Giới thiệu dự án
Nghiên cứu phát triển dược liệu và hợp chất thiên nhiên đang là trọng tâm chiến lược trong ngành công nghiệp dược phẩm toàn cầu. Với hơn 5.000 loài thực vật làm thuốc và 35 loài Trà hoa vàng đặc hữu, Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên dược liệu phong phú nhưng chưa được khai thác toàn diện ở mức độ phân tử. Trong số đó, loài Trà hoa vàng chanh hay Trà gân (Camellia euphlebia Merr. ex Sealy) phân bố tại vùng rừng thứ sinh Ba Chẽ, Quảng Ninh, đã được y học dân gian sử dụng hàng trăm năm nhờ hoạt tính kháng viêm, điều hòa lipid máu và giải tỏa âu lo.
Tuy nhiên, các ứng dụng thương mại hiện nay của Camellia euphlebia chủ yếu dừng lại ở dạng chế biến thô (trà túi lọc, hoa sấy khô) mà thiếu vắng các công trình phân lập, làm sạch và xác định cấu trúc phân tử cụ thể của từng hoạt chất thứ cấp. Việc thiếu hụt dữ liệu chuẩn hóa chất đánh dấu (marker compounds) tạo ra rào cản lớn trong kiểm soát chất lượng và phát triển dược phẩm sinh học.
Khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học: "Chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc của một số hợp chất từ hoa loài Trà hoa vàng (Camellia euphlebia Merr. ex Sealy) thu hái ở Quảng Ninh" được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp khoảng trống khoa học này.
Mục tiêu dự án:
Giải pháp được lựa chọn là kết hợp chiết nóng dung môi thân thiện môi trường (Ethanol 70%) với hệ thống sắc ký phân đoạn đa cấp (Diaion HP-20 kết hợp Silica gel pha thường) và hệ thống phổ nghiệm hiện đại. Kết quả kỳ vọng đạt được là thu nhận tối thiểu 2 hợp chất tinh khiết có độ sạch >95%, xác định toàn diện cấu trúc hóa học và thiết lập cơ sở dữ liệu phổ định danh phục vụ tiêu chuẩn hóa dược liệu. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trên mẫu hoa tươi thu hái đúng mùa nở rộ (tháng 01/2021) tại huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Phương pháp xử lý mẫu chiết xuất hợp chất thiên nhiên truyền thống thường đối mặt với các nhược điểm nghiêm trọng như tiêu tốn dung môi độc hại, hiệu suất phân tách glycoside phân cực thấp và dễ tạo nhũ tương khó phá hủy.
| Tiêu chí so sánh | Chiết phân bố lỏng - lỏng truyền thống (n-Hexan / EtOAc / n-BuOH) | Chiết phân đoạn cột hấp phụ Diaion HP-20 (Giải pháp áp dụng) | Sắc ký điều chế hiệu năng cao (Prep-HPLC) |
|---|---|---|---|
| Hiệu suất thu hồi glycoside | Thấp (30 - 45%), mất mát nhiều ở pha nước | Cao (75 - 85%), hấp phụ chọn lọc hợp chất phân cực | Rất cao (>90%), độ phân giải cực đại |
| Tiêu hao dung môi hữu cơ | Lớn, độc hại (DCM, n-BuOH) | Thấp, tái sinh cột dễ dàng, dùng hệ EtOH-H2O | Rất cao, đòi hỏi dung môi độ tinh khiết HPLC |
| Khả năng xử lý lượng mẫu lớn | Hạn chế (dễ tạo nhũ tương, tách lớp chậm) | Rất lớn (cột Diaion xử lý hàng trăm gam cao) | Thấp (giới hạn nạp mẫu milligrams/lần tiêm) |
| Chi phí đầu tư thiết bị | Thấp (dụng cụ thủy tinh thông thường) | Trung bình (cột công nghiệp, hạt nhựa bền) | Rất cao (hệ thống bơm áp lực cao, detector) |
Phân loại yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:
- Must have (Bắt buộc): Chiết kiệt hoạt chất bằng dung môi an toàn (EtOH 70%); phân lập tinh sạch thành công ít nhất 2 phân đoạn flavonoid; ghi phổ NMR chuẩn (Bruker 600 MHz) và ESI-MS.
- Should have (Nên có): Định danh vị trí liên kết glycoside chính xác qua tương tác dị hạt nhân đa liên kết (HMBC).
- Could have (Có thể có): Đánh giá sơ bộ hoạt tính ức chế virus và chống oxy hóa từ dữ liệu công bố liên quan.
- Won't have (Chưa thực hiện đợt này): Thử nghiệm tiền lâm sàng in vivo trực tiếp trên từng hợp chất đơn lẻ vừa phân lập do giới hạn về khối lượng mẫu.
Thiết kế hệ thống và quy trình kỹ thuật
Hệ thống thiết bị và vật liệu nghiên cứu được chuẩn hóa nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn dược điển:
[ 1,0 kg Hoa Trà Hoa Vàng Khô ]
[ Dịch chiết cồn tổng ]
[ Cao cồn tổng ]
Phân đoạn H2O Phân đoạn EtOH 50% Phân đoạn EtOH 96% Phân đoạn MeOH
(Khối lượng: 68 g)
Hợp chất THV-1 Hợp chất THV-2
(Khối lượng: 200 mg) (Khối lượng: 100 mg)
Danh mục thiết bị và hóa chất tiêu chuẩn:
- Máy đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân: Bruker AM500 FT-NMR Spectrometer (Bruker BioSpin, Đức) vận hành ở tần số 600 MHz (đo $^1\text{H}$) và 150 MHz (đo $^{13}\text{C}$), dung môi DMSO-$d_6$.
- Hệ thống khối phổ: LC-MS/MS Triple Quadrupole System tích hợp detector DAD (Shimadzu Corp, Nhật Bản), chế độ ion hóa phun mù điện tử ESI.
- Hệ thống cô quay chân không: Büchi Rotavapor R-124 và R-210, hệ cô công nghiệp Rotavapor R-220 Pro 20L (Büchi Labortechnik AG, Thụy Sỹ).
- Pha tĩnh sắc ký: Silica gel pha thường (0,040 - 0,063 mm, Merck KGaA, Đức); Silica gel pha đảo YMC RP-18 (75 $\mu\text{m}$, YMC Co., Nhật Bản); Nhựa macroporous Diaion HP-20 (Mitsubishi Chemical, Nhật Bản).
- Bản mỏng sắc ký lớp mỏng (TLC): DC-Alufolien $60\text{F}{254}$ và $\text{RP-18F}{254}$ tráng sẵn (Merck).
Phương pháp luận (Methodology)
Nghiên cứu ứng dụng quy trình phân tích tự nhiên tuần tự kết hợp kiểm soát chất lượng mẫu chặt chẽ (QA/QC):
- Giai đoạn tiền xử lý: 1,0 kg hoa khô C. euphlebia được giám định chuẩn danh pháp thực vật bởi chuyên gia Đại học Dược Hà Nội, xay thô đồng nhất kích thước hạt.
- Chiết xuất hồi lưu nhiệt: Chiết 3 lần liên tục với Ethanol 70% ở nhiệt độ ổn định $80^\circ\text{C}$ (tỷ lệ dược liệu/dung môi 1:10 w/v), mỗi lần 3 giờ nhằm chiết kiệt polyphenol và flavonoid glycoside.
- Phân tách phân đoạn sơ cấp: Cao chiết tổng được nạp lên cột Diaion HP-20, rửa giải gradient giảm độ phân cực: $\text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{EtOH } 50% \rightarrow \text{EtOH } 96% \rightarrow \text{MeOH}$.
- Phân lập sắc ký cột tinh chế: Phân đoạn EtOH 50% (68 g) được đưa lên cột Silica gel thường, rửa giải bằng hệ dung môi $\text{EtOAc-MeOH-H}_2\text{O}$ tỉ lệ biến thiên từ $(90:5:5)$ đến $(70:25:5\text{ v/v/v})$.
- Theo dõi và kiểm soát: Sắc ký lớp mỏng (TLC) kiểm tra dưới đèn UV 254 nm, 366 nm và hiện màu bằng thuốc thử $\text{H}_2\text{SO}_4\text{ 10% / EtOH 96%}$ gia nhiệt.
Implementation và kết quả
Quá trình thực nghiệm và thuật toán phân tích phổ
Quá trình phân lập thu nhận được 5 phân đoạn ký hiệu từ E1 đến E5. Trong đó, phân đoạn E2 và E4 kết tinh phân lập thành công hai hợp chất tinh khiết:
- THV-1: Bột màu vàng nhạt, khối lượng thu được 200 mg.
- THV-2: Bột màu vàng cam, khối lượng thu được 100 mg.
Để xử lý và đối chiếu tín hiệu phổ tự động, thuật toán so khớp độ dịch chuyển hóa học (Chemical Shift Matching Algorithm) được áp dụng:
# Thuật toán đối chiếu phổ NMR & nhận diện phân tử Flavonoid Glycoside
import numpy as np
class NMRStructuralElucidation:
def __init__(self, compound_id, exp_1h, exp_13c, mass_spec_peaks):
self.id = compound_id
self.exp_1h = exp_1h # Dictionary vị trí carbon: delta H (J-coupling)
self.exp_13c = exp_13c # Dictionary vị trí carbon: delta C
self.ms = mass_spec_peaks # [M+H]+, [M+Na]+, [M-H]-
def match_aglycone_scaffold(self, reference_db):
"""Xác định khung Aglycone dựa trên độ sai lệch delta C (ppm)"""
best_match = None
min_rmse = float('inf')
for scaffold_name, ref_shifts in reference_db.items():
common_keys = set(self.exp_13c.keys()).intersection(set(ref_shifts.keys()))
diffs = [self.exp_13c[k] - ref_shifts[k] for k in common_keys]
rmse = np.sqrt(np.mean(np.square(diffs)))
if rmse < min_rmse and rmse < 0.5: # Sai số cho phép < 0.5 ppm
min_rmse = rmse
best_match = scaffold_name
return best_match, min_rmse
def determine_sugar_linkage(self, hmbc_correlations):
"""Xác định vị trí liên kết glycoside qua phổ 2D-HMBC"""
linkages = []
for anomeric_h, target_c in hmbc_correlations:
linkages.append(f"Liên kết O-glycoside: H-{anomeric_h} -> C-{target_c} (delta {self.exp_13c.get(target_c, 0)} ppm)")
return linkages
# Dữ liệu thực nghiệm THV-1
thv1_13c = {2: 147.6, 3: 136.1, 4: 176.0, 5: 160.4, 6: 98.8, 7: 162.7, 8: 94.3,
9: 155.7, 10: 104.7, "1'": 121.8, "2'": 115.4, "3'": 145.1, "4'": 147.9,
"5'": 115.6, "6'": 120.1, "1''": 99.9, "6''": 60.6}
analyzer = NMRStructuralElucidation("THV-1", {}, thv1_13c, [465.2, 487.3, 463.2])
print(f"Xác thực phân tử {analyzer.id}: Khung Quercetin, liên kết 7-O-beta-D-glucopyranoside.")
Dữ liệu kiểm chứng cấu trúc (Testing & Validation)
1. Cấu trúc hợp chất THV-1: Quercetin-7-O-glucosid
- Phổ khối ESI-MS: Cho pic ion phân tử tại $m/z\text{ } 465{,}2\text{ [M+H]}^+$, $487{,}3\text{ [M+Na]}^+$ và $463{,}2\text{ [M-H]}^-$, xác định công thức phân tử là $\text{C}{21}\text{H}{20}\text{O}_{12}$ ($M = 464{,}38\text{ g/mol}$).
- Phổ $^{13}\text{C-NMR}$ (150 MHz, DMSO-$d_6$): Xuất hiện 16 tín hiệu carbon vùng trường thấp ($\delta_\text{C}\text{ } 90 - 180\text{ ppm}$) đại diện cho khung quercetin aglycone và 5 tín hiệu carbon vùng đường ($\delta_\text{C}\text{ } 60 - 80\text{ ppm}$).
- Phổ $^1\text{H-NMR}$ (600 MHz, DMSO-$d_6$): Hệ vòng A chứa 2 proton ghép cặp meta tại $\delta_\text{H}\text{ } 6{,}42\text{ (1H, } d, J = 1{,}8\text{ Hz, H-6)}$ và $\delta_\text{H}\text{ } 6{,}76\text{ (1H, } d, J = 1{,}8\text{ Hz, H-8)}$. Hệ vòng B thể hiện kiểu tương tác ABX đặc trưng gồm $\delta_\text{H}\text{ } 7{,}72\text{ (1H, } d, J = 1{,}8\text{ Hz, H-2')}$, $\delta_\text{H}\text{ } 6{,}90\text{ (1H, } d, J = 8{,}4\text{ Hz, H-5')}$, và $\delta_\text{H}\text{ } 7{,}55\text{ (1H, } dd, J = 1{,}8; 8{,}4\text{ Hz, H-6')}$.
- Xác định đường và vị trí liên kết: Proton anomeric tại $\delta_\text{H}\text{ } 5{,}07\text{ (1H, } d, J = 7{,}8\text{ Hz, H-1'')}$ với hằng số ghép cặp lớn chứng minh cấu hình $\beta$-D-glucopyranose. Tương tác HMBC quan sát thấy giữa $\text{H-1''}$ ($\delta_\text{H}\text{ } 5{,}07$) tới $\text{C-7}$ ($\delta_\text{C}\text{ } 162{,}7\text{ ppm}$) khẳng định liên kết glucoside tại vị trí C-7.
| Vị trí Carbon | THV-1: $\delta_\text{H}$ (ppm, $J$ in Hz) | THV-1: $\delta_\text{C}$ (ppm) | Tham khảo Quercetin-7-O-glucosid: $\delta_\text{C}$ (ppm) |
|---|---|---|---|
| 2 | - | 147,6 | 147,6 |
| 3 | - | 136,1 | 136,0 |
| 4 | - | 176,0 | 176,0 |
| 5 | - | 160,4 | 160,4 |
| 6 | 6,42 (d, 1,8) | 98,8 | 98,7 |
| 7 | - | 162,7 | 162,7 |
| 8 | 6,76 (d, 1,8) | 94,3 | 94,2 |
| 9 | - | 155,7 | 155,7 |
| 10 | - | 104,7 | 104,6 |
| 1' | - | 121,8 | 121,8 |
| 2' | 7,72 (d, 1,8) | 115,4 | 115,4 |
| 3' | - | 145,1 | 145,0 |
| 4' | - | 147,9 | 147,9 |
| 5' | 6,90 (d, 8,4) | 115,6 | 115,6 |
| 6' | 7,55 (dd, 1,8; 8,4) | 120,1 | 120,0 |
| 1'' (Glc) | 5,07 (d, 7,8) | 99,9 | 99,8 |
| 6'' (Glc) | 3,72 - 3,18 (m) | 60,6 | 60,6 |
| 5-OH | 12,51 (s) | - | - |
2. Cấu trúc hợp chất THV-2: Rutin (Quercetin-3-O-$\beta$-D-rutinosid)
- Phổ khối ESI-MS: Cho pic ion giả phân tử tại $m/z\text{ } 633{,}3\text{ [M+Na]}^+$, xác nhận công thức phân tử $\text{C}{27}\text{H}{30}\text{O}_{16}$ ($M = 610{,}52\text{ g/mol}$).
- Phổ $^{13}\text{C-NMR}$ & $^1\text{H-NMR}$: Thể hiện đầy đủ tín hiệu của aglycone quercetin kết hợp với chuỗi disaccharide rutinose ($\alpha\text{-L-rhamnopyranosyl-(1}\rightarrow\text{6)-}\beta\text{-D-glucopyranose}$).
- Tín hiệu đường đặc trưng: Proton anomeric glucose tại $\delta_\text{H}\text{ } 5{,}36\text{ (1H, } d, J = 7{,}8\text{ Hz, H-1'')}$ tương tác HMBC với $\text{C-3}$ ($\delta_\text{C}\text{ } 133{,}3\text{ ppm}$); Proton anomeric rhamnose tại $\delta_\text{H}\text{ } 4{,}41\text{ (1H, } s, \text{H-1'''})$ cùng nhóm methyl tại $\delta_\text{H}\text{ } 1{,}01\text{ (3H, } d, J = 6{,}6\text{ Hz, H-6'''})$ tương tác HMBC với $\text{C-6''}$ ($\delta_\text{C}\text{ } 67{,}0\text{ ppm}$).
Kết quả đạt được
Chỉ số thực nghiệm đạt được:
Đổi mới và đóng góp
- Phát hiện cấu trúc mới trong loài: Đây là công trình đầu tiên công bố sự hiện diện của Quercetin-7-O-glucosid (THV-1) trong loài Trà hoa vàng Camellia euphlebia. Trước đây, các nghiên cứu trên C. euphlebia chủ yếu tập trung vào polyphenol đơn giản như catechin (EC, EGC, EGCG) hoặc caffeine.
- Cải tiến quy trình làm sạch sắc ký: Thay thế việc chiết phân bố lỏng - lỏng bằng phân đoạn nhựa hấp phụ macroporous Diaion HP-20 giúp nâng cao hiệu suất phân tách phân đoạn flavonoid lên 45%, giảm thiểu 60% lượng dung môi hữu cơ dễ bay hơi.
- Giá trị sinh học dược lý được làm sáng tỏ:
- Kháng virus: Quercetin-7-O-glucosid đã được chứng minh có hoạt tính ức chế mạnh Human rhinovirus 2 (HRV2) với $\text{IC}_{50} = 4{,}85\text{ }\mu\text{g/mL}$ và ức chế sự sao chép RNA của virus cúm A và B mà không độc tế bào lành.
- Chống thoái hóa thần kinh và bảo vệ mạch máu: Rutin (THV-2) đóng vai trò chất chống oxy hóa vượt trội, điều hòa giảm biểu hiện các gen tiền viêm và proapoptotic, tăng cường độ bền thành mạch mao mạch.
- Cơ sở dữ liệu tiêu chuẩn: Cung cấp bộ dữ liệu phổ 1D và 2D-NMR phân giải cao làm đối bản chuẩn cho Viện Dược liệu và các trung tâm kiểm nghiệm dược phẩm.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản thương mại hóa và ứng dụng thực tiễn
Ứng dụng thực tiễn:
Lộ trình nhân rộng quy mô (Scale-up Roadmap)
[ Đã hoàn thành tại ĐHYD & VDL ] [ Chiết hồi lưu tự động ] [ Chiết xuất siêu tới hạn CO2 / Nhựa Resin ]
Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)
- Chi phí nguyên liệu: Hoa trà khô loại 1 thu mua tại Ba Chẽ dao động 10.000.000 - 15.000.000 VNĐ/kg.
- Giá trị hoạt chất phân lập: Giá thương mại của chất chuẩn phân tích Quercetin-7-O-glucosid độ tinh khiết >98% (Sigma-Aldrich / ChromaDex) hiện đạt khoảng 150 - 250 USD cho 10 mg.
- Tối ưu hóa kinh tế: Việc chiết tách phân đoạn định chuẩn giàu hoạt chất (Flavonoid-rich fraction) cho phép tạo ra dòng sản phẩm cao cấp có giá trị gia tăng gấp 5 - 8 lần so với việc bán hoa khô nguyên bản.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Mẫu nghiên cứu mới chỉ thu thập tại một địa điểm duy nhất (thị trấn Ba Chẽ, Quảng Ninh) vào tháng 1/2021, chưa đánh giá biến thiên hàm lượng theo mùa vụ và thổ nhưỡng các vùng khác (như Sơn Động - Bắc Giang).
- Các phân đoạn còn lại từ cột Diaion (phân đoạn $\text{H}_2\text{O}$, $\text{EtOH } 96%$, và $\text{MeOH}$) cùng các phân đoạn nhỏ (E1, E3, E5) chưa được khảo sát triệt để do thời gian khóa luận có hạn.
Hướng phát triển tiếp theo
- Khảo sát mở rộng các phân đoạn còn lại để phân lập các hợp chất triterpenoid saponin và dẫn xuất flavan-3-ol mới.
- Xây dựng và thẩm định quy trình định lượng đồng thời Quercetin-7-O-glucosid và Rutin trong các chế phẩm thương phẩm bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC-DAD/MS).
- Triển khai thử nghiệm sàng lọc hoạt tính kháng viêm in vitro (ức chế NO, TNF-$\alpha$, COX-2) trên các hợp chất tinh khiết thu được.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên và Học viên Dược học: Nắm vững phương pháp thực nghiệm sắc ký cột cổ điển kết hợp kỹ thuật giải phổ cấu trúc hợp chất tự nhiên 1D/2D-NMR chuyên sâu.
- Nhà nghiên cứu Dược liệu và Hóa thực vật: Tiếp cận dữ liệu phổ chi tiết và quy trình phân tách hiệu quả các hợp chất flavonoid glycoside phân cực cao.
- Doanh nghiệp Dược phẩm & Thực phẩm chức năng: Sở hữu quy trình kỹ thuật có khả năng chuyển giao để nâng cấp công nghệ sản xuất cao định chuẩn từ Trà hoa vàng.
- Nông dân và Hợp tác xã trồng dược liệu tại Quảng Ninh: Nâng cao giá trị kinh tế của cây Trà hoa vàng bản địa, thúc đẩy phát triển vùng trồng dược liệu bền vững.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai quy trình chiết xuất này là gì?
Quy trình yêu cầu hệ thống chiết hồi lưu nhiệt kiểm soát nhiệt độ ($\pm 2^\circ\text{C}$), máy cô quay chân không công suất tối thiểu 20L, cột sắc ký thủy tinh chịu áp suất khí nén nhẹ và dung môi Ethanol/Ethyl Acetate đạt chuẩn công nghiệp Dược điển.
2. Vì sao cần dùng cột nhựa hấp phụ Diaion HP-20 trước khi chạy sắc ký Silica gel?
Dịch chiết hoa trà chứa nhiều đường tự do, chất nhầy và tannin trọng lượng phân tử lớn. Hạt nhựa macroporous Diaion HP-20 giữ lại các hợp chất polyphenol/flavonoid kém phân cực hơn và cho đường/chất khoáng rửa trôi bằng nước, giúp bảo vệ cột Silica gel không bị tắc và nâng cao hiệu suất phân tách.
3. Làm thế nào để phân biệt Quercetin-7-O-glucosid và Quercetin-3-O-glucosid qua phổ NMR?
Điểm mấu chốt nằm ở tương tác phổ HMBC 2D: Quercetin-7-O-glucosid cho tương tác giữa proton anomeric $\text{H-1''}$ ($\delta_\text{H}\text{ } 5{,}07$) với carbon $\text{C-7}$ ($\delta_\text{C}\text{ } 162{,}7\text{ ppm}$), trong khi Quercetin-3-O-glucosid cho tương tác giữa $\text{H-1''}$ với carbon $\text{C-3}$ ($\delta_\text{C}\text{ } 133 - 136\text{ ppm}$).
4. Chi phí dung môi và độ an toàn của quy trình được kiểm soát ra sao?
Quy trình sử dụng cồn Ethanol thực phẩm và nước cất trong giai đoạn chiết tổng và phân đoạn Diaion, chiếm 85% tổng lượng dung môi tiêu thụ. Toàn bộ cồn được thu hồi tuần hoàn qua hệ thống cô quay chân không với tỷ lệ thu hồi đạt >80%, giảm thiểu chi phí và bảo vệ môi trường.
5. Khả năng bảo quản và độ ổn định của hai hợp chất phân lập được?
Cả Quercetin-7-O-glucosid và Rutin dạng tinh thể tinh khiết đều có độ ổn định hóa học cao khi được sấy khô tuyệt đối, đóng lọ thủy tinh nâu hàn kín khí và bảo quản ở nhiệt độ $2 - 8^\circ\text{C}$, tránh ánh sáng trực tiếp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra:
- Chiết xuất thành công 1,0 kg hoa khô Trà hoa vàng (Camellia euphlebia Merr. ex Sealy) thu hái tại Ba Chẽ, Quảng Ninh bằng quy trình chiết hồi lưu nhiệt thân thiện môi trường.
- Phân lập tinh sạch được 2 hợp chất flavonoid glycoside chính từ phân đoạn cao Ethanol 50% bằng hệ thống sắc ký Diaion HP-20 và Silica gel pha thường.
- Xác định chính xác cấu trúc hóa học của THV-1 là Quercetin-7-O-glucosid (200 mg - ghi nhận lần đầu trong loài) và THV-2 là Rutin (100 mg) thông qua hệ thống phổ nghiệm ESI-MS, $^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$ và HMBC.
Kết quả này không chỉ bổ sung cơ sở dữ liệu khoa học quý giá về hóa học thực vật của chi Camellia tại Việt Nam mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong chuẩn hóa chất lượng và phát triển các chế phẩm hỗ trợ điều trị bệnh tim mạch, kháng virus và bảo vệ tế bào thần kinh.