Luận văn: Kế toán bán hàng & xác định KQKD tại CTCP Vật tư Thép Hà Nội

Nghiên cứu chuyên sâu kế toán bán hàng, xác định kết quả kinh doanh tại Công ty CP Vật tư Thép Hà Nội. Phân tích chi tiết quy trình.

Trường đại học

Đại Học Lâm Nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quy trình kế toán bán hàng và xác định kết quả KD

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh đóng vai trò sống còn đối với mọi doanh nghiệp thương mại. Đây không chỉ là hoạt động ghi chép số liệu đơn thuần mà là một công cụ quản lý chiến lược. Việc tổ chức hợp lý quy trình này giúp doanh nghiệp cung cấp thông tin tài chính chính xác, kịp thời. Từ đó, ban lãnh đạo có cơ sở vững chắc để đưa ra các quyết định kinh doanh đúng đắn, nâng cao năng lực cạnh tranh. Một quy trình kế toán bán hàng hiệu quả sẽ theo dõi chặt chẽ dòng tiền, quản lý công nợ và tối ưu hóa lợi nhuận. Nó bắt đầu từ việc ghi nhận doanh thu, tính toán giá vốn hàng bán, tập hợp các chi phí liên quan và cuối cùng là lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Theo tài liệu nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Vật tư Thép Hà Nội, việc thực hiện tốt khâu tiêu thụ là nền tảng để doanh nghiệp thu hồi vốn, tái sản xuất, mở rộng quy mô và thực hiện nghĩa vụ với nhà nước. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác kế toán trong lĩnh vực này là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt với các doanh nghiệp hoạt động trong ngành vật liệu xây dựng, một ngành có sự cạnh tranh gay gắt. Các chuẩn mực và quy định, điển hình là Thông tư 200/2014/TT-BTC, đã tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng để các doanh nghiệp tuân thủ, đảm bảo tính minh bạch và nhất quán trong công tác hạch toán.

1.1. Các khái niệm cốt lõi trong kế toán doanh thu và chi phí

Để hiểu rõ quy trình, cần nắm vững các khái niệm cơ bản. Kế toán doanh thu là việc ghi nhận tổng giá trị lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được từ hoạt động bán hàng, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 14, doanh thu chỉ được ghi nhận khi đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích cho người mua. Song song đó, giá vốn hàng bán là giá trị thực tế của lượng hàng hóa đã bán. Việc xác định chính xác giá vốn ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận gộp. Ngoài ra, các chi phí phát sinh cũng cần được hạch toán đầy đủ, bao gồm chi phí bán hàng (chi phí liên quan trực tiếp đến việc tiêu thụ sản phẩm) và chi phí quản lý doanh nghiệp (chi phí phục vụ hoạt động chung của toàn công ty).

1.2. Nhiệm vụ của kế toán bán hàng trong doanh nghiệp hiện đại

Nhiệm vụ của kế toán bán hàng không chỉ dừng ở việc ghi chép. Họ phải đảm bảo mọi giao dịch được phản ánh kịp thời, đầy đủ qua các chứng từ kế toán bán hàng hợp lệ. Một nhiệm vụ quan trọng khác là theo dõi và đôn đốc thu hồi công nợ phải thu, tránh rủi ro nợ xấu. Kế toán còn phải tính toán và kê khai các loại thuế liên quan như thuế GTGT hàng bán ra. Cuối cùng, việc cung cấp thông tin chính xác để lập báo cáo tài chính, đặc biệt là Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, là nhiệm vụ cốt lõi, giúp ban lãnh đạo đánh giá hiệu quả và hoạch định chiến lược tương lai.

II. Thách thức trong kế toán bán hàng tại doanh nghiệp thương mại

Mặc dù có vai trò quan trọng, công tác kế toán bán hàng tại các doanh nghiệp thương mại thường đối mặt với nhiều thách thức. Việc quản lý một khối lượng lớn các giao dịch hàng ngày đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, nhưng sai sót trong việc lập chứng từ kế toán bán hàng vẫn có thể xảy ra. Thách thức lớn nhất là quản lý công nợ phải thu một cách hiệu quả. Nếu không có quy trình đối chiếu và thu hồi nợ chặt chẽ, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng bị chiếm dụng vốn, ảnh hưởng đến dòng tiền. Bên cạnh đó, việc xác định giá vốn hàng bán cũng là một bài toán phức tạp, đặc biệt với các công ty kinh doanh nhiều mặt hàng có giá biến động liên tục như trong ngành vật liệu xây dựng. Lựa chọn phương pháp tính giá xuất kho không phù hợp có thể dẫn đến sai lệch trong kết quả kinh doanh. Hơn nữa, áp lực tuân thủ các quy định pháp luật về thuế và hóa đơn ngày càng cao, đòi hỏi kế toán viên phải liên tục cập nhật kiến thức. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến các khoản phạt không đáng có, ảnh hưởng đến lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp. Những thách thức này đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc và một quy trình kế toán khoa học.

2.1. Rủi ro tiềm ẩn từ việc quản lý công nợ phải thu lỏng lẻo

Quản lý công nợ phải thu là một trong những khâu yếu kém tại nhiều doanh nghiệp. Việc cho phép khách hàng nợ kéo dài mà không có biện pháp kiểm soát chặt chẽ có thể dẫn đến nợ khó đòi hoặc mất khả năng thu hồi. Điều này không chỉ làm giảm lợi nhuận mà còn gây thiếu hụt vốn lưu động, ảnh hưởng đến khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn và hoạt động tái đầu tư. Một hệ thống sổ sách kế toán chi tiết theo từng đối tượng khách hàng và tuổi nợ là công cụ không thể thiếu để quản lý rủi ro này.

2.2. Sai sót phổ biến khi xác định giá vốn và lợi nhuận gộp

Việc tính toán sai giá vốn hàng bán là một sai sót nghiêm trọng, làm bóp méo bức tranh tài chính của doanh nghiệp. Các nguyên nhân có thể đến từ việc áp dụng sai phương pháp tính giá (ví dụ: bình quân gia quyền, nhập trước xuất trước) hoặc sai sót trong quá trình kiểm kê, nhập liệu. Khi giá vốn bị tính sai, chỉ tiêu lợi nhuận gộp sẽ không còn đáng tin cậy. Điều này dẫn đến việc đánh giá sai hiệu quả của hoạt động bán hàng và có thể đưa ra các quyết định sai lầm về giá bán hoặc chính sách kinh doanh.

III. Phương pháp kế toán doanh thu và giá vốn hàng bán hiệu quả

Để vượt qua thách thức, việc áp dụng đúng phương pháp kế toán là yếu tố then chốt. Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, quy trình hạch toán kế toán doanh thu và giá vốn được chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán. Đối với kế toán doanh thu, nguyên tắc cốt lõi là ghi nhận khi quyền sở hữu và rủi ro đã được chuyển giao, đồng thời giá trị giao dịch được xác định một cách đáng tin cậy. Các khoản giảm trừ như chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán hay hàng bán bị trả lại phải được hạch toán riêng biệt để xác định doanh thu thuần chính xác. Về giá vốn hàng bán, doanh nghiệp cần lựa chọn một phương pháp tính giá xuất kho phù hợp với đặc điểm kinh doanh và áp dụng nhất quán. Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Vật tư Thép Hà Nội cho thấy công ty này áp dụng phương pháp bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ. Phương pháp này giúp làm phẳng các biến động giá trong kỳ, cho ra một con số giá vốn ổn định. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc và phương pháp này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tạo ra một hệ thống thông tin tài chính đáng tin cậy, là nền tảng cho việc phân tích báo cáo tài chính và ra quyết định quản trị.

3.1. Hướng dẫn hạch toán doanh thu bán hàng và thuế GTGT

Khi một giao dịch bán hàng phát sinh và đủ điều kiện ghi nhận doanh thu, kế toán sẽ tiến hành hạch toán. Bút toán cơ bản là ghi Nợ các tài khoản tiền hoặc phải thu (TK 111, 112, 131) và ghi Có tài khoản Doanh thu bán hàng (TK 511) cho giá trị chưa thuế. Đồng thời, phần thuế GTGT hàng bán ra sẽ được ghi Có vào tài khoản Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước (TK 3331). Việc tách biệt rõ ràng giữa doanh thu và thuế GTGT là bắt buộc và vô cùng quan trọng để xác định đúng nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.

3.2. Cách xác định giá vốn hàng bán theo phương pháp bình quân

Phương pháp bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ, như được áp dụng tại Công ty Vật tư Thép Hà Nội, tính đơn giá xuất kho bằng cách lấy tổng giá trị hàng tồn đầu kỳ cộng với tổng giá trị hàng nhập trong kỳ, sau đó chia cho tổng số lượng hàng tồn đầu kỳ và nhập trong kỳ. Dựa trên đơn giá này, giá vốn hàng bán được xác định cho toàn bộ lượng hàng xuất trong kỳ. Bút toán hạch toán là ghi Nợ tài khoản Giá vốn hàng bán (TK 632) và ghi Có tài khoản Hàng hóa (TK 156). Phương pháp này đơn giản, dễ áp dụng, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có nhiều chủng loại hàng hóa và nhập xuất liên tục.

IV. Bí quyết hạch toán chi phí và xác định lợi nhuận chính xác

Việc xác định kết quả kinh doanh không chỉ dừng lại ở doanh thu và giá vốn. Quản lý và hạch toán chính xác các khoản chi phí là bước tiếp theo để có được con số lợi nhuận sau thuế cuối cùng. Các chi phí này chủ yếu bao gồm chi phí bán hàngchi phí quản lý doanh nghiệp. Nguyên tắc cơ bản là mọi chi phí phát sinh phải liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh trong kỳ và phải có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ. Cuối kỳ kế toán, tất cả các tài khoản doanh thu và chi phí sẽ được kết chuyển về tài khoản Xác định kết quả kinh doanh (TK 911). Quá trình này giúp tổng hợp toàn bộ thu nhập và chi phí để tính toán lợi nhuận trước thuế. Sau khi xác định chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp, kết quả cuối cùng là lợi nhuận sau thuế sẽ được kết chuyển sang tài khoản Lợi nhuận chưa phân phối (TK 421). Quy trình này đảm bảo báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh phản ánh một cách trung thực và hợp lý hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần trong một kỳ nhất định. Đây là cơ sở để đánh giá năng lực quản trị và tiềm năng phát triển.

4.1. Phân loại và tập hợp chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp

Chi phí cần được phân loại và tập hợp đúng tài khoản. Chi phí bán hàng (TK 641) bao gồm lương nhân viên bán hàng, chi phí quảng cáo, vận chuyển, hoa hồng... Chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642) bao gồm lương ban giám đốc, chi phí văn phòng, khấu hao tài sản cố định dùng cho quản lý... Việc phân loại chính xác giúp doanh nghiệp phân tích được cơ cấu chi phí, từ đó tìm ra các biện pháp tiết giảm và nâng cao hiệu quả hoạt động.

4.2. Quy trình kết chuyển tài khoản để xác định kết quả kinh doanh

Vào cuối kỳ, kế toán thực hiện các bút toán kết chuyển. Doanh thu thuần được kết chuyển từ TK 511 sang bên Có của TK 911. Các tài khoản chi phí như giá vốn hàng bán (TK 632), chi phí bán hàng (TK 641), và chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642) được kết chuyển sang bên Nợ của TK 911. Chênh lệch giữa tổng bên Có và tổng bên Nợ của TK 911 chính là lợi nhuận kế toán trước thuế, làm cơ sở để lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

V. Thực tiễn công tác kế toán tại Công ty Vật tư Thép Hà Nội

Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Vật tư Thép Hà Nội cung cấp một cái nhìn chi tiết về việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Là một doanh nghiệp thương mại trong ngành vật liệu xây dựng, công ty đối mặt với các đặc thù như giá cả biến động và nhu cầu quản lý hàng tồn kho lớn. Công ty đã tổ chức bộ máy kế toán theo mô hình tập trung, toàn bộ công tác được thực hiện tại phòng kế toán, đảm bảo tính thống nhất và dễ kiểm soát. Hệ thống sổ sách kế toán được vận hành theo hình thức Nhật ký chung trên phần mềm kế toán MISA, giúp tự động hóa nhiều quy trình và giảm thiểu sai sót. Trong thực tế, công ty áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên cho hàng tồn kho và tính giá xuất kho theo phương pháp bình quân gia quyền. Qua phân tích báo cáo tài chính giai đoạn 2015-2017, có thể thấy doanh thu và lợi nhuận của công ty có xu hướng tăng trưởng, cho thấy hiệu quả trong hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, việc giá vốn hàng bán và chi phí tài chính cũng tăng theo cho thấy công ty cần tiếp tục tối ưu hóa chi phí để nâng cao hơn nữa hiệu quả hoạt động.

5.1. Tổ chức bộ máy và chính sách kế toán đang áp dụng

Bộ máy kế toán của công ty được tổ chức tinh gọn, đứng đầu là Kế toán trưởng chịu trách nhiệm chung, bên dưới là các kế toán viên phụ trách từng phần hành cụ thể như kế toán thanh toán, công nợ, bán hàng. Công ty đang áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Các chính sách quan trọng bao gồm: hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên, tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, và tính khấu hao tài sản cố định theo phương pháp đường thẳng. Việc sử dụng phần mềm MISA giúp chuẩn hóa quy trình từ nhập chứng từ kế toán bán hàng đến lập báo cáo tài chính.

5.2. Ví dụ hạch toán một nghiệp vụ bán hàng và xác định giá vốn

Tài liệu nghiên cứu ghi nhận một nghiệp vụ cụ thể ngày 03/01/2018: Công ty xuất bán thép cho Công ty Nhân Luật, tổng giá trị hàng bán chưa thuế là 1.152.708.950 đồng. Kế toán đã hạch toán ghi nhận doanh thu (Có TK 511) và thuế GTGT đầu ra (Có TK 3331). Đồng thời, căn cứ vào phiếu xuất kho và đơn giá bình quân, giá vốn của lô hàng này được xác định là 1.118.284.006 đồng và được hạch toán (Nợ TK 632, Có TK 156). Ví dụ thực tế này cho thấy quy trình hạch toán kế toán được thực hiện bài bản và tuân thủ đúng quy định.

VI. Top giải pháp hoàn thiện công tác kế toán và định hướng mới

Từ việc phân tích lý luận và thực trạng tại Công ty Cổ phần Vật tư Thép Hà Nội, có thể đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh. Đầu tiên, cần tăng cường công tác kiểm soát nội bộ, đặc biệt là quy trình đối chiếu công nợ phải thu định kỳ. Việc xây dựng chính sách bán hàng và tín dụng rõ ràng sẽ giúp giảm thiểu rủi ro nợ xấu. Thứ hai, doanh nghiệp nên khai thác tối đa các tính năng của phần mềm kế toán. Thay vì chỉ dùng để ghi sổ, phần mềm có thể hỗ trợ quản lý tồn kho theo thời gian thực, tự động lập báo cáo phân tích tuổi nợ, giúp kế toán tiết kiệm thời gian và cung cấp thông tin quản trị giá trị hơn. Thứ ba, cần nâng cao năng lực phân tích báo cáo tài chính cho đội ngũ kế toán. Kế toán không chỉ là người ghi chép mà cần trở thành nhà tư vấn tài chính nội bộ, giúp ban lãnh đạo nhận diện các xu hướng, rủi ro và cơ hội từ các con số. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh trở thành một công cụ chiến lược, đóng góp trực tiếp vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

6.1. Tự động hóa quy trình đối chiếu công nợ và báo cáo

Để quản lý công nợ phải thu hiệu quả hơn, doanh nghiệp nên tận dụng phần mềm kế toán để thiết lập hệ thống nhắc nợ tự động và tạo báo cáo phân tích tuổi nợ hàng tuần, hàng tháng. Quy trình đối chiếu công nợ với khách hàng cũng cần được chuẩn hóa và thực hiện định kỳ, có biên bản xác nhận rõ ràng. Điều này giúp phát hiện sớm các chênh lệch và giảm thiểu tranh chấp, đẩy nhanh tốc độ thu hồi vốn.

6.2. Nâng cao kỹ năng phân tích tài chính cho đội ngũ kế toán

Công ty nên tổ chức các khóa đào tạo nội bộ hoặc cử nhân viên tham gia các khóa học bên ngoài về phân tích báo cáo tài chính. Kỹ năng này giúp kế toán viên không chỉ lập báo cáo mà còn hiểu được ý nghĩa đằng sau các con số, chẳng hạn như phân tích tỷ suất lợi nhuận gộp, hiệu quả sử dụng chi phí, và các chỉ số tài chính quan trọng khác. Từ đó, họ có thể đưa ra những cảnh báo và đề xuất giá trị cho ban lãnh đạo, góp phần hoàn thiện công tác kế toán một cách toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh tại công ty cổ phần vật tư thép hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆPTHƯƠNG MẠI 1.1 Những vấn đề chung về công tác kế toán bán hàngvà xác định kết quả hoạt động kinh doanh 1.1 Khái niệm về bán hàng, doanh thu, giá vốn, Các khoản giảm trừ doanh thu, CPBH, CPQLDN và xác định kết quả kinh doanh 1.1 Khái niệm bán hàng Là quá trình đơn vị cung cấp sản phẩm, hàng hóa và công tác lao vụ, dịch vụ cho đơn vị mua, qua đó đơn vị mua thanh toán tiền hàng hoặc chấp nhận thanh toán tiền hàng theo giá đã thỏa thuận giữa đơn vị mua và đơn vị bán. Sản phẩm, hàng hóa được coi là tiêu thụ khi người mua thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán cho người bán.2 Khái niệm doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ là tổng giá trị các lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán, phát sinh từ các hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường của doanh nghiệp góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu. Nguyên tắc ghi nhận doanh thu Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 thì doanh thu chỉ được ghi nhận khi: - Doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm hoặc hàng hóa cho người mua. - Doanh nghiệp không còn nắm giữ quyền quản lý hàng hóa hoặc quyền kiểm soát hàng hóa.

- Doanh thu được xác định tương đối chắc chắn. - Doanh thu đã hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch bán hàng. - Xác định được chi phí liên quan đến giao dịch bán hàng.3 Khái niệm giá vốn Giá vốn hàng bán là giá thực tế xuất kho của vật tư, hàng hoá đã bán được hoặc là giá thành sản xuất (giá thành công xưởng) hay chi phí sản xuất của lao vụ, dịch vụ hoàn thành, đã được xác định là tiêu thụ. Các phương pháp tính giá xuất kho - Phương pháp giá thực tế đích danh: Phương pháp này được sử dụng trong trường hợp doanh nghiệp quản lý hàng hóa theo từng lô hàng nhập.

Hàng xuất kho thuộc lô nào thì lấy đơn giá của lô hàng đó để tính. - Phương pháp bình quân gia quyền: Theo phương pháp này, giá thực tế của hàng xuất kho trong kỳ được tính theo công thức sau: Giá thực Giá trị thực tế hàng Giá trị thực tế hàng Số lượng + tế hàng hóa tồn kho đầu kỳ hóa nhập trong kỳ hàng hóa = x xuất kho Số lượng hàng hóa Số lượng hàng hóa xuất kho trong kỳ + trong kỳ tồn đầu kỳ nhập trong kỳ - Phương pháp giá hạch toán: doanh nghiệp có thể sử dụng giá kế toán hoặc giá mua hàng hóa ở một thời điểm nào đó hay giá hàng bình quân tháng trước để làm giá hạch toán. Cuối tháng phải tính chuyển giá hạch toán của hàng xuất, tồn theo giá thực tế. - Phương pháp nhập trước – xuất trước: Hàng hóa nào nhập trước thì xuất trước, xuất hết số lần nhập trước rồi mới đến số nhập sau theo giá thực tế của từng lần nhập.

Do vậy hàng hóa tồn kho cuối kỳ sẽ là giá thực tế của số vật liệu mua vào trong kỳ.4 Khái niệm các khoản giảm trừ doanh thu Các khoản giảm trừ doanh thu gồm có: - Chiết khấu thương mại là khoản doanh nghiệp bán giảm giá niêm yết cho khách hàng mua hàng với khối lượng lớn. - Giảm giá hàng bán là khoản giảm trừ cho khách hàng ngoài hóa đơn, hợp đồng CCDV do các nguyên nhân đặc biệt như: hàng kém phẩm chất, không đúng quy cách, giao hàng không đúng thời gian, địa điểm trong hợp đồng. - Hàng bán bị trả lại là số hàng đã được coi như tiêu thụ nhưng bị người mua từ chối, trả lại do không tôn trọng hợp đồng kinh tế như đã ký kết.5 Khái niệm chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp Chi phí bán hàng là khoản chi phí phát sinh liên quan đến hoạt động tiêu thụ hàng hóa. Bao gồm chi phí nhân viên bán hàng, chi phí vật liệu bao bì,.

Chi phí quản lý doanh nghiệp: đây là khoản chi phí phát sinh có liên quan đến hoạt động của toàn doanh nghiệp như chi phí nhân viên quản lý, chi phí vật liệu quản lý, chi phí đồ dùng văn phòng,chi phí khấu hao tài sản cố định, chi phí dịch vụ mua ngoài phục vụ cho bộ phận quản lý doanh nghiệp,.6 Khái niệm chi phí và doanh thu hoạt động tài chính Chi phí tài chính bao gồm toàn bộ các khoản chi phí và các khoản lỗ liên quan đến hoạt động đầu tư tài chính, chi phí đi vay, chi phí góp vốn liên doanh liên kết, lỗ do chuyển nhượng chứng khoán, lỗ về bán ngoại tệ… Doanh thu hoạt động tài chính là tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được từ hoạt động tài chính hoặc kinh doanh về vốn trong kỳ kế toán.7 Khái niệmthu nhập khác, chi phí khác Thu nhập khác là khoản thu nhập không phải là doanh thu của doanh nghiệp. Đây là khoản thu nhập được tạo ra từ các hoạt động khác ngoài hoạt động kinh doanh thông thường của doanh nghiệp, nội dung cụ thể bao gồm: + Thu nhập từ nhượng bán, thanh lý TSCĐ. + Tiền thu được do phạt khách hàng vi phạm hợp đồng. + Thu các khoản nợ khó đòi đã xử lý xóa sổ.

+ Các khoản thu nhập kinh doanh của năm trước bị bỏ sót hay quên ghi sổ kế toán nay phát hiện ra… Chi phí khác là các khoản chi phí của các hoạt động ngoài hoạt động SXKD tạo ra doanh thu của doanh nghiệp như: Chi phí thanh lý, nhượng bán TSCĐ, các khoản tiền phạt do vi phạm hợp đồng kinh tế, các khoản chi phí khác… 6 1.8 Khái niệm chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp và XĐKQKD Thuế TNDN là loại thuế trực thu đánh trực tiếp vào thu nhập chịu thuế của cơ sở SXKD hàng hóa, dịch vụ sau khi đã trừ các khoản liên quan đến việc tạo doanh thu và thu nhập chịu thuế của cơ sở SXKD. Kết quả KD = Kết quả bán hàng + Kết quả HĐTC + Kết quả HĐ khác. Kết quả bán hàng = Doanh thu thuần – Giá vốn hàng bán – CPBH – CPQLDN. Kết quả HĐTC = Doanh thu HĐTC – Chi phí tài chính.

Kết quả hoạt động khác = Thu nhập khác – Chi phí khác.2Vai trò của tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa - Đối với doanh nghiệp: thông qua tiêu thụ sẽ thu hồi được vốn, tiếp tục quá trình tái sản xuất. Tiêu thụ tốt thể hiện sự uy tín sản phẩm của doanh nghiệp trên thị trường, thể hiện sức cạnh tranh cũng như khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường của doanh nghiệp.Đồng thời tiêu thụ tốt sẽ làm cho quy mô lớn hơn và mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Lúc đó doanh nghiệp mới có điều kiện thực hiện phân phối lợi ích vật chất giữa doanh nghiệp và nhà nước, với người lao động hay với chủ doanh nghiệp. - Đối với nền kinh tế quốc dân: thực hiện tốt khâu tiêu thụ là cơ sở cho sự điều hòa giữa sản xuất và tiêu dùng, đảm bảo phát triển cân đối cho từng ngành.3 Nhiệm vụ của kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh - Ghi chép đầy đủ, kịp thời khối lượng hàng hoá, dịch vụ bán ra và tiêu thụ nội bộ, tính toán chính xác các khoản bị giảm trừ và thanh toán các khoản thuế phải nộp với Nhà nước.

-Kế toán quản lý tình hình biến động và dự trữ kho hàng hóa, phát hiện xử lý kịp thời hàng hóa bị ứ đọng. -Lựa chọn phương pháp và xác định đúng giá vốn hàng xuất bán để đảm bảo báo cáo tình hình tiêu thụ và xác định kết quả hoạt động kinh doanh. -Theo dõi và thanh toán kịp thời công nợ với nhà cung cấp và khách hàng có liên quan. 7 - Ghi chép số lượng, chất lượng và chi phí bán hàng, giá mua trên hệ thống sổ thích hợp.

- Cung cấp thông tin chính xác, trung thực và đầy đủ về tình hình bán hàng, xác định kết quả để phục vụ cho việc lập báo cáo tài chính.4 Các phương thức bán hàng và thanh toán trong doanh nghiệp 1.1 Phương thức bán hàng - Phương thức bán hàng trực tiếp: phương thức giao hàng cho người mua trực tiếp tại kho hoặc tại trực tiếp phân xưởng không qua kho của doanh nghiệp. Hàng hoá khi bàn giao cho khách hàng được khách hàng trả tiền hay chấp nhận thanh toán, số hàng hoá này chính thức coi là tiêu thụ thì khi đó doanh nghiệp bán hàng mất quyền sở hữu về số hàng hoá đó. Phương thức này bao gồm bán buôn và bán lẻ. - Phương thức chuyển hàng chờ chấp nhận: là phương pháp mà bên bán chuyển hàng cho bên mua theo địa chỉ ghi trong hợp đồng.

Số hàng chuyển này vẫn thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp, khi người mua thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán về số hàng đã chuyển giao thì số hàng này được coi là tiêu thụ. - Phương thức bán hàng đại lý, ký gửi: là phương thức mà bên chủ hàng xuất hàng giao có đại lý để bán. Bên đại lý sẽ hưởng thù lao đại lý dưới hình thức hoa hồng hoặc chênh lệch giá. - Phương thức trả chậm, trả góp: theo đó, khi giao hàng cho người mua thì lượng hàng chuyển giao được coi là tiêu thụ.

Người mua sẽ thanh toán lần đầu tại thời điểm mua, số còn lại người mua chấp nhận trả dần ở các kỳ tiếp theo và phải chịu một lãi suất nhất định được thảo thuận trong hợp đồng.2 Phương thức thanh toán: - Thanh toán bằng tiền mặt: là hình thức thanh toán thu tiền ngay, nghĩa là khi giao hàng cho người mua thì người mua nộp tiền ngay cho thủ quỹ. Theo hình thức này khách hàng có thể được hưởng chiết khấu theo hóa đơn. - Thanh toán không dùng tiền mặt: Chuyển khoản qua ngân hàng, thanh toán bằng séc, .2 Nội dung công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt độngkinh doanh trong doanh nghiệp 1.1 Kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1.1 Tài khoản kế toán sử dụng * Tài khoản sử dụng: TK 511 - “ Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ”, tài khoản này dùng để phản ánh doanh thu bán hàng và CCDV của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán. * Kết cấu tài khoản: Bên nợ:+Thuế phải nộp, các khoản làm giảm doanh thu +Cuối kỳ, kết chuyển doanh thu thuần vào TK 911 Bên có:Tổng doanhthubán hàng& CCDV thực tế phát sinh trong kỳ TK 511 không có số dư cuối kỳ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ