Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Ngân hàng (mã số 9340201) của nghiên cứu sinh Đoàn Thị Cẩm Vân, được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trương Thị Hồng và TS. Trần Thị Mộng Tuyết, hoàn thành năm 2022. Đề tài nghiên cứu: "Nghiên cứu về cảm tính nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Lý thuyết tài chính truyền thống dựa trên nền tảng lý thuyết thị trường hiệu quả cho rằng giá chứng khoán phản ánh đầy đủ thông tin và luôn cân bằng với giá trị nội tại. Tuy nhiên, thực tiễn thị trường chứng khoán thế giới và Việt Nam thường xuyên ghi nhận các biến động bất thường kéo dài như hiện tượng tăng trần hoặc giảm sàn hàng loạt, các đợt sụt giảm nghiêm trọng (năm 2008, 2012, 2014) không thể giải thích thỏa đáng bằng các yếu tố kinh tế cơ bản.
Theo trường phái tài chính hành vi, tâm lý nhà đầu tư và giới hạn kinh doanh chênh lệch giá là hai nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng sai lệch giá. Tại Việt Nam, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận tâm lý theo hướng định tính, dò tìm các dạng sai lệch nhận thức (tự tin thái quá, tâm lý bầy đàn, tâm lý neo đậu) thông qua khảo sát sơ cấp với cỡ mẫu hạn chế, chưa lượng hóa được cường độ tâm lý của toàn thị trường. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là cần xây dựng một chỉ số cảm tính hỗn hợp từ dữ liệu giao dịch thị trường để đo lường định lượng tâm lý nhà đầu tư, đồng thời kiểm định tác động và khả năng dự báo của chỉ số này đối với tỷ suất sinh lời chứng khoán trên một thị trường cận biên như Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Đo lường mức độ cảm tính nhà đầu tư và phân tích sự ảnh hưởng của cảm tính đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, trường hợp Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE).
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố thể hiện cảm tính nhà đầu tư trên thị trường HOSE.
- Đo lường mức độ cảm tính nhà đầu tư trên thị trường HOSE.
- Phân tích sự thay đổi cảm tính nhà đầu tư ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời vượt trội chứng khoán.
- Phân tích sự ảnh hưởng của trạng thái cảm tính và khả năng dự báo của chỉ số cảm tính nhà đầu tư trên HOSE đối với tỷ suất sinh lời tương lai chứng khoán.
Câu hỏi nghiên cứu
- Cảm tính nhà đầu tư trên thị trường Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) được thể hiện bởi những nhân tố (chỉ số thống kê giao dịch) nào? Chỉ số giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài trên HOSE có phải là một nhân tố mới của chỉ số cảm tính nhà đầu tư hay không?
- Xu thế biến động cảm tính nhà đầu tư trên HOSE diễn ra như thế nào?
- Mức thay đổi cảm tính nhà đầu tư có ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời vượt trội chứng khoán là cổ phiếu trên HOSE hay không? Nếu có thì sự ảnh hưởng đó theo chiều hướng ra sao?
- Sự thay đổi trạng thái biểu hiện của cảm tính nhà đầu tư (lạc quan, bi quan) trên HOSE có liên quan gì đến tỷ suất sinh lời tương lai chứng khoán hay không? Chỉ số cảm tính nhà đầu tư của thị trường HOSE có dự báo được sự thay đổi tỷ suất sinh lời tương lai chứng khoán hay không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Cảm tính nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán (nhận định, niềm tin về thị trường ở hiện tại và tương lai biểu hiện qua hành vi giao dịch). Khách thể nghiên cứu là cổ phiếu niêm yết.
- Phạm vi không gian: Bộ phận thị trường giao dịch cổ phiếu tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) – khu vực chiếm trên 70% tổng giá trị vốn hóa toàn thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2007 – 2016 (lấy năm 2006 làm năm gốc). Luận án loại bỏ giai đoạn 2000 – 2005 do thị trường mới thành lập, quy mô nhỏ, dữ liệu giao dịch chưa đầy đủ và cơ chế khớp lệnh chưa hoàn thiện.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Nghiên cứu về cảm tính nhà đầu tư bắt nguồn từ các lập luận nền tảng của Black (1986) về giao dịch nhiễu (noise trading) và De Long cùng cộng sự (1990a) về rủi ro của nhà đầu tư nhiễu. Các nghiên cứu quốc tế sau đó phát triển theo hai nhánh chính:
- Hướng đo lường cảm tính đơn lẻ: Sử dụng từng biến số riêng lẻ để đại diện cho tâm lý như chênh lệch giá chứng chỉ quỹ đóng CEFD (Lee và cộng sự, 1991, 2002; Neal và Wheatley, 1998; Lemmon và Golubeva, 2004), tỷ số ARMS/TRIN (Brown và Cliff, 2004), khối lượng giao dịch hoặc các chỉ số khảo sát niềm tin tiêu dùng CCI, II, AAII.
- Hướng xây dựng chỉ số cảm tính hỗn hợp: Khởi xướng bởi Baker và Wurgler (2006, 2007) bằng phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) kết hợp nhiều biến thị trường (IPO volume, IPO first-day return, turnover, dividend premium, equity share in new issues, CEFD). Khung phân tích này được kiểm chứng và mở rộng ở nhiều thị trường phát triển và mới nổi (Kurov, 2010; Kousenidis và cộng sự, 2011; Berger và Turtle, 2012; Stambaugh và cộng sự, 2012; Beer và Zouaoui, 2013; Corredor và cộng sự, 2013, 2014; Changsheng và Yongfeng, 2012; Ding và cộng sự, 2018, 2019; Seok và cộng sự, 2019; Li và Li, 2021).
Các nghiên cứu trong nước
Tại Việt Nam, các nghiên cứu tâm lý nhà đầu tư chủ yếu khai thác các dạng sai lệch nhận thức thông qua phỏng vấn trực tiếp hoặc bảng câu hỏi sơ cấp (Trần Thị Hải Lý và Phạm Lê Anh Tuấn, 2012; Trần Thị Hải Lý và Hoàng Thị Phương Thảo, 2012; Luu, 2013; Nguyễn Đức Hiển, 2013; Phan và Zhou, 2014a,b; Nguyễn Trọng Tài, 2016; Phạm Ngọc Toàn và Nguyễn Thành Long, 2018; Phan Nam Giang, 2020; Võ Thị Hiếu và cộng sự, 2020; Trần Thị Vân Anh, 2021). Về tiếp cận định lượng gián tiếp, Bùi Kim Phương (2020) nghiên cứu mối quan hệ giữa cảm tính và chính sách chi trả cổ tức; Phuong (2020) khảo sát ảnh hưởng của các biến cảm tính đơn lẻ đối với 51 công ty niêm yết trên HOSE.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án giải quyết khoảng trống học thuật về việc xây dựng một chỉ số cảm tính tổng hợp (HOSE Sentiment Index - HSI) dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian thứ cấp tại một thị trường cận biên. Điểm bổ sung của luận án là đưa thêm biến số giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (FOT) vào cấu trúc chỉ số cảm tính và kiểm định thực nghiệm khả năng dự báo của chỉ số này đối với tỷ suất sinh lời của các nhóm cổ phiếu theo đặc tính công ty tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Lý thuyết tài chính truyền thống:
- Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH) của Fama (1970) với ba cấp độ: hiệu quả dạng yếu, dạng bán mạnh và dạng mạnh.
- Mô hình định giá tài sản vốn CAPM (Sharpe, 1964; Lintner, 1965; Mossin, 1966).
- Lý thuyết định giá kinh doanh chênh lệch giá APT (Ross, 1976).
- Mô hình ba nhân tố của Fama và French (1993) gồm phần bù rủi ro thị trường ($RMRF$), quy mô công ty ($SMB$) và giá trị sổ sách trên giá thị trường ($HML$):
$$r_{i,t} = \alpha_0 + \beta RMRF_t + b SMB_t + c HML_t + u_{i,t}$$
- Mô hình bốn nhân tố của Carhart (1997) bổ sung nhân tố xu hướng giá ($UMD$ / $MOM$):
$$r_{i,t} = \alpha_0 + \beta RMRF_t + b SMB_t + c HML_t + d UMD_t + u_{i,t}$$
- Khung lý thuyết tài chính hành vi:
- Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory) và các sai lệch nhận thức (Cognitive Biases) của Tversky và Kahneman (1973, 1979).
- Hai trụ cột giải thích sự lệch giá của Barberis và Thaler (2003): Giới hạn kinh doanh chênh lệch giá (chi phí giao dịch, rủi ro cơ bản, rủi ro nhà đầu tư nhiễu) và tâm lý nhà đầu tư.
- Định nghĩa cảm tính: Cảm tính nhà đầu tư là sự cảm nhận, niềm tin của nhà đầu tư về viễn cảnh thị trường, biểu hiện qua hai trạng thái lạc quan và bi quan (Baker và Wurgler, 2006, 2007).
Phương pháp nghiên cứu định lượng
Luận án áp dụng phương pháp đo lường gián tiếp theo khung Baker và Wurgler (2006) bằng kỹ thuật phân tích thành phần chính (Principal Component Analysis - PCA) để trích xuất chỉ số cảm tính HSI từ các biến quan sát.
| Ký hiệu biến |
Tên biến chỉ báo cảm tính |
Mô tả cách xác định |
| NFDL |
Số lượng chứng khoán niêm yết lần đầu |
Số lượng mã cổ phiếu mới chính thức giao dịch trên HOSE |
| RFDL |
TSSL ngày đầu tiên niêm yết |
Tỷ suất sinh lời trung bình trong phiên giao dịch đầu tiên của các cổ phiếu mới |
| TOR |
Vòng quay giao dịch toàn thị trường |
Tổng giá trị giao dịch chia cho tổng giá trị vốn hóa toàn sàn HOSE |
| ADV/DEC |
Độ rộng thị trường |
Tỷ số giữa số lượng cổ phiếu tăng giá và số lượng cổ phiếu giảm giá |
| CMB |
Phần bù cổ tức |
Chênh lệch tỷ số P/B bình quân gia quyền giữa nhóm trả cổ tức và không trả cổ tức |
| FOT |
Giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài |
Tổng giá trị giao dịch (mua + bán) của khối ngoại trên HOSE |
Để loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô khỏi chỉ số cảm tính, các biến thành phần được hồi quy theo các biến vĩ mô; phần dư thu được đại diện cho cảm tính thuần túy ($HSI^\perp$).
Kỹ thuật phân tích kinh tế lượng:
- Phân tích hồi quy chuỗi thời gian OLS.
- Kiểm định tính dừng bằng kiểm định nghiệm đơn vị mở rộng Dickey - Fuller (ADF test).
- Kiểm định tự tương quan qua hệ số Durbin - Watson và kiểm định Breusch - Godfrey.
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định White và Breusch - Pagan.
- Kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Dữ liệu thứ cấp được thu thập theo tần suất tháng từ ngày 01/01/2007 đến ngày 30/12/2016 trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và báo cáo tài chính của các công ty niêm yết. Dữ liệu lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm được sử dụng làm lãi suất phi rủi ro ($R_f$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Bối cảnh và lý do chọn đề tài
Chương 1 trình bày bối cảnh thực tiễn của thị trường chứng khoán Việt Nam từ khi thành lập năm 2000 đến năm 2016. Tác giả phân tích các sự kiện biến động mạnh như giai đoạn tăng nóng đạt đỉnh tháng 3/2007, sụt giảm sâu tháng 7/2008, vụ việc tiêu cực trong hệ thống ngân hàng tháng 8/2012 (VN-Index giảm 4,67%, 370 mã giảm sàn), sự kiện giàn khoan tháng 5/2014 (VN-Index giảm 5,89%), sự kiện phá giá đồng Nhân dân tệ tháng 8/2015 và sự kiện Brexit tháng 1/2020. Chương này xác lập tính cấp thiết, 4 câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp tiếp cận và kết cấu 5 chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và lược khảo tài liệu nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết tài chính truyền thống (lý thuyết thị trường hiệu quả EMH, mô hình CAPM, mô hình APT, mô hình Fama - French 3 nhân tố, mô hình Carhart 4 nhân tố) và tài chính hành vi (lý thuyết triển vọng, sai lệch nhận thức, giới hạn kinh doanh chênh lệch giá). Tác giả phân loại các phương pháp đo lường cảm tính trực tiếp (khảo sát II, AAII, CCI) và gián tiếp (dựa trên các biến thị trường). Luận án phân tích chi tiết 9 biến chỉ báo cảm tính gồm CEFD, IPO volume, IPO first-day return, Turnover, Equity issues over total issues, Dividend premium, ARMS, Insider trading, Mutual fund flows, đồng thời lập luận bổ sung biến giao dịch nhà đầu tư nước ngoài (FOT). Chương 2 kết thúc bằng việc xây dựng 4 giả thuyết nghiên cứu kiểm định tác động của cảm tính tới tỷ suất sinh lời vượt trội và tỷ suất sinh lời tương lai.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu
Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm gồm hai giai đoạn chính:
- Quy trình xây dựng chỉ số cảm tính HSI: Thực hiện phân tích thành phần chính PCA trên tập biến đại diện (5 biến gốc và 6 biến khi có FOT) ở hai dạng: biến gốc chưa điều chỉnh và biến phần dư đã loại bỏ tác động của biến vĩ mô nền kinh tế.
- Quy trình phân tích tác động và khả năng dự báo: Thiết lập mô hình hồi quy tỷ suất sinh lời vượt trội của danh mục chứng khoán theo sự thay đổi cảm tính ($\Delta HSI$), kết hợp các nhân tố thị trường ($RMRF, SMB, HML, UMD$). Tiếp đó, phân loại các cổ phiếu trên HOSE thành các danh mục theo quy mô (Small - S, Big - B), giá trị sổ sách trên giá thị trường (High - H, Medium - M, Low - L), và xu hướng biến động giá quá khứ (Up - U, Down - D) để đánh giá mối liên hệ giữa trạng thái cảm tính hiện tại ($HSI_t$) và tỷ suất sinh lời tương lai ở các kỳ hạn ($t+1, t+2, t+3...$).
| Tiêu chí phân loại |
Danh mục |
Định nghĩa nhóm cổ phiếu |
| Quy mô vốn hóa (ME) |
S (Small) B (Big) |
Vốn hóa nhỏ hơn giá trị trung vị Vốn hóa lớn hơn hoặc bằng giá trị trung vị |
| Giá trị sổ sách (BE/ME) |
L (Low) M (Medium) H (High) |
30% nhóm có tỷ số BE/ME thấp nhất 40% nhóm có tỷ số BE/ME trung bình 30% nhóm có tỷ số BE/ME cao nhất |
| Xu thế giá (MOM/UMD) |
D (Down) U (Up) |
TSSL trung bình 11 tháng năm trước nhỏ hơn trung vị TSSL trung bình 11 tháng năm trước lớn hơn hoặc bằng trung vị |
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày các kết quả ước lượng thực nghiệm:
- Cấu trúc chỉ số HSI:
- Tác động của thay đổi cảm tính đến tỷ suất sinh lời vượt trội: Kết quả hồi quy chỉ ra mối tương quan thuận giữa mức thay đổi cảm tính ($\Delta HSI$) và tỷ suất sinh lời vượt trội của các danh mục cổ phiếu trên HOSE.
- Tác động của trạng thái cảm tính đến tỷ suất sinh lời tương lai: Trạng thái cảm tính ở thời điểm hiện tại có mối tương quan nghịch với tỷ suất sinh lời tương lai của chứng khoán. Mối quan hệ nghịch biến này thể hiện rõ ràng và ổn định nhất ở kỳ hạn $t+3$.
- Khả năng dự báo và đặc tính tâm lý: Chỉ số HSI có khả năng dự báo tỷ suất sinh lời tương lai. Tuy nhiên, tại HOSE, cảm tính tác động mạnh và rõ nét hơn ở nhóm cổ phiếu có tính an toàn cao, quy mô lớn thay vì nhóm cổ phiếu khó định giá, khó kinh doanh chênh lệch giá. Điều này chỉ ra nét đặc thù của nhà đầu tư trên sàn HOSE là có khuynh hướng e ngại rủi ro cao.
Chương 5: Tổng hợp, kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu theo 4 mục tiêu ban đầu, xác nhận mô hình 6 nhân tố (NFDL, RFDL, TOR, ADV/DEC, CMB, FOT) có điều chỉnh vĩ mô là công cụ phù hợp nhất để đo lường cảm tính trên HOSE. Từ kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất:
- Chiến lược đầu tư dựa trên chu kỳ tâm lý: Mua vào khi cảm tính bi quan và bán ra khi cảm tính hưng phấn quá mức, tận dụng chu kỳ đảo chiều ở kỳ hạn $t+3$.
- Hoàn thiện minh bạch thông tin giao dịch và dữ liệu nhà đầu tư nước ngoài.
- Thành lập đơn vị chuyên trách tính toán và công bố chỉ số cảm tính định kỳ để phục vụ quản lý và giám sát thị trường.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận và học thuật
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về cảm tính nhà đầu tư tại thị trường cận biên, mở rộng phạm vi nghiên cứu vốn chủ yếu tập trung tại các thị trường phát triển và mới nổi.
- Chuyển đổi phương pháp tiếp cận nghiên cứu tâm lý tại Việt Nam từ định tính (khảo sát sơ cấp) sang định lượng gián tiếp thông qua chuỗi số liệu giao dịch thứ cấp của thị trường.
- Đưa nhân tố giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (FOT) vào mô hình thành phần chính PCA, chứng minh đây là thành phần cấu thành chỉ số cảm tính tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
Đóng góp về thực tiễn
- Xây dựng thành công chỉ số cảm tính hỗn hợp cho sàn HOSE (HSI), cung cấp một công cụ định lượng hỗ trợ phân tích và dự báo biến động giá cổ phiếu.
- Phát hiện đặc tính tâm lý của giới đầu tư trên sàn HOSE: Nhà đầu tư có xu hướng e ngại rủi ro cao và ưa thích các chứng khoán an toàn, tạo ra phản ứng giá khác biệt so với các thị trường phát triển.
- Cung cấp cơ sở khoa học để các nhà hoạch định chính sách (UBCKNN, SGDCK TP.HCM) giám sát diễn biến thị trường, hoàn thiện quy định công bố thông tin và chủ động phương án can thiệp khi thị trường biến động quá mức do tâm lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Dữ liệu nghiên cứu mới chỉ tập trung tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), chưa bao quát toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam (chưa bao gồm sàn HNX và thị trường UPCoM).
- Đối tượng tài sản nghiên cứu giới hạn ở cổ phiếu niêm yết, chưa mở rộng sang trái phiếu, chứng chỉ quỹ đầu tư hay các công cụ tài chính phái sinh.
- Luận án sử dụng hoàn toàn phương pháp đo lường gián tiếp từ dữ liệu thứ cấp do hạn chế về nguồn dữ liệu khảo sát trực tiếp xuyên suốt chuỗi thời gian dài.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi không gian sang toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam (bao gồm HNX và UPCoM) và cập nhật khung thời gian nghiên cứu dài hơn.
- Kết hợp phương pháp đo lường gián tiếp và phương pháp đo lường trực tiếp (khảo sát ý kiến nhà đầu tư định kỳ) để xây dựng chỉ số cảm tính đa chiều.
- Mở rộng kiểm định ảnh hưởng của cảm tính đến các loại chứng khoán khác như chứng chỉ quỹ đóng, chứng khoán phái sinh và hành vi cơ cấu danh mục của các tổ chức tài chính.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tham khảo quy trình xây dựng biến số, kỹ thuật phân tích thành phần chính (PCA) để trích xuất chỉ số hỗn hợp và phương pháp hồi quy chuỗi thời gian đa nhân tố trong lĩnh vực tài chính hành vi.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Bổ sung tư liệu học thuật về tài chính hành vi, lý thuyết thị trường hiệu quả và mô hình định giá đa nhân tố áp dụng trong bối cảnh thị trường cận biên.
- Nhà đầu tư và chuyên gia phân tích tài chính: Sử dụng cấu trúc chỉ số HSI và mối liên hệ nghịch biến ở kỳ hạn $t+3$ để xây dựng chiến lược quản lý danh mục và dự báo điểm đảo chiều tâm lý thị trường.
- Cơ quan quản lý thị trường (UBCKNN, HOSE, Bộ Tài chính): Tham khảo cơ sở thực nghiệm để theo dõi biến động tâm lý thị trường, kiểm soát rủi ro hệ thống và hoàn thiện cơ chế công bố thông tin giao dịch khối ngoại.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số cảm tính nhà đầu tư trên HOSE (HSI) được xây dựng từ những nhân tố nào?
Trong điều kiện thị trường vận hành ổn định, chỉ số HSI hoàn chỉnh được cấu thành từ 6 nhân tố thông qua phương pháp phân tích thành phần chính (PCA):
- Số lượng chứng khoán niêm yết lần đầu (NFDL);
- Tỷ suất sinh lời ngày đầu tiên niêm yết (RFDL);
- Vòng quay giao dịch toàn thị trường (TOR);
- Tỷ số chứng khoán tăng giá so với giảm giá (ADV/DEC);
- Phần bù cổ tức (CMB);
- Giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (FOT).
2. Giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (FOT) đóng vai trò gì trong mô hình đo lường cảm tính của luận án?
Giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài là một nhân tố cấu thành chỉ số cảm tính HSI, phản ánh đặc thù của thị trường cận biên khi khối ngoại có ưu thế về vốn và kỹ năng quản lý nên luôn thu hút sự quan tâm của toàn thị trường. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng dù là một thành phần thể hiện cảm tính, giao dịch khối ngoại không giữ vai trò dẫn dắt toàn bộ tâm lý thị trường.
3. Mức độ thay đổi cảm tính nhà đầu tư ảnh hưởng như thế nào đến tỷ suất sinh lời vượt trội chứng khoán?
Sự thay đổi mức độ cảm tính ($\Delta HSI$) có mối tương quan thuận mang ý nghĩa thống kê với tỷ suất sinh lời vượt trội của các danh mục cổ phiếu trên HOSE. Khi cảm tính thị trường chuyển biến tích cực hơn, tỷ suất sinh lời vượt trội của chứng khoán gia tăng trong ngắn hạn.
4. Mối quan hệ giữa trạng thái cảm tính hiện tại và tỷ suất sinh lời tương lai của chứng khoán diễn ra như thế nào?
Trạng thái cảm tính hiện tại của nhà đầu tư có mối tương quan nghịch với tỷ suất sinh lời tương lai của chứng khoán. Khi tâm lý thị trường hưng phấn quá mức ở hiện tại, tỷ suất sinh lời tương lai có xu hướng giảm do cơ chế tự điều chỉnh giá của thị trường. Mối tương quan nghịch này được ghi nhận thể hiện rõ nét và ổn định nhất ở kỳ hạn 3 tháng sau đó ($t+3$).
5. Nghiên cứu phát hiện nét đặc trưng tâm lý nào của nhà đầu tư trên sàn HOSE?
Khác với các thị trường phát triển (nơi cảm tính tác động mạnh nhất lên các cổ phiếu có tính đầu cơ, khó định giá và khó kinh doanh chênh lệch giá), tại sàn HOSE, chỉ số cảm tính có khả năng dự báo và tác động rõ nét lên nhóm cổ phiếu có độ an toàn cao. Điều này chứng minh nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam có khuynh hướng e ngại rủi ro cao và ưu tiên tìm kiếm sự an toàn khi đưa ra quyết định giao dịch.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Đoàn Thị Cẩm Vân đã lượng hóa thành công cảm tính nhà đầu tư trên sàn HOSE thông qua việc xây dựng chỉ số cảm tính hỗn hợp HSI bằng kỹ thuật phân tích thành phần chính PCA kết hợp điều chỉnh biến vĩ mô. Kết quả thực nghiệm xác nhận sự thay đổi cảm tính có tương quan thuận với tỷ suất sinh lời vượt trội ngắn hạn, trong khi trạng thái cảm tính hiện tại có tương quan nghịch với tỷ suất sinh lời tương lai ở kỳ hạn $t+3$. Công trình chỉ ra đặc tính e ngại rủi ro của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đồng thời cung cấp hệ thống giải pháp và chiến lược đầu tư dựa trên chỉ số cảm tính cho các bên tham gia thị trường.