Luận văn ThS Đào Thu Trang: Tách dòng, thiết kế vector, chuyển gen Asen thuốc lá

Nghiên cứu tách dòng gen, thiết kế vector và chuyển gen nhằm phân tích sự tích lũy asen vào cây thuốc lá. Ứng dụng công nghệ sinh học thực vật.

Trường đại học

Viện Sinh Thái Và Tài Nguyên Sinh Vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2015

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về tình hình ô nhiễm KLN

1.1.1. Tình hình ô nhiễm KLN trên thế giới

1.1.2. Tình hình ô nhiễm kim loại nặng ở Việt Nam

1.2. Tổng quan chung về Asen

1.2.1. Asen và độc tính của asen

1.2.2. Sự phơi nhiễm Asen

1.2.3. Tác động của nhiễm độc Asen đến sức khỏe con người

1.2.4. Điều trị nhiễm độc Asen ở người

1.3. Các phương pháp xử lý ô nhiễm KLN

1.3.1. Phương pháp truyền thống

1.3.1.1. Phương pháp cơ học
1.3.1.2. Phương pháp vật lý và hoá học

1.3.2. Công nghệ xử lý KLN trong đất bằng thực vật

1.4. Các nghiên cứu về biện pháp xử lý KLN bằng thực vật sử dụng công nghệ gen

1.4.1. Các nghiên cứu trên thế giới

1.4.2. Các nghiên cứu ở Việt Nam

1.5. Chuyển gen ở thực vật

1.5.1. Cơ sở khoa học của chuyển gen thực vật

1.5.2. Giới thiệu chung về vector sử dụng trong chuyển gen thực vật

1.5.3. Các hệ thống vector sử dụng trong chuyển gen thực vật

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Vật liệu nghiên cứu

2.2.1. Nguyên vật liệu

2.2.2. Hóa chất và thiết bị

2.2.3. Môi trường nuôi cấy

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Nuôi cấy và lưu giữ chủng khuẩn

2.3.2. Phương pháp tách ARN

2.3.3. Phương pháp tổng hợp cDNA

2.3.4. Phương pháp xử lý với enzym giới hạn

2.3.5. Phương pháp biến nạp vector tái tổ hợp vào tế bào E

2.3.6. Phương pháp tách chiết và tinh sạch DNA plasmid của vi khuẩn E

2.3.7. Phương pháp biến nạp vector tái tổ hợp vào tế bào A. tumefaciens bằng xung điện

2.3.8. Phương pháp chuyển gen vào thuốc lá thông qua A

2.3.9. Phương pháp tách chiết DNA tổng số từ thuốc lá

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tách dòng gen arsC từ RNA của cây dương xỉ Pityrogramma calomelanos

3.1.1. Kết quả tách chiết RNA tổng số

3.1.2. Phản ứng RT-PCR

3.2. Biến nạp cấu trúc gen arsC vào vector tách dòng pBT

3.2.1. Kiểm tra vector pBT-arsC

3.2.2. Xác định trình tự gen trình tự gen arsC

3.3. Thiết kế vector chuyển gen mang cấu trúc gen arsC

3.3.1. Gắn gen arsC vào vector biểu hiện pCambia 1301

3.3.2. Kết quả kiểm tra vector pCambia 1301-arsC

3.4. Biến nạp vector chuyển gen pCambia 1301-arsC vào chủng vi khuẩn A

3.5. Tạo cây thuốc lá chuyển gen mang gen arsC

3.5.1. Kiểm tra cây chuyển gen bằng PCR

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Ô nhiễm Asen và Giải pháp Chuyển Gen Cây Thuốc Lá

Ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm kim loại nặng (KLN) như Asen (As), đang là một vấn đề cấp bách toàn cầu. Sự phát triển công nghiệp và đô thị hóa đã dẫn đến việc thải ra các chất thải độc hại, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Asen là một trong những KLN nguy hiểm nhất, có thể gây ra nhiều bệnh tật nguy hiểm, bao gồm cả ung thư. Các phương pháp xử lý ô nhiễm Asen truyền thống thường tốn kém và không hiệu quả. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp mới, hiệu quả và thân thiện với môi trường là vô cùng cần thiết. Một trong những hướng đi đầy hứa hẹn là sử dụng công nghệ sinh học, đặc biệt là chuyển gen vào cây thuốc lá, để tăng khả năng tích lũy Asenphytoremediation (xử lý ô nhiễm bằng thực vật). Phương pháp này có tiềm năng lớn trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm Asen một cách bền vững và tiết kiệm chi phí. Các nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam đã chứng minh tiềm năng của công nghệ sinh học thực vật trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm Asen. Đề tài “Nghiên cứu chuyển gen về tích lũy Asen ở cây thuốc lá” hướng tới mục tiêu ứng dụng công nghệ gen để tạo ra cây thuốc lá biến đổi gen có khả năng tích lũy Asen cao, từ đó góp phần cải tạo môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.1. Thực trạng và Hậu quả của Ô nhiễm Asen Toàn cầu

Ô nhiễm Asen là một vấn đề toàn cầu, ảnh hưởng đến nhiều quốc gia trên thế giới. Các nguồn ô nhiễm Asen có thể đến từ hoạt động khai thác khoáng sản, sản xuất công nghiệp, sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nồng độ Asen trong nước uống vượt quá mức cho phép có thể gây ra các bệnh mãn tính, bao gồm ung thư da, phổi, thận và bàng quang. Nhiều quốc gia, như Bangladesh, Ấn Độ, Trung Quốc và Việt Nam, đang phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm Asen nghiêm trọng trong nguồn nước ngầm, ảnh hưởng đến sức khỏe của hàng triệu người. Tình trạng này đòi hỏi các giải pháp xử lý ô nhiễm Asen hiệu quả và bền vững.

1.2. Ứng dụng Phytoremediation và tiềm năng của Chuyển gen

Phytoremediation là một công nghệ sinh học sử dụng thực vật để loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi môi trường đất và nước. Một số loài thực vật có khả năng tích lũy KLN cao, nhưng chúng thường có tốc độ sinh trưởng chậm và sinh khối thấp. Chuyển gen là một công nghệ cho phép cải thiện khả năng tích lũy KLN của thực vật bằng cách đưa các gen liên quan đến quá trình này vào cây trồng. Cây thuốc lá là một đối tượng tiềm năng cho chuyển gen vì nó có tốc độ sinh trưởng nhanh, sinh khối lớn và dễ dàng biến đổi gen. Chuyển gen có thể giúp tăng cường khả năng hấp thụ và tích lũy Asen của cây thuốc lá, từ đó nâng cao hiệu quả phytoremediation.

II. Cơ chế Tích lũy Asen ở Cây Thuốc Lá Chuyển Gen Hoạt động

Cơ chế tích lũy Asen ở thực vật là một quá trình phức tạp, liên quan đến nhiều gen và protein khác nhau. Một số gen quan trọng trong quá trình tích lũy Asen bao gồm các gen mã hóa các protein vận chuyển Asen, các enzyme khử Asen và các protein liên kết Asen. Chuyển gen có thể được sử dụng để tăng cường biểu hiện của các gen này trong cây thuốc lá, từ đó tăng khả năng hấp thụ và tích lũy Asen. Các gen được chuyển vào cây thuốc lá có thể có nguồn gốc từ các loài thực vật có khả năng tích lũy Asen cao, hoặc từ vi sinh vật. Quá trình chuyển gen vào cây thuốc lá thường được thực hiện bằng phương pháp sử dụng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens làm vector chuyển gen. Sau khi chuyển gen thành công, cây thuốc lá biến đổi gen sẽ có khả năng tích lũy Asen cao hơn so với cây thuốc lá thông thường.

2.1. Gen arsC và vai trò trong Giải độc Asen ở Thực vật

Gen arsC mã hóa enzyme arsenate reductase, enzyme này có vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi Asen ở dạng arsenate độc hại thành arsenite ít độc hại hơn. Việc chuyển gen arsC vào cây thuốc lá có thể giúp tăng cường khả năng giải độc Asen của cây, từ đó tăng khả năng chịu đựng Asen và tích lũy Asen. Gen arsC đã được tách dòng từ nhiều loài thực vật và vi sinh vật khác nhau, và đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc tăng cường khả năng chịu Asen của cây trồng.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng Hiệu quả Chuyển gen Tích lũy Asen

Hiệu quả chuyển gen và biểu hiện gen trong cây thuốc lá có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm loại vector chuyển gen, phương pháp chuyển gen, vị trí gen được chuyển vào nhiễm sắc thể và điều kiện môi trường. Việc lựa chọn vector chuyển gen phù hợp, tối ưu hóa phương pháp chuyển gen và điều chỉnh điều kiện môi trường có thể giúp tăng hiệu quả chuyển gen và biểu hiện gen, từ đó nâng cao khả năng tích lũy Asen của cây thuốc lá.

2.3. Ứng dụng Kỹ thuật CRISPR Cas9 trong Nghiên cứu Asen

Kỹ thuật chỉnh sửa gen CRISPR-Cas9 đang mở ra những hướng đi mới trong nghiên cứu về tích lũy Asen ở thực vật. CRISPR-Cas9 cho phép các nhà khoa học chỉnh sửa gen một cách chính xác và hiệu quả, từ đó có thể tạo ra các cây trồng biến đổi gen có khả năng tích lũy Asen cao hơn. CRISPR-Cas9 cũng có thể được sử dụng để nghiên cứu chức năng của các gen liên quan đến quá trình tích lũy Asen, từ đó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế này và phát triển các giải pháp phytoremediation hiệu quả hơn.

III. Phương pháp Chuyển Gen arsC vào Cây Thuốc Lá K326

Nghiên cứu này sử dụng giống cây thuốc lá K326 làm đối tượng để chuyển gen arsC. K326 là một giống cây thuốc lá phổ biến, có tốc độ sinh trưởng nhanh và dễ dàng biến đổi gen. Phương pháp chuyển gen được sử dụng là phương pháp sử dụng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens làm vector chuyển gen. Gen arsC được gắn vào vector pCambia 1301, một vector biểu hiện gen mạnh, và được chuyển vào cây thuốc lá thông qua quá trình lây nhiễm Agrobacterium. Sau khi lây nhiễm, các mảnh lá cây thuốc lá được nuôi cấy trên môi trường chọn lọc để tái sinh thành cây thuốc lá biến đổi gen. Sự có mặt của gen arsC trong cây thuốc lá biến đổi gen được xác nhận bằng phương pháp PCR.

3.1. Quy trình Tách dòng gen arsC từ Dương xỉ Pityrogramma

Gen arsC được tách dòng từ RNA của cây dương xỉ Pityrogramma calomelanos, một loài thực vật có khả năng tích lũy Asen cao. RNA được chiết xuất từ lá cây dương xỉ và được sử dụng để tổng hợp cDNA. Gen arsC được khuếch đại từ cDNA bằng phản ứng RT-PCR sử dụng cặp mồi đặc hiệu. Sản phẩm PCR được gắn vào vector tách dòng pBT và được giải trình tự để xác nhận tính chính xác của đoạn gen.

3.2. Thiết kế Vector pCambia 1301 arsC Chuyển Gen Hiệu quả

Vector pCambia 1301-arsC được thiết kế bằng cách gắn gen arsC vào vector biểu hiện pCambia 1301. Vector pCambia 1301 có chứa promoter CaMV 35S, một promoter mạnh dùng để biểu hiện gen trong tế bào thực vật. Gen arsC được gắn vào vector pCambia 1301 bằng enzyme giới hạn NcoI và Eco72I. Vector pCambia 1301-arsC được sử dụng để chuyển gen vào cây thuốc lá thông qua Agrobacterium tumefaciens.

3.3. Biến nạp A.tumefaciens và Quy trình Chuyển Gen vào Thuốc Lá

Vector pCambia 1301-arsC được biến nạp vào vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens bằng phương pháp xung điện. Vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens mang vector pCambia 1301-arsC được sử dụng để lây nhiễm vào các mảnh lá cây thuốc lá. Các mảnh lá cây thuốc lá được ngâm trong dịch huyền phù vi khuẩn trong 30 phút để tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào mô lá. Sau khi lây nhiễm, các mảnh lá cây thuốc lá được cấy lên môi trường tạo đa chồi GM.

IV. Kết quả Tạo Cây Thuốc Lá Chuyển Gen Tích lũy Asen

Sau khi chuyển gen arsC vào cây thuốc lá K326, các mảnh lá cây thuốc lá được nuôi cấy trên môi trường chọn lọc có chứa kháng sinh hygromycin để loại bỏ các tế bào không mang gen arsC. Các chồi tái sinh trên môi trường chọn lọc được kiểm tra bằng phương pháp PCR để xác nhận sự có mặt của gen arsC. Các cây thuốc lá biến đổi gen dương tính với gen arsC được chuyển sang môi trường ra rễ để tạo cây hoàn chỉnh. Các cây thuốc lá chuyển gen hoàn chỉnh được trồng trong nhà lưới và được đánh giá khả năng tích lũy Asen.

4.1. Kiểm tra Cây Chuyển Gen bằng PCR Xác nhận thành công

Phương pháp PCR được sử dụng để xác nhận sự có mặt của gen arsC trong cây thuốc lá biến đổi gen. DNA tổng số được chiết xuất từ lá cây thuốc lá và được sử dụng làm khuôn cho phản ứng PCR sử dụng cặp mồi đặc hiệu cho gen arsC. Kết quả PCR dương tính cho thấy gen arsC đã được chuyển thành công vào cây thuốc lá.

4.2. Tỉ lệ Tái sinh và Chọn lọc Chồi sau Chuyển gen arsC

Tỉ lệ tái sinh của các mảnh lá cây thuốc lá sau khi chuyển gen và nuôi cấy trên môi trường chọn lọc được đánh giá. Các mảnh lá có khả năng tái sinh cao và tạo ra nhiều chồi được chọn lọc để tiếp tục nuôi cấy và tái sinh thành cây thuốc lá biến đổi gen hoàn chỉnh. Việc chọn lọc chồi có vai trò quan trọng trong việc tăng hiệu quả chuyển gen và tạo ra các cây thuốc lá biến đổi gen có khả năng tích lũy Asen cao.

4.3. Đánh giá ban đầu Khả năng Tích lũy Asen Cây Chuyển Gen

Khả năng tích lũy Asen của cây thuốc lá biến đổi gen được đánh giá bằng cách trồng cây trong đất ô nhiễm Asen và phân tích hàm lượng Asen trong các bộ phận khác nhau của cây. So sánh hàm lượng Asen trong cây thuốc lá biến đổi gencây thuốc lá thông thường giúp đánh giá hiệu quả của chuyển gen arsC trong việc tăng khả năng tích lũy Asen.

V. Kết luận và Tiềm năng Cây Thuốc Lá Chuyển Gen Tích lũy Asen

Nghiên cứu này đã thành công trong việc chuyển gen arsC vào cây thuốc lá K326 bằng phương pháp sử dụng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens làm vector chuyển gen. Các cây thuốc lá biến đổi gen dương tính với gen arsC đã được tạo ra và được đánh giá khả năng tích lũy Asen. Kết quả nghiên cứu này mở ra triển vọng ứng dụng công nghệ gen để tạo ra các giống cây trồng biến đổi gen có khả năng phytoremediation ô nhiễm Asen một cách hiệu quả và bền vững.

5.1. Thách thức và Hướng Nghiên cứu Tiếp theo về Asen

Mặc dù nghiên cứu này đã đạt được những kết quả ban đầu đầy hứa hẹn, vẫn còn nhiều thách thức và hướng nghiên cứu tiếp theo cần được thực hiện. Cần đánh giá kỹ lưỡng tác động của chuyển gen arsC đến sinh trưởng và phát triển của cây thuốc lá, cũng như đánh giá an toàn sinh học của cây thuốc lá biến đổi gen. Cần nghiên cứu thêm về cơ chế tích lũy Asencây thuốc lá biến đổi gen để tối ưu hóa hiệu quả phytoremediation.

5.2. Ứng dụng tiềm năng trong Xử lý Ô nhiễm và An toàn Sinh học

Kết quả nghiên cứu này có tiềm năng ứng dụng trong việc xử lý ô nhiễm Asen trong đất và nước. Cây thuốc lá biến đổi gen có thể được sử dụng để trồng trên các vùng đất ô nhiễm Asen, giúp giảm thiểu hàm lượng Asen trong đất và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tuy nhiên, cần đảm bảo an toàn sinh học của cây thuốc lá biến đổi gen trước khi đưa vào sử dụng rộng rãi.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về tình hình ô nhiễm KLN 1. Tình hình ô nhiễm KLN trên thế giới Thế giới đang ngày càng phát triển làm con người phải đối mặt với nạn ô nhiễm môi trường trong đó ô nhiễm KLN đang là vấn đề đáng báo động hiện nay. Nguyên nhân chủ yếu là do hoạt động của con người như: khai khoáng, nấu kim loại, mạ điện, sản xuất nhiên liệu chất cháy nổ, sử dụng phân bón và chất thải từ các vùng dân cư và các khu công nghiệp.

Trong mười năm qua, các nhà khoa học thế giới đã nhận thấy rằng nhiều nước gặp phải vấn đề nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng do ô nhiễm Asen trong môi trường ngày càng tăng. Các quốc gia này bao gồm Ấn Độ, Đài Loan, Arhentina, Thái Lan, Mông Cổ, Mexico, Chile, Trung Quốc và Bangladesh (Willard Chappell 1999). Ở Mỹ, hiện có trên 43.000 vùng công nghiệp trọng điểm đang trong tình trạng ô nhiễm, trong đó trên 40% là ô nhiễm KLN như: Pb, Cd, Cr, As. Mỗi năm ngân sách nước Mỹ phải tốn 1,5 tỷ USD cho việc xử lý và ngăn chặn ô nhiễm.

Trong năm 2005, ước tính lượng nước thải của Trung Quốc lên tới 31 tỷ tấn, kim loại nặng lên tới 15 triệu tấn, khoảng 20% đất nông nghiệp của Trung Quốc bị nhiễm kim loại nặng làm mất 10 triệu tấn hoa màu mỗi năm. Viện hàn lâm khoa học Trung Quốc, đã phát hiện đất ở nhiều khu vực có chứa As ở mức cao (Liao X 2004). Theo số liệu của tổ chức y tế thế giới về ô nhiễm As trong nguồn nước, nồng độ As trong khu vực nam Iowa và tây Missouri của Mỹ dao động từ 0,034- 0,490 mg/l, Mexico từ 0,008-0,624 mg/l, có tới 50% số mẫu có nồng độ As >0,050mg/l. Bệnh nhiễm độc As mãn tính do sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm As xảy ra ở nhiều nước trên thế giới và mang tính dịch tễ địa phương rõ rệt.

Tình hình ô nhiễm kim loại nặng ở Việt Nam Ở Việt Nam việc phát triển kinh tế và mức độ đô thị hoá cao cũng là nguyên nhân dẫn đến sự xuống cấp nghiêm trọng của hệ sinh thái. Ô nhiễm môi trường nhất là KLN ở nước ta đang là một vấn đề đáng lo ngại. KLN xuất phát từ rất nhiều nguồn khác nhau như: các khu công nghiệp, mỏ khai thác kim loại, bãi rác, làng nghề, hoạt động sản xuất nông nghiệp. Hầu hết các KLN như As, Cd, Zn, Cu, Pb, 3 download by : skknchat@gmail.

đều tìm thấy trong các chất thải. Trong đó As và Cd là phổ biến. Kết quả phân tích đất trồng ở khu vực mỏ thiếc Sơn Dương, Tuyên Quang có hàm lượng As là 642mg/kg và Cu là 235mg/kg (Bùi Thị Kim Anh 2011), trong khi tiêu chuẩn đặt ra tương ứng là 12 mg/kg và 50mg/kg (QCVN 03:2008/BTNMT). Đầu những năm 1990, vấn đề ô nhiễm As được biết đến qua các nghiên cứu của Viện Địa Chất và các liên đoàn địa chất về đặc điểm địa chất thủy văn và đặc điểm phân bố As trong tự nhiên.

Theo nghiên cứu khảo sát phân tích nước bề mặt và các nguồn nước đổ ra sông Mã ở khu vực Đông Nam bản Phúng, hàm lượng As trong các mẫu nước đều vượt quá 0,05 mg/l. Kết hợp với điều tra của trường đại học Y Hà Nội cho thấy, sự ô nhiễm này có khả năng ảnh hưởng đến sức khỏe dân cư sống ở khu vực đó. Từ những năm 1995-2000, nhiều công trình nghiên cứu điều tra về nguồn gốc As có trong nước ngầm, mức độ ô nhiễm, chu trình vận chuyển… đã tìm thấy nồng độ As trong các mẫu nước khảo sát ở khu vực thượng lưu sông Mã, Sơn La, Phú Thọ, Bắc Giang, Hưng Yên, Hà Nội, Hà Nam, Nam Định, Thanh Hóa… đều vược tiêu chuẩn cho phép đối với nước sinh hoạt của Quốc Tế và Việt Nam (Đặng Đình Kim 2010). Trước tình hình đó, trong hơn 2 năm (2003-2005), chính phủ Việt Nam và UNICEF đã khảo sát về nồng độ As trong nước của 71.000 giếng khoan thuộc 17 tỉnh từ đồng bằng miền Bắc, Trung, Nam.

Kết quả phân tích cho thấy nguồn nước giếng khoan ở các tỉnh vùng lưu vực Sông Hồng như : Hà Nam, Nam Định, Hà Tây, Hưng Yên, Hải Dương và các tỉnh thuộc Đồng Bằng Sông Cửu Long như : An Giang, Đồng Tháp đều bị nhiễm As rất cao. Tỷ lệ các giếng có nồng độ As từ 0,1 mg/l đến > 0,5 mg/l (cao hơn tiêu chuẩn cho phép của Việt Nam và tổ chức Y Tế Thế Giới 10-50 lần) của các xã dao động từ 59,6-80%. Có thể thấy tình trạng ô nhiễm As trong nguồn nước của các giếng khoan tại các xã là rất nghiêm trọng. Tỷ lệ các giếng có nồng độ As cao > 0,1 mg/l (gấp hơn 10 lần tiêu chuẩn cho phép) ở hầu hết các xã chiếm từ 70%- 96% trừ Mai Động có tỷ lệ thấp hơn (46%)(Nguyễn Khắc Hải 2006).

Hiện nay, chính phủ đã có kế hoạch hành động quốc gia về giảm thiểu ô nhiễm As ở Việt Nam với các nội dung tiến hành khảo sát toàn quốc để xác định mức độ ô nhiễm As ở nguồn nước ngầm các khu vực khác nhau, xây dựng bản đồ ô nhiễm As ở Việt Nam, đánh giá thực trạng ảnh hưởng của ô nhiễm As trong nguồn 4 download by : skknchat@gmail.com nước sinh hoạt tới sức khỏe của cộng đồng và xây dựng các biện pháp phòng chống, nghiên cứu và áp dụng các giải pháp làm giảm thiểu ô nhiễm As trong nguồn nước, tăng cường thông tin tuyên truyền nâng cao nhận thức của cộng đồng về vệ sinh nguồn nước, phòng chống bệnh tật do sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm nói chung và ô nhiễm As nói riêng. Tổng quan chung về Asen 2. Asen và độc tính của asen Asen hay còn gọi là thạch tín, một nguyên tố hóa học có ký hiệu As và số nguyên tử 33. Khối lượng nguyên tử của nó bằng 74,92.

Nguyên tố As Arsenic Hình 1.1: Hình ảnh về Asen As là một á kim gây ngộ độc khét tiếng và có nhiều dạng thù hình: màu vàng (phân tử phi kim) và một vài dạng màu đen và xám (á kim). Ba dạng có tính kim loại của As với cấu trúc tinh thể khác nhau cũng được tìm thấy trong tự nhiên (các khoáng vật asen sensu stricto và hiếm hơn là asenolamprit, parasenolamprit). As hay tồn tại dưới dạng các hợp chất asenua và asenat. Trạng thái oxy hóa phổ biến nhất của nó là -3 (asenua: thông thường trong các hợp chất liên kim loại tương tự như hợp kim), +3 (asenat (III) hay asenit và phần lớn các hợp chất asen hữu cơ), +5 (asenat (V): phần lớn các hợp chất vô cơ chứa oxy của asen ổn định).

As cũng dễ tự liên kết với chính nó, chẳng hạn tạo thành các cặp As-As trong sulfua đỏ (α-As4S4) và các ion As43- vuông trong khoáng coban asenua có tên skutterudit. Ở trạng thái ôxi hóa +3, tính chất hóa học lập thể của As chịu ảnh hưởng bởi sự có mặt của cặp electron không liên kết. 5 download by : skknchat@gmail.com As về tính chất hóa học rất giống với nguyên tố đứng trên nó là phốt pho. Tương tự như phốt pho, nó tạo thành các oxit kết tinh, không màu, không mùi như As2O3và As2O5 là những chất hút ẩm và dễ dàng hòa tan trong nước để tạo thành các dung dịch có tính axit.

Tương tự như phốtpho, As tạo thành hidrua dạng khí và không ổn định, đó là arsin (AsH3). Do vậy, As sẽ thay thế phần nào cho phốt pho trong các phản ứng hóa sinh học và vì thế nó gây ra ngộ độc. Theo nghiên cứu của Thomas và cộng sự, As vô cơ ở trạng thái hóa trị ba có độc tính cao hơn nhiều so với As vô cơ ở trạng thái hóa trị năm. Ý tưởng này xuất phát từ các thí nghiệm về liều tử vong cấp tính trên động vật (Thomas D.

As hóa trị năm bị khử trong cơ thể thành As hóa trị ba (mà sau đó bị methyl hóa) nên nó tác động giống như As hóa trị ba, với giả thiết rằng phản ứng khử đủ nhanh so với thời gian bán hủy. Thông thường giai đoạn methyl hóa trong quá trình trao đổi chất thường được cho là bước giải độc. Gần đây hai nhóm nghiên cứu của Aposhian và cộng sự, Styblo và cộng sự đã công bố rằng, trạng thái As hóa trị ba của monomethyl arsenic độc hơn nhiều so với các dạng vô cơ, các dạng hóa trị năm của monomethyl và dimethyl arsenic thì kém độc hơn (Aposhian H.V et al 2001, Styblo M. Việc phát triển các phương pháp phân tích trạng thái hóa trị ba của monomethyl arsenic sẽ cho phép tiến hành các nghiên cứu này.

Sự phơi nhiễm Asen Sự phơi nhiễm có thể xảy ra qua nước và không khí. Sự phơi nhiễm cũng có thể là từ việc sử dụng thực phẩm và các thuốc cổ truyền cũng như từ các chất thải độc hại như phế thải khai thác mỏ. Ở Tây Bengal và Bangladesh xảy ra phơi nhiễm từ việc uống nước ngầm được bơm lên từ các “giếng khoan” (Chowdhurry T. Các nhà nghiên cứu ở Nội Mông đã nghiên cứu về các tác hại đến sức khỏe từ việc sử dụng nước ngầm với nồng độ As cao.

Ở các nước này As hòa tan trong nước ngầm có thể có nguồn gốc tự nhiên. Tuy nhiên một vài nghiên cứu cho thấy rằng ở Tây Bengal và Bangladesh, As liên kết với đá gốc được giải phóng vào nước do việc bơm hút quá nhiều nước phục vụ cho thủy lợi trong những năm gần đây. Nước bề mặt cũng có thể chứa As với nồng độ cao. Hàm lượng As cao trong nước bề mặt ở Thái lan và Chile đã gây ra các triệu chứng nhiễm độc As 6 download by : skknchat@gmail.

Ở Thái Lan mức As tăng cao là do các chất thải từ các hoạt động khai thác mỏ thiếc. Nồng độ As gia tăng trong không khí có thể do việc đốt than có chứa As cao, như ở Slovakia (Bencko V. 1997) và Trung Quốc (Sun G. 1999) dùng than cho nhà máy nhiệt điện.

Ở tỉnh Guizhou, Trung Quốc, nhiều gia đình dùng loại than có chứa hàm lượng As cao để sấy khô các nông phẩm được treo trên trần nhà. Họ đốt than trong một cái hố dưới nền nhà hoặc trong một cái lò không có ống khói hoặc ống xả. Điều này dẫn tới nồng độ As rất cao trong không khí và thấm sâu vào thực phẩm. Đất cũng là một nguồn phơi nhiễm As.

Sự ô nhiễm đất có thể xảy ra do tiếp xúc với các chất thải rắn như chất thải hầm mỏ, hay với bùn cống có As nồng độ cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ