Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong giai đoạn 2016–2020, nền kinh tế Việt Nam trải qua nhiều biến động và bước vào quá trình tái cấu trúc thị trường, đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp trong việc linh hoạt tái cấu trúc nguồn vốn để thích ứng với môi trường kinh doanh mới. Quyết định cơ cấu vốn là bài toán quản trị tài chính then chốt nhằm tối thiểu hóa chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC), tối đa hóa giá trị doanh nghiệp và lợi ích của cổ đông. Tuy nhiên, việc sử dụng đòn bẩy tài chính không hợp lý do chưa nhận diện đầy đủ các yếu tố tác động có thể dẫn đến rủi ro kiệt quệ tài chính và suy giảm giá trị doanh nghiệp.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Diệu Linh (Chương trình Cử nhân Chất lượng cao, Khoa Tài chính – Học viện Ngân hàng, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Ngọc Mai) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Thứ nhất: Xác định và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đặc thù doanh nghiệp tới cơ cấu vốn của các doanh nghiệp thuộc ba nhóm ngành lớn niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), bao gồm: Tài chính, Bảo hiểm và Bất động sản.
- Thứ hai: Nhận diện những tồn tại, bất cập trong thực tiễn sử dụng đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp thuộc mẫu khảo sát, từ đó đề xuất các giải pháp tài chính hỗ trợ nhà quản trị tối ưu hóa cấu trúc vốn và nâng cao giá trị doanh nghiệp.
-
Câu hỏi nghiên cứu:
- (1) Có những nhân tố nào tác động đến cơ cấu vốn của các doanh nghiệp ngành Tài chính – Bảo hiểm – Bất động sản niêm yết trên sàn HOSE?
- (2) Chiều hướng và mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố đến cơ cấu vốn như thế nào?
- (3) Những hạn chế còn tồn tại trong cơ cấu vốn của các doanh nghiệp này là gì và phương hướng khắc phục ra sao?
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu vốn (đo lường bằng hệ số đòn bẩy tài chính) của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: 61 công ty niêm yết trên HOSE, bao gồm 19 công ty thuộc nhóm ngành Tài chính – Bảo hiểm và 42 công ty thuộc nhóm ngành Bất động sản.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm, từ năm 2016 đến năm 2020 (dữ liệu thu thập theo năm).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kế thừa và hệ thống hóa bốn hệ thống lý thuyết tài chính hiện đại làm nền tảng kiểm định:
- Lý thuyết Modigliani và Miller (M&M, 1958, 1963): Mệnh đề trong điều kiện không thuế cho rằng giá trị doanh nghiệp độc lập với cấu trúc vốn. Khi có thuế thu nhập doanh nghiệp, việc gia tăng sử dụng nợ làm tăng giá trị doanh nghiệp nhờ hiện giá của lá chắn thuế lãi vay.
- Lý thuyết cân bằng (Trade-off Theory - Kraus & Litzenberger, 1973; Myers, 1984): Cơ cấu vốn tối ưu đạt được tại điểm cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay và chi phí kiệt quệ tài chính (bao gồm chi phí phá sản và chi phí đại diện).
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers & Majluf, 1984): Dưới tác động của thông tin bất cân xứng, doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), tiếp đến là phát hành nợ vay, và cuối cùng mới là phát hành cổ phiếu mới.
- Lý thuyết chi phí đại diện/chi phí trung gian (Agency Cost Theory - Jensen & Meckling, 1976; Jensen, 1986): Cấu trúc vốn được định hình nhằm giảm thiểu mâu thuẫn lợi ích giữa nhà quản lý, cổ đông và chủ nợ.
Mô hình và phương pháp nghiên cứu:
Khóa luận sử dụng dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data) với tổng số 305 quan sát (61 doanh nghiệp $\times$ 5 năm). Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán hàng năm của các doanh nghiệp công bố trên Vietstock và CafeF.
Phương trình hồi quy tổng quát có dạng:
$$LEV_{it} = a_0 + a_1 ROA_{it} + a_2 SIZE_{it} + a_3 TANG_{it} + a_4 GROWTH_{it} + a_5 TAX_{it} + a_6 CSOL_{it} + u_{it}$$
| Tên biến |
Ký hiệu |
Công thức tính toán |
Tác động kỳ vọng |
Cơ sở lý thuyết |
| Đòn bẩy tài chính (Biến phụ thuộc) |
$LEV$ |
$\frac{\text{Tổng nợ (Ngắn hạn + Dài hạn)}}{\text{Tổng nguồn vốn (hoặc Tổng tài sản)}}$ |
— |
Thước đo cấu trúc vốn |
| Tỷ suất sinh lời |
$ROA$ |
$\frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
Nghịch chiều ($-$) |
Lý thuyết trật tự phân hạng |
| Quy mô doanh nghiệp |
$SIZE$ |
$\ln(\text{Tổng doanh thu})$ |
Nghịch chiều ($-$) |
Lý thuyết trật tự phân hạng |
| Tỷ trọng tài sản cố định |
$TANG$ |
$\frac{\text{Tài sản cố định}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
Cùng chiều ($+$) |
Lý thuyết cân bằng |
| Tốc độ tăng trưởng |
$GROWTH$ |
$\frac{\text{Tổng tài sản}t - \text{Tổng tài sản}{t-1}}{\text{Tổng tài sản}_{t-1}}$ |
Cùng chiều ($+$) |
Cơ hội tăng trưởng |
| Thuế suất thực tế |
$TAX$ |
$\frac{\text{Thuế TNDN phải nộp}}{\text{Lợi nhuận trước thuế (EBIT)}}$ |
Cùng chiều ($+$) |
Lý thuyết M&M / Lá chắn thuế |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn |
$CSOL$ |
$\frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$ |
Nghịch chiều ($-$) |
Tính thanh khoản |
Quy trình xử lý dữ liệu kinh tế lượng được thực hiện trên phần mềm Stata:
- Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến.
- Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng mô hình hồi quy gộp OLS (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình: kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và kiểm định tự tương quan (Autocorrelation).
- Sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (GLS - Generalized Least Squares) để khắc phục triệt để các khuyết tật mô hình.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: LỜI MỞ ĐẦU
Chương I trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu cơ cấu vốn trong bối cảnh tái cấu trúc nền kinh tế thị trường Việt Nam giai đoạn 2016–2020. Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu tập trung vào 61 doanh nghiệp thuộc nhóm ngành Tài chính – Bảo hiểm (19 công ty) và Bất động sản (42 công ty) niêm yết trên sàn HOSE với 305 quan sát. Phương pháp thực hiện kết hợp giữa phương pháp luận triết học duy vật lịch sử, phân tích định tính và mô hình kinh tế lượng định lượng. Bố cục khóa luận được cấu trúc thành 5 chương rõ ràng.
CHƯƠNG II: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN
Chương II hệ thống hóa khái niệm cơ cấu vốn, phân tích chi tiết bốn lý thuyết nền tảng (Lý thuyết M&M, Lý thuyết cân bằng, Lý thuyết trật tự phân hạng, Lý thuyết chi phí đại diện) và tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
- Nghiên cứu quốc tế: Rajan & Zingales (1995) tại khối G7; Antoniou et al. (2002); Jean J. Chen (2003) tại Trung Quốc; Frank & Goyal (2009); Mohammad Abu Sayeed (2011) tại sàn Dhaka (DSE).
- Nghiên cứu tại Việt Nam: Trần Đình Khôi Nguyên & Ramachandran (2006); Huỳnh Hữu Mạnh (2010); Lê Đạt Chí (2013); Lưu Chí Cường & Nguyễn Thu Hiền (2015); Trần Hùng Sơn (2012); Võ Minh Long Trường (2016).
Trên cơ sở tổng quan nghiên cứu, tác giả đề xuất 6 nhân tố đặc thù doanh nghiệp tác động đến cấu trúc vốn ($ROA$, $SIZE$, $TANG$, $GROWTH$, $TAX$, $CSOL$) và xây dựng 3 câu hỏi nghiên cứu.
CHƯƠNG III: PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU
Chương III xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu ($H1$ đến $H6$), thiết lập công thức tính toán cho từng biến số và trình bày cấu trúc dữ liệu bảng 305 quan sát từ 61 doanh nghiệp trong 5 năm (2016–2020). Tác giả giải thích lý do không đưa biến số năm hoạt động và biến vĩ mô vào mô hình định lượng nhằm tập trung vào các đặc tính nội tại của doanh nghiệp. Chương này cũng mô tả quy trình ước lượng từ OLS, FEM, REM đến kiểm định Hausman và định hướng xử lý khuyết tật bằng GLS.
CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương IV trình bày các kết quả phân tích định lượng cụ thể:
- Thống kê mô tả: Tỷ lệ nợ bình quân của các doanh nghiệp đạt xấp xỉ 50% (cơ cấu nợ/vốn chủ sở hữu đạt mức 50:50), độ lệch chuẩn là 0,1979; tỷ lệ đòn bẩy biến thiên lớn từ mức tối thiểu 7% đến tối đa trên 98%. Tỷ suất sinh lời ($ROA$) và tỷ lệ tài sản cố định ($TANG$) bình quân ở mức thấp. Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) có giá trị trung bình 13,625. Tốc độ tăng trưởng tài sản ($GROWTH$) bình quân là 19% (có doanh nghiệp cá biệt đạt trên 350%). Hệ số thanh toán ngắn hạn ($CSOL$) có sự phân hóa mạnh giữa các doanh nghiệp.
- Phân tích tương quan và đa cộng tuyến: Hệ số tương quan $r$ giữa các biến giải thích dao động trong khoảng từ 0 đến 0,42; tất cả các hệ số VIF đều nhỏ hơn 5, khẳng định không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Lựa chọn mô hình và kiểm định khuyết tật: Kiểm định Hausman cho kết quả Prob > chi2 = 0,05, xác định mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn REM. Kiểm định khuyết tật trên mô hình FEM cho thấy tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($P\text{-value} < 0,05$) và tự tương quan ($P\text{-value} < 0,05$).
- Kết quả hồi quy GLS: Khắc phục hoàn toàn các khuyết tật, xác định 4 biến có ý nghĩa thống kê ở mức 5% ($SIZE$, $GROWTH$, $TAX$, $CSOL$).
| Giả thuyết |
Biến số |
Kỳ vọng ban đầu |
Kết quả thực nghiệm |
Mức ý nghĩa thống kê |
Kết luận giả thuyết |
| H1 |
Tỷ suất sinh lời ($ROA$) |
Nghịch chiều ($-$) |
Nghịch chiều ($-0,24%$) |
Không có ý nghĩa thống kê ở mức 5% |
Chấp nhận chiều tác động |
| H2 |
Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) |
Nghịch chiều ($-$) |
Cùng chiều ($+0,25%$) |
Có ý nghĩa thống kê ở mức 5% |
Bác bỏ giả thuyết H2 |
| H3 |
Tỷ trọng tài sản cố định ($TANG$) |
Cùng chiều ($+$) |
Nghịch chiều ($-$) |
Không có ý nghĩa thống kê ở mức 5% |
Bác bỏ giả thuyết H3 |
| H4 |
Tốc độ tăng trưởng ($GROWTH$) |
Cùng chiều ($+$) |
Cùng chiều ($+$) |
Có ý nghĩa thống kê ở mức 5% |
Chấp nhận giả thuyết H4 |
| H5 |
Thuế suất doanh nghiệp ($TAX$) |
Cùng chiều ($+$) |
Cùng chiều ($+$) |
Có ý nghĩa thống kê ở mức 5% |
Chấp nhận giả thuyết H5 |
| H6 |
Chỉ số thanh toán nhanh ($CSOL$) |
Nghịch chiều ($-$) |
Nghịch chiều ($-$) |
Có ý nghĩa thống kê ở mức 5% |
Chấp nhận giả thuyết H6 |
CHƯƠNG V: Ý NGHĨA VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐƯỢC ĐƯA RA
Chương V tổng kết ý nghĩa lý luận và thực tiễn của nghiên cứu. Dựa trên kết quả hồi quy, tác giả nêu các hạn chế của đề tài và đề xuất các nhóm giải pháp tài chính nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đòn bẩy tài chính: kiểm soát tỷ lệ nợ phù hợp với quy mô và khả năng thanh toán, chủ động tận dụng lá chắn thuế hợp lý trong giai đoạn tăng trưởng, và quản trị rủi ro thanh khoản đối với nhóm ngành đặc thù có tỷ lệ đòn bẩy cao.
Kết quả và đóng góp
-
Kết quả nghiên cứu chính:
- Khẳng định 4 nhân tố có tác động mang ý nghĩa thống kê ở mức 5% đến cơ cấu vốn của các doanh nghiệp niêm yết ngành Tài chính – Bảo hiểm – Bất động sản trên HOSE:
- Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$): Tác động cùng chiều ($+0,25%$). Doanh nghiệp quy mô lớn có mức độ minh bạch thông tin cao hơn, uy tín tín dụng tốt hơn và rủi ro phá sản thấp hơn, cho phép tiếp cận nguồn vốn vay dễ dàng hơn. Kết quả này ủng hộ Lý thuyết chi phí đại diện và nghiên cứu của Rajan & Zingales (1995).
- Tốc độ tăng trưởng ($GROWTH$): Tác động cùng chiều. Các doanh nghiệp tăng trưởng nhanh có nhu cầu vốn lớn để tài trợ cho các cơ hội đầu tư, thúc đẩy việc sử dụng nợ vay bên ngoài để mở rộng quy mô.
- Thuế suất doanh nghiệp ($TAX$): Tác động cùng chiều. Doanh nghiệp chịu thuế suất cao có xu hướng gia tăng vay nợ nhằm tối ưu hóa lợi ích từ lá chắn thuế lãi vay, phù hợp với Lý thuyết M&M có thuế.
- Khả năng thanh toán ($CSOL$): Tác động nghịch chiều. Doanh nghiệp có tính thanh khoản tài sản ngắn hạn cao có xu hướng giảm tỷ lệ nợ vay để duy trì cơ cấu tài chính an toàn.
- Hai biến $ROA$ và $TANG$ mang dấu âm nhưng không đạt mức ý nghĩa thống kê 5% trong mô hình cuối cùng. Tác động nghịch chiều của $ROA$ phản ánh xu hướng ưu tiên lợi nhuận giữ lại theo Lý thuyết trật tự phân hạng. Tác động nghịch chiều của $TANG$ phù hợp với phát hiện của Bas et al. (2009) và Degryse et al. (2010).
-
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu giai đoạn 2016–2020 cho nhóm ngành có cơ cấu tài chính đặc thù (Tài chính – Bảo hiểm – Bất động sản) trên sàn HOSE.
- Áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng bài bản: kiểm định lựa chọn mô hình qua Hausman, kiểm tra đầy đủ các khuyết tật (VIF, Heteroskedasticity, Autocorrelation) và khắc phục triệt để bằng phương pháp GLS.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 61 doanh nghiệp thuộc 3 nhóm ngành (Tài chính, Bảo hiểm, Bất động sản) niêm yết trên HOSE, chưa bao quát toàn bộ các nhóm ngành sản xuất, thương mại dịch vụ khác và các doanh nghiệp trên sàn HNX hay UPCoM.
- Biến số mô hình: Mô hình mới chỉ tập trung vào các nhân tố nội tại của doanh nghiệp, chưa đưa vào các biến số vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tăng trưởng GDP) và biến số năm hoạt động của doanh nghiệp do đặc thù cổ phần hóa từ doanh nghiệp nhà nước.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu sang các ngành kinh tế khác, kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu và bổ sung các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô để đánh giá toàn diện hơn về cấu trúc vốn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán – Kiểm toán: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình dữ liệu bảng, quy trình kiểm định Hausman, kiểm tra khuyết tật mô hình (phương sai sai số thay đổi, tự tương quan) và kỹ thuật xử lý hồi quy bằng phương pháp GLS trên phần mềm Stata.
- Nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp Bất động sản và Tài chính: Vận dụng các kết luận thực nghiệm về quy mô, tăng trưởng, thuế và thanh khoản để hoạch định tỷ lệ đòn bẩy tài chính tối ưu, cân đối giữa lợi ích lá chắn thuế và rủi ro thanh khoản.
- Nhà nghiên cứu về thị trường chứng khoán Việt Nam: Bổ sung nguồn số liệu thực nghiệm giai đoạn 2016–2020 phục vụ các đề tài so sánh cấu trúc vốn liên ngành.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên mẫu dữ liệu gồm bao nhiêu quan sát và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng cân bằng gồm 305 quan sát từ 61 công ty niêm yết trên sàn HOSE (trong đó có 19 công ty ngành Tài chính – Bảo hiểm và 42 công ty ngành Bất động sản), thu thập theo năm trong giai đoạn 5 năm từ 2016 đến 2020.
2. Tỷ lệ đòn bẩy tài chính bình quân của các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu là bao nhiêu?
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (hoặc tổng nguồn vốn) bình quân của 61 doanh nghiệp khảo sát ở mức xấp xỉ 50:50 (độ lệch chuẩn 0,1979). Tuy nhiên, mức độ đòn bẩy giữa các công ty có sự phân hóa rất lớn, dao động từ mức thấp nhất là 7% đến mức cao nhất vượt quá 98%.
3. Những nhân tố nào có ý nghĩa thống kê tác động đến cơ cấu vốn trong mô hình ước lượng cuối cùng?
Sau khi khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp GLS, có 4 nhân tố có ý nghĩa thống kê ở mức 5% tác động đến cơ cấu vốn: Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$, tác động cùng chiều), Tốc độ tăng trưởng ($GROWTH$, tác động cùng chiều), Thuế suất doanh nghiệp ($TAX$, tác động cùng chiều), và Chỉ số thanh toán nhanh ($CSOL$, tác động nghịch chiều).
4. Tại sao kết quả hồi quy biến Quy mô doanh nghiệp (SIZE) lại ngược với giả thuyết ban đầu?
Giả thuyết $H2$ ban đầu dựa trên Lý thuyết trật tự phân hạng cho rằng doanh nghiệp lớn có nhiều vốn tự có nên ít vay nợ. Tuy nhiên, kết quả thực nghiệm cho thấy $SIZE$ tác động cùng chiều ($+0,25%$). Điều này phù hợp với Lý thuyết chi phí đại diện và thực tế thị trường Việt Nam: doanh nghiệp quy mô lớn có uy tín cao, thông tin minh bạch, rủi ro phá sản thấp hơn nên tiếp cận các khoản vay ngân hàng và phát hành trái phiếu dễ dàng hơn so với doanh nghiệp nhỏ.
5. Tác giả đã xử lý những khuyết tật kinh tế lượng nào trong mô hình hồi quy?
Sau khi kiểm định Hausman chọn mô hình tác động cố định (FEM), tác giả tiến hành kiểm định khuyết tật và phát hiện mô hình FEM vi phạm giả định về phương sai sai số thay đổi ($P\text{-value} < 0,05$) và xuất hiện hiện tượng tự tương quan ($P\text{-value} < 0,05$). Tác giả đã sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để khắc phục triệt để hai khuyết tật này.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Diệu Linh đã lượng hóa thành công các nhân tố nội tại tác động đến cơ cấu vốn của 61 doanh nghiệp ngành Tài chính – Bảo hiểm – Bất động sản niêm yết trên HOSE giai đoạn 2016–2020. Bằng quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ với phương pháp ước lượng GLS, nghiên cứu chứng minh quy mô, tốc độ tăng trưởng và thuế suất có tác động cùng chiều, trong khi khả năng thanh toán có tác động nghịch chiều đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc giúp các nhà quản trị doanh nghiệp hoạch định chiến lược cấu trúc vốn tối ưu và kiểm soát rủi ro thanh khoản hiệu quả.