Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thiết sam giả lá ngắn (Pseudotsuga brevifolia W.Fu, 1975) thuộc họ Thông (Pinaceae), bộ Thông (Pinales), là một trong 33 loài Thông của Việt Nam được xếp vào danh sách các loài bị đe dọa tuyệt chủng ở mức độ quốc gia và quốc tế theo tài liệu "Thông Việt Nam: Nghiên cứu hiện trạng bảo tồn năm 2004". Về mặt pháp lý và bảo tồn, loài này được xếp ở bậc Sắp nguy cấp (VU) trong Sách đỏ Việt Nam (2007) cũng như Danh lục đỏ IUCN, đồng thời được đề nghị bổ sung vào danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm thuộc nhóm IA theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ (nghiêm cấm khai thác và sử dụng vì mục đích thương mại). Trên thế giới, loài chỉ phân bố hẹp tại các vùng núi đá vôi thuộc hai tỉnh Quảng Đông và Quảng Tây (Trung Quốc). Tại Việt Nam, cây mọc rải rác trên các đỉnh và dông núi đá vôi ở độ cao từ 500 m đến 1.500 m so với mực nước biển thuộc các tỉnh Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn và Bắc Kạn.
Trong thực tiễn, quần thể Thiết sam giả lá ngắn đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng về số lượng cá thể và diện tích phân bố do áp lực khai thác lấy gỗ phục vụ xây dựng, đồ thủ công mỹ nghệ, kết hợp với khả năng tái sinh tự nhiên kém trên nền sinh thái núi đá vôi khắc nghiệt. Các nghiên cứu trước đây về loài này ở Việt Nam phần lớn mới chỉ dừng lại ở mức độ mô tả đặc điểm hình thái và ghi nhận vùng phân bố tổng quát, trong khi các dẫn liệu định lượng chi tiết về cấu trúc lâm phần và đặc điểm tái sinh tự nhiên còn thiếu hụt. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lục Văn Tình được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống dữ liệu này.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 2 nội dung:
- Điều tra, phân tích được cấu trúc và tái sinh của loài Thiết sam giả lá ngắn tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kim Hỷ, tỉnh Bắc Kạn.
- Xây dựng một số biện pháp kỹ thuật xúc tiến tái sinh tự nhiên và phục hồi loài Thiết sam giả lá ngắn tại địa bàn nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cấu trúc tầng cây gỗ và đặc điểm tầng cây tái sinh của quần thể loài Thiết sam giả lá ngắn (Pseudotsuga brevifolia W.Fu, 1975).
- Phạm vi không gian: Khu bảo tồn thiên nhiên Kim Hỷ, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn (tập trung khảo sát thực địa tại địa bàn xã Kim Hỷ và xã Ân Tình).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực địa được thu thập từ tháng 02 đến tháng 05 năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu vận dụng lý thuyết cấu trúc và tái sinh thảm thực vật rừng nhiệt đới gió mùa trên núi đá vôi:
- Lý thuyết cấu trúc rừng: Phân tích cấu trúc hình thái và cấu trúc không gian theo chiều đứng ($N/H_{vn}$) và chiều ngang ($N/D_{1.3}$), dựa trên các quy luật phân bố thực nghiệm kinh điển trong lâm học (Meyer, Richards, Weibull, Pearson).
- Lý thuyết tái sinh tự nhiên: Đánh giá khả năng thay thế thế hệ cây mẹ qua mật độ, tổ thành loài cây tái sinh, phân bố theo cấp chiều cao, chất lượng sinh trưởng và nguồn gốc tái sinh (từ hạt hoặc chồi) theo các công trình của Richards (1952), Barnard (1950, 1955), Vũ Đình Huề (1984), Phạm Đình Tam (1987) và Trần Ngũ Phương (2000).
- Văn bản pháp lý áp dụng: Nghị định 32/2006/NĐ-CP về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm; Quyết định số 1804/QĐ-UB ngày 01/09/2003 và Quyết định số 757/2007/QĐ-UBND ngày 21/05/2007 của UBND tỉnh Bắc Kạn về quy hoạch và xác lập ranh giới Khu bảo tồn thiên nhiên Kim Hỷ.
Phương pháp nghiên cứu thực địa và thu thập dữ liệu
- Phương pháp kế thừa tài liệu: Thu thập số liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, hiện trạng tài nguyên rừng và đất lâm nghiệp do Ban quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Kim Hỷ cung cấp.
- Phương pháp phỏng vấn: Phỏng vấn người dân địa phương am hiểu về phân bố thực vật, kiểm lâm viên và cán bộ tuần tra rừng.
- Phương pháp điều tra theo tuyến và ô tiêu chuẩn (OTC):
- Thiết lập 2 tuyến điều tra từ chân lên đỉnh núi đá vôi tại xã Kim Hỷ và xã Ân Tình.
- Trên mỗi tuyến lập 15 ô tiêu chuẩn tạm thời, diện tích mỗi ô là $500\text{ m}^2$ ($25\text{ m} \times 20\text{ m}$). Tổng dung lượng mẫu điều tra là 30 OTC (tổng diện tích $15.000\text{ m}^2 = 1,5\text{ ha}$).
- Điều tra cây gỗ: Đo đếm toàn bộ cây gỗ có đường kính ngang ngực $D_{1.3} > 5\text{ cm}$. Thu thập chỉ tiêu: đường kính thân tại vị trí $1,3\text{ m}$ ($D_{1.3}$, đơn vị cm), chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$, đơn vị m, đo chính xác đến $0,2\text{ m}$), chiều cao dưới cành ($H_{dc}$), xác định tên loài (đảm bảo tỷ lệ định danh $\ge 90%$) và phân cấp phẩm chất (A: tốt; B: trung bình; C: xấu).
- Điều tra cây tái sinh: Trong mỗi OTC $500\text{ m}^2$, bố trí 5 ô dạng bản (ODB) diện tích $25\text{ m}^2$ ($5\text{ m} \times 5\text{ m}$) tại 4 góc và 1 ở tâm (tổng cộng 150 ODB, diện tích $3.750\text{ m}^2$). Thu thập chỉ tiêu: tên loài cây tái sinh, chiều cao (đo bằng thước sào), phân cấp chất lượng (tốt, trung bình, xấu) và xác định nguồn gốc tái sinh (hạt hay chồi).
Phương pháp phân tích và xử lý số liệu
Xử lý dữ liệu định lượng bằng phần mềm Microsoft Excel:
- Chỉ số mức độ quan trọng sinh thái ($IVI_i%$):
$$IVI_i (%) = \frac{N_i (%) + G_i (%) + RF_i (%)} {3}$$
Trong đó:
- $N_i (%)$: Độ phong phú tương đối của loài $i$ ($N_i% = \frac{N_i}{\sum N} \times 100$).
- $G_i (%)$: Độ ưu thế tương đối theo tiết diện ngang tại vị trí $1,3\text{ m}$ ($G_i% = \frac{G_i}{\sum G} \times 100$, với $G_i = \sum \frac{\pi \cdot D_{1.3}^2}{4}$).
- $RF_i (%)$: Tần suất xuất hiện tương đối của loài $i$ qua các ô tiêu chuẩn ($RF_i% = \frac{F_i}{\sum F} \times 100$).
- Các loài có $IVI_i \ge 5%$ được đưa vào công thức tổ thành sinh thái của lâm phần.
- Mật độ lâm phần ($N$): $N = \frac{n}{S} \times 10.000$ (cây/ha), với $n$ là tổng số cây đo đếm và $S$ là tổng diện tích ô tiêu chuẩn (ha).
- Phân tổ ghép nhóm: Sử dụng công thức kinh nghiệm của Brooks và Carruthers để chia tổ cự ly đường kính và chiều cao:
$$K = \frac{X_{max} - X_{min}}{m}$$
Trong đó $K$ là cự ly tổ, $m$ là số tổ, $X_{max}$ và $X_{min}$ là giá trị quan sát lớn nhất và nhỏ nhất.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu cấu trúc quần thể thực vật rừng đặc dụng, đặc biệt là các loài cây lá kim quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng cao như Thiết sam giả lá ngắn. Phần này xác định rõ mục đích nghiên cứu làm cơ sở khoa học cho công tác phục hồi loài, 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong công tác quản lý bảo vệ rừng tự nhiên trên núi đá vôi.
Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu
Chương này tổng kết có hệ thống các tài liệu học thuật trong và ngoài nước:
- Cơ sở học thuật về cấu trúc và tái sinh rừng: Điểm luận các nghiên cứu về quy luật phân bố số cây theo đường kính ($N/D_{1.3}$), phân bố chiều cao ($N/H$) và tương quan $H/D_{1.3}$ (Đồng Sĩ Hiền, Nguyễn Hải Tuất, Nguyễn Văn Trương, Phạm Ngọc Giao, Lê Sáu, Bảo Huy). Tổng quan quy luật tái sinh tự nhiên dưới tán rừng và hiện tượng tái sinh lỗ trống (Trần Ngũ Phương, Vũ Đình Huề, Phạm Đình Tam).
- Tổng quan sinh học loài Thiết sam giả lá ngắn: Mô tả hình thái thực vật (cây gỗ cao 15 m, đường kính đến 80 cm, vỏ nứt sâu dạng vảy xám nâu, lá non dài đến 5,5 cm rộng 5 mm, nón cái dài tới 6 cm đường kính 5 cm với vảy kèm chia 3 thùy phản quang), đặc điểm sinh thái (mọc trên đỉnh và dông núi đá vôi độ cao 500 - 1500 m) và giá trị sử dụng gỗ.
- Tổng quan khu vực nghiên cứu: Khu bảo tồn thiên nhiên Kim Hỷ có diện tích quy hoạch tự nhiên 33.692,68 ha (đất lâm nghiệp chiếm 89,97%), vùng lõi chiếm 14.748,41 ha. Địa hình Karst chia cắt mạnh, độ dốc 25-30° (nhiều nơi >45°). Khí hậu có nhiệt độ trung bình $21,6^\circ\text{C}$, lượng mưa bình quân 1.500 mm/năm nhưng mùa khô thiếu nước nghiêm trọng do thoát nước ngầm Karst. Dân số vùng quy hoạch gồm 61 thôn bản với 10.868 nhân khẩu (chủ yếu là dân tộc Tày, Nùng, Dao, Kinh, H'Mông), đời sống phụ thuộc vào nông nghiệp (94,3%).
| Hạng mục đất đai vùng quy hoạch 7 xã |
Diện tích (ha) |
Tỷ lệ so với DT tự nhiên (%) |
| Tổng diện tích tự nhiên |
33.692,68 |
100,00 |
| I. Đất lâm nghiệp |
30.313,13 |
89,97 |
| 1. Đất có rừng |
28.207,01 |
83,72 |
| - Rừng tự nhiên |
26.913,21 |
79,88 |
| - Rừng trồng |
1.293,80 |
3,84 |
| 2. Đất trống lâm nghiệp |
2.106,12 |
6,25 |
| II. Đất khác |
3.379,55 |
10,03 |
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết đối tượng nghiên cứu là loài Thiết sam giả lá ngắn tại huyện Na Rì, thời gian tiến hành từ tháng 02 đến tháng 05/2014; quy trình lập 30 OTC ($500\text{ m}^2$) và 150 ODB ($25\text{ m}^2$) trên 2 tuyến điều tra; hệ thống chỉ tiêu đo đếm thực địa (cây gỗ $D_{1.3} > 5\text{ cm}$, phẩm chất A/B/C; cây tái sinh về loài, chiều cao, chất lượng tốt/trung bình/xấu, nguồn gốc hạt/chồi); và các công thức toán thống kê tính $IVI%$, mật độ $N$, phân tổ $K$.
Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả nghiên cứu
Tác giả phân tích dữ liệu thực địa theo hai đai độ cao và cấu trúc tầng cây tái sinh:
1. Cấu trúc tổ thành và mật độ tầng cây gỗ ở độ cao dưới 700 m
Ở đai độ cao dưới 700 m, ghi nhận 12 loài cây gỗ, trong đó có 6 loài đủ tiêu chuẩn tham gia công thức tổ thành sinh thái ($IVI_i \ge 5%$):
- Công thức tổ thành:
$$41,37\text{TSGLN} + 13,14\text{Xr} + 10,40\text{Cc} + 8,38\text{Nq} + 7,47\text{Tt} + 5,68\text{Q} + 13,56\text{LK}$$
(Ghi chú: TSGLN: Thiết sam giả lá ngắn; Xr: Xoài rừng; Cc: Cẩm chỉ; Nq: Nhiệt quế; Tt: Tảng tó; Q: Quéo; LK: 6 loài khác).
- Tổng giá trị quan trọng của 6 loài chính chiếm 86,44%. Mật độ tầng cây gỗ đạt 529 cây/ha, trong đó Thiết sam giả lá ngắn chiếm ưu thế tuyệt đối với mật độ 225 cây/ha ($IVIi = 41,37%$).
| STT |
Loài cây |
Mật độ $N$ (cây/ha) |
Độ phong phú $N_i$ (%) |
Mức độ quan trọng $IVI_i$ (%) |
| 1 |
Thiết sam giả lá ngắn (Pseudotsuga brevifolia) |
225 |
42,37 |
41,37 |
| 2 |
Xoài rừng |
77 |
14,00 |
13,14 |
| 3 |
Cẩm chỉ |
- |
- |
10,40 |
| 4 |
Nhiệt quế |
- |
- |
8,38 |
| 5 |
Tảng tó |
- |
- |
7,47 |
| 6 |
Quéo |
- |
- |
5,68 |
| 7 |
6 loài khác |
- |
- |
13,56 |
| Tổng |
Lâm phần đai dưới 700 m |
529 |
100,00 |
100,00 |
2. Phân bố số cây theo cấp đường kính ($N/D_{1.3}$) ở độ cao dưới 700 m
Phân bố số cây theo cấp đường kính của cả lâm phần và của riêng loài Thiết sam giả lá ngắn đều biểu hiện dạng đường cong một đỉnh lệch trái. Số lượng cây tập trung lớn nhất ở các cấp kính nhỏ và giảm nhanh ở các cấp kính lớn:
| Cấp đường kính (cm) |
Số cây toàn lâm phần |
Số cây Thiết sam giả lá ngắn |
| I (5 - 10) |
112 |
15 |
| II (10 - 15) |
137 |
22 |
| III (15 - 20) |
62 |
22 |
| IV (20 - 25) |
30 |
10 |
| V (25 - 30) |
4 |
2 |
| VI (30 - 35) |
4 |
2 |
| Tổng cộng |
349 |
73 |
Nhận xét: Toàn lâm phần đạt đỉnh ở cấp kính II (137 cây), loài Thiết sam giả lá ngắn tập trung cao nhất ở cấp kính II và III (cùng đạt 22 cây). Ở cấp kính lớn từ 25 cm trở lên, số lượng cây giảm mạnh (cấp V và VI chỉ có 2 cây TSGLN mỗi cấp), phản ánh điều kiện lập địa núi đá vôi nghèo dinh dưỡng khiến cây sinh trưởng đường kính rất chậm.
3. Phân bố số cây theo cấp chiều cao ($N/H_{vn}$) ở độ cao dưới 700 m
Phân bố chiều cao thể hiện xu hướng giảm dần về phía các cấp chiều cao lớn:
| Cấp chiều cao (m) |
Số cây toàn lâm phần |
Số cây Thiết sam giả lá ngắn |
| I (0 - 5) |
4 |
0 |
| II (5 - 10) |
124 |
20 |
| III (10 - 15) |
110 |
38 |
| IV (15 - 20) |
11 |
11 |
| V (20 - 25) |
5 |
4 |
| Tổng cộng |
254 |
73 |
Nhận xét: Tầng cây gỗ lâm phần tập trung chủ yếu ở cấp chiều cao 5 - 10 m (124 cây), trong khi loài Thiết sam giả lá ngắn tập trung chủ yếu ở cấp chiều cao 10 - 15 m (38 cây), thuộc tầng tán vượt hoặc nhô lên trên tán chung của rừng núi đá.
4. Cấu trúc tầng cây gỗ ở độ cao trên 700 m
Ở đai độ cao trên 700 m, mật độ tầng cây gỗ giảm xuống còn 385 cây/ha. Tuy nhiên, mức độ ưu thế của Thiết sam giả lá ngắn lại tăng lên:
- Mật độ Thiết sam giả lá ngắn đạt 226 cây/ha, chiếm tỷ lệ phong phú $N_i = 45,70%$.
- Các loài đi kèm ở đai cao gồm: Hồng bì rừng (11 cây/ha, chiếm 2,93%), Cây chay rừng (5 cây/ha, chiếm 0,91%), Thích lá xẻ (2 cây/ha, chiếm 0,65%) cùng các loài phụ trợ khác.
5. Đặc điểm tầng cây tái sinh và giải pháp đề xuất
- Tầng cây tái sinh: Khóa luận khảo sát mật độ cây tái sinh, phân bố theo cấp chiều cao, chất lượng (phân loại tốt, trung bình, xấu) và tỷ lệ nguồn gốc (tái sinh từ hạt so với tái sinh từ chồi).
- Giải pháp đề xuất: Tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp:
- Nâng cao nhận thức: Tuyên truyền luật bảo vệ rừng và giá trị bảo tồn nguồn gen Thiết sam giả lá ngắn cho cộng đồng.
- Phát triển kinh tế: Hỗ trợ sinh kế, chuyển đổi cơ cấu cây trồng nhằm giảm áp lực khai thác rừng vùng lõi.
- Tăng cường quản lý bảo vệ: Thiết lập tuần tra nghiêm ngặt tại các dông núi có phân bố loài.
- Giải pháp kỹ thuật lâm sinh: Áp dụng các biện pháp tỉa thưa thảm tươi, mở tán cục bộ (tạo lỗ trống nhỏ) để hỗ trợ cây non ưa sáng nảy mầm và sinh trưởng, bảo vệ nghiêm ngặt các cây mẹ có khả năng mang quả nón gieo giống tự nhiên.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các kết quả cấu trúc, khẳng định vai trò ưu thế sinh thái của Thiết sam giả lá ngắn tại KBTTN Kim Hỷ, đồng thời kiến nghị các cơ quan chức năng đưa loài vào chương trình bảo tồn gen ưu tiên và triển khai các biện pháp lâm sinh thực địa.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
- Ưu thế tổ thành: Thiết sam giả lá ngắn là loài ưu thế sinh thái cao nhất trong lâm phần núi đá vôi tại KBTTN Kim Hỷ. Ở đai < 700 m, loài chiếm chỉ số quan trọng $IVI = 41,37%$ với mật độ 225 cây/ha (trên tổng số 529 cây/ha của 12 loài). Ở đai > 700 m, mật độ loài đạt 226 cây/ha, chiếm tỷ lệ phong phú cá thể $N_i = 45,70%$.
- Quy luật cấu trúc: Phân bố thực nghiệm $N/D_{1.3}$ tuân theo đường cong một đỉnh lệch trái, tập trung ở cỡ kính $10 - 20\text{ cm}$ (chiếm 60,27% số cây TSGLN). Phân bố $N/H_{vn}$ của loài tập trung ở cấp chiều cao $10 - 15\text{ m}$ (chiếm 52,05% số cây TSGLN), phản ánh đặc tính sinh thái của loài cây gỗ ưa sáng vươn lên tầng tán trên.
- Hiện trạng cấu trúc đai cao: Mật độ lâm phần giảm dần theo độ cao (từ 529 cây/ha ở đai < 700 m xuống 385 cây/ha ở đai > 700 m), nhưng tỷ trọng tham gia của Thiết sam giả lá ngắn trong quần xã lại tăng lên.
Đóng góp khoa học và thực tiễn
- Cung cấp bộ số liệu điều tra định lượng thực địa chi tiết đầu tiên về cấu trúc quần thể loài Thiết sam giả lá ngắn tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kim Hỷ, tỉnh Bắc Kạn.
- Làm sáng tỏ các quy luật phân bố đường kính, chiều cao và mức độ tham gia tổ thành của loài trên lập địa núi đá vôi Karst, tạo cơ sở khoa học định lượng phục vụ việc quy hoạch bảo tồn nguồn gen loài cây lá kim quý hiếm nguy cấp tại vùng Đông Bắc Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian ngắn (từ tháng 02 đến tháng 05/2014) với phạm vi không gian giới hạn trong 2 tuyến điều tra (30 ô tiêu chuẩn) tại xã Kim Hỷ và xã Ân Tình; chưa theo dõi liên tục động thái tái sinh qua các mùa trong năm và chưa phân tích sâu đặc tính sinh lý hạt giống hay điều kiện vi khí hậu chi tiết tại từng vị trí mọc.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô điều tra sang các xã khác trong khu bảo tồn (Lạng San, Lương Thượng, Cao Sơn, Côn Minh); nghiên cứu chu kỳ ra hoa kết quả (vật hậu học), tỷ lệ nảy mầm của hạt trong điều kiện tự nhiên và nhân tạo; đồng thời thử nghiệm các mô hình kỹ thuật gieo ươm, nhân giống phục vụ phục hồi rừng bán tự nhiên.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng, Sinh thái học thực vật và Khoa học môi trường; cán bộ kỹ thuật và kiểm lâm tại các ban quản lý khu bảo tồn thiên nhiên, vườn quốc gia có hệ sinh thái núi đá vôi.
- Phần nội dung đáng tham khảo: Phương pháp thiết kế tuyến điều tra và kỹ thuật lập ô tiêu chuẩn $500\text{ m}^2$, ô dạng bản $25\text{ m}^2$ trên địa hình núi đá vôi hiểm trở; quy trình ứng dụng chỉ số $IVI%$ để xác định công thức tổ thành sinh thái; và hệ thống số liệu thực chứng về phân bố đường kính, chiều cao của loài cây lá kim nguy cấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Loài Thiết sam giả lá ngắn có vị trí phân loại và tình trạng bảo tồn như thế nào?
Theo khóa luận, Thiết sam giả lá ngắn (Pseudotsuga brevifolia W.Fu, 1975) thuộc họ Thông (Pinaceae), bộ Thông (Pinales). Loài được xếp ở cấp Sắp nguy cấp (VU) trong Sách đỏ Việt Nam (2007) và Danh lục đỏ IUCN; thuộc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm nghiêm cấm khai thác vì mục đích thương mại theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP; và là 1 trong 33 loài Thông bị đe dọa tuyệt chủng của Việt Nam.
2. Công thức tổ thành sinh thái tầng cây gỗ ở đai độ cao dưới 700 m được xác định như thế nào?
Dựa trên chỉ số mức độ quan trọng ($IVI_i \ge 5%$), công thức tổ thành sinh thái ở đai dưới 700 m được xác lập là:
$$41,37\text{TSGLN} + 13,14\text{Xr} + 10,40\text{Cc} + 8,38\text{Nq} + 7,47\text{Tt} + 5,68\text{Q} + 13,56\text{LK}$$
Trong đó, Thiết sam giả lá ngắn (TSGLN) giữ vị trí ưu thế số một với $IVI = 41,37%$, tiếp theo là Xoài rừng (Xr: 13,14%), Cẩm chỉ (Cc: 10,40%), Nhiệt quế (Nq: 8,38%), Tảng tó (Tt: 7,47%), Quéo (Q: 5,68%) và 6 loài khác (LK: 13,56%).
3. Quy luật phân bố số cây theo cấp đường kính ($N/D_{1.3}$) của lâm phần có đặc điểm gì?
Phân bố số cây theo cấp đường kính ở đai dưới 700 m có dạng đường cong một đỉnh lệch trái. Toàn lâm phần tập trung số cây nhiều nhất ở cấp kính II ($10 - 15\text{ cm}$) với 137 cây. Riêng loài Thiết sam giả lá ngắn tập trung nhiều nhất ở cấp kính II ($10 - 15\text{ cm}$) và cấp kính III ($15 - 20\text{ cm}$) với cùng 22 cây mỗi cấp. Các cấp kính lớn từ $25\text{ cm}$ trở lên có số lượng cá thể rất ít (chỉ 2 cây TSGLN ở mỗi cấp $25 - 30\text{ cm}$ và $30 - 35\text{ cm}$).
4. Quy mô và phương pháp bố trí mẫu điều tra thực địa được thực hiện ra sao?
Nghiên cứu thiết lập 2 tuyến điều tra tại xã Kim Hỷ và xã Ân Tình. Trên 2 tuyến lập tổng cộng 30 ô tiêu chuẩn tạm thời diện tích $500\text{ m}^2$ ($25\text{ m} \times 20\text{ m}$) để đo đếm cây gỗ $D_{1.3} > 5\text{ cm}$ (tổng diện tích $15.000\text{ m}^2$). Trong mỗi OTC bố trí 5 ô dạng bản diện tích $25\text{ m}^2$ ($5\text{ m} \times 5\text{ m}$) theo đường chéo để điều tra cây tái sinh (tổng cộng 150 ODB, tổng diện tích $3.750\text{ m}^2$).
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp kỹ thuật và quản lý nào để bảo tồn loài?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ: (1) Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ nguồn gen; (2) Phát triển sinh kế, nâng cao thu nhập cho người dân vùng đệm và vùng lõi; (3) Tăng cường tuần tra, quản lý bảo vệ nghiêm ngặt của lực lượng kiểm lâm; (4) Giải pháp kỹ thuật lâm sinh gồm bảo vệ cây mẹ gieo giống và điều chỉnh độ tàn che, phát dọn thảm tươi cục bộ để xúc tiến tái sinh tự nhiên cho cây con ưa sáng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lục Văn Tình đã làm sáng tỏ đặc điểm cấu trúc và ưu thế sinh thái của quần thể loài Thiết sam giả lá ngắn (Pseudotsuga brevifolia) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kim Hỷ, tỉnh Bắc Kạn. Các kết quả định lượng cho thấy loài giữ vai trò chủ chốt trong công thức tổ thành thảm thực vật rừng núi đá vôi với chỉ số $IVI$ đạt từ $41,37%$ đến hơn $45%$, phân bố đường kính tập trung ở cấp $10 - 20\text{ cm}$ và phân bố chiều cao ưu thế ở cấp $10 - 15\text{ m}$. Công trình đã cung cấp cơ sở khoa học thực chứng quan trọng để xây dựng các giải pháp kỹ thuật lâm sinh và phương án quản lý bảo tồn bền vững nguồn gen loài thực vật lá kim quý hiếm này trong tự nhiên.