Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và gia tăng thu hút vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tiếng Anh đã trở thành công cụ giao tiếp và làm việc thiết yếu. Chứng chỉ TOEIC (Test of English for International Communication) hiện được hơn 500 tập đoàn, doanh nghiệp lớn và công ty đa quốc gia tại Việt Nam (như Tập đoàn Dầu khí, VNPT, Viettel, Vietnam Airlines, FPT, Techcombank, Vietcombank, VPBank, Agribank, Microsoft Việt Nam, Samsung, LG Electronics) sử dụng làm tiêu chuẩn đánh giá và tuyển dụng nhân sự.

Tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH), chứng chỉ TOEIC 2 kỹ năng (Nghe và Đọc) là điều kiện chuẩn đầu ra bắt buộc đối với sinh viên tốt nghiệp. Tuy nhiên, đối với sinh viên năm nhất không chuyên ngữ, kỹ năng nghe (Listening Comprehension) luôn là phần thi gây nhiều áp lực, trở ngại và có kết quả thấp nhất so với các kỹ năng khác. Mặc dù các nghiên cứu về giảng dạy và học kỹ năng nghe tiếng Anh ngày càng phổ biến tại Việt Nam, các công trình khảo sát chuyên sâu về các yếu tố ngôn ngữ tác động trực tiếp đến kết quả bài thi nghe TOEIC của sinh viên không chuyên tại IUH vẫn còn hạn chế.

Đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ngôn ngữ ảnh hưởng đến kết quả thi nghe TOEIC của sinh viên năm nhất không chuyên tiếng Anh tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM" (A research on the linguistic factors affecting the performances of the freshmen who are non-major English students on TOEIC listening test at IUH) do sinh viên Tăng Thị Kha Phương thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Đinh Thị Hòa nhằm giải quyết bài toán thực tiễn này.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của đề tài: Đề tài hướng tới việc xác định thái độ của sinh viên năm nhất, làm rõ các rào cản thuộc về yếu tố ngôn ngữ và đề xuất giải pháp cải thiện điểm số bài thi nghe TOEIC. Khóa luận tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Thái độ của sinh viên năm nhất tại IUH đối với bài thi nghe TOEIC như thế nào? (How are IUH's freshmen attitudes towards the TOEIC listening test?)
  2. Những yếu tố ngôn ngữ nào ảnh hưởng đến kết quả làm bài thi nghe TOEIC của sinh viên năm nhất tại IUH? (What are the linguistic factors affecting IUH freshmen's performance on TOEIC listening test?)
  3. Làm thế nào để cải thiện kết quả thi nghe TOEIC cho sinh viên năm nhất tại IUH? (How to improve the TOEIC listening results for IUH freshmen?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên năm nhất không chuyên tiếng Anh đang theo học tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM đã từng tham gia bài thi nghe TOEIC.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào bài thi TOEIC Listening theo định dạng mới (gồm 100 câu hỏi trong 45 phút, áp dụng từ ngày 01/06/2019), không khảo sát phần TOEIC Reading hay TOEIC Writing.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (số 12 Nguyễn Văn Bảo, Phường 4, Quận Gò Vấp, TP.HCM) trong học kỳ 2 năm học 2020–2021 (thời gian khảo sát từ 10/04/2021 đến 30/04/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa học thuật về kỹ năng nghe và hiểu ngôn ngữ:

  • Khái niệm về Nghe (Listening): Tổng hợp quan điểm của Goss (1982), Bowen, Madsen & Hilferty (1985), Purdy (1997), Rost (2009), Richard Nordquist (2016), Jafari & Hashim (2015) xác định nghe là quá trình tiếp nhận chủ động, phân tích âm thanh thành các đơn vị từ vựng, cú pháp để kiến tạo ý nghĩa và phản hồi thông điệp.
  • Kỹ năng nghe hiểu (Listening Comprehension): Dựa trên nghiên cứu của Conaway (1982), Dirven & Oakeshott-Taylor (1984), Gary Buck (2001), Rost (2002), Hamouda (2013) và Nadig (2013), khẳng định nghe hiểu là quá trình tương tác vận dụng đồng thời kiến thức ngôn ngữ và phi ngôn ngữ.
  • Phân loại yếu tố ngôn ngữ tác động đến bài thi nghe TOEIC: Tác giả kế thừa nghiên cứu của Nguyễn Thị Thùy Trang / Nguyễn Thị Huyền Trang (2012), Vandergrift & Baker (2015, 2016), Bang & Hiver (2016), Oh (2016), Tatiana Rasskazova & Natalia Glukhanyuk (2018) để chia nhóm yếu tố ngôn ngữ (Linguistic factors) thành 2 nhóm trọng tâm:
    1. Yếu tố Từ vựng (Vocabulary): Gồm sự thiếu hụt vốn từ vựng (Lack of vocabulary - theo Stepanovienė 2019, Lynch 2009, Velička 2007) và hiện tượng từ đồng nghĩa (Synonyms - theo Bulgar 2000, Lynne Murphy 2018, Nordquist 2019).
    2. Yếu tố Phát âm (Pronunciation): Gồm giọng đọc vùng miền và quốc gia (Regional and national accents - theo Underwood 1989, Ur 1984, Goh 1999, Buck 2001), các từ có phát âm tương tự / từ đồng âm (Similar-sounding words / Homonyms, Homophones, Homographs - theo Buck 2001, Ur 1984, Bloomfield et al. 2010), và nhịp điệu ngôn ngữ (Language rhythms / Stress, Intonation - theo Hewings 2004, Vandergrift 2007, Nordquist 2018).
  • Cấu trúc bài thi TOEIC Listening: Phân tích định dạng bài thi chuẩn hóa gồm 100 câu trắc nghiệm thực hiện trong 45 phút với 4 phần: Phần 1 (Hình ảnh - 6 câu), Phần 2 (Hỏi - Đáp - 25 câu), Phần 3 (Đoạn hội thoại - 39 câu gồm 13 bài), Phần 4 (Bài nói ngắn - 30 câu gồm 10 bài), kết hợp các chất giọng tiếng Anh chuẩn quốc tế (Mỹ, Canada, Anh, Úc, New Zealand).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng (Quantitative research) sử dụng phương pháp điều tra bằng bảng hỏi đóng kết hợp câu hỏi mở (Closed-ended and open-ended questionnaire) nhằm thu thập và phân tích dữ liệu số học theo định nghĩa của Streefkerk (2019) và Bhandari (2020).
  • Mẫu khảo sát: Chọn mẫu ngẫu nhiên gồm 100 sinh viên năm nhất không chuyên ngữ tại IUH.
  • Công cụ và quy trình thu thập: Do bối cảnh dịch bệnh COVID-19, bảng câu hỏi được thiết kế trên Google Forms bằng tiếng Anh và gửi qua các nhóm sinh viên trên nền tảng Facebook từ ngày 10/04/2021 đến 30/04/2021. Bảng khảo sát gồm 4 phần:
    • Phần 1: Thông tin cá nhân của người tham gia (email, họ tên, ngành học, thời gian học tiếng Anh).
    • Phần 2: Khảo sát thái độ đối với bài thi TOEIC Listening.
    • Phần 3: Khảo sát mức độ ảnh hưởng của các yếu tố ngôn ngữ.
    • Phần 4: Khảo sát thực trạng áp dụng chiến lược và phương pháp luyện tập nâng cao điểm số.
  • Xử lý dữ liệu: Dữ liệu thô được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) bằng công cụ Microsoft Excel, biểu diễn dưới dạng biểu đồ tròn và biểu đồ cột.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Introduction

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh yêu cầu chuẩn đầu ra ngoại ngữ tại IUH và nhu cầu nhân lực xã hội. Tác giả chỉ rõ thực trạng sinh viên không chuyên thường gặp khó khăn nghiêm trọng ở phần thi nghe TOEIC dẫn đến điểm số thấp. Từ đó, chương xác lập mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi và giới hạn phạm vi nghiên cứu tập trung vào đối tượng sinh viên năm nhất không chuyên ngữ tại IUH đối với kỹ năng nghe TOEIC.

Chapter II: Literature Review

Chương tổng quan tài liệu hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng:

  • Phân tích các khái niệm về bản chất của kỹ năng nghe và nghe hiểu trong tiếp nhận ngôn ngữ thứ hai (L2).
  • Phân loại chi tiết các yếu tố ngôn ngữ ảnh hưởng đến kỹ năng nghe, chia thành hai nhánh lớn: Từ vựng (vốn từ hạn chế, từ đồng nghĩa) và Phát âm (sự đa dạng ngữ âm quốc tế, các từ phát âm tương tự gây nhầm lẫn, nhịp điệu và ngữ điệu câu).
  • Khái quát cấu trúc chuẩn của bài thi TOEIC Listening (100 câu, 45 phút, thang điểm tổng 10-990) và TOEIC Reading (100 câu, 75 phút).
  • Tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm tiền đề của Nguyễn Thị Huyền Trang (2012) tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam và nghiên cứu tổng quan của Tatiana Rasskazova & Natalia Glukhanyuk (2018) cùng các công trình của Vandergrift, Baker, Bang, Hiver, Andriga, Oh về tỷ trọng tác động của từ vựng, ngữ pháp và cú pháp đến khả năng nghe hiểu.

Chapter III: Research Design

Chương thiết kế nghiên cứu mô tả chi tiết:

  • Địa bàn nghiên cứu: Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM với cơ sở vật chất giảng dạy, phòng học trang bị máy chiếu, loa phát thanh và hạ tầng internet.
  • Đối tượng khảo sát: 100 sinh viên năm nhất không chuyên ngữ khóa 2020-2024.
  • Phương pháp và công cụ: Sử dụng phương pháp định lượng qua phiếu điều tra trực tuyến gồm 15 câu hỏi đóng và 1 câu hỏi mở, được phê duyệt bởi Khoa Ngoại ngữ và giảng viên hướng dẫn.
  • Quy trình triển khai: 5 bước thực hiện từ thiết kế bảng hỏi, xin cấp phép, phát phiếu trên các nhóm Facebook, hướng dẫn giải đáp thắc mắc đến thu thập và mã hóa số liệu trên Excel.

Chapter IV: Finding and Discussion

Chương kết quả và thảo luận trình bày số liệu khảo sát chi tiết theo 3 phần tương ứng với 3 câu hỏi nghiên cứu:

Phần 1: Thái độ của sinh viên đối với bài thi TOEIC Listening

  • Nhận thức về tầm quan trọng (Figure 4.1): 60% sinh viên đánh giá bài thi nghe TOEIC là quan trọng đối với bản thân; 20% giữ thái độ trung lập; 10% cho là không quan trọng và 10% không có ý kiến.
  • Đánh giá mức độ khó (Figure 4.2): 53.7% sinh viên nhận định bài thi "Rất khó" (Very difficult); 28.4% đánh giá "Khó" (Difficult); 16.7% đánh giá "Bình thường" (Neither difficult nor easy); chỉ có 1% cho rằng bài thi "Dễ" (Easy).
  • Trạng thái tâm lý khi làm bài (Figure 4.3): 67% cảm thấy hồi hộp/lo lắng (Nervous); 56% bồn chồn (Anxious); 16% sợ hãi (Scary); 9% căng thẳng (Tense); 9% không thể tập trung (Unable to concentrate); 9% có các cảm xúc khác.
  • Thời lượng luyện nghe hàng ngày (Figure 4.4): 57.8% sinh viên dành dưới 1 giờ/ngày để luyện nghe; 15.7% dành khoảng 1 giờ; 13.7% dành hơn 1 giờ; 7.8% dành hơn 2 giờ và chỉ 5% dành từ 3 đến 4 giờ.
  • Phần thi gây khó khăn và nhàm chán nhất (Figure 4.5): Part 3 (Conversations) chiếm tỷ lệ cao nhất với 70.6%; Part 4 (Short Talks) đứng thứ hai với 35.3%; Part 2 (Question and Response) chiếm 21.6%; Part 1 (Photographs) ít gây trở ngại nhất.
+-------------------------------------------------------------+---------------------+
| Tiêu chí khảo sát thái độ và thói quen làm bài               | Tỷ lệ lựa chọn (%)  |
+-------------------------------------------------------------+---------------------+
| Đánh giá bài thi là "Quan trọng"                            | 60.0%               |
| Đánh giá bài thi ở mức "Rất khó" và "Khó" (53.7% + 28.4%)   | 82.1%               |
| Cảm thấy hồi hộp (Nervous) khi làm bài                      | 67.0%               |
| Cảm thấy bồn chồn/lo lắng (Anxious) khi làm bài             | 56.0%               |
| Dành dưới 1 giờ mỗi ngày để luyện nghe                      | 57.8%               |
| Đánh giá Part 3 (Conversations) là phần khó nhất            | 70.6%               |
+-------------------------------------------------------------+---------------------+

Phần 2: Các yếu tố ngôn ngữ ảnh hưởng đến kết quả thi nghe TOEIC

Khảo sát mức độ đồng thuận của sinh viên đối với 5 yếu tố ngôn ngữ chính (Figure 4.6):

  • Từ có phát âm tương tự (Similar-sounding words): 83.3% đồng ý đây là yếu tố gây cản trở lớn nhất làm người nghe nhầm lẫn khi chọn đáp án (chỉ 5.9% không đồng ý, 4.5% hoàn toàn không đồng ý, 10.8% trung lập).
  • Hiện tượng từ đồng nghĩa (Synonyms): 79.4% đồng thuận rằng việc không quen thuộc với các từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh nghe gây khó khăn nghiêm trọng (15.7% trung lập, 4.9% không đồng ý).
  • Giọng phát âm vùng miền/quốc gia (Regional/national accents): 70.6% thừa nhận không nắm được ý chính do người đọc sử dụng nhiều chất giọng khác nhau như Anh-Anh, Anh-Mỹ, Anh-Úc (7.8% không đồng ý, 21.6% trung lập).
  • Thiếu vốn từ vựng (Lack of vocabulary): 68.6% xác nhận bài nghe chứa quá nhiều từ mới khiến họ không thể hiểu nội dung (10.9% không đồng ý, 20.6% trung lập).
  • Nhịp điệu ngôn ngữ (Language rhythms): 34.3% đồng ý đây là nguyên nhân gây điểm thấp do phát âm dựa trên nhịp điệu không chuẩn xác; 57.8% giữ ý kiến trung lập và 7.9% cho là không ảnh hưởng.
  • Phản hồi câu hỏi mở (Question 16): Sinh viên đề xuất cần chú trọng thêm yếu tố ngữ điệu (Intonation), luyện phát âm chuẩn (Pronunciation) và ngữ pháp trong văn cảnh (Grammar in context).
+-------------------------------------------------------------+---------------------+---------------------+
| Yếu tố ngôn ngữ khảo sát (Figure 4.6)                       | Tỷ lệ Đồng ý (%)    | Tỷ lệ Trung lập (%) |
+-------------------------------------------------------------+---------------------+---------------------+
| Từ phát âm tương tự / dễ nhầm lẫn (Similar-sounding words)   | 83.3%               | 10.8%               |
| Chưa quen thuộc với từ đồng nghĩa (Synonyms)                | 79.4%               | 15.7%               |
| Đa dạng giọng đọc quốc tế (Regional and national accents)   | 70.6%               | 21.6%               |
| Thiếu hụt vốn từ vựng chung (Lack of vocabulary)            | 68.6%               | 20.6%               |
| Nhịp điệu và trọng âm ngôn ngữ (Language rhythms)           | 34.3%               | 57.8%               |
+-------------------------------------------------------------+---------------------+---------------------+

Phần 3: Biện pháp cải thiện và chiến lược làm bài thi nghe TOEIC

  • Phương pháp tự rèn luyện kỹ năng nghe (Figure 4.7): 79.4% sinh viên chọn "Nghe nhạc và xem phim bằng tiếng Anh"; 65.7% chọn "Học thêm từ mới"; 23.5% mua sách tham khảo tự luyện tại nhà; 18.6% đến trung tâm tiếng Anh luyện thi; 2% chọn phương pháp khác.
  • Nhận thức về chiến lược làm bài (Figure 4.8): 78.4% cho rằng có chiến lược làm bài là "Cực kỳ cần thiết" (Extremely necessary); 10.8% cho là cần thiết một phần; 10.8% trung lập; 0% chọn không cần thiết.
  • Hành vi trước khi nghe (Figure 4.9): 49% chỉ nhìn lướt qua đề thi nhưng không đọc chi tiết; 47% đọc lướt và gạch chân từ khóa (Read through and underline keywords); 3% không làm gì; 1% hành động khác.
  • Hành vi trong khi nghe (Figure 4.10): 51% vừa nghe vừa đọc các phương án lựa chọn; 30.4% cố gắng nắm bắt ý chính; 9.8% cố nghe từng chi tiết nhỏ; 8.8% cố hiểu từng từ ngữ chi tiết.
  • Xử lý khi không nghe được nội dung (Figure 4.11): 51% chọn đáp án ngẫu nhiên (Choose randomly); 49% đọc lại các lựa chọn và suy luận logic để chọn đáp án (Read options again and choose logically).

Chapter V: Conclusion

Chương kết luận tổng hợp toàn bộ các phát hiện nghiên cứu, đối chiếu với các câu hỏi nghiên cứu đã đặt ra, đồng thời đưa ra các đề xuất về mặt chiến lược làm bài thi cho sinh viên và chỉ ra các giới hạn của đề tài.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xác lập bức tranh thái độ thực tế: Sinh viên năm nhất không chuyên tại IUH nhận thức rõ tầm quan trọng của chứng chỉ TOEIC (60%), tuy nhiên đại đa số cảm thấy bài thi nghe rất khó (82.1% ở mức khó và rất khó) và thường xuyên rơi vào trạng thái tâm lý tiêu cực khi làm bài (67% hồi hộp, 56% lo lắng). Thói quen luyện nghe còn hạn chế khi 57.8% dành dưới 1 giờ mỗi ngày.
  2. Xác định thứ bậc ảnh hưởng của các yếu tố ngôn ngữ: Nghiên cứu chỉ ra rằng hai rào cản ngôn ngữ lớn nhất chi phối kết quả thi nghe TOEIC là Từ phát âm tương tự (Similar-sounding words - 83.3%) và Hiện tượng từ đồng nghĩa (Synonyms - 79.4%), xếp trên cả yếu tố thiếu từ vựng thông thường (68.6%) và rào cản giọng đọc vùng miền (70.6%).
  3. Phát hiện sự chệch hướng trong áp dụng chiến lược thi: Dù 78.4% sinh viên nhận thức việc có chiến lược là cực kỳ quan trọng, nhưng thực tế thao tác lại chưa đúng phương pháp: 49% không đọc trước nội dung câu hỏi trước khi nghe, 51% bị phân tâm do vừa nghe vừa đọc đáp án, và 51% chọn bừa đáp án khi gặp câu khó thay vì dùng tư duy loại trừ logic.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất quy trình 3 bước chiến lược chuẩn hóa giúp sinh viên nâng cao hiệu quả làm bài thi nghe TOEIC:

  • Trước khi nghe (Before listening): Phải chủ động đọc lướt toàn bộ câu hỏi và gạch chân các từ khóa quan trọng (Keywords), xác định trước thông tin cần tìm.
  • Trong khi nghe (While listening): Tập trung tối đa vào việc nắm bắt ý chính (Main ideas) và ngữ cảnh tổng thể, tránh việc cố gắng dịch từng từ đơn lẻ hoặc phân tán đọc đáp án khi đoạn băng đang phát.
  • Khi không nghe kịp (When cannot listen): Giữ bình tĩnh, nhanh chóng đọc lại các phương án và vận dụng kiến thức ngữ cảnh để suy luận chọn đáp án logic nhất (Choose logically), tuyệt đối không dừng lại quá lâu ở câu đã qua làm ảnh hưởng đến các câu tiếp theo.
  • Khuyến nghị luyện tập: Tăng cường thời lượng luyện nghe tối thiểu 2 giờ mỗi ngày; tập trung bổ sung các cặp từ đồng nghĩa thương mại, phân biệt các cặp từ đồng âm/dễ nhầm lẫn, và làm quen với các chất giọng tiếng Anh chuẩn quốc tế (Mỹ, Anh, Úc, Canada).

Đóng góp của đề tài

So với các nghiên cứu trước đây (như công trình của Nguyễn Thị Huyền Trang 2012 khảo sát chung cả yếu tố ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, hoặc các nghiên cứu tổng thuật quốc tế), khóa luận này tập trung đào sâu vào các tiểu nhóm yếu tố ngôn ngữ cụ thể (phân tách từ vựng thành thiếu vốn từ và từ đồng nghĩa; phân tách phát âm thành ngữ âm vùng miền, từ tương đồng âm thanh và nhịp điệu). Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực chứng sát thực về thực trạng học tập của sinh viên năm nhất không chuyên ngữ tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, làm căn cứ điều chỉnh phương pháp học tập cho sinh viên và hỗ trợ giảng viên ngoại ngữ tại trường trong việc định hướng rèn luyện kỹ năng nghe TOEIC.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phương pháp và mẫu khảo sát: Do tình hình dịch bệnh COVID-19 bùng phát, nghiên cứu chỉ thực hiện thu thập dữ liệu trực tuyến qua bảng hỏi Google Forms trên các nhóm Facebook, dung lượng mẫu dừng lại ở 100 sinh viên năm nhất không chuyên ngữ tại IUH. Nghiên cứu chưa kết hợp phỏng vấn sâu (Semi-structured interview) hay quan sát thực tế lớp học để đối soát chéo dữ liệu định tính.
  • Hạn chế về phạm vi nội dung: Đề tài chỉ giới hạn khảo sát 2 nhóm yếu tố ngôn ngữ chính (Từ vựng và Phát âm) trên kỹ năng nghe TOEIC, chưa mở rộng sang các yếu tố ngữ pháp chuyên sâu, các yếu tố tâm lý - môi trường (phi ngôn ngữ) hoặc các kỹ năng khác như TOEIC Reading.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều khóa học và nhiều trường đại học khác nhau, kết hợp phương pháp hỗn hợp (định lượng kết hợp phỏng vấn định tính), đồng thời đánh giá hiệu quả can thiệp thực nghiệm của các chiến lược nghe hiểu đối với điểm số TOEIC thực tế của sinh viên.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên không chuyên tiếng Anh: Tài liệu là nguồn tham khảo thực tiễn giúp người học nhận diện chính xác các bẫy ngôn ngữ phổ biến trong bài thi nghe TOEIC (đặc biệt là Part 3 và Part 4), hiểu rõ tầm quan trọng của việc học từ vựng theo cặp từ đồng nghĩa, nắm vững cách phân biệt các từ đồng âm và tiếp cận quy trình chiến lược 3 giai đoạn (trước khi nghe - trong khi nghe - xử lý khi lỡ thông tin).
  • Đối với giảng viên và tổ bộ môn tiếng Anh không chuyên: Cung cấp số liệu thống kê cụ thể về các điểm nghẽn nhận thức và kỹ năng của sinh viên năm nhất tại IUH, hỗ trợ giảng viên thiết kế bài giảng, lựa chọn học liệu bổ trợ tập trung vào ngữ âm quốc tế, ngữ điệu và hệ thống bài tập phân biệt từ vựng tương đồng.
  • Đối với người làm nghiên cứu học thuật: Khóa luận là tài liệu tham khảo tốt về quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát định lượng trong lĩnh vực kiểm tra - đánh giá ngôn ngữ (Language Testing), cấu trúc phân loại các yếu tố ngôn ngữ theo Buck (2001) và Underwood (1989).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận xác định yếu tố ngôn ngữ nào gây trở ngại lớn nhất cho sinh viên IUH khi thi nghe TOEIC?

Dữ liệu khảo sát tại Hình 4.6 chỉ ra rằng Từ có phát âm tương tự / từ dễ gây nhầm lẫn (Similar-sounding words) là yếu tố cản trở lớn nhất với 83.3% sinh viên đồng ý, theo sau là Hiện tượng từ đồng nghĩa (Synonyms) với 79.4% sinh viên thừa nhận gặp khó khăn.

2. Phần thi nào trong bài TOEIC Listening được sinh viên đánh giá là khó nhất và nhàm chán nhất?

Theo khảo sát tại Hình 4.5, Part 3 (Conversations - Đoạn hội thoại) là phần thi khiến sinh viên cảm thấy khó nhất và mệt mỏi nhất với tỷ lệ 70.6%, tiếp theo là Part 4 (Short Talks) với 35.3%. Ngược lại, Part 1 (Photographs) là phần ít gây khó khăn nhất.

3. Thực trạng thói quen luyện nghe của sinh viên năm nhất IUH trong nghiên cứu ra sao?

Khảo sát tại Hình 4.4 cho thấy phần lớn sinh viên dành rất ít thời gian tự luyện nghe ở nhà: 57.8% sinh viên luyện nghe dưới 1 giờ mỗi ngày, chỉ có 7.8% luyện tập trên 2 giờ và 5% luyện từ 3-4 giờ/ngày, chưa đạt mức khuyến nghị của giảng viên (tối thiểu 2 giờ/ngày).

4. Nghiên cứu chỉ ra những lỗi sai phổ biến nào trong chiến lược làm bài thi nghe của sinh viên?

Nghiên cứu phát hiện 3 sai lầm lớn trong chiến lược làm bài:

  • Trước khi nghe: 49% sinh viên chỉ nhìn qua mà không đọc chi tiết câu hỏi và gạch chân từ khóa.
  • Trong khi nghe: 51% sinh viên vừa nghe vừa cố đọc đáp án, gây xao nhãng việc nắm bắt ý chính.
  • Khi không nghe được: 51% sinh viên chọn đáp án ngẫu nhiên thay vì sử dụng phương pháp đọc lại và suy luận logic để loại trừ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tăng Thị Kha Phương đã làm rõ thực trạng tiếp cận bài thi nghe TOEIC của sinh viên năm nhất không chuyên ngữ tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM thông qua phương pháp khảo sát định lượng trên mẫu 100 sinh viên. Kết quả nghiên cứu chứng minh các yếu tố ngôn ngữ — đặc biệt là từ phát âm tương tự, từ đồng nghĩa và sự đa dạng giọng đọc quốc tế — là những rào cản chi phối trực tiếp đến kết quả thi nghe. Đồng thời, đề tài đã đề xuất khung chiến lược làm bài khoa học 3 bước (chuẩn bị trước khi nghe, tập trung ý chính khi nghe và suy luận logic khi gặp câu khó) nhằm giúp sinh viên cải thiện năng lực nghe hiểu và nâng cao điểm số chuẩn đầu ra TOEIC.