Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong nghiên cứu văn học hiện đại, xu hướng tiếp cận liên ngành giữa văn học với văn hóa, lịch sử, xã hội, chính trị, tâm lý và giới tính ngày càng giữ vị trí quan trọng. Phê bình cổ mẫu là một khuynh hướng nghiên cứu lớn của thế kỷ XX, khởi nguồn từ tâm lý học phân tích và nhân học. Tuy nhiên, cách tiếp cận tâm lý học truyền thống (tiêu biểu là Carl Jung) và thần thoại học (Northrop Frye) bộc lộ hạn chế ở tính khái quát hóa cao, xem cổ mẫu như những cấu trúc tinh thần trừu tượng, bất biến và tách rời hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Để khắc phục điều này, nghiên cứu đương đại chuyển sang ứng dụng cách tiếp cận lịch sử - xã hội (socio-historical approaches), xem xét cổ mẫu như một yếu tố văn hóa năng động, vận động và tái sinh trong tương tác liên tục với bối cảnh xã hội của từng thời đại.

John Steinbeck (1902–1968), tác gia được trao giải Nobel Văn học năm 1962, là một trong những gương mặt định hình diện mạo văn xuôi Mỹ hiện đại. Sáng tác của ông, đặc biệt là tiểu thuyết, phản ánh những biến động của xã hội Hoa Kỳ nửa đầu thế kỷ XX: hai cuộc Chiến tranh Thế giới, cuộc Đại suy thoái 1929–1933, cùng các vấn nạn môi trường và sự tha hóa con người dưới tác động của cơ giới hóa. Sức sống lâu bền của tác phẩm Steinbeck bắt nguồn từ việc tác giả sử dụng các biểu tượng, motif và cổ mẫu cổ xưa từ Kinh Thánh, thần thoại Hy Lạp, văn học phương Tây để thể hiện các vấn đề của thời đại. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về Steinbeck trước đây chủ yếu tiếp cận từ góc độ xã hội học, thi pháp học, tự sự học hoặc nghiên cứu từng tác phẩm đơn lẻ. Vấn đề giải mã hệ thống cổ mẫu trong toàn bộ tiểu thuyết của Steinbeck dưới góc nhìn kết hợp tâm lý - huyền thoại và lịch sử - xã hội vẫn còn là khoảng trống học thuật cần được giải quyết một cách có hệ thống.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định bốn mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Giới thuyết lý thuyết phê bình cổ mẫu; chứng minh tính ưu việt của lý thuyết này trong nghiên cứu văn học, đóng góp vào các nghiên cứu văn hóa và nghiên cứu liên ngành.
  2. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến vấn đề cổ mẫu trong tiểu thuyết John Steinbeck, từ đó kế thừa và phát triển những kết quả đã có nhằm tìm ra đặc trưng cổ mẫu trong tác phẩm của tác giả.
  3. Chỉ ra những điểm gặp gỡ giữa mô hình phổ quát của các cổ mẫu trên thế giới với các cổ mẫu xuất hiện trong tác phẩm của Steinbeck; lý giải cội nguồn sáng tạo từ Kinh Thánh, thần thoại Hy Lạp và văn học phương Tây; đồng thời phân tích những điểm khác biệt của các cổ mẫu này do đặc trưng văn hóa Mỹ quy định, làm rõ sự xung đột giữa hệ cổ mẫu của Steinbeck với các hệ giá trị phổ biến.
  4. Minh giải cổ mẫu trong tiểu thuyết John Steinbeck nhằm khám phá giá trị của các cổ mẫu trong việc thể hiện chủ đề, tư tưởng và quan niệm nghệ thuật về thế giới và con người của nhà văn; xác định những nét đặc sắc nghệ thuật tiểu thuyết; khẳng định vị trí và đóng góp của Steinbeck đối với nền văn học Mỹ và văn học thế giới.

Nhiệm vụ nghiên cứu

Để thực hiện các mục tiêu trên, luận án triển khai ba nhiệm vụ:

  1. Xác lập khái niệm cổ mẫu, lịch sử hình thành và phát triển của phê bình cổ mẫu, nội dung và khuynh hướng nghiên cứu cơ bản của trường phái này ở phương Tây thế kỷ XX, cùng các hướng tiếp cận cổ mẫu đương đại.
  2. Khảo sát, thống kê, phân tích các tài liệu nghiên cứu tiếng Anh nhằm chỉ ra các khuynh hướng nghiên cứu về John Steinbeck trên thế giới và những kết quả nghiên cứu cổ mẫu trong tác phẩm của ông; điểm lại các bài viết, công trình tiếng Việt liên quan đến đề tài.
  3. Khảo sát, nhận diện, phân tích và minh giải đặc trưng của các cổ mẫu điển hình trong tiểu thuyết John Steinbeck, tập trung vào ba nhóm: cổ mẫu mẹ và sự tái lập bản sắc nữ tính, cổ mẫu anh hùng và dấu ấn giải huyền thoại, cổ mẫu đất, nước và diễn ngôn sinh thái.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cổ mẫu trong tiểu thuyết John Steinbeck.
  • Phạm vi văn bản khảo sát: Tám tiểu thuyết xuất bản trong nửa đầu thế kỷ XX của John Steinbeck, gồm:
    1. To a God Unknown (Gửi vị thần chưa biết, 1933).
    2. In Dubious Battle (Trong trận chiến mơ hồ, 1936).
    3. Tortilla Flat (Thị trấn Tortilla Flat, bản dịch của Lâm Vũ Thao, 2014).
    4. Of Mice and Men (Của chuột và người, bản dịch của Phạm Văn, 2018).
    5. Cannery Row (Phố Cannery Row, bản dịch của Phạm Văn, 2018).
    6. The Grapes of Wrath (Chùm nho phẫn nộ, bản dịch của Phạm Thủy Ba, 2020).
    7. The Pearl (Viên ngọc trai, bản dịch của Đặng Việt Hưng, 2020).
    8. East of Eden (Phía đông vườn địa đàng, Penguin Books, 2014; kết hợp bản dịch của Đinh Văn Quý, 2003).
  • Phạm vi nội dung nghiên cứu: Tập trung khảo sát các cổ mẫu trung tâm: cổ mẫu mẹ, cổ mẫu anh hùng, cổ mẫu đất và cổ mẫu nước; phân tích sự tái sinh của các cổ mẫu này trong mối liên hệ với bối cảnh lịch sử - xã hội và văn hóa Mỹ nửa đầu thế kỷ XX.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu về tiểu thuyết John Steinbeck trên thế giới

Tiểu thuyết John Steinbeck thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu quốc tế qua nhiều trường phái và phương pháp tiếp cận:

  • Phê bình tiểu sử: Khảo sát mối liên hệ giữa trải nghiệm sống của tác giả tại thung lũng Salinas (California), các chuyến đi thực tế, thời kỳ làm phóng viên chiến trường với thế giới nghệ thuật trong tác phẩm. Tiêu biểu có James Gray (John Steinbeck, 1971), Pascal Covici (The Portable Steinbeck, 1971), Elaine Steinbeck và Robert Wallstein (Steinbeck: A Life in Letters, 1975), Jackson J. Benson (The True Adventures of John Steinbeck, Writer, 1984).
  • Phê bình xã hội học: Đặt tác phẩm vào bối cảnh cuộc Đại suy thoái và các phong trào lao động di cư để giải thích giá trị hiện thực. Tiêu biểu có Louis Owens (The Grapes of Wrath: Trouble in the Promised Land, 1989), Alison Morretta (John Steinbeck and the Great Depression, 2015).
  • Phê bình Mới: Đi sâu vào cấu trúc hình thức, ngôn ngữ nghệ thuật và thủ pháp tự sự. Tiêu biểu có Peter Lisca (The Wide World of John Steinbeck, 1958), Howard Levant (The Novels of John Steinbeck, 1963).
  • Phê bình sinh thái và nữ quyền sinh thái: Phân tích nhận thức môi trường, sự đối kháng giữa văn minh cơ giới và tự nhiên. Tiêu biểu có Susan F. Beegel, Susan Shillinglaw và Wesley N. Tifney (Steinbeck and the Environment: Interdisciplinary Approaches, 1997), Lloyd Willis (Monstrous Ecology: John Steinbeck, Ecology, and American Cultural Politics, 2005), S. Bamarani (2015), Lucie Benesová (2016).
  • Phê bình nữ quyền: Nghiên cứu vị trí của nhân vật nữ, sự chuyển đổi quyền lực gia đình và căn cước giới. Tiêu biểu có Warren Motley (From Patriarchy to Matriarchy: Ma Joad's Role in "The Grapes of Wrath", 1982), Danielle Woods (2008), Fonseca (2010), Limin Wu (2016), Nikki Marrie Garcia (2016), Kelly-Rae Meyer (2016), Mimi R. Gladstein (The Indestructible Woman in Faulkner, Hemingway and Steinbeck, 1986).
  • Phê bình đề tài và biểu tượng: Giải mã các biểu tượng Kinh Thánh, biểu tượng tự nhiên và motif hành trình. Tiêu biểu có Shaples Martin Shockly (1957), Carlson (1958), Dougherty (1962), Kelly Crockett (1962), James Brasch (1978), Miriam Pérez Veneros (2012), Peter Lisca (1956), Heitkamp (1971), Sam Bluefarb (1972), Lieber (1972), Arthur Cummins Anderson (1976).
  • Phê bình cổ mẫu và huyền thoại: Tom E. Kakonis (Mysticism in Selected early Novels of John Steinbeck, 1958) là công trình nghiên cứu sớm về tính huyền thoại trong các tác phẩm đầu tay của Steinbeck. Tiếp đó, nhiều học giả quốc tế đã phân tích các motif tìm kiếm, nhân vật cứu rỗi, mô hình Đất Hứa và biểu tượng Vườn Địa đàng.

Tình hình nghiên cứu tiểu thuyết John Steinbeck tại Việt Nam

Tác phẩm của Steinbeck được dịch tại Việt Nam từ thập niên 1940: Võ Lang dịch lược Men - uất hận (The Grapes of Wrath, 1942), Nguyễn Sơn Lang dịch Nội cỏ thiên đường (1957). Sau giải Nobel năm 1962, tác phẩm của ông được dịch nhiều hơn: Viên ngọc trai (Bảo Sơn dịch, 1967), Của chuột và người (Hoàng Ngọc Khôi, Nguyễn Phúc Bửu Tập dịch, 1967), Chùm nho uất hận (Võ Lang dịch, 1972), Chuyến xe định mệnh (Võ Sơn Thanh dịch, 1973), Phía đông vườn địa đàng (Đinh Hoàng Sa dịch, 1974), Chén vàng (Vĩnh Khôi dịch, 1991).

Về mặt nghiên cứu, tên tuổi của Steinbeck xuất hiện trong các bài viết và công trình giáo trình, lịch sử văn học của Đắc Sơn (1961), Tràng Thiên (1963), Hà Hoài (1962), Nguyễn Đức Đàn (1995), Kathryn Vanspanckeren (2001), Lê Đình Cúc (2004, 2007), Lê Huy Bắc (2000, 2009, 2010), Hữu Ngọc (2015). Ở bậc sau đại học, có các công trình: luận án tiến sĩ của Hoàng Thị Thập (Nghệ thuật tiểu thuyết John Steinbeck, 2015); các luận văn thạc sĩ của Lê Nguyễn Hạnh Phước (2008), Đinh Thị Thủy (2008), Đỗ Thị Mai Trâm (2008), và luận văn Cổ mẫu Mẹ trong "Chùm nho phẫn nộ" của John Steinbeck (Nguyễn Thị Thu Hằng, 2016).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào thi pháp kết cấu, nghệ thuật xây dựng nhân vật, phương diện tự sự hoặc giá trị hiện thực xã hội. Một số bài viết có nhắc đến yếu tố biểu tượng hoặc Kinh Thánh nhưng chưa hệ thống hóa thành lý thuyết cổ mẫu hoàn chỉnh. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách:

  • Nghiên cứu có hệ thống và chuyên sâu hệ thống cổ mẫu trong tiểu thuyết John Steinbeck.
  • Không chỉ dừng ở việc đối chiếu các mô hình tâm lý - huyền thoại phổ quát mà đặt cổ mẫu trong sự tương tác với các yếu tố lịch sử, xã hội, văn hóa Mỹ nửa đầu thế kỷ XX để chỉ ra tính biến dị, tái sinh và cách tân nghệ thuật của tác giả.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên sự kết hợp hai khuynh hướng chính của phê bình cổ mẫu:

  • Cách tiếp cận tâm lý - huyền thoại:
    • Carl Gustav Jung: Khái niệm vô thức tập thể (collective unconscious), cổ mẫu (archetype) như những hình ảnh nguyên thủy mang tính bẩm sinh và tự trị, các dạng cổ mẫu cơ bản (Mother, Rebirth, Spirit, Trickster).
    • Northrop Frye: Khái niệm cổ mẫu mở rộng trong Anatomy of Criticism (1957); sự liên kết giữa bốn cổ mẫu thần thoại với bốn mùa và bốn thể loại văn học (hài kịch - mùa xuân, truyện hư cấu - mùa hạ, bi kịch - mùa thu, châm biếm - mùa đông); quan niệm văn học là huyền thoại được tái cấu trúc.
    • Erich Neumann: Mô hình phân tích cổ mẫu mẹ (The Great Mother, 1955) với cấu trúc lưỡng phân: mẹ nuôi dưỡng (loving/good mother) và mẹ khủng khiếp (terrible mother).
    • Vũ Minh Đức: Khái niệm và đặc điểm của cổ mẫu (tính phổ quát nhân loại, tính biểu tượng huyền thoại, tính phái sinh).
  • Cách tiếp cận lịch sử - xã hội (Socio-historical approaches):
    • Khắc phục tính trừu tượng của tâm lý học bằng các nghiên cứu thực nghiệm và xã hội học của Knox (2003), Goodwyn (2010, 2013), Roesler (2012). Cổ mẫu được xem là sản phẩm được truyền thừa và định hình qua quá trình văn hóa và xã hội hóa hơn là di truyền sinh học thuần túy.
    • Jon Mills (The Essence of Archetypes, 2018): Quan niệm về bản chất biện chứng của cổ mẫu thông qua "tính khác" (the otherness), sự vận động nảy sinh từ các vết rạn nứt nội tại và sự tương tác với bối cảnh hiện thực.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành:

  • Phương pháp liên ngành: Tích hợp tri thức từ văn học, văn hóa học, lịch sử, triết học, tôn giáo học, nhân học và tâm lý học để giải mã các tầng nghĩa văn hóa của cổ mẫu.
  • Phương pháp cấu trúc - hệ thống: Khảo sát, phân loại và sắp xếp hệ thống cổ mẫu trong tương quan chỉnh thể giữa các tác phẩm của Steinbeck.
  • Phương pháp so sánh lịch sử: Đối chiếu các cổ mẫu nguyên bản trong Kinh Thánh, thần thoại Hy Lạp, văn hóa dân gian phương Tây với các biến thể trong tiểu thuyết Steinbeck nhằm chỉ ra sự biến đổi dưới tác động của bối cảnh lịch sử nước Mỹ.
  • Phương pháp phê bình tiểu sử: Xem xét mối quan hệ giữa cuộc đời, trải nghiệm xã hội, thư từ của tác giả với quá trình sáng tạo thế giới nghệ thuật.
  • Các thao tác nghiên cứu bổ trợ: Thống kê, phân loại, phân tích - tổng hợp, bình giải văn bản, khảo cứu và dịch thuật tư liệu nguyên bản tiếng Anh.

Nguồn dữ liệu và tư liệu

  • Dữ liệu văn bản chính: 8 tiểu thuyết của John Steinbeck bằng nguyên bản tiếng Anh và các bản dịch tiếng Việt tiêu chuẩn.
  • Dữ liệu lý thuyết và phê bình: Hệ thống tác phẩm lý thuyết của Jung, Frye, Neumann, Mills, các chuyên luận và bài báo khoa học quốc tế về Steinbeck từ các cơ sở dữ liệu học thuật, cùng các tài liệu nghiên cứu văn học Mỹ tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Bảng tổng hợp cấu trúc và luận điểm chính của luận án

Chương Tên chương trong văn bản Đối tượng/Phạm vi nghiên cứu chính Luận điểm và phát hiện trọng tâm
Chương 1 Tổng quan nghiên cứu vấn đề Lịch sử phê bình cổ mẫu; lịch sử nghiên cứu tiểu thuyết Steinbeck quốc tế và Việt Nam. Xác lập cơ sở lý thuyết kết hợp tâm lý - huyền thoại và lịch sử - xã hội; định vị khoảng trống nghiên cứu cổ mẫu tiểu thuyết Steinbeck tại Việt Nam.
Chương 2 Cổ mẫu mẹ và sự tái lập bản sắc nữ tính trong tiểu thuyết John Steinbeck Cổ mẫu mẹ trong văn hóa dân gian và các biến thể qua nhân vật: Ma Joad, Rosashan, Juana, Lisa, Abra Bacon... Khắc họa vẻ đẹp nữ tính (ngoại hình, giọng nói, cử chỉ, tâm lý hoài niệm); chứng minh sự chuyển dịch từ gia trưởng sang mẫu quyền, tái lập bản sắc nữ tính trong truyền thống văn học nam tính Mỹ.
Chương 3 Cổ mẫu anh hùng và dấu ấn giải huyền thoại trong tiểu thuyết John Steinbeck Cổ mẫu anh hùng; các motif tìm kiếm Đất Hứa, xác lập bản sắc, anh hùng thiểu số, anh hùng bi kịch. Phân tích cấu trúc hành trình anh hùng; chỉ ra phương thức "giải huyền thoại" đối với hình tượng người hùng cá nhân và "giấc mơ Mỹ" thông qua sự sụp đổ của các vùng đất hứa.
Chương 4 Cổ mẫu đất, nước và diễn ngôn sinh thái trong tiểu thuyết John Steinbeck Cổ mẫu tự nhiên (đất, nước); diễn ngôn sinh thái học văn hóa và tinh thần Đông phương. Khám phá khát vọng sinh tồn gắn với đất đai, tính hủy diệt và tái sinh của nước; phê phán khủng hoảng sinh thái do thời đại kỹ trị; đề xuất tinh thần Đông phương để khôi phục giao ước người - tự nhiên.

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu vấn đề

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành và phát triển của phê bình cổ mẫu qua hai chặng đường:

  • Chặng đường thứ nhất gắn với cách tiếp cận tâm lý - huyền thoại, khởi xướng từ Carl Jung với khái niệm vô thức tập thể và hình mẫu nguyên thủy, được Northrop Frye phát triển thành hệ thống phân loại thể loại và mô thức tự sự tuần hoàn trong Anatomy of Criticism.
  • Chặng đường thứ hai là sự dịch chuyển sang cách tiếp cận lịch sử - xã hội ở cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI (với các nghiên cứu của Knox, Goodwyn, Roesler, Jon Mills). Hướng tiếp cận này nhấn mạnh cổ mẫu không tồn tại bất biến như hóa thạch mà là ký ức văn hóa năng động, liên tục biến đổi khi tương tác với bối cảnh xã hội, chính trị, sắc tộc và giới tính.

Về lịch sử nghiên cứu tiểu thuyết John Steinbeck, chương 1 tổng thuật các công trình quốc tế theo các nhánh phê bình: tiểu sử, xã hội học, phê bình Mới, phê bình sinh thái, phê bình nữ quyền, phê bình biểu tượng và phê bình huyền thoại/cổ mẫu. Đồng thời, chương này tổng kết tiến trình tiếp nhận tác phẩm Steinbeck tại Việt Nam từ năm 1942 đến nay. Qua đó, tác giả luận án khẳng định việc kết hợp hai hướng tiếp cận tâm lý - huyền thoại và lịch sử - xã hội là phương thức để giải mã thế giới cổ mẫu của Steinbeck, tạo tiền đề khoa học cho việc phân tích các trường hợp cụ thể ở các chương tiếp theo.


Chương 2: Cổ mẫu mẹ và sự tái lập bản sắc nữ tính trong tiểu thuyết John Steinbeck

Chương 2 phân tích sự hiện diện của cổ mẫu mẹ từ văn hóa dân gian đến các biến thể trong tiểu thuyết John Steinbeck:

  • Cổ mẫu mẹ trong văn hóa dân gian: Dựa trên phân loại của Jung và Erich Neumann (The Great Mother), cổ mẫu mẹ mang tính hai mặt đối lập: mẹ hiền (loving/good mother - biểu trưng cho sự che chở, sinh sản, nuôi dưỡng, cứu rỗi) và mẹ dữ (terrible mother - gắn liền với vực thẳm, bóng tối, sự hủy diệt).
  • Biến thể của cổ mẫu mẹ trong tiểu thuyết Steinbeck:
    • Vẻ đẹp nữ tính: Steinbeck khắc họa vẻ đẹp nữ tính qua ngoại hình thanh thoát của Ma Joad, nét đằm thắm nghiêm trang của người mẹ mang thai Rosashan (The Grapes of Wrath), ánh mắt đen láy kiên cường của Juana (The Pearl), vẻ dịu dàng của Lisa (In Dubious Battle) và Abra Bacon (East of Eden). Vẻ đẹp này còn thể hiện ở trang phục (chiếc áo choàng "Mother Hubbard" của Ma Joad), giọng nói ấm áp xoa dịu nỗi đau, cử chỉ yêu thương chậm rãi, và tâm lý hoài niệm quá khứ qua chiếc hộp kỉ vật.
    • Suối nguồn yêu thương, che chở và cứu rỗi: Tình mẫu tử trong tác phẩm là bản năng và sức mạnh tinh thần giúp các gia đình vượt qua nghịch cảnh. Hành động dâng dòng sữa của Rosashan để cứu sống một người đàn ông xa lạ đang hấp hối ở cuối tiểu thuyết The Grapes of Wrath là sự kết tinh của tình mẫu tử phổ quát, đưa hình tượng người mẹ thành biểu tượng cứu rỗi thế giới.
  • Sự tái lập bản sắc nữ tính trong truyền thống văn học nam tính: Văn học Mỹ truyền thống mang đậm tính nam (khám phá biên cương, phiêu lưu, bạo lực). Steinbeck đã đưa người phụ nữ từ vị trí bên lề bước vào trung tâm. Trước sự suy sụp và bất lực của những người đàn ông trong gia đình Joad trước nạn thất nghiệp và nghèo đói, quyền lực gia đình chuyển dịch từ chế độ phụ quyền sang chế độ mẫu quyền. Ma Joad trở thành trụ cột duy trì sự tồn tại của cấu trúc gia đình và cộng đồng, khẳng định sự tái lập bản sắc nữ tính trong bối cảnh xã hội suy thoái.

Chương 3: Cổ mẫu anh hùng và dấu ấn giải huyền thoại trong tiểu thuyết John Steinbeck

Chương 3 giải mã sự vận động của cổ mẫu anh hùng trong mối quan hệ với huyền thoại quốc gia của nước Mỹ:

  • Cổ mẫu anh hùng trong văn hóa dân gian và cấu trúc motif: Khảo sát mô hình hành trình người hùng truyền thống qua hai motif cơ bản:
    • Tìm kiếm miền đất hứa: Hành trình thiên di của gia đình Joad (The Grapes of Wrath) từ Oklahoma sang California phỏng theo cuộc hành trình vượt sa mạc tìm miền Đất Hứa của người Do Thái trong Kinh Cựu ước.
    • Xác lập bản sắc: Quá trình đấu tranh, va chạm xã hội để khẳng định căn cước cá nhân và ý thức cộng đồng của các nhân vật như Tom Joad, Jim Casy, Jim Nolan (In Dubious Battle).
  • Biến thể của cổ mẫu anh hùng:
    • Anh hùng với sứ mệnh thiết lập các giá trị đức tin mới: Nhân vật Jim Casy từ bỏ cương vị mục sư truyền thống để xây dựng một quan niệm tôn giáo xã hội mang tính nhân bản, hòa nhập tinh thần cá nhân vào "linh hồn tập thể" của những người lao động nghèo.
    • Anh hùng thuộc về cộng đồng thiểu số: Sự xuất hiện của những người hùng là dân nghèo, người da màu, người gốc Mexico trong Tortilla Flat, The Pearl mở rộng biên độ của hình tượng người hùng sang các tầng lớp bị gạt ra ngoài lề xã hội.
  • Giải huyền thoại người hùng và "giấc mơ Mỹ":
    • Kiến tạo motif anh hùng bi kịch: Người hùng của Steinbeck không mang sức mạnh siêu nhiên bách chiến bách thắng mà là những cá nhân mang số phận bi kịch, chịu tổn thương, thậm chí bị tiêu diệt bởi guồng máy tư bản và định chế bạo lực (Jim Casy bị đánh chết, Jim Nolan bị ám sát, George phải tự tay bắn Lennie trong Of Mice and Men).
    • Kiến tạo motif những vùng đất hứa sụp đổ: Miền đất hứa California không phải thiên đường tràn ngập sữa và mật ong mà là nơi ngự trị của sự bóc lột, kỳ thị và bạo tàn. Qua đó, Steinbeck thực hiện việc giải huyền thoại (demythologization) đối với "Giấc mơ Mỹ" (American Dream), vạch trần ảo tưởng về sự thịnh vượng cá nhân thuần túy vật chất.

Chương 4: Cổ mẫu đất, nước và diễn ngôn sinh thái trong tiểu thuyết John Steinbeck

Chương 4 khảo sát hai cổ mẫu tự nhiên nền tảng và chiều sâu triết lý sinh thái của tác phẩm:

  • Cổ mẫu đất và nước trong văn hóa dân gian và biến thể trong tiểu thuyết:
    • Cổ mẫu đất: Đất đai là nguồn cội của sự sống, biểu trưng cho khát vọng sinh tồn và tình yêu gắn bó máu thịt của con người. Mối liên hệ giữa người nông dân và đất đai mang tính hữu cơ, thiêng liêng (thể hiện rõ trong To a God Unknown và The Grapes of Wrath).
    • Cổ mẫu nước: Nước mang bản chất hai mặt lưỡng phân: hủy diệt và tái sinh. Nạn hạn hán làm khô cằn vùng đất Dust Bowl đẩy con người vào cảnh lưu đày; ngược lại, cơn đại hồng thủy ở cuối tiểu thuyết The Grapes of Wrath vừa cuốn trôi tài sản, vừa mang ý nghĩa thanh tẩy và ươm mầm cho một sự tái sinh mới.
  • Diễn ngôn sinh thái trong tiểu thuyết qua cổ mẫu đất và nước:
    • Khủng hoảng sinh thái và số phận con người trong thời đại kỹ trị: Sự xuất hiện của máy cày, máy kéo ("quái vật sắt") phá vỡ mối quan hệ hài hòa giữa con người và đất đai. Đất bị biến thành hàng hóa, người nông dân bị tách rời khỏi tư liệu sản xuất và môi trường sinh thái nguyên thủy.
    • Sự sụp đổ của ý thức sinh thái: Phân tích hiện tượng con người văn minh can thiệp thô bạo vào tự nhiên, khai thác kiệt quệ tài nguyên, dẫn tới thảm họa bão bụi Dust Bowl và khủng hoảng nhân sinh.
    • Tinh thần Đông phương trong việc khôi phục giao ước giữa con người và tự nhiên: Luận án chỉ ra dấu ấn triết học phương Đông (Đạo gia, Phật giáo) trong tư tưởng của Steinbeck (thông qua nhân vật Lee trong East of Eden và triết lý chỉnh thể của bác sĩ Edward Ricketts). Tác giả đề xuất lối sống hòa hợp, tôn trọng trật tự tự nhiên nhằm hàn gắn mối đứt gãy giữa con người và môi trường sống.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án là công trình tiếng Việt đầu tiên nghiên cứu một cách hệ thống và chuyên sâu về hệ thống cổ mẫu trong tiểu thuyết John Steinbeck.
  2. Vận dụng phương pháp tiếp cận phê bình cổ mẫu kết hợp giữa hướng tâm lý - huyền thoại (Jung, Frye) và hướng lịch sử - xã hội (Knox, Goodwyn, Roesler, Mills), chứng minh tính khả dụng và ưu việt của phương pháp này trong việc giải mã tác phẩm văn học hiện đại.
  3. Làm rõ cơ chế tiếp biến và biến đổi của cổ mẫu: cổ mẫu không phải là mô hình tĩnh tại, bất biến mà là một cấu trúc năng động, liên tục tái sinh, phân rã và thích nghi khi tương tác với các điều kiện lịch sử, chính trị, giới tính và văn hóa của từng thời đại.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Hệ thống hóa và phân loại các cổ mẫu tiêu biểu trong 8 tiểu thuyết của John Steinbeck, xác lập các biến thể đặc thù của cổ mẫu mẹ, cổ mẫu anh hùng, cổ mẫu đất và cổ mẫu nước.
  2. Chỉ ra đóng góp nghệ thuật và tư tưởng của Steinbeck trong việc sử dụng huyền thoại và cổ mẫu để phản ánh các vấn đề hiện thực: tái lập bản sắc nữ tính trước truyền thống nam tính, giải huyền thoại "giấc mơ Mỹ" bằng motif người hùng bi kịch và Đất Hứa sụp đổ, cùng diễn ngôn sinh thái cảnh báo mặt trái của thời đại kỹ trị.
  3. Cung cấp tài liệu tham khảo cho hoạt động nghiên cứu, giảng dạy học phần Văn học Mỹ, Văn học phương Tây, Lý luận văn học và Phê bình văn học liên ngành tại các trường đại học, viện nghiên cứu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Luận án giới hạn phạm vi văn bản trong 8 tiểu thuyết tiêu biểu được sáng tác vào nửa đầu thế kỷ XX; chưa bao quát toàn bộ di sản sáng tác đa dạng của John Steinbeck ở các thể loại khác như truyện ngắn (The Long Valley), kịch bản, phóng sự chiến trường và du ký (Travels with Charley).
  • Hệ thống cổ mẫu được lựa chọn phân tích tập trung vào ba nhóm chính: cổ mẫu mẹ, cổ mẫu anh hùng, cổ mẫu đất và nước. Một số cổ mẫu và biểu tượng quan trọng khác (như cổ mẫu kẻ lừa lọc - Trickster, cổ mẫu đứa trẻ - Child archetype, cổ mẫu bóng tối - Shadow, cổ mẫu tái sinh - Rebirth) chưa được khảo cứu thành các chương mục độc lập.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng diện khảo sát sang toàn bộ các thể loại phi hư cấu, truyện ngắn và tác phẩm giai đoạn sau của John Steinbeck để hoàn thiện bức tranh toàn diện về tư duy huyền thoại của tác giả.
  • Ứng dụng mô hình kết hợp tâm lý - huyền thoại và lịch sử - xã hội để nghiên cứu hệ thống cổ mẫu trong tác phẩm của các tác gia văn học Mỹ cùng thời kỳ (như William Faulkner, Ernest Hemingway, F. Scott Fitzgerald) nhằm xác lập các mô hình so sánh liên tác giả.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Ngữ văn, Văn học nước ngoài, Văn học so sánh: Tài liệu tham khảo về phương pháp luận phê bình cổ mẫu hiện đại và kỹ năng giải mã văn bản văn học từ góc nhìn liên ngành.
  • Giảng viên đại học và cao đẳng: Cung cấp nguồn tư liệu và hệ thống luận điểm phục vụ giảng dạy các chuyên đề tác gia John Steinbeck, Lịch sử văn học Mỹ thế kỷ XX, và Lý luận phê bình văn học.
  • Người nghiên cứu văn hóa, Hoa Kỳ học và sinh thái học văn hóa: Cung cấp góc nhìn về sự biến đổi của các giá trị văn hóa Mỹ, diễn biến tâm lý xã hội thời kỳ Đại suy thoái, và lịch sử tư tưởng sinh thái học trong văn hóa phương Tây.

Các phần có giá trị ứng dụng cao

  • Phần tổng quan lịch sử phê bình cổ mẫu và phương pháp tiếp cận lịch sử - xã hội (Chương 1) có thể sử dụng làm tài liệu giảng dạy lý luận phê bình.
  • Các phân tích chi tiết về sự chuyển dịch vai trò giới (Chương 2) và diễn ngôn sinh thái cảnh báo kỹ trị (Chương 4) có giá trị ứng dụng trực tiếp trong nghiên cứu văn học nữ quyền và phê bình sinh thái học văn hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án kết hợp những hướng tiếp cận nào trong phê bình cổ mẫu để khảo sát tiểu thuyết John Steinbeck?

Luận án kết hợp hai hướng tiếp cận chính:

  • Hướng tiếp cận tâm lý - huyền thoại (dựa trên lý thuyết của Carl Jung và Northrop Frye) nhằm nhận diện các mẫu hình cổ xưa, biểu tượng nguyên thủy và cấu trúc tự sự phổ quát kế thừa từ Kinh Thánh, thần thoại Hy Lạp và văn học phương Tây.
  • Hướng tiếp cận lịch sử - xã hội (dựa trên quan điểm của Knox, Goodwyn, Roesler, Jon Mills) nhằm xem xét cổ mẫu như một yếu tố văn hóa năng động, bị quy định và làm mới bởi các biến động lịch sử, bối cảnh chính trị, giai cấp, giới tính và sắc tộc của nước Mỹ nửa đầu thế kỷ XX.

2. Phạm vi khảo sát văn bản chính của luận án gồm những tác phẩm nào?

Luận án tập trung khảo sát 8 tiểu thuyết xuất bản trong nửa đầu thế kỷ XX của John Steinbeck:

  1. To a God Unknown (Gửi vị thần chưa biết, 1933)
  2. In Dubious Battle (Trong trận chiến mơ hồ, 1936)
  3. Tortilla Flat (Thị trấn Tortilla Flat, 1935)
  4. Of Mice and Men (Của chuột và người, 1937)
  5. Cannery Row (Phố Cannery Row, 1945)
  6. The Grapes of Wrath (Chùm nho phẫn nộ, 1939)
  7. The Pearl (Viên ngọc trai, 1947)
  8. East of Eden (Phía đông vườn địa đàng, 1952)

3. Những nhóm cổ mẫu trọng tâm nào được luận án phân tích chuyên sâu?

Luận án tập trung phân tích ba nhóm cổ mẫu tương ứng với ba chương nội dung:

  • Cổ mẫu mẹ: Biến thể mẹ hiền - cứu rỗi, vẻ đẹp nữ tính và sự tái lập bản sắc nữ tính (chuyển từ phụ quyền sang mẫu quyền).
  • Cổ mẫu anh hùng: Cấu trúc hành trình tìm Đất Hứa, xác lập bản sắc, anh hùng thiểu số và quá trình giải huyền thoại "giấc mơ Mỹ".
  • Cổ mẫu đất và nước: Biểu tượng khát vọng sinh tồn, tính hủy diệt và tái sinh, cùng diễn ngôn sinh thái phê phán xã hội kỹ trị.

4. Luận án giải thích như thế nào về sự tái lập bản sắc nữ tính qua cổ mẫu mẹ trong sáng tác của Steinbeck?

Trong truyền thống văn học Mỹ vốn đề cao tính nam và tinh thần phiêu lưu khai phá, Steinbeck đã đưa nhân vật người mẹ vào vị trí trung tâm. Trước sự suy sụp tinh thần và bất lực của nam giới trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế, các nhân vật nữ (tiêu biểu là Ma Joad trong The Grapes of Wrath, Juana trong The Pearl) đã bộc lộ bản lĩnh kiên cường, sự trầm tĩnh và lòng bao dung, nắm giữ quyền quyết định để duy trì cấu trúc gia đình và kết nối cộng đồng. Hành động của họ tái lập vị thế và bản sắc nữ tính như một điểm tựa cứu rỗi xã hội.

5. Khái niệm "giải huyền thoại" đối với cổ mẫu anh hùng và "giấc mơ Mỹ" được luận án minh giải ra sao?

Steinbeck giải huyền thoại bằng cách phá vỡ mô hình người hùng chiến thắng truyền thống và xây dựng mô hình "anh hùng bi kịch": những cá nhân dấn thân vì công lý nhưng chịu số phận đau thương hoặc bị tiêu diệt bởi các thế lực áp chế xã hội (như Jim Casy, Jim Nolan). Đồng thời, tác giả xây dựng motif "vùng đất hứa sụp đổ", biến California từ miền đất thiên đường thành không gian bóc lột và tha hóa, từ đó vạch trần tính chất ảo tưởng của "giấc mơ Mỹ" dựa trên sự tích lũy vật chất đơn thuần.


Kết luận

Luận án Cổ mẫu trong tiểu thuyết John Steinbeck của tác giả Nguyễn Thị Thu Hằng là công trình chuyên khảo nghiên cứu có hệ thống về hệ thống cổ mẫu trong 8 tiểu thuyết tiêu biểu của văn hào John Steinbeck. Thông qua việc kết hợp cách tiếp cận tâm lý - huyền thoại với cách tiếp cận lịch sử - xã hội, luận án đã làm rõ sự tái sinh và biến đổi của ba nhóm cổ mẫu trọng tâm: cổ mẫu mẹ, cổ mẫu anh hùng, cổ mẫu đất và nước. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc sử dụng và làm mới các cổ mẫu cổ xưa trong tương tác với bối cảnh xã hội Mỹ nửa đầu thế kỷ XX là phương thức nghệ thuật tạo nên giá trị nhân văn và sức sống lâu bền cho tiểu thuyết John Steinbeck. Công trình đóng góp nguồn tư liệu học thuật phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy văn học Mỹ và lý luận phê bình cổ mẫu tại Việt Nam.