Luận văn: Nghiên cứu chọn giống một số loài Sở ở các tỉnh phía Bắc

Luận văn nghiên cứu chọn giống cây Sở tại các tỉnh phía Bắc. Tìm hiểu đặc điểm, đánh giá và chọn lọc giống Sở triển vọng, năng suất cao, thích nghi tốt.

Trường đại học

Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC VÀ KÝ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I - TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Tên gọi, phân loại và đặc điểm hình thái

1.1.2. Đặc điểm phân bố, sinh thái

1.1.3. Giá trị sử dụng

1.2. Tên gọi, phân loại và đặc điểm hình thái

1.2.1. Đặc điểm phân bố, sinh thái

1.2.2. Giá trị sử dụng

1.3. Chọn giống

2. CHƯƠNG II - MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp xác định các loài Sở chính ở các tỉnh phía Bắc

2.4.2. Phương pháp chọn lọc cây trội

2.4.3. Phương pháp khảo nghiệm giống

3. CHƯƠNG III - KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Xác định các loài Sở chính ở các tỉnh phía Bắc

3.2. Kết quả chọn lọc cây trội

3.3. Đánh giá khảo nghiệm hậu thế 12 gia đình sở tại Đại Lải

3.3.1. Tỷ lệ sống và sinh trưởng của 12 gia đình

3.3.2. Đánh giá năng suất quả của 12 gia đình

3.4. Đề xuất các giống Sở triển vọng

4. CHƯƠNG IV - KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu chọn giống loài Sở phía Bắc Tiềm năng

Cây Sở, với tên khoa học phổ biến là Camellia oleifera, là một loài cây công nghiệp bản địa có giá trị kinh tế và sinh thái to lớn. Sản phẩm chính từ cây Sở là dầu ép từ hạt, một loại dầu thực vật chất lượng cao, có giá trị dinh dưỡng tương đương dầu ô liu. Ngoài ra, các phụ phẩm như bã (khô dầu) và vỏ quả cũng có nhiều ứng dụng trong sản xuất xà phòng, thức ăn gia súc, phân bón và than hoạt tính. Tại Việt Nam, nghiên cứu chọn giống loài Sở phía Bắc được xác định là một nhiệm vụ chiến lược, nhằm khai thác tiềm năng của loài cây này tại vùng trung du miền núi phía Bắc, nơi có điều kiện sinh tháithổ nhưỡng trồng Sở phù hợp. Việc phát triển cây Sở không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cây Sở cho người dân địa phương mà còn góp phần vào việc phủ xanh đất trống, đồi núi trọc, cải thiện môi trường sinh thái. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào việc xác định, phân loại các loài Sở chính đang được canh tác, từ đó làm cơ sở cho công tác chọn tạo giống. Luận văn của Phí Công Thường (2015) đã chỉ ra rằng, khu vực phía Bắc có sự đa dạng về các loài Sở, bao gồm Camellia sasanqua, Camellia oleifera, và Camellia vietnamensis. Tuy nhiên, thực trạng sản xuất cho thấy phần lớn diện tích trồng Sở vẫn sử dụng các giống địa phương, chưa qua chọn lọc, dẫn đến năng suất và chất lượng không ổn định. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một quy trình nghiên cứu chọn giống loài Sở phía Bắc bài bản, từ việc tuyển chọn cây đầu dòng đến khảo nghiệm giống Sở để tìm ra những giống Sở năng suất cao và có khả năng thích ứng tốt. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một chuỗi giá trị dầu Sở bền vững, được hỗ trợ bởi các chính sách phát triển cây công nghiệp của nhà nước, góp phần nâng cao đời sống người dân và phát triển kinh tế vùng.

1.1. Giá trị kinh tế và tiềm năng của cây dầu Sở

Cây Sở là loài cây đa mục đích. Sản phẩm có giá trị nhất là dầu Sở, được ép từ hạt và là loại dầu ăn cao cấp. Dầu Sở còn là nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp mỹ phẩm, dược phẩm. Bên cạnh đó, bã Sở sau khi ép dầu có thể được dùng làm thức ăn gia súc, thuốc trừ sâu sinh học hoặc phân bón hữu cơ. Vỏ quả có thể chiết xuất tanin hoặc sản xuất than hoạt tính. Gỗ Sở cũng được sử dụng làm đồ gia dụng và củi đun. Với những giá trị đó, việc phát triển chuỗi giá trị dầu Sở được xem là hướng đi bền vững, đặc biệt khi nhu cầu về dầu thực vật chất lượng cao ngày càng tăng. Tiềm năng này thúc đẩy mạnh mẽ các hoạt động nghiên cứu chọn giống loài Sở phía Bắc.

1.2. Điều kiện sinh thái và phân bố tại miền Bắc Việt Nam

Cây Sở phân bố rộng rãi tại vùng trung du miền núi phía Bắc, từ các tỉnh như Lạng Sơn, Quảng Ninh, Phú Thọ đến Nghệ An, Thanh Hóa. Loài cây này thích hợp với đất Feralit, tầng canh tác dày, độ pH từ 4.5-6.0 và có khả năng chịu được điều kiện khô cằn, đất dốc. Theo nghiên cứu của Nguyễn Quang Khải (2004), phạm vi phân bố của cây Sở trải dài từ vĩ độ 17°B đến 23,21°B. Điều kiện sinh thái với nhiệt độ trung bình năm từ 16-21°C và lượng mưa 900-1.800mm là lý tưởng cho sự sinh trưởng của cây. Sự đa dạng về thổ nhưỡng trồng Sở và khí hậu tại phía Bắc tạo ra nguồn vật liệu di truyền cây Sở phong phú, là cơ sở quan trọng cho công tác chọn tạo giống.

II. Thách thức thực trạng chọn giống loài Sở tại phía Bắc

Mặc dù có tiềm năng lớn, công tác phát triển cây Sở tại các tỉnh phía Bắc đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi cộm là vấn đề về giống. Thực trạng cho thấy, hầu hết các diện tích trồng Sở hiện nay đều bắt nguồn từ giống địa phương do người dân tự nhân, chưa qua chọn lọc khoa học. Việc sử dụng nguồn giống không được kiểm soát dẫn đến năng suất thấp, không ổn định, chất lượng dầu Sở không đồng đều và khả năng kháng sâu bệnh kém. Một thách thức khác trong nghiên cứu chọn giống loài Sở phía Bắc là sự nhầm lẫn trong phân loại. Tài liệu của Phí Công Thường (2015) chỉ rõ, nhiều giống Sở với tên gọi địa phương khác nhau (Sở chè, Sở cam, Sở lựu) thực chất thuộc về chỉ 3 loài khoa học chính. Sự thiếu nhất quán này gây khó khăn cho việc quản lý nguồn gen và định hướng chọn tạo giống. Hơn nữa, các biện pháp kỹ thuật canh tác chủ yếu vẫn là quảng canh, chưa áp dụng trồng thâm canh, làm lãng phí tiềm năng của các giống Sở triển vọng. Việc thiếu các mô hình khảo nghiệm giống Sở quy mô lớn và hệ thống cũng là một rào cản, khiến các kết quả nghiên cứu khó được nhân rộng ra sản xuất. Để vượt qua những thách thức này, cần có một chiến lược đồng bộ, từ việc đánh giá chính xác nguồn vật liệu di truyền cây Sở đến việc xây dựng quy trình chọn lọc và nhân giống tiên tiến.

2.1. Nguồn giống chưa qua chọn lọc và năng suất thấp

Vấn đề lớn nhất là người dân thường tự thu hái hạt từ các cây trong rừng hoặc vườn nhà để gieo ươm. Cách làm này không đảm bảo được các đặc điểm nông sinh học ưu việt, dẫn đến các rừng trồng có năng suất và chất lượng hạt rất khác nhau. Nhiều diện tích rừng Sở đã bị chặt bỏ để thay thế bằng các loài cây khác do hiệu quả kinh tế thấp. Thực trạng này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tuyển chọn và cung cấp cho sản xuất những giống Sở năng suất caogiống Sở kháng bệnh.

2.2. Sự phức tạp trong phân loại các loài Sở tại Việt Nam

Việc phân loại cây Sở ở Việt Nam vẫn còn nhiều tranh cãi. Nghiên cứu của Phí Công Thường (2015) đã góp phần làm rõ vấn đề này bằng cách giám định và xác định 3 loài chính ở phía Bắc là Camellia sasanqua Thunb. (Sở chè), Camellia oleifera Abel (Sở cam, Sở quýt), và Camellia vietnamensis Huang ex Hu (Sở lê, Sở lựu). Việc xác định chính xác tên khoa học là bước đi nền tảng, cho phép các nhà khoa học hệ thống hóa nguồn gen và tiến hành các chương trình lai tạo, chọn lọc một cách bài bản, tránh nhầm lẫn và lãng phí nguồn lực.

III. Phương pháp nghiên cứu chọn giống Sở từ cây trội ưu việt

Quy trình nghiên cứu chọn giống loài Sở phía Bắc được tiến hành một cách khoa học và bài bản, bắt đầu từ việc chọn lọc cây trội (cây mẹ). Phương pháp này dựa trên việc đánh giá và tuyển chọn những cá thể vượt trội trong quần thể tự nhiên hoặc rừng trồng. Theo tài liệu nghiên cứu, các tiêu chí cốt lõi để chọn cây đầu dòng bao gồm: cây sinh trưởng tốt, hình thái cân đối, không sâu bệnh, và quan trọng nhất là các chỉ tiêu về năng suất. Cụ thể, sản lượng hạt phải cao hơn ít nhất 20% và sản lượng dầu cao hơn 15% so với mức trung bình của quần thể. Quá trình chọn lọc được thực hiện qua nhiều bước. Đầu tiên, các nhà nghiên cứu tiến hành điều tra tại các vùng trồng Sở trọng điểm như Nghệ An, Phú Thọ, Quảng Ninh. Tại đây, 90 cây trội dự tuyển đã được lựa chọn ban đầu. Sau đó, các cây này được theo dõi liên tục trong 3 năm về năng suất hạt và hàm lượng dầu. Những cây không duy trì được sự ổn định và các chỉ số vượt trội sẽ bị loại bỏ. Kết quả của quá trình sàng lọc nghiêm ngặt này là đã chọn được 12 cây đầu dòng ưu việt nhất, thuộc 3 loài Sở khác nhau, làm nguồn vật liệu di truyền cây Sở quý giá cho các bước tiếp theo. Đây là bước đi nền tảng, đảm bảo rằng nguồn giống khởi đầu cho việc nhân giống và khảo nghiệm giống Sở mang những đặc tính di truyền tốt nhất.

3.1. Tiêu chí chọn lọc cây đầu dòng và đặc điểm nông sinh học

Các tiêu chí chọn lọc rất khắt khe. Ngoài năng suất hạt và dầu, các đặc điểm nông sinh học khác cũng được xem xét, bao gồm tỷ lệ hạt/quả, tỷ lệ nhân/hạt, và tỷ lệ hạt chắc. Ví dụ, nghiên cứu cho thấy Sở chè ở Nghệ An có tỷ lệ hạt/quả cao nhất (51,2%), trong khi Sở ở Lạng Sơn có tỷ lệ hạt chắc vượt trội (96,5%). Các cây được chọn phải thể hiện sự vượt trội ổn định qua các năm, chứng tỏ đặc tính di truyền tốt chứ không phải do tác động nhất thời của môi trường.

3.2. Quá trình sàng lọc và chọn ra 12 cây Sở trội tiêu biểu

Từ 90 cây dự tuyển ban đầu tại 7 địa phương, nghiên cứu đã sàng lọc qua 3 năm (2006-2008). Sau năm đầu tiên, 60 cây có hàm lượng dầu cao được giữ lại. Năm thứ hai, chỉ còn 21 cây đáp ứng tiêu chuẩn. Cuối cùng, 12 cây xuất sắc nhất đã được xác định, bao gồm 5 cây Sở chè tại Nghệ An (NA1, NA6, NA8, NA13, NA15), 4 cây Sở quýt tại Phú Thọ (PT3, PT4, PT8, PT18), và 3 cây Sở cam tại Quảng Ninh (QN2, QN6, QN14). Những cây đầu dòng này có năng suất hạt cao hơn từ 20,4% đến 256,6% và sản lượng dầu cao hơn từ 15,45% đến 325% so với trung bình quần thể.

IV. Kết quả khảo nghiệm hậu thế các giống loài Sở phía Bắc

Sau khi chọn lọc được 12 cây trội, bước tiếp theo và quan trọng nhất trong nghiên cứu chọn giống loài Sở phía Bắc là tiến hành khảo nghiệm hậu thế. Mục đích của khảo nghiệm là để đánh giá xem các đặc tính ưu việt của cây mẹ có được di truyền ổn định cho thế hệ con hay không. Một mô hình khảo nghiệm giống Sở đã được xây dựng tại Đại Lải, Vĩnh Phúc vào năm 2009, trồng các cây con (gia đình) từ hạt của 12 cây trội đã chọn. Kết quả theo dõi sau 6 năm cho thấy những tín hiệu rất khả quan. Tỷ lệ sống của các gia đình đạt rất cao, từ 86,7% đến 100%, cho thấy khả năng thích nghi tốt với điều kiện lập địa mới. Về sinh trưởng, các gia đình của loài Sở chè (xuất xứ Nghệ An) nhìn chung cho chỉ số phát triển cao hơn. Đặc biệt, các gia đình đã bắt đầu cho quả bói từ năm thứ 3 và cho thu hoạch liên tục trong 4 năm. Năng suất quả ở tuổi thứ 6 đã có sự khác biệt rõ rệt giữa các gia đình, chứng tỏ hiệu quả của việc chọn lọc ban đầu. Các gia đình như NA6, NA15, QN14, và PT4 nổi lên như những giống Sở triển vọng nhất, với năng suất quả vượt trội so với các gia đình khác và giống đối chứng. Kết quả này khẳng định phương pháp chọn lọc cây trội là đúng đắn và cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giống mới cho sản xuất trồng thâm canh.

4.1. Đánh giá sinh trưởng và tỷ lệ sống sau 6 năm trồng

Mô hình khảo nghiệm tại Đại Lải cho thấy sự thành công bước đầu. Các gia đình Sở chè (NA) có tỷ lệ sống gần như tuyệt đối (96,9-100%). Về chỉ số sinh trưởng, các gia đình NA6 và NA13 được xếp vào nhóm tốt nhất. Kết quả phân tích phương sai khẳng định có sự khác biệt rõ rệt về sinh trưởng giữa các gia đình, với Sig = 0,000 < 0,05. Điều này cho thấy tiềm năng di truyền về sinh trưởng đã được biểu hiện rõ ở thế hệ con.

4.2. Phân tích năng suất quả và sản lượng dầu của các gia đình

Năng suất quả là chỉ tiêu quan trọng nhất. Ở tuổi 6, gia đình QN14 đạt năng suất trung bình cao nhất (1,1 kg/cây), tiếp theo là PT4 (0,7 kg/cây) và NA15 (0,6 kg/cây). So với đối chứng, độ vượt về khối lượng quả của các gia đình ưu tú rất ấn tượng, ví dụ QN14 vượt 270,1% và NA15 vượt 205%. Sản lượng dầu tính toán cũng cho thấy các gia đình NA15 và QN14 đạt mức cao nhất (0,10 kg dầu/cây). Đây là những con số biết nói, chứng minh tiềm năng của các giống Sở năng suất cao đã được chọn lọc.

V. Top 4 giống Sở triển vọng từ nghiên cứu tại phía Bắc

Từ kết quả tổng hợp của quá trình chọn lọc và khảo nghiệm, công trình nghiên cứu chọn giống loài Sở phía Bắc đã xác định được 4 gia đình (giống) triển vọng nhất, đại diện cho cả 3 loài Sở chính. Những giống này không chỉ có sinh trưởng tốt mà còn cho năng suất quả và dầu vượt trội, ổn định, là nguồn vật liệu quý giá để phát triển các vùng trồng Sở quy mô lớn. Đầu tiên là hai giống thuộc loài Sở chè (Camellia sasanqua) từ Nghệ An: gia đình NA6NA15. Cả hai đều có tỷ lệ cây cho quả cao, năng suất ấn tượng, và độ vượt trội so với đối chứng lần lượt là 135,1% và 205%. Thứ ba là giống thuộc loài Sở lựu (Camellia vietnamensis) từ Quảng Ninh: gia đình QN14. Đây là giống có năng suất quả trung bình cao nhất trong khảo nghiệm (1,1 kg/cây) và độ vượt so với đối chứng lên tới 270,1%. Cuối cùng là giống thuộc loài Sở cam (Camellia oleifera) từ Phú Thọ: gia đình PT4, với tỷ lệ cây cho quả cao và năng suất vượt đối chứng 133,3%. Việc đề xuất 4 giống Sở triển vọng này là kết quả quan trọng nhất của nghiên cứu, mở ra cơ hội áp dụng vào sản xuất đại trà. Các giống này cần được ưu tiên trong các chương trình chính sách phát triển cây công nghiệp, đồng thời phát triển kỹ thuật nhân giống Sở hiệu quả để cung cấp đủ cây giống chất lượng cao cho người dân.

5.1. Giống Sở chè triển vọng Gia đình NA6 và NA15

Gia đình NA6NA15 (xuất xứ Nghệ An) là hai đại diện ưu tú của loài Sở chè. NA6 nổi bật với tỷ lệ cây cho quả cao nhất (70,6%) và tỷ lệ cây sai quả đạt 50%. NA15 tuy tỷ lệ cây cho quả thấp hơn một chút (55,2%) nhưng lại có cây đạt năng suất cá thể cao nhất (7 kg/cây) và sản lượng dầu trung bình cao nhất (0,1 kg/cây). Cả hai đều là lựa chọn hàng đầu cho việc trồng thâm canh ở các vùng có điều kiện tương tự Bắc Trung Bộ.

5.2. Giống Sở lựu QN14 và Sở cam PT4 năng suất cao

Gia đình QN14 (xuất xứ Quảng Ninh) thuộc loài Sở lựu đã chứng tỏ sự vượt trội tuyệt đối về năng suất quả, với cây cá thể đạt tới 7,2 kg và năng suất trung bình cao nhất toàn mô hình. Gia đình PT4 (xuất xứ Phú Thọ) của loài Sở cam cũng là một giống Sở triển vọng với khả năng cho quả đồng đều (tỷ lệ 53,4%) và năng suất ổn định. Hai giống này phù hợp để phát triển tại các tỉnh vùng Đông Bắc và Tây Bắc.

VI. Hướng phát triển từ nghiên cứu chọn giống Sở tại Việt Nam

Kết quả của đề tài nghiên cứu chọn giống loài Sở phía Bắc không chỉ dừng lại ở việc đề xuất các giống cụ thể mà còn mở ra một hướng đi chiến lược cho ngành trồng trọt Việt Nam. Hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào ba lĩnh vực chính: nhân giống, kỹ thuật canh tác và phát triển thị trường. Đầu tiên, cần khẩn trương xây dựng quy trình kỹ thuật nhân giống Sở tiên tiến. Thay vì chỉ phụ thuộc vào hạt, cần nghiên cứu và áp dụng các phương pháp nhân giống vô tính như giâm hom cây Sở hoặc nuôi cấy mô để nhân nhanh các cá thể ưu tú từ 4 giống triển vọng, đảm bảo cây con giữ nguyên 100% đặc tính di truyền của cây mẹ. Thứ hai, cần xây dựng và phổ biến các quy trình trồng thâm canh cây Sở. Điều này bao gồm hướng dẫn về mật độ trồng, bón phân, tưới tiêu và phòng trừ sâu bệnh để tối đa hóa năng suất và hiệu quả kinh tế cây Sở. Cuối cùng, cần có sự đầu tư vào việc xây dựng chuỗi giá trị dầu Sở hoàn chỉnh, từ khâu thu mua, chế biến đến quảng bá sản phẩm và tìm kiếm thị trường đầu ra. Các chính sách phát triển cây công nghiệp của nhà nước cần đóng vai trò là đòn bẩy, hỗ trợ nông dân về vốn, kỹ thuật và kết nối với doanh nghiệp. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ biến cây Sở từ một loài cây tiềm năng trở thành một ngành hàng chủ lực, mang lại lợi ích kinh tế - xã hội bền vững.

6.1. Ưu tiên nhân giống vô tính và mở rộng sản xuất

Để đảm bảo chất lượng giống đồng đều, cần tập trung vào các kỹ thuật nhân giống Sở vô tính. Phương pháp giâm hom cây Sở hoặc ghép cành từ các cây mẹ NA6, NA15, QN14, PT4 sẽ giúp tạo ra một lượng lớn cây giống chất lượng cao trong thời gian ngắn. Các vườn ươm, trung tâm giống cây trồng cần đóng vai trò chủ đạo trong việc sản xuất và cung ứng nguồn giống này cho các địa phương, thay thế dần thói quen sử dụng hạt không rõ nguồn gốc.

6.2. Xây dựng chuỗi giá trị và chính sách hỗ trợ đồng bộ

Thành công của một loài cây công nghiệp không chỉ nằm ở giống tốt mà còn ở thị trường. Cần có sự liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà nông - Doanh nghiệp) để xây dựng chuỗi giá trị dầu Sở. Nhà nước cần ban hành chính sách phát triển cây công nghiệp ưu đãi, hỗ trợ vốn và đất đai. Doanh nghiệp đầu tư vào nhà máy chế biến sâu để nâng cao giá trị sản phẩm. Nhà khoa học tiếp tục cải tiến giống và quy trình canh tác. Chỉ khi đó, hiệu quả kinh tế cây Sở mới thực sự được phát huy tối đa.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Tên gọi, phân loại và đặc điểm hình thái Sở là tên gọi chung của các loài có hàm lượng dầu trong nhân tương đối cao thuộc chi Camellia, họ Theaceae (Mã Cẩm Lâm, 2005). Theo Marjan Kluepfel và Bop Polomski (1998), chi Camellia có khoảng 220 loài và hơn 2.300 giống đã được định danh.

Trên thế giới có khoảng 33 loài trong chi Camellia cung cấp dầu ăn có giá trị. Đồng thời, các dòng vô tính của Sở như Du trà (C. oleifera) và Trà mai (C. sasanqua) có rất nhiều, theo thống kê của Chang Hung Ta và Bruce Bartholomew (1981) thì có tới 503 dòng.

Như vậy, các nghiên cứu trên cho thấy chi Camellia rất lớn và Sở là tên chung gồm nhiều loài và giống khác nhau, việc phân loại các loài Sở gặp nhiều khó khăn, đã thu hút nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu. Tên Camellia sasanqua lần đầu tiên được Kaempfer (1712) sử dụng khi nghiên cứu về một loài có dầu thuộc chi Camellia (dẫn theo Đặng Thái Dương, 2002). Tuy nhiên, trong nghiên cứu này tác giả đã không mô tả về hình thái loài cây, nên công trình này chưa thực sự có ý nghĩa thực tiễn. Năm 1753, Linnaeus sử dụng tên C.

sasanqua nhưng các mô tả lại giống với đặc điểm của hai loài C. Cũng trong một nghiên cứu khác, Thunberg (1784) đã giám định và mô tả loài này nhưng đặc điểm hình thái chưa được mô tả chi tiết (dẫn theo Nguyễn Quang Khải, 2004). Theo Chang Hung Ta và Bruce Bartholomew (1981) thì loài Camellia oleifera phân bố chủ yếu ở Quảng Tây, Quảng Đông Trung Quốc và Nhật Bản. Loài này không thấy ở Việt Nam.

Trong chi Camellia có 26 loài, trong đó có 16 loài phổ biến nằm trong 15 nhóm. Việt nam còn có loài C. Theo Hakoda (1987) cho rằng C. sasanqua Thunb thực chất là tên gọi khác của Thea sasanqua và cả hai có thể gọi theo tên chung là Camellia sasanqua.

Theo Samartin (1992), loài được gọi là C. sasanqua oil (được gọi phổ biến trên thế giới) đều là một và có tên chính xác là C. 2 download by : skknchat@gmail.com Đặc điểm hình thái của loài Sở đã được rất nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm nghiên cứu như: Hakoda, N. Các tác giả đã chỉ ra rằng: C.

sasanqua Thunb là loài cây bụi lớn hoặc cây gỗ nhỏ thường xanh, cao khoảng 12 feet (3,7 m); đường kính tán rộng từ 3 - 4 m; lá hình elip hoặc oval dài, màu xanh đen, bóng, rộng khoảng 3 - 5 cm, lá non có lông ở phiến lá, lá già có lông ở gân lá, mép lá hình răng cưa cùn; hoa màu trắng, đường kính 5,1 - 7,5 cm. Tưởng Vạn Phương (1959) mô tả cây Sở trồng tại Trung Quốc cao khoảng 5 m, hình dáng giống cây chè lá, nhưng lá nhỏ hơn và xuất hiện nhiều lông tơ nhỏ; hoa màu đỏ nhạt, đỏ thẫm hoặc màu trắng; quả chứa 1 - 4 hạt, vỏ quả mỏng, giữa các hạt có màng ngăn cách, hạt lớn, hình dáng hạt không theo quy luật nhất định, hạt có màu nâu bên trong màu vàng nhạt. Các nghiên cứu tại Anh, Nhật Bản, Hàn Quốc của các tác giả Chang Hung Ta & Bruce Bartholomew (1981); Edward F. Watson (1993) và Hong, Y.

(1988) đã chỉ ra quan hệ gần gũi giữa C. sasanqua với loài C. oleifera dẫn đến những đặc điểm hình thái rất giống nhau giữa chúng, chỉ khác nhau là C. sasanqua có phiến lá nhỏ và mỏng hơn, vòi nhuỵ ngắn hơn.

Bên cạnh đó, 2 loài này có phân bố địa lý và phân vùng sinh thái giống nhau. Khi so sánh giữa C. japonica, Endo-M & Iwasa-S (1990) và Tanaka -T (1988) cũng cho thấy chúng có nhiều đặc điểm hình thái rất giống nhau, điểm khác biệt là C. sasanqua có lá nhỏ và mỏng hơn lá của C.

Đặc điểm này dẫn tới nhiều trường hợp nhầm lẫn hai loài cây này trong thực tiễn. Như vậy, trong các loài Sở thì loài C. sasanqua Thunb được quan tâm nghiên cứu từ rất sớm. Hầu hết các tác giả đều thống nhất rằng C.

sasanqua Thunb là loài thuộc chi Camellia với đặc điểm đặc trưng nhất là có dầu trong nhân. Việc mô tả đặc điểm hình thái cây Sở cũng được nghiên cứu khá tỷ mỉ, đây là cơ sở quan trọng để phân biệt Sở với các loài cây khác cùng chi với nó. Tuy nhiên, loài này có nhiều đặc điểm giống với các loài C. japonica nên việc phân loại thường hay nhầm lẫn.

Đặc điểm phân bố, sinh thái Nghiên cứu đầu tiên về phân bố của loài Sở C. sasanqua Thunb được Paul - H. Mensier (1957) công bố trong Từ điển những loài cây có dầu. Theo tài liệu này, 3 download by : skknchat@gmail.com Sở là loài bản địa ở vùng nhiệt đới (Đông - Nam Á) và vùng Á nhiệt đới (Nhật Bản).

Cũng đồng nhất quan điểm với Paul, Chang Hung Ta (1981) khẳng định chi Camellia phân bố ở các nước như: Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Myanma, Lào, Việt Nam, ấn Độ, Thái Lan, Hàn Quốc, Nepal, Campuchia, Indonesia và Philipin. Theo Tưởng Vạn Phương (1959), Sở thường mọc tự nhiên ở Trung Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ, được trồng nhiều ở vùng rừng núi hoặc trong vườn nhà nơi có khí hậu ấm áp. Theo Hakoda thì loài Sở Camellia sasanqua có nguồn gốc từ vùng Tây - Nam Nhật Bản. Về đặc điểm sinh lý, sinh thái: Các kết quả nghiên cứu tại Trung Quốc cho thấy, Camellia phân bố rộng rãi khắp các tỉnh từ Đông Nam đến Tây Nam với hơn 190 loài (How Foon - Chew và cs, 1984).

Theo Mã Cẩm Lâm và cs (2005), cây Sở phân bố tự nhiên từ 18-34o vĩ độ Bắc, ở độ cao 0 - 2000 m. (1994), các nghiên cứu về mở rộng vùng phân bố của Sở được tiến hành từ những năm 60- 70 của thế kỷ trước tại Trung Quốc do sớm nhận thức được giá trị to lớn mà loài cây này mang lại cho con người. Các nghiên cứu tại Trung Quốc cho thấy, Sở sinh trưởng tốt ở độ cao dưới 500 m so với mực nước biển. Tuy nhiên, ở độ cao 900 m (An Huy), thậm chí ở độ cao 1.

Theo Mã Cẩm Lâm (2005), Sở thích hợp với đất Feralit, tầng dày, pHKCl 4,5-6,0, nhiệt độ bình quân hàng năm 16-21oC, lượng mưa bình quân năm 900 - 1.800 mm, nhiệt độ tối thấp tuyệt đối -13oC. Global - Mikhailenko - DA (1988) đã chỉ ra rằng, tại tiểu bang Georgia - Mỹ, tất cả các cây Sở được trồng ở độ cao trên 400 m đều chết, ngược lại, khi được trồng ở dưới 400 m cây sinh trưởng tốt. Ở Nhật Bản, cây sinh trưởng liên tục quanh năm, trong cả mùa đông giá lạnh có tuyết rơi. Sở có chu kỳ sống dài, tới hàng trăm năm.

So sánh cho thấy C. sasanqua sinh trưởng nhanh hơn C. Các tác giả Chang Hung Ta & Bruce Bartholomew (1981), Hakoda, N. Ying (1982) cho rằng, Sở sinh trưởng tốt ở nơi có nhiệt độ bình quân tháng thấp nhất trên 2oC, chịu được tuyết lạnh tới -10oC, nhưng để đảm 4 download by : skknchat@gmail.com bảo cây sinh trưởng bình thường cần có biện pháp chắn gió khô và lạnh vào mùa đông.

Các tác giả Fu, Rs, Ye-Q thuộc Viện kỹ thuật Lâm nghiệp Trung Quốc (1984) cũng đã kết luận rằng hầu hết hoạt động sinh lý của cây đều cao vào ban ngày (đặc biệt là buổi sáng), riêng với hoạt động trao đổi nước trong cây lại cao hơn vào ban đêm, cao nhất là khoảng 0-3 giờ. Khả năng đề kháng sương giá của một số loài Sở như C. sasanqua từ -18 đến -30oC, trong đó nhiệt độ gây chết đối với C. sasanqua là -24oC (dẫn theo các tác giả Gu-Y, Sun-Zj, He- SA, CAI và Bi-He trong tạp trí nghiên cứu cây Sở của Mỹ năm 1986).

Sở là cây chịu bóng khi nhỏ, đến giai đoạn trưởng thành cây sinh trưởng phát triển tốt nhất dưới điều kiện ánh sáng đầy đủ nhưng phải che phủ gốc cây bằng lá hoặc vật liệu khác. Với vùng có ánh sáng nhiều, cần che bóng vào buổi sáng để tránh hiện tượng héo lá (Edward F. Gilmam and Dennis G. Watson, 1993); Marjan Kluepfel and Bop Polomski (1998), Shanan, H.

Mã Cẩm Lâm, Trần Vĩnh Trung (2005) đã chỉ ra chu kỳ phát triển vòng đời cây Sở gồm có 4 giai đoạn: (i) Giai đoạn non 0 - 4 năm tuổi: Cây mầm 0 - 4 tháng tuổi hạt nảy mầm thành cây mầm phát triển bằng dinh dưỡng do phôi nhũ trong hạt cung cấp, cây con 4 tháng đến 1 năm tuổi (tính từ lúc hoàn thành nảy mầm cho đến kỳ ngủ lần thứ nhất), cây non 1 - 4 năm tuổi (từ khi kết thúc giai đoạn cây con cho đến vụ ra hoa đầu tiên); (ii) Giai đoạn ra quả bói 5 - 9 năm tuổi: từ khi bắt đầu bói đến khi sai quả ổn định; (iii) Giai đoạn trưởng thành 10 - 50 năm tuổi: rất sai quả, thiên về tăng trưởng sinh thực và (iv) Giai đoạn già cỗi 50 - 100 năm tuổi: các mô suy thoái dần, sản lượng quả ngày càng giảm. Việc chia chu kỳ phát triển cây Sở ra làm 4 giai đoạn khác nhau là cơ sở để xây dựng các biện pháp kỹ thuật tác động vào rừng trồng Sở theo các giai đoạn khác nhau nhằm đạt năng suất và hiệu quả cao nhất. Giá trị sử dụng Nghiên cứu của Mã Cẩm Lâm và Trần Vĩnh Trung (2005) cũng cho thấy, các sản phẩm từ Sở rất phong phú, giá trị sử dụng cũng như giá trị kinh tế cao, dầu tinh luyện từ hạt Sở có thể được dùng làm dầu ăn, sản xuất mỹ phẩm (sử dụng trong 5 download by : skknchat@gmail.com kem chống nắng, kem massage, dầu thơm…), chế phẩm y tế, hay trong công nghiệp (dầu thuỷ lực, dầu bôi trơn, diesel sinh học…). Ở Trung Quốc, dầu Sở được coi là một trong những nguồn cung cấp dầu ăn quan trọng bởi giá trị dinh dưỡng cao, trồng và chế biến dầu ăn từ cây Sở có ý nghĩa quan trọng nhằm giảm lượng nhập khẩu dầu ăn hàng năm của nước này.

Trung Quốc là một trong những nước đi đầu trong công tác nghiên cứu chế biến, chiết tách tinh dầu Sở phục vụ cho sản xuất. Tưởng Vạn Phương (1959) đã đưa ra một số phương pháp chế biến dầu Sở như: ép dầu hạt Sở bằng máy ép vít, tách dầu bằng phương pháp thay nước, tinh chế dầu Sở bằng phương pháp thay nước - dung dịch. Ngoài ra, tác giả còn nêu rõ việc dùng khô Sở và những cặn bã khi tinh chế Sở bằng phương pháp thay nước - dung dịch để chế tạo Saponin (C73H124O36) có thể dùng làm thuốc trừ sâu, thuốc giặt quần áo, làm dầu gội đầu, xà phòng và làm thuốc tạo bọt (trong bình cứu hỏa).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ