Nghiên Cứu Chính Sách Chi Trả Cho Nhà Quản Lý Của Các Công Ty Cổ Phần Ở Việt Nam

Nghiên cứu chính sách chi trả cho nhà quản lý công ty cổ phần tại Việt Nam, phân tích tác động và xu hướng hiện nay trong lĩnh vực này.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

196
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Những đóng góp mới của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

1.2. Các nghiên cứu điển hình về mối liên hệ giữa chi phí đại diện với chính sách chi trả cho nhà quản lý của công ty cổ phần

1.3. Các nghiên cứu điển hình về mô hình chi trả cho nhà quản lý công ty cổ phần

1.4. Các nghiên cứu điển hình về các yếu tố tác động đến chính sách chi trả cho nhà quản lý công ty cổ phần

1.5. Những giá trị khoa học và thực tiễn luận án được kế thừa và khoảng trống nghiên cứu

1.6. Khung nghiên cứu của luận án

1.7. Phương pháp nghiên cứu của luận án

1.7.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

1.7.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH CHI TRẢ CHO NHÀ QUẢN LÝ CỦA CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN

2.1. Lý luận chung về bộ máy quản lý và nhà quản lý của công ty cổ phần

2.1.1. Khái quát bộ máy quản lý của công ty cổ phần

2.1.2. Nhà quản lý công ty cổ phần

2.2. Chính sách chi trả cho nhà quản lý của các công ty cổ phần

2.2.1. Lý thuyết chi phí đại diện và vai trò của chính sách chi trả cho nhà quản lý trong việc giải quyết xung đột đại diện trong công ty cổ phần

2.2.2. Khái niệm và bản chất chính sách chi trả cho nhà quản lý

2.2.3. Các bộ phận cấu thành chính sách chi trả cho nhà quản lý của công ty cổ phần

2.2.4. Các hình thức chi trả đối với nhà quản lý của công ty cổ phần

2.2.5. Các mô hình chính sách chi trả cho nhà quản lý của công ty cổ phần

2.2.5.1. Mô hình chính sách chi trả lương
2.2.5.2. Các mô hình chính sách chi trả khuyến khích

2.2.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách chi trả cho nhà quản lý của các công ty cổ phần

2.2.6.1. Nhóm yếu tố thuộc về công ty cổ phần
2.2.6.2. Nhóm yếu tố thuộc về bản thân năng lực và hiệu quả làm việc của nhà quản lý
2.2.6.3. Nhóm yếu tố khác

2.3. Kinh nghiệm xây dựng chính sách chi trả cho nhà quản lý của các công ty cổ phần ở một số nước trên Thế giới

2.3.1. Kinh nghiệm của các công ty cổ phần ở Australia

2.3.2. Kinh nghiệm của các công ty cổ phần ở Hoa Kỳ

2.3.3. Kinh nghiệm của các công ty cổ phần ở Trung Quốc

2.3.4. Bài học rút ra cho các công ty cổ phần ở Việt Nam

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH CHI TRẢ CHO NHÀ QUẢN LÝ CỦA CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN Ở VIỆT NAM

3.1. Tổng quan về các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

3.2. Thực trạng chính sách chi trả cho nhà quản lý của các công ty cổ phần niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam

3.2.1. Tổng quan về tình hình chi trả cho các nhà quản lý của các công ty cổ phần niêm yết Việt Nam

3.2.2. Thực trạng việc vận dụng các mô hình trong chính sách chi trả cho nhà quản lý của các công ty cổ phần niêm yết ở Việt Nam

3.2.3. Nghiên cứu tình huống chính sách chi trả cho nhà quản lý của công ty cổ phần FPT

3.2.4. Mô hình đánh giá tác động của các yếu tố đến chính sách chi trả cho nhà quản lý của các công ty cổ phần niêm yết ở Việt Nam

3.2.4.1. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu
3.2.4.2. Kiểm định sự tác động của các yếu tố đến chính sách chi trả cho nhà quản lý của các công ty cổ phần niêm yết trên TTCK Việt nam
3.2.4.3. Thảo luận kết quả nghiên cứu

3.2.5. Đánh giá chung về thực trạng chính sách chi trả cho nhà quản lý của các công ty cổ phần niêm yết trên TTCK Việt Nam

3.2.5.1. Những kết quả đạt được
3.2.5.2. Những hạn chế và nguyên nhân

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: CÁC ĐỀ XUẤT, KHUYẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH CHI TRẢ CHO NHÀ QUẢN LÝ CỦA CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN Ở VIỆT NAM

4.1. Mục tiêu và nguyên tắc xây dựng chính sách chi trả cho nhà quản lý tại các công ty cổ phần ở Việt Nam

4.1.1. Mục tiêu xây dựng chính sách chi trả cho nhà quản lý

4.1.2. Nguyên tắc xây dựng chính sách chi trả cho nhà quản lý của các công ty cổ phần

4.2. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách chi trả cho nhà quản lý của các công ty cổ phẩn ở Việt nam

4.2.1. Ứng dụng các mô hình chi trả hiện đại trong xây dựng hệ thống chính sách chi trả cho nhà quản lý

4.2.2. Sử dụng linh hoạt các tiêu chí đo lường hiệu suất làm việc của nhà quản lý làm căn cứ xây dựng chính sách chi trả

4.2.3. Cơ cấu lại các thành phần trong chính sách chi trả cho nhà quản lý

4.2.4. Nâng cao vai trò của Ban kiểm soát và Kiểm toán nội bộ

4.2.5. Nâng cao tính độc lập của thành viên HĐQT trong việc kiểm soát chi trả cho nhà quản lý điều hành

4.2.6. Đối với các công ty cổ phần có vốn nhà nước chi phối, chính sách chi trả cho nhà quản lý cần được “cá thể hóa”

4.2.7. Một số khuyến nghị

4.2.7.1. Khuyến nghị với Chính Phủ
4.2.7.2. Khuyến nghị với Ủy ban chứng khoán Nhà nước và Sở giao dịch
4.2.7.3. Khuyến nghị với các cổ đông, Hội đồng quản trị

KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nghiên cứu Chính Sách Chi Trả cho Nhà Quản Lý Tổng Quan 55 Ký Tự

Nghiên cứu chính sách chi trả cho nhà quản lý tại các công ty cổ phần (CTCP) ở Việt Nam là vô cùng cấp thiết. Nhà quản lý đóng vai trò then chốt trong sự thành công của CTCP. Vì vậy, việc xây dựng một chính sách đãi ngộ nhà quản lý hợp lý là rất quan trọng. Vấn đề chi phí đại diện, xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông, là một thách thức lớn. Chính sách chi trả không phù hợp có thể dẫn đến các quyết định tối ưu hóa lợi nhuận ngắn hạn, gây tổn hại đến giá trị dài hạn của công ty. Ngược lại, chính sách quá hào phóng có thể khuyến khích rủi ro quá mức. Một chính sách chi trả tốt giúp thu hút và giữ chân nhân tài, tạo động lực làm việc và đảm bảo sự gắn kết giữa nhà quản lý và sự phát triển bền vững của công ty.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý công ty cổ phần hiệu quả

Người quản lý giỏi có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong hiệu quả hoạt động của CTCP. Câu tục ngữ "Một người biết lo bằng một kho người biết làm" đã nhấn mạnh điều này. Hiệu quả hoạt động của nhà quản lý ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và giá trị doanh nghiệp. Các quyết định chiến lược, khả năng quản lý rủi ro và sự sáng tạo đều phụ thuộc vào năng lực của nhà quản lý.

1.2. Thách thức trong việc thiết kế chính sách đãi ngộ nhà quản lý

Thiết kế chính sách đãi ngộ phù hợp không hề đơn giản. Cần cân bằng giữa việc tạo động lực cho nhà quản lý và đảm bảo lợi ích của cổ đông. Chính sách lương thưởng cần gắn liền với hiệu quả hoạt động và các mục tiêu dài hạn của công ty. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố như quy mô công ty, ngành nghề kinh doanh và môi trường cạnh tranh.

II. Vấn Đề Chi Phí Đại Diện và Chính Sách Chi Trả 58 Ký Tự

Vấn đề chi phí đại diện nảy sinh khi lợi ích của nhà quản lý và cổ đông không hoàn toàn trùng khớp. Nhà quản lý có thể đưa ra các quyết định vì lợi ích cá nhân, thay vì lợi ích của công ty. Chính sách chi trả cho nhà quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết xung đột này. Chính sách phù hợp sẽ khuyến khích nhà quản lý hành động vì lợi ích chung, giảm thiểu chi phí hoạt động của nhà quản lý không cần thiết. Nghiên cứu cho thấy, khi thu nhập của ban điều hành gắn liền với giá trị công ty, họ sẽ có động cơ làm việc để gia tăng lợi ích cho cổ đông (Kubo, 2001). Tuy nhiên, cần cẩn trọng để tránh tình trạng nhà quản lý chấp nhận rủi ro quá mức để đạt được mục tiêu ngắn hạn.

2.1. Giải quyết xung đột lợi ích bằng cơ chế trả lương hiệu quả

Cơ chế trả lương cần được thiết kế để khuyến khích nhà quản lý đưa ra các quyết định đúng đắn. Các yếu tố như thưởng hiệu suất, cổ phiếu thưởngquyền chọn cổ phiếu có thể được sử dụng để gắn kết lợi ích của nhà quản lý với giá trị công ty. Việc chi trả dựa trên hiệu suất giúp đảm bảo rằng nhà quản lý được trả công xứng đáng cho những gì họ đóng góp.

2.2. Nguy cơ từ việc khuyến khích rủi ro quá mức thông qua chính sách chi trả khuyến khích

Chính sách chi trả khuyến khích cần được thiết kế cẩn thận để tránh khuyến khích rủi ro quá mức. Nếu nhà quản lý được thưởng quá nhiều khi công ty thành công, nhưng không phải chịu trách nhiệm khi thất bại, họ có thể có động cơ tham gia vào các dự án rủi ro cao. Điều này có thể gây tổn hại đến giá trị dài hạn của công ty.

2.3. Chi phí hoạt động của nhà quản lý Quản lý và kiểm soát

Ngoài lương thưởng, chi phí hoạt động của nhà quản lý cũng cần được kiểm soát chặt chẽ. Điều này bao gồm các khoản chi phí đi lại, ăn ở, giải trí và các chi phí khác liên quan đến công việc. Việc quản lý chi phí hoạt động hiệu quả giúp giảm thiểu lãng phí và tăng cường tính minh bạch.

III. Mô Hình Chi Trả Nhà Quản Lý Giải Pháp Tối Ưu 52 Ký Tự

Việc lựa chọn mô hình chi trả nhà quản lý phù hợp là rất quan trọng. Có nhiều mô hình khác nhau, từ mô hình chi trả lương cố định đến mô hình chi trả khuyến khích dựa trên hiệu suất. Mô hình phù hợp nhất phụ thuộc vào đặc điểm của từng công ty. Nghiên cứu chính sách tiền lương cần xem xét các yếu tố như quy mô công ty, ngành nghề kinh doanh, văn hóa doanh nghiệp và mục tiêu chiến lược. Việc so sánh chính sách chi trả giữa các công ty tương đồng có thể cung cấp thông tin hữu ích.

3.1. Ưu điểm và nhược điểm của mô hình chi trả lương cố định

Mô hình chi trả lương cố định mang lại sự ổn định cho nhà quản lý. Tuy nhiên, nó có thể không đủ để tạo động lực làm việc cao. Nghiên cứu chính sách đãi ngộ cho thấy rằng mô hình này phù hợp với các công ty có văn hóa bảo thủ và ít chú trọng đến hiệu suất.

3.2. Lợi ích của mô hình chi trả khuyến khích dựa trên KPI nhà quản lý

Mô hình chi trả khuyến khích có thể tạo động lực lớn cho nhà quản lý. Tuy nhiên, cần xác định KPI nhà quản lý một cách chính xác và công bằng. Mô hình này phù hợp với các công ty có văn hóa cạnh tranh và chú trọng đến kết quả.

3.3. Chi trả cổ phiếu Ưu và nhược điểm

Chi trả cổ phiếu giúp gắn kết lợi ích của nhà quản lý với lợi ích của cổ đông, khuyến khích tăng trưởng dài hạn. Tuy nhiên, giá trị cổ phiếu có thể biến động theo thị trường, gây ảnh hưởng đến thu nhập của nhà quản lý.

IV. Phân tích Chính Sách Chi Trả tại CTCP Việt Nam 59 Ký Tự

Thực tế ở Việt Nam cho thấy nhiều CTCP còn lúng túng trong việc xây dựng chính sách chi trả hợp lý. Một số công ty trả lương quá cao so với giá trị thực tế mà nhà quản lý mang lại. Ngược lại, một số công ty, đặc biệt là các doanh nghiệp nhà nước, lại trả lương quá thấp, không đủ để thu hút và giữ chân nhân tài. Điều này dẫn đến tình trạng nhà quản lý tìm cách khai thác lợi ích ngắn hạn, gây tổn hại đến lợi ích lâu dài của công ty. Việc phân tích chính sách chi trả hiện tại là rất cần thiết.

4.1. Thực trạng quy định về lương thưởng cho nhà quản lý

Các quy định về lương thưởng hiện hành còn nhiều bất cập. Cần có các quy định rõ ràng và minh bạch hơn về việc xác định mức lương, thưởng và các khoản phúc lợi khác cho nhà quản lý. Các quy định này cần phải phù hợp với thông lệ quốc tế và đáp ứng được yêu cầu thực tế của thị trường.

4.2. Đánh giá tính hợp pháp của chi trả trong các CTCP

Tính hợp pháp của chi trả là một vấn đề quan trọng. Cần đảm bảo rằng các khoản chi trả cho nhà quản lý tuân thủ đúng các quy định của pháp luật, bao gồm cả các quy định thuế thu nhập cá nhân. Việc tuân thủ pháp luật giúp tránh các rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi của cổ đông.

4.3. So sánh chính sách chi trả giữa các CTCP

So sánh chính sách chi trả giữa các CTCP giúp các công ty xác định vị thế của mình trên thị trường. Các công ty có thể sử dụng thông tin này để điều chỉnh chính sách chi trả nhằm thu hút và giữ chân nhân tài.

V. Đề xuất Hoàn Thiện Chính Sách Chi Trả Giải Pháp 56 Ký Tự

Để hoàn thiện chính sách chi trả, các CTCP cần xác định rõ mục tiêu và nguyên tắc xây dựng chính sách. Cần ứng dụng các mô hình chi trả hiện đại, sử dụng linh hoạt các tiêu chí đo lường hiệu suất làm việc. Cơ cấu lại các thành phần trong chính sách chi trả là cần thiết, kết hợp giữa lương cơ bản, thưởng hiệu suất, cổ phiếu và các phúc lợi khác. Nâng cao vai trò của ban kiểm soát và kiểm toán nội bộ trong việc giám sát chi trả. Đối với các công ty có vốn nhà nước, chính sách chi trả cần được "cá thể hóa" để phù hợp với từng vị trí và hiệu quả công việc.

5.1. Ứng dụng mô hình chi trả nhà quản lý hiện đại

Các mô hình chi trả hiện đại như chi trả dựa trên giá trị kinh tế tăng thêm (EVA) có thể giúp gắn kết lợi ích của nhà quản lý với giá trị dài hạn của công ty. Các mô hình này cần được điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm của từng công ty.

5.2. Sử dụng KPI nhà quản lý để đánh giá hiệu suất

Việc sử dụng KPI nhà quản lý giúp đánh giá hiệu suất làm việc một cách khách quan và công bằng. Các KPI cần được thiết lập rõ ràng, đo lường được và liên kết với các mục tiêu chiến lược của công ty.

5.3. Vai trò của Hội Đồng Quản Trị trong kiểm soát chi trả

Hội đồng quản trị đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chính sách chi trả cho nhà quản lý. Cần nâng cao tính độc lập của các thành viên HĐQT để đảm bảo rằng các quyết định về chi trả được đưa ra một cách khách quan và minh bạch.

VI. Kết luận và Xu Hướng Chi Trả cho Tương Lai 55 Ký Tự

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về chính sách chi trả cho nhà quản lý tại các CTCP ở Việt Nam. Việc hoàn thiện chính sách chi trả là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực từ cả phía công ty và nhà quản lý. Xu hướng chi trả trong tương lai sẽ tập trung vào việc gắn kết lợi ích của nhà quản lý với giá trị dài hạn của công ty, sử dụng các mô hình chi trả hiện đại và tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các khuyến nghị cho Chính Phủ và UBCKNN cũng được đưa ra để hỗ trợ quá trình này. Cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của các chính sách lương thưởng khác nhau để tìm ra các giải pháp tối ưu.

6.1. Khuyến nghị cho Chính phủ và UBCKNN về quản trị doanh nghiệp

Chính phủ và UBCKNN cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quản trị doanh nghiệp, đặc biệt là các quy định về thù lao cho hội đồng quản trị và ban điều hành. Các quy định cần phải rõ ràng, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế.

6.2. Tăng cường phân tích tài chính công ty cổ phần để đánh giá hiệu quả chi trả

Việc phân tích tài chính công ty cổ phần cần được tăng cường để đánh giá hiệu quả của chính sách chi trả. Các chỉ số như tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) có thể được sử dụng để đánh giá tác động của chi trả đến hiệu quả hoạt động của công ty.

6.3. Dự đoán xu hướng chi trả nhà quản lý trong tương lai

Dự đoán xu hướng chi trả nhà quản lý trong tương lai sẽ tập trung vào việc sử dụng các công cụ như chi trả cổ phiếu, quyền chọn cổ phiếu và các khoản thưởng dựa trên hiệu suất dài hạn. Các công ty cũng sẽ chú trọng hơn đến việc tạo ra một môi trường làm việc công bằng và minh bạch, nơi nhà quản lý cảm thấy được đánh giá cao và có động lực để đóng góp vào sự thành công của công ty.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 1. Các nghiên cứu điển hình về mối liên hệ giữa chi phí đại diện với chính sách chi trả cho nhà quản lý của công ty cổ phần Vấn đề chi phí đại diện mặc dù đã được đề cập từ khá sớm trong nhiều tài liệu khác nhau, tuy nhiên đây vẫn là một nội dung đang được bàn luận phổ biến và là thách thức lớn đối với hoạt động của các công ty cổ phần (CTCP) trên thế giới nói chung và ở Việt Nam nói riêng. Đối với các CTCP với cơ cấu sở hữu đa dạng, bên cạnh việc phải tìm kiếm các biện pháp khuyến khích mạnh đối với các nhân sự quản lý chủ chốt thì việc hạn chế mâu thuẫn về lợi ích giữa các nhà quản lý và các cổ đông cũng là vấn đề phức tạp.

Một chính sách chi trả đãi ngộ đối với nhà quản lý không tốt sẽ tạo ra một sự khuyến khích nhằm tối đa hóa thu nhập hiện hành mà không quan tâm đến thu nhập trong tương lai. Thậm chí, giá trị cho các cổ đông của công ty trong tương lai có thể bị hy sinh bằng cách tạo ra những kết quả cao trong ngắn hạn. Theo Jensen và Meckling (1976), Fama và Jensen (1983), vấn đề người đại diện có thể tồn tại giữa người sở hữu (các cổ đông) với người đại diện (HĐQT và Ban điều hành), thậm chí ngay cả giữa HĐQT với Ban điều hành, được biểu hiện rõ nhất khi tính độc lập và chức năng giám sát của HĐQT không hiệu quả. Giải pháp để hạn chế vấn đề người đại diện giữa các cổ đông với ban điều hành, đó là một mặt phải gia tăng chức năng giám sát của HĐQT, mặt khác phải hoàn thiện cấu trúc gói thù lao cho ban điều hành để tổng hòa được lợi ích của cả hai bên.

Thật vậy, người quản lý có thể ảnh hưởng đến các quyết định của hội đồng quản trị, kể cả những quyết định liên quan đến chính sách chi trả. Trong nghiên cứu “Theory of the firm: Managerial behavior,agency cost, and ownership structure - Lý thuyết công ty: Hành vi quản lý, chi phí đại diện và cấu trúc sở hữu”, Jensen và Meckling (1976) đã tập trung vào phân tích mối quan hệ giữa chi phí đại diện với vốn chủ, nợ vay; đòn bẩy tài chính và cơ cấu vốn. Đặc biệt, hai ông đã đưa ra bốn nhận định cơ bản sau: Chi phí đại diện gắn với cấu trúc vốn hiệu quả; Chi phí đại diện là quan hệ cơ bản chủ sở hữu và ban điều hành; Chi phí đại diện góp phần tối ưu vốn chủ; Chi phí đại diện tối ưu nợ và gia tăng cơ hội đầu tư.” Từ đó, hai tác giả đi đến kết luận rằng ở các công ty cổ phần luôn luôn tồn tại chi phí đại diện như là một vấn đề của sự tách biệt giữa quyền kiểm soát/điều hành (của nhà quản lý) và quyền sở hữu (của cổ đông). Giải pháp để hạn chế vấn đề đại diện giữa cổ đông với nhà quản lý (ban điều hành) là gia tăng chức năng giám sát 8 của HĐQT đối với ban điều hành và cấu trúc chính sách chi trả cho nhà quản lý chủ chốt để tổng hòa lợi ích giữa các bên.

Dựa trên nghiên cứu của Jensen và Meckling (1976), nhiều tác giả đã xác định và sử dụng các thước đo khác nhau cho chi phí đại diện. Trong nhiều nghiên cứu tiếp cận về vấn đề chi phí đại diện, có thể kể đến một số nghiên cứu tiêu biểu bàn về mối liên hệ giữa chi phí đại diện với vấn đề chi trả cho nhà quản lý của CTCP, bao gồm: * Hai nghiên cứu của nhóm tác giả Zajac và Westphal (1994) và Su, Xu và Phan (2008) đã sử dụng chi trả thù lao ban điều hành (Board Compensation) làm thước đo trung gian biểu hiện cho biến chi phí đại diện trong mô hình nghiên cứu tại các công ty niêm yết ở Hoa Kỳ và Trung Quốc. Theo đó, các nhóm tác giả khẳng định có sự đồng thuận ngày càng nhiều giữa các nghiên cứu rằng các công ty có thể tăng cường kiểm soát đối với nhà quản lý cấp cao bằng cách sử dụng một chính sách chi trả khuyến khích cao cho nhà quản lý, đồng thời kết hợp với sự giám sát chặt chẽ của Hội đồng quản trị. * Nghiên cứu của Core, Holthausen, Larcke (1999) cũng đã chỉ ra rằng một chính sách chi trả không hợp lý có thể buộc các nhà quản lý sử dụng tài sản của chủ sở hữu vì lợi ích riêng của họ.

Một cơ chế sửa đổi chính sách chi trả định kỳ và một hệ thống các ưu đãi thích hợp có thể thúc đẩy các nhà quản lý làm việc chăm chỉ hơn để có hiệu suất tốt hơn của công ty, cắt giảm chi phí đại diện và theo đó các chủ sở hữu có thể tối đa hóa sự giàu có của họ. * Juie Ann Elston và Lawrence G. Bằng việc sử dụng nguồn dữ liệu nghiên cứu từ các công ty niêm yết ở Đức, các tác giả đã chỉ ra rằng tương tự như các công ty ở Hoa Kỳ, các công ty ở Đức cũng tồn tại vấn đề đại diện gây ra bởi sự tách biệt quyền sở hữu khỏi quyền kiểm soát, với sự phân tán quyền sở hữu dẫn đến mức chi trả cao hơn cho ban điều hành. * Trong nghiên cứu “How Well Does Agency Theory Explain Executive Compensation?” (tạm dịch là Lý thuyết đại diện giải thích thế nào về vấn đề chi trả ban điều hành?), George-Levi Gayle và cộng sự (2018) đã kết luận rằng chính sách chi trả cho ban điều hành của các công ty cổ phần được khảo sát trong các nghiên cứu tiền nhiệm nhìn chung phù hợp với lý thuyết sở hữu-đại diện.

Tuy nhiên, tùy thuộc vào từng tình huống cụ thể, các biến được sử dụng phải được mô hình hóa, đồng thời được xác định một cách rõ ràng và ước tính cẩn thận. Thông qua việc khảo 9 sát các đặc trưng khác nhau giữa các mô hình sở hữu-đại diện được tóm tắt trong nghiên cứu này, nhóm tác giả đã đi đến tổng kết 2 nội dung chính: Một là, hơn 80% tổng mức chi trả cho ban điều hành ở các CTCP trong mẫu nghiên cứu là từ phí bảo hiểm rủi ro được chi trả nhằm giải quyết vấn đề đại diện (Gayle và Miller, 2009 hay Gayle, Golan và Miller, 2015); Hai là, quy mô phí bảo hiểm rủi ro hầu hết được lý giải bởi quy mô công ty. * Lucian Arye Bebchuk & Jesse M.Fried (2003) đã tập trung vào phân tích vai trò của chính sách chi trả ban điều hành như một biện pháp quan trọng trong việc xử lý các vấn đề đại diện (Agency Problem) ở các công ty niêm yết mà không có sự kiểm soát của cổ đông. Cụ thể, các tác giả đi sâu vào phân tích/so sánh hai phương pháp tiếp cận chủ đạo trong việc xây dựng chính sách chi trả cho nhà quản lý mà nhiều kinh tế học tài chính đã trình bày trong các nghiên cứu trước đó bao gồm phương pháp tiếp cận hợp đồng tối ưu (“Optimal Contracting”) và phương pháp tiếp cận quyền lực quản lý (“managerial power”).

Từ đó, hai tác giả nhấn mạnh việc cần phải thiết kế chính sách chi trả cho nhà quản lý một cách hợp lý hơn và phù hợp hơn để có thể tạo động lực cho họ tối đa hóa giá trị cho các cổ đông. Trong nghiên cứu này, hai tác giả đã trình bày những luận cứ lý luận và thực tiễn nhằm làm rõ hai phương pháp tiếp cận chủ đạo trong việc thiết kế cơ chế chi trả ban điều hành ở các tập đoàn kinh tế Hoa Kỳ bao gồm phương pháp tiếp cận hợp đồng tối ưu và phương pháp tiếp cận quyền lực quản lý. Cụ thể, hai tác giả đã chỉ rõ những hạn chế của phương pháp tiếp cận hợp đồng tối ưu trong việc thiết kế cơ chế chi trả ban điều hành của các công ty ở Hoa Kỳ những năm 1990 như: các công ty trao cho ban điều hành quá nhiều đặc quyền, không đánh giá một cách chính xác giá trị đóng góp của các giám đốc điều hành vào công ty, chưa có sự gắn kết chặt chẽ giữa mức chi trả với các kết quả hoạt động của công ty. Chính điều đó lý giải sự tăng lên đáng kể các khoản chi trả cho các nhà quản lý của các công ty cổ phần ở Hoa Kỳ những năm 1990, thậm chí có nhiều công ty có kết quả hoạt động nghèo nàn.

Đồng thời, hai tác giả còn có những phát hiện đối với những công ty áp dụng việc xây dựng cơ chế chi trả điều hành dựa trên tiếp cận quyền lực quản lý; Đó là: (i) Trong suốt giai đoạn những năm1990, gần như quyền lực của các CEO đã bị hạn chế và có sự kiểm soát, do đó việc chi trả tăng lên không phải nguyên nhân do quyền lực quản lý mà là do những những yếu tố khác; (ii) cơ chế chi trả thì có mối tương quan với kết quả hoạt động (performance), vốn hóa thị trường (market capitalization) – giá cổ phiếu. Bằng việc quan sát hoạt động của các công ty cổ 10 phần ở Hoa Kỳ và phân tích các nghiên cứu trước đó, hai tác giả đi đến minh họa giá trị tiềm năng của phương pháp tiếp cận quyền lực quản lý bằng cách đưa ra 4 vấn đề để thảo luận và phân tích; bao gồm: (i) Mối quan hệ giữa quyền lực và mức chi trả; (ii) Việc sử dụng các tư vấn chính sách chi trả; (iii) Các khoản chi trả vô hình; (iv) Các khoản chi trả bồi thường hợp đồng để thu hút các nhà quản lý từ các công ty khác. Từ những phân tích đó, hai tác giả cũng đưa ra một số gợi ý về việc xây dựng cấu trúc chính sách chi trả tối ưu với 3 nội dung chính: Chính sách chi trả không nằm ngoài kết quả kinh doanh (Pay without performance), Kế hoạch quyền chọn phải loại trừ được sự may rủi (Option Plans that Fail to Filter Out “Windfalls”), thay đổi phương thức Quyền chọn từ Out-of-the-money sang At-the-money. Các phương pháp nghiên cứu chủ yếu của công trình này bao gồm phân tích kịch bản tác động của từng phương pháp tiếp cận đến chính sách chi trả cho các nhà quản lý điều hành dựa trên các mô hình kinh tế học.

Đồng thời, dựa trên việc phân tích các nguồn dữ liệu thứ cấp, hai tác giả đã vận dụng những phương pháp tổng hợp thống kê để xem xét diễn biến hoạt động bồi thường điều hành của các công ty cổ phần ở Hoa Kỳ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chính Sách Chi Trả Cho Nhà Quản Lý Công Ty Cổ Phần Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chính sách chi trả cho nhà quản lý trong các công ty cổ phần tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách chi trả mà còn đánh giá tác động của chúng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức xây dựng chính sách chi trả hợp lý, từ đó nâng cao năng lực quản lý và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho công ty.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo tài liệu Tiểu luận phân tích tình hình tài chính công ty cổ phần đầu tư thế giới di động, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về tình hình tài chính của một công ty cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Chuyên đề thực tập tốt nghiệp phân tích tình hình tài chính của tổng công ty bellsystem 24 hoa sao cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tài chính trong quản lý doanh nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thực trạng công tác quản lý và giải pháp tăng cường công tác huy động vốn tại nhđt và pt việt nam sẽ cung cấp những giải pháp hữu ích cho việc huy động vốn, một yếu tố quan trọng trong quản lý tài chính. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam.