Luận văn: Tác dụng của cao đặc KNC điều trị thoái hóa khớp gối trên động vật

Luận văn thạc sỹ y học đánh giá tác dụng của cao đặc KNC trong điều trị thoái hóa khớp gối trên động vật, cung cấp kết quả thực nghiệm chi tiết.

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2020

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cao KNC Giải pháp đột phá điều trị thoái hóa khớp gối

Thoái hóa khớp gối là một bệnh lý mạn tính, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới, đặc biệt là người cao tuổi. Bệnh đặc trưng bởi sự bào mòn của sụn khớp, gây ra đau nhức xương khớp, cứng khớp và suy giảm khả năng vận động. Tình trạng này không chỉ làm giảm chất lượng cuộc sống mà còn tạo ra gánh nặng kinh tế đáng kể. Trong bối cảnh các phương pháp điều trị hiện đại còn nhiều hạn chế và nguy cơ tác dụng phụ, xu hướng tìm về các liệu pháp tự nhiên đang ngày càng được quan tâm. Bài thuốc KNC, một công thức y học cổ truyền được nghiên cứu bài bản, nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Nghiên cứu về cao KNC điều trị thoái hóa khớp gối đã mở ra một hướng đi mới, kết hợp giữa kinh nghiệm lâu đời và bằng chứng khoa học hiện đại. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy bài thuốc này có tính an toàn cho người bệnh cao, dựa trên các thử nghiệm độc tính cấp và bán trường diễn. Mục tiêu của các nghiên cứu sâu hơn là xác thực hiệu quả điều trị thoái hóa khớp của cao KNC, đặc biệt là khả năng giảm đau chống viêmbảo vệ sụn khớp, làm tiền đề cho việc phát triển một sản phẩm hỗ trợ điều trị hiệu quả và an toàn từ thảo dược thiên nhiên.

1.1. Hiểu đúng về tình trạng thoái hóa và viêm khớp gối

Thoái hóa khớp gối không đơn thuần là sự lão hóa tự nhiên của sụn. Đây là một quá trình bệnh lý phức tạp, ảnh hưởng đến toàn bộ cấu trúc khớp bao gồm sụn, xương dưới sụn, màng hoạt dịch và dịch khớp gối. Cơ chế bệnh sinh liên quan mật thiết đến các cytokine tiền viêm như Interleukin-1 (IL-1) và yếu tố hoại tử u (TNF-α). Các chất này kích hoạt quá trình phá hủy sụn, ức chế tổng hợp collagen và proteoglycan - những thành phần cốt lõi của sụn khớp. Tình trạng viêm khớp gối mạn tính này gây ra các cơn đau dai dẳng, làm suy giảm nghiêm trọng chức năng vận động. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật ở người cao tuổi, chỉ đứng sau bệnh tim mạch. Do đó, việc tìm ra một phương pháp vừa có thể kiểm soát triệu chứng, vừa tác động vào gốc rễ của quá trình viêm và thoái hóa là vô cùng cấp thiết.

1.2. Xu hướng sử dụng thảo dược trong hỗ trợ điều trị

Trước những thách thức của các loại thuốc trị thoái hóa khớp Tây y như NSAIDs, việc tìm kiếm giải pháp từ thảo dược thiên nhiên đang trở thành một xu hướng tất yếu. Các bài thuốc cổ truyền, như bài KNC, được xây dựng trên nguyên tắc đa mục tiêu, tác động đồng thời vào nhiều cơ chế bệnh sinh. Thay vì chỉ tập trung vào việc giảm đau đơn thuần, các chiết xuất thảo dược KNC nhắm đến việc giảm đau chống viêm, tăng cường tuần hoàn máu, bổ sung dưỡng chất cho khớp và làm chậm quá trình thoái hóa. Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh nhiều hoạt chất kháng viêm tự nhiên có trong các vị thuốc như Độc hoạt, Tần giao, Ngưu tất có hiệu quả tương đương nhưng ít tác dụng phụ hơn so với các hoạt chất tổng hợp. Điều này mở ra hy vọng về một liệu pháp an toàn, bền vững cho bệnh nhân thoái hóa khớp gối.

II. Thách thức trong điều trị thoái hóa khớp và đau nhức

Việc điều trị thoái hóa khớp gối hiện nay đối mặt với nhiều thách thức. Mục tiêu chính không chỉ là giảm đau mà còn phải làm chậm quá trình phá hủy sụn và cải thiện chức năng vận động cho người bệnh. Các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) tuy hiệu quả trong việc giảm triệu chứng cấp tính nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro trên đường tiêu hóa và tim mạch khi sử dụng dài ngày. Các sản phẩm hỗ trợ như glucosamine có tác dụng chậm và hiệu quả không đồng đều trên tất cả bệnh nhân. Phẫu thuật thay khớp gối là giải pháp cuối cùng nhưng lại tốn kém và có nhiều biến chứng tiềm tàng. Vòng luẩn quẩn của viêm khớp gối và đau đớn khiến người bệnh ngại vận động, dẫn đến teo cơ, cứng khớp, làm tình trạng bệnh càng thêm trầm trọng. Do đó, một giải pháp điều trị hiệu quả cần phải giải quyết đồng thời cả ba vấn đề: giảm đau, chống viêm và bảo vệ cấu trúc sụn. Nghiên cứu cao KNC điều trị thoái hóa khớp gối được thực hiện chính là để đáp ứng nhu cầu cấp thiết này, tìm kiếm một phương pháp an toàn và toàn diện hơn.

2.1. Hạn chế của các phương pháp điều trị thông thường

Các phương pháp điều trị thoái hóa khớp gối phổ biến hiện nay chủ yếu tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng. Thuốc NSAIDs là lựa chọn hàng đầu để giảm đau chống viêm, nhưng việc sử dụng kéo dài có thể gây viêm loét dạ dày, suy thận và tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Tiêm corticoid vào khớp có thể giảm đau nhanh nhưng lại có nguy cơ gây nhiễm trùng và đẩy nhanh quá trình phá hủy sụn nếu lạm dụng. Các biện pháp không dùng thuốc như vật lý trị liệu đòi hỏi sự kiên trì và tuân thủ cao từ người bệnh. Thách thức lớn nhất vẫn là chưa có phương pháp nào có thể đảo ngược hoàn toàn tổn thương sụn khớp, hay nói cách khác là tái tạo sụn khớp một cách hiệu quả.

2.2. Vai trò của các chất trung gian hóa học gây viêm

Quá trình viêm đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh của thoái hóa khớp. Khi sụn bị tổn thương, các tế bào sẽ giải phóng ra các chất trung gian hóa học gây viêm như Prostaglandin E2 (PGE2), TNF-α, IL-1β và IL-6. Các cytokine này tạo thành một vòng xoắn bệnh lý: chúng kích thích tế bào sụn sản xuất các enzyme tiêu hủy chất nền sụn (MMPs), đồng thời ức chế quá trình tổng hợp sụn mới. Nồng độ cao của các chất này trong dịch khớp gối là nguyên nhân trực tiếp gây ra các triệu chứng đau, sưng và nóng. Như được chỉ ra trong nghiên cứu lâm sàng (thực nghiệm) của Đào Thế Anh (2020), nhóm động vật bị gây thoái hóa khớp có nồng độ PGE2, TNF-α, IL-1β và IL-6 tăng vọt so với nhóm chứng. Việc ức chế các hoạt chất kháng viêm này là mục tiêu quan trọng của bất kỳ liệu pháp điều trị thoái hóa khớp nào.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học về cao đặc KNC

Để chứng minh hiệu quả điều trị thoái hóa khớp của cao KNC, một nghiên cứu thực nghiệm bài bản đã được tiến hành trên mô hình động vật. Nghiên cứu này tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học nghiêm ngặt nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Mô hình thoái hóa khớp gối được gây ra trên chuột cống trắng bằng cách tiêm monosodium iodoacetate (MIA) trực tiếp vào khớp. MIA là một chất gây chết tế bào sụn, tạo ra các tổn thương mô bệnh học tương tự như ở người. Động vật nghiên cứu được chia thành các lô khác nhau: lô chứng khỏe mạnh, lô mô hình (gây bệnh nhưng không điều trị), các lô điều trị bằng cao KNC điều trị thoái hóa khớp gối ở hai mức liều khác nhau, và lô tham chiếu sử dụng Indomethacin (một loại thuốc NSAID). Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá toàn diện tác động của cao KNC trên nhiều phương diện, từ các biểu hiện lâm sàng như khả năng chịu lực của chân đau cho đến các chỉ số sinh hóa và mô bệnh học sâu bên trong khớp.

3.1. Phân tích thành phần chiết xuất thảo dược KNC

Chiết xuất thảo dược KNC là sự kết hợp của 14 vị thuốc quý, được xây dựng dựa trên bài thuốc cổ phương "Độc hoạt tang ký sinh". Các vị thuốc chủ chốt như Độc hoạt, Tần giao, Phòng phong có tác dụng khu phong, trừ thấp, giảm đau. Ngưu tất, Đỗ trọng, Thục địa giúp bổ can thận, mạnh gân cốt. Đương quy, Xuyên khung có công dụng bổ huyết, hoạt huyết, tăng cường lưu thông máu đến nuôi dưỡng khớp. Theo dược lý hiện đại, nhiều vị thuốc trong bài KNC chứa các hoạt chất kháng viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp ức chế các enzyme gây viêm như COX và các cytokine tiền viêm. Sự phối hợp này tạo ra một cơ chế tác động tổng hợp, vừa điều trị triệu chứng, vừa bồi bổ cơ thể, phù hợp với nguyên lý điều trị toàn diện của y học cổ truyền.

3.2. Thiết kế mô hình nghiên cứu thoái hóa khớp thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng chuột cống trắng dòng Wistar, được gây mô hình viêm khớp gối bằng cách tiêm MIA vào khe khớp. Phương pháp này được lựa chọn vì nó tái tạo một cách nhất quán các đặc điểm của thoái hóa khớp ở người, bao gồm sự phá hủy sụn và phản ứng viêm thứ phát. Sau khi gây mô hình, chuột được điều trị liên tục trong 7 tuần. Hiệu quả của cao KNC được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Khả năng chịu đựng trọng lượng của chân bị đau được đo lường định kỳ để đánh giá mức độ đau và khả năng vận động. Vào cuối nghiên cứu, các mẫu máu được thu thập để định lượng nồng độ các chất gây viêm. Khớp gối cũng được lấy để phân tích mô bệnh học, quan sát trực tiếp mức độ tổn thương và bảo vệ sụn khớp.

IV. Kết quả nghiên cứu Cao KNC điều trị thoái hóa khớp gối

Các kết quả từ nghiên cứu lâm sàng (thực nghiệm) đã cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục về tác dụng của cao KNC. Rõ ràng nhất là khả năng cải thiện chức năng vận động. Trên nhóm chuột được điều trị bằng cao KNC, khả năng chịu lực trên chân bị đau đã tăng lên đáng kể sau 2 tuần và tiếp tục cải thiện trong suốt quá trình nghiên cứu, với hiệu quả tương đương nhóm dùng thuốc Indomethacin. Điều này cho thấy cao KNC có tác dụng giảm đau hiệu quả, giúp động vật phục hồi khả năng đi lại bình thường. Về mặt sinh hóa, cao KNC điều trị thoái hóa khớp gối đã chứng tỏ khả năng ức chế mạnh mẽ quá trình viêm. Nồng độ các chất trung gian gây viêm quan trọng như PGE2, TNF-α, IL-1β và IL-6 trong huyết thanh của nhóm dùng KNC đã giảm một cách có ý nghĩa thống kê so với nhóm mô hình không điều trị. Kết quả này khẳng định cơ chế giảm đau chống viêm của bài thuốc, tác động trực tiếp vào căn nguyên của bệnh. Những phát hiện này là cơ sở vững chắc cho việc ứng dụng cao KNC vào thực tiễn.

4.1. Hiệu quả giảm đau và cải thiện chức năng vận động

Một trong những kết quả nổi bật của nghiên cứu là tác dụng giảm đau rõ rệt của cao KNC. Chỉ số "tỷ lệ phân phối chịu đựng trọng lượng" cho thấy, sau 4 tuần điều trị, nhóm dùng KNC liều cao đã cải thiện chỉ số này từ 29,39% lên 44,10%, gần bằng mức của nhóm chứng khỏe mạnh (khoảng 51%). Trong khi đó, nhóm mô hình chỉ cải thiện không đáng kể. Kết quả này chứng minh chiết xuất thảo dược KNC giúp giảm đau hiệu quả, từ đó phục hồi chức năng vận động cho khớp gối bị thoái hóa. Hiệu quả này không thua kém so với Indomethacin, một loại thuốc giảm đau tiêu chuẩn, nhưng lại có ưu điểm về tính an toàn khi sử dụng lâu dài.

4.2. Bằng chứng về tác dụng ức chế các chất gây viêm

Nghiên cứu đã định lượng và so sánh nồng độ các cytokine tiền viêm trong huyết thanh. Kết quả cho thấy cao KNC ở cả hai liều đều làm giảm đáng kể nồng độ TNF-α, IL-1β, và IL-6. Cụ thể, ở liều cao, nồng độ TNF-α giảm 50,72%, IL-1β giảm 56,93% và IL-6 giảm 36,02% so với nhóm mô hình. Đây là bằng chứng trực tiếp cho thấy cao KNC có khả năng điều hòa phản ứng miễn dịch, ức chế các yếu tố chính gây ra quá trình phá hủy sụn và viêm màng hoạt dịch. Tác dụng này khẳng định cơ chế giảm đau chống viêm của bài thuốc ở cấp độ phân tử.

V. Bằng chứng mô bệnh học về khả năng bảo vệ sụn khớp

Ngoài các chỉ số lâm sàng và sinh hóa, bằng chứng thuyết phục nhất về hiệu quả điều trị thoái hóa khớp của cao KNC đến từ phân tích mô bệnh học. Hình ảnh vi thể của khớp gối ở nhóm mô hình không điều trị cho thấy sự tổn thương nghiêm trọng: bề mặt sụn bị xơ hóa và thoái hóa, màng hoạt dịch dày lên và thâm nhiễm nhiều tế bào viêm. Ngược lại, ở các nhóm được điều trị bằng cao KNC, mức độ tổn thương đã giảm đi rõ rệt. Cấu trúc sụn được bảo tồn tốt hơn, hiện tượng xơ hóa giảm, và tình trạng viêm ở màng hoạt dịch cũng như khoang mỡ Hoffa được cải thiện đáng kể. Điểm đánh giá tổn thương mô bệnh học ở nhóm dùng KNC liều cao giảm tới 32,28% so với nhóm mô hình. Những hình ảnh này cung cấp bằng chứng trực quan, xác nhận rằng cao KNC điều trị thoái hóa khớp gối không chỉ giảm triệu chứng mà còn có tác dụng thực sự trong việc bảo vệ sụn khớp và làm chậm tiến trình của bệnh.

5.1. Phân tích tổn thương sụn và xương dưới sụn

Kết quả đánh giá mô bệnh học theo thang điểm Pritzker cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nhóm mô hình có điểm tổn thương trung bình là 18,90, phản ánh mức độ phá hủy sụn nặng. Trong khi đó, nhóm điều trị bằng KNC liều cao có điểm trung bình chỉ là 12,80, và nhóm dùng KNC liều thấp là 13,70. Cả hai mức giảm này đều có ý nghĩa thống kê (p < 0,01). Điều này cho thấy cao KNC có khả năng làm giảm sự bào mòn bề mặt sụn, hạn chế sự hình thành các vết nứt và duy trì cấu trúc của sụn khớp. Tác dụng bảo vệ sụn khớp này là yếu tố then chốt giúp điều trị tận gốc căn bệnh đau nhức xương khớp do thoái hóa.

5.2. Cải thiện tình trạng viêm tại khoang mỡ Hoffa

Khoang mỡ Hoffa (infrapatellar fat pad) là một cấu trúc quan trọng trong khớp gối và cũng là nơi diễn ra các phản ứng viêm mạnh mẽ trong bệnh thoái hóa khớp. Phân tích mô bệnh học cho thấy, ở nhóm mô hình, khoang mỡ này bị thâm nhiễm nhiều tế bào viêm. Việc điều trị bằng cao KNC đã làm giảm đáng kể tình trạng này. Điểm đánh giá mức độ viêm ở khoang mỡ Hoffa của nhóm dùng KNC liều cao giảm 42,86% so với nhóm mô hình. Kết quả này một lần nữa khẳng định tác dụng giảm đau chống viêm tại chỗ của cao KNC, góp phần tạo ra một môi trường khớp lành mạnh hơn, thuận lợi cho quá trình phục hồi.

VI. Kết luận Hướng đi mới trong điều trị thoái hóa khớp gối

Tổng hợp các kết quả nghiên cứu, có thể khẳng định cao đặc KNC là một liệu pháp tự nhiên đầy hứa hẹn cho bệnh nhân thoái hóa khớp gối. Nghiên cứu đã chứng minh một cách khoa học rằng cao KNC điều trị thoái hóa khớp gối mang lại hiệu quả kép: vừa giảm triệu chứng đau và viêm, vừa có tác dụng bảo vệ cấu trúc sụn khớp. Tác dụng này có được nhờ khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm như TNF-α, IL-1β và PGE2. Hiệu quả của cao KNC tương đương với thuốc tham chiếu Indomethacin nhưng có ưu thế vượt trội về tính an toàn, phù hợp cho việc sử dụng dài hạn trong một bệnh lý mạn tính. Với những bằng chứng vững chắc từ nghiên cứu thực nghiệm, cao KNC mở ra một hướng đi mới, an toàn và hiệu quả, giúp người bệnh cải thiện chức năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là một minh chứng rõ ràng cho sự kết hợp thành công giữa y học cổ truyền và khoa học hiện đại trong việc giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng.

6.1. Tổng kết hiệu quả và tính an toàn của liệu pháp KNC

Nghiên cứu của Đào Thế Anh (2020) đã chứng minh cao đặc KNC có hiệu quả rõ rệt trên mô hình thoái hóa khớp gối thực nghiệm. Bài thuốc giúp giảm đau, cải thiện vận động, giảm nồng độ các chất gây viêm và bảo vệ cấu trúc mô bệnh học của sụn khớp. Điều quan trọng là các nghiên cứu trước đó đã khẳng định tính an toàn của bài thuốc, không tìm thấy độc tính cấp và không gây ra các bất thường về huyết học, sinh hóa hay tổn thương cơ quan nội tạng khi sử dụng trong 90 ngày. Sự kết hợp giữa hiệu quả và tính an toàn cho người bệnh làm cho cao KNC trở thành một lựa chọn tiềm năng, đáng tin cậy trong phác đồ điều trị viêm khớp gối.

6.2. Triển vọng ứng dụng và các nghiên cứu tiếp theo

Kết quả thành công của nghiên cứu trên động vật là tiền đề quan trọng để tiến tới các nghiên cứu lâm sàng trên người. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác định liều lượng tối ưu, đánh giá hiệu quả dài hạn và so sánh trực tiếp với các loại thuốc trị thoái hóa khớp khác như glucosamine. Việc phát triển cao KNC thành một sản phẩm thương mại được tiêu chuẩn hóa sẽ giúp mang giải pháp này đến gần hơn với đông đảo người bệnh, cung cấp một phương pháp hỗ trợ điều trị thoái hóa khớp gối hiệu quả, an toàn và có nguồn gốc từ thảo dược thiên nhiên.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thoái hóa khớp gối là bệnh lý tổn thương của toàn bộ các thành phần của một khớp như sụn, xương dưới sụn, dây chằng, màng hoạt dịch, cơ cạnh khớp, trong đó tổn thương sụn là chủ yếu [16]. Đây là một bệnh khớp rất thường gặp ở người cao tuổi và ở mọi quốc gia trên thế giới. Tổ chức y tế thế giới ước tính khoảng 25% người già trên 65 tuổi bị đau khớp và tàn phế do mắc bệnh thoái hóa khớp gối [66]. Năm 2005, ở Mỹ có 27 triệu người tương đương với hơn 10% dân số của Mỹ mắc bệnh thoái hóa khớp và đến năm 2009, thoái hóa khớp đứng hàng thứ 4 khiến cho người bệnh phải nhập viện điều trị.

Thoái hóa khớp là nguyên nhân đứng đầu trong việc phải phẫu thuật thay khớp: 905.000 trường hợp thay khớp háng và gối đã được thực hiện trong năm 2009 với chi phí rất cao 24,3 tỷ đô la Mỹ [57]. Thoái hóa khớp gối là nguyên nhân gây tàn tật cho người có tuổi đứng thứ hai sau bệnh tim mạch [34]. Với tuổi thọ trung bình ngày càng cao và sự gia tăng béo phì trong dân số nói chung, tỷ lệ mắc thoái hóa khớp gối ngày càng tăng ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống và nền kinh tế xã hội. Chẩn đoán thoái hóa khớp gối khá đơn giản, thường chỉ dựa vào các triệu chứng lâm sàng và chụp Xquang khớp gối thường quy là có thể chẩn đoán xác định và chẩn đoán giai đoạn bệnh.

Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy có sự không tương xứng giữa các triệu chứng lâm sàng và tổn thương phát hiện được trên Xquang. Hơn nữa, tổn thương trên Xquang thường phát hiện được ở giai đoạn khá muộn [45]. Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển và tiến bộ không ngừng của khoa học kỹ thuật nói chung và khoa học kỹ thuật trong chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là siêu âm và cộng hưởng từ cũng đã góp phần vào chẩn đoán và theo dõi điều trị bệnh thoái hóa khớp gối [58]. Cho đến nay, việc điều trị bệnh rất tốn kém 2 cho cá nhân người bệnh và cả xã hội trong khi hiệu quả điều trị nhiều khi chưa đạt được mong muốn.

Các biện pháp nội khoa và ngoại khoa điều trị thoái hóa khớp gối chủ yếu nhằm điều trị triệu chứng bệnh và chưa đạt được tới đích cải thiện được chất lượng sụn khớp, thậm chí chưa thể làm ngừng quá trình thoái hóa. Xu hướng tìm kiếm các thuốc mới, đặc biệt là các nguồn gốc thảo dược trong điều trị vì vậy đang nhận được sự quan tâm lớn do tính an toàn và cơ chế tác dụng đa dạng, đa mục tiêu. Một trong số đó phải kể đến những bài thuốc nghiệm phương được sử dụng nhiều năm tại các Bệnh viện y học cổ truyền. “KNC” là bài thuốc kinh nghiệm của Phó giáo sư, tiến sỹ Đậu Xuân Cảnh dựa trên nền tảng cơ sở là bài “Độc hoạt tang kí sinh” gia giảm có tác dụng tốt trong điều trị các chứng đau cơ xương khớp trên lâm sàng [18], được sử dụng tại Bệnh viện Tuệ Tĩnh có kết quả tốt.

Thuốc đã được thử độc tính cấp và bán trường diễn chứng minh an toàn trên động vật thực nghiệm và có tác dụng trên mô hình chống viêm giảm đau in vivo. Do đó, với mong muốn tìm hiểu tác dụng chống chống thoái hóa khớp gối của thuốc dưới dạng cao đặc, làm tiền đề cho những nghiên cứu tiếp sau, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu tác dụng điều trị thoái hóa khớp gối của cao đặc KNC trên động vật thực nghiệm” với 2 mục tiêu sau: 1. Đánh giá tác dụng của cao đặc KNC lên sự thay đổi hình dáng của khớp gối, ngưỡng đau và phản ứng đau trên thực nghiệm. Đánh giá tác động của cao đặc KNC trên một số chất trung gian hóa học gây viêm và mô bệnh học khớp gối trên thực nghiệm.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về các mô hình thoái hóa khớp 1. Vai trò của mô hình in vitro và in vivo trong đánh giá các tổn thƣơng của khớp 1. Mô hình in vitro - Mô hình giải thích được nhiều vấn đề quan trọng liên quan đến sự biệt hóa và chức năng sụn khớp.

- Được sử dụng để xác định sự tương tác giữa tế bào với chất nền [81]. Mô hình in vivo - Khám phá ra sự tăng trưởng và biệt hóa của tế bào trong vi môi trường sụn-khớp [46]. - Đánh giá được tính an toàn cục bộ và hệ thống. - Đánh giá được sự ổn định chức năng của tế bào, sự biểu hiện marker và đặc tính cơ học của sụn khớp mới.

- Đánh giá được ảnh hưởng lâu dài của sự tái thiết lập mô trong và quanh vùng tổn thương/vùng được điều trị [47]. Tính ứng dụng Hầu hết các tiến bộ y học của thế kỷ trước bắt đầu với nghiên cứu ở động vật [51]. Thực tế cho thấy, có khá nhiều điểm tương đồng trong cấu trúc sụn khớp giữa động vật (cừu, lợn) và người [59]. Động vật đồng thời cũng cho chỉ số an toàn tốt.

Điều này có tác động qua lại bởi khi tiến hành nghiên cứu trước trên động vật sẽ hỗ trợ cho nghiên cứu trên người và đồng thời, nghiên cứu trên người cũng phải được hỗ trợ bằng các nghiên cứu trên động vật [19]. Mô hình động vật trong đánh giá các tổn thƣơng khớp 1. Mô hình động vật sẵn có - Loài gặm nhấm (chuột) - Động vật nhai lại (cừu, dê) - Thỏ - Lợn - Ngựa - Linh trưởng [72]. Các tiêu chí trong chọn lựa mô hình động vật - Đặc tính cấu tạo - Tốc độ sinh sản cao - Tuổi thọ trung bình ngắn - Di truyền tương đương với con người [19] 1.

Các mô hình thoái hóa khớp kinh điển 1. Mô hình tiêm monosodium iodoacetate vào khớp xương bánh chè Viêm xương khớp được gây ra thông qua một mũi tiêm iodoacetate ở khớp gối. Động vật (chuột) được chia thành hai nhóm thí nghiệm dựa trên liều iodoacetate đơn chất: 0,2 mg và 1 mg. Những thay đổi về mô bệnh học ở sụn khớp và gân xương bánh chè được kiểm tra sau 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 4 tuần, 8 tuần và 12 tuần sau khi tiêm iodoacetate [67].

Trong nhóm 1 mg, các kết quả giải phẫu mô bệnh học đại diện của tình trạng thoái hóa khớp đã được quan sát thấy trong phần sụn khớp của gân xương bánh chè theo thời gian. Tình trạng viêm màng hoạt dịch trong cả hai nhóm cao nhất ở thời điểm 3 ngày sau tiêm và giảm dần theo thời gian. Ở chuột, mô hình monosodium iodoacetate (MIA) được thiết lập tốt, và viêm khớp phản ứng giống như viêm khớp thoái hóa ở người về mặt mô học và các hành vi liên quan đến đau [32],[50]. MIA là một chất ức chế chuyển 5 hóa phá vỡ con đường glycolysis hiếu khí của tế bào, do đó, gây chết tế bào bằng cách ức chế hoạt động của glyceraldehyd-3-phosphate dehydrogenase trong chondrocytes [52].

MIA tiêm nội khớp dẫn đến giảm số lượng tế bào sụn và dẫn đến các thay đổi về mô học và hình thái khớp, tương tự như những thay đổi trong viêm khớp ở người [32]. Ngoài những thay đổi mô bệnh học ở sụn khớp, tiêm MIA nội khớp gây ra những thay đổi mô bệnh học ở màng hoạt dịch. Đây có thể được coi là mô hình lý tưởng đánh giá thoái hóa và viêm khớp gối [71]. Chứng 3 ngày 1 tuần 2 tuần 4 tuần 8 tuần 12 tuần Nhuộm HE Nhuộmsafranin-O Hình 1.

Thay đổi mô bệnh học của sụn khớp trong mô hình gây thoái hóa khớp gối bằng iodoacetate 1mg [67] Chứng 3 ngày 1 tuần 2 tuần 4 tuần 8 tuần 12 tuần 6 Nhuộm HE Nhuộmsafranin-O Hình 1. Thay đổi mô bệnh học của sụn khớp trong mô hình gây thoái hóa khớp gối bằng iodoacetate 0,2mg [67] 1. Mô hình phẫu thuật cắt bỏ sụn khớp Chuột được gây mê bằng isoflurane, cạo sạch lông vùng khớp gối để chuẩn bị cho phẫu thuật. Tiến hành cắt bỏ dây chằng và sụn khớp.

Sau 1, 2, 3 hoặc 6 tuần, giết chuột, đồng thời cắt rời phần đầu gối và xương chày, nhuộm bằng dung dịch 0,125% Evan’s lue trong nước muối sinh lý. Khớp gối sau đó được cố định trong dung dịch formalin 10% trong 48 giờ trước khi lấy tiêu bản đọc kết quả [25],[63]. Tổn thƣơng khớp sau cắt sụn khớp và dây chằng [25] a. Nhóm không phẫu thuật; b.

Nhóm phẫu thuật cắt sụn khớp sau 3 tuần Hình 1. Hình ảnh mô bệnh học của tổn thƣơng khớp trong mô hình nhuộm Toluidine blue [25] a. 6 tuần sau khi cắt dây chằng nhưng không cắt sụn khớp, chỉ xuất hiện mất protein tối thiểu b. 1 tuần sau khi cắt dây chằng, cắt sụn khớp, có sự tái tạo sụn mới (mũi tên đen) và sự tăng sinh sớm sụn ở vùng cận biên (mũi tên đỏ) 8 c.

2 tuần sau khi cắt dây chằng, cắt sụn khớp, có hiện tượng chảy máu kéo dài trên 2/3 bề mặt của sụn khớp và 1/3 ngoài có chảy máu nghiêm trọng (mũi tên đen); xuất hiện tình trạng loãng xương (mũi tên đỏ) d. 3 tuần sau khi cắt dây chằng, cắt sụn khớp, có sự thoái hóa sụn rõ rệt ở 1/3 ngoài (mũi tên đỏ) e. 6 tuần sau khi cắt dây chằng, sụn khớp, thoái hóa sụn nghiêm trọng được quan sát thấy ở phần ngoài của xương chày (mũi tên đen) và loãng xương rõ rệt (mũi tên đỏ) kết hợp dày màng đáy. Phẫu thuật rút ngắn dây chằng xương bánh chè Phẫu thuật rút ngắn dây chằng xƣơng bánh chè - Chuột được gây mê bằng cách tiêm pentobarbital trong phúc mạc và thực hiện phẫu thuật đầu gối (phẫu thuật cắt ngắn dây chằng hoặc không).

- Dự phòng bằng kháng sinh với penicillin (150 IU/kg) được dùng trước và sau 3 ngày phẫu thuật. - Cạo sạch lông vùng da phẫu thuật và sát trùng. - Rạch một đường 1 cm từ xương bánh chè đến ống xương chày; sau đó dây chằng xương bánh chè được tách ra. - Một sợi dây Kirschner có chiều dài 7 mm và đường kính 2 mm được sử dụng với chỉ khâu nylon cỡ 1-0 được đặt trên rãnh (khoảng giữa 1 mm ở hai đầu) và được chèn dưới gân bánh chè từ trung gian đến vùng bên, khâu chéo ở đầu tận cùng của gân xương bánh chè.

- Chỉ khâu sau đó được đưa vào dưới cả hai rãnh và dây chằng xương bánh chè được thắt chặt với đầu gối ở vị trí mở rộng tối đa. - Cuối cùng, đóng da bằng chỉ khâu nylon 3-0 [28],[70].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ