn giá của từng lần nhập – xuất kho.

+ Khi tính giá vật liệu trên thị trường có biến động chỉ dùng giá thực tế để ghi vào sổ.3Phương pháp tính giá thực tế đích danh Khái niệm: Phương pháp này thường được áp dụng đối với các loại vật liệu, công cụ dụng cụ có giá trị cao. Các loại vật tư đặc chủng giá thực tế vật liệu, công cụ dụng cụ nhập kho theo từng lô, từng lần nhập và số lượng xuất kho theo từng lần. Ưu điểm: Tuân thủ nguyên tắc phù hợp của kế toán chi phí thực tế phù hợp với doanh thu thực tế. Phương pháp này đơn giản, dễ tính toán, phù hợp với doanh nghiệp nhỏ thủ công.

Nhược điểm: Chi phí phù hợp với đơn vị có giá trị gang tồn kho lớn, mang tính chất đơn chiếc, ổn định theo dõi riêng và nhận diện theo từng lô hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ