Luận án tiến sĩ về cảm tính nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích cảm tính nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi và quyết định đầu tư.

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

228
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: BỐI CẢNH VÀ LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.1. Bối cảnh lý thuyết và nghiên cứu trên thế giới

1.2. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.3. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3.1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát

1.3.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4.2.1. Phạm vi về không gian nghiên cứu
1.4.2.2. Phạm vi về thời gian nghiên cứu

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6. CÁC ĐÓNG GÓP MỚI CỦA NGHIÊN CỨU

1.6.1. Đóng góp về khía cạnh học thuật

1.6.2. Đóng góp về khía cạnh thực tiễn

1.7. KẾT CẤU NGHIÊN CỨU

1.8. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

2.1. QUI TRÌNH NGHIÊN CỨU

2.2. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT

2.2.1. Mô hình đo lường mức độ cảm tính nhà đầu tư

2.2.2. Mô hình phân tích ảnh hưởng cảm tính trên thị trường chứng khoán

2.3. MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3.1. Đo lường cảm tính nhà đầu tư trên HOSE (HSI – HOSE Sentiment Index)

2.3.2. Cách xác định các nhân tố đo lường chỉ số cảm tính HSI

2.3.3. Mô hình thực nghiệm đo lường cảm tính nhà đầu tư trên HOSE

2.3.4. Các bước thực hiện đo lường cảm tính nhà đầu tư trên HOSE

2.3.5. Phân tích ảnh hưởng của sự thay đổi cảm tính nhà đầu tư đến tỷ suất sinh lời vượt trội chứng khoán

2.3.6. Phân tích mối tương quan giữa trạng thái cảm tính nhà đầu tư với tỷ suất sinh lời tương lai chứng khoán

2.3.7. Các bước phân tích

2.3.8. Đặc tính công ty của chứng khoán

2.3.9. Mô hình thực nghiệm phân tích khả năng dự báo của chỉ số cảm tính

2.4. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

2.4.1. Nguồn dữ liệu nghiên cứu

2.4.2. Khái quát dữ liệu nghiên cứu và đặc tính của các công ty trên HOSE

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. NHÂN TỐ THỂ HIỆN VÀ MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG CHỈ CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ TRÊN HOSE

3.1.1. Mô hình đo lường chỉ số cảm tính nhà đầu tư trên HOSE (2007 – 2016)

3.1.2. Mô hình năm nhân tố

3.1.3. Mô hình sáu nhân tố

3.1.4. Mô hình đo lường chỉ số cảm tính nhà đầu tư trên HOSE (2010 – 2016)

3.2. XU HƯỚNG BIẾN ĐỘNG CHỈ CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ TRÊN HOSE

3.3. SỰ THAY ĐỔI CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỜI VƯỢT TRỘI CHỨNG KHOÁN

3.4. ẢNH HƯỞNG CỦA TRẠNG THÁI CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỜI TƯƠNG LAI CHỨNG KHOÁN

3.5. KHẢ NĂNG DỰ BÁO CỦA CHỈ SỐ CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ TRÊN HOSE

3.5.1. Chỉ số cảm tính HSI_0716t - mô hình 5 nhân tố

3.5.2. Chỉ số cảm tính HSI_0716┴ - mô hình 5 nhân tố có điều chỉnh

3.5.3. HSI_F0716┴ - mô hình 6 nhân tố có điều chỉnh

3.5.4. Chỉ số cảm tính HSI_1016t – mô hình 5 nhân tố

3.5.5. Chỉ số HSI_1016┴t – mô hình 5 nhân tố có điều chỉnh

3.5.6. Chỉ số HSI_F1016┴t – mô hình 6 nhân tố có điều chỉnh

4. CHƯƠNG 4: TỔNG HỢP, KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

4.1. TỔNG HỢP KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1.1. Mục tiêu nghiên cứu thứ nhất: Xác định các yếu tố thể hiện cảm tính nhà đầu tư trên thị trường HOSE

4.1.2. Mục tiêu nghiên cứu thứ 2: Đo lường cảm tính nhà đầu tư trên HOSE

4.1.3. Mục tiêu nghiên cứu thứ 3: Phân tích sự thay đổi cảm tính nhà đầu tư và tỷ suất sinh lời vượt trội chứng khoán

4.1.4. Mục tiêu thứ 4: Sự ảnh hưởng và khả năng dự báo tỷ suất sinh lời tương lai chứng khoán của chỉ số cảm tính nhà đầu tư

4.1.4.1. Sự thay đổi trạng thái cảm tính nhà đầu tư ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời tương lai chứng khoán
4.1.4.2. Khả năng dự báo tỷ suất sinh lời tương lai của chỉ số cảm tính trên HOSE

4.2. HÀM Ý CHÍNH SÁCH

4.2.1. Những ứng dụng từ kết quả nghiên cứu

4.2.2. Mô hình đo lường cảm tính

4.2.3. Lựa chọn chiến lược đầu tư dựa vào mối quan hệ giữa trạng thái cảm tính và tỷ suất sinh lời tương lai, khả năng dự báo của chỉ số cảm tính nhà đầu tư

4.2.4. Các biện pháp đưa vào ứng dụng chỉ số cảm tính nhà đầu tư trên HOSE

4.2.5. Vấn đề công tác công bố thông tin

4.2.6. Cần đơn vị chủ quản cụ thể để khai thác công cụ là chỉ số cảm tính nhà đầu tư

4.2.7. Một số kiến nghị nhằm hỗ trợ cho việc ứng dụng và nâng cao hiệu quả ứng dụng chỉ số cảm tính nhà đầu tư trên Sở giao dịch chứng khoán HOSE

4.3. HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TRONG TƯƠNG LAI

4.3.1. Hạn chế của luận án

4.3.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Bối cảnh lý thuyết và nghiên cứu trên thế giới

Nghiên cứu về cảm tính nhà đầu tư đã trở thành một lĩnh vực quan trọng trong tài chính hành vi. Theo lý thuyết tài chính truyền thống, giá chứng khoán được cho là sẽ tự điều chỉnh về giá trị thực của nó. Tuy nhiên, thực tế cho thấy có nhiều yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư. Các sự kiện lịch sử như Great Crash năm 1929 hay sự kiện thứ Hai đen tối năm 1987 đã chỉ ra rằng giá chứng khoán có thể bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi tâm lý nhà đầu tư. Cảm tính nhà đầu tư không chỉ là một yếu tố tâm lý mà còn là một rủi ro có thể dẫn đến các hành vi bất thường trên thị trường. Nghiên cứu của Baker và Wurgler (2007) đã chỉ ra rằng có hai hướng tiếp cận trong nghiên cứu về tâm lý nhà đầu tư: một là thông qua các sai lệch trong nhận thức và hai là thông qua cảm tính nhà đầu tư. Hướng thứ hai cho phép đo lường chính xác hơn mức độ tâm lý của nhà đầu tư tại từng thời điểm.

1.1. Khái niệm cảm tính nhà đầu tư

Cảm tính nhà đầu tư được định nghĩa là trạng thái tâm lý của nhà đầu tư, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của họ. Theo Black (1986), nhận định của nhà đầu tư về viễn cảnh thị trường sẽ quyết định hành vi của họ. Cảm tính nhà đầu tư có thể dẫn đến các quyết định đầu tư không hợp lý, gây ra sự chênh lệch giá trên thị trường. Nghiên cứu cho thấy rằng cảm tính nhà đầu tư có mối tương quan nghịch với tỷ suất sinh lời tương lai của chứng khoán. Điều này có nghĩa là khi cảm tính nhà đầu tư cao, tỷ suất sinh lời tương lai có thể thấp hơn. Sự thay đổi trong cảm tính nhà đầu tư cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời vượt trội của chứng khoán, cho thấy rằng tâm lý có thể là một yếu tố quyết định trong đầu tư chứng khoán.

II. Tình hình nghiên cứu cảm tính nhà đầu tư tại Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam đang trong quá trình phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, nghiên cứu về cảm tính nhà đầu tư vẫn còn hạn chế. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các yếu tố kinh tế vĩ mô mà chưa chú trọng đến yếu tố tâm lý. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách đo lường cảm tính nhà đầu tư trên sàn HOSE. Kết quả cho thấy rằng cảm tính nhà đầu tư có thể dự đoán được tỷ suất sinh lời tương lai của chứng khoán, đặc biệt là đối với các chứng khoán khó định giá. Điều này cho thấy rằng việc hiểu rõ cảm tính nhà đầu tư có thể giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn. Hơn nữa, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nhà đầu tư trên HOSE có xu hướng e ngại rủi ro và ưa thích các chứng khoán an toàn, điều này phản ánh tâm lý chung của nhà đầu tư Việt Nam.

2.1. Phân tích tâm lý nhà đầu tư tại HOSE

Phân tích tâm lý nhà đầu tư tại HOSE cho thấy rằng cảm tính nhà đầu tư có ảnh hưởng lớn đến quyết định đầu tư. Các nhà đầu tư thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý như sự tự tin thái quá hay nỗi sợ thua lỗ. Những yếu tố này có thể dẫn đến các quyết định đầu tư không hợp lý, gây ra sự biến động lớn trên thị trường. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng cảm tính nhà đầu tư có thể được đo lường thông qua các chỉ số như tỷ lệ giao dịch, số lượng chứng khoán tăng giá so với giảm giá. Việc đo lường này giúp các nhà đầu tư có cái nhìn rõ hơn về tâm lý thị trường và từ đó đưa ra các quyết định đầu tư hợp lý hơn.

III. Ứng dụng của nghiên cứu cảm tính nhà đầu tư

Kết quả nghiên cứu về cảm tính nhà đầu tư có thể được ứng dụng trong việc xây dựng các chiến lược đầu tư hiệu quả. Các nhà đầu tư có thể sử dụng chỉ số cảm tính nhà đầu tư để dự đoán tỷ suất sinh lời tương lai của các chứng khoán. Điều này đặc biệt hữu ích trong việc xác định thời điểm mua vào hoặc bán ra chứng khoán. Hơn nữa, việc hiểu rõ cảm tính nhà đầu tư cũng giúp các nhà đầu tư nhận diện được các rủi ro tiềm ẩn trên thị trường. Các nhà quản lý quỹ có thể áp dụng các kết quả nghiên cứu này để tối ưu hóa danh mục đầu tư của mình, từ đó nâng cao hiệu quả đầu tư. Nghiên cứu cũng khuyến nghị cần có các biện pháp công bố thông tin rõ ràng hơn để giúp nhà đầu tư có được thông tin chính xác và kịp thời.

3.1. Chiến lược đầu tư dựa trên cảm tính

Chiến lược đầu tư dựa trên cảm tính nhà đầu tư có thể giúp các nhà đầu tư tối ưu hóa lợi nhuận. Bằng cách theo dõi chỉ số cảm tính nhà đầu tư, nhà đầu tư có thể xác định được thời điểm thị trường đang ở trạng thái lạc quan hay bi quan. Khi cảm tính nhà đầu tư cao, nhà đầu tư có thể cân nhắc việc bán ra để thu lợi nhuận. Ngược lại, khi cảm tính nhà đầu tư thấp, đây có thể là cơ hội để mua vào với giá thấp. Việc áp dụng chiến lược này không chỉ giúp tăng cường khả năng sinh lời mà còn giảm thiểu rủi ro trong đầu tư chứng khoán.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. BỐI CẢNH VÀ LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1. Bối cảnh lý thuyết và nghiên cứu trên thế giới Tài chính truyền thống lập luận rằng giá thị trường của chứng khoán sẽ cân bằng với giá trị của chúng, cơ chế tự điều chỉnh giá sẽ lập tức xuất hiện để giúp cho giá chứng khoán quay về đúng trạng thái cân bằng nếu như có hiện tượng chênh lệch giá chứng khoán. Thực tế, thị trường chứng khoán thế giới có không ít các sự kiện gây nên ảnh hưởng mạnh đến giá chứng khoán như Great Crast năm 1929, quả bom Tronics năm 1960, sự kiện Go-Go Years ở những năm cuối thập niên 60 của thế kỷ 20, ngày thứ hai tháng mười đen tối năm1987… Trong những lần biến động đó chúng ta nhận thấy giá chứng khoán trên thị trường đã bị làm thay đổi một cách bất ngờ, kéo dài và làm phá vỡ những lập luận giải thích của quan điểm tài chính truyền thống.

Theo tài chính hành vi, có hai nguyên nhân chính của hiện tượng chênh lệch giá mà tài chính truyền thống không giải thích được, đó là: (1) giới hạn kinh doanh chênh lệch giá và (2) tâm lý nhà đầu tư, (Barberis and Thaler, 2003). Cũng theo hai tác giả, tâm lý nhà đầu tư được thể hiện dưới dạng các sai lệch trong nhận thức của nhà đầu tư khi họ hình thành niềm tin hay sở thích của mình. Baker và Wurgler (2007) chỉ ra rằng có hai hướng tiếp cận trong nghiên cứu về tâm lý nhà đầu tư: sử dụng các dạng sai lệch trong nhận thức nhà đầu tư (tâm lý tự tin thái quá, lạc quan và mở tưởng, sợ thua lỗ, tâm lý hối tiếc…); và sử dụng cảm tính hay tình cảm nhà đầu tư. Hướng nghiên cứu thứ nhất sẽ giúp nhận ra sự tác động của tâm lý đến những hành vi bất thường của nhà đầu tư tham dự thị trường một cách đơn giản, trực quan nhưng lại không thể đo lường chính xác được mức độ tâm lý ở từng thời điểm cũng như chưa đánh giá được sự tác động của tâm lý mang tính định lượng đến sự thay đổi giá chứng khoán.

Hướng tiếp cận thông qua cảm tính nhà đầu tư (hướng thứ 2) có thể thoả mãn được hạn chế vừa nêu. Cảm tính nhà đầu tư là một hình thái tâm lý tồn tại sẵn có trong đa số nhà đầu tư trên thị trường, (Baker and Wurgler, 2007). Black (1986) – người đặt nền móng nghiên cứu về cảm tính – cho rằng, nhận định của nhà đầu tư về viễn cảnh thị trường luan an 2 sẽ quyết định hành vi của họ, đồng thời thông tin trên thị trường sẽ làm ảnh hưởng đến nhận định của nhà đầu tư. Cảm tính nhà đầu tư là một loại rủi ro gây nên các hành vi bất thường của nhà đầu tư và là nguyên nhân của hiện tượng chênh lệch giá chứng khoán (Delong, 1990a).

Từ những nghiên cứu nền móng đó, hướng nghiên cứu về cảm tính nhà đầu tư đã được mở rộng và vai trò của cảm tính đã được khẳng định ở các thị trường chứng khoán phát triển và mới nổi. Tác động của cảm tính nhà đầu tư đối với sự thay đổi giá chứng khoán hay tỷ suất sinh lời trong đầu tư chứng khoán cũng từ đó đã được khám phá thông qua hàng loạt các nghiên cứu được phát triển theo thời gian (Lee et al., 1991; Lee et al., 2002; Lemmon and Golubeva 2004; Brown and Cliff 2004; Baker and Wurgler 2006, 2007; Lux 2011; Yu and Yuan 2011; Changsheng and Yongfeng 2012; Chung et al., 2012; Ho et al., 2012; Kumari and Mahakud 2015; Sun et al., 2016; Sibley et al., 2016; Debata et al., 2018; Ding et al., 2018; Ruan et al., 2018; Xu and Zhou, 2018; Seok et al., 2019; Li and Li, 2021; …). Cảm tính nhà đầu tư là một nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá hay tỷ suất sinh lời chứng khoán (Lee et al., 2002; Baker and Wurgler 2006, 2007; Kousenidis et al., 2011; Hribar and McInnis 2021; Beer and Zouaoui, 2013; Yang and Zhou, 2015; Ding et al., 2018; Seok et al., 2019; Li and Li, 2021…), đồng thời cảm tính ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời của các loại chứng khoán khác nhau sẽ là hoàn toàn khác nhau. Điều đó làm cho việc nghiên cứu về vai trò của cảm tính càng trở nên đa dạng hơn.

Bên cạnh đó, chỉ số đo lường mức độ cảm tính nhà đầu tư trên thị trường cũng được đánh giá là một công cụ dự báo tỷ suất sinh lời tương lai chứng khoán khá hiệu quả (Qui and Welch 2006; Baker and Wurgler, 2006, 2007; Franzzini and Lamont, 2008; Kousenidis et al., 2011; Corredor et al., 2015; Labidi and Yaakoubi, 2016; Debata et al., 2017; Ruan et al., 2018; Seok et al., 2019, Ding et al., 2019, Li and Li, 2021…). Tuy nhiên, vai trò và tác động của cảm tính nhà đầu tư chỉ đang được khám phá ở các thị trường chứng khoán phát triển và mới nổi. Bộ phận thị trường chứng khoán cận biên hiện chưa được khai thác nhiều, trong khi đây lại là thị trường có sự tham dự của rất nhiều nhà đầu tư còn thiếu về kinh nghiệm, kiến thức vì thế sẽ chứa đựng luan an 3 nhiều sự ảnh hưởng bởi tâm lý, cảm tính. Thị trường chứng khoán Việt Nam cũng thuộc nhóm thị trường chứng khoán cận biên đó.

Bối cảnh nghiên cứu và thực tiễn thị trường chứng khoán Việt Nam Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức đi vào hoạt động từ 7/2020. Từ khi thành lập cho đến nay, nó đã khẳng định được vai trò của mình trong việc huy động nguồn vốn trong và ngoài nước cho sự phát triển của nền kinh tế nước nhà (Tham khảo phụ lục 20). Tuy vậy, thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn là một thị trường nhỏ cả về qui mô và chất lượng hàng hoá so với các thị trường khác trong khu vực và thế giới. Theo phân loại của MSCI (Mogan Stanley Capital International Incorporation), thị trường chứng khoán Việt Nam là một thị trường cận biên ở khu vực Châu Á (Incorporation MSCI, 2020).

Dưới góc độ thực tiễn, thị trường chứng khoán Việt Nam thường xuyên xuất hiện các hiện tượng bất thường. Trong giai đoạn 10 năm đầu hoạt động (2000 – 2010), thị trường có rất nhiều biến động: thường có hiện tượng giá chứng khoán đồng loạt tăng giá trần hay giảm giá sàn trong vài ngày giao dịch liên tục. Đỉnh điểm của những bất thường ở giai đoạn này là khi chỉ số chứng khoán của cả hai sàn giao dịch chính ở Việt Nam lần đầu tiên thiết lập đỉnh vào tháng 3/2007 với điểm số tăng gần bốn lần so với thời điểm bắt đầu tăng vào khoảng đầu năm 2006, nhưng ngay sau đó đã sụt giảm và trả lại hết những gì đã tăng trước đó vào thời điểm tháng 7/2008. Sự gia tăng hay sụt giảm với tốc độ quá nhanh là hiện tượng mà tài chính truyền thống không có cơ sở lý giải.

Trong những năm tiếp theo, thị trường cũng có không ít lần chứng kiến cảnh nhà đầu tư trên thị trường tháo chạy khỏi thị trường. Điều bất thường chính là nhà đầu tư rời bỏ thị trường trong hoàn cảnh các công ty niêm yết trên thị trường vẫn đang hoạt động rất hiệu quả, nền kinh tế đang trên đà phát triển tốt. Ví dụ trong năm 2012, thông tin liên quan xấu liên quan đến lãnh đạo một ngân hàng thương mại lớn trong nước đã làm chính cổ phiếu ngân hàng đó sụt giảm mạnh (giảm 35% chỉ trong hai tháng 8 và 9/2012), đồng thời làm ảnh hưởng đến toàn thị trường chứng khoán. Ngay trong ngày thông tin đó được công bố đã kéo VN-Index giảm 4.67% và HNX- Index giảm 5,24%, toàn thị trường có 370 mã chứng khoán giảm sàn trên tổng số 500 luan an 4 mã chứng khoán giảm giá, lượng dư bán trên toàn thị trường vào lúc kết thúc phiên cũng tăng rất lớn.

Hay sự kiện ngày 5 tháng 8 năm 2014, chỉ số giá trên sàn HOSE giảm đến 5,89% và sàn HNX giảm 6,9%, dư mua toàn thị trường dường như bằng 0 với nguyên nhân được cho bởi thông tin về việc Trung Quốc đưa giàn khoan vào vùng biển Việt Nam tuyên bố chủ quyền. Theo đánh giá của Bloomberg, đây là lần giảm điểm sâu nhất trong lịch sử thị trường chứng khoán Việt Nam tính đến thời điểm đó. Ngoài ra, thị trường chứng khoán trong nước cũng đã không ít lần phản ứng quá mạnh với các thông tin từ bên ngoài nền kinh tế như sự kiện phá giá đồng nhân dân tệ vào tháng 8/2015; thị trường Trung Quốc ngắt giao dịch vào ngày 1/4/2016; Anh rời khỏi EU vào cuối tháng tháng 1/2020… Tất cả những điều bất thường vừa nêu đều được cho rằng có sự tác động của yếu tố tâm lý nhà đầu tư. Rất nhiều nghiên cứu tại TTCK Việt Nam kết luận rằng có tồn tại yếu tố tâm lý nhà đầu tư ảnh hưởng đến thị trường.

“Hành vi nhà đầu tư chịu tác động của nhiều yếu tố tâm lý và cảm xúc”, (Nguyễn Đức Hiển, 2013). Tâm lý nhà đầu tư trên thị trường luôn diễn biến rất phức tạp nên khiến cho thị trường tiềm ẩn nhiều rủi ro và tâm lý làm ảnh hưởng rất lớn đến sự ổn định của thị trường (Nguyễn Trọng Tài, 2016). Trên thị trường chứng khoán Việt Nam luôn tồn tại các dạng thức tâm lý như sự quá tự tin, quá lạc quan, hành vi bầy đàn, tâm lý rủi ro, tâm lý neo đậu, (Trần Thị Hải Lý và Phạm Lê Anh Tuấn, 2012; Trần Thị Hải Lý và Hoàng Thị Phương Thảo, 2012; Luu, 2013; Phan and Zhou, 2014 a, b; Phạm Ngọc Toàn và Nguyễn Thành Long, 2018; Phan Nam Giang, 2020; Võ Thị Hiếu và cộng sự, 2020). Ngay trong giai đoạn dịch Covid – 19 đầu năm 2021, các trạng thái tâm lý của nhà đầu tư như tâm lý quá tự tin, tâm lý sự thất bại, tâm lý sử dụng các quy tắc có sẵn, hiệu ứng bầy đàn cũng bị cho là nguyên nhân của những biến động bất thường trên thị trường, (Trần Thị Vân Anh, 2021).

Điểm giống nhau ở tất cả các nghiên cứu về tâm lý nhà trong thời gian qua đều được thực hiện theo hướng dò tìm các dạng thức tâm lý thông qua hành vi của nhà đầu tư, từ đó đánh giá sự tác động đến giá hay tỷ suất sinh lời. Phương pháp nghiên cứu chính là phỏng vấn trực tiếp một số nhà đầu tư để đại diện cho tâm lý luan an 5 chung của toàn thị trường. Điều đó đặt ra vấn đề đối với tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Ngoài ra, với hướng tiếp cận đó thì mức độ tâm lý vẫn chưa được đo lường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Cảm tính nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam" của tác giả Đoàn Thị Cẩm Vân, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trương Thị Hồng và TS. Trần Thị Mộng Tuyết, được thực hiện tại Trường Đại Học Kinh Tế Tp. Hồ Chí Minh vào năm 2022. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố cảm tính ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về tâm lý và hành vi của nhà đầu tư trong bối cảnh thị trường hiện tại. Luận án không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cảm tính nhà đầu tư mà còn mở ra hướng nghiên cứu mới cho các nhà nghiên cứu và thực hành trong lĩnh vực tài chính.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ về tác động của các yếu tố đến chỉ số giá chứng khoán VN-Index, nơi phân tích các yếu tố kinh tế vĩ mô tác động đến chỉ số chứng khoán, hay Ảnh hưởng của yếu tố tâm lý hành vi đến quyết định đầu tư chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam, nghiên cứu về tác động của tâm lý đến quyết định đầu tư. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận Văn Thạc Sĩ Về Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Đầu Tư Chứng Khoán Tại Đà Nẵng, tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư trong bối cảnh cụ thể.