Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Enzyme là nhóm chế phẩm sinh học giữ vai trò quan trọng trong chế biến thực phẩm, giúp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, rút ngắn chu kỳ sản xuất và giảm giá thành chế biến. Tại Việt Nam, ngành công nghệ thực phẩm đang trên đà phát triển mạnh kéo theo nhu cầu lớn về các loại chế phẩm enzyme kỹ thuật. Mặc dù vậy, các cơ sở sản xuất enzyme trong nước còn rất hạn chế, phần lớn nguồn cung vẫn phụ thuộc vào việc nhập khẩu từ nước ngoài.

Pectinase là nhóm enzyme xúc tác quá trình thủy phân các polymer pectin, được ứng dụng rộng rãi trong xử lý chất thải và đặc biệt là công nghiệp chế biến đồ uống, nước quả và sản xuất rượu vang. Việc ứng dụng enzyme pectinase trong sản xuất rượu vang giúp phá vỡ màng tế bào thực vật, gia tăng hiệu suất thu hồi dịch tự chảy, cải thiện độ trong và tăng tốc độ lọc của dịch quả. Pectinase có thể thu nhận từ thực vật hoặc vi sinh vật, trong đó nấm mốc—đặc biệt là loài Aspergillus niger—là nguồn sản xuất phổ biến và giàu tiềm năng nhất. Tuy nhiên, khả năng sinh tổng hợp enzyme giữa các chủng trong cùng loài có sự phân hóa rất lớn. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về tổng hợp enzyme từ Aspergillus niger bản địa chủ yếu mới dừng lại ở mức độ thăm dò, việc tuyển chọn các chủng có hoạt tính cao từ nguồn phụ phẩm nông nghiệp giàu pectin chưa được triển khai đồng bộ.

Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Lê Thị Thu Hà đã thực hiện đề tài khóa luận nhằm tìm kiếm và tối ưu hóa nguồn giống nấm mốc bản địa có hoạt lực cao. Mục tiêu của đề tài được xác định cụ thể qua 5 nhiệm vụ:

  1. Phân lập được một số chủng nấm mốc từ vỏ bưởi, vỏ cam và đất.
  2. Tuyển chọn được chủng nấm mốc Aspergillus niger có khả năng sinh tổng hợp enzyme pectinase.
  3. Xác định nguồn cơ chất cảm ứng thích hợp cho quá trình sinh tổng hợp enzyme pectinase cao nhất của chủng Aspergillus niger tuyển chọn.
  4. Xác định nhiệt độ tối ưu cho khả năng sinh tổng hợp enzyme của chủng nấm mốc tuyển chọn.
  5. Xác định độ pH tối ưu cho khả năng sinh tổng hợp enzyme của chủng nấm mốc tuyển chọn.

Đối tượng nghiên cứu là các dòng nấm mốc Aspergillus niger có khả năng sinh tổng hợp enzyme pectinase hoạt tính cao. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các dòng vi nấm bản địa được thu nhận từ nguồn mẫu giàu pectin (vỏ quả bưởi, vỏ quả cam) và mẫu đất tại quầy bán trái cây thuộc chợ sinh viên, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở hóa sinh của cơ chất pectin và hệ enzyme phân giải pectin, kết hợp với các nguyên lý định loại hình thái học vi nấm học:

  • Khung lý thuyết và cơ sở sinh hóa: Pectin là polysaccharide dị thể mạch thẳng, cấu tạo từ các gốc acid $\alpha$-D-1,4-galacturonic liên kết với nhau bằng liên kết $\alpha$-1,4-glycoside, mạch bên chứa rhamnose, arabinose, galactose và xylose. Tùy mức độ methoxyl hóa và liên kết, pectin tồn tại dưới các dạng: protopectin (dạng liên kết không tan), acid pectic (acid polygalacturonic tự do), acid pectinic (galacturonan có hàm lượng methoxyl hóa cao) và pectin hòa tan. Hệ enzyme pectinase bao gồm ba nhóm chính:

    1. Pectinesterase (PE): Thủy phân liên kết ester methyl của đơn vị galacturonate, giải phóng methanol và acid pectic.
    2. Polygalacturonase (PG): Thủy phân liên kết $\alpha$-1,4-glycoside, gồm endo-PG (cắt ngẫu nhiên trong mạch) và exo-PG (cắt lần lượt từ đầu không khử).
    3. Pectate lyase (PEL) và Pectin lyase (PNL): Phân cắt liên kết glycoside bằng cơ chế tách loại (elimination), tạo liên kết đôi giữa C-4 và C-5. Về mặt phân loại sinh học, nấm mốc Aspergillus niger thuộc ngành Amastigomycota, ngành phụ Ascomycotina, lớp Ascomycetes, bộ Eurotiales, họ Eurotiaceae, giống Aspergillus, loài Aspergillus niger (theo khóa phân loại của Alexopolous và Mims, 1979).
  • Phương pháp thực nghiệm vi sinh:

    • Chuẩn bị mẫu: Cân 1 g mẫu đất hoặc mẫu vỏ bưởi, vỏ cam đã để lên mốc, nghiền nát và hòa tan trong 9 ml nước cất vô trùng.
    • Phân lập và cấy thuần: Pha loãng mẫu theo dãy nồng độ thập phân từ $10^{-1}$ đến $10^{-8}$. Dùng 1 ml dịch ở các độ pha loãng từ $10^2$ đến $10^8$ cấy gạt đều trên đĩa môi trường Potato Dextrose Agar (PDA), ủ tại $30^\circ\text{C}$ trong 24–36 giờ. Cấy truyền các khuẩn lạc đơn sang môi trường Czapek Dox Agar để làm thuần.
    • Quan sát hình thái và giữ giống: Quan sát đặc điểm khuẩn lạc bằng mắt thường và soi cấu trúc cơ quan sinh dưỡng, sinh sản dưới kính hiển vi quang học đối chiếu với khóa định loại của Diba và cộng sự (2007). Giữ giống thuần trên ống thạch nghiêng ở $4^\circ\text{C}$.
    • Xác định hoạt tính enzyme: Tạo dịch huyền phù bào tử trên môi trường lỏng Czapek Dox lắc trong 24 giờ. Đục lỗ thạch trên đĩa môi trường Pectin Agar, nhỏ 1 ml dịch bào tử, ủ ở $30^\circ\text{C}$ trong 48 giờ. Phát hiện hoạt tính bằng cách nhỏ thuốc thử Lugol và đo đường kính vòng phân giải pectin ($D$ mm).
  • Phương pháp khảo sát điều kiện sinh tổng hợp enzyme: Tiến hành nuôi cấy bán rắn trên nền cơ chất cám (78%), trấu (20%), bổ sung chất dinh dưỡng và duy trì độ ẩm môi trường ở mức 55%. Khảo sát đơn yếu tố lần lượt:

    • Cơ chất cảm ứng: Bột cà rốt (4,49 g/100 g), bột vỏ bưởi (19,1 g/100 g), pectin tinh khiết (2 g/100 g).
    • Nguồn nitơ: $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$, $\text{NH}_4\text{NO}_3$, pepton (đều ở tỷ lệ 2%).
    • pH môi trường: Khảo sát các mức 4,5; 5,0; 5,5; 6,0; 6,5.
    • Nhiệt độ nuôi cấy: Khảo sát ở các mức $25^\circ\text{C}, 30^\circ\text{C}, 35^\circ\text{C}, 40^\circ\text{C}$.
    • Thời gian nuôi cấy: Khảo sát tại 24h, 36h, 48h, 60h, 72h, 84h, 96h.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm thu thập tại Phòng thí nghiệm Sinh – KTNN, Trường Đại học Quảng Nam từ tháng 10/2015 đến tháng 04/2016.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học về enzyme pectinase và vi nấm Aspergillus niger:

  • Trình bày lịch sử nghiên cứu pectinase trên thế giới (nghiên cứu cảm ứng trên Fusarium oxysporum, Botrytis cinerea, Penicillium viridicatum, và các thể lai gen Aspergillus) và thực trạng nghiên cứu tại Việt Nam (các nghiên cứu của trường Đại học Sư phạm Huế, Đại học Cần Thơ, Đại học Quảng Nam).
  • Phân tích cấu trúc phân tử của acid galacturonic, liên kết glycoside và hàm lượng pectin đặc trưng trong các loại nông sản thực phẩm.
Loại trái cây Hàm lượng pectin (% trọng lượng tươi)
Bưởi 3,30 – 4,50
Chanh 2,80 – 2,99
Cam 2,34 – 2,38
Cà rốt 1,17 – 2,29
Chuối 0,59 – 1,28
Táo 0,71 – 0,84
Mơ 0,71 – 1,32
Nho 0,09 – 0,28
  • Phân loại chi tiết hệ thống 7 loại enzyme pectinase chính dựa trên cơ chế phân cắt liên kết: Pectinesterase, Endo-polygalacturonase (endo-PG), Exo-polygalacturonase (exo-PG), Endo-polymethylgalacturonase (endo-PMG), Exo-pectate lyase (exo-PKTE), Endo-pectate lyase (PETE), Endo-pectin lyase (endo-PTE).
  • Làm rõ cơ chế ứng dụng pectinase trong chế biến rượu vang: xử lý bã nghiền làm giảm độ nhớt của dịch quả, tăng tốc độ lọc lên gấp 7 lần trong 1 giờ đầu, làm tăng hiệu suất thu hồi dịch tự chảy thêm từ 10% đến 32% (khi sử dụng chế phẩm Pectawamorin PM10x), tăng hiệu suất ép bã nho trắng lên 9,6%, đồng thời hạn chế oxy hóa và giải phóng hợp chất catechin (vitamin P).
  • Mô tả đặc điểm phân loại học, cấu tạo hệ sợi dinh dưỡng và cơ quan sinh sản vô tính của nấm mốc Aspergillus niger với cuống bào tử không vách ngăn, túi đỉnh hình cầu và khối bào tử đính màu đen xếp thành chuỗi hướng gốc.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị trang thiết bị, hóa chất và thiết kế thực nghiệm:

  • Liệt kê các trang thiết bị sử dụng: tủ ấm, tủ sấy, nồi hấp thanh trùng, kính hiển vi, cân điện tử, máy lắc.
  • Công thức phối chế các môi trường nuôi cấy: môi trường PDA (khoai tây 200 g, glucose 20 g, agar 20 g, nước 1000 ml); môi trường Czapek Dox Agar (saccharose 30 g, $\text{NaNO}_3$ 3 g, $\text{KH}_2\text{PO}_4$ 1 g, $\text{MgSO}_4$ 0,01 g, agar 20 g, nước 1000 ml); môi trường Pectin Agar (pectin 0,5%, glucose 20%, agar 2 g, nước 100 ml); môi trường bán rắn sản xuất enzyme (cám 78%, trấu 20%, nguồn nitơ/cơ chất cảm ứng 2%).
  • Thiết lập công thức xác định độ ẩm môi trường bán rắn đạt mức chuẩn 55% theo khối lượng:

$$\text{Khối lượng nước cần thêm } (m_1 - m_2) = 275\text{ g trên } 500\text{ g hỗn hợp ban đầu}$$

  • Quy trình kiểm tra hoạt tính phân giải pectin thông qua việc xác định kích thước vòng phân giải sau khi nhuộm chỉ thị Lugol.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình phân lập, nuôi cấy và khảo sát hoạt tính:

  • Từ các nguồn mẫu thu thập tại Tam Kỳ, tác giả phân lập được 10 chủng nấm mốc ký hiệu từ H1 đến H10. Qua quan sát đại thể và vi thể, cả 10 chủng đều mang các đặc tính điển hình của Aspergillus niger: khuẩn lạc ban đầu màu trắng sau chuyển màu nâu đen lấm tấm như bã cà phê, mặt dưới màu trắng hoặc vàng nhạt, sợi nấm có vách ngăn và phân nhánh, bọng đỉnh hình cầu mang hai hàng thể bình, bào tử hình cầu màu đen.
Chủng Nguồn phân lập Đặc điểm hình thái khuẩn lạc và cấu trúc vi thể
H1 Đất chợ trái cây Khuẩn lạc tròn, mép răng cưa; bào tử hình cầu màu đen thuần; cuống bào tử có vách ngăn, phân nhánh
H2 Đất chợ trái cây Khuẩn lạc tròn, bề mặt lồi, mép răng cưa; bào tử màu đen hơi ngả vàng, sợi nấm ăn sâu vào thạch
H3 Đất chợ trái cây Khuẩn lạc tròn, bề mặt lồi; bào tử màu đen rất đậm, sợi nấm không ăn sâu, không phân nhánh
H4 Vỏ quả bưởi Bề mặt lồi; bào tử màu đen ngả vàng, sợi nấm không ăn sâu, có vách ngăn, phân nhánh
H5 Vỏ quả bưởi Bề mặt lồi; bào tử màu đen, sợi nấm ăn sâu vào môi trường, sinh trưởng sợi rất nhanh
H6 Vỏ quả bưởi Bề mặt lồi, môi trường ngả vàng nhạt; bào tử đen, sợi nấm có vách ngăn và phân nhánh
H7 Vỏ quả bưởi Khuẩn lạc lồi, môi trường ngả vàng nhạt; bào tử màu nâu, sợi nấm ăn sâu
H8 Vỏ quả cam Môi trường không đổi màu; bào tử hình cầu màu đen ngả vàng, sợi nấm phân nhánh
H9 Vỏ quả cam Môi trường ngả vàng nhạt; bào tử màu đen, sợi nấm ăn sâu
H10 Vỏ quả cam Mép hình răng cưa; bào tử màu đen hơi ngả vàng, sợi nấm ăn sâu vào môi trường
  • Đánh giá tốc độ sinh trưởng của 10 chủng trên môi trường Czapek Dox qua các mốc thời gian:
Chủng 24h (mm) 36h (mm) 48h (mm) 60h (mm) 72h (mm) 96h (mm)
H1 5 9 18 28 37 43
H2 6 9 20 28 39 44
H3 2 5 12 18 25 36
H4 4 13 25 31 39 46
H5 7 16 26 38 45 53
H6 - 7 13 19 25 36
H7 3 7 15 21 27 32
H8 6 9 18 24 37 40
H9 4 12 19 26 33 39
H10 3 7 14 22 27 34

Tốc độ sinh trưởng của 4 chủng H1, H2, H4, H5 vượt trội so với các chủng còn lại. Trong đó, chủng H5 phát triển nhanh nhất, đạt đường kính khuẩn lạc 53 mm sau 96 giờ nuôi cấy.

  • Đánh giá khả năng sinh tổng hợp enzyme pectinase: Khi thử nghiệm trên môi trường thạch pectin agar, trong 10 chủng phân lập, chỉ duy nhất chủng H1 (phân lập từ đất quầy hoa quả) tạo được vòng phân giải pectin rõ rệt với đường kính đo được là 22 mm. Do đó, chủng H1 được chọn làm đối tượng cho toàn bộ các thí nghiệm tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy tiếp theo.
  • Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh tổng hợp enzyme của chủng H1:
    • Nguồn cơ chất cảm ứng: Pectin tinh khiết tạo vòng phân giải lớn nhất (18 mm), tiếp đến là bột cà rốt (11 mm) và thấp nhất là bột vỏ bưởi (7 mm). Pectin tinh khiết tạo cảm ứng sinh enzyme nhanh hơn do không bị cản trở bởi các liên kết phức tạp với cellulose và hemicellulose như trong mô thực vật thô.
    • Nguồn nitơ: Môi trường bổ sung $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$ cho đường kính vòng phân giải lớn nhất đạt 16 mm, tiếp đến là pepton đạt 14 mm, và thấp nhất là $\text{NH}_4\text{NO}_3$ đạt 10 mm.
    • Độ pH môi trường: Hoạt độ enzyme thể hiện qua vòng phân giải đạt giá trị cao trong khoảng pH từ 5,0 đến 6,0. Tại pH 4,5 đạt 8 mm; pH 5,0 đạt 15 mm; đạt cực đại tại pH 5,5 với đường kính 18 mm; sau đó giảm xuống 12 mm tại pH 6,0 và 7 mm tại pH 6,5.
    • Nhiệt độ nuôi cấy: Đường kính vòng phân giải tại $25^\circ\text{C}$ đạt 11 mm; tại $30^\circ\text{C}$ đạt 15 mm; đạt giá trị cao nhất tại $35^\circ\text{C}$ với đường kính 21 mm; khi nâng nhiệt độ lên $40^\circ\text{C}$, hoạt độ giảm mạnh xuống còn 9 mm do enzyme bị ức chế hoặc biến tính nhiệt.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Đã phân lập và mô tả đặc điểm hình thái của 10 chủng nấm mốc thuộc loài Aspergillus niger từ nguồn phụ phẩm vỏ quả và đất chợ tại khu vực Tam Kỳ, Quảng Nam.
  • Tuyển chọn được chủng vi nấm bản địa Aspergillus niger H1 có khả năng sinh tổng hợp enzyme pectinase cao nhất với đường kính vòng phân giải pectin ban đầu đạt 22 mm.
  • Xác định được tập hợp các thông số môi trường tối ưu cho quá trình sinh tổng hợp pectinase của chủng H1 trong điều kiện nuôi cấy bán rắn trên cơ chất cám - trấu (tỷ lệ 78% : 20%, độ ẩm 55%):
    • Cơ chất cảm ứng thích hợp nhất: Pectin tinh khiết (vòng phân giải 18 mm).
    • Nguồn nitơ tối ưu: $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$ 2% (vòng phân giải 16 mm).
    • Độ pH môi trường tối ưu: pH = 5,5 (vòng phân giải 18 mm).
    • Nhiệt độ nuôi cấy tối ưu: $35^\circ\text{C}$ (vòng phân giải 21 mm).

Đóng góp của đề tài nằm ở việc bổ sung dữ liệu thực nghiệm về nguồn vi nấm bản địa tại miền Trung có hoạt tính phân giải pectin, phục vụ định hướng nghiên cứu sản xuất chế phẩm sinh học ứng dụng trong chế biến nước quả và rượu vang thay thế nguồn nhập ngoại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Hoạt tính enzyme mới chỉ được đánh giá gián tiếp thông qua phương pháp đo đường kính vòng phân giải trên đĩa thạch nhuộm Lugol, chưa tiến hành định lượng hoạt độ riêng (U/ml hoặc U/g cơ chất) bằng các phương pháp chuẩn độ hóa học hoặc đo quang phổ.
    • Chưa tiến hành các bước thu nhận, tách chiết và tinh sạch dịch enzyme thô từ môi trường nuôi cấy bán rắn.
    • Quy mô khảo sát nguồn mẫu còn hẹp (chỉ tập trung tại khu vực chợ sinh viên Tam Kỳ), tỷ lệ chủng có hoạt tính pectinase trong số các chủng phân lập được còn thấp (1/10 chủng).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Nghiên cứu tinh chế và xác định khối lượng phân tử, các hằng số động học ($K_m, V_{max}$) của enzyme pectinase từ chủng Aspergillus niger H1.
    • Khảo sát phối trộn các nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp rẻ tiền (bột vỏ bưởi, vỏ cam, bã táo) kết hợp xử lý hóa lý để thay thế cơ chất pectin tinh khiết nhằm hạ giá thành môi trường sản xuất.
    • Thử nghiệm ứng dụng trực tiếp dịch enzyme thô thu từ chủng H1 vào quá trình nghiền bã và làm trong dịch ép nho hoặc các loại quả có múi trong sản xuất rượu vang thực nghiệm để đánh giá các chỉ tiêu chất lượng rượu thành phẩm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh vật học, Công nghệ Thực phẩm khi thực hiện các đồ án, đề tài nghiên cứu về phân lập, định loại nấm sợi và đánh giá hoạt tính enzyme ngoại bào.
  • Người làm nghiên cứu về lên men bán rắn vi sinh vật: tài liệu cung cấp chi tiết công thức phối trộn môi trường cám trấu, kỹ thuật tính toán và kiểm soát độ ẩm 55%, cùng phương pháp đục lỗ thạch xác định vòng phân giải pectin.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm định hướng tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy nấm mốc để thu nhận chế phẩm sinh học phục vụ công nghệ đồ uống lên men.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong số 10 chủng nấm mốc phân lập được, chủng nào có khả năng sinh tổng hợp enzyme pectinase và được phân lập từ đâu?
Chỉ có duy nhất chủng ký hiệu H1 thể hiện hoạt tính sinh tổng hợp pectinase với đường kính vòng phân giải đo được là 22 mm trên môi trường thạch pectin. Chủng H1 được phân lập từ mẫu đất tại quầy bán trái cây thuộc chợ sinh viên, thành phố Tam Kỳ. 9 chủng còn lại (từ H2 đến H10) phân lập từ đất, vỏ bưởi và vỏ cam không tạo được vòng phân giải rõ rệt.

2. Tốc độ sinh trưởng của chủng nào phát triển mạnh nhất trên môi trường Czapek Dox và kích thước khuẩn lạc đạt bao nhiêu?
Chủng H5 (phân lập từ vỏ bưởi) có tốc độ sinh trưởng nhanh nhất trong 10 chủng khảo sát. Chỉ sau 12 giờ cấy giống, bào tử H5 đã nảy mầm và hệ sợi lan rộng nhanh chóng. Đường kính khuẩn lạc của H5 đạt 7 mm sau 24h và đạt cực đại 53 mm sau 96h nuôi cấy tại $30^\circ\text{C}$.

3. Cơ chất cảm ứng và nguồn nitơ nào tối ưu cho chủng H1 sinh tổng hợp pectinase?
Cơ chất cảm ứng tối ưu là pectin tinh khiết, cho đường kính vòng phân giải 18 mm (vượt trội hơn bột cà rốt đạt 11 mm và bột vỏ bưởi đạt 7 mm). Nguồn nitơ tối ưu là $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$ 2%, cho đường kính vòng phân giải 16 mm (cao hơn so với pepton đạt 14 mm và $\text{NH}_4\text{NO}_3$ đạt 10 mm).

4. Điều kiện pH và nhiệt độ môi trường thích hợp nhất cho quá trình sinh tổng hợp pectinase của chủng H1 là bao nhiêu?
Quá trình sinh tổng hợp enzyme của chủng H1 đạt hiệu quả cao nhất ở pH 5,5 (vòng phân giải đạt 18 mm, nằm trong vùng thích hợp pH 5,0–6,0) và ở nhiệt độ $35^\circ\text{C}$ (vòng phân giải đạt 21 mm). Khi nâng nhiệt độ lên $40^\circ\text{C}$, hoạt độ giảm xuống chỉ còn 9 mm.

5. Tại sao cơ chất pectin tinh khiết lại kích thích sinh enzyme cao hơn bột vỏ bưởi và bột cà rốt?
Pectin tinh khiết ở dạng cơ chất tự do nên vi nấm nhận biết và cảm ứng sinh tổng hợp enzyme phân giải ngay sau vài phút tiếp xúc. Ngược lại, trong bột vỏ bưởi và cà rốt, pectin liên kết chặt chẽ với mạng lưới cellulose và hemicellulose, đồng thời chứa nhiều nguồn carbon dễ hấp thu khác khiến vi nấm sử dụng các chất dinh dưỡng sẵn có trước, làm chậm quá trình cảm ứng tiết pectinase.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Thu Hà đã phân lập thành công 10 chủng nấm mốc Aspergillus niger từ nguồn phụ phẩm vỏ quả và đất tại Tam Kỳ, Quảng Nam, trong đó tuyển chọn được chủng bản địa H1 có hoạt tính sinh tổng hợp pectinase cao nhất. Nghiên cứu đã xác lập các điều kiện nuôi cấy bán rắn tối ưu cho chủng H1 gồm cơ chất cảm ứng pectin tinh khiết, nguồn nitơ $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$ 2%, pH môi trường 5,5 và nhiệt độ nuôi cấy $35^\circ\text{C}$. Kết quả thực nghiệm tạo tiền đề khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo về sản xuất chế phẩm pectinase kỹ thuật ứng dụng trong công nghiệp chế biến rượu vang và nước giải khát.