Nghiên Cứu Đặc Điểm Thay Đổi Lớp Phủ Thảm Thực Vật Rừng Tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Kẻ Gỗ

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu đặc điểm thay đổi lớp phủ thảm thực vật rừng tại khu bảo tồn thiên nhiên kẻ gỗ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2010

84
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lịch sử nghiên cứu trên thế giới

1.2. Phương pháp viễn thám

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC, PHƯƠNG PHÁP VIỄN THÁM VÀ KỸ THUẬT XỬ LÝ SỐ

2.1. Khái niệm về kỹ thuật viễn thám, tư liệu ảnh số

2.2. Quang phổ điện từ. Phổ phản xạ của một số đối tượng tự nhiên chính

2.3. Khái niệm về tư liệu ảnh số và phương pháp phân loại

2.4. Cơ sở khoa học của kỹ thuật viễn thám

2.5. Cơ sở sinh vật học

2.6. Cơ sở sinh lý học

2.7. Lựa chọn tư liệu viễn thám

3. MỤC TIÊU - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu chung

3.2. Mục tiêu cụ thể

3.3. Phạm vi nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.5. Phương pháp thu thập số liệu

3.6. Phương pháp xử lý số liệu

4. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI

4.1. Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên

4.1.1. Vị trí địa lý

4.1.2. Khí hậu, thủy văn

4.1.3. Đất đai thổ nhưỡng

4.1.4. Tài nguyên sinh vật

4.2. Tình hình dân sinh, kinh tế, xã hội và các vấn đề liên quan

4.2.1. Tình hình dân sinh kinh tế

4.2.2. Cơ sở hạ tầng

4.2.3. Tiềm năng kinh tế

5. KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

5.1. Nghiên cứu đặc điểm các trạng thái rừng và tư liệu ảnh SPOT5 của khu vực nghiên cứu

5.2. Tư liệu ảnh, bản đồ và thông số kỹ thuật của ảnh SPOT-5

5.3. Xây dựng bộ khóa giải đoán ảnh

5.4. Đặc điểm biến động các kênh phổ trong khu vực nghiên cứu

5.5. Nghiên cứu phương pháp xây dựng bản đồ phân bố trạng thái rừng trên tư liệu ảnh SPOT 5

5.6. Nghiên cứu phương pháp phân loại rừng

5.7. Xác định ngưỡng phân loại

5.8. Kiểm chứng thực tế và đánh giá độ chính xác của kết quả phân loại

5.9. Nghiên cứu đánh giá biến động các diện tích rừng tại khu vực nghiên cứu

5.10. Đánh giá biến động tài nguyên rừng khu vực nghiên cứu

5.11. Phương pháp đánh giá biến động có sự kết hợp giữa công nghệ viễn thám và GIS (RS&GIS)

5.12. Đề xuất quy trình thành lập bản đồ biến động

5.13. Một số giải pháp quản lý bảo vệ và phát triển rừng cho khu vực nghiên cứu

6. KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

6.1. Tồn tại và kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thay Đổi Thảm Thực Vật Rừng Kẻ Gỗ

Rừng đóng vai trò quan trọng đối với đời sống con người và sinh vật, là tài nguyên quý giá giúp phục hồi, bảo vệ môi trường. Rừng điều tiết nguồn nước, hạn chế lũ lụt, xói mòn đất, tạo môi trường thuận lợi cho sản xuất và đời sống. Lớp phủ thảm thực vật rừng đóng vai trò quan trọng đối với rừng đặc dụng, bảo tồn hệ sinh thái và các loài động thực vật quý hiếm. Sự thay đổi lớp phủ có thể làm mất hệ sinh thái do hoạt động của con người hoặc các hiện tượng tự nhiên. Trong bối cảnh gia tăng dân số và phát triển khoa học kỹ thuật, môi trường sống của con người bị biến đổi, thể hiện qua sự nóng lên toàn cầu, lũ lụt, hạn hán. Rừng giúp điều hòa khí hậu, làm sạch môi trường, nuôi dưỡng nguồn nước, chống xói mòn, bảo vệ và phục hồi môi trường sống. Việc nghiên cứu sự thay đổi lớp phủ thảm thực vật rừng là vô cùng cần thiết để bảo tồn và quản lý rừng hiệu quả, đặc biệt là tại các khu bảo tồn thiên nhiên như Kẻ Gỗ.

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Thảm Thực Vật Rừng Trên Thế Giới

Lịch sử viễn thám gắn liền với kỹ thuật chụp ảnh. Bức ảnh hàng không đầu tiên chụp năm 1839. Alime Laussedat (1849) sử dụng ảnh cho thành lập bản đồ địa hình. Gaspard Felix Tournachon (1858) chụp ảnh từ khinh khí cầu ở độ cao 80m. Đầu thế kỷ 20, Wilbur Wright chụp ảnh từ máy bay năm 1909. Viễn thám phát triển mạnh mẽ khi công nghệ vũ trụ cho ra ảnh số từ vệ tinh năm 1960. Một trong những bức ảnh bề mặt trái đất từ khinh khí cầu là ảnh vùng Bostom của James Wallace Black, 1860. Việc ra đời của ngành hàng không thúc đẩy ngành chụp ảnh bằng máy ảnh quang học. Ảnh chụp từ máy bay giúp nghiên cứu mặt đất và tạo ảnh nổi (stereo), giúp chỉnh lý, đo đạc, tách lọc thông tin hiệu quả.

1.2. Lịch Sử Nghiên Cứu Thảm Thực Vật Rừng Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nghiên cứu về thảm thực vật rừng sử dụng viễn thám còn hạn chế so với các nước phát triển. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, sự quan tâm đến ứng dụng công nghệ này trong quản lý tài nguyên rừng ngày càng tăng. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào việc thành lập bản đồ hiện trạng rừng, phân loại trạng thái rừng và theo dõi diễn biến tài nguyên rừng. Tuy nhiên, việc sử dụng ảnh viễn thám có độ phân giải thấp và phương pháp giải đoán ảnh bằng mắt thường dẫn đến kết quả có độ chính xác chưa cao. Việc ứng dụng các kỹ thuật giải đoán ảnh tự động dựa trên bộ khóa ảnh sẽ giúp xác định nhanh các đối tượng và đánh giá biến động một cách hiệu quả hơn.

II. Thách Thức Biến Động Lớp Phủ Rừng Kẻ Gỗ và Quản Lý

Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng, đặc biệt là sự biến động của lớp phủ thảm thực vật. Các hoạt động khai thác trái phép, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, và tác động của biến đổi khí hậu đang gây áp lực lớn lên hệ sinh thái rừng. Việc thiếu thông tin chính xác và kịp thời về hiện trạng và diễn biến của rừng gây khó khăn cho công tác quản lý. Do đó, cần có các nghiên cứu chuyên sâu để đánh giá và dự báo sự thay đổi lớp phủ rừng, từ đó đưa ra các giải pháp quản lý phù hợp. Ảnh vệ tinh được xem là một trong những nguồn thông tin có triển vọng cho việc theo dõi sự biến động của lớp phủ thảm thực vật rừng.

2.1. Nguyên Nhân Gây Biến Động Lớp Phủ Thảm Thực Vật Rừng

Sự thay đổi lớp phủ thảm thực vật rừng tại Kẻ Gỗ chịu tác động của nhiều yếu tố, bao gồm: (1) Hoạt động khai thác gỗ trái phép: Việc khai thác gỗ quá mức, đặc biệt là các loại gỗ quý hiếm, làm suy giảm diện tích rừng và thay đổi cấu trúc thảm thực vật. (2) Chuyển đổi mục đích sử dụng đất: Chuyển đổi rừng sang các mục đích khác như nông nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng làm mất diện tích rừng tự nhiên. (3) Biến đổi khí hậu: Sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa, và các hiện tượng thời tiết cực đoan ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của các loài thực vật, gây ra sự thay đổi trong thành phần và cấu trúc thảm thực vật.

2.2. Hậu Quả Của Biến Động Lớp Phủ Rừng Kẻ Gỗ

Biến động lớp phủ rừng gây ra nhiều hậu quả tiêu cực đến hệ sinh thái và môi trường, bao gồm: (1) Mất đa dạng sinh học: Suy giảm diện tích rừng và thay đổi cấu trúc thảm thực vật dẫn đến mất môi trường sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm. (2) Suy giảm chức năng phòng hộ của rừng: Rừng bị suy thoái làm giảm khả năng điều tiết nước, chống xói mòn, và bảo vệ đất. (3) Gia tăng nguy cơ thiên tai: Mất rừng làm tăng nguy cơ lũ lụt, sạt lở đất, và các thảm họa thiên tai khác.

III. Phương Pháp Viễn Thám Nghiên Cứu Thay Đổi Rừng Kẻ Gỗ

Viễn thám là phương pháp hiệu quả để nghiên cứu và theo dõi sự thay đổi lớp phủ thảm thực vật rừng Kẻ Gỗ. Sử dụng ảnh vệ tinh đa thời gian, có thể đánh giá được sự biến động về diện tích, cấu trúc, và thành phần của rừng. Kỹ thuật viễn thám cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác, và tiết kiệm chi phí so với các phương pháp truyền thống. Phân tích ảnh vệ tinh kết hợp với các dữ liệu khác như bản đồ địa hình, thông tin về địa chất, thổ nhưỡng, và khí hậu giúp đưa ra các đánh giá toàn diện về hiện trạng và diễn biến của rừng. Ứng dụng kỹ thuật viễn thám trong quản lý tài nguyên rừng giúp nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn và phát triển rừng bền vững.

3.1. Lựa Chọn Tư Liệu Viễn Thám Phù Hợp Cho Nghiên Cứu

Việc lựa chọn tư liệu viễn thám phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn tư liệu viễn thám bao gồm: (1) Độ phân giải không gian: Ảnh vệ tinh có độ phân giải không gian cao giúp nhận diện các đối tượng nhỏ, phân biệt các loại thảm thực vật khác nhau. (2) Độ phân giải phổ: Ảnh vệ tinh có nhiều kênh phổ giúp phân tích đặc tính phản xạ của các đối tượng, phân biệt các loại thảm thực vật và đánh giá tình trạng sức khỏe của rừng. (3) Độ phân giải thời gian: Ảnh vệ tinh có tần suất thu nhận cao giúp theo dõi sự biến động của rừng theo thời gian, phát hiện các thay đổi đột ngột do khai thác, cháy rừng, hoặc thiên tai.

3.2. Quy Trình Xử Lý Ảnh Viễn Thám Để Phân Tích Thay Đổi Rừng

Quy trình xử lý ảnh viễn thám để phân tích sự thay đổi lớp phủ rừng bao gồm các bước sau: (1) Tiền xử lý ảnh: Hiệu chỉnh hình học, hiệu chỉnh khí quyển để loại bỏ sai số và đảm bảo độ chính xác của ảnh. (2) Phân loại ảnh: Sử dụng các thuật toán phân loại ảnh để phân loại các đối tượng trên ảnh, xác định các loại thảm thực vật khác nhau. (3) Phân tích biến động: So sánh ảnh vệ tinh của các thời điểm khác nhau để xác định sự thay đổi về diện tích, cấu trúc, và thành phần của rừng. (4) Đánh giá độ chính xác: Kiểm tra và đánh giá độ chính xác của kết quả phân loại và phân tích biến động.

IV. Ứng Dụng Đánh Giá Biến Động Diện Tích Rừng Tại Kẻ Gỗ

Nghiên cứu này ứng dụng kỹ thuật viễn thám để đánh giá biến động diện tích rừng tại khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ. Dữ liệu ảnh SPOT5 được sử dụng để phân tích và xác định các trạng thái rừng khác nhau trong khu vực nghiên cứu. Phương pháp phân loại rừng được xây dựng dựa trên đặc điểm biến động các kênh phổ. Ngưỡng phân loại được xác định để phân loại rừng một cách chính xác. Kết quả nghiên cứu được kiểm chứng thực tế và đánh giá độ chính xác.

4.1. Phân Loại Rừng Trên Ảnh SPOT5 Phương Pháp Và Kết Quả

Việc phân loại rừng trên ảnh SPOT5 được thực hiện dựa trên các thuộc tính phổ của các loại thảm thực vật khác nhau. Chỉ số thực vật NDVI (Normalized Difference Vegetation Index) được sử dụng để đánh giá độ che phủ và sinh khối của rừng. Các ngưỡng phân loại NDVI được xác định dựa trên phân tích thống kê và kiểm tra thực tế. Kết quả phân loại cho thấy sự phân bố của các loại rừng khác nhau trong khu vực nghiên cứu, bao gồm rừng giàu, rừng trung bình, rừng nghèo, và đất trống.

4.2. Đánh Giá Biến Động Rừng So Sánh Dữ Liệu Qua Các Năm

Sự biến động diện tích rừng được đánh giá bằng cách so sánh dữ liệu phân loại ảnh SPOT5 của các năm khác nhau. Ma trận biến động được xây dựng để thống kê sự chuyển đổi giữa các loại rừng khác nhau. Kết quả cho thấy có sự suy giảm diện tích rừng giàu và rừng trung bình, đồng thời có sự gia tăng diện tích rừng nghèo và đất trống. Điều này cho thấy tình trạng rừng đang bị suy thoái và cần có các biện pháp quản lý và bảo vệ hiệu quả.

V. Giải Pháp Quản Lý Bảo Vệ và Phát Triển Rừng Bền Vững

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp quản lý và bảo vệ rừng bền vững được đề xuất. Các giải pháp này tập trung vào việc giảm thiểu các tác động tiêu cực đến rừng, phục hồi các khu vực rừng bị suy thoái, và tăng cường vai trò của cộng đồng địa phương trong công tác quản lý rừng. Việc kết hợp các giải pháp quản lý và bảo vệ rừng với các chính sách phát triển kinh tế xã hội phù hợp sẽ góp phần bảo tồn đa dạng sinh học, đảm bảo chức năng phòng hộ của rừng, và nâng cao đời sống của người dân địa phương.

5.1. Giải Pháp Bảo Vệ Rừng Ngăn Chặn Khai Thác Trái Phép

Các giải pháp bảo vệ rừng bao gồm: (1) Tăng cường tuần tra, kiểm soát: Tăng cường lực lượng kiểm lâm, trang bị phương tiện hiện đại, và phối hợp với các lực lượng chức năng khác để ngăn chặn các hành vi khai thác gỗ trái phép, săn bắt động vật hoang dã. (2) Nâng cao nhận thức cộng đồng: Tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò của rừng, trách nhiệm bảo vệ rừng, và các quy định của pháp luật về quản lý rừng. (3) Xử lý nghiêm các vi phạm: Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về quản lý rừng, đảm bảo tính răn đe và phòng ngừa.

5.2. Giải Pháp Phục Hồi Rừng Tái Tạo Và Trồng Mới Rừng

Các giải pháp phục hồi rừng bao gồm: (1) Tái sinh tự nhiên: Tạo điều kiện thuận lợi cho rừng tái sinh tự nhiên bằng cách phát dọn thực bì, bảo vệ cây con, và kiểm soát chăn thả gia súc. (2) Trồng rừng: Trồng các loài cây bản địa phù hợp với điều kiện sinh thái của từng khu vực, đảm bảo mật độ và kỹ thuật trồng phù hợp. (3) Phục hồi rừng ngập mặn: Trồng và bảo vệ rừng ngập mặn ven biển để chống xói lở, bảo vệ bờ biển, và tạo môi trường sống cho các loài thủy sản.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Quản Lý Bền Vững Tài Nguyên Rừng

Nghiên cứu này đã đánh giá được sự thay đổi lớp phủ thảm thực vật rừng tại khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ, xác định các nguyên nhân và hậu quả của sự thay đổi này. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho công tác quản lý và bảo vệ rừng. Để quản lý tài nguyên rừng bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, cộng đồng địa phương, và các nhà khoa học. Cần tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới trong quản lý rừng, đồng thời nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý rừng và cộng đồng địa phương.

6.1. Tồn Tại Và Khó Khăn Trong Quản Lý Rừng Hiện Nay

Công tác quản lý rừng hiện nay vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn, bao gồm: (1) Thiếu nguồn lực: Thiếu kinh phí, nhân lực, và trang thiết bị để thực hiện công tác quản lý rừng hiệu quả. (2) Cơ chế phối hợp chưa đồng bộ: Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng còn thiếu đồng bộ, chồng chéo, gây khó khăn cho công tác quản lý rừng. (3) Nhận thức cộng đồng còn hạn chế: Nhận thức của cộng đồng về vai trò của rừng, trách nhiệm bảo vệ rừng còn hạn chế.

6.2. Kiến Nghị Giải Pháp Để Quản Lý Rừng Hiệu Quả Hơn

Để quản lý rừng hiệu quả hơn, cần thực hiện các giải pháp sau: (1) Tăng cường đầu tư: Tăng cường đầu tư cho công tác quản lý rừng, đảm bảo đủ kinh phí, nhân lực, và trang thiết bị. (2) Hoàn thiện cơ chế phối hợp: Hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng, đảm bảo sự đồng bộ và hiệu quả trong công tác quản lý rừng. (3) Nâng cao nhận thức cộng đồng: Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò của rừng, trách nhiệm bảo vệ rừng.

28/05/2025
Luận văn nghiên cứu đặc điểm thay đổi lớp phủ thảm thực vật rừng tại khu bảo tồn thiên nhiên kẻ gỗ phục vụ công tác quản lý rừng

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho việc quan sát và dự báo khí tượng. Vệ tinh khí tượng NOAA, đã hoạt động từ sau năm 1972, cho ra dữ liệu ảnh có độ phân giải thời gian cao nhất, đánh dấu cho việc nghiên cứu khí tượng trái đất từ vũ trụ một cách tổng thể và cập nhật từng ngày [5]. Sự phát triển của viễn thám, đi liền với sự phát triển của công nghệ nghiên cứu vũ trụ, phục vụ cho nghiên cứu trái đất, các hành tinh và quyển khí. Các ảnh chụp nổi (stereo), thực hiện theo phương đứng và xiên, cung cấp từ vệ tinh Gemini (1965), đã thể hiện ưu thế của công việc nghiên cứu trái đất.

Tiếp theo, tầu Apolo cho ra sản phẩm ảnh chụp nổi và đa phổ, có kích thước ảnh 70mm, chụp về trái đất, đã cho ra các thông tin vô cùng hữu ích trong nghiên cứu mặt đất. Ngành hàng không vũ trụ Nga đã đóng vai trò tiên phong trong nghiên cứu Trái Đất từ vũ trụ. Việc nghiên cứu trái đất đã được thực hiện trên các con tàu vũ trụ có người như Soyuz, các tàu Meteor và Cosmos (từ năm 1961), hoặc trên các trạm chào mừng Salyut. Sản phẩm thu được là các ảnh chụp trên các thiết bị quét đa phổ phân giải cao, như MSU-E (trên Meteor - priroda).

Các bức ảnh chụp từ vệ tinh Cosmos có dải phổ nằm trên 5 kênh khác nhau, với kích thước ảnh 18 x 18cm. Ngoài ra, các ảnh chụp từ thiết bị chụp KATE-140, MKF-6M trên trạm quỹ đạo Salyut, cho ra 6 kênh ảnh thuộc dải phổ 0. Độ phân giải mặt đất tại tâm ảnh đạt 20 x 20m. Tiếp theo vệ tinh nghiên cứu trái đất ERTS (sau đổi tên là Landsat-1), là các vệ tinh thế hệ mới hơn như Landsat-2, Landsat- 3, Landsat-4 và Landsat-5.

Ngay từ đầu, ERTS-1 mang theo bộ cảm quét đa phổ MSS với bốn kênh phổ khác nhau, và bộ cảm RBV (Return Beam Vidicon) với ba kênh phổ khác nhau. Ngoài các vệ tinh Landsat-2, Landsat-3, còn có các vệ tinh khác là SKYLAB (1973) và HCMM (1978). Từ 1982, các ảnh chuyên đề được thực hiện trên các vệ tinh Landsat TM-4 và Landsat TM-5 với 7 kênh phổ 7 từ giải sóng nhìn thấy đến hồng ngoại nhiệt. Điều này tạo nên một ưu thế mới trong nghiên cứu trái đất từ nhiều dải phổ khác nhau [24].

Ngày nay, ảnh vệ tinh chuyên đề từ Landsat-7 đã được phổ biến với giá rẻ hơn các ảnh vệ tinh Landsat TM-5, cho phép người sử dụng ngày càng có điều kiện để tiếp cận với phương pháp nghiên cứu môi trường qua các dữ liệu vệ tinh. Dữ liệu ảnh vệ tinh SPOT của Pháp khởi đầu từ năm 1986, trải qua các thế hệ SPOT-1, SPOT-2, SPOT-3, SPOT-4 và SPOT-5, đã đưa ra sản phẩm ảnh số thuộc hai kiểu phổ, đơn kênh (panchoromatic) với độ phân dải không gian từ 10 x 10m đến 2,5 x 2,5m, và đa kênh SPOT- XS ( hai kênh thuộc dải phổ nhìn thấy, một kênh thuộc dải phổ hồng ngoại) với độ phân giải không gian 20 x 20m. Đặc tính của ảnh vệ tinh SPOT là cho ra các cặp ảnh phủ chồng cho phép nhìn đối tượng nổi (stereo) trong không gian ba chiều. Điều này giúp cho việc nghiên cứu bề mặt trái đất đạt kết quả cao, nhất là trong việc phân tích các yếu tố địa hình.

Các ảnh vệ tinh của Nhật, như MOS-1, phục vụ cho quan sát biển (Marine Observation Satellite). Công nghệ thu ảnh vệ tinh cũng được thực hiện trên các vệ tinh của Ấn độ IRS-1A, tạo ra các ảnh vệ tinh như LISS thuộc nhiều hệ khác nhau. Trong nghiên cứu môi trường và khí hậu trái đất, các ảnh vệ tinh NOAA có độ phủ lớn và có sự lặp lại hàng ngày, đã cho phép nghiên cứu các hiện tượng khí hậu xảy ra trong quyển khí như nhiệt độ, áp suất nhiệt đới hoặc dự báo bão. Sự phát triển trong lĩnh vực nghiên cứu trái đất bằng viễn thám được đẩy mạnh do áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật mới với việc sử dụng các ảnh radar.

Viễn thám radar tích cực, thu nhận ảnh bằng việc phát sóng dài siêu tần và thu tia phản hồi, cho phép thực hiện các nghiên cứu độc lập, không phụ thuộc vào mây. Sóng radar có đặc tính xuyên qua mây, lớp đất mỏng và thực vật và là nguồn sóng nhân tạo, nên nó có khả năng hoạt động cả ngày và đêm, không phụ thuộc vào nguồn năng lượng mặt trời. Các bức ảnh tạo nên bởi hệ radar kiểu SLAR được ghi nhận đầu tiên trên bộ cảm Seasat. Đặc tính của sóng radar là thu tia phản hồi từ nguồn phát với góc xiên rất đa dạng.

Sóng này hết sức nhạy cảm với độ ghồ ghề của bề mặt vật, được chùm tia radar phát tới, vì vậy nó được ứng 8 dụng cho nghiên cứu cấu trúc một khu vực nào đó. Công nghệ máy tính ngày nay đã phát triển mạnh mẽ cùng với các sản phẩm phần mềm chuyên dụng, tạo điều kiện cho phân tích ảnh vệ tinh dạng số hoặc ảnh radar. Thời đại bùng nổ của Internet, công nghệ tin học với kỹ thuật xử lý ảnh số, kết hợp với Hệ thông tin Địa lý (GIS), cho khả năng nghiên cứu trái đất bằng viễn thám ngày càng thuận lợi và đạt hiệu quả cao hơn [24]. Phương pháp xử lý ảnh đươ ̣c nghiên cứu và ứng du ̣ng khá phổ biế n từ những năm 1970 ở nhiề u nước tiên tiế n trên thế giới như: Mỹ, Canada, Thu ̣y Điể n, Pháp, Nhâ ̣t Bản.

Sau đó phổ câ ̣p nhanh chóng ta ̣i các nước trong khu vực Châu Á như Ấn Đô ̣, Trung Quố c, Thái Lan, Indonexia, Philipin, Malaixia. Xử lý ảnh số đã đươ ̣c ứng du ̣ng rô ̣ng raĩ trong nhiề u liñ h vực khác nhau như: lâm nghiêp, ̣ nông nghiê ̣p, điạ chấ t,…. Trong hội nghị khoa học quốc tế bàn về vấn đề lớp phủ thảm thực vật từ ngày 29- 31/8/1995 tại Nhật Bản có rất nhiều báo cáo xung quanh việc sử dụng tư liệu viễn thám trong nghiên cúư các phương pháp, kỹ thuật và công nghệ để phân loại các đối tượng, phân tích môi trương, nghiên cứu biến động và xây dựng bản đồ.Ví dụ sử dụng chỉ số thực vật trên tư liệu vệ tinh kết hợp với GIS để lập kế hoạch chống xói mòn đất và nghiên cúư sự phục hồi rừng. Tại các hội nghi châu Á lần thứ 18 và 19 được tổ chức tại Malaysia và Philippin có rất nhiều báo cáo về việc xử lý số tư liệu viễn thám trong thành lập bản đồ trạng thái lớp phủ ( Land cover ) và bản đồ sử dụng đất ( Land use ), theo dõi quá trình sa mạc hoá ở khu vực tự trị của người Mông Cổ dựa trên cơ sở theo dõi biến động của lớp phủ thảm thực vật, báo cáo về sử dụng ảnh vệ tinh vào xây dựng bản đồ rừng, theo dõi biến động rừng của các nước như Nhật Bản, Malaysia, Thái Lan.

̣ sử nghiên cứu ở Viêṭ Nam 1. Lich Viễn thám theo nghĩa rộng được đưa vào Việt Nam có thể nói bắt đầu từ những năm 30 khi pháp chụp ảnh đồng băng sông cửu Long và rải rác các khu vực như Lai Châu, Thái Nguyên, Bắc Cạn.Trong suốt thời gian dài trước năm 9 1945, Việt Nam không có khả năng thực hiện việc điều tra rừng. Thời kỳ này chỉ có số liệu về tài nguyên rừng được công bố trong công trình "Lâm nghiệp Đông Dương" của P. Maurand và số liệu đó thường được xem là tài liệu gốc để so sánh diễn biến rừng ở Việt Nam từ năm 1945 trở về sau.

Theo tài liệu và bản đồ của Maurand thì đến năm 1943, rừng Việt nam vẫn còn khoảng 14.000 ha, độ che phủ 43,7%. Trong giai đoạn 1945-1954 không có tài liệu nào đề cập đến việc điều tra rừng mà chỉ đi sâu phân tích các hoạt động bảo vệ rừng, khai thác tài nguyên rừng, trồng cây gây rừng và đào tạo cán bộ lâm nghiệp [2]. (Nguyễn Ngọc Bình, 2006) Năm 1958, với sự hợp tác của CHDC Đức đã sử dụng ảnh máy bay đen trắng toàn sắc tỷ lệ 1/30.000 để điều tra rừng ở vùng Đông Bắc [4]. Đó là một bước tiến bộ kỹ thuật rất cơ bản, tạo điều kiện xây dựng các công cụ cần thiết để nâng cao chất lượng công tác điều tra rừng ở nước ta.

Từ cuối năm 1958, bình quân mỗi năm đã điều tra được khoảng 200.000 ha rừng, đã sơ thám được tình hình rừng và đất đồi núi, lập được thống kê tài nguyên rừng đơn giản và vẽ được phân bố tài nguyên rừng ở miền Bắc. Đến cuối năm 1960, tổng diện tích rừng ở miền Bắc đã điều tra được vào khoảng 1,5 triệu ha. Ở Miền Nam ảnh máy bay được sử dụng từ năm 1959, đã xác định tổng diện tích rừng miền Nam là 8 triệu ha. Năm 1968 đã sử dụng ảnh máy bay trong công tác điều tra rừng cho lâm trường Hữu Lũng, Lạng Sơn.

Dựa vào ảnh máy bay, khoanh ra các loại rừng, sau đó ra thực địa kiểm tra và đo đếm cho từng loại rừng, xây dựng bản đồ hiện trạng rừng thành quả. Giai đoạn 1970 – 1975 ảnh máy bay đã được sử dụng rộng rãi để xây dựng các bản đồ hiện trạng, bản đồ mạng lưới vận xuất, vận chuyển cho nhiều vùng thuộc miền Bắc [11] (Vũ .Tiến Hinh, Phạm Ngọc Giao, 1997). Từ năm 1981 đến năm 1983, lần đầu tiên ngành Lâm nghiệp tiến hành điều tra, đánh giá tài nguyên rừng trên phạm vi toàn quốc. Trong đó đã kết hợp giữa điều tra mặt đất và giải đoán ảnh vệ tinh do FAO hỗ trợ.

Do vào đầu những 10 năm 1980, ảnh vệ tinh và ảnh hàng không còn rất hạn chế, chỉ đáp ứng yêu cầu điều tra rừng ở một số vùng nhất định, mà chưa có đủ cho toàn quốc. Ảnh vệ tinh được sử dụng thời kỳ đó là Landsat MSS. Từ năm 1991 – 1995 đã tiến hành theo dõi diễn biến tài nguyên rừng toàn quốc và xây dựng bản đồ hiện trạng tài nguyên rừng trên cơ sở kế thừa những bản đồ hiện trạng rừng hiện có thời kỳ trước năm 1990, sau đó dùng ảnh vệ tinh Landsat MSS và Landsat TM có độ phân giải 30x30m để cập nhật những khu vực thay đổi sử dụng đất, những nơi mất rừng hoặc những nơi có rừng trồng mới hay mới tái sinh phục hồi [9]. Ảnh vệ tinh Landsat MSS và Landsat TM tỷ lệ 1:250.000, được giải đoán khoanh vẽ trực tiếp trên ảnh bằng mắt thường.

Kết quả giải đoán được chuyển hoạ lên bản đồ địa hình tỷ lệ 1:100.000 và được kiểm tra tại hiện trường. Thành quả đã thành lập được: bản đồ sinh thái thảm thực vật rừng các vùng tỷ lệ 1:250.000; bản đồ dạng đất đai các tỉnh tỷ lệ 1:100.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thay Đổi Lớp Phủ Thảm Thực Vật Rừng Tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Kẻ Gỗ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự biến đổi của lớp phủ thực vật trong khu bảo tồn, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ và duy trì hệ sinh thái rừng. Nghiên cứu này không chỉ nêu bật các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi lớp phủ thực vật mà còn đề xuất các biện pháp bảo tồn hiệu quả, góp phần vào việc phát triển bền vững môi trường tự nhiên.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến môi trường và bảo tồn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ applications of remote sensing and gis to mapping land cover change in son la province, nơi nghiên cứu ứng dụng công nghệ GIS trong việc theo dõi sự thay đổi lớp phủ đất. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học môi trường nghiên cứu thực trạng ô nhiễm môi trường khu du lịch biển sầm sơn thanh hóa và đề xuất các biện pháp quản lý bảo vệ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề ô nhiễm môi trường và các giải pháp bảo vệ. Cuối cùng, tài liệu Luận án nghiên cứu cơ sở khoa học xây dựng phương án chi trả dịch vụ môi trường rừng trên địa bàn tỉnh bắc kạn sẽ cung cấp thông tin về các phương án chi trả dịch vụ môi trường rừng, một khía cạnh quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển bền vững rừng.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp các góc nhìn đa dạng về các vấn đề môi trường hiện nay.