Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Việt Nam sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi để phát triển sản xuất và xuất khẩu trái cây nhiệt đới, trong đó vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) chiếm diện tích trồng xoài lớn nhất cả nước với khoảng 43.000 ha (tương đương 49,25% tổng diện tích). Xoài cát Hòa Lộc (Mangifera indica L.) là giống xoài có giá trị thương phẩm và dinh dưỡng cao, được trồng tập trung tại các tỉnh Tiền Giang, Đồng Tháp và Vĩnh Long. Tuy nhiên, theo khảo sát của Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hiệp quốc (UNIDO), tổn thất sau thu hoạch của quả xoài tại vùng ĐBSCL lên đến 26,9%, gây thiệt hại đáng kể trên tổng giá trị ngành hàng ước tính 490 triệu USD mỗi năm. UNIDO đã chỉ ra 5 nguyên nhân chính gây thất thoát sau thu hoạch:
- Kỹ thuật, thời gian thu hoạch và phương thức vận chuyển chưa bảo đảm;
- Thiếu quy trình kiểm soát vi sinh vật và diệt khuẩn gây hại trên bề mặt trái;
- Điều kiện nhiệt độ tồn trữ sau thu hoạch chưa phù hợp;
- Chưa có giải pháp hữu hiệu để xử lý và phòng chống mủ xoài;
- Tác động của các bệnh lý nấm sau thu hoạch, điển hình là bệnh thán thư do nấm Colletotrichum gloeosporioides và bệnh héo quả do nấm Fusarium equiseti.
Các phương pháp bảo quản truyền thống dựa trên hóa chất tổng hợp đang gặp nhiều rào cản do quy định nghiêm ngặt về dư lượng của các thị trường xuất khẩu cũng như yêu cầu an toàn từ người tiêu dùng nội địa. Mặt khác, những nghiên cứu ứng dụng dung dịch màng phủ chitosan dạng lỏng bằng phương pháp nhúng trực tiếp bộc lộ hạn chế: lớp phủ bám dính không đồng đều, độ dày màng khó kiểm soát và dễ bị rửa trôi. Nhằm khắc phục những nhược điểm này, việc nghiên cứu chế tạo màng bao sinh học độc lập từ chitosan (tận dụng nguồn phế liệu vỏ tôm từ các nhà máy chế biến thủy sản) kết hợp với hạt nano bạc có hoạt tính kháng vi sinh vật cao và ứng dụng bao gói xoài cát Hòa Lộc kết hợp tồn trữ nhiệt độ thấp là một hướng nghiên cứu cần thiết.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- 1.1. Mục tiêu chung: Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tạo màng chitosan - nano bạc và hoạt tính kháng nấm của màng ở ba độ deacetyl khác nhau (70%, 80% và 90%). Từ màng chitosan - nano bạc thu được, tiến hành nghiên cứu ứng dụng bảo quản quả xoài cát Hòa Lộc kết hợp với nhiệt độ thấp (12 °C); đồng thời so sánh hiệu quả bảo quản của màng chitosan - nano bạc ở ba độ deacetyl với các phương pháp xử lý và bao gói khác.
- 1.2. Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các thông số kỹ thuật thích hợp (nhiệt độ, thời gian và nồng độ bạc nitrat $\text{AgNO}_3$) để điều chế dung dịch keo nano bạc có kích thước và độ ổn định phù hợp;
- Khảo sát ảnh hưởng của pH, nồng độ chitosan và độ deacetyl đến các đặc tính cơ lý (độ bền kéo, độ giãn dài, mô đun đàn hồi, độ thấm hơi nước) và khả năng tạo màng của chitosan;
- Xác định tỷ lệ phối trộn giữa keo nano bạc và dung dịch chitosan ở ba độ deacetyl (70%, 80%, 90%) nhằm tạo màng phức hợp chitosan - nano bạc có độ ổn định và hoạt tính ức chế nấm Colletotrichum gloeosporioides và Fusarium equiseti;
- Đánh giá hiệu quả bảo quản xoài cát Hòa Lộc thông qua việc theo dõi các chỉ tiêu hao hụt khối lượng, độ cứng, hàm lượng đường tổng số, hàm lượng acid tổng số, hàm lượng vitamin C, hàm lượng chất khô hòa tan, cường độ hô hấp, tốc độ sinh khí ethylene, biến đổi màu sắc vỏ và ruột, cũng như tỷ lệ thối hỏng trong thời gian bảo quản ở 12 °C.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quả xoài cát Hòa Lộc thu hoạch từ huyện Cái Bè, tỉnh Tiền Giang; nguyên liệu chitosan có nguồn gốc từ vỏ tôm với ba mức độ deacetyl (70%, 80% và 90%) do Trung tâm Hóa học - Trường Đại học Nha Trang sản xuất; muối bạc nitrat ($\text{AgNO}_3$); hai chủng nấm gây bệnh sau thu hoạch trên xoài gồm Colletotrichum gloeosporioides và Fusarium equiseti.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian thực hiện: Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Nông nghiệp - Trường Đại học Cần Thơ phối hợp cùng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm - Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thời gian thực hiện: Luận án được thực hiện trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2022 (khóa 2014 đợt 2).
- Giới hạn nội dung: Tập trung vào quy trình điều chế màng mỏng polyme sinh học chitosan - nano bạc ở quy mô phòng thí nghiệm, kiểm tra cơ lý, kháng nấm in vitro và thử nghiệm bảo quản tươi xoài cát Hòa Lộc ở nhiệt độ 12 °C (kết hợp rửa nước ở nhiệt độ phòng hoặc rửa nước ấm 50 °C).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Luận án đã tổng thuật hệ thống tài liệu khoa học liên quan đến các lĩnh vực cấu trúc chitosan, công nghệ nano bạc và bệnh lý sau thu hoạch trên xoài:
-
Cấu trúc và đặc tính của Chitosan:
- Chitin là mucopolysaccharide tự nhiên cấu tạo từ các đơn vị 2-acetamido-2-deoxy-$\beta$-D-glucose liên kết bởi liên kết $\beta$-(1-4)-glycoside (Muzzarelli, 1973). Chitosan là dẫn xuất deacetyl hóa của chitin trong môi trường kiềm đậm đặc ở 100–160 °C (Kurita et al.), tạo thành chuỗi poly-(1-4)-D-glucosamin tích điện dương (polycationic ở pH < 6,5) (Rinaudo, 2006).
- Phương pháp xác định độ deacetyl (DDA) bằng phổ hồng ngoại IR dựa trên tỷ số hấp thụ giữa đỉnh $1655\text{ cm}^{-1}$ và $3450\text{ cm}^{-1}$ được đề xuất qua các công thức của Domszy et al. (1985), Sabnis et al. (1997), Baxter et al. (1992), và Kalut (2008).
- Khối lượng phân tử và độ tan của chitosan phụ thuộc vào DDA và môi trường dung môi acid hữu cơ như acid acetic, formic, lactic (Cruz-Romero et al.; No & Lee, 1995; Chmielewski, 2010; Toan, 2009; Pillai et al.).
- Hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hóa của chitosan đã được chứng minh bởi Badawy & Rabea (2009), Liu et al. (2004), Wang (1992), Chung et al. (2004), Helander et al. (2001), Synowiecki & Ali-Khateeb (2003), Honarkar et al. (2009), No et al. (2002).
- Khả năng tạo màng sinh học kiểm soát khí quyển, giảm thoát hơi nước và ngăn chặn hoạt động của enzyme polyphenoloxidase đã được ghi nhận bởi Dominguez-Martinez et al., Ma et al., và Abbasi et al.
-
Công nghệ tổng hợp và tính kháng khuẩn của Nano bạc (AgNPs):
- Hạt bạc kích thước nano có hoạt tính sát khuẩn cao gấp 20–50 lần so với ion bạc (Phú, 2010).
- Các phương pháp điều chế nano bạc bao gồm: phương pháp hóa học sử dụng chất khử (Li et al., 2013; Kim et al., 2006; Pinto et al., 2010; Martínez-Castañon et al.); phương pháp vật lý bốc xạ laser trong dung dịch tạo hạt kích thước 12–31 nm (Tsuji et al., 2000; Link et al., 1999; Procházka et al.); và phương pháp tổng hợp sinh học sử dụng vi sinh vật hoặc dịch chiết thực vật (Sastry et al., 2003; Merin et al.; Vigneshwaran et al.).
-
Sinh lý sau thu hoạch và bệnh nấm trên xoài:
- Quả xoài (Mangifera indica L.) là loại quả có đỉnh hô hấp đột phát (climacteric), chịu sự suy giảm chất lượng nhanh sau thu hoạch do mất nước, mềm hóa thịt quả và tiêu hao cơ chất dinh dưỡng (Dar et al.; De la Cruz Medina et al., 2002; Hậu, 2000; Nguyệt và ctv, 2009; Tục, 2002; Hiền và ctv, 2006).
- Bệnh thán thư do Colletotrichum gloeosporioides xâm nhiễm tiềm ẩn từ giai đoạn quả non qua các cấu trúc giác bám (appressorium) và vòi xâm nhập (penetration peg), gây thối hỏng nghiêm trọng khi quả chín (Jeffries et al., 1990; Snowdon, 1990; Freeman et al., 1996; Pordesimo et al.; Kim et al., 1999; Sutton, 1980, 1992; Dodd et al., 1992; Cannon et al.; Prusky, 1996; Waller, 1992; Almada-Ruiz et al.). Bên cạnh đó, nấm Fusarium equiseti gây bệnh héo và thối quả trong quá trình lưu trữ.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn
Phần lớn các nghiên cứu trước đây tập trung vào việc tạo dung dịch chitosan để nhúng trực tiếp bề mặt quả, dẫn đến sự phân bố không đồng đều và hiệu quả kháng khuẩn chưa tối ưu. Việc kết hợp hạt nano bạc phân tán trực tiếp trong cấu trúc màng chitosan đúc sẵn để làm vật liệu bao gói quả tươi chưa được khảo sát toàn diện. Đặc biệt, mối tương quan giữa các mức độ deacetyl khác nhau của chitosan (từ mức thấp 70%, trung bình 80% đến mức cao 90%) khi kết hợp với nano bạc đối với cơ lý của màng và chất lượng bảo quản quả xoài cát Hòa Lộc vẫn chưa được làm rõ trong các công bố trước đó.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án xây dựng trên các nền tảng lý thuyết chính:
- Lý thuyết tạo màng và tương tác Polycationic của Chitosan: Chitosan hòa tan trong môi trường acid yếu nhờ sự proton hóa các nhóm amin ($-\text{NH}_3^+$). Khi dung môi bay hơi, các chuỗi polymer hình thành mạng lưới liên kết hydro nội và liên phân tử, tạo màng mỏng có tính chọn lọc đối với các chất khí ($\text{O}_2, \text{CO}_2$).
- Cơ chế kháng vi sinh vật: Tương tác tĩnh điện giữa các nhóm mang điện tích dương ($-\text{NH}_3^+$) của chitosan với màng tế bào vi sinh vật tích điện âm làm biến đổi tính thấm màng, cản trở hấp thu dinh dưỡng và phá vỡ cấu trúc tế bào. Hạt nano bạc giải phóng ion $\text{Ag}^+$ tương tác với các nhóm thiol ($-\text{SH}$) của protein màng và enzyme hô hấp của nấm, ngăn cản quá trình nhân đôi DNA và ức chế nảy mầm bào tử.
- Hiện tượng cộng hưởng Plasmon bề mặt (SPR): Sự dao động tập thể của các electron dẫn trên bề mặt hạt nano bạc khi tương tác với ánh sáng, cho phép xác định sự hình thành và kích thước hạt thông qua cực đại hấp thụ trên quang phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Luận án sử dụng phối hợp các phương pháp phân tích vật lý, hóa học, sinh học và thống kê:
- Kỹ thuật phân tích hình thái và cấu trúc màng:
- Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy - SEM): Quan sát hình thái bề mặt cắt ngang, sự phân bố và độ ổn định của hạt nano bạc trong màng chitosan.
- Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy - TEM): Xác định kích thước và hình dạng hạt nano bạc trong dung dịch keo.
- Quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis: Xác định bước sóng hấp thụ cực đại ($\lambda_{\max}$) của dung dịch nano bạc.
- Định danh sinh học: Giải trình tự vùng gen ITS (Internal Transcribed Spacer) để định danh chính xác hai chủng nấm Colletotrichum gloeosporioides và Fusarium equiseti phân lập từ xoài bệnh.
- Đo đạc chỉ tiêu cơ lý màng:
- Độ dày màng ($\mu\text{m}$): Đo bằng panme điện tử.
- Tính chất cơ học: Ứng suất chịu lực kéo đứt ($\text{MPa}$), độ giãn dài khi đứt (%), mô đun đàn hồi ($\text{MPa}$) trên thiết bị đo lực kéo chuyên dụng.
- Độ thấm hơi nước (Water Vapor Transmission Rate - WVTR, $\text{g}/\text{m}^2\cdot 24\text{h}$): Đo theo phương pháp cốc tiêu chuẩn trong điều kiện độ ẩm kiểm soát.
- Đánh giá hoạt tính kháng nấm: Đo đường kính vòng kháng nấm ($\text{mm}$) trên môi trường thạch Potato Dextrose Agar (PDA).
- Đánh giá chất lượng sau thu hoạch của xoài cát Hòa Lộc:
- Hao hụt khối lượng (%): Cân khối lượng định kỳ.
- Độ cứng thịt quả ($\text{kg}/\text{cm}^2$ hoặc $\text{N}$): Đo bằng máy đo độ cứng cầm tay.
- Tổng chất khô hòa tan ($^\circ\text{Brix}$): Đo bằng khúc xạ kế quang năng.
- Hàm lượng acid tổng số (%): Chuẩn độ bằng dung dịch $\text{NaOH}$ tiêu chuẩn (tính theo acid citric).
- Hàm lượng vitamin C ($\text{mg}%$): Chuẩn độ bằng dung dịch 2,6-dichlorophenol indophenol.
- Hàm lượng đường tổng số (%): Phương pháp so màu quang phổ / chuẩn độ ferricyanide.
- Màu sắc vỏ và ruột quả: Đo theo hệ không gian màu CIE $L^, a^, b^*$ và độ biến thiên màu tổng số $\Delta E$.
- Cường độ hô hấp ($\text{mg CO}_2/\text{kg}\cdot\text{h}$) và tốc độ sinh khí ethylene ($\mu\text{L C}_2\text{H}_4/\text{kg}\cdot\text{h}$): Đo bằng sắc ký khí.
- Tỷ lệ hư hỏng (%): Xác định dựa trên tỷ lệ diện tích bề mặt quả bị thâm đen, thối hỏng do nấm bệnh.
Bố trí thí nghiệm
Nghiên cứu được triển khai theo 3 nội dung thí nghiệm chính:
- Nội dung 1: Khảo sát ảnh hưởng của giá trị pH (từ 3,4 đến 4,2), nồng độ chitosan (0,5%; 0,75%; 1,0%; 1,25%; 1,5%) và 3 mức độ deacetyl (70%, 80%, 90%) đến khả năng tạo màng, độ dày, tính cơ lý màng và hoạt tính kháng hai chủng nấm C. gloeosporioides và F. equiseti.
- Nội dung 2:
- Tối ưu hóa chế tạo keo nano bạc theo phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) với 17 nghiệm thức thí nghiệm, biến thiên nồng độ $\text{AgNO}_3$ (0,001–0,01 M), nhiệt độ (90–100 °C) và thời gian khuấy (4–12 phút);
- Khảo sát tỷ lệ phối trộn dung dịch $\text{AgNO}_3$ 0,005 M (50, 75, 100 $\mu\text{L}$) vào 100 mL dung dịch chitosan 1% ở 3 độ DDA;
- Đánh giá độ ổn định cơ lý và hoạt tính kháng nấm của màng chitosan - nano bạc theo thời gian bảo quản màng.
- Nội dung 3: Đánh giá khả năng bảo quản xoài cát Hòa Lộc ở 12 °C với các nghiệm thức xử lý: rửa nước thường hoặc nước nóng 50 °C; không bao màng (đối chứng); bao màng chitosan C70, C80, C90; và bao màng chitosan - nano bạc CN70, CN80, CN90.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này giới thiệu bối cảnh thực tiễn của ngành sản xuất và xuất khẩu xoài cát Hòa Lộc tại Việt Nam, nêu bật thực trạng tổn thất sau thu hoạch tại ĐBSCL do UNIDO thống kê. Tác giả chỉ rõ hạn chế của việc lạm dụng hóa chất tổng hợp và phương pháp nhúng dung dịch truyền thống, từ đó đặt ra tính cấp thiết của việc phát triển màng bao sinh học chitosan kết hợp nano bạc. Chương 1 đồng thời xác định rõ 2 mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu, phạm vi, ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn và 4 luận điểm mới của đề tài.
Chương 2: Tổng quan tài liệu
Chương 2 trình bày tổng quan lý thuyết và kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước qua 6 nội dung:
- Nguồn gốc, cấu tạo hóa học, phương pháp sản xuất và tính chất hóa lý của chitin/chitosan; cơ chế tạo màng sinh học và các công thức toán học xác định độ deacetyl (DDA) bằng quang phổ hồng ngoại IR;
- Tổng quan về vật liệu nano, hạt nano bạc, cơ chế kháng khuẩn và tính an toàn của bạc trong tiếp xúc thực phẩm;
- Các phương pháp tổng hợp hạt nano bạc (hóa học, vật lý, sinh học/tổng hợp xanh);
- Phân loại thực vật, giá trị dinh dưỡng, biến đổi sinh lý - sinh hóa sau thu hoạch của xoài cát Hòa Lộc;
- Đặc điểm sinh học, vòng đời và cơ chế gây bệnh của nấm thán thư Colletotrichum gloeosporioides và nấm héo quả Fusarium equiseti;
- Tình hình nghiên cứu ứng dụng màng bao sinh học bảo quản rau quả trong nước và quốc tế.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 mô tả chi tiết phương tiện nghiên cứu, nguồn gốc nguyên liệu chitosan (ĐH Nha Trang), quy trình thu nhận xoài cát Hòa Lộc tại Cái Bè (Tiền Giang). Chương này quy định các phương pháp đo đạc: hiển vi SEM, TEM, phổ UV-Vis, giải trình tự gen ITS nấm, quy trình kiểm tra cơ lý màng (độ bền kéo, độ giãn dài, mô đun đàn hồi, độ truyền hơi nước), phương pháp thử nghiệm kháng nấm đĩa thạch và quy trình phân tích các chỉ tiêu hóa lý - cảm quan của quả xoài theo thời gian bảo quản. Tác giả trình bày sơ đồ bố trí thí nghiệm chi tiết cho 3 nội dung và phương pháp phân tích phương sai (ANOVA) để xử lý dữ liệu.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
4.1. Khả năng tạo màng và kháng nấm của màng chitosan thuần
- Ảnh hưởng của pH: Khả năng hòa tan của chitosan trong dung dịch acid acetic phụ thuộc vào giá trị pH. Giá trị pH thích hợp để hòa tan chitosan DDA 70% là 3,6; trong khi đối với chitosan DDA 80% và 90%, giá trị pH tối ưu là 3,8.
- Ảnh hưởng của nồng độ đến độ dày màng: Nồng độ chitosan 1,0% cho độ dày màng dao động từ 20–21 $\mu\text{m}$, bảo đảm độ đồng đều và phù hợp nhất để làm màng bao bọc quả tươi.
- Tính chất cơ lý: Khi tăng nồng độ chitosan từ 0,5% lên 1,5%, ứng suất chịu lực và mô đun đàn hồi tăng, độ giãn dài tăng cực đại ở nồng độ 1,0%, sau đó giảm nhẹ. Màng chế tạo từ chitosan có độ DDA 90% có độ bền kéo cao hơn so với DDA 80% và 70% do mật độ liên kết hydro nội phân tử dày đặc hơn.
- Khả năng kháng nấm: Màng chitosan không bổ sung nano bạc có khả năng tạo vòng ức chế nấm C. gloeosporioides và F. equiseti, hoạt tính kháng nấm tăng dần theo độ deacetyl (DDA 90% > DDA 80% > DDA 70%).
4.2. Khả năng chế tạo và đặc tính của màng phức hợp Chitosan - Nano bạc
- Tối ưu hóa dung dịch keo nano bạc: Kết quả phân tích bề mặt đáp ứng từ 17 nghiệm thức cho thấy điều kiện tổng hợp nano bạc tối ưu gồm: nồng độ $\text{AgNO}_3$ 0,005 M, nhiệt độ khuấy 96 °C, thời gian khuấy 12 phút. Phổ UV-Vis cho đỉnh hấp thụ plasmon bề mặt sắc nét và ảnh chụp TEM xác nhận các hạt bạc có kích thước nano phân bố đều, dạng hình cầu.
- Tỷ lệ phối trộn: Tỷ lệ phối trộn thích hợp nhất là 75 $\mu\text{L}$ dung dịch $\text{AgNO}_3$ 0,005 M trên 100 mL dung dịch chitosan 1% (tương đương nồng độ hoạt chất $\text{AgNO}_3$ trong dung dịch màng là 3,75 $\mu\text{M}$).
- Độ ổn định và kháng nấm của màng: Ảnh chụp SEM cho thấy các hạt nano bạc phân tán đồng nhất trong nền polymer chitosan ở cả ba độ deacetyl, không xảy ra hiện tượng kết tụ sau thời gian lưu trữ. Hoạt tính kháng nấm C. gloeosporioides và F. equiseti của màng chitosan - nano bạc tăng rõ rệt so với màng chitosan đơn thuần.
4.3. Hiệu quả bảo quản xoài cát Hòa Lộc bằng màng Chitosan - Nano bạc
Xoài cát Hòa Lộc được rửa bằng nước ấm 50 °C hoặc nước thường, sau đó bao gói bằng màng chitosan - nano bạc và bảo quản ở 12 °C. Diễn biến chất lượng được so sánh qua các bảng số liệu:
| Nghiệm thức bảo quản |
Thời gian bảo quản tối đa |
Tỷ lệ hư hỏng tại thời điểm kết thúc |
Hao hụt khối lượng (%) |
Trạng thái cảm quan & dinh dưỡng |
| Đối chứng (Không bao màng) |
< 10 ngày |
Cao (> 50%) |
Tăng nhanh do thoát hơi nước |
Quả chín nhanh, vỏ thâm đen, thịt quả mềm |
| Màng Chitosan DDA 70% (C70) |
25 ngày |
Bắt đầu thối hỏng sau 25 ngày |
Kiểm soát ở mức trung bình |
Duy trì độ cứng và đường tổng ở mức khá |
| Màng Chitosan DDA 80% (C80) |
30 ngày |
Bắt đầu thối hỏng sau 30 ngày |
Thấp hơn mẫu đối chứng |
Giữ được màu sắc vỏ và lượng vitamin C |
| Màng Chitosan DDA 90% (C90) |
30 ngày |
Bắt đầu thối hỏng sau 30 ngày |
Thấp hơn mẫu đối chứng |
Duy trì chất lượng tương đương mẫu C80 |
| Màng Chitosan - Nano bạc (CN70) |
35 ngày |
< 10% |
Thấp nhất |
Duy trì độ cứng, vitamin C, kìm hãm hô hấp |
| Màng Chitosan - Nano bạc (CN80) |
35 ngày |
< 10% |
Thấp nhất |
Ức chế ethylene, màu sắc vỏ vàng đều |
| Màng Chitosan - Nano bạc (CN90) |
35 ngày |
< 10% |
Thấp nhất |
Không có sự khác biệt ý nghĩa so với CN70, CN80 |
Kết quả cho thấy màng chitosan - nano bạc kìm hãm đáng kể cường độ hô hấp và cường độ sinh khí ethylene của quả xoài, làm chậm quá trình suy giảm độ cứng thịt quả, hạn chế thất thoát vitamin C và acid tổng số, đồng thời kéo dài thời gian thương phẩm của xoài lên đến 35 ngày tại 12 °C. Khi kết hợp với nano bạc, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về hiệu quả bảo quản giữa ba mức độ deacetyl (70%, 80% và 90%).
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 tóm tắt các kết quả đạt được về thông số tối ưu chế tạo màng và kết quả thực nghiệm bảo quản xoài. Tác giả kiến nghị tiếp tục nghiên cứu mở rộng quy mô sản xuất màng ở mức bán công nghiệp và thử nghiệm trên các loại nông sản nhiệt đới khác.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Xác lập bộ thông số tối ưu chế tạo vật liệu màng sinh học nano: Đề tài đã xây dựng cơ sở dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về ảnh hưởng của pH (3,6 cho DDA 70% và 3,8 cho DDA 80%, 90%), nồng độ chitosan (1,0%) và điều kiện tổng hợp nano bạc ($\text{AgNO}_3$ 0,005 M, 96 °C, 12 phút khuấy, tỷ lệ phối trộn 75 $\mu\text{L}/100\text{ mL}$) đến cấu trúc cơ lý và hoạt tính kháng nấm của màng.
- Làm rõ hiệu quả tương đương của chitosan độ deacetyl thấp khi kết hợp nano bạc: Nghiên cứu đã chứng minh rằng khi được bổ sung hạt nano bạc ở tỷ lệ tối ưu, chitosan có độ deacetyl thấp (70%–80%) đạt hiệu quả kháng nấm C. gloeosporioides, F. equiseti và hiệu quả bảo quản quả xoài tương đương với chitosan có độ deacetyl cao (90%). Phát hiện này có giá trị học thuật quan trọng, giúp mở rộng phạm vi sử dụng nguyên liệu chitosan mà không đòi hỏi quá trình deacetyl hóa sâu tiêu tốn năng lượng và hóa chất.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và ứng dụng
- Chuyển đổi hình thức ứng dụng màng bao bảo quản: Thay thế kỹ thuật nhúng phủ dung dịch truyền thống (vốn có nhược điểm màng không đều và dễ bong tróc) bằng kỹ thuật bao gói trực tiếp bằng màng mỏng polyme sinh học độc lập có độ dày ổn định (20–21 $\mu\text{m}$), thuận tiện trong thao tác đóng gói quả sau thu hoạch.
- Kéo dài thời gian bảo quản xoài cát Hòa Lộc: Ứng dụng màng bao chitosan - nano bạc kết hợp tồn trữ ở 12 °C đã nâng thời gian bảo quản an toàn của xoài cát Hòa Lộc lên đến 35 ngày (kéo dài thêm 5–10 ngày so với màng chitosan thông thường và hơn 25 ngày so với mẫu không bao màng), giữ vững phẩm chất cảm quan, độ cứng và hàm lượng dưỡng chất.
- Tận dụng phế liệu thủy sản nâng cao giá trị chuỗi nông sản: Tạo giải pháp tận dụng hiệu quả nguồn vỏ tôm phế phẩm từ các nhà máy chế biến thủy sản tại Việt Nam để tạo ra vật liệu bao bì sinh học an toàn, thân thiện với môi trường, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu xuất khẩu xoài tươi.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Hoàn thiện dây chuyền thiết bị đúc màng tự động quy mô lớn để cung ứng màng bao dạng túi hoặc màng cuộn cho các hợp tác xã và doanh nghiệp xuất khẩu trái cây.
- Nghiên cứu thử nghiệm màng chitosan - nano bạc trên các loại trái cây nhiệt đới khác có giá trị kinh tế cao (như bưởi, thanh long, sầu riêng, bơ).
- Khảo sát thêm về động học giải phóng ion bạc trong suốt quá trình lưu trữ để cung cấp đầy đủ dữ liệu an toàn sinh học theo các tiêu chuẩn quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm; nguồn nguyên liệu xoài cát Hòa Lộc được giới hạn thu thập tại vùng trồng thuộc tỉnh Tiền Giang; chưa tiến hành khảo nghiệm quy mô công nghiệp trên các chuỗi vận chuyển container đường biển dài ngày.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Thử nghiệm ứng dụng màng bao trong điều kiện chuỗi cung ứng lạnh thực tế mô phỏng quá trình xuất khẩu đường biển đi các thị trường xa (Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản);
- Đánh giá chi tiết hơn về mặt kinh tế - kỹ thuật và chi phí giá thành khi sản xuất màng ở quy mô thương mại;
- Mở rộng đối tượng thử nghiệm sang các loại bệnh lý nấm khác và các chủng vi khuẩn gây thối hỏng trên nhiều loại nông sản sau thu hoạch.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị cao cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch, Công nghệ Sinh học, Vật liệu Polyme Sinh học có thể tham khảo phương pháp luận tối ưu hóa bề mặt đáp ứng, kỹ thuật phân tích SEM, TEM, và phương pháp đánh giá biến đổi sinh hóa quả sau thu hoạch.
- Kỹ sư và cán bộ nghiên cứu phát triển (R&D): Tại các viện nghiên cứu cây ăn quả, doanh nghiệp sản xuất bao bì sinh học và doanh nghiệp chế biến xuất khẩu nông sản tìm kiếm giải pháp kéo dài thời hạn bảo quản tươi của trái cây nhiệt đới.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Thuộc ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn các tỉnh vùng ĐBSCL trong việc định hướng giải pháp giảm tổn thất sau thu hoạch và nâng cao giá trị chuỗi ngành hàng xoài xuất khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Nồng độ chitosan và giá trị pH nào là tối ưu để tạo màng bao?
Giá trị pH dung dịch acid acetic thích hợp để hòa tan chitosan DDA 70% là 3,6; trong khi đối với chitosan DDA 80% và 90% là pH 3,8. Nồng độ chitosan tối ưu là 1,0%, tạo ra màng có độ dày đồng đều 20–21 $\mu\text{m}$, phù hợp cho việc bao bọc quả tươi.
2. Các thông số tối ưu để tổng hợp keo nano bạc trong luận án là gì?
Điều kiện tối ưu được xác định qua mô hình bề mặt đáp ứng gồm: nồng độ muối bạc nitrat $\text{AgNO}_3$ là 0,005 M, nhiệt độ khuấy 96 °C, thời gian khuấy trộn 12 phút. Tỷ lệ phối trộn vào màng là 75 $\mu\text{L}$ dung dịch $\text{AgNO}_3$ 0,005 M trên 100 mL dung dịch chitosan 1%.
3. Màng chitosan - nano bạc có khả năng ức chế những loại nấm bệnh nào trên xoài?
Màng phức hợp chitosan - nano bạc thể hiện hoạt tính kháng mạnh đối với hai chủng nấm gây bệnh phổ biến trên quả xoài cát Hòa Lộc là nấm thán thư Colletotrichum gloeosporioides và nấm gây bệnh héo quả Fusarium equiseti.
4. Thời gian bảo quản xoài cát Hòa Lộc kéo dài được bao nhiêu ngày khi sử dụng màng chitosan - nano bạc?
Xoài cát Hòa Lộc được bao màng chitosan - nano bạc (ở cả ba độ DDA 70%, 80%, 90%) và bảo quản ở 12 °C duy trì chất lượng tốt lên đến 35 ngày (so với dưới 10 ngày ở mẫu đối chứng không bao màng và 25–30 ngày ở mẫu chỉ dùng màng chitosan đơn thuần).
5. Độ deacetyl (DDA) của chitosan ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả bảo quản khi có bổ sung nano bạc?
Đối với màng chitosan đơn thuần, DDA cao (80%, 90%) cho hiệu quả bảo quản tốt hơn DDA thấp (70%). Tuy nhiên, khi được bổ sung nano bạc ở tỷ lệ tối ưu, màng chitosan DDA 70% đạt hiệu quả kháng nấm, hạn chế hô hấp và duy trì chất lượng quả sau 35 ngày tương đương với màng chitosan DDA 80% và 90% (không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Huỳnh Đình Thuấn đã nghiên cứu thành công quy trình công nghệ chế tạo màng polyme sinh học chitosan kết hợp hạt nano bạc từ nguồn nguyên liệu phế liệu vỏ tôm. Màng phức hợp tạo thành có các thông số cơ lý ổn định, độ dày 20–21 $\mu\text{m}$ và hoạt tính kháng nấm Colletotrichum gloeosporioides cùng Fusarium equiseti vượt trội. Thử nghiệm ứng dụng bao gói xoài cát Hòa Lộc kết hợp tồn trữ ở 12 °C đã kéo dài thời gian bảo quản thương phẩm lên đến 35 ngày, duy trì tốt các chỉ tiêu hóa lý và cảm quan của quả. Đề tài mở ra hướng tiếp cận triển vọng trong việc tận dụng phụ phẩm thủy sản để tạo vật liệu bao gói sinh học chất lượng cao, phục vụ công tác bảo quản và xuất khẩu nông sản Việt Nam.