NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN GIAI ĐOẠN UNG THƯ VÒM HỌNG TRÊN CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ

Nghiên cứu chuyên sâu về chẩn đoán ung thư vòm họng giai đoạn bằng kỹ thuật chụp cộng hưởng từ (MRI). Tìm hiểu phương pháp đánh giá chính xác và hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Chẩn đoán hình ảnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

2024

174
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chẩn Đoán Ung Thư Vòm Họng MRI 55kt

Ung thư vòm họng (UTVH) là một khối u ác tính xuất phát từ các tế bào biểu mô ở vùng vòm họng. Dù tương đối hiếm gặp ở các nước Âu Mỹ, bệnh lại phổ biến ở châu Á, trong đó có Việt Nam. Theo IARC năm 2020, UTVH đứng thứ 8 trong 10 loại ung thư phổ biến nhất tại Việt Nam, với 6.040 ca mắc mới và số ca tử vong cao. Bệnh có xu hướng xâm lấn tại chỗ và lan đến các hạch bạch huyết ở cổ và các vị trí xa. Chẩn đoán xác định thường dựa vào nội soi sinh thiết, dù kỹ thuật này vẫn có tỉ lệ bỏ sót tổn thương. Điều trị chủ yếu là xạ trị, khiến việc có bệnh phẩm phẫu thuật để chẩn đoán giai đoạn bệnh không khả thi. Các chuyên gia đánh giá giai đoạn bệnh hoàn toàn dựa vào chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là Cộng Hưởng Từ (MRI). Vì tổn thương UTVH nằm ở vị trí có cấu trúc giải phẫu phức tạp, việc xác định chính xác mức độ xâm lấn gặp nhiều khó khăn. MRI là kỹ thuật không xâm lấn, không sử dụng bức xạ ion hóa, cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc mô mềm và mức độ xâm lấn. Nghiên cứu này tập trung đánh giá vai trò của MRI trong chẩn đoán giai đoạn UTVH, sử dụng cả MRI thường quy và MRI khuếch tán để có cái nhìn toàn diện.

1.1. Tầm quan trọng của Chẩn đoán Giai đoạn Ung thư Vòm Họng

Chẩn đoán giai đoạn UTVH là yếu tố then chốt quyết định phác đồ điều trị và tiên lượng bệnh. Giai đoạn bệnh được xác định dựa trên kích thước và mức độ xâm lấn của khối u (giai đoạn T), sự lan rộng đến các hạch bạch huyết vùng cổ (giai đoạn N) và sự di căn đến các cơ quan khác (giai đoạn M). Việc chẩn đoán chính xác các giai đoạn TNM giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, từ đó tăng cơ hội sống sót và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Như đã đề cập, do điều trị chủ yếu bằng xạ trị nên chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt.

1.2. Vai trò của Cộng Hưởng Từ MRI trong Chẩn Đoán

Cộng hưởng từ (MRI) vượt trội hơn so với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác trong việc đánh giá UTVH nhờ khả năng cung cấp hình ảnh chi tiết về mô mềm và độ phân giải cao. MRI cho phép đánh giá chính xác kích thước khối u, mức độ xâm lấn các cấu trúc xung quanh như cơ, xương, thần kinh và mạch máu. Ngoài ra, MRI cũng có thể phát hiện các hạch bạch huyết di căn nhỏ mà các phương pháp khác có thể bỏ sót. Kỹ thuật MRI khuếch tán (DWI) còn cung cấp thông tin về vi cấu trúc của khối u, giúp phân biệt giữa ung thư và viêm nhiễm.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Giai Đoạn UTVH Bằng MRI 58kt

Mặc dù MRI là công cụ chẩn đoán mạnh mẽ, nhưng việc chẩn đoán giai đoạn UTVH bằng MRI vẫn còn nhiều thách thức. Vòm họng là một khu vực giải phẫu phức tạp với nhiều cấu trúc nhỏ nằm gần nhau, gây khó khăn cho việc phân biệt giữa khối u và các cấu trúc bình thường. Sự khác biệt về tín hiệu giữa các loại mô mềm khác nhau có thể không rõ ràng, đặc biệt là ở các giai đoạn sớm của bệnh. Ngoài ra, việc phân biệt giữa các hạch bạch huyết viêm và hạch bạch huyết di căn cũng là một thách thức. Đánh giá chính xác xâm lấn nền sọ cũng là một yếu tố khó khăn trong thực hành. Các yếu tố kỹ thuật như lựa chọn chuỗi xung phù hợp, tối ưu hóa độ phân giải hình ảnh và giảm nhiễu ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh và độ chính xác chẩn đoán. Vì vậy, yêu cầu bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phải có kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu về giải phẫu và bệnh lý vùng đầu cổ để đưa ra kết luận chính xác.

2.1. Khó khăn trong Phân biệt Tổn thương Viêm và Ung thư

Việc phân biệt giữa tổn thương viêm và ung thư ở vòm họng là một thách thức lớn trong chẩn đoán hình ảnh. Các tổn thương viêm có thể gây ra các triệu chứng tương tự như ung thư và có thể biểu hiện dưới dạng khối u trên hình ảnh MRI. Do đó, việc dựa vào hình ảnh MRI đơn thuần có thể dẫn đến chẩn đoán sai hoặc chẩn đoán chậm trễ. MRI khuếch tán có thể giúp phân biệt giữa tổn thương viêm và ung thư bằng cách đo lường hệ số khuếch tán biểu kiến (ADC), nhưng việc giải thích kết quả ADC cần phải thận trọng và kết hợp với các thông tin lâm sàng khác.

2.2. Đánh Giá Xâm Lấn Nền Sọ Vấn Đề Nan Giải với MRI

Xâm lấn nền sọ là một dấu hiệu tiên lượng xấu trong UTVH. Việc đánh giá chính xác xâm lấn nền sọ bằng MRI đòi hỏi bác sĩ phải có kiến thức sâu rộng về giải phẫu vùng nền sọ và khả năng nhận biết các dấu hiệu xâm lấn tinh tế. Các dấu hiệu xâm lấn nền sọ trên MRI có thể bao gồm phá hủy xương, xâm lấn vào khoang sọ và xâm lấn vào các dây thần kinh sọ. Tuy nhiên, các dấu hiệu này có thể khó nhận biết, đặc biệt là ở các giai đoạn sớm của xâm lấn.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Giai Đoạn UTVH Bằng MRI Nâng Cao 57kt

Để vượt qua những thách thức trong chẩn đoán giai đoạn UTVH bằng MRI, các kỹ thuật MRI nâng cao đã được phát triển và ứng dụng. MRI khuếch tán (DWI) đo lường sự khuếch tán của các phân tử nước trong mô, cung cấp thông tin về vi cấu trúc của khối u. MRI tiêm thuốc đối quang từ (contrast-enhanced MRI) giúp tăng cường độ tương phản giữa khối u và mô xung quanh, giúp phát hiện các tổn thương nhỏ và đánh giá mức độ xâm lấn. Các chuỗi xung đặc biệt như MRI xóa mỡ (fat-suppressed MRI) giúp loại bỏ tín hiệu từ mỡ, làm nổi bật các tổn thương ở vùng có nhiều mỡ. Việc kết hợp các kỹ thuật MRI nâng cao này giúp cải thiện độ chính xác chẩn đoán và giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Cần nhấn mạnh, việc đọc và diễn giải hình ảnh phải được thực hiện bởi các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh có kinh nghiệm.

3.1. Ứng dụng MRI khuếch tán DWI và Giá trị ADC

MRI khuếch tán (DWI) là một kỹ thuật quan trọng trong chẩn đoán và đánh giá UTVH. DWI đo lường sự khuếch tán của các phân tử nước trong mô, cung cấp thông tin về vi cấu trúc của khối u. Khối u ung thư thường có mật độ tế bào cao và hạn chế sự khuếch tán của nước, dẫn đến giảm giá trị ADC (Apparent Diffusion Coefficient). Giá trị ADC thấp có thể giúp phân biệt giữa tổn thương ung thư và tổn thương viêm. Nghiên cứu của Lâm Đông Phong cho thấy mối tương quan giữa giá trị ADC và độ ác mô học của ung thư.

3.2. Vai trò của Tiêm Thuốc Đối Quang Từ trong Đánh Giá Xâm Lấn

MRI tiêm thuốc đối quang từ giúp tăng cường độ tương phản giữa khối u và mô xung quanh, giúp phát hiện các tổn thương nhỏ và đánh giá mức độ xâm lấn. Sau khi tiêm thuốc đối quang từ, khối u thường ngấm thuốc mạnh hơn so với mô bình thường, giúp xác định rõ ranh giới của khối u và đánh giá mức độ xâm lấn vào các cấu trúc xung quanh. Các bác sĩ có thể quan sát sự xâm lấn vào cơ, xương, thần kinh và mạch máu.

IV. Đánh Giá Giai Đoạn TNM Ung Thư Vòm Họng Bằng MRI 59kt

Đánh giá giai đoạn TNM (Khối u, Hạch, Di căn) là bước quan trọng trong việc lập kế hoạch điều trị UTVH. MRI đóng vai trò then chốt trong việc xác định các giai đoạn T, N và M. Đối với giai đoạn T, MRI giúp xác định kích thước khối u và mức độ xâm lấn vào các cấu trúc xung quanh như cơ, xương, khoang mũi, hốc mắt và não. Đối với giai đoạn N, MRI giúp phát hiện và đánh giá các hạch bạch huyết di căn ở cổ, bao gồm kích thước, hình dạng, vị trí và mức độ hoại tử. Đối với giai đoạn M, MRI có thể phát hiện di căn xa đến các cơ quan khác như phổi, gan và xương. Việc đánh giá chính xác giai đoạn TNM giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, từ xạ trị, hóa trị đến phẫu thuật.

4.1. Xác Định Giai Đoạn T Khối u trên MRI

Giai đoạn T mô tả kích thước và mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát. MRI giúp phân biệt các giai đoạn T khác nhau dựa trên kích thước khối u và mức độ xâm lấn vào các cấu trúc xung quanh. Ví dụ, giai đoạn T1 là khối u giới hạn ở vòm họng, trong khi giai đoạn T4 là khối u xâm lấn vào các cấu trúc quan trọng như nền sọ, dây thần kinh sọ hoặc hốc mắt. Nghiên cứu của Lâm Đông Phong đã chỉ ra độ nhạy của các chuỗi xung MRI trong chẩn đoán các giai đoạn T khác nhau.

4.2. Đánh Giá Giai Đoạn N Hạch và Vai trò của Giá trị ADC

Giai đoạn N mô tả sự lan rộng của ung thư đến các hạch bạch huyết vùng cổ. MRI giúp phát hiện và đánh giá các hạch bạch huyết di căn dựa trên kích thước, hình dạng, vị trí và mức độ hoại tử. Giá trị ADC của hạch bạch huyết có thể giúp phân biệt giữa hạch viêm và hạch di căn. Hạch di căn thường có giá trị ADC thấp hơn so với hạch viêm. Nghiên cứu của Lâm Đông Phong cũng đánh giá vai trò của ADC trong việc phân biệt hạch lành tính và ác tính.

V. Nghiên Cứu Trường Hợp và Ứng Dụng MRI Thực Tế ở Việt Nam 58kt

Các nghiên cứu trường hợp và ứng dụng MRI thực tế ở Việt Nam cho thấy giá trị của MRI trong chẩn đoán và điều trị UTVH. Các nghiên cứu này đã chứng minh rằng MRI có thể giúp phát hiện các tổn thương nhỏ và đánh giá mức độ xâm lấn của khối u, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Tuy nhiên, các nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng việc đọc và diễn giải hình ảnh MRI đòi hỏi bác sĩ phải có kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu về giải phẫu và bệnh lý vùng đầu cổ. Cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn để đánh giá hiệu quả của MRI trong chẩn đoán và điều trị UTVH ở Việt Nam. Các nghiên cứu so sánh giữa MRI và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như CT scan cũng rất quan trọng.

5.1. Thống kê So sánh hiệu quả MRI với CT trong chẩn đoán

So sánh hiệu quả giữa MRI và CT trong chẩn đoán UTVH là một vấn đề quan trọng. MRI thường được ưu tiên hơn CT trong việc đánh giá mô mềm, trong khi CT có ưu thế hơn trong việc đánh giá xương. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng MRI có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn CT trong việc phát hiện các tổn thương nhỏ và đánh giá mức độ xâm lấn của khối u vào các cấu trúc xung quanh. Tuy nhiên, CT có thể được sử dụng để đánh giá sự xâm lấn của khối u vào xương và để phát hiện di căn xa.

5.2. Case study minh họa giá trị của MRI

Một số nghiên cứu trường hợp cụ thể đã minh họa giá trị của MRI trong chẩn đoán và điều trị UTVH. Ví dụ, một nghiên cứu trường hợp đã mô tả một bệnh nhân có khối u nhỏ ở vòm họng mà không thể phát hiện bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác. MRI đã giúp phát hiện khối u này và giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Một nghiên cứu trường hợp khác đã mô tả một bệnh nhân có khối u xâm lấn vào nền sọ mà không thể đánh giá chính xác bằng CT scan. MRI đã giúp đánh giá chính xác mức độ xâm lấn của khối u và giúp bác sĩ lập kế hoạch điều trị phẫu thuật phù hợp.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Chẩn Đoán Ung Thư MRI 55kt

MRI đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và đánh giá giai đoạn UTVH. Kỹ thuật này cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc mô mềm và mức độ xâm lấn của khối u, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Tuy nhiên, việc chẩn đoán giai đoạn UTVH bằng MRI vẫn còn nhiều thách thức, và cần có thêm các nghiên cứu để cải thiện độ chính xác chẩn đoán. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật MRI nâng cao và việc sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích hình ảnh MRI. Nghiên cứu đa trung tâm, sử dụng bộ dữ liệu lớn cũng cần được khuyến khích. Sự phối hợp giữa các chuyên gia chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ ung bướu và các nhà khoa học là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân UTVH.

6.1. Tóm tắt kết quả và ý nghĩa nghiên cứu

Nghiên cứu đã chứng minh vai trò không thể thiếu của MRI trong việc chẩn đoán chính xác giai đoạn UTVH, từ đó định hướng phác đồ điều trị hiệu quả. Việc áp dụng các kỹ thuật MRI nâng cao như DWI và tiêm thuốc đối quang từ đã cải thiện đáng kể khả năng phát hiện các tổn thương nhỏ và đánh giá mức độ xâm lấn. Nghiên cứu cũng chỉ ra tầm quan trọng của việc đọc và diễn giải hình ảnh bởi các chuyên gia có kinh nghiệm.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng lâm sàng

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán trí tuệ nhân tạo để tự động phân tích hình ảnh MRI và hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán. Nghiên cứu về vai trò của MRI trong việc theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát cũng rất quan trọng. Ứng dụng lâm sàng cần được đẩy mạnh bằng cách đào tạo và nâng cao trình độ cho các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và xây dựng các hướng dẫn thực hành dựa trên bằng chứng khoa học.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu cộng hưởng từ vòm họng và hạch cổ 1. Giải phẫu cộng hưởng từ vòm họng và cấu trúc xung quanh Giải phẫu bình thường của vòm họng trên hình ảnh CHT hiển thị chi tiết các cấu trúc của vòm họng và vùng xung quanh, cung cấp thông tin toàn vẹn và quan trọng để phân biệt giữa giải phẫu bình thường và những thay đổi bệnh lý. Vòm họng nằm phía sau hốc mũi, ngay dưới và phía trước xương bản vuông.

Vòm họng bao gồm phần trần, các thành bên, thành sau, và sàn được tạo thành bởi khẩu cái mềm 16. Lớp lót của vòm họng gồm niêm mạc và lớp dưới niêm mạc, chứa nhiều mô bạch huyết, tập trung chủ yếu ở trung tâm phần trần vòm và thành sau trên, nơi vị trí của hạnh nhân vòm. Niêm mạc và lớp dưới niêm mạc vòm họng dễ nhận thấy trên ảnh CHT như một đường mảnh dọc theo mặt bên của vòm họng và bao quanh phần sâu của ngách họng, đồng tín hiệu trên ảnh T1W và tăng tín hiệu trên ảnh T2W 8,16. Tổ chức hạnh nhân vòm (có thể thấy ở trẻ em) có tín hiệu hơi tăng trên ảnh T2W do chứa mô bạch huyết.

Ngách họng, hay còn gọi là hố Rosenmüller, là một cấu trúc lõm sâu ra phía sau bên của vòm họng, nằm sau lỗ vòi tai và phần sụn mở rộng phía xa của nó, gọi là gờ vòi. Ngách họng là vị trí phổ biến của UTVH, nhất là giai đoạn sớm. Trong trường hợp bình thường, ngách này có hình dạng đối xứng, nhẵn mịn, không có bất thường 8. Lỗ vòi tai dễ dàng nhận thấy trên hình CHT mặt phẳng ngang và đứng ngang, xuất hiện như một cấu trúc dạng khe ở thành bên của vòm họng, đối xứng hai bên 16.

Thần kinh hàm dưới và thần kinh tai 2. Vách mũi thái dương 3. Động mạch cảnh trong 4. Xương hàm trên 23.

Cơ căng màn khẩu cái 5. Cơ nâng môi trên 24. Dốc nền lỗ chẩm 6. Thành trong xoang hàm 25.

Cơ nâng màn khẩu cái 7. Tĩnh mạch cảnh trong 8. Thần kinh lang thang, phụ 10. Thần kinh thiệt hầu 11.

Động mạch đốt sống 12. Các tế bào chũm 13. Cơ chân bướm ngoài 33. Thần kinh hạ thiệt 15.

Ngách họng 35. Cơ chân bướm trong 36. Chỏm xương hàm dưới 37. Mỏm chân bướm 38.

Hạnh nhân tiểu não 20. Gai xương bướm 39. Xương chẩm Hình 1. Hình giải phẫu cộng hưởng từ vòm họng bình thường.

(A) Hình CHT T2W mp ngang ngang mức vòm họng. (B) Hình vẽ minh họa lát hình (A) tương ứng kèm chú thích cấu trúc giải phẫu. Hình cộng hưởng từ vòm họng bình thường. Mỡ trong khoang cạnh họng (*) tăng tín hiệu.

(Nguồn: Nasopharyngeal Cancer-Multidisciplinary Management – 2010 7) Cơ nâng màn hầu và vòi tai (vòi Eustachian) đi vào vòm họng thông qua một khe hở trong lớp mạc này. Bên ngoài lớp mạc là cơ căng màn hầu, khoang mỡ cạnh họng chứa đám rối tĩnh mạch chân bướm và nhánh hàm dưới (V3) của dây thần kinh sinh ba, cũng như cơ chân bướm trong và ngoài 8,16. Vùng sau 6 họng18 chứa các cơ trước cột sống, đám rối tĩnh mạch Batson, các hạch bạch huyết và kênh bạch huyết. Động mạch cảnh trong nằm phía sau bên của vòm họng, gần phần sâu của ngách họng.

Xương bản vuông và xương bướm có cường độ tín hiệu bình thường của xương trên ảnh T1W (tín hiệu thấp) và không có hiện tượng xói mòn hoặc thay đổi bệnh lý 19. Các cấu trúc giải phẫu nền sọ và các vị trí liên quan khác được thảo luận chi tiết hơn trong mục 1. Đặc điểm hình ảnh và đánh giá giai đoạn UTVH trên CHT. Tóm lại, vòm họng có đặc điểm tín hiệu trên các chuỗi xung CHT 8,16 như sau: Ảnh T1W: Lớp niêm mạc và dưới niêm mạc đồng tín hiệu so với mô cơ xung quanh; mô mỡ quanh vòm họng tăng tín hiệu.

Ảnh T2W: Niêm mạc và mô bạch huyết tăng tín hiệu. Ảnh có tiêm thuốc đối quang từ: Niêm mạc tăng tín hiệu đồng nhất, không có dày niêm mạc khu trú hoặc bất đối xứng. Giải phẫu cộng hưởng từ hạch vùng cổ Các hạch bạch huyết cổ là thành phần quan trọng của hệ bạch huyết, nằm ở vùng cổ và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ miễn dịch. Với khả năng hiển thị tương phản mô mềm vượt trội và chụp ảnh đa mặt phẳng, cộng hưởng từ là phương pháp lý tưởng cung cấp hình ảnh chi tiết để đánh giá các hạch bạch huyết vùng cổ và các cấu trúc xung quanh 20.

Hạch cổ 7 nhóm theo phân loại Robbins – Vị trí: Năm 1991, hệ thống phân loại hạch cổ Robbins được thông qua bởi Viện Hàn lâm Phẫu thuật Đầu Cổ và Tai Mũi Họng Hoa Kỳ (AAO-HNS) 21. Hệ 7 thống này chia hạch cổ thành 7 nhóm dựa trên ranh giới những cấu trúc có thể nhìn thấy khi phẫu thuật đầu cổ như xương, cơ, mạch máu, dây thần kinh,… Đây là hệ thống phân loại được sử dụng khá phổ biến hiện nay, nhất là khi phân độ di căn hạch trên CHT và điều trị tia xạ trong ung thư vùng đầu cổ. Phân loại cụ thể của hệ thống như sau: + Nhóm I: Nhóm hạch dưới hàm - dưới cằm, gồm hai phân nhóm: Ia: tam giác dưới cằm được giới hạn bởi đường giữa, bụng trước cơ nhị thân và đường thẳng ngang qua xương móng. Ib: tam giác dưới hàm được giới hạn bởi thân xương hàm dưới và hai bụng trước và sau cơ nhị thân.

+ Nhóm II: Nhóm hạch cảnh trên. Nhóm này được giới hạn bởi phía trên là nền sọ, phía dưới là đường thẳng ngang qua xương móng (vị trí ngang mức chỗ chia đôi động mạch cảnh chung). Phía sau là bờ sau cơ ức đòn chủm và phía trước là bờ ngoài cơ ức móng. + Nhóm III: Nhóm hạch cảnh giữa.

Tiếp theo nhóm II, dọc theo máng cảnh. Giới hạn trên ngang mức xương móng, giới hạn dưới ngang mức chỗ cơ vai móng bắt chéo tĩnh mạch cảnh trong. Phía trước là bờ ngoài cơ ức móng và phía sau là bờ sau cơ ức đòn chủm. + Nhóm IV: Nhóm hạch cảnh dưới.

Giới hạn trên ngang mức cơ vai mỏng bắt chéo tĩnh mạch cảnh, giới hạn dưới là xương đòn. Trước là bờ ngoài cơ ức mỏng và phía sau là bờ sau cơ ức đòn chùm. + Nhóm V: Nhóm hạch khoang cổ sau. Giới hạn trước bởi bờ sau cơ ức đòn chũm, phía sau là bờ trước cơ thang và phía dưới là xương đòn.

Bụng dưới cơ vai mỏng chia nhóm V thành 2 phân nhóm: Va: hạch dọc theo thần kinh XI. Vb: hạch dọc theo động mạch cổ ngang. 8 + Nhóm VI: Nhóm hạch khoang cổ trước (nhóm hạch Delphian). Nhóm gồm các hạch trước sụn nhẫn và trước khí quản.

Phía ngoài được giới hạn bởi bao cảnh 2 bên, phía trên là xương móng và phía dưới là hõm thượng đòn. + Nhóm VII: Nhóm hạch thượng đòn. Giới hạn phía ngoài là động mạch cảnh, phía trên là hõm thượng ức và phía dưới là quai động mạch chủ. Trên lâm sàng, một số tác giả đôi khi còn xếp nhóm hạch trung thất trên thành nhóm VII của vùng cổ.

– Kích thước: Đường kính ngang trục ngắn của hạch thường nhỏ hơn 10mm 7,8,18. Tuy nhiên, kích thước này có thể thay đổi tùy theo vị trí. Hạch cổ chia thành 7 nhóm theo phân loại hệ thống hạch cổ Robbins. (Nguồn: Gray's Basic Anatomy- 2018 22) 9 – Hình dạng: Các hạch bình thường có hình bầu dục hoặc dạng hạt đậu, tỷ lệ đường kính ngang trục dài/ đường kính ngang trục ngắn của hạch thường lớn hơn 2.

Hình dạng tròn gợi ý bệnh lý. – Đặc điểm tín hiệu trên hình CHT 7,8: + Ảnh T1W: Các hạch thường đồng tín hiệu với cơ xung quanh, rốn mỡ ở trung tâm tăng tín hiệu. + Ảnh T2W: Nhu mô của hạch tăng tín hiệu, rốn mỡ tăng tín hiệu tương đối. + Ảnh tiêm thuốc đối quang từ: Nhu mô hạch tăng tín hiệu đồng nhất sau khi tiêm thuốc đối quang từ, đặc biệt ở vùng vỏ.

Rốn mỡ thường không tăng tín hiệu nhiều. Trong nghiên cứu này, chúng tôi tạm đặt tên hạch cổ theo hệ thống phân loại Robbins là hạch cổ 7 nhóm. Hạch sau họng Hạch sau họng không thuộc hệ thống phân loại hạch cổ Robbins nhưng được Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) 23 đưa vào hệ thống phân loại TNM phiên bản 8 để xếp loại giai đoạn UTVH. – Vị trí: Hạch ở vị trí khoang sau họng, nằm giữa thành sau của họng và mạc trước đốt sống, thường thấy ở mức vòm họng hoặc họng miệng.

Hạch sau họng được chia thành: + Nhóm hạch sau họng giữa: Hạch nằm dọc theo hoặc gần đường giữa, ngay sau vùng họng phía trên, thường nhỏ hoặc không thấy trên hình ảnh CHT ở người bình thường. 10 + Nhóm hạch sau họng bên 19: Hạch to hơn và dễ nhận biết hơn, nằm phía ngoài cơ thắt hầu và phía trong động mạch cảnh trong. Hạch này thường gặp trong ung thư vòm họng di căn đến hạch bạch huyết vùng cổ. – Kích thước và hình dạng: Các hạch sau họng bên bình thường có kích thước nhỏ (thường dưới 5mm theo đường kính ngang trục ngắn).

Hình dạng bầu dục hoặc kéo dài, với bờ trơn láng và rõ ràng. Tỷ lệ đường kính ngang trục dài/ đường kính ngang trục ngắn của hạch thường lớn hơn 2. – Đặc điểm tín hiệu trên hình CHT 7,8: + Ảnh T1W: Các hạch đồng tín hiệu với mô cơ, với rốn mỡ (nếu thấy) tăng tín hiệu ở trung tâm. + Ảnh T2W: Các hạch tăng tín hiệu so với mô cơ, phụ thuộc vào lượng nước trong mô.

+ Ảnh tiêm thuốc đối quang từ: Các hạch bình thường có tăng tín hiệu đồng đều, không có hoại tử trung tâm hoặc bờ không đều. Trong nghiên cứu này, chúng tôi tạm gộp hạch cổ 7 nhóm và hạch sau họng gọi là hạch cổ chung. Tóm lại, trên hình CHT về cơ bản các hạch vùng cổ bình thường có hình dạng bầu dục, tỷ lệ đường kính ngang trục dài/ đường kính ngang trục ngắn của hạch thường lớn hơn 2, đường kính trục ngắn đo trên mặt phẳng ngang thường dưới 10mm ở hạch thuộc hệ thống 7 nhóm và dưới 5mm ở hạch sau họng bên, bờ hạch đều. Mặc dù xoang hạch chứa mỡ và thành phần mạch máu khác với vỏ hạch nhưng khó phân biệt trên CHT vì kích thước của xoang hạch rất nhỏ.

Do đó hạch bình thường trên CHT có tín hiệu trung gian trên T1W, T2W và bắt thuốc đồng 11 nhất, thường không quan sát được trên chuỗi xung khếch tán do tín hiệu hạch bình thường không tăng nhiều. Hình cộng hưởng từ hạch vùng cổ. (A) Hình CHT T1W mp ngang sau tiêm đối quang từ cho thấy hạch sau họng bên (mũi tên trống) di căn từ UTVH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ