Tổng quan nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ theo tinh thần Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 16 tháng 01 năm 2017 của Bộ Chính trị nhằm đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Bám sát định hướng này, Tỉnh ủy và Ủy ban Nhân dân tỉnh Bến Tre đã ban hành Chương trình hành động số 22-CTr/TU cùng Kế hoạch số 4573/KH-UBND, đặt mục tiêu chiến lược đến năm 2030 nâng tỷ trọng đóng góp của du lịch đạt từ 8% đến 10% vào tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP). Mặc dù sở hữu tài nguyên thiên nhiên phong phú với hệ thống kênh rạch đặc trưng và những vườn dừa bạt ngàn, du lịch sinh thái Bến Tre vẫn đang đối mặt với bài toán nan giải khi hệ số quay trở lại của du khách còn thấp và mức chi tiêu bình quân chưa tương xứng với tiềm năng bản địa.

Trước thực trạng cạnh tranh gay gắt giữa các tỉnh vùng Đồng bằng sông Cửu Long, việc nâng cao chất lượng trải nghiệm của du khách trở thành yêu cầu sống còn. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 8340101) của tác giả Trần Thị Hưng Hòa, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Ngọc Trâm Anh tại Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG-HCM, tập trung giải quyết hai mục tiêu chính: đo lường mức độ tác động của các thành tố chất lượng trải nghiệm lên ba biến kết quả tiếp thị (Ký ức hoài niệm, Hành vi truyền miệng khoe khoang và Ý định quay trở lại); đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn. Nghiên cứu được triển khai khảo sát thực địa từ tháng 09/2023 đến tháng 10/2023, thu thập thành công 179 phiếu trả lời hợp lệ từ du khách trải nghiệm các tour sinh thái tại Bến Tre. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng chính xác để các nhà quản trị tối ưu hóa dịch vụ du lịch miệt vườn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết trải nghiệm tiêu dùng hiện đại, kế thừa và phát triển từ mô hình chất lượng mua hàng theo trải nghiệm của Pelletier và Collier (2018), kết hợp các quan điểm kinh điển của Otto và Ritchie (1996) cùng Klaus và Maklan (2012). Điểm khác biệt cốt lõi giữa chất lượng dịch vụ truyền thống (tiêu biểu như thang đo SERVQUAL) và chất lượng trải nghiệm nằm ở chỗ: chất lượng dịch vụ tập trung vào việc đánh giá nhận thức khách quan đối với các thuộc tính dịch vụ do nhà cung cấp kiểm soát, trong khi chất lượng trải nghiệm phản ánh toàn diện các phản ứng cảm xúc, nhận thức chủ quan và sự biến chuyển tâm lý của du khách trong suốt quá trình tương tác.

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm năm thành tố độc lập cấu thành chất lượng trải nghiệm:

  • Sự vui vẻ (Fun): Mức độ thích thú, giải trí và cảm giác tận hưởng khoái lạc trong chuyến đi.
  • Sự thoát ly (Escapism): Khả năng giúp du khách tạm thời gác lại những áp lực, căng thẳng và lo toan của nhịp sống thường nhật.
  • Sự tương đồng xã hội (Social Congruence): Cảm nhận về sự đồng điệu trong quan điểm, mục tiêu và lối sống với những người cùng tham gia trải nghiệm.
  • Chất lượng không gian dịch vụ (Servicescape Quality): Đánh giá của khách hàng về cảnh quan thiên nhiên, cơ sở hạ tầng, sự tiện nghi và môi trường vật lý tại điểm đến.
  • Sự độc đáo (Uniqueness): Mức độ cảm nhận về tính mới lạ, khác biệt và độc nhất của các hoạt động trải nghiệm văn hóa sông nước xứ Dừa.

Ba biến phụ thuộc đại diện cho các kết quả tiếp thị quan trọng gồm: Ký ức hoài niệm (Nostalgic memories - cảm xúc hồi tưởng sâu sắc về những kỷ niệm đẹp), Hành vi truyền miệng khoe khoang (Braggart Word-of-Mouth - việc chia sẻ trải nghiệm nhằm nâng cao lòng tự tôn và giá trị bản thân), và Ý định quay trở lại (Repurchase Intention - quyết định tiếp tục lựa chọn điểm đến trong tương lai).

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định tính sơ bộ và phương pháp định lượng chính thức theo tiêu chuẩn học thuật của Nguyễn Đình Thọ (2011).

Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ được thực hiện qua hai bước:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu 8 chuyên gia, hướng dẫn viên du lịch và du khách giàu kinh nghiệm để hiệu chỉnh các phát biểu trong thang đo gốc tiếng Anh sang tiếng Việt sao cho tương thích với bối cảnh văn hóa miệt vườn Bến Tre.
  • Khảo sát thử nghiệm: Thực hiện trên mẫu cỡ nhỏ N = 50 du khách nhằm kiểm định sơ bộ tính đơn hướng và độ tin cậy của thang đo 31 biến quan sát.

Giai đoạn nghiên cứu chính thức:

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Dữ liệu được thu thập qua phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với 179 mẫu hợp lệ thu thập trực tiếp tại các điểm du lịch sinh thái tiêu biểu của Bến Tre trong khung thời gian từ tháng 09/2023 đến tháng 10/2023 và hoàn thành xử lý vào tháng 01/2024. Cỡ mẫu này hoàn toàn thỏa mãn quy tắc nhân tố khám phá với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát trên 1 biến đo lường (179 mẫu so với 155 mẫu tối thiểu yêu cầu).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS 26. Lý do lựa chọn hệ phương pháp bao gồm: phân tích thống kê mô tả để nắm bắt đặc điểm mẫu; kiểm định hệ số Cronbach's Alpha nhằm đảm bảo độ tin cậy thang đo (yêu cầu hệ số lớn hơn 0.6 và tương quan biến - tổng lớn hơn 0.3); phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt (yêu cầu KMO từ 0.5 đến 1.0, Sig nhỏ hơn 0.05, tổng phương sai trích lớn hơn 50%); và phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS để kiểm định độ phù hợp của mô hình cùng các giả thuyết tác động.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy tất cả các thang đo đều đạt chuẩn khoa học cao: hệ số Cronbach's Alpha dao động vững chắc từ 0.622 (thang đo Sự tương đồng xã hội) đến 0.868 (thang đo Sự thoát ly); hệ số KMO của các biến độc lập và phụ thuộc đều nằm trong khoảng từ 0.562 đến 0.815; tổng phương sai trích đạt từ 60.003% đến 93.514%.

Phân tích hồi quy đa biến đã làm sáng tỏ mức độ tác động cụ thể của 5 thành tố trải nghiệm đối với 3 kết quả tiếp thị:

Thứ nhất, đối với biến Ký ức hoài niệm (Nostalgic memories):

  • Sự vui vẻ (SVV) có tác động tích cực mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa β = 0.409.
  • Sự tương đồng xã hội (STĐXH) xếp thứ hai với tác động dương đáng kể, đạt β = 0.320.
  • Sự độc đáo (SDD) mang hệ số hồi quy âm với β = -0.193, thể hiện mối quan hệ nghịch đảo có ý nghĩa thống kê.

Thứ hai, đối với Hành vi truyền miệng khoe khoang (Braggart Word-of-Mouth):

  • Sự thoát ly (STL) và Sự tương đồng xã hội (STĐXH) cùng chia sẻ vị trí dẫn đầu với hệ số tác động tích cực đồng mức β = 0.260.
  • Chất lượng không gian dịch vụ (CLKGDV) có tác động tích cực với hệ số β = 0.145.

Thứ ba, đối với Ý định quay trở lại (Repurchase Intention):

  • Sự vui vẻ (SVV) tác động ngược chiều với hệ số β = -0.381.
  • Sự độc đáo (SDD) cũng ghi nhận hệ số tác động âm với β = -0.166.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu phân tích hồi quy có thể được trực quan hóa thông qua bảng ma trận trọng số tác động chuẩn hóa Beta và biểu đồ phân bổ mức độ giải thích phương sai, làm nổi bật bức tranh đa chiều về tâm lý du khách.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng niềm vui sảng khoái và sự gắn kết xã hội giữa những người cùng tham gia là hai nhân tố chủ chốt kích hoạt những ký ức đẹp đẽ của du khách về Bến Tre. Khi được hòa mình vào không gian sông nước cùng những người bạn đồng hành có cùng sở thích, cảm xúc hoài niệm của du khách được khơi dậy mạnh mẽ nhất.

Đặc biệt, hiện tượng "truyền miệng khoe khoang" trên mạng xã hội – một hành vi tiếp thị lan truyền quan trọng trong kỷ nguyên số – chịu sự chi phối quyết định bởi cảm giác thoát ly khỏi đời sống bận rộn (β = 0.260) và không gian dịch vụ ấn tượng (β = 0.145). Du khách có xu hướng tự hào chia sẻ hình ảnh chèo thuyền, hái trái cây, hay cảnh sắc miệt vườn lên trang cá nhân nhằm khẳng định phong cách sống gần gũi thiên nhiên và nâng cao hình ảnh bản thân.

Bên cạnh đó, phát hiện về tác động nghịch đảo của Sự vui vẻ (β = -0.381) và Sự độc đáo (β = -0.166) lên Ý định quay trở lại mở ra hàm ý sâu sắc. Trong tâm lý du lịch trải nghiệm, khi một điểm đến mang tính "độc nhất vô nhị" hoặc chỉ thuần túy mang lại niềm vui giải trí nhất thời, du khách thường thỏa mãn ngay trong lần đầu tiên và xem đó là trải nghiệm "đã hoàn thành một lần trong đời". Sau chuyến đi, họ có xu hướng tìm kiếm những vùng đất mới lạ khác thay vì lặp lại hành trình cũ nếu điểm đến không có sự đổi mới liên tục về dịch vụ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho du lịch sinh thái Bến Tre:

  1. Nâng cấp và tái cấu trúc không gian dịch vụ chuẩn hóa cảnh quan sinh thái: Ban quản lý các khu du lịch và doanh nghiệp lữ hành cần đầu tư chỉnh trang hệ thống cơ sở hạ tầng, giữ vững nét nguyên sơ của vườn dừa, đồng thời bổ sung các tiện ích vệ sinh, nghỉ dưỡng đạt chuẩn chất lượng cao. Mục tiêu đặt ra là nâng tỷ lệ hài lòng về không gian dịch vụ đạt trên 85% và thúc đẩy lượng chia sẻ hình ảnh check-in tăng thêm 40% trong lộ trình triển khai từ Quý 2/2024 đến Quý 4/2024.

  2. Thiết kế các gói tour tương tác nhóm nhằm gia tăng sự tương đồng xã hội: Các đơn vị tổ chức tour cần tích hợp sâu các hoạt động tập thể như cùng người dân làm kẹo dừa, tát mương bắt cá, đan lát thủ công mỹ nghệ. Động thái này giúp tăng 30% mức độ kết nối cảm xúc giữa du khách với cộng đồng bản địa trong vòng 6 tháng triển khai.

  3. Đa dạng hóa chuỗi sản phẩm trải nghiệm theo mùa để kích hoạt ý định quay trở lại: Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Bến Tre kết hợp cùng các hợp tác xã du lịch cần đổi mới chương trình định kỳ theo mùa trái cây và lễ hội văn hóa dừa hàng quý. Giải pháp nhằm khắc phục tâm lý "trải nghiệm một lần", nâng tỷ lệ du khách quay trở lại từ mức ước tính 15% hiện tại lên 25% - 30% vào năm 2025.

  4. Kích hoạt chiến dịch Marketing số dựa trên hành vi truyền miệng khoe khoang: Doanh nghiệp du lịch cần thiết kế các điểm chụp ảnh độc đáo, tổ chức các cuộc thi chia sẻ khoảnh khắc đẹp trên nền tảng số, gia tăng 50% lượt tương tác và quảng bá tự nhiên xuyên suốt giai đoạn 2024 - 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và khung phân tích của luận văn mang lại giá trị ứng dụng cao cho bốn nhóm đối tượng:

  • Nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành và khu du lịch sinh thái: Nắm bắt chính xác các yếu tố cấu thành chất lượng trải nghiệm để thiết kế tour du lịch hấp dẫn, tối ưu hóa điểm chạm dịch vụ và thúc đẩy hành vi quảng bá lan truyền của du khách.
  • Cơ quan hoạch định chính sách du lịch địa phương: Cung cấp bằng chứng khoa học phục vụ công tác xây dựng đề án phát triển ngành kinh tế mũi nhọn, hỗ trợ hiện thực hóa mục tiêu đưa du lịch đóng góp 8% đến 10% GRDP tỉnh Bến Tre.
  • Chuyên viên Marketing và truyền thông thương hiệu điểm đến: Khai thác hiệu quả cơ chế tâm lý truyền miệng khoe khoang và ký ức hoài niệm để xây dựng các chiến dịch truyền thông tương tác trên mạng xã hội đạt hiệu suất cao.
  • Giảng viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu: Kế thừa bộ thang đo hiệu chỉnh và mô hình hồi quy đa biến để làm cơ sở mở rộng nghiên cứu sang các loại hình du lịch văn hóa, di sản hoặc các địa phương khác trong khu vực.

Câu hỏi thường gặp

Khái niệm chất lượng trải nghiệm khác biệt như thế nào so với chất lượng dịch vụ truyền thống? Chất lượng dịch vụ tập trung vào việc đánh giá nhận thức khách quan của khách hàng đối với các thuộc tính kỹ thuật và chức năng của dịch vụ (như mô hình SERVQUAL). Ngược lại, chất lượng trải nghiệm là một cấu trúc rộng lớn hơn, nhấn mạnh vào các phản ứng cảm xúc chủ quan, niềm vui, sự thoát ly và trạng thái tâm lý sâu sắc của du khách trong suốt quá trình tương tác.

Tại sao hành vi truyền miệng khoe khoang lại giữ vai trò quan trọng trong du lịch sinh thái? Hành vi truyền miệng khoe khoang là hành động chia sẻ trải nghiệm được thúc đẩy bởi nhu cầu khẳng định vị thế và nâng cao lòng tự tôn của cá nhân. Kết quả hồi quy cho thấy Sự thoát ly và Sự tương đồng xã hội (đều đạt β = 0.260) cùng Không gian dịch vụ (β = 0.145) tác động mạnh nhất đến hành vi này, biến mỗi du khách thành một đại sứ quảng bá tự nhiên và đáng tin cậy cho điểm đến.

Vì sao Sự độc đáo lại có tác động nghịch đảo lên Ý định quay trở lại của du khách? Hệ số hồi quy âm (β = -0.166) phản ánh quy luật bão hòa tâm lý: khi một điểm đến mang tính mới lạ và khác biệt cao, du khách thường cảm thấy đã thỏa mãn trọn vẹn sự tò mò trong chuyến đi đầu tiên. Nếu điểm đến không liên tục đổi mới hoạt động và dịch vụ gia tăng, du khách sẽ ưu tiên khám phá các vùng đất mới thay vì quay trở lại chốn cũ.

Quy mô mẫu 179 du khách có đảm bảo độ tin cậy thống kê cho mô hình hay không? Cỡ mẫu 179 hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn phân tích định lượng khắt khe trong nghiên cứu khoa học. Quy mô này vượt mức tối thiểu theo quy tắc 5 quan sát cho một biến đo lường (31 biến quan sát đòi hỏi tối thiểu 155 mẫu), đồng thời các kiểm định EFA và Cronbach's Alpha đều đạt độ giải thích phương sai vượt trội từ 60.003% đến 93.514%.

Doanh nghiệp du lịch sinh thái tại Bến Tre nên ưu tiên nguồn lực đầu tư vào yếu tố nào trước tiên? Doanh nghiệp cần ưu tiên hàng đầu cho việc tạo ra Sự vui vẻ (yếu tố tác động mạnh nhất đến Ký ức với β = 0.409) và tối ưu hóa Chất lượng không gian dịch vụ gắn liền với Sự thoát ly (β = 0.260 tới truyền miệng). Sự kết hợp này giúp điểm đến vừa in sâu vào tâm trí du khách vừa tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ trên các phương tiện truyền thông.

Kết luận

Nghiên cứu về chất lượng trải nghiệm trong du lịch sinh thái tại Bến Tre của tác giả Trần Thị Hưng Hòa đã đúc kết được những đóng góp khoa học và thực tiễn nổi bật:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về chất lượng trải nghiệm với 5 thành tố cốt lõi áp dụng vào đặc thù sinh thái miệt vườn sông nước.
  • Chứng minh định lượng mức độ tác động mạnh mẽ của Sự vui vẻ (β = 0.409) và Sự tương đồng xã hội (β = 0.320) trong việc kiến tạo Ký ức hoài niệm của du khách.
  • Khẳng định vai trò của Sự thoát ly (β = 0.260) và Không gian dịch vụ (β = 0.145) trong việc kích hoạt Hành vi truyền miệng khoe khoang trên các kênh mạng xã hội.
  • Phát hiện quy luật tác động nghịch đảo của Sự độc đáo đối với Ý định quay trở lại, đặt ra bài toán bắt buộc phải liên tục đổi mới sản phẩm cho các nhà quản trị du lịch.
  • Cung cấp khung giải pháp thực thi đồng bộ với lộ trình từ năm 2024 đến năm 2025, góp phần hiện thực hóa mục tiêu nâng tỷ trọng du lịch đạt 8% đến 10% GRDP tỉnh Bến Tre vào năm 2030.

Các doanh nghiệp và cơ quan quản lý du lịch cần nhanh chóng ứng dụng khung kết quả nghiên cứu này vào thực tiễn vận hành và hoạch định chiến lược ngay từ hôm nay để tạo bước đột phá bền vững cho du lịch xứ Dừa.