Khóa luận: Nghiên cứu chiết xuất, phân lập hợp chất từ lá dâu tằm (Morus alba L.)

Khóa luận ngành Dược trình bày chi tiết quá trình chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc một số hợp chất hóa học từ lá dâu tằm (Morus alba L.).

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2018

52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về lá dâu tằm Morus alba Dược liệu quý giá

Cây dâu tằm, với tên khoa học là Morus alba L., thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), là một dược liệu quan trọng trong y học cổ truyền nhiều nước châu Á, bao gồm Việt Nam. Từ lâu, các bộ phận của cây đã được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý. Đặc biệt, lá dâu tằm nổi bật với tiềm năng y học to lớn. Nghiên cứu khoa học hiện đại đã chứng minh lá dâu tằm chứa một kho tàng các hợp chất hóa học có giá trị. Thành phần hóa học lá dâu rất đa dạng, bao gồm các nhóm chính như flavonoid, polyphenol, và alkaloid. Các hợp chất này là nền tảng cho nhiều hoạt tính sinh học quan trọng, giúp lá dâu trở thành đối tượng nghiên cứu hấp dẫn. Sự quan tâm đặc biệt đổ dồn vào việc nghiên cứu chiết xuất thành phần hóa học lá dâu tằm nhằm khai thác tối đa lợi ích sức khỏe. Mục tiêu của các nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc xác định danh tính các hợp chất mà còn hướng tới việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất để thu được hàm lượng hoạt chất cao nhất. Các phát hiện này mở ra con đường ứng dụng lá dâu tằm trong ngành dược phẩm và sản xuất thực phẩm chức năng, góp phần nâng cao giá trị của nguồn dược liệu bản địa. Việc hiểu rõ về các hoạt chất và tiềm năng của chúng là bước đi tiền đề, tạo cơ sở khoa học vững chắc cho các ứng dụng thực tiễn trong tương lai.

1.1. Lịch sử ứng dụng của lá dâu tằm trong y học cổ truyền

Trong các tài liệu y học cổ, lá dâu tằm (tang diệp) được ghi nhận có vị ngọt, đắng, tính hàn, quy vào kinh can và phế. Dược liệu này thường được sử dụng để giải cảm nhiệt, thanh can sáng mắt và làm dịu các chứng ho khan. Các bài thuốc kinh điển như "Tang Cúc Ẩm" đã sử dụng lá dâu làm vị thuốc chủ đạo. Ngoài ra, dược liệu này còn được dùng để hỗ trợ điều trị các bệnh như cao huyết áp, chóng mặt, và viêm mắt. Những ứng dụng này cho thấy giá trị y học của lá dâu đã được công nhận và kiểm chứng qua nhiều thế hệ, tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu khoa học hiện đại.

1.2. Các nhóm hoạt chất chính trong lá dâu tằm đáng chú ý

Lá dâu tằm là nguồn cung cấp dồi dào các hoạt chất trong lá dâu tằm. Nhóm flavonoid là nổi bật nhất, bao gồm các hợp chất như quercetin, kaempferol, rutin, astragalinisoquercitrin. Các hợp chất này nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Bên cạnh đó, nhóm alkaloid cũng có vai trò quan trọng, đặc biệt là 1-deoxynojirimycin (DNJ), một hợp chất có tác dụng hạ đường huyết đã được chứng minh. Ngoài ra, lá dâu còn chứa các polyphenol khác, vitamin, khoáng chất và axit amin, tạo nên một tổ hợp dược chất toàn diện, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người.

II. Thách thức khi nghiên cứu chiết xuất thành phần hóa học

Quá trình nghiên cứu chiết xuất thành phần hóa học lá dâu tằm đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Lá dâu là một ma trận sinh học phức tạp, chứa hàng trăm hợp chất hóa học khác nhau. Sự đa dạng này gây khó khăn trong việc phân lập và tinh chế một hoạt chất cụ thể. Các hợp chất thường có cấu trúc và tính chất lý hóa tương tự nhau, đòi hỏi các kỹ thuật phân tách có độ phân giải cao. Thêm vào đó, nhiều hoạt chất trong lá dâu tằm như các flavonoidpolyphenol rất nhạy cảm với nhiệt độ, ánh sáng và oxy. Điều này yêu cầu quy trình chiết xuất phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh làm phân hủy hoặc biến đổi hoạt chất, làm giảm hiệu quả sinh học. Một thách thức lớn khác là hiệu suất chiết xuất. Việc lựa chọn dung môi, nhiệt độ, thời gian và phương pháp chiết xuất ảnh hưởng trực tiếp đến lượng hoạt chất thu được. Nếu không được tối ưu, quy trình có thể không hiệu quả, tốn kém và không bền vững. Do đó, việc xây dựng và tối ưu hóa quy trình chiết xuất là một bài toán quan trọng cần giải quyết để đảm bảo thu hồi tối đa các hợp chất có giá trị từ dược liệu này.

2.1. Sự phức tạp của ma trận thành phần hóa học lá dâu

Ma trận thực vật của lá dâu chứa một hỗn hợp đa dạng các hợp chất. Bên cạnh các flavonoidalkaloid mục tiêu, còn có sự hiện diện của chlorophyll, tanin, protein và carbohydrate. Những hợp chất này có thể cản trở quá trình chiết xuất và phân lập. Chúng có thể đồng chiết xuất cùng với hoạt chất mục tiêu, tạo ra các tạp chất khó loại bỏ. Điều này đòi hỏi các bước tinh chế phức tạp sau chiết xuất, làm tăng chi phí và thời gian nghiên cứu. Việc phân tích và định danh chính xác từng thành phần trong hỗn hợp này cũng là một thách thức, cần đến các thiết bị phân tích hiện đại.

2.2. Yêu cầu về việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất hiệu quả

Để thu được chiết xuất cao lá dâu tằm chất lượng, việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất là bắt buộc. Các yếu tố cần xem xét bao gồm loại dung môi (ví dụ: methanol, ethanol, nước), tỷ lệ dung môi và nguyên liệu, nhiệt độ, thời gian ngâm chiết và kỹ thuật hỗ trợ (ví dụ: siêu âm, vi sóng). Mỗi yếu tố đều ảnh hưởng đến hiệu suất và tính chọn lọc của quá trình. Một quy trình không tối ưu có thể dẫn đến hiệu suất thấp, chiết ra nhiều tạp chất, hoặc làm phân hủy các hợp chất quan trọng như 1-deoxynojirimycin (DNJ). Do đó, các nghiên cứu cần tập trung vào việc tìm ra điều kiện tối ưu để tối đa hóa hiệu quả kinh tế và dược lý.

III. Phương pháp chiết xuất dược liệu hiệu quả từ lá dâu tằm

Các phương pháp chiết xuất dược liệu hiện đại đã được áp dụng thành công trong việc phân lập hợp chất từ lá dâu. Một quy trình phổ biến bắt đầu bằng việc xử lý nguyên liệu. Lá dâu tằm sau khi thu hái được làm sạch, sấy khô ở nhiệt độ thích hợp và xay thành bột mịn. Theo nghiên cứu của Trịnh Trọng Minh (2018), bột dược liệu được ngâm chiết bằng dung môi methanol ở nhiệt độ phòng. Đây là phương pháp ngâm lạnh, giúp hạn chế sự phân hủy của các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt. Dịch chiết methanol tổng sau đó được cô đặc dưới áp suất giảm để thu được cao tổng. Giai đoạn tiếp theo là chiết phân đoạn. Cao tổng được phân tán trong nước và chiết lỏng-lỏng lần lượt với các dung môi có độ phân cực tăng dần như n-hexan và ethyl acetate. Quá trình này giúp phân tách các hợp chất thành các nhóm dựa trên độ tan của chúng. Cắn ethyl acetate thường chứa nhiều hợp chất polyphenolflavonoid có hoạt tính cao. Phân đoạn này sau đó được sử dụng cho các bước phân lập và tinh chế sâu hơn, tạo ra một quy trình chiết xuất khoa học và hiệu quả, làm tiền đề cho việc định lượng hoạt chất và đánh giá hoạt tính sinh học.

3.1. Quy trình chiết xuất bằng dung môi methanol và phân đoạn

Quy trình bắt đầu với việc ngâm 6,0 kg bột lá dâu khô trong dung môi methanol. Quá trình ngâm được lặp lại nhiều lần để đảm bảo chiết kiệt các hoạt chất. Dịch chiết methanol được gộp lại và cô quay để loại bỏ dung môi, thu được 520 g cao tổng. Cao này sau đó được hòa tan trong nước và tiến hành chiết phân đoạn với n-hexan và ethyl acetate. Kết quả thu được các cắn phân đoạn tương ứng: 60 g cắn n-hexan, 75 g cắn ethyl acetate và 42 g cắn nước. Cắn ethyl acetate được lựa chọn để tiếp tục nghiên cứu do tiềm năng chứa nhiều hợp chất có giá trị.

3.2. Kỹ thuật phân lập hợp chất bằng sắc ký cột CC

Cắn ethyl acetate (50 g) được đưa lên cột sắc ký. Sắc ký cột (CC) là kỹ thuật chính được sử dụng để phân tách hỗn hợp phức tạp này. Chất nhồi cột là silicagel. Hệ dung môi rửa giải được sử dụng với độ phân cực tăng dần, từ dicloromethan:methanol (20:1) đến methanol tinh khiết (0:1). Quá trình này giúp tách cắn ethyl acetate thành 4 phân đoạn chính (B1, B2, B3, B4). Các phân đoạn này tiếp tục được tinh chế bằng các kỹ thuật sắc ký chuyên sâu hơn như sắc ký cột pha đảo (ODS) và sắc ký rây phân tử (Sephadex LH-20) để thu được các hợp chất tinh khiết.

IV. Cách xác định cấu trúc các hoạt chất trong lá dâu tằm

Sau khi phân lập thành công các hợp chất tinh khiết, bước tiếp theo là xác định cấu trúc hóa học của chúng. Đây là một bước quan trọng trong nghiên cứu chiết xuất thành phần hóa học lá dâu tằm. Các phương pháp phổ hiện đại đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Phổ khối lượng (Mass Spectrometry - MS) được sử dụng để xác định khối lượng phân tử và công thức phân tử dự kiến của hợp chất. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance - NMR), bao gồm 1H-NMR, 13C-NMR và các phổ 2D (HSQC, HMBC), cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc. Phổ 1H-NMR cho biết số lượng và loại proton, trong khi phổ 13C-NMR xác định bộ khung carbon của phân tử. Bằng cách phân tích và đối chiếu dữ liệu phổ thu được với các tài liệu đã công bố, cấu trúc của các hợp chất được làm sáng tỏ. Nghiên cứu của Trịnh Trọng Minh đã xác định thành công cấu trúc của ba hợp chất từ lá dâu, bao gồm maesopsin-4-O-glucosid, leonuriside A và eriodictyol, một loại flavonoid. Đây đều là những phát hiện mới, lần đầu tiên được phân lập từ loài Morus alba ở Việt Nam.

4.1. Ứng dụng phổ khối MS và phổ cộng hưởng từ NMR

Trong nghiên cứu này, phổ ESI-MS được sử dụng để xác định khối lượng phân tử. Ví dụ, hợp chất Eriodictyol cho pic ion phân tử tại m/z 289 [M+H]+, gợi ý công thức phân tử là C15H12O6. Phổ NMR (ghi trên máy 500 MHz) cung cấp các tín hiệu đặc trưng. Phổ 1H-NMR của Eriodictyol cho thấy các tín hiệu của proton trên khung flavanon. Phổ 13C-NMR và DEPT xác nhận sự hiện diện của các nhóm chức như carbonyl (C=O) và các carbon thơm. Việc kết hợp các dữ liệu này giúp xây dựng cấu trúc phân tử một cách chính xác.

4.2. Kết quả phân lập và nhận dạng ba hợp chất tiêu biểu

Từ phân đoạn ethyl acetate, nghiên cứu đã phân lập và xác định cấu trúc của ba hợp chất. Hợp chất 1 là maesopsin-4-O-glucosid, một auronol glucosid. Hợp chất 2 là leonuriside A, một glycoside phenolic. Hợp chất 3 là eriodictyol, một flavonoid thuộc nhóm flavanone. Việc xác định các hợp chất này không chỉ làm phong phú thêm dữ liệu về thành phần hóa học lá dâu mà còn mở ra hướng nghiên cứu về hoạt tính sinh học cụ thể của chúng, chẳng hạn như khả năng chống oxy hóa và tác dụng kháng viêm.

V. Top ứng dụng tiềm năng của chiết xuất cao lá dâu tằm

Kết quả từ nghiên cứu chiết xuất thành phần hóa học lá dâu tằm đã mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn giá trị. Chiết xuất cao lá dâu tằm, với hàm lượng cao các flavonoidpolyphenol, có tiềm năng lớn trong ngành công nghiệp dược phẩm và thực phẩm chức năng. Một trong những ứng dụng nổi bật nhất là hỗ trợ điều trị đái tháo đường. Hợp chất 1-deoxynojirimycin (DNJ) trong lá dâu có khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase, làm chậm quá trình hấp thu đường sau bữa ăn. Điều này chứng minh tác dụng hạ đường huyết của dược liệu. Bên cạnh đó, khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ của các hợp chất như quercetinkaempferol giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do, làm chậm quá trình lão hóa và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Các hoạt tính sinh học khác như tác dụng kháng viêm, bảo vệ gan, và làm trắng da cũng đã được ghi nhận. Những tác dụng này biến lá dâu tằm thành một nguyên liệu quý giá để phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe an toàn, hiệu quả và có nguồn gốc từ thiên nhiên, phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại.

5.1. Tiềm năng trong sản xuất thực phẩm chức năng hỗ trợ sức khỏe

Với các hoạt tính sinh học đã được chứng minh, chiết xuất cao lá dâu tằm là một thành phần lý tưởng cho thực phẩm chức năng. Các sản phẩm có thể được phát triển để hỗ trợ ổn định đường huyết cho người bệnh tiểu đường tuýp 2, tăng cường sức khỏe tim mạch bằng cách giảm cholesterol và chống xơ vữa động mạch. Ngoài ra, các sản phẩm chống lão hóa, tăng cường miễn dịch và hỗ trợ chức năng gan cũng là những hướng đi đầy hứa hẹn. Sự an toàn và hiệu quả của dược liệu tự nhiên là một lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường.

5.2. Hoạt tính sinh học và tác dụng hạ đường huyết nổi bật

Trong số các hoạt tính sinh học của lá dâu, tác dụng hạ đường huyết là được nghiên cứu nhiều nhất. Hoạt chất 1-deoxynojirimycin (DNJ) đóng vai trò chủ chốt trong cơ chế này. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng việc sử dụng chiết xuất lá dâu tằm có thể làm giảm đáng kể mức đường huyết sau ăn. Tác dụng này không chỉ quan trọng đối với bệnh nhân tiểu đường mà còn hữu ích cho những người có nguy cơ hoặc muốn kiểm soát cân nặng và duy trì một lối sống lành mạnh. Đây là bằng chứng khoa học vững chắc cho việc sử dụng lá dâu trong y học.

VI. Tương lai nghiên cứu và phát triển sản phẩm từ lá dâu

Việc phân lập thành công các hợp chất từ lá dâu tằm chỉ là bước khởi đầu. Tương lai của lĩnh vực này mở ra nhiều hướng đi mới đầy triển vọng. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc định lượng hoạt chất chính như DNJ, quercetin, và kaempferol trong các mẫu dược liệu từ những vùng địa lý khác nhau. Điều này giúp tiêu chuẩn hóa nguyên liệu đầu vào, đảm bảo chất lượng và hiệu quả đồng nhất cho các sản phẩm cuối cùng. Thêm vào đó, việc đánh giá sâu hơn về hoạt tính sinh học của các hợp chất mới phân lập là rất cần thiết. Các thử nghiệm in vivo và lâm sàng sẽ giúp xác nhận hiệu quả và độ an toàn của chúng trên người. Một hướng đi quan trọng khác là tối ưu hóa quy trình chiết xuất ở quy mô công nghiệp, sử dụng các công nghệ xanh, thân thiện với môi trường để giảm chi phí và nâng cao hiệu suất. Sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học bài bản và công nghệ sản xuất hiện đại sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của dược liệu lá dâu tằm, tạo ra các sản phẩm có giá trị cao, phục vụ hiệu quả cho việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về định lượng hoạt chất

Việc phát triển các phương pháp phân tích hiện đại như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là rất quan trọng để định lượng hoạt chất một cách chính xác. Xây dựng quy trình định lượng chuẩn hóa sẽ giúp kiểm soát chất lượng dược liệu từ khâu trồng trọt, thu hái đến sản xuất. Điều này không chỉ nâng cao giá trị của sản phẩm mà còn tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng và đáp ứng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng khắt khe trong ngành dược.

6.2. Triển vọng phát triển các sản phẩm thương mại hóa

Từ các kết quả nghiên cứu, triển vọng thương mại hóa sản phẩm từ lá dâu tằm là rất lớn. Các sản phẩm có thể đa dạng từ trà thảo dược, viên nang thực phẩm chức năng, đến các thành phần hoạt tính cho ngành mỹ phẩm. Việc xây dựng thương hiệu dựa trên các bằng chứng khoa học vững chắc về thành phần hóa học lá dâu và hiệu quả của chúng sẽ là chìa khóa để thành công trên thị trường nội địa và quốc tế, góp phần phát triển kinh tế từ nguồn tài nguyên bản địa.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN 1. Vị trí phân loại chi Morus Theo tài liệu [1], vị trí phân loại của chi Morus là: Giới: Plantae Ngành: Ngọc lan (Magnoliophyta) Lớp: Ngọc lan (Magnoliopsida) Bộ: Gai (Urticales) Họ: Dâu tằm (Moraceae) Chi: morus Loài: alba 1. Đặc điểm thực vật, phân bố của chi Morus 1. Đặc điểm thực vật Hình 1.1: Một số hình ảnh của cây dâu tằm 2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark Họ dâu tằm (Moraceae) có dạng sống là cây gỗ hay bụi, ít khi là cây cò, leo.

Có khi có rễ phụ. Các bộ phận có nhựa mủ trắng. Lá đơn, so le, có lá kèm bọc lấy chồi, rụng sớm và để lại sẹo dạng nhẫn trên thân (Ficus) hoặc là hai lá kèm rụng sớm để lại hai vết sẹo trên thân. Hoa nhỏ, đơn tính cùng gốc hay khác gốc hợp thành cụm hoa chùm, bông, tán, đầu hoặc các hoa cái phủ toàn bộ mặt trong của một đế cụm hoa lõm hình quả gioi.

Hoa đực có bốn lá đài, không có cánh hoa, bốn nhị đứng đối diện với lá đài. Bộ nhụy của hoa cái có 2 lá noãn, bầu trên hoặc dưới 1 ô, đựng 1 noãn. Chi Morus có đặc điểm cây gỗ nhỏ, lá hình tim hay 3 thùy, mép khía răng. Cây trồng lấy lá nuôi tằm, ăn quả.

Các bộ phận: quả, lá, vỏ rễ, tầm gửi (tang ký sinh), tổ bọ ngựa trên cây (tang phiêu diêu) đều dùng làm thuốc [2]. Cây dâu có thể cao tới 15m, nhưng thường do trồng để hái lá nên chỉ cao 2-3m. Lá mọc so le, hình bầu dục, nguyên hoặc chia thành 3 thùy, có lá kèm đầu lá nhọn hoặc hơi tù, phía cuống hơi tròn hoặc hơi bằng, mép có răng cưa to. Từ cuống lá tỏ ra 3 gân rõ rệt.

Quả bế bao bọc trong các lá đài, mọng nước thành một quả phức (quả kép) màu đỏ, sau đen sẫm. Quả có thể ăn được và làm thuốc (tang thẩm) [3]. Phân bố và sinh thái Cây dâu tằm có nguồn gốc Trung Quốc. Đã được đi vào Việt Nam từ lâu, hiện nay được trồng ở khắp nơi để lấy lá nuôi tằm, một số bộ phận được khai thác dùng làm thuốc [3].

Việc phân loại các loài cây trong chi dâu tằm rất phức tạp và có rất nhiều bàn cãi. Có trên 150 tên loài nhưng chỉ có 10-16 tên là được chấp nhận. Dưới đây là tên một số loài thường gặp và khu vực phân bố: • Morus alba L. (Dâu trắng – White Mulberry; vùng Đông Á) • Morus australis (Chinese Mulberry; vùng Nam Á) • Morus celtidifolia (Mexico) 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark • Morus insignis (Nam Mỹ) • Morus mesozygia (African Mulberry; vùng Nam và Trung Phi) • Morus microphylla (Texas Mulberry; vùng Nam và Bắc Mỹ) • Morus nigra (Dâu đen – Black Mulberry; vùng Tây Nam Á) • Morus rubra (Dâu đỏ– Red Mulberry; vùng Đông Bắc Mỹ) [6].

Ở Việt Nam chỉ có loài dâu trắng tên khoa học là Morus alba L. Thành phần hóa học của chi Morus 1. Flavonoid Flavonoid là nhóm thường xuyên có mặt trong chi Morus. Trong lá dâu có các flavonoid như quercetin, quercitrin (hình 1.1), moracetin, isoquercitrin, astragalin, quercetin3-O-(6’’-O-acetyl)-β-D-glucopyranosid, quercetin-3,7-di-O- β-D-glucopyranosid, kaempferol 3-O-β-D-glucopyranosid, kaempferol 3-O-(6’’- acetyl)-β-D-gluco-pyranosid, roseosid, và các dẫn chất prenylflavan [5] Năm 2017, Li Gao và cộng sự bằng các phương pháp phân tích sâu rộng quang phổ xác định được hai prenylflavonoid là morusalbols A và morusalbols B (Hình 1.2: Cấu trúc hoá học của morusalbols A (1) và morusalbols B (2) Cùng năm 2017, Đỗ Thị Nghĩa Tình dưới sự hướng dẫn của TS.

Vũ Đức Lợi Khoa Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội đã phân lập và xác định được 2 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark chất là Kaempferol-3-O-β-D-glucopyranoside, Kaempferol-3,7-di-O-α-L- rhamnopyranosid (Hình 1.3: Cấu trúc hoá học của Kaempferol-3-O-β-D-glucopyranoside (1) và kaempferitrin (2) Ba glycosides flavonol [quercetin 3-(6-malonylglucosid), rutin (quercetin- 3-rutinosid) (hình 1.3) và isoquercitrin (quercetin-3-glucosid)] được xác định là các hợp chất chống oxy hóa LDL lớn bằng LC-MS và NMR. Những glycosides flavonol trong lá dâu tằm và trà lá dâu được xác định bằng HPLC. Kết quả của chúng tôi cho thấy quercetin 3- (6-malonylglucosid) và rutin, các glycosides flavonol chiếm ưu thế trong lá dâu tằm [29]. Một flavonoid prenylated, moralbanon, cùng với bảy hợp chất được biết đến (kuwanon S, mulberrosid C, cyclomorusin, eudraflavone B hydroperoxid, oxydihydromorusin, leachianon G và α-acetyl-amyrin) được phân lập từ vỏ rễ của Morus alba L.

Leachianon G cho thấy hoạt tính kháng virus mạnh (IC 50 = 1,6 mg / ml), trong khi mulberrosid C cho thấy hoạt động yếu (IC 50 = 75,4 mg / ml) với herpes simplex loại 1 virus (HSV-1). Cấu trúc của chúng đã được làm sáng tỏ bằng phương pháp quang phổ (Hình 1. 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark 1 2 3 4 1.4: Cấu trúc của một số chất nhóm flavanoid Nhiều flavonoid và các dẫn xuất phenolic cô lập từ vỏ rễ M. alba (albanol B, C kuwanon, morusin, mulberrofuran G, sanggenon B, và sanggenon D) có tác dụng chống vi khuẩn, gây độc tế bào.

Một số stilbenes cũng được phân lập từ cây này. Oxyresveratrol từ cành cây của M. alba cho thấy tác động ức chế tyrosinase. Mulberroside A, một dạng glycosyl hóa của oxyresveratrol là một hợp chất chính được tìm thấy trong các phần nước, không cho thấy tác dụng ức chế tyrosinase trừ khi glucoside được thủy phân [21].

-Flavon: Trong vỏ rễ cây dâu có hợp chất của flavon gồm mulberrin, mullberrochromen, xyclomulberrin, xyclomulberrochromen (Hình 1. 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark Hình 1.5: Cấu trúc một số chất thuộc nhóm flavon Nghiên cứu hiện tại được thiết kế để phân lập cấu trúc phytoconstituents từ vỏ thân của M alba. Phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu là: Các dịch chiết methanol của vỏ thân của M. alba đã thu được bằng quá trình chiết xuất nóng liên tục.

Sự phân lập phytoconstituents được thực hiện bằng sắc ký cột silicagel. Phương pháp sắc ký lớp mỏng phân tích được sử dụng để kiểm tra sự đồng nhất của các phân đoạn. Cấu trúc của phytoconstituents cô lập được thành lập trên cơ sở phương pháp quang phổ và phản ứng hóa học. Kết quả đã phân lập được 3 hợp chất.

Hợp chất 1, có tên là linoleiyl diglycosid, đã thu được dưới dạng bột vô định màu vàng nhạt từ dung môi chloroform-methanol (97:3). Hợp chất 2, được gọi là morusflavonyl palmitate, đã thu được dưới dạng một khối màu nâu từ dung môi cloroform-methanol (19: 1). Nó đã phản ứng tích cực 7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark với thử nghiệm Shinoda và ferric chloride và cho thấy độ hấp thụ tia cực tím ở mức 269 và 314 nm đặc biệt đối với flavones. Hợp chất 3, được gọi là morusflavone, đã thu được dưới dạng một tinh thể màu vàng nhạt từ dung môi clo-metanol (19: 1).

Nó phản ứng tích cực với thử nghiệm Shinoda của flavonoids. Phổ UV cho thấy sự hấp thụ tối đa ở các bước sóng 264 và 310 nm của dẫn xuất flavone [17].6: Các cấu trúc hóa học của các hợp chất linoleiyl diglycosid (1), morusflavonyl palmitate (2) và morusflavone (3). 8 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark Một guibourtinidol glycosid, (2R, 3S) - guibourtinidol-3-α-d- apiofuranosyl-(1→6)-O-β-d-glucopyranosid, và ba hợp chất được biết đến, đó là: quercetin-7-O-β-d-glucopyranoside, syringaresinol-4-O-β-d-glucopyranosid và rượu dehydrodiconiferyl 4,9'-di-O-β-d-glucopyranosid, được phân lập từ vỏ rễ của Morus alba L. Alcaloid Trong số các hợp chất alcaloid có trong lá dâu tằm thì 1-deoxynojirimycin (DNJ) có hàm lượng cao nhất và đây cũng là hợp chất quan trọng trong phòng ngừa và điều trị bệnh tiểu đường.7: Cấu trúc của 1-deoxynojirimycin (DNJ) Alcaloids sugar-mimic và alkaloids polyhydroxylated từ chiết xuất nước của rễ và lá M.

alba cho thấy một hoạt động ức chế glucosidase từ yếu đến trung bình [21]. Một số thành phần khác Đầu năm 2018, Xuewei Wu và cộng sự đã xác định được và phân lập được hai dẫn xuất 2-arylbenzofurnan mới từ lá của Morus alba là moracinfurol A và B (Hình 1.7) được xác định trên cơ sở phân tích quang phổ bao gồm 1D, 2D NMR và HR-ESI-MS [33]. 9 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark Hình 1.8: Cấu trúc moracinfurol A (1) và moracinfurol B (2) Mười ba axit béo đã được định lượng trong dịch chiết thu được bằng cách phân tích GC-FID. Tỷ lệ phần trăm của họ dao động từ 0,33% acid palmitoleic (C16: 1) đến 37,57% đối với acid α-linolenic (C18: 3 n3).

Các axit béo chủ yếu là axit palmitic (C16: 0) (26,38 và 25,99%), acid α-linolenic (C18: 3 n3) (34,97 và 37,57%) và axít linoleic (C18: 2 n6c) (14,76 và 16,05%). Tổng số phenolic và flavonoid được xác định bằng phương pháp trắc quang, trong khi phenolic được xác định bằng phân tích HPLC-DAD. Các hoạt động chống oxy hóa và gây độc tế bào cũng được xác định. Hợp chất phenolic chính là axit caffeic.

Rutin, các dẫn xuất của acid caffeic và quercetin cũng đã được trình bày với số lượng cao [22]. Trong lá dâu có chứa có chất cao su, chất caroten, tanin, rất ít tinh dầu, vitamin C, colin (cholin), adenin, trigonenlin (trigonellin). Ngoài ra còn có pentozan, đường, canxi malat và canxi cacbonat. Trong lá dâu có ecdysteron và inokosteron là những chất nội tiết cần cho sự đổi lốt của côn trùng [3].

Quả dâu có chứa 84,71% nước; 9,19% đường; 1,80% acid; 0,36% protit, tannin, vitamin C, caroten. Trong acid có acid malic, acid suxinic. Trong đường có glucoza, fructoza [3]. Hai dẫn xuất chalcone mới có tên morachalcones B và C (1 và 2) được phân lập từ lá của Morus alba L.

10 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark Hình 1.9: Cấu trúc của hai dẫn xuất chalcone Moracin M (1), Steppogenin-4'-O-β-D-glucosiade (2), Mullberroside A (3) được phân lập từ vỏ rễ của Morus alba L. và xác định bằng các chứng cứ phổ. Các hợp chất 1, 2 và 3 đã được nghiên cứu trong tác dụng hạ đường huyết trên chuột alloxan đái tháo đường. Kết quả cho thấy các hợp chất 1, 2 và 3 tác dụng hạ đường huyết [23].10: Cấu trúc của các hợp chất hóa học Một thành phần có hoạt tính sinh học trong một chiết xuất ethanol từ vỏ của cây dâu tằm được phân lập bằng cách sử dụng cột nhựa macroporous.

Các thành phần chính, được tinh chế bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao với máy dò diode array (HPLC-DAD), được xác định là mulberroside A (MA). Kết quả nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng liên quan đến các cơ chế ức chế của MA trên sự tổng hợp melanin, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm làm trắng [31]. 11 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark Hình 1.11: Công thức cấu tạo của MA Chi này chứa nhiều hợp chất phenolic bao gồm flavonoid isoprenylated, 2-arylbenzopyrans, stilbenes, coumarin, và hợp chất Diels-Alder adduct [40]. Các lá tươi có chứa chất dưỡng ẩm 71,13-76,68%, protein 4,72-9,96%, chất béo 0,64-1,51% và carbohydrate 8,01-13,42%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ