Nghiên cứu kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty QueenViet

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh của công ty tnhh xây dựng và, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của kế toán bán hàng KQKD tại công ty QueenViet

Kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh (KQKD) là một trong những nghiệp vụ cốt lõi, quyết định sự thành bại của doanh nghiệp thương mại. Tại Công ty TNHH Xây dựng & Thương mại QueenViet, công tác này không chỉ là việc ghi chép số liệu mà còn là công cụ quản lý quan trọng. Bán hàng là khâu cuối cùng, chuyển hóa hàng hóa từ dạng hiện vật sang hình thái tiền tệ, kết thúc một chu kỳ kinh doanh. Việc tổ chức tốt công tác này giúp QueenViet thu hồi vốn nhanh chóng, tạo ra lợi nhuận và đảm bảo nguồn lực tài chính cho các hoạt động tái đầu tư. Một quy trình kế toán bán hàng chuẩn mực cung cấp thông tin chính xác và kịp thời. Dựa vào đó, ban lãnh đạo có thể đưa ra các quyết định chiến lược về giá bán, chính sách chiết khấu, và kênh phân phối. Thông tin từ kế toán còn là cơ sở để thực hiện nghĩa vụ với nhà nước, đặc biệt là kê khai và nộp thuế. Theo nghiên cứu tại QueenViet, việc phản ánh đầy đủ nghiệp vụ bán hàng giúp nhà quản lý "nắm được tình hình kinh doanh và tình hình tài chính của doanh nghiệp, từ đó thực hiện chức năng quản lý kiểm soát". Hoạt động này còn giúp đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing và bán hàng, xác định các mặt hàng chủ lực mang lại lợi nhuận gộp cao. Do đó, hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định KQKD không chỉ là nhiệm vụ của phòng kế toán mà là mục tiêu chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển bền vững của toàn công ty. Các báo cáo tài chính, đặc biệt là báo cáo kết quả kinh doanh, là sản phẩm cuối cùng của quy trình này, phản ánh bức tranh toàn cảnh về hiệu quả hoạt động trong một kỳ kế toán.

1.1. Tầm quan trọng của việc hạch toán doanh thu chính xác

Việc hạch toán doanh thu một cách chính xác là nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất trong kế toán bán hàng. Doanh thu là chỉ tiêu đầu tiên và quan trọng nhất trên báo cáo kết quả kinh doanh, phản ánh quy mô và tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp. Tại QueenViet, doanh thu chỉ được ghi nhận khi thỏa mãn đồng thời năm điều kiện theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) số 14, bao gồm việc chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn với quyền sở hữu hàng hóa. Ghi nhận sai thời điểm hoặc sai giá trị doanh thu có thể làm sai lệch nghiêm trọng kết quả kinh doanh, dẫn đến quyết định quản trị sai lầm và rủi ro về thuế. Việc sử dụng tài khoản 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ) phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định, đảm bảo doanh thu được phản ánh là doanh thu thuần, sau khi đã trừ các khoản giảm trừ.

1.2. Nhiệm vụ cốt lõi của kế toán bán hàng theo VAS

Kế toán bán hàng tại QueenViet đảm nhận nhiều nhiệm vụ trọng yếu. Thứ nhất, ghi chép, phản ánh đầy đủ và kịp thời các nghiệp vụ bán hàng phát sinh, từ lúc xuất kho đến khi thu tiền. Thứ hai, theo dõi và đôn đốc các khoản công nợ phải thu khách hàng, đảm bảo dòng tiền cho doanh nghiệp. Thứ ba, quản lý chặt chẽ hàng hóa tồn kho, phát hiện hàng hóa chậm luân chuyển để có biện pháp xử lý. Thứ tư, lựa chọn phương pháp và xác định đúng giá vốn hàng xuất bán, một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận gộp. Tất cả các nhiệm vụ này phải được thực hiện trên cơ sở tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các quy định hiện hành, đảm bảo tính hợp pháp, hợp lệ của sổ sách kế toán liên quan.

1.3. Cơ sở để lập báo cáo kết quả kinh doanh đáng tin cậy

Toàn bộ dữ liệu từ quá trình kế toán bán hàng là đầu vào không thể thiếu để lập báo cáo kết quả kinh doanh. Từ hạch toán doanh thu trên tài khoản 511, ghi nhận giá vốn hàng bán trên tài khoản 632, đến tập hợp chi phí bán hàngchi phí quản lý doanh nghiệp, tất cả đều được tổng hợp để xác định lợi nhuận cuối cùng. Một báo cáo lãi lỗ QueenViet đáng tin cậy phải bắt nguồn từ những chứng từ kế toán bán hàng hợp lệ và một quy trình ghi sổ chính xác. Sự minh bạch và chính xác của báo cáo này không chỉ phục vụ ban lãnh đạo mà còn cung cấp thông tin cho các đối tác, ngân hàng và cơ quan thuế, xây dựng uy tín và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động hợp tác, đầu tư trong tương lai.

II. Thách thức trong công tác kế toán bán hàng tại QueenViet

Mặc dù đã đạt được những kết quả kinh doanh tích cực, công tác kế toán bán hàng tại Công ty QueenViet vẫn đối mặt với một số thách thức và hạn chế nhất định. Nghiên cứu thực tế cho thấy, một trong những khó khăn lớn nhất xuất phát từ việc áp dụng quy trình thủ công và chưa tự động hóa hoàn toàn. Cụ thể, công ty chưa áp dụng các phần mềm kế toán tại QueenViet một cách triệt để, dẫn đến việc xử lý nghiệp vụ tốn nhiều thời gian và công sức. Việc lập và luân chuyển chứng từ kế toán bán hàng giữa các bộ phận đôi khi còn chậm trễ, ảnh hưởng đến tính kịp thời của thông tin kế toán. Điều này không chỉ làm tăng nguy cơ sai sót trong quá trình nhập liệu mà còn gây khó khăn cho việc đối chiếu và kiểm soát dữ liệu. Hơn nữa, việc quản lý công nợ phải thu bằng các công cụ đơn giản như sổ sách hoặc bảng tính có thể dẫn đến việc bỏ sót hoặc chậm trễ trong việc thu hồi nợ, ảnh hưởng đến dòng tiền của công ty. Bên cạnh đó, việc xác định giá vốn hàng bán theo phương pháp bình quân cuối kỳ, tuy đơn giản, nhưng lại cung cấp thông tin về giá vốn và lợi nhuận gộp chậm hơn so với các phương pháp khác. Những thách thức này đòi hỏi QueenViet cần có những giải pháp cải tiến kịp thời để tối ưu hóa quy trình kế toán bán hàng, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả quản lý, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc lập báo cáo kết quả kinh doanh chính xác.

2.1. Quy trình thủ công và rủi ro sai sót trong sổ sách kế toán

Tại QueenViet, hình thức sổ kế toán áp dụng là Nhật ký chung. Mặc dù đây là hình thức phổ biến, việc ghi chép thủ công từ chứng từ gốc vào sổ sách kế toán liên quan như Sổ Nhật ký chung, sau đó vào Sổ Cái, tiềm ẩn nhiều rủi ro sai sót. Các lỗi như ghi trùng, ghi sót nghiệp vụ, hoặc sai số tiền có thể xảy ra, đòi hỏi nhiều thời gian để kiểm tra, đối chiếu vào cuối kỳ. Quá trình này không chỉ làm giảm năng suất của kế toán viên mà còn ảnh hưởng đến độ tin cậy của số liệu tổng hợp, tác động trực tiếp đến việc xác định KQKD.

2.2. Khó khăn khi quản lý công nợ phải thu khách hàng

Quản lý công nợ phải thu khách hàng là một nghiệp vụ quan trọng trong kế toán bán hàng. Với quy trình chưa được tự động hóa, việc theo dõi chi tiết công nợ cho từng khách hàng, từng hóa đơn và hạn thanh toán tại QueenViet gặp nhiều khó khăn. Kế toán phải tổng hợp thủ công, dễ dẫn đến nhầm lẫn, làm chậm quá trình đối chiếu công nợ và thu hồi nợ. Tình trạng chiếm dụng vốn kéo dài nếu không được kiểm soát chặt chẽ sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng thanh khoản và hiệu quả sử dụng vốn của công ty.

2.3. Hạn chế khi không sử dụng phần mềm kế toán tại QueenViet

Khóa luận tốt nghiệp đã chỉ ra một khó khăn rõ ràng: "Công ty chưa áp dụng các phần mềm kế toán gây ra việc tốn thời gian cũng như công sức trong công tác kế toán". Việc thiếu một phần mềm kế toán tại QueenViet tích hợp khiến các công đoạn từ lập chứng từ, ghi sổ đến lập báo cáo tài chính bị tách rời, không có sự liên kết tự động. Điều này làm cho việc tổng hợp số liệu để lập báo cáo lãi lỗ QueenViet trở nên phức tạp và mất nhiều thời gian, đặc biệt khi cần các báo cáo quản trị nhanh để ra quyết định.

III. Hướng dẫn quy trình kế toán bán hàng tại công ty QueenViet

Nghiên cứu thực trạng tại Công ty QueenViet cho thấy một quy trình kế toán bán hàng được xây dựng tương đối bài bản, tuân thủ các quy định của chế độ kế toán hiện hành. Quy trình này là nền tảng cho việc ghi nhận doanh thu và chi phí, từ đó xác định kết quả kinh doanh. Hoạt động bán hàng chủ yếu của công ty là bán buôn các mặt hàng đồ điện, áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên đối với hàng tồn kho và tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ. Khi một giao dịch bán hàng phát sinh, bộ phận kế toán sẽ tiến hành xử lý một chuỗi các nghiệp vụ liên quan, bắt đầu từ việc lập chứng từ cho đến khi ghi sổ kế toán. Trình tự này đảm bảo mọi giao dịch đều được ghi nhận đầy đủ, chính xác, làm cơ sở cho việc theo dõi công nợ phải thu khách hàng và quản lý dòng tiền. Phương pháp tính giá xuất kho được công ty lựa chọn là bình quân cuối kỳ. Đây là phương pháp đơn giản, phù hợp với đặc điểm kinh doanh nhiều mặt hàng có tần suất nhập xuất liên tục. Việc ghi nhận giá vốn hàng bánhạch toán doanh thu được thực hiện thông qua các tài khoản kế toán chuyên dụng như tài khoản 511tài khoản 632, theo đúng hướng dẫn của Thông tư 200/2014/TT-BTC. Toàn bộ quy trình này được minh chứng qua các chứng từ kế toán bán hàng như hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho, và được ghi chép cẩn thận vào sổ sách kế toán liên quan.

3.1. Quy trình xử lý chứng từ kế toán bán hàng thực tế

Khi phát sinh nghiệp vụ bán hàng, kế toán QueenViet sẽ căn cứ vào hợp đồng hoặc đơn đặt hàng để lập Hóa đơn GTGT. Đồng thời, Phiếu xuất kho được lập để làm căn cứ cho thủ kho xuất hàng. Đây là hai chứng từ kế toán bán hàng quan trọng nhất. Phiếu xuất kho (Mẫu số 02-VT) ghi rõ tên hàng, số lượng, đơn giá vốn, và thành tiền. Sau khi hàng hóa được giao và khách hàng ký nhận, bộ chứng từ này (hóa đơn, phiếu xuất kho, biên bản giao nhận) được chuyển về phòng kế toán để làm căn cứ ghi sổ. Quy trình luân chuyển chứng từ được thực hiện giữa các bộ phận kinh doanh, kho và kế toán nhằm đảm bảo tính kiểm soát chéo.

3.2. Kỹ thuật hạch toán doanh thu bán hàng vào tài khoản 511

Dựa trên Hóa đơn GTGT, kế toán thực hiện hạch toán doanh thu. Doanh thu được ghi nhận vào bên Có của tài khoản 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, chi tiết theo từng loại hoạt động. Đồng thời, thuế GTGT đầu ra được ghi vào bên Có TK 3331. Tổng số tiền phải thu của khách hàng được ghi vào bên Nợ của các tài khoản liên quan như TK 131 (Phải thu của khách hàng) nếu chưa thanh toán, hoặc TK 111, 112 nếu thanh toán ngay. Kỹ thuật này đảm bảo doanh thu được phản ánh theo giá bán chưa có thuế GTGT, phù hợp với quy định của phương pháp khấu trừ.

3.3. Phương pháp ghi nhận giá vốn hàng bán trên tài khoản 632

Song song với việc ghi nhận doanh thu, kế toán phải ghi nhận giá vốn hàng bán. Tại QueenViet, trị giá vốn được tính theo phương pháp bình quân cuối kỳ. Cuối tháng, kế toán tổng hợp giá trị và số lượng tồn đầu kỳ và nhập trong kỳ của từng mặt hàng để tính ra đơn giá bình quân. Dựa trên đơn giá này và số lượng hàng đã xuất bán trong kỳ (căn cứ Phiếu xuất kho), kế toán tính ra giá vốn của hàng đã bán và hạch toán: Nợ tài khoản 632 – Giá vốn hàng bán, Có các TK 156. Việc xác định chính xác giá vốn là yếu tố quyết định đến tính đúng đắn của chỉ tiêu lợi nhuận gộp.

IV. Phương pháp xác định kết quả kinh doanh tại QueenViet

Xác định kết quả kinh doanh là giai đoạn cuối cùng trong chu trình kế toán mỗi kỳ, nhằm tổng hợp toàn bộ doanh thu và chi phí để tính toán lợi nhuận hoặc thua lỗ. Tại Công ty QueenViet, quy trình này được thực hiện tuân thủ theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và Chế độ kế toán doanh nghiệp. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng thể và chính xác về hiệu quả hoạt động, làm cơ sở để lập báo cáo kết quả kinh doanh. Về nguyên tắc, kế toán sẽ tiến hành kết chuyển toàn bộ doanh thu, thu nhập và chi phí phát sinh trong kỳ sang một tài khoản trung gian là TK 911 – Xác định kết quả kinh doanh. Tài khoản này không có số dư cuối kỳ; số chênh lệch phát sinh giữa tổng doanh thu và tổng chi phí sẽ được kết chuyển sang TK 421 – Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối. Quá trình này bao gồm việc tổng hợp và kết chuyển các khoản chi phí trọng yếu như giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, và chi phí quản lý doanh nghiệp. Việc thực hiện đúng đắn các bút toán kết chuyển đảm bảo báo cáo lãi lỗ QueenViet phản ánh trung thực kết quả hoạt động, từ đó giúp ban lãnh đạo có cơ sở để đánh giá và đưa ra các định hướng phát triển trong tương lai.

4.1. Tổng hợp chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp

Trong suốt kỳ kế toán, các chi phí liên quan đến quá trình bán hàng (lương nhân viên bán hàng, chi phí vận chuyển, quảng cáo...) được tập hợp vào bên Nợ của TK 641 – Chi phí bán hàng. Tương tự, các chi phí phục vụ hoạt động quản lý chung của công ty (lương ban giám đốc, chi phí văn phòng, khấu hao TSCĐ dùng cho quản lý...) được tập hợp vào bên Nợ TK 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp. Cuối kỳ, kế toán sẽ tổng hợp toàn bộ số phát sinh của hai tài khoản này để chuẩn bị cho bút toán kết chuyển, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh.

4.2. Kỹ thuật kết chuyển doanh thu chi phí sang tài khoản 911

Vào ngày cuối cùng của kỳ kế toán, kế toán QueenViet thực hiện các bút toán kết chuyển. Đầu tiên, doanh thu thuần từ tài khoản 511 và các khoản thu nhập khác (TK 711) được kết chuyển sang bên Có của TK 911. Tiếp theo, giá vốn hàng bán (từ TK 632), chi phí bán hàng (TK 641), chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642) và các chi phí khác (TK 811) được kết chuyển sang bên Nợ của TK 911. Kỹ thuật này giúp tập trung toàn bộ các yếu tố cấu thành kết quả kinh doanh vào một tài khoản duy nhất để so sánh và tính toán.

4.3. Lập báo cáo lãi lỗ QueenViet từ số liệu đã tổng hợp

Sau khi thực hiện tất cả các bút toán kết chuyển, số chênh lệch trên TK 911 sẽ phản ánh lợi nhuận (nếu bên Có lớn hơn bên Nợ) hoặc lỗ (nếu bên Nợ lớn hơn bên Có) trước thuế của doanh nghiệp. Kế toán sẽ tính toán chi phí thuế TNDN phải nộp (TK 821) và kết chuyển vào TK 911. Phần chênh lệch cuối cùng là lợi nhuận sau thuế, được kết chuyển sang TK 421. Dựa trên số liệu từ các bút toán này và Sổ Cái các tài khoản từ loại 5 đến loại 9, kế toán sẽ lập báo cáo lãi lỗ QueenViet, trình bày chi tiết các chỉ tiêu từ doanh thu, giá vốn, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động đến lợi nhuận cuối cùng.

V. Phân tích báo cáo kết quả kinh doanh QueenViet 2015 2017

Phân tích báo cáo kết quả kinh doanh của Công ty QueenViet trong giai đoạn 2015-2017 cho thấy một bức tranh tài chính tích cực với sự tăng trưởng ổn định. Dữ liệu từ khóa luận tốt nghiệp cung cấp một cái nhìn chi tiết về hiệu quả hoạt động của công ty qua các chỉ tiêu tài chính quan trọng. Tổng thể, doanh thu và lợi nhuận của công ty đều có xu hướng tăng qua các năm, thể hiện nỗ lực mở rộng thị trường và tối ưu hóa hoạt động. Cụ thể, doanh thu thuần năm 2017 tăng đáng kể so với năm 2015, cho thấy các chính sách bán hàng và marketing đã phát huy hiệu quả. Mặc dù các khoản chi phí như chi phí bán hàngchi phí quản lý doanh nghiệp cũng tăng tương ứng với quy mô mở rộng, công ty vẫn duy trì được tỷ suất lợi nhuận ổn định. Phân tích này không chỉ đánh giá kết quả đã đạt được mà còn chỉ ra những điểm cần cải thiện trong công tác quản lý chi phí. Theo nhận định trong tài liệu nghiên cứu, "tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty trong những năm gần đây tương đối tốt Công ty đang ngày một phát triển khi doanh thu, lợi nhuận thuần đều tăng". Đây là cơ sở quan trọng để ban lãnh đạo QueenViet xây dựng chiến lược cho các giai đoạn tiếp theo.

5.1. Đánh giá tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận gộp

Số liệu cho thấy doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của QueenViet có tốc độ phát triển bình quân đạt 109,6% trong giai đoạn 2015-2017. Năm 2016, doanh thu tăng 7,77% so với năm 2015, và năm 2017 tăng 11,47% so với năm 2016. Tương ứng, lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ cũng tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt là năm 2017 tăng tới 27,97% so với năm 2016. Sự tăng trưởng này cho thấy công ty không chỉ bán được nhiều hàng hơn mà còn quản lý tốt giá vốn, cải thiện biên lợi nhuận trên mỗi sản phẩm bán ra.

5.2. Phân tích biến động chi phí bán hàng và chi phí quản lý

Đi cùng với sự tăng trưởng doanh thu là sự gia tăng của các khoản chi phí. Chi phí bán hàng có tốc độ phát triển bình quân 113,68%, trong khi chi phí quản lý doanh nghiệp có tốc độ tăng bình quân lên đến 132,45%. Mặc dù việc tăng chi phí để thúc đẩy bán hàng và mở rộng quy mô là điều tất yếu, tốc độ tăng của chi phí quản lý cao hơn tốc độ tăng của doanh thu là một điểm cần lưu ý. QueenViet cần xem xét các biện pháp kiểm soát và tối ưu hóa các chi phí này để nâng cao hiệu quả hoạt động chung.

5.3. Kết quả kinh doanh thực tế và hiệu quả hoạt động

Nhìn chung, kết quả cuối cùng được phản ánh qua chỉ tiêu Lợi nhuận sau thuế TNDN cho thấy sự tăng trưởng bền vững. Tốc độ phát triển bình quân lợi nhuận trước thuế đạt 106,88%. Điều này khẳng định hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn được phân tích. Các số liệu từ báo cáo lãi lỗ QueenViet cho thấy công ty đã thực hiện tốt vai trò của mình, tạo ra lợi nhuận cho chủ sở hữu và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đối với Nhà nước. Kết quả này là nền tảng vững chắc để công ty tiếp tục phát triển trong tương lai.

VI. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán bán hàng tại QueenViet

Để nâng cao hiệu quả và khắc phục những hạn chế còn tồn tại, việc hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định KQKD tại Công ty QueenViet là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên những phân tích thực trạng trong khóa luận, một số giải pháp chiến lược đã được đề xuất. Trọng tâm của các giải pháp này là việc ứng dụng công nghệ để tự động hóa, chuẩn hóa quy trình để giảm thiểu sai sót, và nâng cao năng lực của đội ngũ nhân sự. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp QueenViet tối ưu hóa quy trình kế toán bán hàng, đảm bảo số liệu trên báo cáo kết quả kinh doanh luôn chính xác, kịp thời và minh bạch. Hơn nữa, một hệ thống kế toán hiện đại không chỉ giúp giảm tải công việc thủ công cho nhân viên mà còn cung cấp cho ban lãnh đạo những công cụ phân tích mạnh mẽ, hỗ trợ ra quyết định kinh doanh một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Các đề xuất này hướng tới việc xây dựng một bộ máy kế toán chuyên nghiệp, linh hoạt, đáp ứng được yêu cầu quản trị ngày càng cao trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay, từ việc quản lý chứng từ kế toán bán hàng đến việc lập các báo cáo tài chính phức tạp.

6.1. Đề xuất ứng dụng phần mềm kế toán để tự động hóa quy trình

Giải pháp quan trọng và có tác động lớn nhất là đầu tư và triển khai một phần mềm kế toán tại QueenViet. Phần mềm sẽ giúp tự động hóa nhiều khâu, từ việc nhập liệu hóa đơn, lập phiếu xuất kho đến việc tự động ghi sổ kép vào các sổ sách kế toán liên quan. Hệ thống sẽ tự động cập nhật công nợ phải thu khách hàng, quản lý hàng tồn kho theo thời gian thực và kết chuyển doanh thu, chi phí cuối kỳ. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót do con người mà còn cho phép lập báo cáo lãi lỗ QueenViet và các báo cáo quản trị khác một cách nhanh chóng chỉ với vài cú nhấp chuột.

6.2. Cải thiện hệ thống luân chuyển chứng từ kế toán bán hàng

Để khắc phục tình trạng thất lạc hoặc chậm trễ, khóa luận đề xuất công ty nên "lập sổ giao nhận chứng từ khi luân chuyển giữa các phòng ban". Mỗi khi giao nhận chứng từ kế toán bán hàng, các bên liên quan cần ký nhận rõ ràng. Việc xây dựng một quy trình luân chuyển chứng từ khoa học, quy định rõ thời gian và trách nhiệm của từng bộ phận sẽ đảm bảo thông tin được chuyển đến phòng kế toán một cách nhanh chóng và đầy đủ, làm cơ sở cho việc hạch toán doanh thu và các nghiệp vụ khác kịp thời, chính xác.

6.3. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ kế toán viên

Con người luôn là yếu tố then chốt. Công ty cần chú trọng đến việc đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán. Cần tổ chức các khóa học bồi dưỡng kiến thức về các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) mới, các thay đổi trong chính sách thuế và kỹ năng sử dụng phần mềm kế toán. Một đội ngũ nhân sự có chuyên môn cao sẽ không chỉ thực hiện tốt các công việc hàng ngày mà còn có khả năng phân tích số liệu, tham mưu cho ban lãnh đạo về tình hình tài chính, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động chung của Công ty QueenViet.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh của công ty tnhh xây dựng và thương mại queenviet

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm về bán hàng và xác định kết quả kinh doanh a. Khái niệm về bán hàng Bán hàng là khâu cuối cùng trong hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp thương mại, nó chính là quá trình chuyển giao quyền sở hữu về hàng hóa từ tay người bán sang tay người mua. Người mua nhận quyền sở hữu hàng hóa từ tay người bán, người bán nhận quyền sở hữu hoặc quyền đòi tiền người mua.

Về mặt kinh tế, bản chất của bán hàng chính là sự thay đổi hình thái giá trị của hàng hóa. Hàng hóa của doanh nghiệp chuyển từ hình thái hiện vật sang hình thái tiền tệ, lúc này doanh nghiệp kết thúc một chu kỳ kinh doanh tức là một vòng chu chuyển vốn của doanh nghiệp hoàn thành. Về mặt tổ chức kỹ thuật, bán hàng là quá trình kinh tế bao gồm từ việc tổ chức đến thực hiện trao đổi mua bán hàng hóa thông qua các khâu nghiệp vụ kinh tế kĩ thuật, các hành vi mua bán cụ thể nhằm thực hiện chức năng và nhiệm vụ của doanh nghiệp thương mại trong việc thực hiện mục tiêu của mình cũng như đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu dùng xã hội. Quá trình bán hàng của doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp thương mại nói riêng có những đặc điểm chính sau đây: - Có sự trao đổi thỏa thuận giữa người mua và người bán, người bán đồng ý bán, người mua đồng ý mua, họ trả tiền và chấp nhận trả tiền.

- Có sự thay đổi quyền sở hữu về hàng hóa: người bán mất quyền sở hữu người mua có quyền sở hữu về hàng hóa mua bán. Trong quá trình tiêu thụ hàng hóa, các doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng một khối lượng hàng hóa và nhận lại của khách hàng một khoản gọi là doanh thu bán hàng. Số doanh thu này là cơ sở để doanh nghiệp xác định kết quả HĐKD. Khái niệm xác định kết quả kinh doanh Xác định kết quả kinh doanh là hoạt động cuối cùng về các hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp trong một kỳ kế toán nhất định, hay kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp là biểu hiện bằng tiền phần chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí của các hoạt động kinh tế đã được thực hiện.

Kết quả kinh doanh được biểu hiện bằng lãi (nếu doanh thu lớn hơn chi phí) hoặc lỗ (nếu doanh thu nhỏ hơn chi phí). Vai trò của kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh Bán hàng đóng một vai trò rất quan trọng không chỉ đối với bản thân mỗi doanh nghiệp mà với cả sự phát triển chung của toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Đối với doanh nghiệp: Hoạt động bán hàng chính là điều kiện tiên quyết giúp cho doanh nghiệp tồn tại và phát triển, thông qua hoạt động bán hàng doanh nghiệp có được doanh thu, tạo ra lợi nhuận, nhanh chóng thu hồi vốn kinh doanh. Qua đó doanh nghiệp có điều kiện phân phối lợi ích giữa doanh nghiệp với nhà nước, doanh nghiệp với người lao động và giữa các doanh nghiệp với nhau.

Hay là để phối hợp hài hòa ba lợi ích: + Lợi ích của nhà nước thông qua các khoản thuế và lệ phí… + Lợi ích của doanh nghiệp thông qua lợi nhuận. + Lợi ích của người lao động thông qua tiền lương và các khoản ưu đãi. Đối với nền kinh tế quốc dân: Việc thực hiện tốt khâu bán hàng là điều kiện kết hợp chặt chẽ giữa lưu thông hàng hóa và lưu thông tiền tệ, thực hiện chu trình chuyển tiền, ổn định và củng cố giá trị đồng tiền là điều kiện để ổn định và nâng cao đời sống của người lao động nói riêng và toàn xã hội nói chung. Nhiệm vụ của kế toán bán hàng Kế toán là một trong những công cụ quản lý quan trọng, giúp doanh nghiệp quản lý tốt mọi hoạt động kinh doanh, cung cấp các thông tin kinh tế cho người quản lý để ra các quyết định hữu hiệu.

Do đó kế toán bán hàng cần xác định những nhiệm vụ cụ thể sau: 5 + Ghi chép đầy đủ, chính xác tình hình thu mua, vận chuyển, bảo quản hàng hóa, tình hình nhập - xuất hàng hóa. + Ghi chép và phản ánh đầy đủ, kịp thời, chính xác các khoản doanh thu, các khoản giảm trừ doanh thu và chi phí của từng hoạt động trong doanh nghiệp (giá vốn hàng bán, doanh thu thuần…) đồng thời theo dõi và đôn đốc các khoản phải thu của khách hàng. + Quản lý chặt chẽ tình hình biến động và dự trữ kho hàng hóa, phát hiện và xử lý kịp thời hàng hóa ứ đọng (kho, nơi gửi đại lý). + Lựa chọn phương pháp và xác định đúng giá vốn hàng xuất bán để đảm bảo chỉ tiêu lợi nhuận gộp hàng hóa đã tiêu thụ.

Nguyên tắc của kế toán bán hàng và cung cấp dịch vụ Hàng hóa của doanh nghiệp mua vào bao gồm nhiều loại. Vì vậy, để quản lý và hoạch toán chặt chẽ hàng hóa cần quán triệt các nguyên tắc sau: - Phải tổ chức hoạch toán hàng hóa theo từng loại, từng đơn vị mua, từng số lượng, chất lượng hàng hóa. - Phải kết hợp việc ghi chép giữa kế toán hàng hóa và thủ kho đảm bảo cho hàng hóa được phản ánh kịp thời, chính xác. - Công tác ghi chép ban đầu phải khoa học hợp lý nhằm phản ánh đúng tình hình biến động hàng hóa.

- Hàng hóa khi nhập kho, xuất kho phải ghi giá trị thực tế, nếu hàng hóa xuất kho ghi giá trị hoạch toán thì cuối kỳ phải tính ra giá trị thực tế. Các phương thức bán hàng và thanh toán a. Các phương thức bán hàng * Phương thức bán buôn hàng hóa - Khái niệm: Bán buôn hàng hóa là phương thức bán hàng cho các đơn vi thương mại, các DNSX…để thực hiện bán ra hoặc ra công chế biến ra. - Đặc điểm: + Hàng hóa vẫn nằm trong lĩnh vực lưu thông chưa đi vào lĩnh vực tiêu dùng.

+ Hàng được bán theo lô hoặc được bán theo số lượng lớn. 6 + Giá bán biến động tùy thuộc vào khối lượng bán và phương thức thanh toán trong đó hàng bán ra phải được xuất từ kho bảo quản của doanh nghiệp. Trong buôn bán hàng hóa thường bao gồm 2 phương thức sau: - Bán buôn qua kho: Là hàng được giao bán từ kho của các xí nghiệp bán buôn. Hình thức này được thực hiện theo các phương thức sau: + Phương thức giao hàng trực tiếp.

+ Phương pháp chuyển làm theo hợp đồng. - Bán buôn vận chuyển thẳng: là bán hàng mà hàng hóa bán cho khách hàng không qua kho của DN. Bán buôn vận chuyển thẳng có 2 hình thức: + Bán buôn vận chuyển thẳng trực tiếp (giao hàng tay ba). + Bán buôn vận chuyển thẳng theo hình thức chuyển hàng.

* Phương thức bán lẻ hàng hóa - Khái niệm: Là phương thức bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng hoặc các tổ chức kinh tế hoặc các đơn vị kinh tế tập thể mua về mang tính chất tiêu dùng nội bộ. - Đặc điểm: Hàng hóa đã ra khỏi lĩnh vực lưu thông và đi vào lình vực tiêu dùng. Giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa đã được thực hiện. Bán đơn chiếc hoặc số lượng nhỏ, giá bán thường ổn định.

Có các hình thức sau: + Bán lẻ thu tiền tập chung + Bán lẻ thu tiền trực tiếp * Phương thức bán hàng đại lý, ký gửi Là phương thức bán hàng mà trong đó DNTM giao hàng cho cơ sở nhận đại lý, ký gửi để các cơ sở này trực tiếp bán hàng. Sau khi bán được hàng, cơ sở đại lý thanh toán tiền hàng cho DNTM và được hưởng hoa hồng đại lý. Khi cơ sở đại lý thanh toán tiền bán hàng hoặc chấp nhận thanh toán thì nghiệp vụ bán hàng mới hoàn thành. * Phương thức bán hàng trả góp, trả chậm Là phương thức bán hàng mà doanh nghiệp thương mại cho người mua ưu đãi được trả tiền hàng trong nhiều kỳ.

Doanh nghiệp thương mại 7 được hưởng thêm khoản chênh lệch giữa giá bán trả góp và giá bán thông thường theo phương thức trả tiền ngay gọi là lãi trả góp. Khi doanh nghiệp thương mại giao hàng cho người mua, hàng hóa được xác định là tiêu thụ. Tuy nhiên khoản lãi trả góp chưa được ghi nhận toàn bổ mà chỉ được phân bổ dần vào doanh thu hoạt động tài chính vào nhiều kỳ sau giao dịch bán. Kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh 1.

Kế toán giá vốn hàng bán a. Khái niệm về giá vốn hàng bán Trị giá vốn hàng bán là toàn bộ các chi phí liên quan đến quá trình bán hàng, gồm có trị giá vốn hàng xuất kho để bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp phân bổ cho hàng bán ra trong kỳ. Việc xác định trị giá vốn hàng bán là cơ sở để tính kết quả hoạt động kinh doanh. Phương pháp xác định trị giá vốn thực tế hàng xuất bán Hàng hóa được nhập từ nhiều nguồn khác nhau, ở nhiều thời điểm khác nhau nên có nhiều giá trị khác nhau.

Do đó, khi xuất hàng hóa tùy thuộc vào đặc điểm hoạt động, yêu cầu, trình độ quản lý và điều kiện trang thiết bị phương tiện kỹ thuật tính toán ở từng doanh nghiệp mà lựa chọn một trong các phương pháp sau: - Phương pháp tính giá theo giá đích danh: Theo phương pháp này khi xuất kho hàng hóa thì cần căn cứ vào số lượng hàng xuất kho thuộc lô nào và đơn giá thực tế của lô đó để tính trị giá vốn thực tế của hàng xuất kho. - Phương pháp bình quân gia quyền: + Phương pháp bình quân cả kỳ dự trữ: phương pháp này thích hợp với những doanh nghiệp có ít loại hàng hóa, nhưng số lần nhập, xuất của mỗi loại nhiều. Kế toán sẽ căn cứ vào giá thực tế, số lượng hàng hóa tồn đầu kỳ và nhập trong kỳ để xác định giá thực tế hàng hóa xuất kho. Trị giá thực tế của Số lượng hàng Đơn giá bình = x hàng hóa xuất kho hóa xuất kho quân gia quyền 8 = Trị giá thực tế Giá vốn thực tế hàng + Đơn giá bình quân gia hàng tồn đầu kỳ hóa nhập trong kỳ quyền dự trữ cả kỳ dự trữ Số lượng hàng Số lượng hàng hóa + hóa tồn đầu kỳ nhập trogn kỳ + Phương pháp bình quân sau mỗi lần nhập: Theo phương pháp này kết toán phải xác định giá bình quân của từng loại hàng hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ