Nghiên Cứu Chọn Chủng Virus Gây Hội Chứng Rối Loạn Sinh Sản Và Hô Hấp Ở Lợn (PRRSV) Tại Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu chọn chủng virus gây hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn prrsv tại việt, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. Phần 1: Tính cấp thiết của đề tài

1.1. Mục tiêu của đề tài

2. Phần 2: Tổng quan tài liệu

2.1. Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS)

2.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

2.3. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.4. Đặc điểm dịch tễ học

2.5. Triệu chứng bệnh

2.6. Chẩn đoán lâm sàng

2.7. Chẩn đoán phi lâm sàng

2.8. Phòng bệnh

2.9. Tác nhân gây bệnh

2.10. Hình thái học

2.11. Đặc điểm nuôi cấy

2.12. Sức đề kháng

3. Phần 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

3.1. Thời gian và địa điểm

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Vật liệu nghiên cứu

3.5. Sinh phẩm, hóa chất dùng cho tách chiết RNA

3.6. Cặp mồi và kit PCR

3.7. Hoá chất thực hiện phản ứng huyết thanh học

3.8. Tế bào, hóa chất dùng cho nuôi cấy tế bào và phân lập virus

3.9. Lợn thí nghiệm

3.10. Dụng cụ và thiết bị thí nghiệm

3.11. Trang thiết bị

3.12. Phương pháp nghiên cứu

3.13. Phương pháp tách chiết RNA

3.14. Phản ứng RT-PCR

3.15. Chạy điện di kiểm tra sự có mặt của virus PRRS

3.16. Phương pháp phân lập virus PRRS trên tế bào

3.17. Nghiên cứu tính thích ứng của PRRSV trên tế bào Marc-145

3.18. Phương pháp xác định hiệu giá virus trên môi trường tế bào

3.19. Phương pháp phát hiện kháng thể kháng PRRS

3.20. Phương pháp gây miễn dịch cho động vật thí nghiệm

3.21. Phương pháp giải trình tự gen

3.22. Phương pháp xử lý số liệu

4. Phần 4: Kết quả và thảo luận

4.1. Kết quả thu thập mẫu và triệu chứng bệnh tích

4.2. Khả năng gây bệnh tích trên môi trường tế bào MARC-145 của chủng VIRUS KTY-PRRS-06

4.3. Kết quả so sánh khả năng gây bệnh tích tế bào của chủng VIRUS KTY-PRRS-06 cường độc sau khi cấy truyền qua 90 đời. Kết quả xác định hiệu giá Virus (TCID50) của chủng VIRUS KTY-PRRS-06 qua 90 đời cấy truyền

4.4. Kết quả xác định quy luật nhân lên của chủng VIRUS KTY-PRRS-06 qua 90 đời cấy truyền. Kiểm tra sự ổn định di truyền giữa các đời VIRUS KTY-PRRS-06

4.5. Kết quả so sánh tương đồng nucleotide gen ORF5 của các chủng virus KTY-PRRS-06 ở các đời cấy truyền khác nhau

4.6. Kết quả so sánh tương đồng axit amin của gen ORF5 của chủng virus KTY-PRRS-06 qua các đời cấy truyền khác nhau

4.7. Kết quả xác định khả năng nhược độc hoá của VIRUS KTY-PRRS-06 sau 90 đời cấy truyền. Kết quả đo thân nhiệt của lợn sau khi gây nhiễm virus KTY-PRRS-06 sau 90 đời cấy truyền. Kết quả nghiên cứu đáp ứng miễn dịch của lợn bằng phản ứng ELISA

5. Phần 5: Kết luận và đề nghị

5.1. Đề nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chủng Virus PRRSV Tại Việt Nam

Nghiên cứu chọn chủng virus PRRSV để sản xuất vacxin nhược độc tại Việt Nam là một hướng đi cấp thiết. Dịch PRRS diễn biến phức tạp, gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi lợn. Các vacxin PRRS hiện tại chưa mang lại hiệu quả rõ rệt do sự khác biệt về chủng virus giữa vacxin nhập ngoại và chủng virus gây bệnh tại Việt Nam. Do đó, việc nghiên cứu và lựa chọn chủng virus PRRSV phù hợp để sản xuất vacxin là rất quan trọng. Mục tiêu là tạo ra vacxin nhược độc có tính kháng nguyên và ổn định, giúp phòng bệnh hiệu quả hơn cho đàn lợn.

1.1. Tình Hình Dịch Bệnh PRRSV và Nhu Cầu Vacxin

Dịch PRRS đã gây ra nhiều đợt bùng phát lớn tại Việt Nam, gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho người chăn nuôi. Các biện pháp phòng chống hiện tại chưa đủ hiệu quả. Nhu cầu về vacxin PRRSV hiệu quả là rất lớn. Việc nghiên cứu và sản xuất vacxin trong nước giúp chủ động hơn trong công tác phòng chống dịch bệnh. Vacxin nhược độc được xem là một giải pháp tiềm năng.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Vacxin Nhược Độc PRRSV

Mục tiêu chính của nghiên cứu là tạo ra chủng virus nhược độc có tính kháng nguyên và ổn định. Chủng virus này sẽ được sử dụng để sản xuất vacxin phòng hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn. Vacxin cần đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc bảo vệ đàn lợn khỏi bệnh PRRS.

II. Thách Thức Trong Sản Xuất Vacxin PRRSV Tại Việt Nam

Sản xuất vacxin PRRSV hiệu quả tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Sự biến đổi liên tục của virus PRRSV đòi hỏi phải liên tục cập nhật và cải tiến vacxin. Các chủng virus gây bệnh tại Việt Nam có thể khác biệt so với các chủng được sử dụng để sản xuất vacxin nhập khẩu. Quy trình sản xuất vacxin cần đảm bảo an toàn và hiệu quả. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, nhà sản xuất và cơ quan quản lý để giải quyết những thách thức này.

2.1. Biến Động Di Truyền Của Virus PRRSV

Virus PRRSV có khả năng biến đổi di truyền cao, tạo ra các biến chủng mới. Điều này gây khó khăn cho việc phát triển vacxin có khả năng bảo vệ rộng rãi. Cần có các nghiên cứu liên tục để theo dõi sự biến đổi của virus và cập nhật vacxin kịp thời.

2.2. Sự Khác Biệt Giữa Các Chủng Virus PRRSV

Các chủng virus PRRSV lưu hành tại Việt Nam có thể khác biệt so với các chủng được sử dụng để sản xuất vacxin nhập khẩu. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của vacxin. Cần nghiên cứu và phân lập các chủng virus địa phương để sản xuất vacxin phù hợp.

2.3. Yêu Cầu Về An Toàn và Hiệu Quả Vacxin PRRSV

Vacxin PRRSV cần đảm bảo an toàn cho lợn và không gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Vacxin cũng cần có hiệu quả cao trong việc bảo vệ lợn khỏi bệnh PRRS. Cần có các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá an toàn và hiệu quả của vacxin.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Chọn Chủng Virus PRRSV Nhược Độc

Nghiên cứu chọn chủng virus PRRSV nhược độc bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, phân lập và xác định đặc điểm của các chủng virus PRRSV đang lưu hành tại Việt Nam. Sau đó, tiến hành gây nhược độc cho virus bằng cách cấy truyền nhiều lần trên tế bào. Đánh giá khả năng gây bệnh và khả năng tạo miễn dịch của các chủng virus nhược độc. Cuối cùng, chọn ra chủng virus có khả năng nhược độc tốt nhất để sản xuất vacxin.

3.1. Phân Lập và Xác Định Đặc Điểm Virus PRRSV

Phân lập virus PRRSV từ các mẫu bệnh phẩm thu thập từ lợn mắc bệnh. Sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử như RT-PCR để xác định sự có mặt của virus. Giải trình tự gen để xác định chủng virus và so sánh với các chủng đã biết.

3.2. Gây Nhược Độc Virus PRRSV Bằng Cấy Truyền

Cấy truyền virus PRRSV nhiều lần trên tế bào Marc-145. Quá trình cấy truyền liên tục sẽ làm giảm độc lực của virus. Theo dõi sự thay đổi về khả năng gây bệnh của virus qua các đời cấy truyền.

3.3. Đánh Giá Khả Năng Gây Bệnh và Tạo Miễn Dịch

Gây nhiễm virus đã được nhược độc cho lợn thí nghiệm. Theo dõi các triệu chứng lâm sàng và đánh giá mức độ gây bệnh của virus. Đo nồng độ kháng thể trong máu lợn để đánh giá khả năng tạo miễn dịch của virus.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Chủng Virus KTY PRRS 06 Nhược Độc

Nghiên cứu đã phân lập và gây nhược độc thành công chủng virus KTY-PRRS-06. Chủng virus này có khả năng gây bệnh tích tế bào nhanh, mạnh và ổn định qua 90 đời cấy truyền. Hiệu giá virus có xu hướng tăng và ổn định từ đời cấy truyền 50. Kết quả phân tích trình tự gen cho thấy chủng virus KTY-PRRS-06 có sự ổn định về di truyền và kháng nguyên sau 90 đời cấy truyền. Ở đời cấy truyền thứ 90, chủng virus KTY-PRRS-06 đã nhược độc.

4.1. Khả Năng Gây Bệnh Tích Tế Bào Của KTY PRRS 06

Chủng virus KTY-PRRS-06 có khả năng gây bệnh tích tế bào nhanh, mạnh và ổn định trên môi trường tế bào Marc-145. Bệnh tích tế bào xuất hiện sớm sau 24 giờ gây nhiễm. Đến thời điểm 72 giờ sau gây nhiễm, toàn bộ tế bào bị phá hủy và bong tróc khỏi đáy chai nuôi cấy.

4.2. Tính Ổn Định Di Truyền Của Virus KTY PRRS 06

Kết quả phân tích trình tự gen ORF5 của chủng KTY-PRRS-06 ở các đời cấy truyền khác nhau cho thấy sự ổn định về di truyền và kháng nguyên. Mức độ tương đồng cao từ 98.44% đến 100% về nucleotide và từ 97.33% đến 100% về axit amin.

4.3. Khả Năng Nhược Độc Hóa Của Virus KTY PRRS 06

Ở đời cấy truyền thứ 90, chủng virus KTY-PRRS-06 đã nhược độc. Có thể lựa chọn chủng virus này để sản xuất vacxin nhược độc phòng PRRS. Kết quả này mở ra triển vọng mới trong việc kiểm soát dịch bệnh PRRS tại Việt Nam.

V. Ứng Dụng Vacxin Nhược Độc PRRSV Trong Thực Tiễn

Việc sản xuất và sử dụng vacxin nhược độc PRRSV có ý nghĩa quan trọng trong việc phòng chống dịch bệnh PRRS tại Việt Nam. Vacxin giúp tăng cường miễn dịch cho đàn lợn, giảm thiểu thiệt hại kinh tế do dịch bệnh gây ra. Cần có các chương trình tiêm phòng vacxin rộng rãi để bảo vệ đàn lợn. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu và cải tiến vacxin để nâng cao hiệu quả phòng bệnh.

5.1. Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Vacxin PRRSV

Sử dụng vacxin PRRSV giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do PRRS. Giảm thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi. Góp phần ổn định thị trường thịt lợn.

5.2. Chương Trình Tiêm Phòng Vacxin PRRSV

Cần xây dựng và triển khai các chương trình tiêm phòng vacxin PRRSV rộng rãi trên cả nước. Đảm bảo tất cả các đàn lợn đều được tiêm phòng đầy đủ. Theo dõi và đánh giá hiệu quả của chương trình tiêm phòng.

5.3. Nghiên Cứu Cải Tiến Vacxin PRRSV

Tiếp tục nghiên cứu và cải tiến vacxin PRRSV để nâng cao hiệu quả phòng bệnh. Nghiên cứu các phương pháp sản xuất vacxin mới. Đánh giá hiệu quả của các loại vacxin khác nhau. Phát triển vacxin có khả năng bảo vệ chống lại nhiều chủng virus PRRSV.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Vacxin PRRSV

Nghiên cứu chọn chủng virus PRRSV để sản xuất vacxin nhược độc tại Việt Nam đã đạt được những kết quả quan trọng. Chủng virus KTY-PRRS-06 đã được chứng minh là có khả năng nhược độc và có thể sử dụng để sản xuất vacxin. Cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện quy trình sản xuất vacxin và đánh giá hiệu quả của vacxin trên thực địa. Hướng phát triển là nghiên cứu các loại vacxin thế hệ mới có khả năng bảo vệ rộng rãi và hiệu quả hơn.

6.1. Đánh Giá Tổng Quan Về Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập và gây nhược độc chủng virus PRRSV KTY-PRRS-06. Chủng virus này có tiềm năng lớn trong việc sản xuất vacxin nhược độc phòng PRRS tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng cho việc phát triển các biện pháp phòng chống dịch bệnh PRRS hiệu quả hơn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Vacxin PRRSV

Nghiên cứu hoàn thiện quy trình sản xuất vacxin từ chủng virus KTY-PRRS-06. Đánh giá hiệu quả của vacxin trên đàn lợn trong điều kiện thực địa. Nghiên cứu các loại vacxin thế hệ mới có khả năng bảo vệ rộng rãi và hiệu quả hơn. Phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh và chính xác bệnh PRRS.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu chọn chủng virus gây hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn prrsv tại việt nam để làm nguồn sản xuất vacxin nhược độc

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho quá trình đáp ứng miễn dịch đặc hiệu (Nguyễn Bá Hiên và Trần Thị Lan Hương, 2009). Một khi hơn 40% đại thực bào của cơ thể bị phá hủy, PRRSV hầu như đã loại bỏ hệ thống miễn dịch của cơ thể. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự nhiễm trùng kế phát. Đặc biệt có thể thấy rõ ở những đàn lợn vỗ béo chuẩn bị giết thịt, khi nhiễm virus PRRS sẽ tăng đột biến tỷ lệ viêm phổi kế phát do những vi khuẩn vốn có sẵn trong đường hô hấp như Pasteurella multocida, Mycoplasma 8 hyopneumoniae, Streptococcus suis, Staphylococcus.

Ngoài ra lợn mắc PRRS thường bị bội nhiễm với các bệnh khác như Dịch tả lợn, Tụ huyết trùng, Phó thương hàn, bệnh do Xoắn khuẩn Leptospira spp, bệnh do Streptococcus spp, Mycoplasma spp, E.coli… Các bệnh kế phát này mới là nguyên nhân gây chết nhiều ở lợn mắc PRRS (Wang X. Virus PRRS Virus PRRS Đại thực Đại thực bào bào Đại Đạithực bàobào thực bị PRRSV pháphá bị virus huỷ huỷ Hình 2.Hình ảnh xâm nhiễm và phá huỷ đại thực bào của virus PRRS Nguồn: Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH Trên lợn nái mang thai, virus ở dạng tự do hoặc kết hợp với tế bào bạch cầu, tế bào đơn nhân trong máu để đến cơ quan sinh sản. Cảm nhiễm có thể xảy ra ở bất cứ giai đoạn nào của quá trình mang thai nhưng biểu hiện lâm sàng phụ thuộc lớn vào giai đoạn nhiễm trùng của bào thai và độc lực của chủng virus gây bệnh. Nhiễm virus ở giai đoạn đầu và giai đoạn giữa của kỳ mang thai không có hay chỉ gây tác động nhẹ so với nhiễm virus ở giai đoạn sau.

Cảm nhiễm trong thời kỳ phôi thường có biểu hiện bệnh rất thấp vì tế bào phôi chưa biệt hóa, không thích hợp cho sự nhân lên của virus. Mặt khác lúc này trứng thụ tinh gắn chặt chẽ với nội mạc tử cung nên sự truyền virus từ mẹ sang phôi bị hạn chế. Trong khi ở giai đoạn sau, nhau thai và mạch máu nuôi thai rất phát triển, nhau thai trở thành bộ phận trao đổi cần thiết, đồng thời là cầu nối truyền virus và 9 kháng thể chống virus từ mẹ sang thai. Virus có thể qua nhau thai ở dạng tự do hay kết hợp với các tế bào khác của lợn mẹ.

Cảm nhiễm ở giai đoạn này tạo nhiều vết bong tróc nhỏ trên tế bào biểu mô nhau thai và bệnh tích hoại tử động mạch cuống rốn, từ đó làm cho bào thai bị thiếu dưỡng chất, oxy, gây sảy thai kỳ cuối, lợn con sinh ra yếu ớt, dị tật và tăng tỷ lệ thai chết tươi khi sinh (Prieto C. Triệu chứng bệnh Nhìn chung lợn mắc PRRS thường có biểu hiện lâm sàng đặc trưng như: sốt cao 40-41oC, viêm phổi nặng, ỉa chảy, tai xanh, lợn nái mang thai thường sảy thai, thai chết lưu hoặc lợn sơ sinh chết yểu. Tuy nhiên tùy từng chủng virus, đặc điểm giống lợn, lứa tuổi, trạng thái miễn dịch cơ thể và các nhân tố ngoại cảnh mà triệu chứng lâm sàng rất khác nhau. Theo ước tính cứ 3 đàn lợn lần đầu tiếp xúc với mầm bệnh thì một đàn không có biểu hiện, một đàn biểu hiện ở mức độ vừa và một đàn bị nặng (Nguyễn Bá Hiên và cs.

Lý do cho điều này vẫn chưa giải thích được, tuy nhiên với những đàn khỏe mạnh thì mức độ bệnh cũng nhẹ hơn, hơn nữa cũng có thể do virus tạo nhiều biến chủng với độc lực khác nhau. Thực tế nhiều đàn có huyết thanh dương tính nhưng không có dấu hiệu lâm sàng. Đây là đặc điểm chính của hội chứng PRRS (White, 1992). Thời kỳ ủ bệnh có thể kéo dài từ 3-37 ngày (FAO, 2011).

Các triệu chứng chính gồm có: - Các dấu hiệu về da: da thường đổi màu từ ửng đỏ tới xanh, đặc biệt là vùng da tai và vùng âm hộ. Có dấu hiệu phù nề dưới da, mí mắt, chi sau, mõm… - Các triệu chứng về hô hấp ở lợn con và lợn trưởng thành: khó thở, suy hô hấp. Các triệu chứng về hô hấp thường trở nên nghiêm trọng hơn khi nhiễm các bệnh kế phát Pasteurella multocida, Porcine Circovirus Type 2 (PCV2), Mycoplasma hyopneumonia, Streptococcus suis, Salmonella cholerasuis, Haemophilus parasuis, Swine influenza virus…Tỷ lệ chết cao thường gặp ở lợn con (30-50%) và thấp hơn ở lợn trưởng thành (4-20%) (OIE, 2008). - Các triệu chứng về sinh sản ở lợn nái: Trong giai đoạn mang thai, khi bị nhiễm bệnh thường biếng ăn, sốt cao, sảy thai ở các giai đoạn khác nhau, đẻ non vào giai đoạn cuối hoặc đẻ con chết yểu, tỷ lệ lợn con chết yểu có thể lên tới 70%.

Lợn nái ở giai đoạn nuôi con có dấu hiệu sốt cao, biếng ăn, lười uống nước, viêm vú, mất sức, động dục lẫn lộn (5-10 ngày sau sinh), lợn con mới sinh ra rất yếu. Các bệnh về hô hấp cũng thường xảy ra với lợn nái bị nhiễm bệnh. 10 - Các triệu chứng ở lợn đực giống: bỏ ăn, sốt cao, đờ đẫn, hôn mê đặc biệt có hiện tượng viêm dịch hoàn, giảm hưng phấn hoặc mất tính dục, lượng tinh dịch ít, chất lượng tinh dịch kém, lợn khỏi bệnh lâu hồi phục khả năng sinh sản. Phần lớn đực giống nhiễm virus không có biểu hiện lâm sàng nhưng tinh dịch có virus.

Điều này gây khó khăn trong việc kiểm soát dịch bệnh tại các trại lớn. - Đối với lợn con theo mẹ: thể trọng gầy yếu, tụt đường huyết do không bú được, mắt có dử màu nâu, lợn tiêu chảy, chân yếu, đi run rẩy, dễ mắc bệnh kế phát và tỷ lệ chết cao. Tuy nhiên những dấu hiệu lâm sàng trên không hoàn toàn là đặc trưng cho bệnh PRRS, mà còn xuất hiện ở các bệnh lây nhiễm do các tác nhân khác gây nên. Điều này dễ gây nhầm lẫn trong chẩn đoán bệnh nếu chỉ dựa vào các dấu hiệu lâm sàng.

Bệnh tích Mổ khám lợn chết do PRRSV ở mọi lứa tuổi thường thấy hiện tượng viêm kẽ phổi, thùy phổi viêm không đối xứng, đặc chắc trên các thùy phổi. Thùy bị bệnh có màu xám đỏ, có mủ và nhục hóa. Trên mặt cắt thùy phổi viêm lồi ra, khô. Nhiều trường hợp viêm phế quản phổi hóa mủ ở mặt dưới thùy đỉnh.

Về mặt phôi thai học thường thấy dịch thẩm xuất và phế nang chứa đầy dịch viêm, đại thực bào, một số trường hợp hình thành tế bào khổng lồ đa nhân. Có sự thâm nhiễm các tế bào phế nang loại II (Pneumocyte) làm cho phế nang nhăn lại, thường bắt gặp đại thực bào phân hủy trong phế nang. Một bệnh tích đặc trưng nữa là hạch lympho sưng to (gấp 2-10 lần so với bình thường). Lúc đầu hạch sưng to, thủy thũng, màu nâu vàng nhạt sau hạch cứng chắc, có màu trắng hoặc nâu sáng.

- Ở lợn nái sảy thai: âm môn sưng tụ huyết, niêm mạc tử cung và âm đạo sưng thũng, xuất huyết và chảy dịch, viêm phổi có những đám tụ huyết, trong phế quản có nhiều dịch và bọt khí. Một số trường hợp có viêm bàng quang xuất huyết. - Ở lợn con theo mẹ: viêm đường hô hấp cấp, phế quản và phổi sưng có màu vàng hoặc tụ huyết đỏ, hạch phổi và hạch hầu sưng màu vàng, khi kế phát Streptococcus suis thấy màng não sung huyết do viêm não. - Ở lợn con sau cai sữa và lợn thịt : biểu hiện viêm đường hô hấp đặc trưng : phổi viêm thủy thũng từng đám, có màu vàng do nhục hóa hoặc đỏ do xuất huyết, phế quản chứa dịch nhày và bọt khí (Nguyễn Bá Hiên và cs.

Ngoài ra nếu kế phát các bệnh khác, sẽ thấy thêm các bệnh tích đặc trưng của từng loại bệnh. Chẩn đoán lâm sàng Theo Benfiled (1999), khi có dấu hiệu rối loạn hô hấp trên cả đàn ở mọi lứa tuổi, lợn nái giảm khả năng sinh sản và năng suất đàn giảm hơn bình thường thì có thể nghi bệnh do virus PRRS. Cụ thể tỷ lệ chết lúc sinh >20%, tỷ lệ sảy thai, thai chết lưu >8%, tỷ lệ lợn con chết trước khi cai sữa >26%, tỷ lệ lợn con chết trong tuần đầu tiên vượt quá 25%. Ngoài ra lợn con theo mẹ, lợn cai sữa có dấu hiệu của hội chứng viêm phế quản phổi, suy hô hấp và một số lợn có biểu hiện tái xanh cũng là những dấu hiệu đầu của bệnh PRRS (Nguyễn Bá Hiên và cs.

Tuy nhiên cần tiến hành các chẩn đoán phi lâm sàng để xác định chính xác tác nhân gây bệnh. Chẩn đoán phi lâm sàng Trong phòng thí nghiệm có thể dùng phản ứng IPMA (Immuno Peroxidase Monolayer Assay) để phát hiện kháng thể 1-2 tuần sau khi nhiễm; phản ứng kháng thể huỳnh quang gián tiếp (IFA) kiểm tra kháng thể IgM trong 5-28 ngày sau khi nhiễm và kiểm tra kháng thể IgG trong 7-14 ngày sau khi nhiễm; phản ứng ELISA phát hiện kháng thể trong vòng 3 tuần sau khi tiếp xúc virus. Ngoài ra, phương pháp PCR phân tích mẫu máu (được lấy trong giai đoạn đầu của pha cấp tính) để xác định sự có mặt của virus cũng là một phương pháp tương đối nhạy và chính xác… 2. Phát hiện gen của virus PRRS Kỹ thuật PCR được phát triển để phát hiện RNA của virus PRRS trong các mẫu bệnh phẩm.

Kỹ thuật này không những có độ đặc hiệu và độ nhạy cao mà thời gian cần thiết thực hiện thí nghiệm cũng ngắn hơn so với phương pháp nuôi cấy tế bào vì thế nó được sử dụng khá rộng rãi trong chẩn đoán phát hiện virus. Nhiều dạng khác nhau của PCR được sử dụng, hầu hết chúng được sử dụng để phát hiện vùng ORFs 7, ORFs 6 hay ORFs 1b của virus PRRS. Để tăng độ nhạy trong chẩn đoán PRRSV, nhất là để phân biệt 2 dòng virus thì Han-Kook Chung et al. Mẫu là huyết thanh, tinh dịch, dịch xoang, bệnh phẩm…với các cặp mồi khác nhau đều cho phép phát hiện virus.

Kỹ thuật này đòi hỏi kỹ thuật viên phải có kỹ thuật cao từ các quy trình thu nhận, trữ mẫu, tách chiết và tinh sạch… RNA phải được thực hiện một cách nghiêm ngặt. Do đó, kết quả của phản ứng PCR giữa các phòng thí nghiệm khác nhau có thể sẽ khác nhau. Phân lập virus trên môi trường tế bào Trong phân lập virus, cũng như các phương pháp chẩn đoán khác, khâu đầu tiên và quan trọng nhất đó là cách lấy mẫu và bảo quản mẫu. Mẫu xét nghiệm có thể là huyết thanh, dịch tràn ổ bụng, dịch phế nang, dịch mẫu mô (hạch, phổi, lách).

Trong đó, dịch phế nang và huyết thanh được đánh giá là mẫu tốt nhất cho việc phân lập virus khi dịch bùng phát. PRRSV tồn tại trong huyết thanh lâu hơn trong mô, nhưng với thú già thì ngược lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chọn Chủng Virus PRRSV Để Sản Xuất Vacxin Nhược Độc Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc lựa chọn chủng virus PRRSV nhằm phát triển vắc xin nhược độc, một vấn đề quan trọng trong ngành chăn nuôi heo tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả phòng chống bệnh PRRS mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe đàn heo, từ đó cải thiện năng suất chăn nuôi.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều thông tin hữu ích về các đặc tính sinh học của virus PRRSV, cũng như các phương pháp nghiên cứu và sản xuất vắc xin. Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu một số đặc tính sinh học sinh học phân tử của chủng virus kty prrs 01 và kty prrs 02, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các chủng virus liên quan.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm bệnh dịch tả lợn châu phi tại tỉnh cao bằng và đề xuất biện pháp phòng chống cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh dịch khác ảnh hưởng đến ngành chăn nuôi heo.

Cuối cùng, bạn có thể tham khảo tài liệu Giám sát sau tiêm phòng vắc xin lở mồm long móng năm 2010 tại một só tỉnh phía bắc để có cái nhìn tổng quát hơn về các biện pháp tiêm phòng và quản lý dịch bệnh trong chăn nuôi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật và an toàn thực phẩm.