Khóa luận kế toán bán hàng và xác định KQKD tại Cty Tân Hoàng Kim

Nghiên cứu chuyên sâu kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Thực phẩm Tân Hoàng Kim.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Phạm Thị Hợp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán bán hàng xác định kết quả kinh doanh

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh, kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh giữ vai trò trung tâm trong quản trị doanh nghiệp. Đây là công cụ cung cấp thông tin chính xác, kịp thời về hiệu quả của hoạt động tiêu thụ sản phẩm. Dữ liệu từ quá trình này giúp nhà quản lý đánh giá tình hình tài chính, đo lường doanh thu, chi phí, lợi nhuận, và đưa ra các quyết định chiến lược. Một quy trình kế toán bán hàng hiệu quả không chỉ đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 14) mà còn là nền tảng cho việc kiểm soát nội bộ hoạt động bán hàng. Đối với các doanh nghiệp thương mại như Tân Hoàng Kim, hoạt động này càng trở nên quan trọng do đặc thù kinh doanh tập trung vào lưu thông hàng hóa. Việc hạch toán đúng đắn các nghiệp vụ từ khi xuất kho, ghi nhận doanh thu đến khi thu tiền và xử lý công nợ là yếu an tố quyết định sự minh bạch của báo cáo kết quả kinh doanh. Thông qua việc phân tích kết quả hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp có thể nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, từ đó xây dựng các kế hoạch tối ưu hóa chi phí và gia tăng lợi nhuận. Vì vậy, nghiên cứu và hoàn thiện công tác này là một nhiệm vụ cấp thiết, được thể hiện rõ trong nhiều luận văn kế toán bán hàng và các công trình nghiên cứu khoa học, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

1.1. Cơ sở lý luận về hạch toán doanh thu bán hàng tại Việt Nam

Cơ sở lý luận về hạch toán doanh thu bán hàng tại Việt Nam được quy định chặt chẽ trong hệ thống pháp lý kế toán. Trọng tâm là Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14) - Doanh thu và thu nhập khác. Chuẩn mực này quy định rõ 5 điều kiện ghi nhận doanh thu từ bán hàng: (1) Doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm; (2) Doanh nghiệp không còn nắm giữ quyền quản lý hàng hóa; (3) Doanh thu được xác định tương đối chắc chắn; (4) Doanh nghiệp đã hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch; (5) Xác định được chi phí liên quan đến giao dịch. Tài khoản chính sử dụng là TK 511 - “Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ”. Các chứng từ kế toán bán hàng cơ bản bao gồm Hóa đơn GTGT, Phiếu xuất kho, và Hợp đồng kinh tế. Việc hạch toán phải phản ánh đúng bản chất giao dịch, tách biệt rõ ràng giữa doanh thu và thuế GTGT đầu ra phải nộp (TK 3331).

1.2. Tầm quan trọng của báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

Việc lập và phân tích kết quả hoạt động kinh doanh có tầm quan trọng sống còn đối với mọi doanh nghiệp. Báo cáo kết quả kinh doanh là bức tranh tổng thể về hiệu suất tài chính trong một kỳ, phản ánh chi tiết các khoản mục doanh thu, chi phí, lợi nhuận. Dựa trên báo cáo này, ban lãnh đạo có thể đánh giá hiệu quả kinh doanh, xác định tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần và các chỉ số tài chính quan trọng khác. Báo cáo cũng là cơ sở để thực hiện nghĩa vụ thuế với nhà nước, đặc biệt là thuế thu nhập doanh nghiệp. Đối với các nhà đầu tư và đối tác, đây là tài liệu quan trọng để đánh giá tiềm năng và rủi ro trước khi đưa ra quyết định hợp tác. Một báo cáo chính xác giúp doanh nghiệp xây dựng lòng tin và nâng cao uy tín trên thị trường. Nó không chỉ là sản phẩm cuối cùng của kỳ kế toán mà còn là đầu vào cho chu kỳ hoạch định chiến lược tiếp theo.

II. Thách thức trong công tác kế toán bán hàng tại Tân Hoàng Kim

Thực trạng công tác kế toán tại nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ, bao gồm cả Công ty Tân Hoàng Kim, thường đối mặt với không ít thách thức. Dù đã có nỗ lực ứng dụng công nghệ, các vấn đề về quy trình và kiểm soát vẫn tồn tại. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc quản lý và luân chuyển chứng từ kế toán bán hàng chưa thực sự tối ưu, đôi khi dẫn đến sai sót hoặc chậm trễ trong việc ghi nhận nghiệp vụ. Hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động bán hàng chưa đủ chặt chẽ, tạo ra rủi ro thất thoát hàng hóa hoặc sai lệch trong việc theo dõi công nợ. Đặc biệt với đặc điểm ngành dịch vụ thực phẩm, hàng hóa có tính mùa vụ và thời gian bảo quản ngắn, việc tính giá vốn hàng bán theo phương pháp bình quân cả kỳ có thể chưa phản ánh chính xác nhất chi phí thực tế tại thời điểm xuất bán. Hơn nữa, việc quản lý kế toán công nợ phải thu đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa phòng kế toán và bộ phận kinh doanh, nhưng đôi khi sự kết nối này còn hạn chế, gây khó khăn trong việc thu hồi nợ đúng hạn. Những tồn tại này không chỉ ảnh hưởng đến tính chính xác của sổ sách kế toán liên quan đến bán hàng mà còn tác động trực tiếp đến việc đánh giá hiệu quả kinh doanh cuối kỳ.

2.1. Phân tích những tồn tại trong quy trình kế toán hiện hành

Qua khảo sát thực trạng công tác kế toán tại Công ty Tân Hoàng Kim, một số tồn tại trong quy trình đã được nhận diện. Quy trình luân chuyển chứng từ giữa các bộ phận (bán hàng, kho, kế toán) đôi khi còn thủ công và thiếu sự đồng bộ, có thể dẫn đến việc cập nhật dữ liệu lên phần mềm kế toán MISA bị chậm trễ. Mặc dù công ty áp dụng hình thức Nhật ký chung, việc đối chiếu số liệu giữa sổ chi tiết và sổ tổng hợp chưa được thực hiện thường xuyên, tiềm ẩn nguy cơ sai lệch không được phát hiện kịp thời. Công tác phân loại và hạch toán một số khoản chi phí như chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp đôi khi còn chưa rạch ròi, ảnh hưởng đến độ chính xác khi phân tích kết quả hoạt động kinh doanh theo từng mảng.

2.2. Khó khăn trong quản lý chứng từ và sổ sách kế toán

Việc quản lý chứng từ kế toán bán hàngsổ sách kế toán liên quan đến bán hàng là một thách thức không nhỏ. Số lượng giao dịch bán buôn và bán lẻ hàng ngày rất lớn, đòi hỏi việc lập, kiểm tra và lưu trữ hóa đơn, phiếu xuất kho phải thật khoa học. Tuy nhiên, tại công ty, việc sắp xếp và lưu trữ chứng từ đôi khi chưa được hệ thống hóa, gây khó khăn khi cần tra cứu, kiểm tra hoặc quyết toán thuế. Bên cạnh đó, các sổ chi tiết như sổ chi tiết công nợ phải thu, sổ chi tiết hàng tồn kho cần được cập nhật song song với các giao dịch phát sinh. Bất kỳ sự chậm trễ nào cũng có thể dẫn đến số liệu tồn kho hoặc công nợ trên sổ sách không khớp với thực tế, gây ảnh hưởng đến hoạt động điều hành và ra quyết định kinh doanh.

III. Hướng dẫn quy trình kế toán bán hàng chuẩn cho doanh nghiệp

Để tối ưu hóa hiệu quả, một quy trình kế toán bán hàng chuẩn mực cần được thiết lập và tuân thủ nghiêm ngặt. Quy trình này bắt đầu từ khi nhận đơn đặt hàng, lập hóa đơn, xuất kho và cuối cùng là ghi nhận doanh thu và công nợ. Mỗi bước đều phải có sự tham gia và kiểm soát của các bộ phận liên quan. Việc sử dụng phần mềm kế toán MISA, FAST giúp tự động hóa nhiều công đoạn, từ việc tạo phiếu xuất kho dựa trên hóa đơn đến việc tự động hạch toán các bút toán kép. Điều này không chỉ giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công mà còn giúp nhà quản lý có cái nhìn tức thời về tình hình kinh doanh. Trình tự hạch toán cần tuân thủ chế độ kế toán hiện hành, đặc biệt là Thông tư 133/2016/TT-BTC đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các tài khoản chính như TK 511, TK 632, TK 131, TK 3331 phải được sử dụng đúng mục đích. Việc luân chuyển chứng từ kế toán bán hàng phải được quy định rõ ràng: ai lập, ai duyệt, ai lưu trữ. Một quy trình chặt chẽ là nền tảng vững chắc để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu, phục vụ hiệu quả cho việc xác định kết quả kinh doanh và quản trị doanh nghiệp.

3.1. Trình tự hạch toán doanh thu và giá vốn hàng bán chi tiết

Trình tự hạch toán bắt đầu khi giao dịch bán hàng hoàn tất. Căn cứ vào Hóa đơn GTGT và Phiếu xuất kho, kế toán thực hiện các bút toán. Đầu tiên là ghi nhận doanh thu: Nợ TK 111, 112, 131 (Tổng giá thanh toán) / Có TK 511 (Doanh thu chưa thuế), Có TK 3331 (Thuế GTGT phải nộp). Đồng thời, kế toán phải phản ánh giá vốn của hàng hóa đã bán: Nợ TK 632 (Giá vốn hàng bán) / Có TK 156 (Hàng hóa). Giá vốn được xác định dựa trên phương pháp tính giá xuất kho mà doanh nghiệp áp dụng. Tại Tân Hoàng Kim, công ty sử dụng phương pháp bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ. Việc hạch toán song song hai bút toán này đảm bảo nguyên tắc phù hợp giữa doanh thu và chi phí trong kỳ kế toán, là cơ sở để xác định lợi nhuận gộp chính xác.

3.2. Quản lý công nợ phải thu và các khoản giảm trừ doanh thu

Quản lý kế toán công nợ phải thu là một phần không thể tách rời của quy trình bán hàng. Kế toán phải mở sổ chi tiết theo dõi công nợ cho từng khách hàng, ghi rõ số tiền nợ, thời hạn thanh toán và tình hình trả nợ. Định kỳ, cần thực hiện đối chiếu công nợ với khách hàng để đảm bảo số liệu khớp đúng. Khi khách hàng thanh toán, kế toán ghi: Nợ TK 111, 112 / Có TK 131. Ngoài ra, các khoản giảm trừ doanh thu như chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại cũng cần được hạch toán chính xác vào các tài khoản liên quan (TK 521) để phản ánh đúng doanh thu thuần, từ đó giúp đánh giá hiệu quả kinh doanh một cách trung thực nhất.

IV. Phương pháp xác định kết quả kinh doanh tại Tân Hoàng Kim

Việc xác định kết quả kinh doanh là bước cuối cùng và quan trọng nhất trong chu trình kế toán mỗi kỳ. Tại Công ty Tân Hoàng Kim, quy trình này được thực hiện vào cuối năm tài chính. Phương pháp cơ bản là đối trừ giữa tổng doanh thu và thu nhập với tổng chi phí phát sinh trong kỳ. Kế toán sử dụng tài khoản trung gian là TK 911 - “Xác định kết quả kinh doanh” để tập hợp tất cả các yếu tố này. Cụ thể, kế toán sẽ kết chuyển toàn bộ doanh thu thuần (từ TK 511), doanh thu tài chính (TK 515), và thu nhập khác (TK 711) vào bên Có của TK 911. Đồng thời, toàn bộ giá vốn hàng bán (từ TK 632), chi phí bán hàng (TK 6421), chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 6422), chi phí tài chính (TK 635), và chi phí khác (TK 811) sẽ được kết chuyển vào bên Nợ của TK 911. Chênh lệch cuối cùng trên TK 911 sẽ là lợi nhuận trước thuế. Sau khi xác định chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (TK 821), lợi nhuận sau thuế sẽ được kết chuyển sang TK 421 - “Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối”. Quá trình này được thể hiện rõ trong các báo cáo thực tập kế toán bán hàng và là nghiệp vụ cốt lõi của kế toán tổng hợp.

4.1. Kế toán chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp

Để xác định lợi nhuận chính xác, việc tập hợp đầy đủ chi phí là bắt buộc. Chi phí bán hàng (hạch toán vào TK 6421) bao gồm các khoản như lương nhân viên bán hàng, chi phí quảng cáo, vận chuyển, hoa hồng... Chi phí quản lý doanh nghiệp (hạch toán vào TK 6422) là các chi phí chung như lương ban giám đốc, chi phí văn phòng, thuế môn bài, khấu hao tài sản cố định dùng cho quản lý. Cuối kỳ, toàn bộ số phát sinh trên hai tài khoản này sẽ được kết chuyển sang TK 911. Ví dụ, bút toán kết chuyển chi phí bán hàng là: Nợ TK 911 / Có TK 6421. Việc phân bổ và hạch toán đúng các loại chi phí này giúp phân tích kết quả hoạt động kinh doanh chi tiết và hiệu quả hơn.

4.2. Trình tự kết chuyển doanh thu chi phí để lập báo cáo

Vào cuối kỳ kế toán (ngày 31/12), kế toán thực hiện các bút toán kết chuyển. Trình tự như sau: (1) Kết chuyển các khoản giảm trừ doanh thu vào TK 511. (2) Kết chuyển doanh thu thuần từ TK 511 sang TK 911. (3) Kết chuyển giá vốn hàng bán từ TK 632 sang TK 911. (4) Kết chuyển các loại chi phí (TK 6421, 6422, 635, 811) sang TK 911. (5) Kết chuyển doanh thu và thu nhập khác (TK 515, 711) sang TK 911. (6) Xác định lợi nhuận trước thuế và tính chi phí thuế TNDN phải nộp, hạch toán vào TK 821. (7) Kết chuyển chi phí thuế TNDN từ TK 821 sang TK 911. (8) Cuối cùng, kết chuyển lãi hoặc lỗ từ TK 911 sang TK 421. Quy trình này đảm bảo sổ sách kế toán được khóa sổ đúng quy định và là cơ sở để lập báo cáo kết quả kinh doanh.

V. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán bán hàng tại Tân Hoàng Kim

Để nâng cao hiệu quả hoạt động, việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán là vô cùng cần thiết cho Công ty Tân Hoàng Kim. Dựa trên thực trạng công tác kế toán đã phân tích, một số giải pháp trọng tâm cần được triển khai. Trước hết, công ty cần xây dựng và chuẩn hóa lại quy trình kế toán bán hàng, đặc biệt là quy trình luân chuyển chứng từ. Nên áp dụng một hệ thống quản lý tài liệu điện tử để giảm thiểu giấy tờ và tăng tốc độ xử lý. Thứ hai, cần tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động bán hàng. Điều này bao gồm việc đối chiếu kho và sổ sách thường xuyên, phân quyền rõ ràng trên phần mềm kế toán MISA để hạn chế sai sót. Thứ ba, công ty nên tổ chức các khóa đào tạo, cập nhật kiến thức về chế độ và chuẩn mực kế toán Việt Nam cho đội ngũ nhân viên kế toán. Cuối cùng, cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn giữa phòng kế toán và các bộ phận khác như kinh doanh, kho để quản lý công nợ và hàng tồn kho hiệu quả, từ đó cung cấp dữ liệu đầu vào chính xác nhất cho việc phân tích kết quả hoạt động kinh doanh và ra quyết định quản trị.

5.1. Tối ưu hóa quy trình luân chuyển chứng từ và ứng dụng công nghệ

Một trong những giải pháp hoàn thiện công tác kế toán hàng đầu là tối ưu hóa quy trình chứng từ. Công ty nên xem xét triển khai hóa đơn điện tử để giảm thời gian lập và gửi hóa đơn. Đồng thời, cần thiết lập một quy trình phê duyệt trực tuyến trên phần mềm hoặc một nền tảng chung. Điều này giúp Giám đốc và Kế toán trưởng có thể kiểm tra, duyệt các giao dịch bán hàng mọi lúc mọi nơi, đảm bảo các nghiệp vụ được ghi nhận kịp thời. Tận dụng tối đa các tính năng của phần mềm kế toán MISA như module quản lý công nợ, quản lý kho, và các báo cáo quản trị tự động sẽ giúp giảm tải công việc thủ công và nâng cao độ chính xác của số liệu.

5.2. Tăng cường kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro hiệu quả

Để tăng cường kiểm soát nội bộ hoạt động bán hàng, công ty cần thiết lập các quy định kiểm kê hàng tồn kho định kỳ (hàng tháng hoặc hàng quý) thay vì chỉ kiểm kê cuối năm. Cần có sự tham gia của cả thủ kho, nhân viên bán hàng và kế toán trong ban kiểm kê để đảm bảo tính khách quan. Đối với kế toán công nợ phải thu, cần xây dựng chính sách tín dụng rõ ràng cho từng nhóm khách hàng và quy trình nhắc nợ, xử lý nợ quá hạn một cách chuyên nghiệp. Việc phân tích tuổi nợ thường xuyên sẽ giúp ban lãnh đạo sớm nhận diện rủi ro và có biện pháp thu hồi nợ kịp thời, bảo vệ sức khỏe tài chính cho doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty tnhh thương mại và dịch vụ thực phẩm tân hoàng kim

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI 1.Những vấn đề chung về công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh trong Doanh Nghiệp thương mại.Khái niệm bán hàng và xác định kết quả kinh doanh Bán hàng là khâu cuối cùng trong hoạt động kinh doanh, là quá trình thực hiện giá trị của hàng hóa. Bán hàng được hiểu là quá trình doanh nghiệp chuyển giao hàng hóa của mình cho khách hàng và khách hàng trả tiền hay chấp nhận trả tiền cho doanh nghiêp. Xác định kết quả kinh doanh là việc so sánh giữa chi phí đã bỏ ra và doanh thu đã thu về trong kỳ từ hoạt động bán hàng.

Nếu doanh thu lớn hơn chi phí bán hàng thì kết quả kinh doanh là lãi và ngược lại, nếu doanh thu nhỏ hơn chi phí thì kết quả là lỗ. Việc xác định kết quả kinh doanh được tiến hành vào cuối kỳ kinh doanh thường là cuối tháng, cuối quý hay cuối năm là tùy thuộc vào từng đặc điểm kinh doanh và yêu cầu quản lý của từng doanh nghiệp. Khái niệm và đặc điểm của Doanh nghiệp kinh doanh thương mại. Khái niệm kinh doanh thương mại: Đó là mọi hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, đồng nghĩa với hoạt động kinh doanh.

“Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi“ (K2 Đ4 Luật Doanh nghiệp 2005). Hoạt động kinh doanh thực hiện trong nhiều lĩnh vực sản xuất, lưu thông hàng hóa và dịch vụ.Đặc điểm của Doanh nghiệp kinh doanh thương mại: Là một trong những hoạt động kinh doanh, hoạt động thương mại có những đặc điểm sau đây: 4 Chủ thể: Hoạt động thương mại là quan hệ giữa các thương nhân hoặc ít nhất một bên là thương nhân, người thực hiện các hoạt động kinh doanh thương mại có tính chất nghề nghiệp Thương nhân bao gồm tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp, cá nhân hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh (Đ6 Luật thương mại). Phương thức bán hàng Quá trình bán hàng của doanh nghiệp có thể được thực hiện theo nhiều phương thức bán hàng khác nhau, phương thức bán hàng có thể được hiểu là các cách thức mà doanh nghiệp sử dụng để tiêu thụ hàng hoá. Trong doanh nghiệp thường sử dụng các phương thức bán hàng như bán buôn, bán lẻ.

Phương thức bán buôn Bán buôn là phương thức bán hàng với số lượng lớn cho đơn vị thương mại khác. Bán buôn thường bao gồm 2 hình thức: Bán buôn qua kho và bán buôn vận chuyển thẳng. Bán hàng qua kho theo hình thức giao hàng trực tiếp: Là bên mua cử đại diện đến kho của doanh nghiệp thương mại xuất hàng giao cho bên mua thanh toán tiền hay chấp nhận nợ khi đó hàng hóa được xác định là tiêu thụ. Bán buôn thông qua kho theo hình thức chuyển thẳng: Là doanh nghiệp thương mại khi mua hàng và nhận hàng không đưa về nhập kho mà vận chuyển thẳng giao cho bên mua tại kho người bán.

Sau khi giao,người nhận hàng đại diện bên mua ký nhận đủ hàng. Bên mua thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán tiền hàng thì khi đó hàng hóa được chấp nhận là tiêu thụ. Phương thức bán lẻ: Bán lẻ là phương thức bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng, các tổ chức kinh tế mang tính chất tiêu dùng. Bán lẻ thường bán với khối lượng nhỏ, thay đổi theo yêu cầu của khách hàng, giá bán ổn định.

Một vài hình thức bán lẻ mới phát triển những năm gần đây có thể kể đến như: 5 Bán hàng tự phục vụ: Khách hàng tự chọn hàng hóa và trả tiền cho nhân viên bán hàng. Hết ngày nhân viên bán hàng nộp tiền vào quỹ. Bán hàng tự động: Hình thức này không cần nhân viên bán hàng đứng quầy giao hàng và nhận tiền của khách. Khách hàng tự động nhét thẻ tín dụng của mình vào máy bán hàng và nhận hàng (Hình thức này chưa phổ biến rộng rãi ở nước ta nhưng ngành xăng dầu cũng đã bắt đầu áp dụng bằng việc tạo ra một số cây xăng bán hàng tự động ở các trung tâm thành phố lớn).

Phương thức thanh toán Việc thanh toán có thể thực hiện trực tiếp bằng tiền mặt hay bằng tiền gửi ngân hàng. Ngoài ra có thể thông qua việc đổi hàng, thanh toán bù trừ công nợ như là một hình thức thanh toán trong mua hàng. Bao gồm các hình thức thanh toán sau: Bán hàng thu tiền ngay: Ngay sau khi chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa hay gao nhận hàng hóa giữa bên mua và bên bán thì người mua chi tiền trả một lần và trả ngay cho người bán. Việc thanh toán ngay có thể thực hiện dưới hai hình thức là thanh toán bằng tiền mặt hoặc thanh toán chuyển khoản qua tài khoản ngân hàng Bán hàng trả chậm, trả góp: Là phương thức bán hàng thu tiền nhiều lần, người mua thanh toán lần đầu ngay tại thời điểm mua.

Số tiền còn lại, người mua chấp nhận trả dần ở các kỳ tiếp theo và phải chịu môt tỷ lệ lãi suất nhất định như là lãi trả chậm, trả góp. Xét về bản chất, hàng bán trả chậm trả góp vẫn được quyền sở hữu của đơn vị bán, nhưng quyền kiểm soát tài sản và lợi ích kinh tế sẽ thu được của tài sản đã được chuyển giao cho người mua. Vì vậy, doanh nghiệp thu nhận doanh thu bán hàng theo giá bán trả ngay và ghi nhận vào doanh thu hoạt động tài chính phần lãi trả chậm tính trên khoản phải trả nhưng trả chậm, phù hợp với thời điểm ghi nhận doanh thu được xác nhận. Bán hàng theo hình thức đổi hàng, bù trừ:Ở doanh nghiệp vừa phát sinh nghiệp vụ bán hàng vừa phát sinh nghiệp vụ mua hàng của cùng một đối tác, bên khách hàng này của mình cũng chính là một nhà cung cấp đầu vào cho 6 mình.

Khi đó doanh nghiệp có thể thực hiện thanh toán đối trừ công nợ hay cũng có thể trực tiếp dùng hàng đổi hàng. Việc thực hiện thanh toán đối trừ, trao đổi 2 chiều này sẽ giúp doanh nghiệp giảm bớt được việc sử dụng tiền tệ trong thanh toán, giảm bớt được các nghiệp vụ thu chi bằng dưới hình thức tiền tệ. Đồng thời, việc thanh toán như trên sẽ kích thích tiêu thụ hàng hóa cho cả 2 phía, giảm rủi ro thanh toán. Tuy nhiên, việc thực hiện thanh toán bù trừ hay đổi hàng càn có chính sách và thỏa thuận chặt chẽ, tuân thủ chế độ và luật kế toán.

Theo phương thức này doanh nghiệp dùng sản phẩm hàng hóa của mình để đổi lấy sản phẩm hàng hóa của doanh nghiệp khác hay còn gọi là phương thức thanh toán bù trữ lẫn nhau. Theo đó, tại doanh nghiệp vừa phátsinh nghiệp vụ bán hàng, vừa phát sinh nghiệp vụ mua hàng để có thể bù trừ cho nhau. Doanh thuKế toán bán hàng trong doanh nghiệp kinh doanh thương mại 1.Khái niệm: Doanh thu bán hàng là tổng giá trị lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán phát sinh hoạt động kinh doanh. Chứng từ sử dụng - Hóa đơn GTGT, hóa đơn bán hàng.

- Hợp đồng mua bán, báo cáo bán hàng, bảng kê bán lẻ hàng hóa. - Phiếu chi, các chứng từ liên quan khác. Tài khoản sử dụng - Tài khoản sử dụng: +TK 511 -Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 5111 – doanh thu bán hàng hóa Gồm 3 TK cấp 2 5112 – doanh thu bán thành phẩm 5113 – doanh thu cung cấp dịch vụ. Trong doanh nghiệp thương mại với hoạt động kinh kinh doanh hàng hóa thì kế toán sử dụng TK 5111 để hạch toán khoản doanh thu bán hàng hóa.

7 + TK 3331 - Thuế GTGT phải nộp gồm 2 TK cấp 2 là TK 33311 - thuế GTGT đầu ra phải nộp TK 33312 - thuế GTGT hàng nhập khẩu. Trình tự hạch toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ A.Phương thức bán buôn qua kho : TK 156 TK 632 TK 911 TK 511 TK 111,112 (1) (4) (2) (3) (5) (2) TK 3331 Sơ đồ 1. Trình tự kế toán bán buôn qua kho Chú thích: (1) Trị giá vốn hàng bán của hàng hoá đã xác định tiêu thụ. (2) Doanh thu bán hàng và thuế GTGT của hàng hoá.

(3) Kết chuyển GVHB sang tài khoản xác định KQHĐKD. (4) Kết chuyển các khoản giảm trừ doanh thu. Kết chuyển Doanh thu bán hàng sang tài khoản 911 để xác định KQHĐKD B.Phương thức bán buôn không qua kho TK 111,112,331 TK 632 TK 911 TK 511 (1) (4) (3) (5) TK 133 TK 3331 (2) Sơ đồ 1. Trình tự kế toán bán hàng không qua kho 8 C.Phương thức bán lẻ: - Phản ánh doanh thu của hàng đã bán.

TK 511 TK 111, 112, 113 Doanh thu bán hàng chưathuế TK 3331 Thuế GTGT phải nộp Phản ánh giá vốn hàng bán TK 156 TK 632 Giá vốn hàng (5) bán Sơ đồ 1.Trình tự kế toán bán lẻ. Kế toán chi phí bán hàng 1.Khái niệm và nội dung kế toán chi phí bán hàng. Chi phí bán hàng là một bộ phận của chi phí thời kỳ, chi phí bán hàng là những khoản chi phí bỏ ra phục vụ cho hoạt động tiêu thụ hàng hóa trong kỳ hạch toán. Chi phí bán hàng bao gồm: - Các khoản phải trả cho nhân viên bán hàng, bao gồm tiền lương, các khoản trích theo lương, phụ cấp, ….

- Chi phí khấu hao tài sản cố định dùng trong khâu tiêu thụ hàng hóa như: cửa hàng, xe vận chuyển hàng bán, …. - Chi phí bằng tiền khác: Chi phí xăng ô tô vận chuyển hàng, chi phí giới thiệu, quảng cáo sản phẩm, chi phí bao bì bao gói hàng hóa để bán …. Chứng từ và Tài khoản sử dụng. - Chứng từ sử dụng: bảng thanh toán lương, bảng tính trích khấu hao TSCĐ, hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho, phiếu chi, giấy báo Nợ, ….

9 - Tài khoản sử dụng: Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, áp dụng theo TT133/2016/TT- BTC thì việc theo dõi, hạch toán chi phí bán hàng được thực hiện trên tài khoản 6421 “Chi phí bán hàng”. Phương pháp kế toán TK 334; 338 TK 6421 TK911 Tiền lương, phụ cấp và Kết chuyển để XĐKQKD các khoản trích theo lương TK 214 Chi phí khấu hao TSCĐ phục vụ cho TK 111; 112; 131 Chi phí mua ngoài và chi phí khác phục vụ bán hàng TK 133 Sơ đồ 1.Trình tự kế toán chi phí bán hàng 1. Kế toán chi phí quản lý doanh nghiệp.Khái niệm, nội dung kế toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ