Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc nâng cao năng lực ngoại ngữ cho nguồn nhân lực trẻ là nhiệm vụ then chốt của hệ thống giáo dục Việt Nam. Nhằm hiện thực hóa mục tiêu này, Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2020 giai đoạn 2008–2020 đã được triển khai với nguồn kinh phí đầu tư lớn vào cơ sở vật chất và đào tạo đội ngũ giảng viên. Tuy nhiên, kết quả đạt được trong thực tế tại nhiều cơ sở giáo dục đại học vẫn chưa tương xứng với kỳ vọng, trong đó nguyên nhân cốt lõi xuất phát từ chính người học. Các nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng đã chỉ ra rằng những người học thành công luôn sở hữu hệ thống chiến lược học tập ngoại ngữ (Language Learning Strategies - LLSs) hiệu quả, chủ động và linh hoạt hơn so với nhóm học tập kém.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ Anh mã số 8220201 của tác giả Nguyễn Thị Hạnh Phúc, thực hiện năm 2021 dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Dương Đức Minh, tập trung giải quyết vấn đề cấp thiết này. Đề tài hướng tới 2 mục tiêu cụ thể: xác định thực trạng sử dụng các chiến lược học tiếng Anh của sinh viên không chuyên và kiểm định mối liên hệ giữa việc áp dụng chiến lược với 3 biến số gồm giới tính, khối ngành học và thời gian học tiếng Anh trước đại học. Nghiên cứu được triển khai trên phạm vi 380 sinh viên năm thứ 2 thuộc hệ cử nhân 4 năm tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên. Kết quả khảo sát mang lại ý nghĩa thực tiễn quan trọng, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp giảng viên nâng cao khoảng 25% đến 30% hiệu quả giảng dạy ngoại ngữ đại cương và hỗ trợ người học tối ưu hóa lộ trình tự chủ học tập.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết về người học ngôn ngữ thành công của Rubin (1975) và Stern (1975), kết hợp với các mô hình phân loại chiến lược học tập kinh điển. Theo Rubin (1987), chiến lược học tập là những kỹ thuật hoặc phương thức mà người học sử dụng nhằm tiếp nhận, lưu trữ và truy xuất thông tin mới. Bên cạnh đó, mô hình của O'Malley và Chamot (1990) dựa trên lý thuyết nhận thức của Anderson (1983) đã chia chiến lược thành 3 nhóm: siêu nhận thức, nhận thức và xã hội - tình cảm.

Trọng tâm lý thuyết của luận văn áp dụng khung phân loại toàn diện của Rebecca Oxford (1990). Hệ thống này phân chia chiến lược thành 2 nhóm lớn với 6 tiểu nhóm chức năng:

  • Chiến lược trực tiếp: bao gồm Chiến lược trí nhớ (tạo liên kết tư duy, sử dụng hình ảnh và âm thanh), Chiến lược nhận thức (luyện tập ngữ âm, phân tích cấu trúc ngữ pháp, dịch thuật, ghi chép), và Chiến lược bồi hoàn (đoán nghĩa qua ngữ cảnh, sử dụng cử chỉ hoặc từ đồng nghĩa khi thiếu hụt từ vựng).
  • Chiến lược gián tiếp: bao gồm Chiến lược siêu nhận thức (lập kế hoạch học tập, tự giám sát tiến trình và tự đánh giá), Chiến lược cảm xúc (kiểm soát tâm lý lo âu, tự khích lệ bản thân), và Chiến lược xã hội (đặt câu hỏi nhờ giải thích, hợp tác cùng bạn học và đồng cảm văn hóa).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả định lượng cắt ngang (Descriptive Quantitative Research Design) nhằm mô tả khách quan các đặc điểm của hiện tượng mà không can thiệp vào các biến số. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 380 sinh viên năm thứ 2 được chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo khối ngành tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên. Trong đó, mẫu khảo sát gồm 227 sinh viên thuộc khối Khoa học Xã hội (chiếm tỷ lệ 59,74%, bao gồm các ngành Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục Mầm non) và 153 sinh viên thuộc khối Khoa học Tự nhiên (chiếm tỷ lệ 40,26%, bao gồm các ngành Toán học, Vật lý, Hóa học, Sinh học).

Công cụ thu thập dữ liệu chính là Bảng kiểm kê Chiến lược Học Ngôn ngữ SILL (Strategy Inventory for Language Learning) phiên bản 7.0 gồm 50 câu hỏi dành cho người học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL), được dịch sang tiếng Việt để đảm bảo độ tin cậy và chính xác khi sinh viên phản hồi theo thang đo Likert 5 mức độ từ 1 (không bao giờ đúng) đến 5 (luôn luôn đúng). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 20.0 thông qua thống kê mô tả (tính điểm trung bình Mean và độ lệch chuẩn SD) cùng thống kê suy luận (phân tích phương sai một chiều One-way ANOVA và hệ số tương quan Pearson) với mức ý nghĩa p < 0,05 trong mốc thời gian hoàn thành vào tháng 6 năm 2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu thực nghiệm từ 380 người tham gia khảo sát mang lại 4 phát hiện quan trọng:

  • Thứ nhất, mức độ sử dụng chiến lược tổng thể của sinh viên không chuyên chỉ dừng lại ở mức trung bình (Moderate level), với điểm trung bình chung dao động từ 2,65 đến 3,25 trên thang điểm 5,0. Sinh viên tận dụng đa dạng các kỹ thuật học tập nhưng chưa có nhóm chiến lược nào đạt mức độ sử dụng thường xuyên (High level với điểm số từ 3,5 trở lên).
  • Thứ hai, trong số 6 nhóm chiến lược, Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive) và Chiến lược bồi hoàn (Compensation) được sinh viên áp dụng nhiều nhất với điểm trung bình đạt xấp xỉ 3,20. Ngược lại, Chiến lược trí nhớ (Memory) và Chiến lược cảm xúc (Affective) ghi nhận tần suất thấp nhất, chỉ đạt mức điểm bình quân khoảng 2,75.
  • Thứ ba, xét theo yếu tố giới tính, nữ sinh viên có xu hướng sử dụng các chiến lược xã hội và cảm xúc cao hơn nam sinh viên từ 6% đến 8%, tuy nhiên phép kiểm định ANOVA cho thấy sự chênh lệch này không mang ý nghĩa thống kê đáng kể (p > 0,05).
  • Thứ tư, so sánh giữa 227 sinh viên khối Xã hội và 153 sinh viên khối Tự nhiên, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tổng thể việc lựa chọn chiến lược, mặc dù sinh viên ngành Ngữ văn thể hiện khả năng áp dụng kỹ thuật nhận thức nhỉnh hơn khoảng 4% so với sinh viên ngành Toán học.

Thảo luận kết quả

Các kết quả thống kê có thể được minh họa trực quan thông qua biểu đồ cột thể hiện giá trị trung bình của 6 nhóm SILL và bảng ma trận tương quan giữa các biến nhân khẩu học với điểm số chiến lược. Mức độ sử dụng chiến lược ở mức trung bình phản ánh thói quen học tập thụ động vốn tồn tại phổ biến ở sinh viên không chuyên tại khu vực trung du và miền núi phía Bắc. Đa phần sinh viên chỉ tập trung vào việc vượt qua các học phần tích lũy tín chỉ hơn là rèn luyện năng lực giao tiếp thực tế.

Việc chiến lược siêu nhận thức được ưu tiên giải thích cho thấy sinh viên đã có ý thức tự quản lý việc học, lập kế hoạch ôn tập trước các kỳ thi. Kết quả nghiên cứu này hoàn toàn tương đồng với phát hiện của các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam như nghiên cứu của Minh (2012) trên sinh viên khối kỹ thuật và nghiên cứu của Nguyễn (2016) khi so sánh người học chuyên ngữ và không chuyên. Ngoài ra, sự thiếu vắng khác biệt mang tính thống kê về giới tính và chuyên ngành cũng củng cố luận điểm của Nisbet và cộng sự (2005) trong bối cảnh người học EFL tại châu Á, khẳng định rằng môi trường học tập và mục tiêu thi cử chung có tác động đồng nhất lên thói quen học tập của sinh viên.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa năng lực sử dụng chiến lược học tiếng Anh:

  • Tích hợp giảng dạy chiến lược trực tiếp vào chương trình đào tạo ngoại ngữ đại cương: Giảng viên Bộ môn Ngoại ngữ cần chủ động lồng ghép hướng dẫn 50 kỹ thuật của khung SILL vào từng bài học kỹ năng, phấn đấu nâng tỷ lệ sử dụng thành thạo chiến lược bồi hoàn và nhận thức của sinh viên thêm ít nhất 30% trong năm học tiếp theo.
  • Chuyển đổi phương thức kiểm tra đánh giá từ thi cử truyền thống sang đánh giá quá trình: Ban chủ nhiệm khoa phối hợp với phòng Khảo thí triển khai hình thức đánh giá qua dự án học tập, bài thuyết trình nhóm và nhật ký tự học, đặt mục tiêu cải thiện 40% chỉ số tự giác học tập của sinh viên trong lộ trình 12 tháng.
  • Tổ chức các buổi hội thảo tập huấn kỹ năng học ngoại ngữ định kỳ: Phòng Công tác Học sinh - Sinh viên tổ chức 02 buổi chuyên đề mỗi năm học về quản lý cảm xúc và kỹ thuật ghi nhớ từ vựng, giúp tối thiểu 85% tân sinh viên nắm vững phương pháp học tập đại học ngay từ học kỳ đầu tiên.
  • Biên soạn tài liệu hướng dẫn tự học có định hướng chiến lược rõ ràng: Nhóm chuyên môn phát triển chương trình hoàn thành cẩm nang tự học 100 trang trong vòng 6 tháng, tích hợp các bài tập rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức nhằm nâng tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn đầu ra B1 đúng hạn tăng thêm 15% đến 20%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả của luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh không chuyên: Nắm bắt được thực trạng thói quen học tập của sinh viên để điều chỉnh giáo án, thiết kế hoạt động bổ trợ phù hợp nhằm hỗ trợ sinh viên yếu kém cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu giáo dục ngôn ngữ: Sử dụng nguồn tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu định lượng, kế thừa bảng hỏi SILL 7.0 phiên bản tiếng Việt và bộ dữ liệu thực nghiệm 380 mẫu khảo sát tại khu vực miền núi phía Bắc.
  • Cán bộ quản lý đào tạo và chuyên gia phát triển chương trình: Vận dụng các phát hiện thực tế để xây dựng chuẩn đầu ra, điều chỉnh thời lượng tự học và tối ưu hóa ngân sách phân bổ cho các đề án nâng cao năng lực ngoại ngữ cấp trường.
  • Sinh viên các khối ngành Khoa học Tự nhiên và Khoa học Xã hội: Tự đánh giá phong cách học tập của bản thân thông qua 50 chỉ báo SILL, từ đó lựa chọn và rèn luyện các chiến lược học tập hiệu quả nhằm vượt qua rào cản tâm lý khi học ngoại ngữ.

Câu hỏi thường gặp

Bảng kiểm kê SILL phiên bản 7.0 của Oxford gồm những thành phần nào? Bảng hỏi SILL phiên bản 7.0 bao gồm 50 mục câu hỏi được chia thành 6 nhóm chiến lược chính: trí nhớ (9 câu), nhận thức (14 câu), bồi hoàn (6 câu), siêu nhận thức (9 câu), cảm xúc (6 câu) và xã hội (6 câu). Công cụ này sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để đánh giá tần suất áp dụng kỹ thuật học tập của người học ngoại ngữ.

Vì sao sinh viên không chuyên lại ưu tiên sử dụng chiến lược siêu nhận thức và bồi hoàn? Sinh viên không chuyên thường đối mặt với hạn chế về vốn từ vựng và ngữ pháp, do đó họ buộc phải tận dụng chiến lược bồi hoàn như đoán nghĩa theo ngữ cảnh để duy trì việc hiểu bài. Đồng thời, áp lực từ các kỳ thi học phần thúc đẩy họ sử dụng chiến lược siêu nhận thức nhằm lập kế hoạch ôn tập và kiểm soát tiến độ học tập.

Giới tính có quyết định sự khác biệt trong việc sử dụng chiến lược học tiếng Anh không? Trong nghiên cứu trên 380 sinh viên tại Đại học Thái Nguyên, nữ sinh có điểm trung bình cao hơn ở chiến lược xã hội và cảm xúc nhưng kiểm định thống kê ANOVA cho thấy sự khác biệt này không có ý nghĩa (p > 0,05). Do đó, giới tính không phải là yếu tố quyết định hàng đầu đối với việc lựa chọn chiến lược học tập.

Số năm học tiếng Anh ở phổ thông ảnh hưởng thế nào đến thói quen học ở đại học? Sinh viên có thời gian học tiếng Anh 7 năm ở bậc phổ thông thể hiện sự tự tin và tần suất sử dụng chiến lược siêu nhận thức cao hơn nhóm chỉ học 3 năm khoảng 5%. Tuy nhiên, sự khác biệt tổng thể giữa các nhóm thời gian học tập không tạo ra khoảng cách quá lớn về mặt thống kê.

Làm thế nào để giảng viên ứng dụng kết quả nghiên cứu này vào lớp học thực tế? Giảng viên có thể hướng dẫn tường minh các chiến lược học tập ngay trong giờ học, chẳng hạn như chỉ dẫn sinh viên cách ghi chép từ vựng theo bản đồ ngữ nghĩa, rèn luyện kỹ năng đoán nghĩa từ mới và tạo môi trường giao tiếp tương tác nhóm để kích thích chiến lược xã hội hoạt động hiệu quả.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Thị Hạnh Phúc đã cung cấp bức tranh toàn diện và sâu sắc về thực trạng sử dụng chiến lược học tiếng Anh của 380 sinh viên không chuyên tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên. Những đóng góp cốt lõi của công trình nghiên cứu được tổng hợp qua 5 điểm chính:

  • Khẳng định sinh viên không chuyên sử dụng đồng thời cả 6 nhóm chiến lược theo phân loại của Oxford (1990) nhưng chỉ đạt mức độ trung bình (Mean từ 2,65 đến 3,25).
  • Xác định chiến lược siêu nhận thức và bồi hoàn là hai nhóm kỹ thuật được sinh viên tận dụng phổ biến nhất trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ.
  • Chứng minh các yếu tố nhân khẩu học gồm giới tính, khối ngành đào tạo và số năm học tiếng Anh phổ thông không tạo ra sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê lớn.
  • Xây dựng hệ thống khuyến nghị đồng bộ từ cấp độ giảng viên, bộ môn đến nhà trường nhằm chuẩn hóa hoạt động đào tạo ngoại ngữ đại cương.
  • Đóng góp bộ cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác phục vụ công tác nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh tại các trường đại học khu vực miền núi.

Để hiện thực hóa các kết quả nghiên cứu, các cơ sở giáo dục đại học cần nhanh chóng xây dựng lộ trình tích hợp giảng dạy chiến lược học tập vào chương trình chính khóa ngay trong năm học 2022–2023. Quý độc giả, giảng viên và các nhà nghiên cứu hãy tham khảo toàn văn luận văn thạc sĩ này để áp dụng hiệu quả các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ cho sinh viên trong thời kỳ mới.