Tổng quan luận án

Vật liệu nano kim loại, đặc biệt là các cấu trúc nano vàng, sở hữu những đặc tính quang học xuất phát từ hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (Surface Plasmon Resonance - SPR). Hiệu ứng này giúp các hạt nano vàng có khả năng hấp thụ và tán xạ ánh sáng mạnh gấp 4 đến 6 bậc so với các phân tử màu thông thường, đồng thời có cấu trúc hóa học ổn định, không gây độc, có tính tương thích sinh học cao và dễ dàng chức năng hóa bề mặt thông qua các hợp chất chứa nhóm thiol (-SH).

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: các phương pháp chế tạo truyền thống thường chỉ tối ưu trong một dải kích thước hẹp, kích thước hạt thu được kém đồng đều ở dải kích thước lớn trên 50 nm, hiệu suất tổng hợp thấp hoặc đòi hỏi nhiệt độ cao và dung môi hữu cơ. Bên cạnh đó, việc kiểm soát chính xác độ dày lớp vỏ kim loại ở kích thước nanomet trên lõi điện môi silica cũng như điều khiển tỷ số cạnh của thanh nano vàng để dịch chuyển đỉnh cộng hưởng plasmon vào vùng "cửa sổ quang học" của mô sống (700–900 nm) là những bài toán thực nghiệm phức tạp cần được giải quyết một cách có hệ thống.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án: Chế tạo các cấu trúc nano vàng khác nhau với kích thước thay đổi nhằm ứng dụng trong hiện ảnh tế bào và hiệu ứng quang nhiệt.

Nội dung nghiên cứu của luận án được triển khai qua 4 nội dung cụ thể:

  1. Nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất quang của các hạt nano vàng dạng cầu với các kích thước biến thiên trong dải rộng.
  2. Nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất quang của các cấu trúc nano lõi silica vỏ vàng với đường kính lõi và độ dày lớp vỏ thay đổi.
  3. Nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất quang của các cấu trúc nano vàng dạng thanh có tỉ lệ các cạnh thay đổi.
  4. Chức năng hóa bề mặt các cấu trúc nano vàng với các phân tử sinh học và tương thích sinh học. Trên cơ sở đó thử nghiệm chúng trong các ứng dụng y sinh: hiện ảnh tế bào BT-474 và thử nghiệm hiệu ứng quang nhiệt trên mô sống.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hạt nano vàng dạng cầu (kích thước từ 2 nm đến 200 nm), cấu trúc nano lõi silica vỏ vàng SiO2/Au (đường kính lõi silica từ 40 nm đến 150 nm, độ dày vỏ vàng từ 10 nm đến 30 nm), cấu trúc nano vàng dạng thanh (tỷ lệ các cạnh thay đổi), cùng các phức hệ gắn kết bề mặt với bovine serum albumin (BSA), glutathione (GSH), polyethylene glycol (PEG) và kháng thể kháng HER2.
  • Phạm vi không gian: Các thí nghiệm chế tạo, khảo sát tính chất quang, phân tích cấu trúc và thử nghiệm y sinh được thực hiện tại phòng thí nghiệm nhóm NanoBioPhotonics thuộc Viện Vật lý, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam (nay là Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian và bối cảnh đề tài: Luận án hoàn thành vào tháng 01 năm 2018, một phần nội dung nghiên cứu nằm trong khuôn khổ Đề tài nghiên cứu cơ bản do Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) tài trợ, mã số 103.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật chi tiết các hướng nghiên cứu trên thế giới và trong nước liên quan đến vật liệu nano vàng:

  • Gustav Mie (1908): Đặt nền tảng lý thuyết quang học cho hạt nano kim loại hình cầu thông qua việc giải phương trình Maxwell với điều kiện biên hạt cầu, chứng minh sự phụ thuộc của tiết diện dập tắt, hấp thụ và tán xạ vào kích thước hạt.
  • Turkevich (1951): Công bố phương pháp kinh điển tổng hợp hạt nano vàng dạng cầu kích thước 15–25 nm bằng phản ứng khử muối HAuCl4 bằng trisodium citrate ở nhiệt độ 100°C.
  • G. Frens (1972, 1973): Cải tiến phương pháp của Turkevich bằng cách thay đổi tỷ lệ nồng độ chất khử citrate/Au3+ và thời gian gia nhiệt, mở rộng kích thước hạt lên tới 150 nm; tuy nhiên các hạt trên 50 nm bị mất dạng cầu và giảm độ đồng đều.
  • Duff-Baiker (1993): Sử dụng tetrakis(hydroxymethyl)phosphonium chloride (THPC) làm chất khử tạo hạt nano vàng kích thước siêu nhỏ 1–2 nm trong thời gian ngắn.
  • Brust (1994): Sử dụng chất khử mạnh NaBH4 có mặt alkanethiol tạo hạt kích thước 1–3 nm; Martin (2010) điều chỉnh tỷ lệ BH4- để kiểm soát kích thước.
  • Halas và cộng sự (Prodan & Halas, 2003): Phát triển cấu trúc hạt nano lõi điện môi silica vỏ kim loại vàng (SiO2/Au nanoshells) và đề xuất mô hình lai plasmon (hybridization model) giải thích cơ chế dịch chuyển đỉnh cộng hưởng plasmon vào vùng hồng ngoại gần (700–900 nm).
  • Richard Gans: Mở rộng lý thuyết Mie cho hạt dạng elipxoit và hình trụ hai đầu bán cầu, chỉ ra sự phân tách thành hai mode dao động cộng hưởng plasmon theo chiều ngang (TSPR) và theo chiều dọc (LSPR).
  • El-Sayed và cộng sự: Ứng dụng hạt nano vàng dạng cầu kích thước 30–40 nm làm chất đánh dấu hiện ảnh tán xạ chẩn đoán bệnh; khảo sát tính chất quang và hiệu ứng quang nhiệt của thanh nano vàng.
  • Terry B. Huff: Công bố quá trình tiêu diệt tế bào ung thư biểu bì KB sử dụng thanh nano vàng có đỉnh hấp thụ tại 815 nm kết hợp chiếu xạ laser hồng ngoại ở mật độ công suất 176 W/cm2.
  • Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam: Nhóm GS.TS Nguyễn Hoàng Lương nghiên cứu chế tạo thanh nano vàng ứng dụng trong hiện ảnh tế bào ung thư vú và cảm biến điện hóa đo glucose; nhóm PGS.TS Trần Hồng Nhung và TS. Nghiêm Thị Hà Liên chế tạo hạt nano vàng cầu 15–40 nm bọc PEG dị chức (HS-PEG-COOH), BSA, streptavidin, thử độc tính in vitro/in vivo trên chuột, hiện ảnh tế bào ung thư vú và nghiên cứu cảm biến truyền năng lượng phát hiện kháng nguyên ung thư vú; Nguyễn Hoàng Hải (Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN) nghiên cứu cảm biến sinh học nồng độ virus; TS. Hà Phương Thư (Viện Khoa học Vật liệu) nghiên cứu gắn thuốc nano hướng đích; PGS.TS Nguyễn Thế Bình (Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội) nghiên cứu chế tạo hạt nano vàng bằng phương pháp ăn mòn laser.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Luận án là công trình nghiên cứu có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam giải quyết đồng bộ quy trình chế tạo ở nhiệt độ phòng và khảo sát tính chất quang của cả 3 cấu trúc nano vàng (cầu, thanh, lõi/vỏ SiO2/Au), kiểm soát kích thước hạt cầu trong dải rộng 2–200 nm, kiểm soát độ dày vỏ vàng nanoshell 10–30 nm và tỷ lệ cạnh của thanh nano vàng, đồng thời chức năng hóa bề mặt với kháng thể HER2 nhằm ứng dụng thực nghiệm trong hiện ảnh tế bào BT-474 và liệu pháp quang nhiệt trên mô sống dưới nguồn laser 808 nm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết áp dụng trong luận án:

  • Lý thuyết hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR, SPP, LSP): Giải thích dao động đồng pha của tập thể các điện tử dẫn trên bề mặt kim loại dưới tác dụng của điện trường sóng ánh sáng tới.
  • Lý thuyết Mie: Sử dụng gần đúng giả tĩnh ($2R \ll \lambda$) mô tả dao động lưỡng cực điện của hạt nano vàng dạng cầu; tính toán tiết diện dập tắt ($\sigma_{ext}$), tiết diện tán xạ ($\sigma_{sca}$) và tiết diện hấp thụ ($\sigma_{abs}$). Trong đó, tiết diện tán xạ tỷ lệ thuận với bán kính hạt theo $R^6$, tiết diện hấp thụ tỷ lệ thuận với $R^3$; hạt có đường kính nhỏ ưu thế về hấp thụ, hạt có đường kính lớn ưu thế về tán xạ.
  • Lý thuyết Gans: Áp dụng cho cấu trúc thanh nano vàng (GNR) hình trụ hai đầu bán cầu; tính toán tiết diện dập tắt dựa trên các thừa số khử cực ($P_A, P_B, P_C$) và tỷ lệ các cạnh ($AR = R_2/R_1$), giải thích sự hình thành mode cộng hưởng plasmon chiều ngang (TSPR tại ~520 nm) và chiều dọc (LSPR dịch chuyển về phía bước sóng dài khi AR tăng).
  • Mô hình lai (Hybridization Model): Áp dụng cho cấu trúc lõi silica vỏ vàng (SiO2/Au), mô tả plasmon của nanoshell như sự tương tác lai hóa giữa plasmon hạt cầu đặc và hạt cầu rỗng, tạo ra hai mode năng lượng liên kết (năng lượng thấp) và phản liên kết (năng lượng cao), cho phép điều khiển bước sóng cộng hưởng từ 600 nm đến 1000 nm thông qua tỷ lệ bán kính lõi / độ dày vỏ.
  • Cơ chế hình thành hạt theo đường LaMer: Mô tả 3 giai đoạn (sinh nguyên tử, tạo hạt nhân vượt nồng độ bão hòa $C_{min}$, phát triển hạt mầm tới nồng độ hòa tan $C_s$) và cơ chế tạo mầm không đồng nhất (heterogeneous nucleation).
  • Cơ chế ổn định keo: Lý thuyết DLVO mô tả ổn định tĩnh điện qua sự cân bằng giữa lực hút Van der Waals ($V_A$) và lực đẩy tĩnh điện của lớp điện tích kép ($V_R$) với rào thế $V_{max} > \sim 10\ kT$; cơ chế ổn định không gian (steric stabilization) thông qua lực đẩy thẩm thấu và biến dạng của các chuỗi phân tử polymer/protein (PEG, BSA) gắn trên bề mặt hạt.

Phương pháp thực nghiệm và thiết bị phân tích:

  • Phương pháp tổng hợp hóa học: Phương pháp nuôi mầm (seed-mediated growth) ở nhiệt độ phòng; phương pháp Stöber tổng hợp hạt silica bằng phản ứng thủy phân TEOS trong môi trường NH4OH; kỹ thuật chức năng hóa bề mặt bằng phân tử silan APTES (propylamin-triethoxysilan) chứa nhóm amin.
  • Phương pháp phân tích hình thái, kích thước và cấu trúc: Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), kính hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HRTEM), kính hiển vi điện tử quét (SEM), phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX), phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD).
  • Phương pháp phân tích bề mặt và kích thước động học: Phương pháp tán xạ ánh sáng động (DLS), đo thế Zeta, phổ hấp thụ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR).
  • Phương pháp khảo sát tính chất quang và thử nghiệm sinh học: Phổ hấp thụ UV-Vis, kính hiển vi trường tối (Dark-field microscope), hệ chiếu xạ laser hồng ngoại bước sóng 808 nm đo nhiệt độ chuyển đổi quang nhiệt.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các vấn đề và lý thuyết liên quan

Chương 1 tổng thuật các cơ sở lý thuyết quang học và cơ chế vật lý - hóa học của hạt nano kim loại:

  • Phân tích chi tiết hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt, lý thuyết Mie cho hạt cầu, lý thuyết Gans cho thanh nano vàng và mô hình lai Prodan–Halas cho cấu trúc lõi/vỏ SiO2/Au.
  • So sánh tính chất quang của 3 dạng cấu trúc nano vàng: Tại bước sóng 800 nm, hạt nano vàng dạng cầu có tiết diện dập tắt gần như bằng 0; thanh nano vàng có tiết diện dập tắt lớn gấp 3 lần so với cấu trúc lõi/vỏ cùng độ hấp thụ. Cấu trúc lõi/vỏ vừa có khả năng tán xạ vừa có khả năng hấp thụ mạnh trong vùng 700–900 nm (thích hợp cho ứng dụng đa phương thức: hiện ảnh tán xạ và quang nhiệt), trong khi thanh nano vàng có chiều ngang nhỏ (< 10 nm) có hiệu suất hấp thụ chiếm ưu thế tuyệt đối (thích hợp cho liệu pháp quang nhiệt).
  • Trình bày cơ chế tạo mầm LaMer, cơ chế ổn định keo theo DLVO và ổn định không gian, cùng nguyên lý của các phép đo thực nghiệm (TEM, SEM, XRD, EDX, FTIR, DLS, UV-Vis, hiển vi trường tối).

Chương 2: Chế tạo và khảo sát tính chất quang các hạt nano vàng dạng cầu bằng phương pháp nuôi mầm

Chương này tập trung vào quy trình chế tạo hạt nano vàng dạng cầu ở nhiệt độ phòng bằng phương pháp nuôi mầm:

  • Chế tạo hạt mầm vàng Duff-Baiker kích thước nhỏ 1–2 nm sử dụng chất khử THPC; khảo sát độ ổn định theo thời gian ở 4°C và nhiệt độ phòng trong 21 ngày.
  • Pha chế dung dịch nuôi vàng hydroxide (Gold Plating Solution - GPS) và xác định giá trị pH tối ưu cho quá trình khử chậm ion Au3+.
  • Khảo sát sự phát triển kích thước hạt khi thay đổi tỷ lệ nồng độ ion Au3+ trong dung dịch nuôi và nồng độ mầm:
    • Phát triển hạt từ mầm Duff-Baiker qua 4 bước nuôi sử dụng chất khử HCHO 37% (thể tích 3 µl mỗi bước), thu được các dãy hạt có kích thước tăng dần từ $16 \pm 1,5$ nm, $30 \pm 3$ nm, $35 \pm 3$ nm, $45 \pm 5$ nm đến $65 \pm 7$ nm.
    • Phát triển hạt từ mầm vàng citrate qua 18 bước nuôi tiếp theo (từ bước 5 đến bước 22) với lượng HCHO 37% cố định 3 µl, nâng kích thước hạt lên tới 200 nm, duy trì chỉ số đa phân tán (PdI) thấp và độ cầu đồng đều.
  • Khảo sát quang học: Phổ UV-Vis của hạt có đường kính 20–100 nm thể hiện 1 đỉnh cộng hưởng lưỡng cực duy nhất dịch chuyển đỏ theo sự tăng kích thước. Khi kích thước hạt đạt trên 150 nm, phổ xuất hiện 2 đỉnh hấp thụ rõ rệt tương ứng với sự phân tách của mode dao động lưỡng cực và mode dao động tứ cực bậc cao.

Chương 3: Chế tạo và khảo sát tính chất quang của các cấu trúc nano lõi silica vỏ vàng SiO2/Au

Chương 3 trình bày quy trình tổng hợp 4 bước hạt nano cấu trúc lõi/vỏ SiO2/Au:

  1. Tổng hợp lõi nano silica đơn phân tán bằng phương pháp Stöber, điều chỉnh lượng NH4OH từ 900 µl đến 1300 µl để thu được hạt silica có đường kính kiểm soát từ 40 nm đến 150 nm (các đường kính trung bình gồm: 45 nm, 65 nm, 100 nm, 110 nm, 130 nm, 150 nm).
  2. Chức năng hóa bề mặt hạt silica bằng APTES để tạo các nhóm amin (-NH2) tích điện dương.
  3. Hấp phụ hạt nano vàng mầm Duff-Baiker (tích điện âm) lên bề mặt silica amin hóa; khảo sát thời gian ủ (1h, 3h, 4h, 24h) cho thấy thời gian ủ tối ưu giúp mầm bám dày và phân bố đều trên lõi silica.
  4. Nuôi mầm làm kín lớp vỏ vàng bằng dung dịch GPS và chất khử HCHO; khảo sát lượng HCHO và nồng độ dung dịch nuôi để điều khiển độ dày vỏ vàng trong khoảng 10–30 nm (các giai đoạn phát triển lớp vỏ ước tính 5 nm, 7 nm, 15 nm).
  • Kết quả TEM, HRTEM, SEM và bản đồ phân tích EDX khẳng định nguyên tố Au bao phủ hoàn toàn trên lõi Si và O.
  • Khảo sát tính chất quang: Bằng cách thay đổi tương quan giữa đường kính lõi (40–150 nm) và độ dày lớp vỏ vàng, đỉnh cộng hưởng plasmon bề mặt được điều chỉnh liên tục từ vùng khả kiến sang vùng hồng ngoại gần (600–1000 nm); chế tạo thành công hạt nanoshell có kích thước tổng thể dưới 100 nm với đỉnh hấp thụ tại bước sóng khoảng 700 nm.

Chương 4: Chế tạo và khảo sát tính chất quang của các cấu trúc nano vàng dạng thanh

Chương 4 nghiên cứu quy trình chế tạo thanh nano vàng (GNR) sử dụng chất hoạt động bề mặt CTAB tạo khuôn mềm kết hợp ion Ag+:

  • Quy trình gồm 2 giai đoạn: Tạo mầm tinh thể vàng kích thước nhỏ bằng chất khử mạnh NaBH4, sau đó chuyển mầm vào dung dịch nuôi chứa HAuCl4, CTAB, AgNO3 và chất khử yếu axit ascorbic (AA).
  • Khảo sát các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến tỷ lệ các cạnh (AR):
    • Tỷ lệ nồng độ mol [Ag+]/[Au3+]: Sự có mặt của Ag+ định hướng phát triển bất đẳng hướng; khi tăng nồng độ Ag+, tỷ lệ cạnh AR tăng, dẫn đến đỉnh LSPR dịch mạnh về phía sóng dài (vùng hồng ngoại gần), trong khi đỉnh TSPR tại 520 nm biến đổi không đáng kể; tỷ số độ hấp thụ quang LSPR/TSPR ($R$) tăng theo tỷ lệ cạnh.
    • Nồng độ axit ascorbic (AA): Tỷ lệ mol [AA]/[Au3+] ảnh hưởng đến tốc độ khử ion vàng và hình thái thanh nano, quyết định hiệu suất tạo thanh.
  • Phổ XRD và ảnh HRTEM xác nhận cấu trúc tinh thể của thanh nano vàng. Khảo sát ảnh hưởng của chiết suất môi trường (nồng độ CTAB và các phân tử bọc bề mặt) cho thấy đỉnh LSPR dịch chuyển tỷ lệ với sự biến đổi chiết suất lớp vỏ ngoài theo biểu thức thực nghiệm.

Chương 5: Thử nghiệm ứng dụng

Chương 5 thử nghiệm chức năng hóa bề mặt và ứng dụng y sinh của các cấu trúc nano vàng đã chế tạo:

  • Chức năng hóa bề mặt: Bọc các hạt nano vàng bằng các phân tử tương thích sinh học gồm BSA, PEG (dạng HS-PEG-COOH) và GSH. Kết quả phổ FTIR (với Au@BSA), thế Zeta và phổ UV-Vis khẳng định các phân tử sinh học đã liên kết bền vững trên bề mặt hạt, giữ cho hệ keo ổn định trong thời gian dài.
  • Gắn kết kháng thể đơn dòng đặc hiệu kháng thụ thể HER2 (tạo phức hệ Au@IgG-HER2).
  • Ứng dụng hiện ảnh tế bào ung thư: Sử dụng phức hệ Au@IgG-HER2 để đánh dấu tế bào ung thư vú nuôi cấy dòng BT-474 dưới kính hiển vi trường tối. Ảnh hiển vi trường tối cho thấy tế bào BT-474 được đánh dấu đặc hiệu bởi Au@IgG-HER2 phát tín hiệu tán xạ ánh sáng mạnh tại màng tế bào, trong khi mẫu đối chứng không đánh dấu hoặc mẫu ủ không đặc hiệu với Au@BSA cho tín hiệu tán xạ rất yếu.
  • Thử nghiệm hiệu ứng chuyển đổi quang nhiệt (Plasmonic Photo-Thermal Therapy - PPTT) trên mô thịt:
    • Chiếu chùm tia laser bước sóng 808 nm vào mô thịt được tiêm dung dịch hạt nano SiO2/Au và thanh nano vàng ở cùng giá trị độ hấp thụ quang.
    • Đo đạc nhiệt độ cực đại ($T_{max}$) và động học biến đổi nhiệt độ theo thời gian chiếu sáng, độ dày mô thịt (1 mm, 2 mm, 3 mm, 4 mm) và mật độ công suất chiếu laser. Kết quả chứng minh khả năng sinh nhiệt cục bộ hiệu quả của cả hai loại cấu trúc nano vàng dưới bức xạ laser hồng ngoại gần.
Đặc tính / Thông số Hạt nano vàng dạng cầu Cấu trúc nano lõi/vỏ SiO2/Au Thanh nano vàng (GNR)
Quy trình chế tạo chính Phương pháp nuôi mầm hóa học đa bước ở nhiệt độ phòng (từ mầm Duff-Baiker hoặc citrate) Tổng hợp lõi silica Stöber, amin hóa bằng APTES, hấp phụ mầm Duff-Baiker và nuôi vỏ vàng bằng GPS/HCHO Phương pháp nuôi mầm có khuôn định hướng CTAB kết hợp AgNO3 và chất khử axit ascorbic (AA)
Dải kích thước / Hình thái Đường kính điều khiển từ 2 nm đến 200 nm; độ đơn phân tán cao, hạt hình cầu Đường kính lõi silica 40–150 nm; độ dày lớp vỏ vàng 10–30 nm; kích thước hạt có thể đạt < 100 nm Dạng hình trụ hai đầu bán cầu; tỷ lệ các cạnh (AR) điều khiển linh hoạt theo nồng độ Ag+
Đặc trưng phổ cộng hưởng (SPR) 1 đỉnh lưỡng cực vùng khả kiến (520–580 nm) với d < 100 nm; xuất hiện 2 đỉnh (lưỡng cực và tứ cực) khi d > 150 nm 1 đỉnh dập tắt điều khiển liên tục từ 600 nm đến 1000 nm (đỉnh dịch sâu vào vùng hồng ngoại gần 700–900 nm) 2 đỉnh cộng hưởng: đỉnh ngang TSPR (~520 nm, cường độ yếu) và đỉnh dọc LSPR (vùng khả kiến đến hồng ngoại gần, cường độ mạnh)
Cơ chế quang học nổi bật Hấp thụ chiếm ưu thế ở kích thước nhỏ (< 40 nm); tán xạ tăng mạnh theo $R^6$ khi kích thước lớn (> 80 nm) Vừa có hiệu suất tán xạ cao (phục vụ hiện ảnh), vừa có hiệu suất hấp thụ cao (phục vụ quang nhiệt) Hấp thụ quang học chiếm ưu thế tuyệt đối khi chiều ngang nhỏ (< 10 nm); tiết diện tắt tại 800 nm lớn gấp 3 lần nanoshell
Định hướng ứng dụng y sinh Đánh dấu tế bào dựa trên tán xạ quang học; dẫn thuốc; cảm biến sinh học Ứng dụng đa phương thức: vừa hiện ảnh tế bào ung thư vừa tiêu diệt tế bào bằng liệu pháp quang nhiệt Tiêu diệt tế bào đích bằng hiệu ứng chuyển đổi quang nhiệt (PPTT) dưới bức xạ laser hồng ngoại gần

Kết quả và những đóng góp mới

Các đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học:

  • Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ quy luật phụ thuộc của tính chất quang (phổ cộng hưởng plasmon bề mặt, tiết diện dập tắt, hấp thụ và tán xạ) vào kích thước, tỷ số cạnh và tỷ lệ lõi/vỏ của 3 cấu trúc nano vàng (cầu, thanh, lõi/vỏ SiO2/Au) trên cơ sở lý thuyết Mie, lý thuyết Gans và mô hình lai plasmon.
  • Giải thích chi tiết cơ chế động học hình thành hạt nhân không đồng nhất theo mô hình LaMer và các cơ chế ổn định keo tĩnh điện (DLVO), ổn định không gian khi biến tính bề mặt hạt bằng các phân tử sinh học và tương thích sinh học.

Các đóng góp mới về mặt thực nghiệm và công nghệ:

  • Xây dựng quy trình đơn giản chế tạo hạt nano vàng dạng cầu ở nhiệt độ phòng bằng phương pháp nuôi mầm, điều khiển kích thước hạt trong dải rộng từ 2 nm đến 200 nm với độ đơn phân tán cao; quy trình có thể mở rộng phát triển từ hạt mầm có kích thước bất kỳ.
  • Xây dựng quy trình chế tạo hạt cấu trúc nano lõi/vỏ SiO2/Au với khả năng kiểm soát độ dày lớp vỏ vàng trong khoảng 10–30 nm thông qua kiểm soát nồng độ mầm; việc sử dụng hạt mầm Duff-Baiker kích thước nhỏ và đồng đều giúp lớp vỏ vàng mỏng hơn và ít gồ ghề hơn; chế tạo thành công các hạt nanoshell kích thước tổng thể dưới 100 nm có đỉnh hấp thụ plasmon tại bước sóng khoảng 700 nm.
  • Làm chủ quy trình tổng hợp thanh nano vàng có tỷ lệ cạnh AR điều khiển được, dịch chuyển đỉnh hấp thụ LSPR vào vùng hồng ngoại gần.
  • Chức năng hóa bề mặt thành công các cấu trúc nano vàng với BSA, PEG, GSH và kháng thể đặc hiệu IgG-HER2, duy trì độ bền phân tán keo và hoạt tính liên kết sinh học.

Kiến nghị và giải pháp kỹ thuật đề xuất:

  • Khuyến nghị sử dụng cấu trúc nano lõi/vỏ SiO2/Au cho các ứng dụng y sinh đa phương thức đòi hỏi kết hợp đồng thời hiện ảnh tế bào dựa trên tín hiệu tán xạ trường tối và liệu pháp quang nhiệt tiêu diệt tế bào.
  • Đề xuất ứng dụng thanh nano vàng có kích thước chiều ngang nhỏ (< 10 nm) và đỉnh hấp thụ LSPR tại vùng 800 nm kết hợp nguồn phát laser 808 nm cho các liệu pháp quang nhiệt chuyển đổi năng lượng cao trên các mô bệnh học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Các thử nghiệm sinh học trong luận án mới thực hiện ở quy mô in vitro trên dòng tế bào ung thư nuôi cấy BT-474 và thử nghiệm hiệu ứng quang nhiệt ex vivo trên mẫu mô thịt thực nghiệm; chưa tiến hành thử nghiệm điều trị quang nhiệt in vivo trên mô hình động vật sống mang khối u.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng nghiên cứu đánh giá độc tính dài hạn, dược động học và khả năng tích tụ hướng đích in vivo của các cấu trúc nano vàng chức năng hóa trên động vật thí nghiệm.
  • Nghiên cứu kết hợp hạt nano vàng cấu trúc lõi/vỏ và thanh nano vàng với các phân tử thuốc hóa trị để phát triển hệ đa chức năng: chẩn đoán hiện ảnh, dẫn truyền thuốc hướng đích và bổ trợ quang nhiệt cục bộ.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên thuộc các chuyên ngành Vật lý chất rắn, Quang học - Quang tử học, Vật liệu nano và Công nghệ hóa học: Luận án cung cấp hệ thống phương pháp luận hoàn chỉnh từ tính toán lý thuyết quang học plasmon đến quy trình thực nghiệm tổng hợp vật liệu nano kim loại dạng keo.
  • Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Y - Dược học nano, Y sinh học phân tử và Ung thư học: Luận án là tài liệu tham khảo giá trị về kỹ thuật amin hóa bề mặt silica bằng APTES, phương pháp cố định kháng thể HER2 và quy trình bố trí thí nghiệm quang nhiệt sử dụng nguồn laser hồng ngoại gần.

Nội dung tham khảo trọng tâm:

  • Quy trình nuôi mầm đa bước điều khiển kích thước hạt nano vàng cầu từ 2 nm đến 200 nm ở nhiệt độ phòng (Chương 2).
  • Kỹ thuật khống chế độ dày vỏ vàng 10–30 nm trên lõi silica và chế tạo nanoshell dưới 100 nm có đỉnh hấp thụ tại 700 nm (Chương 3).
  • Phương pháp đánh dấu miễn dịch huỳnh quang/tán xạ trường tối trên tế bào ung thư BT-474 và số liệu thực nghiệm nhiệt độ mô thịt dưới laser 808 nm (Chương 5).

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao cấu trúc nano lõi/vỏ SiO2/Au và thanh nano vàng lại phù hợp cho các ứng dụng y sinh in vivo hơn hạt nano vàng dạng cầu? Hạt nano vàng dạng cầu có đỉnh cộng hưởng plasmon nằm trong vùng ánh sáng nhìn thấy (520–580 nm), nơi các mô sinh học hấp thụ và tán xạ mạnh, đồng thời tiết diện dập tắt của hạt cầu tại bước sóng 800 nm gần như bằng 0. Ngược lại, cấu trúc lõi/vỏ SiO2/Au và thanh nano vàng có thể điều chỉnh đỉnh hấp thụ plasmon dịch chuyển vào vùng hồng ngoại gần (700–900 nm). Đây là vùng "cửa sổ quang học" của da và mô người, cho phép ánh sáng laser xuyên sâu từ vài milimét đến vài centimét để thực hiện hiện ảnh và quang nhiệt in vivo.

  2. Cơ chế vật lý nào giải thích sự xuất hiện của hai đỉnh hấp thụ trong phổ quang học của thanh nano vàng? Theo lý thuyết Gans, do thanh nano vàng có dạng hình trụ bất đẳng hướng với hai trục không tương đương (bán trục ngắn $R_1$ và bán trục dài $R_2$), điện trường ánh sáng tới kích thích hai mode dao động plasmon riêng biệt: dao động của điện tử tự do theo chiều ngang tạo ra đỉnh TSPR ở năng lượng cao (bước sóng cố định quanh 520 nm, cường độ yếu) và dao động theo chiều dọc tạo ra đỉnh LSPR ở năng lượng thấp hơn (bước sóng dài, cường độ mạnh, dịch chuyển theo tỷ số cạnh AR).

  3. Vai trò của phân tử APTES trong quá trình chế tạo hạt nano cấu trúc lõi/vỏ SiO2/Au là gì? APTES (Propylamin-triethoxysilan) đóng vai trò là chất ghép nối chức năng hóa bề mặt. Nhóm silan của APTES liên kết đồng hóa trị với bề mặt hạt lõi silica Stöber, trong khi nhóm amin ($-NH_2$) hướng ra ngoài và tích điện dương trong dung dịch. Nhóm amin này tạo lực hút tĩnh điện mạnh để hấp phụ đồng đều các hạt vàng mầm Duff-Baiker (tích điện âm) lên bề mặt lõi silica, tạo tiền đề để nuôi mầm phát triển thành lớp vỏ vàng liên tục bao kín lõi.

  4. Nguồn kích thích quang học và các thông số thực nghiệm nào được sử dụng để đánh giá hiệu ứng quang nhiệt trên mô thịt ở Chương 5? Tác giả sử dụng nguồn laser hồng ngoại gần có bước sóng 808 nm chiếu trực tiếp vào mẫu mô thịt có tiêm dung dịch hạt nano SiO2/Au và thanh nano vàng ở cùng giá trị độ hấp thụ quang. Các thông số khảo sát gồm: sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian chiếu sáng, nhiệt độ cực đại $T_{max}$ đạt được, sự phụ thuộc nhiệt độ vào mật độ công suất chùm tia laser và độ dày của mẫu mô thịt (thay đổi từ 1 mm, 2 mm, 3 mm đến 4 mm).

  5. Phổ hấp thụ của hạt nano vàng dạng cầu thay đổi như thế nào khi kích thước hạt tăng từ 20 nm lên trên 150 nm? Khi kích thước hạt nằm trong khoảng 20–100 nm, phổ UV-Vis chỉ có 1 đỉnh hấp thụ cộng hưởng lưỡng cực duy nhất và đỉnh này dịch dần về phía bước sóng dài khi kích thước tăng. Khi đường kính hạt tăng lên trên 150 nm, do kích thước hạt lớn làm trường điện từ không còn phân cực đồng nhất trên toàn bộ hạt, các mode dao động bậc cao xuất hiện, làm phổ mở rộng và tách thành 2 đỉnh hấp thụ tương ứng với dao động lưỡng cực và dao động tứ cực.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Thị Huế đã giải quyết thành công quy trình thực nghiệm chế tạo và khảo sát tính chất quang của 3 cấu trúc nano vàng gồm dạng cầu, dạng thanh và dạng lõi/vỏ silica/vàng (SiO2/Au). Nghiên cứu đã làm chủ phương pháp nuôi mầm ở nhiệt độ phòng để kiểm soát kích thước hạt cầu (2–200 nm), điều khiển độ dày vỏ vàng nanoshell (10–30 nm) và tỷ lệ cạnh của thanh nano vàng để đưa đỉnh hấp thụ vào vùng hồng ngoại gần. Các cấu trúc nano sau khi chức năng hóa bề mặt với BSA, PEG, GSH và kháng thể đặc hiệu IgG-HER2 đã chứng minh khả năng đánh dấu hiện ảnh rõ nét tế bào ung thư vú BT-474 dưới kính hiển vi trường tối và chuyển đổi quang nhiệt hiệu quả trên mô thịt dưới bức xạ laser 808 nm.